Luận án: Quản lý nhà nước đối tác công tư (PPP) hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ qlnn đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Thủy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam
Tài liệu nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hình thức Đối tác công tư (PPP). Trọng tâm là đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. PPP được xem là giải pháp quan trọng. Nó giúp huy động nguồn lực tư nhân, giảm gánh nặng ngân sách. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về PPP. Nó bao gồm cơ sở lý luận, thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển hạ tầng bền vững.
1.1. Khái niệm và vai trò PPP hạ tầng giao thông
Hình thức Đối tác công tư (PPP) là sự hợp tác giữa nhà nước và khu vực tư nhân. Mục đích là thực hiện các dự án công. Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ, PPP đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp xây dựng, nâng cấp và vận hành các tuyến đường huyết mạch. PPP tận dụng năng lực tài chính, công nghệ và quản lý của khu vực tư nhân. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng dịch vụ công. Các dự án PPP hỗ trợ giảm ùn tắc, kết nối vùng miền hiệu quả hơn. Đây là phương thức quan trọng trong đầu tư hạ tầng giao thông đường bộ.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tài liệu
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu làm rõ quản lý nhà nước đối với PPP. Nó tập trung vào hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu từ năm 1997 đến 2015. Tài liệu phân tích thực trạng PPP Việt Nam trong ngành giao thông. Nó đánh giá các chính sách, quy định hiện hành. Mục đích là tìm ra những hạn chế và đưa ra các đề xuất. Các đề xuất nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý. Điều này đảm bảo hiệu quả, tính bền vững cho các dự án PPP. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố tác động. Nó so sánh kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, rút ra bài học phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
II. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước PPP giao thông
Quản lý nhà nước đối với PPP hạ tầng giao thông đường bộ cần nền tảng khoa học vững chắc. Điều này giúp đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các dự án. Các lý thuyết về quản lý công, kinh tế học công cộng và lý thuyết thể chế đều được áp dụng. Chúng tạo cơ sở cho việc xây dựng chính sách. Đồng thời, chúng định hình các cơ chế thực hiện. Sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc này là cần thiết. Nó giúp nhà nước điều hành các dự án PPP một cách minh bạch và công bằng.
2.1. Nền tảng lý thuyết hình thức đối tác công tư
Lý thuyết PPP nhấn mạnh sự phân bổ rủi ro tối ưu. Nó tìm kiếm sự hiệu quả từ khu vực tư nhân. Các mô hình PPP đa dạng. Chúng bao gồm BOT, BTO, BT, BOO. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại dự án và bối cảnh khác nhau. Cơ chế quản lý PPP cần hiểu rõ những khác biệt này. Nó phải điều chỉnh phù hợp. Vai trò của nhà nước là tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nhà nước cần đảm bảo cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, nhà nước cần bảo vệ lợi ích công cộng. Các lý thuyết về tài chính dự án, quản lý rủi ro cũng rất quan trọng. Chúng định hướng cho việc đàm phán và thực hiện hợp đồng.
2.2. Nội dung quản lý nhà nước dự án PPP
Quản lý nhà nước bao gồm nhiều hoạt động. Nó bắt đầu từ xây dựng chiến lược, quy hoạch. Sau đó là hoàn thiện thể chế pháp luật. Luật Đầu tư theo phương thức PPP và các Nghị định PPP là xương sống. Chúng quy định rõ quy trình lựa chọn nhà đầu tư. Chúng xác định cơ chế thực hiện dự án. Nhà nước giám sát chặt chẽ quá trình triển khai. Nhà nước đảm bảo tuân thủ hợp đồng và chất lượng công trình. Hoạt động thanh tra, kiểm tra là cần thiết. Nó phòng ngừa tiêu cực, tăng cường trách nhiệm giải trình. Quản lý tài chính, nguồn lực cũng là nội dung quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý PPP
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý PPP. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức là một yếu tố then chốt. Sự hoàn thiện của thể chế, chính sách cũng quyết định thành công. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định tạo điều kiện thuận lợi. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh và tiêu chuẩn quốc tế. Nhận thức của cộng đồng và sự tham gia của các bên liên quan cũng ảnh hưởng. Chúng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Yếu tố văn hóa, xã hội cũng cần được xem xét. Tất cả tạo nên bức tranh phức tạp của quản lý PPP.
III. Thực trạng quản lý nhà nước PPP giao thông đường bộ
Việt Nam đã triển khai nhiều dự án PPP trong lĩnh vực giao thông đường bộ. Tuy nhiên, việc quản lý nhà nước đối với các dự án này vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các dự án BOT đã đóng góp vào phát triển hạ tầng. Đồng thời, chúng cũng bộc lộ những hạn chế trong chính sách và thực thi. Đánh giá thực trạng PPP Việt Nam cho thấy cần có những điều chỉnh mạnh mẽ. Mục tiêu là để đảm bảo minh bạch, hiệu quả. Hạn chế các rủi ro tiềm ẩn cho cả nhà nước và nhà đầu tư tư nhân.
3.1. Tổng quan triển khai PPP hạ tầng Việt Nam
Từ năm 1997 đến 2015, Việt Nam chứng kiến sự gia tăng các dự án PPP. Đặc biệt trong đầu tư hạ tầng giao thông đường bộ. Nhiều tuyến đường cao tốc, quốc lộ đã được xây dựng. Chúng cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông. Nguồn vốn tư nhân được huy động hiệu quả. Tuy nhiên, số lượng dự án tập trung vào một số địa phương nhất định. Điều này tạo ra sự mất cân đối. Các dự án đa phần áp dụng mô hình BOT. Việc lựa chọn nhà đầu tư còn thiếu cạnh tranh. Chất lượng giám sát dự án đôi khi chưa đạt yêu cầu. Một số dự án gặp phản ứng từ người dân. Họ bày tỏ lo ngại về mức phí và vị trí trạm thu phí.
3.2. Đánh giá công tác xây dựng thể chế quy hoạch
Thể chế pháp luật cho PPP đã có những bước phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu đồng bộ và ổn định. Cơ chế quản lý PPP đôi khi chồng chéo. Một số quy định chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong áp dụng. Việc xây dựng quy hoạch và kế hoạch phát triển hạ tầng đôi khi chưa sát thực tế. Nó dẫn đến việc điều chỉnh dự án thường xuyên. Mẫu Hợp đồng PPP giao thông cũng cần được chuẩn hóa hơn. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên. Quá trình ban hành chính sách còn chậm. Nó chưa kịp thời đáp ứng yêu cầu của thị trường và nhà đầu tư.
3.3. Rủi ro và thách thức trong quản lý dự án PPP
Các dự án PPP đối mặt với nhiều rủi ro dự án PPP. Rủi ro tài chính là một vấn đề lớn. Nó liên quan đến khả năng thu hồi vốn và biến động lãi suất. Rủi ro về quy hoạch, giải phóng mặt bằng cũng thường xuyên xảy ra. Rủi ro pháp lý phát sinh từ sự thay đổi chính sách. Chia sẻ rủi ro PPP giữa nhà nước và tư nhân chưa thực sự công bằng. Nhà nước thường chịu các rủi ro chính sách. Nhà đầu tư chịu rủi ro về doanh thu. Việc phân bổ rủi ro không hợp lý làm giảm tính hấp dẫn của dự án. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát còn hạn chế. Nó chưa đủ mạnh để phòng ngừa và xử lý vi phạm hiệu quả.
IV. Các yếu tố tác động và kinh nghiệm quốc tế PPP
Hiệu quả quản lý PPP chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Năng lực của cơ quan quản lý nhà nước là then chốt. Bên cạnh đó, các bài học từ quốc tế cung cấp góc nhìn quý giá. Chúng giúp Việt Nam hoàn thiện mô hình PPP. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa các chính sách ưu đãi PPP và cơ chế thu hút đầu tư.
4.1. Ảnh hưởng của năng lực cán bộ và thể chế quản lý
Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức quản lý PPP còn hạn chế. Họ thiếu kinh nghiệm chuyên sâu về tài chính, pháp lý và kỹ thuật PPP. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đàm phán hợp đồng. Nó cũng tác động đến giám sát dự án. Thể chế quản lý nhà nước chưa hoàn thiện. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành đôi khi chưa đồng bộ. Điều này tạo ra những khoảng trống trong cơ chế quản lý PPP. Nó làm tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian thực hiện. Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu. Điều này nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ này. Cần củng cố và minh bạch hóa thể chế. Điều đó sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý.
4.2. Bài học kinh nghiệm từ các nước phát triển
Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong triển khai PPP. Vương quốc Anh, Úc, Canada có khung pháp lý PPP rõ ràng. Họ có quy trình lựa chọn nhà đầu tư minh bạch. Các nước này chú trọng phân tích rủi ro kỹ lưỡng. Họ áp dụng mô hình chia sẻ rủi ro PPP công bằng. Chính phủ đóng vai trò hỗ trợ mạnh mẽ. Họ cung cấp bảo lãnh và các chính sách ưu đãi PPP. Điều này tăng tính hấp dẫn cho nhà đầu tư. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần có đơn vị chuyên trách về PPP. Đơn vị này giúp điều phối và quản lý dự án hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Điều này để nâng cao hiệu quả dự án PPP.
4.3. Cơ chế hợp tác quốc tế thu hút đầu tư PPP
Hợp tác quốc tế là kênh quan trọng để thu hút đầu tư vào PPP. Việc ký kết các hiệp định quốc tế tạo khuôn khổ pháp lý. Nó giúp bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài. Các tổ chức tài chính quốc tế như WB, ADB đóng vai trò cung cấp vốn. Họ hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm. Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế. Điều này nhằm quảng bá tiềm năng dự án. Đồng thời, Việt Nam cần học hỏi các chuẩn mực quốc tế về quản lý. Các dự án PPP quốc tế thường áp dụng các tiêu chuẩn cao. Điều này đảm bảo tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Thu hút nguồn vốn FDI vào PPP là mục tiêu quan trọng.
V. Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả PPP
Để nâng cao hiệu quả dự án PPP trong hạ tầng giao thông đường bộ, cần có định hướng rõ ràng. Các giải pháp toàn diện phải được thực hiện. Điều này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực quản lý. Cần phát triển nguồn lực và cơ chế chia sẻ rủi ro hiệu quả. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, bền vững. Đồng thời, cần tối đa hóa lợi ích công cộng từ các dự án PPP.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách PPP
Việc rà soát và sửa đổi Luật Đầu tư theo phương thức PPP là cần thiết. Cần sớm ban hành các Nghị định PPP hướng dẫn chi tiết. Mục đích là để tạo sự đồng bộ và minh bạch. Các quy định về lựa chọn nhà đầu tư phải chặt chẽ hơn. Điều này nhằm tăng tính cạnh tranh. Quy định về giá, phí và cơ chế điều chỉnh cần rõ ràng. Chính sách ưu đãi PPP phải cụ thể, hấp dẫn. Nó cần đảm bảo công bằng giữa các nhà đầu tư. Cần xây dựng các hợp đồng mẫu chuẩn. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
5.2. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát dự án
Năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước cần được tăng cường. Cần có đơn vị chuyên trách về PPP ở cấp trung ương và địa phương. Đơn vị này có đủ thẩm quyền và nguồn lực. Chương trình đào tạo chuyên sâu về PPP cần được triển khai rộng rãi. Nó giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng cho cán bộ. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát cần được đẩy mạnh. Điều này nhằm phát hiện sớm và xử lý kịp thời các sai phạm. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dự án. Điều này giúp tăng cường minh bạch và hiệu quả. Cơ chế quản lý PPP cần linh hoạt hơn. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường và công nghệ.
5.3. Phát triển nguồn lực và chia sẻ rủi ro hiệu quả
Đa dạng hóa nguồn vốn cho các dự án PPP là một giải pháp. Ngoài ngân sách nhà nước, cần khai thác nguồn vốn từ các tổ chức quốc tế. Cần khuyến khích quỹ đầu tư trong nước tham gia. Chia sẻ rủi ro PPP cần được thiết lập một cách khoa học. Nhà nước nên chịu các rủi ro chính sách và quy hoạch. Nhà đầu tư nên chịu rủi ro dự án PPP về vận hành và doanh thu. Cần có cơ chế bảo lãnh linh hoạt. Điều này giúp giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo trách nhiệm của nhà nước. Việc dự báo và quản lý rủi ro cần được thực hiện chặt chẽ từ giai đoạn đầu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả dự án PPP tổng thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ (KCHTGTĐB) đóng vai trò huyết mạch, đi trước mở đường cho tăng trưởng kinh tế, bảo đảm quốc phòng - an ninh và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, áp lực ngân sách nhà nước trong việc đáp ứng nhu cầu vốn khổng lồ đang tạo ra rào cản nghiêm trọng. Theo Quyết định số 1327/QĐ-TTg và Quyết định số 1734/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhu cầu vốn đầu tư cho các dự án giao thông trọng điểm giai đoạn 2010-2025 ước tính lên tới 75 tỷ USD (bình quân khoảng 5 tỷ USD mỗi năm), trong khi nguồn vốn ngân sách nhà nước cấp cho ngành Giao thông vận tải chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu thực tế. Trong bối cảnh nguồn vốn ODA sụt giảm khi Việt Nam bước vào nhóm quốc gia thu nhập trung bình và trần nợ công bị kiểm soát chặt chẽ, việc huy động nguồn lực khu vực tư nhân thông qua hình thức đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) trở thành một lựa chọn chiến lược tất yếu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: Mặc dù các mô hình hợp đồng như BOT, BTO, BT đã được triển khai từ năm 1997 với dự án đầu tiên là cầu Cỏ May trên Quốc lộ 51 (tổng mức đầu tư 121 tỷ đồng) và đến nay đã có hơn 300 công trình hạ tầng giao thông lớn được đưa vào khai thác, lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước (QLNN) đối với hình thức PPP vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế tài chính thuần túy hoặc kỹ thuật xây dựng công trình, thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện dưới lăng kính Khoa học Hành chính và Quản lý công để giải quyết hài hòa xung đột lợi ích giữa ba chủ thể: Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và người sử dụng dịch vụ công.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (Mã số: 62 34 04 03) của tác giả Nguyễn Thu Thủy tại Học viện Hành chính Quốc gia, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đỗ Văn Thành và PGS.TS Trần Văn Giao, tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng hệ thống giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Hoạt động QLNN đối với hình thức PPP trong đầu tư phát triển KCHTGTĐB có vai trò, cấu trúc nội dung và cơ chế vận hành như thế nào để vừa thu hút nguồn lực tư nhân vừa bảo đảm tính minh bạch, chặt chẽ của Nhà nước?
- RQ2: Thực trạng QLNN đối với các dự án PPP giao thông đường bộ tại Việt Nam giai đoạn 1997-2015 đang bộc lộ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào dưới góc độ thể chế, bộ máy, tài chính và thanh tra giám sát?
- RQ3: Cần thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ nào để hoàn thiện QLNN đối với PPP hạ tầng đường bộ đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đến năm 2030?
- H1: Quản lý nhà nước hiệu quả đối với PPP là biến số điều tiết quyết định sự cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận của khu vực tư nhân và mục tiêu tối đa hóa phúc lợi xã hội của khu vực công.
- H2: Sự thiếu hụt của cơ quan đầu mối chuyên trách cấp trung ương và khung chia sẻ rủi ro tài chính là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng chi phí giao dịch, cản trở việc thu hút các nhà đầu tư quốc tế tiềm năng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ lãnh thổ Việt Nam từ năm 1997 đến năm 2015, định hướng đến năm 2030, kết hợp khảo sát thực nghiệm trên mẫu điều tra gồm 270 chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp dự án.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu quốc tế về PPP hình thành nên các dòng lý thuyết phong phú. Yescombe (2007) trong công trình "Public-Private Partnerships: Principles of Policy and Finance" luận giải PPP ra đời nhằm khắc phục đồng thời thất bại của thị trường (market failure) và thất bại của chính phủ (government failure) trong việc cung ứng dịch vụ công. Mona Hammami, Jean-Francois Ruhashyankiko và Etienne B. Yehoue (2006) thuộc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), khi phân tích dữ liệu 85 quốc gia giai đoạn 1990-2003, đã chứng minh không một chính phủ đơn lẻ nào có đủ nguồn lực tài chính để gánh vác toàn bộ hạ tầng đường bộ mà không hợp tác với khu vực tư. Frank Sader (2000) từ Ngân hàng Thế giới khảo sát 1.707 dự án PPP trị giá 459,2 tỷ USD khẳng định thể chế yếu kém, tham nhũng và cơ chế điều tiết bất định là rào cản lớn nhất đối với dòng vốn tư nhân.
Về mặt học thuật, tồn tại hai luồng quan điểm tranh biện sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Thị trường hóa dịch vụ công): Các học giả như Li, Akintoye, Edwards & Hardcastle (2005) tại Vương quốc Anh và Young Hoo Kwak, YingYi Chih, William Ibbs (2009) cho rằng PPP là công cụ tối ưu hóa "giá trị đồng tiền" (Value for Money - VfM), giúp chuyển giao phần lớn rủi ro sang khu vực tư nhân thông qua các sáng kiến quản trị doanh nghiệp hiện đại.
- Luồng quan điểm thứ hai (Duy trì kiểm soát công): Nyagwachi & Smallwood (2006) tại Nam Phi và Mara La Rocque (2006) nhấn mạnh PPP không phải là tư nhân hóa; tài sản cốt lõi vẫn thuộc quyền sở hữu toàn dân và cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm giải trình cuối cùng trước xã hội về chất lượng và mức giá dịch vụ.
Tại Việt Nam, các công trình của Lê Chi Mai (2002, 2003), Chu Văn Thành (2004, 2007), Đỗ Thị Hải Hà (2007) đã đặt nền móng lý luận về xã hội hóa dịch vụ công. Các nghiên cứu chuyên ngành của Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Dương Văn Thái (2014), Đặng Thị Hà (2013), Ngô Thế Vinh (2015) đã phân tích các khía cạnh huy động vốn ngoài ngân sách cho đường bộ và công trình giao thông đô thị.
Luận án này định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách so sánh thực tiễn Việt Nam với hai điển cứu quốc tế:
- Mô hình PFI của Vương quốc Anh (Li et al., 2005): Nơi thiết lập khung thể chế chia sẻ rủi ro tiêu chuẩn hóa cao và đơn vị chuyên trách Infrastructure UK trực thuộc Bộ Tài chính.
- Mô hình đường cao tốc Trung Quốc (Yelin Xu, Albert P. Chan, John F. Yeung, 2010): Nơi ứng dụng mô hình phân bổ rủi ro mờ (Fuzzy Risk Allocation Model) dựa trên 9 tiêu chí định lượng để kiểm soát rủi ro chính sách và tài chính vĩ mô.
Từ đó, tác giả xây dựng mô hình quản lý công đặc thù cho nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, vượt lên trên các phân tích huy động vốn đơn thuần để thiết lập khung quản trị vòng đời dự án toàn diện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến học thuật quan trọng khi tích hợp và phát triển ba đại lý thuyết nền tảng trong khoa học hành chính hiện đại:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT QUẢN LÝ CÔNG MỚI │
│ (New Public Management - NPM) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT CHI PHÍ GIAO DỊCH │◄─────────►│ LÝ THUYẾT HÀNG HÓA CÔNG CỘNG │
│ (Transaction Cost Economics) │ │ (Public Goods Theory) │
└────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI PPP │
│ TRONG KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
- Mở rộng Lý thuyết Quản lý công mới (New Public Management - NPM của Christopher Hood và Pollitt): Luận án làm rõ việc chuyển dịch vai trò của Nhà nước từ "chèo thuyền" (trực tiếp đầu tư, thi công, vận hành) sang "lái thuyền" (hoạch định chiến lược, thiết lập luật chơi, điều tiết và giám sát hợp đồng), khẳng định PPP là phương thức quản trị hợp tác công - tư bình đẳng chứ không phải quan hệ cấp phát - xin cho truyền thống.
- Phát triển Lý thuyết Hàng hóa công cộng (Public Goods Theory của Samuelson & Musgrave): Luận chứng xác đáng KCHTGTĐB là "hàng hóa công cộng không thuần túy" (imperfect public goods) với hai đặc tính có thể thu phí loại trừ từng phần và tính cạnh tranh tiêu dùng khi xảy ra ùn tắc. Đây là cơ sở lý thuyết vững chắc để thu hút vốn tư nhân thông qua cơ chế người sử dụng dịch vụ chi trả (user-pays principle).
- Vận dụng Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics của Oliver Williamson): Luận giải nguyên nhân vì sao chi phí chuẩn bị, đàm phán và đấu thầu trong dự án PPP giao thông thường chiếm tới 3% tổng mức đầu tư (cao gấp 3 lần mức 1% của đấu thầu xây lắp truyền thống), từ đó đề xuất các công cụ quản lý nhằm giảm thiểu rủi ro hành vi và bất cân xứng thông tin.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài được cấu trúc logic theo chu trình quản lý nhà nước khép kín gồm 6 thành tố tương tác đa chiều:
- Thành tố 1: Chiến lược và Quy hoạch: Định hướng danh mục dự án ưu tiên dựa trên Phân tích Chi phí - Lợi ích kinh tế xã hội (Cost-Benefit Analysis - CBA theo chuẩn OECD, 2011).
- Thành tố 2: Thể chế và Hành lang pháp lý: Hoàn thiện hệ thống văn bản từ cấp Luật đến Nghị định, quy chuẩn hóa hợp đồng dự án (BOT, BTO, BT, BTL, BLT).
- Thành tố 3: Tổ chức bộ máy: Tái cấu trúc cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo hướng thành lập Văn phòng PPP chuyên trách cấp trung ương.
- Thành tố 4: Quản lý nguồn lực tài chính: Cơ chế vốn góp nhà nước (VGF), bảo lãnh tỷ giá, bảo lãnh doanh thu tối thiểu và giám sát vốn chủ sở hữu nhà đầu tư.
- Thành tố 5: Thanh tra, kiểm tra, kiểm toán: Tăng cường vai trò của Kiểm toán Nhà nước và thanh tra chuyên ngành nhằm kiểm soát giá trị quyết toán, trạm thu giá và thời gian thu phí hoàn vốn.
- Thành tố 6: Hợp tác quốc tế: Tiếp thu công nghệ, chuẩn mực quản trị rủi ro toàn cầu và thu hút các định chế tài chính đa phương (WB, ADB).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận hiện thực phản tư (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận thực chứng (Positivism) của khoa học hành chính. Đề tài vận dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
┌───────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │ -> Phân tích tài liệu thứ cấp, văn bản quy phạm pháp luật,
│ (Qualitative Phase) │ nghiên cứu so sánh lịch sử (1997-2015) và điển cứu quốc tế.
└───────────────┬───────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG │ -> Khảo sát thực nghiệm diện rộng qua phiếu hỏi cấu trúc
│ (Quantitative Phase) │ với quy mô mẫu chuẩn hóa N = 270.
└───────────────┬───────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP & KIỂM ĐỊNH │ -> Thống kê mô tả, T-test, phân tích so sánh đánh giá mức độ
│ (Synthesis Phase) │ cấp thiết và tính khả thi của 6 nhóm giải pháp đồng bộ.
└───────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phân tầng có chủ đích (Stratified Purposive Sampling) được triển khai trên 3 nhóm khách thể có quan hệ trực tiếp và gián tiếp đến thị trường PPP tại Việt Nam:
- Nhóm 1 (Khu vực công): 110 phiếu khảo sát gửi tới cán bộ, công chức, nhà quản lý phụ trách PPP tại Văn phòng Chính phủ, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ban Quản lý dự án tại các địa phương trọng điểm.
- Nhóm 2 (Khu vực tư và tài chính): 130 phiếu thu thập từ đại diện các nhà đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp dự án (Special Purpose Vehicle - SPV), các hiệp hội vận tải đường bộ và các ngân hàng thương mại cấp tín dụng.
- Nhóm 3 (Học giả và độc lập): 30 phiếu lấy ý kiến từ các chuyên gia kinh tế, giảng viên đại học chuyên ngành quản lý công và các nhà nghiên cứu chính sách.
Tổng số phiếu khảo sát phát ra và thu về hợp lệ đạt $N = 270$. Quy trình điều tra bảo đảm độ tin cậy thông qua việc tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation), tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation) và kiểm tra tính hợp thức nội dung (Content Validity) bởi hội đồng chuyên gia.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo chính thống của Bộ Giao thông vận tải, Cục Quản lý đường bộ, Kiểm toán Nhà nước và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Dữ liệu sơ cấp từ 270 phiếu điều tra sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không cấp thiết/Không khả thi đến 5: Rất cấp thiết/Rất khả thi).
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng (SPSS và MS Excel). Các chỉ số thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation), kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng (Independent Samples T-Test, One-way ANOVA) được thực hiện nghiêm ngặt để xác lập độ tin cậy và tính nhất quán của kết quả đánh giá trước khi đưa ra khuyến nghị chính sách.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định tính và thực nghiệm mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:
- Bất cân đối cấu trúc vốn và rủi ro chuyển dịch sang hệ thống ngân hàng thương mại: Dù giai đoạn 2010-2015 đã khánh thành hàng loạt công trình quy mô lớn (mở rộng Quốc lộ 1, đường Hồ Chí Minh qua Tây Nguyên, cao tốc Nội Bài - Lào Cai, TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây, cầu Cổ Chiên, cầu Nhật Tân), có tới 85-90% vốn đầu tư tư nhân trong các dự án BOT đường bộ là vốn vay ngân hàng nội địa với lãi suất thương mại ngắn hạn tài trợ cho dự án dài hạn (thời gian hoàn vốn từ 15-25 năm). Vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư chỉ chiếm 10-15%, tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu và bất ổn kinh tế vĩ mô.
- Nghịch lý chi phí giao dịch và sự thiếu hụt cơ chế chia sẻ rủi ro: Khảo sát chứng minh chi phí đấu thầu và chuẩn bị dự án PPP tại Việt Nam lên tới 3% tổng mức đầu tư, song hầu hết các dự án giai đoạn trước 2015 đều áp dụng hình thức chỉ định thầu do thiếu cơ chế đấu thầu quốc tế cạnh tranh. Sự vắng bóng của các công cụ bảo lãnh rủi ro tỷ giá, bảo lãnh doanh thu tối thiểu và cơ chế giải phóng mặt bằng chậm trễ là nguyên nhân chính khiến các tập đoàn FDI quốc tế e dè.
- Sự phân tán và chồng chéo chức năng trong bộ máy QLNN: Hiện diện khoảng trống lớn khi cơ chế quản trị PPP bị xé lẻ giữa Bộ Giao thông Vận tải (cơ quan nhà nước có thẩm quyền), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (cơ quan quản lý đấu thầu, đăng ký đầu tư) và UBND các tỉnh, thiếu một "Cơ quan đầu mối PPP trung ương" đủ thẩm quyền để điều phối và chuẩn hóa quy trình thẩm định.
- Khẳng định vai trò giám sát của Kiểm toán Nhà nước đối với dự án BOT: Hoạt động kiểm toán thực tế tại các dự án BOT giai đoạn 2015-2016 đã phát hiện nhiều sai lệch trong việc lập tổng mức đầu tư, tính toán lưu lượng xe và phương án tài chính, giúp kiến nghị rút ngắn hàng chục năm thu phí tại nhiều dự án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thụ hưởng dịch vụ công.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu của việc tái cấu trúc mô hình quan hệ giữa Nhà nước và Thị trường trong cung ứng dịch vụ hạ tầng theo nguyên tắc chia sẻ rủi ro tương ứng với năng lực kiểm soát rủi ro của từng bên.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát đánh giá tính cấp thiết và tính khả thi có thể chuyển giao áp dụng cho các phân ngành hạ tầng khác như đường sắt, hàng hải và năng lượng tái tạo.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình xây dựng Luật Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (Luật PPP); thành lập Cục/Văn phòng PPP chuyên trách trực thuộc Chính phủ hoặc Bộ Kế hoạch và Đầu tư; chuẩn hóa hợp đồng mẫu và xây dựng cơ chế quỹ hỗ trợ chuẩn bị dự án (PDF) kết hợp vốn đầu tư công dẫn dắt (VGF).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian và bối cảnh thể chế: Số liệu thực chứng tập trung chủ yếu đến năm 2015 (thời điểm Nghị định 15/2015/NĐ-CP mới có hiệu lực), chưa thể đo lường toàn diện tác động dài hạn của các nghị định sửa đổi sau đó và Luật PPP ban hành năm 2020.
- Độ bao phủ của mẫu khảo sát: Mặc dù quy mô $N = 270$ đạt chuẩn mực thống kê, việc lấy mẫu chuyên gia quốc tế còn hạn chế do rào cản tiếp cận các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài chưa tham gia thị trường Việt Nam.
- Công cụ mô hình hóa định lượng: Chưa áp dụng mô hình định lượng động (Dynamic Econometric Modeling) để mô phỏng rủi ro tỷ giá và biến động lưu lượng phương tiện theo chu kỳ suy thoái kinh tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng:
- Nghiên cứu cơ chế tài chính chia sẻ tăng/giảm doanh thu (Revenue Risk-Sharing Mechanisms) theo Luật PPP hiện hành.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường tác động lan tỏa kinh tế - xã hội của các tuyến cao tốc PPP.
- Nghiên cứu khung pháp trị giải quyết tranh chấp thông qua Trọng tài quốc tế trong các hợp đồng PPP có vốn đầu tư nước ngoài.
- Số hóa quy trình quản lý dự án (BIM và Smart Contracts) trong thanh tra, kiểm tra và thu phí điện tử không dừng (ETC).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình thể chế hóa các Nghị quyết của Đảng về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đột phá chiến lược về kết cấu hạ tầng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo then chốt phục vụ các cơ quan tham mưu của Quốc hội, Chính phủ, Bộ Giao thông vận tải và Kiểm toán Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị đầu tư công và PPP.
Đối với ngành giao thông vận tải và thị trường tài chính, luận án đưa ra các cảnh báo sớm về an toàn tín dụng ngân hàng, thúc đẩy việc minh bạch hóa quy trình đấu thầu, định hướng phát hành trái phiếu công trình dự án và đa dạng hóa nguồn tài chính xã hội, góp phần kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ phúc lợi xã hội của hàng chục triệu người tham gia giao thông.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung lý thuyết quản lý công hiện đại, hệ thống khái niệm chuẩn mực về PPP và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng trong khoa học hành chính.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ KH&ĐT, Bộ GTVT, Bộ Tài chính): Sử dụng các đề xuất về cơ cấu tổ chức bộ máy cơ quan đầu mối và tiêu chí lập quy hoạch dự án PPP làm căn cứ xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
- Kiểm toán Nhà nước và Cơ quan Thanh tra: Nắm bắt cơ sở lý luận và các điểm nghẽn thực tế trong phương án tài chính BOT để tối ưu hóa quy trình kiểm toán tính đúng, tính đủ của dự án.
- Nhà đầu tư tư nhân và Ngân hàng thương mại: Nhận diện toàn diện 12 nhóm rủi ro dự án, từ đó xây dựng chiến lược quản trị rủi ro hợp đồng và cấu trúc tài chính khả thi.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung toàn diện khái niệm, nội dung, vai trò và 3 nhóm nhân tố tác động đến QLNN đối với hình thức PPP trong KCHTGTĐB từ góc độ Quản lý công, kết nối thành công Lý thuyết Quản lý công mới (NPM) với Lý thuyết Hàng hóa công cộng không thuần túy và Lý thuyết Chi phí giao dịch trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
2. Phương pháp nghiên cứu có gì đột phá so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) chỉ tập trung vào mức độ sẵn lòng đầu tư của tư nhân hay Dương Văn Thái (2014) khu biệt tại một địa phương, luận án đã thực hiện điều tra xã hội học diện rộng trên quy mô quốc gia ($N = 270$) với 3 nhóm chủ thể (công, tư, chuyên gia), kết hợp phân tích thực chứng sâu sắc các dữ liệu kiểm toán BOT và hồ sơ pháp lý giai đoạn 1997-2015.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Dù hình thức PPP được kỳ vọng là công cụ chia sẻ rủi ro tài chính và giảm tải gánh nặng cho khu vực công, thực tế tại Việt Nam giai đoạn 1997-2015 cho thấy rủi ro tài chính lại tập trung cao độ vào hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước (vốn vay chiếm đến 90%), biến rủi ro dự án tư nhân thành rủi ro hệ thống tài chính công tiềm ẩn nếu không có sự giám sát dòng tiền hoàn vốn chặt chẽ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát (Phụ lục điều tra), hệ thống chỉ báo đo lường mức độ cấp thiết và khả thi, cùng ma trận phân tích rủi ro theo vòng đời dự án, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập và mở rộng quy trình trên các phân ngành hạ tầng kỹ thuật khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Trọng tâm nghiên cứu tương lai chuyển hướng vào việc hoàn thiện cơ chế giải ngân vốn đầu tư công hỗ trợ dự án PPP (VGF), phát triển thị trường vốn phái sinh cho hạ tầng, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo cùng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) trong giám sát lưu lượng giao thông tự động để kiểm soát tính minh bạch của doanh thu thu phí.
Kết luận
- Khẳng định KCHTGTĐB là hàng hóa công cộng không thuần túy, việc ứng dụng hình thức đối tác công tư (PPP) là giải pháp chiến lược giải quyết nút thắt thiếu hụt 75 tỷ USD vốn đầu tư hạ tầng tại Việt Nam.
- Xác lập hệ thống hóa cơ sở lý luận quản lý nhà nước đối với PPP theo tinh thần Quản lý công mới, chuyển đổi vai trò Nhà nước từ trực tiếp thực hiện sang kiến tạo thể chế, điều tiết và giám sát.
- Đánh giá khách quan bức tranh thực trạng PPP giai đoạn 1997-2015: Đưa vào sử dụng hơn 300 công trình hạ tầng trọng điểm nhưng đồng thời chỉ rõ sự lệch pha trong cơ cấu vốn vay ngân hàng (chiếm 85-90%) và chi phí giao dịch đấu thầu cao (3%).
- Đề xuất 6 nhóm giải pháp hoàn thiện QLNN có tính đồng bộ cao: Nâng cao chất lượng quy hoạch; Hoàn thiện khung thể chế; Thành lập cơ quan đầu mối PPP trung ương; Nâng cao năng lực đội ngũ công chức; Tăng cường kiểm toán, thanh tra minh bạch; và Đổi mới cơ chế hợp tác quốc tế.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành về quản trị rủi ro tài chính công, hợp đồng thông minh trong nhượng quyền hạ tầng và kinh tế chính trị học của các dự án đối tác công tư trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THU THỦY QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 62 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu tham khảo có nguồn trích dẫn rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam”, tác giả xin trân trọng cảm ơn hai thầy hướng dẫn là PGS.TS Đỗ Văn Thành và PGS.TS Trần Văn Giao, Ban Lãnh đạo Học viện Hành chính Quốc gia, tập thể Khoa Sau đại học, Quý Thầy, Cô trong Học viện Hành chính Quốc gia, các nhà khoa học đã giúp đỡ tận tình, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện tốt nhất giúp tác giả hoàn thành Luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thu Thủy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN BẢNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ n hi n c.
Mục đích n hi n c u. Đối tượng và phạm vi nghiên c u. Phư n h ận và hư n h n hi n c. C h i n hi n c và iả th t h học.
Dự ki n nhữn đón ó mới của luận án. Ý n hĩ ý ận và thực tiễn củ đề tài nghiên c u. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.Các công trình nghiên c u về hình th c đối t c côn tư.
Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. Các nghiên c u về hình th c đối t c côn tư tr n x dựn c sở hạ tần i thôn đường bộ. Nghiên cứu ngoài nước.
Nghiên cứu trong nước. Một số nhận xét về tình hình nghiên c u. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên c u, giải quy t. Những vấn đề liên quan đến luận án chưa được nghiên cứu, giải quyết.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Tổng quan về hình th c đối t c côn tư tr n đầ tư h t triển k t cấu hạ tần i thôn đường bộ. Khái niệm, đặc điểm, vai trò kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ đối với phát triển kinh tế-xã hội.
Cơ sở lý thuyết về hình thức đối tác công tư. Nội dung quản ý nhà nước đối với hình th c đối t c côn tư tr n đầ tư h t triển t cấu hạ tần i thôn đường bộ. Khái niệm quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Vai trò của quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Nội dung quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Các nhân tố t c độn đ n quản ý nhà nước đối với hình th c đối tác côn tư tr n đầ tư h t triển k t cấu hạ tần i thôn đường bộ. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức và sự hoàn thiện của thể chế quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Sự phát triển của nền kinh tế.
Tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Kinh nghiệm của một số nước trên th giới về vai trò của chính phủ đối với hình th c đối t c côn tư tr n đầ tư h t triển c sở hạ tầng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về vai trò của chính phủ đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng.2 Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Thực trạng k t cấu hạ tần i thôn đường bộ ở Việt Nam .1 Thực trạng hệ thống giao thông đường bộ từ năm 1999 đến năm 2015. Thực trạng triển khai hình thức đối tác công tư trong đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam từ năm 1997 đến năm 2015. Thực trạng quản ý nhà nước đối với hình th c đối t c côn tư tr n đầ tư h t triển k t cấu hạ tần i thôn đường bộ ở Việt Nam hiện nay. Công tác xây dựng và thực thi chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Xây dựng và thực hiện thể chế quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông. Ngu n lực tài ch nh cho đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước đối với các dự án hợp tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Cơ chế hợp tác quốc tế để thu hút đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức đối tác công tư. Đ nh i thực trạng quản ý nhà nước đối với hình th c đối tác côn tư tr n đầ tư h t triển t cấu hạ tần i thôn đường bộ ở Việt Nam hiện nay. Những kết quả đạt được. Những hạn chế.
Nguyên nhân của hạn chế trong quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam hiện nay. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Q n điểm và những yêu cầ c bản trong quản ý nhà nước đối với hình th c đối t c côn tư để đầ tư h t triển k t cấu hạ tầng giao thôn đường bộ ở Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam.
Những yêu cầu cơ bản trong quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư để đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện quản ý nhà nước đối với hình th c đối tác côn tư tr n đầ tư h t triển k t cấu hạ tần i thôn đường bộ ở Việt Nam hiện nay. Nâng cao chất lượng công tác lập và tổ chức thực hiện quy hoạch. Hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ.
Hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ của tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong xây dựng cơ sở hạ tầng theo hướng thành lập cơ quan đầu mối trung ương. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác quản lý nhà nước đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. oàn thiện công tác thanh tra, iểm tra, giám sát trong quản lý nhà nước đối với các dự án hợp tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Hoàn thiện cơ chế hợp tác quốc tế để thu hút vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ theo hình thức đối tác công tư.
Khảo sát tính cấp thi t, tính khả thi và điều kiện bả đảm thực hiện giải pháp. Khảo sát tính cấp thiết, tính khả thi của các giải pháp. Điều kiện thực hiện các giải pháp. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 BẢNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á ASB Cơ quan nhà nước có thẩm quyền BOO Xây dựng-Sở hữu-Vận hành BOT Xây dựng-Vận hành-Chuyển giao BT Xây dựng-Chuyển giao BTO Xây dựng-Chuyển giao-Vận hành BTL Xây dựng-Chuyển giao-Thuê dịch vụ BLT Xây dựng-Thuê dịch vụ-Chuyển giao CSHT Cơ sở hạ tầng CTGT Công trình giao thông DB Thiết kế-Xây dựng DBFO Thiết kế-Xây dựng-Cung cấp tài chính-Vận hành DVC Dịch vụ công ĐVT Đơn vị tính GTVT Giao thông vận tải GTĐB Giao thông đường bộ GTNT Giao thông nông thôn KCHTGTĐB Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ KT-XH Kinh tế-xã hội KTNN Kiểm toán Nhà nước NSNN Ngân sách nhà nước NĐ-CP Nghị định Chính phủ ODA Hỗ trợ phát triển chính thức OM Kinh doanh - Quản lý PPP Đối tác công tư QĐ-TTg Quyết định Thủ tướng Chính phủ QLNN Quản lý nhà nước SPV Công ty dự án XHH Xã hội hóa WB Ngân hàng thế giới DANH MỤC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU Comment [A1]: DC Hình 3. Sơ đồ về số liệu đường bộ giai đoạn từ năm 1999-2015. Sơ đồ về Số liệu đường bộ giai đoạn từ năm 1999-2015.
Số km KCHTGTĐB được khởi công và đưa vào sử dụng (2002- 2015) theo hình thức PPP. Tổ chức bộ máy QLNN đối với hình thức PPP trong đầu tư phát triển KCHTGT ở Việt Nam hiện nay. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan QLNN đối với các dự án PPP trong đầu tư phát triển KCHTGT ở Việt Nam hiện nay. Cơ cấu vốn đầu tư cho KCHTGTĐB (2002-2015) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Thủy (2017). Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-qlnn-doi-voi-hinh-thuc-doi-tac-cong-tu-trong-dau-tu-phat-trien-ket-cau-ha-tang-giao-thong-duong-bo-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ qlnn đối với hình thức đối tác công tư trong đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước PPP hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.