Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạn 2001 2010
Luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc quan hệ thương mại giữa ASEAN và Trung Quốc. Đánh giá tác động, xu hướng phát triển và đưa ra khuyến nghị chính sách.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc (2001-2010)
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Đoàn Thị Thanh Nhàn
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc 2001 2010
Luận án tập trung phân tích quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc trong giai đoạn 2001-2010. Giai đoạn này đánh dấu sự phát triển vượt bậc của quan hệ song phương. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về xu hướng phát triển quan hệ thương mại. Nó cũng làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc. Tài liệu đánh giá sâu sắc tác động của các chính sách thương mại. Đồng thời, nó xem xét ảnh hưởng của Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA) đến khu vực. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thương mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tư. Phân tích này là nền tảng để hiểu rõ các cơ hội và thách thức thương mại. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hoạch định chính sách cho các quốc gia thành viên ASEAN.
1.1. Tổng quan nghiên cứu về quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc
Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc. Nhiều công trình đã xem xét hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc từ các góc độ khác nhau. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu. Các phân tích thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Ít công trình đi sâu vào giai đoạn 2001-2010 với tính hệ thống. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện về các tác động. Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc. Mục tiêu là đưa ra nhận định khách quan, khoa học.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về thương mại quốc tế khu vực
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ động lực phát triển quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc. Nó đánh giá thực trạng hợp tác giai đoạn 2001-2010. Nghiên cứu cũng chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, nó phân tích các hạn chế còn tồn tại. Luận án tìm kiếm các cơ sở lý luận và thực tiễn. Điều này giúp phát triển quan hệ thương mại khu vực Đông Nam Á. Nó cũng đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thương mại. Các giải pháp này phù hợp với bối cảnh kinh tế quốc tế hiện tại. Nghiên cứu mong muốn đóng góp vào việc tăng cường thương mại quốc tế khu vực.
1.3. Phạm vi thời gian nghiên cứu giai đoạn 2001 2010
Phạm vi thời gian 2001-2010 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là giai đoạn Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA) bắt đầu có hiệu lực. Giai đoạn này chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại hai chiều. Các chính sách thương mại Trung Quốc với ASEAN được đẩy mạnh. Các thỏa thuận hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc được ký kết. Việc giới hạn thời gian giúp phân tích sâu sắc các tác động tức thì. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả ban đầu của ACFTA. Nghiên cứu cũng mở rộng đánh giá đến năm 2014 và dự báo đến 2020. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về xu hướng phát triển quan hệ.
II.Cơ sở phát triển Hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc
Sự phát triển của hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc dựa trên nhiều cơ sở vững chắc. Các yếu tố lý luận và thực tiễn đan xen, tạo nên động lực mạnh mẽ. Nền tảng này giúp thúc đẩy Quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc. Nó cũng góp phần hình thành Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc. Việc hiểu rõ các cơ sở này là cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng đắn tác động thương mại ASEAN Trung Quốc. Đồng thời, nó định hình các chính sách thương mại Trung Quốc với ASEAN trong tương lai. Các yếu tố địa kinh tế, chính trị và xã hội đều đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra các cơ hội và thách thức thương mại đặc thù.
2.1. Cơ sở lý luận phát triển quan hệ thương mại
Quan hệ thương mại quốc tế được giải thích bởi nhiều lý thuyết kinh tế. Thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo vẫn là nền tảng. Mỗi bên tập trung sản xuất hàng hóa có lợi thế nhất. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích chung. Mô hình Heckscher-Ohlin giải thích thương mại dựa trên nguồn lực. Trung Quốc và ASEAN có sự khác biệt về nguồn lực. Trung Quốc có nguồn lao động dồi dào, ASEAN giàu tài nguyên thiên nhiên. Lý thuyết trọng lực (Gravity Model) cũng rất phù hợp. Khoảng cách địa lý gần gũi thúc đẩy giao thương. Quy mô kinh tế hai bên ngày càng lớn. Các yếu tố này tạo cơ sở vững chắc cho sự hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc.
2.2. Cơ sở thực tiễn thúc đẩy quan hệ thương mại khu vực
Nhiều yếu tố thực tiễn đã củng cố quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc. Sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc là động lực chính. ASEAN cũng là một khu vực năng động. Nhu cầu thị trường hai bên có tính bổ trợ cao. Trung Quốc cần nguyên liệu thô và nông sản từ ASEAN. ASEAN cần hàng hóa chế tạo và công nghệ từ Trung Quốc. Các chính sách mở cửa, hội nhập quốc tế của cả hai bên cũng quan trọng. Quan hệ ngoại giao ổn định tạo môi trường thuận lợi. Các diễn đàn hợp tác khu vực như ASEAN+1 cũng góp phần. Chúng thúc đẩy đối thoại và hợp tác kinh tế sâu rộng.
2.3. Vai trò của Chính sách thương mại Trung Quốc với ASEAN
Chính sách thương mại Trung Quốc với ASEAN có vai trò then chốt. Trung Quốc xem ASEAN là đối tác chiến lược quan trọng. Chính sách "láng giềng thân thiện" được triển khai. Nó bao gồm các ưu đãi thuế quan và hợp tác đầu tư. Việc chủ động đề xuất Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA) là minh chứng. ACFTA đã giảm đáng kể hàng rào thuế quan. Nó tạo ra Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc lớn. Chính sách này không chỉ thúc đẩy xuất khẩu của Trung Quốc. Nó còn hỗ trợ phát triển kinh tế cho các nước ASEAN. Điều này tạo nên sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng trong thương mại quốc tế khu vực.
III.Thực trạng Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc
Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA) là cột mốc quan trọng. Nó định hình lại hoàn toàn quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc. Trước năm 2001, thương mại song phương đã có nhưng chưa phát triển mạnh mẽ. ACFTA mở ra một kỷ nguyên mới của hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc. Nó tạo ra một Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc rộng lớn. Hiệp định này đã gỡ bỏ nhiều rào cản. Nó thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và dịch vụ giữa hai bên. Việc phân tích thực trạng này giúp đánh giá chính xác tác động thương mại ASEAN Trung Quốc. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho các chính sách thương mại tương lai. Các giai đoạn triển khai ACFTA mang lại những kết quả rõ rệt.
3.1. Giai đoạn tiền ACFTA và phát triển thương mại
Trước năm 2001, quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc đã có những bước tiến. Tuy nhiên, quy mô còn hạn chế. Các rào cản thuế quan và phi thuế quan vẫn tồn tại. Thương mại chủ yếu diễn ra theo hình thức truyền thống. Các nước ASEAN nhập khẩu nhiều hàng hóa chế biến. Trung Quốc nhập khẩu nguyên liệu và nông sản. Sự phát triển kinh tế của cả hai bên đã tạo tiền đề. Nó thúc đẩy nhu cầu về một khuôn khổ hợp tác sâu rộng hơn. Đây là giai đoạn đặt nền móng cho ý tưởng về một Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc.
3.2. Triển khai Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc ACFTA
ACFTA chính thức có hiệu lực vào năm 2002. Lộ trình giảm thuế được thực hiện dần dần. Các mặt hàng ưu tiên được giảm thuế ngay lập tức. Đây là một phần của Chương trình Thu hoạch sớm. ACFTA thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy dòng chảy thương mại và đầu tư. Các nguyên tắc về xuất xứ, hàng rào kỹ thuật cũng được quy định. Điều này tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Các cam kết về dịch vụ và đầu tư cũng được đàm phán. ACFTA trở thành động lực chính cho hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc.
3.3. Chương trình thu hoạch sớm ACFTA và tác động ban đầu
Chương trình Thu hoạch sớm (Early Harvest Program) được triển khai từ năm 2004. Chương trình này tập trung vào các mặt hàng nông sản. Nó giúp giảm thuế hoặc xóa bỏ thuế quan ngay lập tức. Mục tiêu là tạo động lực ban đầu cho Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc. Các nước ASEAN hưởng lợi từ việc xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc. Trung Quốc cũng tiếp cận thị trường ASEAN dễ dàng hơn. Tác động ban đầu rất tích cực. Nó thúc đẩy kim ngạch thương mại song phương tăng vọt. Chương trình này là minh chứng cho hiệu quả của việc giảm rào cản thương mại. Nó củng cố niềm tin vào Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc.
IV.Đánh giá Tác động thương mại ASEAN Trung Quốc
Việc đánh giá tác động thương mại ASEAN Trung Quốc là trọng tâm của luận án. Các phân tích chỉ ra những thay đổi đáng kể. Quan hệ thương mại song phương đã đạt được những thành tựu lớn. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với một số thách thức. Tác động này không chỉ thể hiện qua kim ngạch. Nó còn thể hiện qua cơ cấu hàng hóa, cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư. Sự phát triển của Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc đã tạo ra một môi trường cạnh tranh mới. Nó yêu cầu các quốc gia thành viên ASEAN phải thích ứng. Đánh giá này cung cấp cái nhìn khách quan về Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA).
4.1. Thực trạng kim ngạch và cơ cấu thương mại
Giai đoạn 2001-2010, kim ngạch thương mại ASEAN Trung Quốc tăng trưởng ấn tượng. Trung Quốc nhanh chóng trở thành đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN. Cơ cấu hàng hóa có sự dịch chuyển. ASEAN xuất khẩu nhiều nguyên liệu, nông sản và linh kiện điện tử. Trung Quốc xuất khẩu hàng hóa công nghiệp, máy móc và tiêu dùng. Thương mại hai chiều ngày càng đa dạng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại sự mất cân đối. Một số nước ASEAN có thâm hụt thương mại lớn với Trung Quốc. Điều này cho thấy cần có điều chỉnh trong chính sách thương mại. Nó cũng đặt ra vấn đề về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp ASEAN.
4.2. Tác động của Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI ASEAN Trung Quốc
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa ASEAN và Trung Quốc cũng tăng trưởng. Trung Quốc đầu tư vào ASEAN để tiếp cận thị trường và nguồn tài nguyên. Các nước ASEAN cũng đầu tư vào Trung Quốc để tận dụng thị trường rộng lớn. Dòng FDI này tạo ra việc làm và chuyển giao công nghệ. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở cả hai phía. Tuy nhiên, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro. Có thể gây ra sự phụ thuộc kinh tế hoặc cạnh tranh không lành mạnh. Việc quản lý FDI hiệu quả là cần thiết. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc.
4.3. Đánh giá chung về cán cân thương mại ASEAN Trung Quốc
Cán cân thương mại ASEAN Trung Quốc có sự phức tạp. Tổng thể, ASEAN có xu hướng thâm hụt thương mại với Trung Quốc. Điều này xuất phát từ cơ cấu xuất nhập khẩu. ASEAN nhập khẩu nhiều hàng hóa giá trị cao từ Trung Quốc. Ngược lại, xuất khẩu của ASEAN chủ yếu là nguyên liệu thô và bán thành phẩm. Sự mất cân đối này tạo ra thách thức cho một số thành viên ASEAN. Tuy nhiên, lợi ích từ Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc vẫn rất lớn. Nó giúp mở rộng thị trường, tăng cường hội nhập. Các chính sách thương mại cần được điều chỉnh. Mục tiêu là để đạt được cán cân thương mại cân bằng hơn. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại quốc tế khu vực.
V.Triển vọng và Cơ hội thương mại ASEAN Trung Quốc
Quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc tiếp tục có nhiều triển vọng tích cực. Các yếu tố thúc đẩy hợp tác vẫn mạnh mẽ. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức mới xuất hiện. Việc nhận diện cơ hội và thách thức là quan trọng. Nó giúp định hình các chính sách và chiến lược phù hợp. Luận án đưa ra các dự báo đến năm 2020. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là giúp các nước ASEAN, đặc biệt là Việt Nam, tối đa hóa lợi ích. Phát triển bền vững Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc là mục tiêu chung. Việc tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Xu hướng phát triển quan hệ thương mại đến 2020
Đến năm 2020, quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc tiếp tục sâu rộng. Thương mại dịch vụ và đầu tư sẽ tăng trưởng mạnh mẽ. Chính sách thương mại Trung Quốc với ASEAN sẽ tiếp tục ưu tiên. Việc nâng cấp Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA) đã diễn ra. Nó mở rộng phạm vi hợp tác sang các lĩnh vực mới. Thương mại điện tử và kinh tế số cũng sẽ đóng vai trò quan trọng. Xu hướng này tạo ra cơ hội mới. Tuy nhiên, cũng có thách thức từ cạnh tranh gay gắt. Các quốc gia cần đổi mới để thích ứng. Việc nắm bắt các xu hướng này giúp tối ưu hóa lợi ích.
5.2. Cơ hội và thách thức thương mại khu vực
Cơ hội thương mại ASEAN Trung Quốc rất lớn. Thị trường hơn 2 tỷ dân tạo sức hút mạnh mẽ. Chuỗi cung ứng khu vực ngày càng gắn kết. ASEAN có thể thu hút đầu tư từ Trung Quốc. Ngược lại, Trung Quốc có thể tận dụng vị trí chiến lược của ASEAN. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh giữa các nước ASEAN để thu hút FDI từ Trung Quốc là gay gắt. Vấn đề phụ thuộc vào một thị trường lớn. Rủi ro về rào cản phi thuế quan vẫn tồn tại. Các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm và bảo hộ môi trường cũng cần được quan tâm. Quản lý các thách thức này là chìa khóa để phát triển bền vững.
5.3. Định hướng chính sách cho Việt Nam trong quan hệ này
Việt Nam cần có các định hướng chính sách rõ ràng. Mục tiêu là để tối đa hóa lợi ích từ quan hệ thương mại ASEAN Trung Quốc. Cần đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Tăng cường đầu tư vào công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Chính sách thương mại cần linh hoạt, phù hợp với lợi ích quốc gia. Tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Điều này giúp tận dụng hiệu quả Hiệp định thương mại tự do ASEAN Trung Quốc (ACFTA). Việt Nam cần chủ động trong hợp tác kinh tế ASEAN Trung Quốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI ĐOÀN THỊ THANH NHÀN QUAN HÖ TH¦¥NG M¹I ASEAN - TRUNG QUèC GIAI §O¹N 2001 - 2010 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI ĐOÀN THỊ THANH NHÀN QUAN HÖ TH¦¥NG M¹I ASEAN - TRUNG QUèC GIAI §O¹N 2001 - 2010 Chuyên ngành : Kinh tế Quốc tế Mã số : 62.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THÁI QUỐC 2. TRẦN THỊ NHUNG HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả được sử dụng minh họa trong luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đoàn Thị Thanh Nhàn ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện viết luận án, mặc dù còn gặp rất nhiều khó khăn về thời gian, thông tin, tư liệu. Song, được sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô giáo Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam cũng như các đồng chí trong các Vụ, Viện của Bộ Ngoại giao mà tác giả đã hoàn thành luận án: “Quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 2001 - 2010” theo đúng thời gian và yêu cầu của Học Viện. Với lòng biết ơn trân trọng nhất, học viên xin gửi lời cảm ơn tới: Ban Giám đốc Học Viện Khoa Học Xã hội, các thầy cô giáo và các phòng khoa của Học Viện.
Đặc biệt tác giả xin cám ơn PGS. Phạm Thái Quốc và TS. Trần Thị Nhung đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành Luận án đúng thời gian quy định. Cảm ơn tất cả các đồng chí công tác tại Vụ ASEAN, Vụ Đông Nam Á - Nam Á - Nam Thái Bình Dương, Vụ chính sách Đối Ngoại, Vụ luật pháp và Điều ước Quốc tế, Báo Thế giới và Việt Nam, Trung tâm biên phiên dịch Quốc gia thuộc Bộ Ngoại giao, các đồng chí công tác tại Cục thống kê - Bộ kế hoạch và Đầu tư đã nhiệt tình thu thập, cung cấp tài liệu, số liệu giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu này.
Trong quá trình làm đề tài, bản thân tác giả đã cố gắng tìm hiểu tài liệu, học hỏi kinh nghiệm để tổng hợp, đánh giá. Tuy nhiên, do sự hiểu biết còn hạn chế, kinh nghiệm thực tế chưa nhiều vì vậy không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự góp ý của thầy cô giáo và độc giả. Trân trọng! iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các ký hiệu viết tắt.
iv Danh mục các bảng. v Danh mục các biểu đồ. vi MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Khoảng trống nghiên cứu. 14 Tiểu kết chương 1.
14 Chƣơng 2: CƠ SỞ CHO SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI ASEAN - TRUNG QUỐC. Cơ sở lý luận cho sự phát triển quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc. Cơ sở thực tiễn. 21 Tiểu kết chương 2.
51 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ THƢƠNG MẠI ASEAN - TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 2001 - 2014. Quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc trước năm 2001. Quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 2001-2010. Quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 2011 - 2014.
Đánh giá quan hệ thương mại ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 2001-2014. 85 Tiểu kết chương 3. 100 Chƣơng 4: TRIỂN VỌNG QUAN HỆ THƢƠNG MẠI ASEAN - TRUNG QUỐC ĐẾN NĂM 2020 VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM TRONG MỐI QUAN HỆ THƢƠNG MẠI NÀY. Triển vọng của quan hệ thương mại giữa ASEAN - Trung Quốc đến năm 2020.
Định hướng và một số giải pháp đối với Việt Nam nhằm đạt được lợi ích từ mối quan hệ ASEAN - Trung Quốc. 149 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng Việt ACFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CLMV Các thành viên mới của ASEAN CNH Công nghiệp hóa CNXH Chủ nghĩa xã hội EU Liên minh châu Âu GATS Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ GDP Tổng sản phẩm Quốc nội HĐH Hiện đại hóa IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế ITC Trung tâm Thương mại Quốc tế ODA Hỗ trợ phát triển chính thức USD Đô la Mỹ VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm WB Ngân hàng thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Các khu mậu dịch tự do lớn và sự tham gia của một số nước. Dân số của Trung Quốc và các nước ASEAN năm 2013. Một vài chỉ số kinh tế vĩ mô của Trung Quốc giai đoạn 1990-1998. Tổng giá trị kim ngạch thương mại của ASEAN giai đoạn (1999 - 2000).
Một số chỉ số về thương mại & đầu tư vào khu vực ASEAN năm 2009. Tăng trưởng kinh tế ASEAN trong nền kinh tế thế giới năm 2012. Cán cân thương mại ASEAN và Trung Quốc giai đoạn 1993-2002. Giá trị hàng hóa thương mại của Trung Quốc các bạn hàng lớn Giai đoạn 1993-2002.
Đầu tư của từng nước ASEAN vào Trung Quốc. Đầu tư của Trung Quốc vào từng nước ASEAN (Tính đến cuối năm 2000). Danh mục chủng loại nhóm hàng hóa trong chương trình thu hoạch sớm theo hiệp định Hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc. Danh mục các quốc gia tham gia Chương trình Thu hoạch sớm và danh mục hàng hóa loại trừ.
Biểu thuế với hàng hóa nằm trong “Chương trình Thu hoạch sớm”. Biểu thuế với hàng hóa thông thường theo thỏa thuận ACFTA. Mô hình Cắt giảm và Loại bỏ thuế quan đối với các Dòng thuế trong Danh mục thông thường giữa các nước thành viên ASEAN và Trung Quốc. Thương mại Trung Quốc - ASEAN giai đoạn 2002-2010.
Mười bạn hàng lớn nhất của Trung Quốc năm 2009. Thương mại Trung Quốc - ASEAN giai đoạn 2011-2014. Tác động của ACFTA tới GDP thực tế theo mô hình GTAP. Tác động của ACFTA tới xuất khẩu theo mô hình GTAP.
Các khả năng trao đổi thương mại giữa Trung Quốc và ASEAN-5. So sánh đơn giá nhân công giữa Trung Quốc và một số nước ASEAN. Chỉ số đặc thù của Trung Quốc và các nước ASEAN 5 trong một số ngành công nghiệp, Đơn vị %. 124 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2002 của các nước ASEAN. Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2012 của các nước ASEAN. Tỷ trọng của các nước ASEAN trong xuất khẩu thương mại dịch vụ toàn cầu năm 2011. Giá trị kim ngạch thương mại hai chiều giữa Trung Quốc và ASEAN giai đoạn 1998-2002.
Tỷ trọng và chủng loại hàng hóa của các nước ASEAN xuất khẩu vào Trung Quốc năm 2011. Đầu tư của ASEAN vào Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2001. Tỷ lệ FDI từ Trung Quốc trong tổng FDI vào ASEAN. Thương mại Trung Quốc - ASEAN, 2000-2011 (tỷ USD).
Giá trị xuất nhập khẩu và cán cân thương mại ASEAN - Trung Quốc giai đoạn 2002-2011. 68 1 MỞ ĐẦU Trung Quốc và các nước ASEAN là láng giềng của nhau, hai bên có lịch sử giao lưu lâu đời. Từ khi ASEAN thành lập năm 1967 đến năm 1991 Trung Quốc và ASEAN đã chính thức thiết lập quan hệ, mối quan hệ song phương này trải qua chặng đường phát triển từ đối lập, hoài nghi đến quan hệ đối tác chiến lược đối thoại và hợp tác lấy bình đẳng, láng giềng hữu nghị, tin cậy lẫn nhau làm nền tảng. Trước khi trở thành đối tác đầy đủ, Trung Quốc và ASEAN đã thành lập Uỷ ban Liên hiệp về kinh tế thương mại và khoa học kỹ thuật năm 1994.
Năm 1997 đổi thành Uỷ ban hợp tác liên hợp. Năm 2001 lập lên Hội đồng buôn bán ASEAN - Trung Quốc với chức năng thúc đẩy thương mại, đầu tư giữa hai bên. Trung Quốc đề xuất ý tưởng xây dựng khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc - ASEAN trong vòng 10 năm. Cùng năm, lãnh đạo hai bên xác định nông nghiệp, viễn thông - thông tin, phát triển nguồn nhân lực, đầu tư và khai thác lưu vực sông Mê - Công là 5 lĩnh vực hợp tác trọng điểm trong đầu thế kỷ mới.
Năm 2002 hai bên ký Hiệp nghị khung về hợp tác kinh tế toàn diện Trung Quốc-ASEAN , xác định đến năm 2010 hoàn thành Khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc-ASEAN. Tháng 10 năm 2004, Uỷ ban đàm phán mậu dịch ASEAN - Trung Quốc họp nhóm tại Bắc Kinh đã nhất trí thông qua Hiệp định hàng hóa của CAFTA (TIG). Theo Hiệp định này, 6 thành viên ban đầu và Trung Quốc sẽ có Hiệp định tự do thương mại vào năm 2010. Với lộ trình khá rõ ràng và hàng loạt những thỏa thuận đạt được nhằm thực hiện tự do hóa thương mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tư đã tạo ra môi trường thuận lợi để thúc đẩy hợp tác, liên kết một cách năng động giữa các nước ASEAN và Trung Quốc.
Việc dỡ bỏ các rào cản thương mại theo các thỏa thuận đạt được giữa các bên sẽ góp phần làm giảm chi phí và tăng hiệu quả kinh tế, đồng thời tạo ra cơ chế hỗ trợ sự ổn định về kinh tế. Điều đó không chỉ thúc đẩy kinh tế xã hội của mỗi bên mà còn làm tăng tiếng nói của ASEAN - Trung Quốc trong các vấn đề thương mại quốc tế cũng như trong các lĩnh vực khác nhau của quan hệ quốc tế. Trung Quốc là một nước đang phát triển lớn, trong khi hầu hết các thành viên ASEAN là những nước nhỏ. Quan hệ kinh tế Trung Quốc - ASEAN cũng như Trung Quốc với các thành viên ASEAN có bình đẳng hay không, đặc biệt khi mà Trung Quốc hiện đã trở thành một cường quốc.
Điều này rất có ý nghĩa trong việc duy trì lâu dài, bền vững mối quan hệ Trung Quốc - ASEAN, đặc biệt trên khía cạnh thương mại. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh thế giới hiện nay khu vực hoá và toàn cầu hoá đã trở thành xu hướng chủ đạo cho sự phát triển. Các quan hệ này diễn biến theo nhiều chiều hướng khác nhau, nhiều khía cạnh khác nhau như kinh tế, chính trị, xã hội,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Thanh Nhàn (2016). Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-he-thuong-mai-asean-trung-quoc-giai-doan-2001-2010
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc quan hệ thương mại giữa ASEAN và Trung Quốc. Đánh giá tác động, xu hướng phát triển và đưa ra khuyến nghị chính sách.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại asean trung quốc giai đoạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.