Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Việt - Trung giai đoạn 1986-2010 qua trường hợp hai tỉnh Quảng Ninh & Quảng Tây
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ Việt - Trung giai đoạn 1986-2010, tập trung vào trường hợp quan hệ giữa hai tỉnh Quảng Ninh Việt Nam và Quảng Tây Trung Quốc.
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bình thường hóa quan hệ Việt Trung: Bối cảnh, nền tảng hợp tác.
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Ngô Thị Lan Phương
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Giai đoạn 1986-2010 đánh dấu sự thay đổi cơ bản trong Quan hệ Việt Trung. Việt Nam triển khai Chính sách Đổi Mới, tạo tiền đề quan trọng. Từ đây, quá trình Bình thường hóa quan hệ Việt Trung dần diễn ra, mở ra kỷ nguyên hợp tác mới. Các yếu tố địa lý, lịch sử và xã hội giữa hai nước, đặc biệt tại khu vực biên giới Quảng Ninh và Quảng Tây, trở thành nền tảng vững chắc. Hợp tác kinh tế xuyên biên giới bắt đầu hình thành và phát triển. Cả hai quốc gia đều chú trọng cải thiện quan hệ để phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế nội địa. Điều này thúc đẩy các hoạt động giao lưu, thương mại, và đầu tư. Chính sách Đổi Mới của Việt Nam và cải cách mở cửa của Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng. Các chính sách này tạo ra môi trường thuận lợi cho sự hợp tác ở cấp độ địa phương. Sự cần thiết của việc duy trì ổn định khu vực biên giới cũng là một yếu tố thúc đẩy. Quảng Ninh và Quảng Tây có vị trí chiến lược, đóng vai trò cửa ngõ quan trọng. Sự phục hồi quan hệ ngoại giao tạo điều kiện cho các dự án hợp tác lớn hơn. Việc giải quyết những căng thẳng trước đây là bước đi thiết yếu. Mối quan hệ địa phương Việt Trung ngày càng được củng cố. Các bên nhận thấy lợi ích chung trong việc cùng phát triển kinh tế vùng biên. Sự kết nối về văn hóa, lịch sử cũng góp phần vào quá trình này.
1.1. Bối cảnh lịch sử và chính sách Đổi Mới Việt Nam.
Thập niên 1980 chứng kiến sự thay đổi lớn trong khu vực và quốc tế. Việt Nam triển khai Chính sách Đổi Mới từ năm 1986. Chính sách này tập trung vào mở cửa kinh tế và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, quá trình Bình thường hóa quan hệ Việt Trung trở thành ưu tiên. Các nỗ lực ngoại giao được đẩy mạnh. Việc cải thiện quan hệ song phương giúp Việt Nam thoát khỏi tình trạng bị bao vây, cấm vận. Đồng thời, Trung Quốc cũng thực hiện chính sách cải cách mở cửa từ cuối thập niên 1970. Hai nền kinh tế có tiềm năng bổ sung cho nhau. Nhu cầu phát triển kinh tế nội địa là động lực chính. Các cuộc đàm phán chính trị cấp cao diễn ra. Điều này đặt nền móng cho việc khôi phục hoàn toàn quan hệ vào năm 1991. Sau đó, quan hệ địa phương Việt Trung được thúc đẩy. Đặc biệt, khu vực biên giới Quảng Ninh và Quảng Tây chứng kiến nhiều chuyển biến. Sự ổn định chính trị là yếu tố then chốt để phát triển Kinh tế biên mậu Việt Trung. Chính sách Đổi Mới đã mở ra không gian cho Hợp tác kinh tế xuyên biên giới. Điều này tác động trực tiếp đến đời sống người dân khu vực biên giới.
1.2. Nền tảng địa lý xã hội cho hợp tác xuyên biên giới.
Quảng Ninh và Quảng Tây có vị trí địa lý đặc biệt. Hai tỉnh giáp biên giới đất liền và biển. Quảng Ninh có cửa khẩu Móng Cái, đối diện với Đông Hưng của Quảng Tây. Đây là điểm kết nối thương mại quan trọng. Vịnh Bắc Bộ cũng là khu vực có nhiều tiềm năng hợp tác kinh tế biển. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho giao thương. Lịch sử giao lưu văn hóa giữa hai bên đã tồn tại từ lâu đời. Cộng đồng dân cư hai bên biên giới có nhiều nét tương đồng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác kinh tế và xã hội. Nhu cầu giao lưu hàng hóa, văn hóa là rất lớn. Các yếu tố xã hội, văn hóa đóng vai trò chất xúc tác. Chúng thúc đẩy Quan hệ địa phương Việt Trung phát triển sâu rộng. Sự gần gũi về mặt địa lý giảm chi phí vận chuyển. Điều này khuyến khích Kinh tế biên mậu Việt Trung phát triển mạnh mẽ. Hạ tầng giao thông biên giới dần được cải thiện. Kết nối này tạo ra một "hành lang kinh tế" tự nhiên. Tiềm năng hợp tác vẫn còn rất lớn trong các lĩnh vực khác.
II.
Sau quá trình Bình thường hóa quan hệ Việt Trung, kinh tế biên mậu đã trở thành điểm sáng. Khu vực Quảng Ninh và Quảng Tây đóng vai trò trung tâm trong hoạt động này. Thương mại biên giới Quảng Ninh Quảng Tây phát triển mạnh mẽ. Hàng hóa từ Việt Nam và Trung Quốc được trao đổi sôi động qua các cửa khẩu. Hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 1986-2010. Sự phát triển này có tác động sâu rộng đến kinh tế địa phương. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa đã tham gia vào chuỗi cung ứng. Cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng trở thành huyết mạch chính. Dòng vốn đầu tư cũng bắt đầu chảy vào các khu vực biên giới. Các dự án sản xuất, chế biến được triển khai. Điều này tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Hợp tác kinh tế xuyên biên giới không chỉ dừng lại ở thương mại. Nó mở rộng sang các lĩnh vực như du lịch, dịch vụ và logistics. Sự hỗ trợ từ chính sách của cả hai chính phủ là yếu tố then chốt. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng góp phần thúc đẩy hoạt động này. Kinh tế biên mậu Việt Trung là minh chứng cho lợi ích của việc cải thiện quan hệ song phương.
2.1. Phát triển thương mại biên giới qua cửa khẩu Móng Cái Đông Hưng.
Cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng là biểu tượng của Thương mại biên giới Quảng Ninh Quảng Tây. Sau khi quan hệ được bình thường hóa, hoạt động xuất nhập khẩu tại đây bùng nổ. Hàng nông sản, thủy sản của Việt Nam được xuất sang Trung Quốc. Ngược lại, hàng tiêu dùng, máy móc từ Trung Quốc nhập vào Việt Nam. Khối lượng và giá trị giao dịch tăng trưởng ấn tượng qua từng năm. Sự phát triển này thúc đẩy sự hình thành các chợ biên giới và khu kinh tế cửa khẩu. Cửa khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển hàng hóa. Điều này góp phần vào sự phát triển của Kinh tế biên mậu Việt Trung. Cơ sở hạ tầng tại cửa khẩu liên tục được nâng cấp. Các quy định hải quan, xuất nhập cảnh cũng được cải thiện. Hợp tác giữa các cơ quan chức năng hai bên biên giới được tăng cường. Việc này giúp giảm thiểu rào cản thương mại. Móng Cái - Đông Hưng trở thành điểm nóng về kinh tế. Nó thu hút lượng lớn thương nhân và lao động. Tác động của cửa khẩu lan tỏa ra các vùng lân cận. Khu vực này đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch thương mại song phương. Việc duy trì ổn định tại đây là ưu tiên hàng đầu.
2.2. Hoạt động đầu tư và liên kết kinh tế xuyên biên giới.
Ngoài thương mại, hoạt động đầu tư cũng là trọng tâm của Hợp tác kinh tế xuyên biên giới. Các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào Quảng Ninh. Các lĩnh vực chủ yếu là khai thác khoáng sản, sản xuất và du lịch. Ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam cũng tìm kiếm cơ hội tại Quảng Tây. Các khu công nghiệp, khu chế xuất được hình thành ở cả hai phía biên giới. Điều này tạo ra chuỗi giá trị và liên kết sản xuất. Chính phủ hai nước khuyến khích hợp tác đầu tư thông qua các chính sách ưu đãi. Việc này thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ. Quan hệ địa phương Việt Trung được củng cố thông qua các dự án đầu tư chung. Nhiều công ty liên doanh đã được thành lập. Các dự án này không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế. Chúng còn tạo ra cơ hội học hỏi công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Sự kết nối kinh tế giữa Quảng Ninh và Quảng Tây ngày càng sâu rộng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực. Việc đầu tư vào Hạ tầng giao thông biên giới là cần thiết. Nó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất và vận chuyển hàng hóa. Hợp tác này là động lực tăng trưởng bền vững cho cả hai bên.
III.
Quan hệ địa phương Việt Trung không chỉ dừng lại ở kinh tế. Hợp tác văn hóa, xã hội và phát triển hạ tầng cũng được chú trọng. Giai đoạn 1986-2010 chứng kiến nhiều hoạt động giao lưu đa dạng. Các tỉnh Quảng Ninh và Quảng Tây tích cực thúc đẩy các chương trình hợp tác. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Các hoạt động trao đổi văn hóa, nghệ thuật diễn ra thường xuyên. Chương trình hợp tác giáo dục và y tế cũng được triển khai. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống người dân biên giới. Hạ tầng giao thông biên giới được đầu tư cải thiện. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và giao thương. Các dự án chung về môi trường cũng được xem xét. Vịnh Bắc Bộ là khu vực tiềm năng cho hợp tác biển. Sự gắn kết về mặt địa lý và lịch sử là nền tảng. Các cuộc gặp gỡ cấp lãnh đạo địa phương diễn ra định kỳ. Những cuộc gặp này giải quyết các vấn đề phát sinh. Đồng thời, chúng cũng định hướng cho các hoạt động hợp tác trong tương lai. Hợp tác đa lĩnh vực góp phần củng cố mối quan hệ tổng thể. Nó giảm thiểu nguy cơ xung đột và tăng cường sự ổn định.
3.1. Giao lưu văn hóa xã hội Nâng cao hiểu biết chung.
Giao lưu văn hóa, xã hội là một phần quan trọng của Quan hệ địa phương Việt Trung. Quảng Ninh và Quảng Tây tổ chức nhiều sự kiện văn hóa nghệ thuật chung. Các đoàn nghệ thuật biểu diễn luân phiên tại hai bên biên giới. Điều này giúp người dân hiểu hơn về phong tục, tập quán của nhau. Hoạt động trao đổi học sinh, sinh viên, cán bộ cũng được khuyến khích. Các chương trình học tiếng Việt và tiếng Trung được mở ra. Hợp tác y tế cũng được triển khai. Các bệnh viện biên giới hỗ trợ lẫn nhau trong khám chữa bệnh. Thông tin về phòng chống dịch bệnh được chia sẻ kịp thời. Điều này góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các hội nghị, hội thảo khoa học thường xuyên được tổ chức. Việc này thúc đẩy trao đổi kiến thức và kinh nghiệm. Sự gần gũi về địa lý tạo điều kiện cho giao lưu nhân dân. Các hoạt động thể thao, giải trí cũng diễn ra. Tất cả những hoạt động này góp phần củng cố mối quan hệ hữu nghị. Chúng giảm bớt những hiểu lầm có thể xảy ra. Sự gắn kết về văn hóa, xã hội tạo nền tảng vững chắc cho Hợp tác kinh tế xuyên biên giới.
3.2. Phát triển hạ tầng giao thông kết nối biên giới.
Phát triển Hạ tầng giao thông biên giới là yếu tố then chốt. Nó thúc đẩy Hợp tác kinh tế xuyên biên giới và giao lưu nhân dân. Giai đoạn này chứng kiến sự nâng cấp đáng kể các tuyến đường bộ. Các cầu đường mới được xây dựng, kết nối Quảng Ninh và Quảng Tây. Cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng được ưu tiên đầu tư. Nâng cấp này nhằm đáp ứng nhu cầu Thương mại biên giới Quảng Ninh Quảng Tây ngày càng tăng. Các tuyến đường sắt và đường thủy cũng được xem xét cải thiện. Điều này tạo ra mạng lưới giao thông đa phương thức. Mục tiêu là tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa và hành khách. Sự phối hợp giữa chính quyền hai tỉnh trong việc quy hoạch là rất quan trọng. Các dự án liên kết hạ tầng giúp rút ngắn thời gian di chuyển. Điều này giảm chi phí logistic cho các doanh nghiệp. Nó cũng tạo thuận lợi cho hoạt động du lịch và giao lưu văn hóa. Việc đầu tư vào hạ tầng là cần thiết cho sự phát triển bền vững của khu vực. Nó còn hỗ trợ các mục tiêu về An ninh biên giới Việt Trung. Một hệ thống giao thông hiệu quả củng cố Quan hệ địa phương Việt Trung.
IV.
An ninh biên giới Việt Trung là một khía cạnh quan trọng của Quan hệ Việt Trung 1986-2010. Sau giai đoạn Bình thường hóa, hai nước đã nỗ lực giải quyết các vấn đề còn tồn đọng. Đặc biệt là tại khu vực biên giới đất liền và Vịnh Bắc Bộ. Quảng Ninh và Quảng Tây là hai địa phương trực tiếp tham gia. Các cơ quan chức năng hai bên tăng cường phối hợp. Mục tiêu là duy trì trật tự an toàn xã hội. Công tác phân giới cắm mốc được đẩy mạnh. Việc này giúp xác định rõ ràng đường biên giới quốc gia. Điều này là cơ sở quan trọng cho sự ổn định và phát triển. Các hiệp định liên quan đến biên giới trên đất liền và Vịnh Bắc Bộ đã được ký kết. Việc thực hiện các hiệp định này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Hợp tác không chỉ ở cấp trung ương mà còn ở cấp địa phương. Giải quyết thành công các vấn đề biên giới là minh chứng cho sự tin cậy. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho Hợp tác kinh tế xuyên biên giới. Đồng thời, nó cũng củng cố Quan hệ địa phương Việt Trung. Sự ổn định biên giới là nền tảng cho mọi hoạt động giao lưu.
4.1. Bảo vệ an ninh trật tự khu vực biên giới.
Bảo vệ an ninh và trật tự khu vực biên giới là ưu tiên hàng đầu. Lực lượng biên phòng của Quảng Ninh và Quảng Tây thường xuyên tuần tra, kiểm soát. Hoạt động này nhằm ngăn chặn buôn lậu, vượt biên trái phép và các tội phạm xuyên quốc gia. Hai bên thiết lập các cơ chế phối hợp thông tin. Các cuộc họp định kỳ giữa chỉ huy biên giới diễn ra. Điều này giúp giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Việc duy trì ổn định khu vực Cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng là đặc biệt quan trọng. Đây là điểm nóng về giao thương, dễ phát sinh các vấn đề an ninh. Chính quyền địa phương hai bên tăng cường tuyên truyền. Người dân biên giới được nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Hợp tác phòng chống tội phạm ma túy và mua bán người được đẩy mạnh. Sự phối hợp này góp phần củng cố An ninh biên giới Việt Trung. Nó tạo môi trường an toàn cho Thương mại biên giới Quảng Ninh Quảng Tây. Các hoạt động giao lưu văn hóa, xã hội cũng được đảm bảo an toàn. Sự ổn định này là điều kiện cần thiết cho mọi sự phát triển.
4.2. Hoạt động phân giới cắm mốc và hợp tác Vịnh Bắc Bộ.
Hoạt động phân giới cắm mốc trên đất liền là một thành tựu quan trọng. Công tác này được hoàn thành trong giai đoạn 1986-2010. Việc này đã giải quyết dứt điểm các tranh chấp biên giới tồn tại từ lâu. Nó tạo ra đường biên giới rõ ràng, dễ quản lý. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền. Đồng thời, hai bên cũng đạt được nhiều thỏa thuận quan trọng về Vịnh Bắc Bộ. Việc phân định Vịnh Bắc Bộ đã mở ra cơ hội hợp tác biển. Các hoạt động khai thác tài nguyên biển chung được xem xét. Hợp tác bảo vệ môi trường biển cũng là một trọng tâm. Điều này liên quan đến vấn đề đánh bắt hải sản và an toàn hàng hải. Các lực lượng chức năng hai nước thường xuyên trao đổi thông tin. Mục tiêu là ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật trên biển. Giải quyết vấn đề biên giới và Vịnh Bắc Bộ thể hiện thiện chí của cả hai bên. Nó củng cố niềm tin và tạo ra nền tảng vững chắc. Điều này cho Hợp tác kinh tế xuyên biên giới và Quan hệ địa phương Việt Trung. An ninh biên giới Việt Trung được đảm bảo tối đa.
V.
Giai đoạn 1986-2010 chứng kiến sự phát triển đáng kể trong Quan hệ Việt Trung. Đặc biệt là qua lăng kính của Quảng Ninh và Quảng Tây. Quá trình Bình thường hóa quan hệ Việt Trung đã mở ra nhiều cơ hội. Hợp tác kinh tế xuyên biên giới bùng nổ. Thương mại biên giới Quảng Ninh Quảng Tây tăng trưởng vượt bậc. Các hoạt động giao lưu văn hóa, xã hội được đẩy mạnh. An ninh biên giới Việt Trung được duy trì ổn định. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn tồn tại một số thách thức. Sự mất cân bằng thương mại và các vấn đề liên quan đến quản lý biên giới cần được cải thiện. Triển vọng hợp tác trong tương lai vẫn rất lớn. Vị trí địa lý thuận lợi và lịch sử giao lưu lâu đời là lợi thế. Chính sách Đổi Mới Việt Nam và cải cách mở cửa của Trung Quốc tiếp tục tạo động lực. Hai bên cần tiếp tục tăng cường tin cậy chính trị. Các biện pháp hợp tác kinh tế, văn hóa và an ninh cần được thúc đẩy. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ ổn định, bền vững và cùng có lợi. Điều này góp phần vào hòa bình, thịnh vượng của khu vực.
5.1. Đánh giá chung về tác động tích cực và tiêu cực.
Quan hệ Việt Trung 1986-2010 mang lại nhiều tác động tích cực. Kinh tế biên mậu Việt Trung phát triển mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Cửa khẩu Móng Cái - Đông Hưng trở thành trung tâm giao thương sầm uất. Thu nhập của người dân khu vực biên giới được cải thiện đáng kể. Hợp tác kinh tế xuyên biên giới tạo ra nhiều việc làm. Các hoạt động giao lưu văn hóa, xã hội tăng cường hiểu biết lẫn nhau. An ninh biên giới Việt Trung được đảm bảo. Tuy nhiên, vẫn có những mặt tiêu cực tồn tại. Sự mất cân bằng trong cán cân thương mại là một vấn đề. Các hoạt động buôn lậu và hàng giả vẫn còn diễn ra. Vấn đề môi trường tại khu vực biên giới cũng cần được quan tâm. Đôi khi, các vấn đề về chủ quyền trên Vịnh Bắc Bộ vẫn tạo ra căng thẳng. Việc quản lý lao động qua biên giới cũng đặt ra thách thức. Chính quyền hai bên cần tiếp tục giải quyết những hạn chế này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Việc duy trì đối thoại là chìa khóa để giải quyết mọi khác biệt.
5.2. Dự báo triển vọng hợp tác song phương trong tương lai.
Triển vọng hợp tác giữa Quảng Ninh và Quảng Tây trong tương lai vẫn rất sáng sủa. Các yếu tố nền tảng như vị trí địa lý và lịch sử giao lưu vẫn còn giá trị. Nhu cầu phát triển kinh tế của cả hai bên tiếp tục là động lực chính. Hợp tác kinh tế xuyên biên giới sẽ tiếp tục được mở rộng. Các lĩnh vực mới như kinh tế số, công nghệ cao có thể được khám phá. Hạ tầng giao thông biên giới sẽ tiếp tục được đầu tư nâng cấp. Việc này tạo thuận lợi hơn nữa cho Thương mại biên giới Quảng Ninh Quảng Tây. Hợp tác về môi trường và du lịch sẽ trở nên quan trọng hơn. Chính sách Đổi Mới Việt Nam vẫn tiếp tục hướng tới hội nhập sâu rộng. Điều này tạo điều kiện cho Quan hệ địa phương Việt Trung phát triển. Tuy nhiên, việc duy trì An ninh biên giới Việt Trung là điều kiện tiên quyết. Các vấn đề phức tạp trên Vịnh Bắc Bộ cần được quản lý thận trọng. Việc xây dựng lòng tin và hiểu biết chung là cần thiết. Các dự án chung như "Hai hành lang, một vành đai" sẽ định hình hợp tác. Quan hệ Việt Trung có thể đạt được nhiều thành tựu hơn nữa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN =====***===== NGÔ THI ̣LAN PHƢƠNG QUAN HỆ VIỆT – TRUNG GIAI ĐOẠN 1986-2010 QUA TRƢỜNG HỢP QUAN HỆ HAI TỈNH QUẢNG NINH (VIỆT NAM) VÀ QUẢNG TÂY (TRUNG QUỐC) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LICH ̣ SỬ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HUY QUÝ PGS. LÊ TRUNG DŨ NG HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực.
Các số liệu và tài liệu tham khảo trong luận án đều đƣợc ghi rõ nguồn. Những kết luận khoa học của luận án chƣa đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo trong khoa Lịch sử và bộ môn Lịch sử thế giới; sự giúp đỡ của Viện nghiên cứu Trung Quốc, Uỷ ban Nhân dân và các sở ban ngành của tỉnh Quảng Ninh, Thư viện Quốc gia, Thông tấn xã Việt Nam… Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học là PGS Nguyễn Huy Quý và PGS.TS Lê Trung Dũng đã hết sức tận tình, dành nhiều thời gian và tâm huyết giúp đỡ, trao đổi và chỉ ra những định hướng nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy chủ nhiệm bộ môn Lịch sử thế giới PGS.TS Nguyễn Văn Kim đã luôn quan tâm giúp đỡ để tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án của mình.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả sự quan tâm và giúp đỡ đó! TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra.
CƠ SỞ CỦ A MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC VI ỆT - TRUNG TRÊN ĐỊA BÀN HAI TỈNH QUẢNG NINH VÀ QUẢNG TÂY TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI. Khái quát quan hệ Việt - Trung từ trƣớc khi Việt Nam Đổi Mới (1986) đến năm 1991. Những ƣu thế về điều kiện địa lý - tự nhiên của mối quan hệ hợp tác Việt - Trung ở hai tỉnh Quảng Ninh và Quảng Tây. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của Quảng Ninh.
Điều kiện địa lý – tự nhiên của tỉnh Quảng Tây. Điều kiện xã hội – lịch sử của mối quan hệ hợp tác Việt - Trung ở hai tỉnh Quảng Ninh và Quảng Tây. Điều kiện xã hội. Điều kiện lịch sử.
Những nhân tố quốc tế và khu vực tác động đến quan hệ Việt- Trung và quan hệ giữa hai địa phƣơng Quảng Ninh - Quảng Tây từ sau Đổi Mới của Việt Nam (1986) và sau cuộc chiến tranh Lạnh. Đôi nét về công cuộc Cải cách mở cửa của Trung Quốc và công cuộc Đổi Mới của Việt Nam. Đôi nét về Cải cách mở cửa của Trung Quốc. Vài nét về công cuộc Đổi Mới của Việt Nam .49 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Cơ sở lợi ích. QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN QUAN HỆ VIỆT - TRUNG GIAI ĐOẠN 1986 - 2010 QUA QUAN HỆ HAI TỈ NH QUẢNG NINH VÀ QUẢNG TÂY. Quan hệ Chính trị - Ngoại giao (cấp Tỉnh ủy, Ủy ban, cơ quan Ngoại vụ và giữa các địa phƣơng trong tỉnh). Tình hình quan hệ Chính trị - Ngoại giao Việt – Trung.
Quan hệ chính trị - ngoại giao giữa hai tỉnh. Quan hệ Thƣơng mại - Đầu tƣ. Tình hình quan hệ Thƣơng mại – Đầu tƣ Việt – Trung. Quan hệ Thƣơng mại giữa hai tỉnh.
Quan hệ Đầu tƣ giữa hai tỉnh. Quan hệ trên lĩnh vực Du lịch - Văn hóa - Thể thao. Lĩnh vực Du lịch. Lĩnh vực Văn hóa – Thể thao.
Quan hệ trong lĩnh vực Giao thông Vận tải; Y tế; Giáo dục-Đào tạo, Khoa học Kĩ thuật. Lĩnh vực Giao thông Vận tải. Lĩnh vực Y tế, Giáo dục - Đào tạo, Khoa học - Kĩ thuật. Quan hệ hai tỉnh trong vấn đề biên giới.
Trong việc bảo vệ trị an khu vực biên giới. Trong hoạt động phân giới cắm mốc. Hoạt động xây dựng “Hai hành lang, một vành đai”. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ VI ỆT - TRUNG GIAI ĐOẠN 1986 – 2010 QUA QUAN HỆ HAI TỈNH QUẢNG NINH – QUẢNG TÂY VÀ TRIỂN VỌNG HỢP TÁC TRONG THỜI GIAN TỚI.
Đánh giá chung về quan hệ Việt - Trung giai đoạn 1986 – 2010 trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh - Quảng Tây. Những tác động tích cực. 121 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những tác động tiêu cực.
Triển vọng hợp tác Việt - Trung trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh - Quảng Tây trong thời gian tới. Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt - Trung trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh và Quảng Tây trong thời gian tới. Dự báo những khả năng về triển vọng hợp tác Việt – Trung trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh – Quảng Tây. Một số ý kiến góp phần thúc đẩy quan hệ hợp tác Việt – Trung trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh – Quảng Tây trong thời gian tới.147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .174 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN 1.1 Bảng thống kê tổng kim ngạch buôn bán Việt Nam - Trung Quốc qua cửa khẩu các tỉnh biên giới (Việt Nam) từ năm 1991 đến năm 1996 2.
Bảng thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu 7 tỉnh phía bắc với Trung Quốc năm 2004 3. Bảng thống kê thị trường xuất nhập khẩu chủ yếu của Quảng Tây năm 2000 4. Bảng thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt – Trung ở Quảng Ninh từ 1996 đến năm 2000 5. Bảng thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu qua biên giới Quảng Ninh - Quảng Tây từ năm 2000 đến năm 2007 6.6 Bảng thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch ở Quảng Ninh giai đoạn 2000-2005 7.7 Bảng thống kê số dự án và số vốn đăng ký của hoạt động đầu tư Trung Quốc sang các tỉnh biên giới phía bắc Việt Nam (trong khoảng 2008-2009) 8.
Bảng thống kê số lượng và trị giá các vụ buôn lậu bị hải quan Quảng Ninh phát hiện và xử lí từ 1991 đến 2004 và từ 2006 đến 2010. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN 1. Bản đồ tỉnh Quảng Ninh 2. Bản đồ tỉnh Quảng Tây 3.
Vịnh Hạ Long 4. Cầu Hòa Bình - Móng Cái 6. Nguồn thủy hải sản dồi dào của Quảng Ninh 7. Tài nguyên than đá ở Quảng Ninh 8.
Sở ngoại vụ Quảng Ninh thăm và làm việc với Ty ngoại vụ Quảng Tây tại Đông Hưng ngày 28-6-2010 9. Đại diện Sở ngoại vụ và Ty ngoại vụ hai tỉnh hội đàm 10. Cửa khẩu quốc tế Móng Cái 11. Khu giải trí quốc tế Tuần Châu 13.
Tàu du lịch quốc tế vào Hạ Long 14. Sự phát triển đô thị ở Quảng Ninh 15. Sự phát triển đô thị ở Nam Ninh (Quảng Tây) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lý do chọn đề tài Việt Nam - Trung Quốc, hai quốc gia núi liền núi, sông liền sông, trải qua hàng nghìn năm đã thiết lập nên mối quan hệ truyền thống lâu đời.
Mối quan hệ ấy đƣợc thử thách qua bao biến cố lịch sử, lúc thăng lúc trầm phụ thuộc chặt chẽ vào tình hình mỗi nƣớc, bối cảnh khu vực và quốc tế. Bƣớc vào thời kì mới xây dựng và phát triển đất nƣớc, cả hai nƣớc Việt - Trung đều tiến hành cải cách và đổi mới đất nƣớc cho phù hợp với tình hình và điều kiện mới. Trong xu thế chung hội nhập quốc tế và khu vực, sau một thời kì đóng băng, quan hệ Việt - Trung chính thức khởi động bình thƣờng hóa trở lại vào năm 1991, mở ra những cơ hội mới và hứa hẹn mới cho cả hai nƣớc. Đây thực sự là sự kiện có tính chất bƣớc ngoặt trong quan hệ giữa hai nhà nƣớc, là sự kiện lịch sử trọng đại của hai dân tộc.
Từ đây một bức tranh toàn cảnh mới trong hợp tác phát triển mọi mặt giữa hai bên đã đƣợc thiết lập. Với sự liền kề về vị trí địa lý, sự tƣơng đồng về văn hóa truyền thống, những mối liên hệ lịch sử và đặc biệt là đƣờng lối phát triển kinh tế trong thời kì mới, hai nƣớc Trung Quốc và Việt Nam đã tạo nên những tác động và ảnh hƣởng lẫn nhau trên nhiều mặt trong quá trình xây dựng và phát triển. Bởi lẽ đó, quan hệ hợp tác toàn diện giữa hai nƣớc chiếm vị trí quan trọng trong quan hệ đối ngoại của mỗi nƣớc. Hơn thế nữa trong bối cảnh mới của khu vực và quốc tế, với sự gia tăng của hợp tác song phƣơng và đa phƣơng cũng nhƣ sự liên kết khu vực thì vấn đề xây dựng quan hệ Việt - Trung thế nào lại càng trở thành mối quan tâm đƣợc ƣu tiên trong đƣờng lối ngoại giao của mỗi bên.
Đặc biệt, bƣớc sang đầu thế kỉ XXI, với chiến lƣợc tăng cƣờng liên kết hợp tác với ASEAN của Trung Quốc, vấn đề hợp tác với Việt Nam không chỉ dừng ở quan hệ mang tính truyền thống nữa mà đã nâng lên thành quan hệ đối tác hợp tác chiến lƣợc, bởi những lợi ích của cả hai dân tộc. Bởi vậy, quan hệ Việt Nam - Trung Quốc hình thành phát triển theo chiều hƣớng tích cực, không những đáp ứng nguyện vọng chính đáng và lợi ích cơ bản lâu dài của nhân dân hai nƣớc mà còn phù hợp với xu hƣớng phát triển hiện nay của khu vực và trên thế giới. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy vậy, trong bối cảnh chung của quan hệ Việt - Trung, bên cạnh những bƣớc phát triển, mối quan hệ này cũng nảy sinh những tranh chấp, bất đồng, trong đó đáng lƣu ý là vấn đề biên giới, đặc biệt là vấn đề Biển Đông. Đây là vấn đề hết sức nhạy cảm do lịch sử để lại, hơn nữa lại không chỉ đơn thuần là vấn đề song phƣơng mà là đa phƣơng, do vậy cần có thời gian để giải quyết.
Điều này cũng phản ánh đặc điểm bản chất của mối quan hệ Việt – Trung đó là mối quan hệ xen lẫn giữa hợp tác và đấu tranh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Lan Phương (2015). Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-he-viet-trung-1986-2010-quang-ninh-quang-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ Việt - Trung giai đoạn 1986-2010, tập trung vào trường hợp quan hệ giữa hai tỉnh Quảng Ninh Việt Nam và Quảng Tây Trung Quốc.
Luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Việt Trung 1986-2010: Quảng Ninh & Quảng Tây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.