Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt
Luận án: Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Lý luận và PPDH bộ môn văn - tiếng việt
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phương pháp giảng dạy tiếng Việt: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn văn - tiếng việt
- Tác giả:
- Phạm Khánh Dương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phương pháp giảng dạy tiếng Việt Tổng quan nghiên cứu
Luận án tập trung vào phương pháp giảng dạy tiếng Việt, đặc biệt là rèn luyện kỹ năng làm văn nghị luận. Phần này tổng quan các nghiên cứu liên quan. Phân tích sâu về lý luận dạy học tiếng. Các nghiên cứu trước đây về kỹ năng và rèn luyện kỹ năng được xem xét. Đánh giá các phương pháp dạy học đã có. Nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển năng lực học sinh. Nêu bật khoảng trống nghiên cứu hiện tại. Đặt nền móng cho đề xuất mới. Nghiên cứu góp phần đổi mới phương pháp dạy học. Mục tiêu là cải thiện chất lượng giáo dục. Luận án tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng dạy học tiếng Việt. Nghiên cứu khoa học giáo dục là trọng tâm.
1.1. Nghiên cứu tổng quan về kỹ năng và rèn luyện kỹ năng
Luận án rà soát các công trình nghiên cứu về khái niệm kỹ năng. Phân tích cách thức rèn luyện kỹ năng trong dạy học. Đánh giá các lý thuyết về phát triển năng lực học sinh. Xem xét các mô hình giáo dục hiệu quả. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế của các phương pháp hiện hành. Nó tạo cơ sở lý luận vững chắc. Mục tiêu là xây dựng phương pháp rèn luyện kỹ năng hiệu quả hơn. Đặc biệt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông hiện nay. Tài liệu dạy học tiếng Việt cũng được xem xét.
1.2. Tiếp cận dạy học văn nghị luận trong chương trình
Phần này tổng hợp tình hình nghiên cứu về văn nghị luận. Các phương pháp giảng dạy tiếng Việt môn làm văn nghị luận được khảo sát. Đánh giá hiệu quả của việc dạy các thao tác lập luận. Tìm hiểu cách học sinh trung học phổ thông thực hiện bài văn nghị luận. Luận án chỉ ra những khó khăn mà học sinh gặp phải. Nhất là trong việc kết hợp các thao tác lập luận. Nghiên cứu làm rõ sự cần thiết của đổi mới phương pháp dạy học. Nó góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn tiếng Việt.
II.Cơ sở lý luận đổi mới phương pháp dạy học tiếng Việt
Phần này trình bày nền tảng lý luận và thực tiễn. Nó làm rõ các cơ sở cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Tập trung vào văn nghị luận. Các khái niệm về thao tác lập luận được định nghĩa. Đánh giá yêu cầu kết hợp các thao tác. Điều này rất quan trọng để phát triển năng lực học sinh. Nghiên cứu phân tích sâu về chương trình giáo dục phổ thông. Tài liệu dạy học tiếng Việt cũng được xem xét kỹ lưỡng. Thực trạng dạy học tiếng Việt hiện nay được khảo sát. Nhận diện các vấn đề còn tồn tại. Luận án đặt ra mục tiêu cải thiện chất lượng dạy học. Nó tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng dạy học. Đồng thời hỗ trợ giáo viên và học sinh.
2.1. Nền tảng lý thuyết về văn nghị luận và thao tác
Luận án khái quát về văn nghị luận. Định nghĩa các thao tác lập luận cơ bản. Phân tích mối quan hệ và yêu cầu kết hợp chúng. Nhấn mạnh vai trò của từng thao tác trong việc hình thành lập luận chặt chẽ. Lý luận dạy học tiếng làm nền tảng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Học sinh cần nắm vững các nguyên tắc này. Việc này giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Đây là một phần quan trọng trong phát triển năng lực học sinh.
2.2. Thực trạng dạy học tiếng Việt tại trường phổ thông
Phần này khảo sát thực trạng dạy học tiếng Việt. Tập trung vào làm văn nghị luận ở cấp THPT. Phân tích chương trình và tài liệu dạy học tiếng Việt hiện hành. Đánh giá các phương pháp giảng dạy tiếng Việt. Ghi nhận những thuận lợi và khó khăn. Giáo viên và học sinh đều gặp phải thách thức. Thực trạng dạy học tiếng Việt cho thấy sự thiếu hụt. Học sinh chưa thành thạo kỹ năng kết hợp thao tác lập luận. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng bài viết. Cần có giải pháp nâng cao chất lượng dạy học.
2.3. Phân tích chương trình và tài liệu dạy học hiện hành
Nghiên cứu đi sâu phân tích chương trình giáo dục phổ thông. Tập trung vào nội dung làm văn nghị luận. Xem xét tài liệu dạy học tiếng Việt, sách giáo khoa. Đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu phát triển kỹ năng. Đặc biệt là kỹ năng kết hợp các thao tác lập luận. Phân tích cũng chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, luận án đề xuất các điều chỉnh cần thiết. Mục tiêu là làm cho chương trình trở nên hiệu quả hơn. Hỗ trợ việc đổi mới phương pháp dạy học.
III.Giải pháp nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt. Tập trung vào rèn luyện kỹ năng làm văn nghị luận. Các nguyên tắc và điều kiện rèn luyện được xác định rõ. Chúng đảm bảo phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông. Quy trình tổ chức rèn luyện được xây dựng khoa học. Hệ thống bài tập đa dạng được thiết kế. Các giải pháp này nhằm phát triển năng lực học sinh. Đặc biệt là năng lực tư duy và lập luận. Đây là bước quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Góp phần cải thiện kỹ năng viết của học sinh.
3.1. Nguyên tắc và điều kiện rèn luyện kỹ năng viết
Luận án trình bày các nguyên tắc cơ bản. Việc rèn luyện kỹ năng kết hợp thao tác lập luận cần tuân thủ. Đảm bảo theo mục tiêu chương trình. Tôn trọng quan điểm cá nhân học sinh. Phối hợp phát triển năng lực tư duy. Đồng thời phát triển năng lực lập luận. Các điều kiện cần thiết cũng được nêu rõ. Học sinh cần nắm vững từng thao tác. Cần đủ thời gian thực hành. Vấn đề nghị luận phải gần gũi và phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực học sinh.
3.2. Quy trình tổ chức rèn luyện và hệ thống bài tập
Nghiên cứu đề xuất một quy trình rèn luyện khoa học. Quy trình này gồm các bước cụ thể. Nó hướng dẫn giáo viên và học sinh. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng kết hợp thao tác lập luận. Hệ thống bài tập được xây dựng chi tiết. Gồm bài tập rèn luyện kết hợp hai thao tác. Và bài tập rèn luyện kết hợp nhiều thao tác. Các bài tập này đa dạng, phong phú. Chúng giúp học sinh thực hành hiệu quả. Góp phần đổi mới phương pháp dạy học tiếng Việt.
3.3. Sử dụng phương pháp dạy học hợp tác hiệu quả
Luận án nhấn mạnh vai trò của phương pháp dạy học hợp tác. Việc này giúp học sinh tăng cường tương tác. Phát triển kỹ năng làm việc nhóm. Giáo viên sử dụng linh hoạt các kỹ thuật dạy học. Tạo môi trường học tập tích cực. Học sinh được khuyến khích chia sẻ ý tưởng. Thảo luận và phản biện. Điều này giúp phát triển năng lực học sinh toàn diện. Đây là một giải pháp nâng cao chất lượng dạy học. Đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới.
IV.Kiểm tra đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm
Phần này trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Nội dung thực nghiệm được mô tả chi tiết. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm được lựa chọn cẩn thận. Quy trình tổ chức thực nghiệm được thiết kế khoa học. Việc kiểm tra đánh giá môn tiếng Việt được thực hiện nghiêm túc. Kết quả kiểm tra được chấm và tổng hợp. Dữ liệu được xử lý và phân tích kỹ lưỡng. So sánh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhằm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Nghiên cứu khoa học giáo dục này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó góp phần vào đổi mới phương pháp dạy học.
4.1. Mục tiêu và thiết kế thực nghiệm đối tượng
Nghiên cứu xác định rõ mục đích thực nghiệm sư phạm. Trình bày nội dung và phương pháp tiến hành. Lựa chọn đối tượng thực nghiệm là học sinh THPT. Địa bàn thực nghiệm được xác định cụ thể. Thiết kế quy trình thực nghiệm chi tiết. Gồm các bước từ chuẩn bị giáo án. Đến tổ chức dạy học thực nghiệm. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Đây là cơ sở để kiểm tra đánh giá môn tiếng Việt.
4.2. Phân tích kết quả và đánh giá hiệu quả giải pháp
Sau thực nghiệm, kết quả bài kiểm tra được thu thập. Tiến hành chấm bài và tổng hợp số liệu. Xử lý thống kê và phân tích định lượng. Đồng thời đánh giá định tính chất lượng bài viết. So sánh kết quả của nhóm thực nghiệm với nhóm đối chứng. Điều này chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh phát triển năng lực học sinh về làm văn nghị luận. Đây là minh chứng cho việc đổi mới phương pháp dạy học.
4.3. Đề xuất cải tiến cho chương trình và tài liệu dạy học
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận án rút ra kết luận. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho chương trình giáo dục phổ thông. Cải tiến tài liệu dạy học tiếng Việt. Góp phần nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt. Các đề xuất này nhằm tối ưu hóa phương pháp giảng dạy tiếng Việt. Hỗ trợ phát triển năng lực học sinh toàn diện. Đồng thời cải thiện công tác kiểm tra đánh giá môn tiếng Việt. Đây là đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong bộ môn Ngữ văn cấp Trung học phổ thông (THPT), phân môn Làm văn đóng vai trò then chốt trong việc cụ thể hóa tư duy logic, tư duy phản biện và năng lực giao tiếp bằng văn bản. Mặc dù kiểu văn bản nghị luận được giảng dạy xuyên suốt từ cấp Trung học cơ sở (THCS) đến THPT, năng lực lập luận của học sinh vẫn bộc lộ khoảng trống lớn: học sinh nắm được các thao tác lập luận (TTLL) đơn lẻ nhưng thiếu hụt nghiêm trọng kĩ năng kết hợp linh hoạt, hữu cơ các thao tác này trong cùng một chỉnh thể bài viết. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc chuyển dịch trọng tâm từ giảng dạy tri thức lý thuyết tĩnh sang rèn luyện quy trình phối hợp động các thao tác lập luận dưới góc độ lý thuyết hoạt động và ngữ dụng học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: Các công trình của Đỗ Hữu Châu (1998), Lê A (2006), Phan Trọng Luận (2007) hay các nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Thị Duyên (2012), Dương Thị Hường (2014) chủ yếu khảo sát từng thao tác lập luận riêng biệt (bác bỏ, so sánh, phân tích) hoặc đồng nhất thao tác với kiểu bài nghị luận. Chưa có công trình nào thiết kế một mô hình lý thuyết tổng thể, đồng bộ cùng hệ thống bài tập thực hành hóa quy trình kết hợp đa thao tác nhằm nâng cao năng lực viết văn bản nghị luận xã hội (NLXH) và nghị luận văn học (NLVH) cho học sinh lớp 11 và 12.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Thực trạng rèn luyện và mức độ thuần thục trong việc kết hợp các TTLL trong văn nghị luận của giáo viên và học sinh THPT hiện nay diễn ra như thế nào?
- RQ2: Những nguyên tắc, điều kiện và quy trình sư phạm nào bảo đảm việc rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL đạt hiệu quả tối ưu?
- RQ3: Cấu trúc hệ thống bài tập rèn luyện kết hợp hai và nhiều TTLL cần được thiết kế như thế nào để phát triển đồng bộ tư duy logic và năng lực tạo lập văn bản?
- H1: Nếu học sinh được rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL thông qua quy trình sư phạm 4 bước gắn liền với hệ thống bài tập phân hóa thì năng lực lập luận và chất lượng bài văn nghị luận sẽ được nâng cao rõ rệt so với phương pháp dạy học truyền thống.
- H2: Việc rèn luyện kết hợp các TTLL tạo ra sự chuyển biến tích cực về tính mạch lạc, độ sâu lý lẽ và sức thuyết phục của hệ thống luận điểm trong cả hai phân môn NLXH và NLVH.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp:
- Lý thuyết hoạt động tâm lý học của V.A. Krutetski (1981), A.N. Leontiev;
- Lý thuyết hành vi ngôn ngữ và ngữ dụng học của J.L. Austin (1962), J.R. Searle (1969);
- Lý thuyết lập luận trong ngôn ngữ của O. Ducrot, J.C. Anscombre và Đỗ Hữu Châu;
- Mô hình phát triển kĩ năng học tập của Dave (1970), Weinstein & Mayer (1985).
Phạm vi nghiên cứu được xác lập trên 6 TTLL nòng cốt: giải thích, phân tích, chứng minh, so sánh, bác bỏ, bình luận. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm bao gồm 312 học sinh THPT tại các trường thuộc địa bàn thành phố Hà Nội và các tỉnh lân cận, được khảo sát qua các bài kiểm tra đối chứng (ĐC) và thực nghiệm (TN) kéo dài trong năm học 2019–2020. Luận án mang ý nghĩa đột phá khi định lượng hóa mức độ thành thạo kĩ năng lập luận, nâng tỷ lệ học sinh đạt loại Khá - Giỏi ở nhóm thực nghiệm lên mức vượt trội so với nhóm đối chứng.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về rèn luyện kĩ năng và tạo lập văn bản nghị luận được tổng thuật qua hai dòng chảy học thuật lớn:
┌────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN KĨ NĂNG & DẠY HỌC LÀM VĂN │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ HƯỚNG TIẾP CẬN KĨ THUẬT THAO TÁC │ │ HƯỚNG TIẾP CẬN NĂNG LỰC TOÀN DIỆN │
│ - V. Levitov (1964): Chuỗi kĩ thuật │ │ - K.K. Platonov (1986): Năng lực hành │
│ chính xác, đơn lẻ. │ │ động hiệu quả trong tình huống mới. │
│ - P. Hersey & K. Blanchard (1993): │ │ - J. Devine (1987): Chiến lược học tập│
│ Khai thác công cụ, quy trình. │ │ và siêu nhận thức (metacognition). │
│ - Dạy học: Tách rời từng thao tác. │ │ - Dạy học: Tích hợp, giải quyết vấn đề│
└───────────────────┬───────────────────┘ └───────────────────┬───────────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING CỦA LUẬN ÁN │
│ Tích hợp thao tác kỹ thuật vào năng │
│ lực phức hợp: Mô hình kết hợp động │
│ 6 TTLL (Giải thích - Phân tích - │
│ Chứng minh - So sánh - Bác bỏ - │
│ Bình luận) theo quy trình khép kín. │
└────────────────────────────────────────┘
Trong tâm lý học và giáo dục học quốc tế, tồn tại hai trường phái đối lập về bản chất của kĩ năng:
- Trường phái hành vi - kĩ thuật: V. Levitov (1964), Kovaliov (1971), P. Hersey & K. Blanchard (1993) định nghĩa kĩ năng thuần túy là mặt kĩ thuật của hành động, là phương thức thực hiện một thao tác đúng đắn dựa trên kinh nghiệm sẵn có.
- Trường phái nhận thức - năng lực: K.K. Platonov (1986), Kixegov (1980), J. Devine (1987), Hoover & Patton (1995) nhìn nhận kĩ năng là biểu hiện phức hợp của năng lực con người, đòi hỏi khả năng huy động tri thức, tự điều chỉnh và thích ứng linh hoạt với mục tiêu và điều kiện ngoại cảnh. Devine (1987) khẳng định: "Kĩ năng học tập là một chiến lược học, là công cụ quan trọng của hoạt động học tập" và không thể vận dụng tùy tiện, biệt lập.
Về phương diện tạo lập văn bản nghị luận, nghiên cứu quốc tế đặt trọng tâm vào lập luận logic và mô hình cấu trúc. Alice Oshima & Ann Hogue (2006) trong Writing Academic English chỉ ra rằng một bài luận thuyết phục không chỉ đơn giản là đưa ra luận cứ ủng hộ quan điểm cá nhân mà bắt buộc phải tích hợp phân tích, so sánh với các quan điểm trái chiều và sử dụng thao tác bác bỏ để khẳng định tính chân lý của luận đề. Trong hệ thống sách giáo khoa Ngữ văn bang California (Hoa Kỳ), việc giảng dạy văn nghị luận được chuẩn hóa theo 5 kiểu bài dựa trên mục đích giao tiếp: nghị luận nêu quan điểm (Opinion Statement), nguyên nhân - kết quả (Cause and Effect), giải quyết vấn đề (Problem Solution), so sánh - đối chiếu (Comparison and Contrast), và nghị luận thuyết phục (Persuasive Essay). Điều này đòi hỏi người học phải đan cài các phương thức lập luận khác nhau trong cùng một văn bản dài từ 500–700 từ.
Tại phương Đông, từ thế kỷ VI, Lưu Hiệp trong Văn tâm điêu long đã đúc kết nguyên lý biện chứng của lập luận trong thể luận thuyết: "Luận giống như việc bổ củi, quý ở chỗ chẽ được lý ra, còn như dao sắc quá bỏ lý mà chặt ngang, người ngụy biện đi ngược ý nghĩa mà nói lấy được thì đọc văn tuy thấy hay đấy nhưng xét lại thì hóa ra dối trá". Triệu Truyền Đống (1999) trong Thuật hùng biện tiếp tục phân loại các kỹ thuật phản bác, suy luận loại suy và nhân quả trong văn biện luận.
Ở Việt Nam, các công trình của Đỗ Hữu Châu (1998), Trần Thanh Đạm (1999), Hà Thúc Hoan (2002), Nguyễn Quang Ninh, Nguyễn Thị Ban, Trần Hữu Phong (2007) đã đặt nền móng vững chắc cho lý luận dạy học văn nghị luận. Nhóm tác giả Nguyễn Quang Ninh nhấn mạnh: "Lập luận là đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng một cách đầy đủ, chặt chẽ, nhất quán và đáng tin cậy nhằm dẫn dắt người đọc, người nghe đến với một kết luận hoặc chấp nhận một kết luận nào đấy mà người viết, người nói muốn đạt tới". Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu chỉ dừng ở mức độ phân lập từng thao tác hoặc coi thao tác là dạng bài chuyên biệt.
Luận án của Phạm Khánh Dương đã tạo bước chuyển dịch mang tính đột phá: vượt qua sự phân mảnh của các nghiên cứu đơn thao tác, thiết lập mô hình kết hợp đa thao tác lập luận dựa trên mối quan hệ hữu cơ giữa tư duy và ngôn ngữ, cung cấp khung quy trình sư phạm hoàn chỉnh đáp ứng yêu cầu Chương trình Giáo dục phổ thông mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các hệ thống lý thuyết nền tảng trong khoa học giáo dục và ngôn ngữ học:
- Lý thuyết hoạt động và hình thành hành động trí tuệ (P.Ya. Galperin, A.N. Leontiev): Luận án chứng minh rằng kĩ năng kết hợp TTLL không phải là thói quen máy móc mà là chuỗi hành động trí tuệ có ý thức, phát triển qua các giai đoạn định hướng, mô hình hóa, thực hiện độc lập và tự điều chỉnh siêu nhận thức (metacognition).
- Lý thuyết lập luận và ngữ dụng học (O. Ducrot, Đỗ Hữu Châu): Nghiên cứu mở rộng quan niệm về thao tác lập luận, khẳng định bản chất của TTLL là hành vi ngôn ngữ ở lời (illocutionary act) có định hướng mục tiêu, trong đó luận điểm giữ vai trò kết luận lập luận, còn các TTLL là công cụ liên kết và vận hành luận cứ.
- Lý thuyết tiếp nhận văn học và tạo lập văn bản: Luận án chứng minh tính tất yếu của việc kết hợp các TTLL nhằm thỏa mãn cả hai bình diện "lý" (logic khoa học) và "tình" (sức lay động cảm xúc), giúp người viết xác lập đối thoại đa chiều với người đọc.
Mô hình lý thuyết của luận án được khái quát qua 3 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Proposition 1: Tính thuyết phục của văn bản nghị luận tỷ lệ thuận với mức độ tích hợp hữu cơ giữa các TTLL bổ trợ (giải thích, chứng minh, so sánh) với các TTLL chủ đạo (phân tích, bác bỏ, bình luận).
- Proposition 2: Sự kết hợp các TTLL tuân theo nguyên tắc phân tầng: kết hợp cục bộ trong đoạn văn (micro-level) phục vụ luận cứ, và kết hợp tổng thể toàn bài (macro-level) phục vụ luận điểm trung tâm.
- Proposition 3: Năng lực kết hợp TTLL là cầu nối trực tiếp giữa năng lực tư duy logic/phản biện và năng lực biểu đạt ngôn ngữ nghệ thuật của học sinh phổ thông.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Ngôn ngữ học giao tiếp, Logic học hình thức và Lý luận dạy học hiện đại:
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VĂN BẢN NGHỊ LUẬN (ĐÍCH THUYẾT PHỤC) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LẬP LUẬN (XƯƠNG SỐNG TỔ CHỨC TƯ DUY) │
│ Luận đề ──────► Hệ thống luận điểm ──────► Kết luận │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN (TTLL) │
├─────────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ NHÓM LÀM RÕ ĐỐI TƯỢNG │ NHÓM ĐÁNH GIÁ & TRANH BIỆN│
│ - Giải thích (Cắt nghĩa) │ - So sánh (Đối chiếu) │
│ - Phân tích (Phân xuất) │ - Bác bỏ (Phủ định sai lệch)│
│ - Chứng minh (Xác thực) │ - Bình luận (Bàn bạc/Đánh giá)│
└─────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH KẾT HỢP ĐA THAO TÁC ĐỘNG │
│ * Cấp độ 1: Kết hợp cặp đôi (Phân tích - Chứng minh, v.v.)│
│ * Cấp độ 2: Kết hợp phức hợp chuỗi 3-4 thao tác │
│ * Cấp độ 3: Kết hợp toàn diện theo quy trình 4 bước │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Định nghĩa khái niệm và phân loại chức năng các TTLL:
- Giải thích: Thao tác cắt nghĩa, tường minh hóa từ ngữ, khái niệm, tiền đề nhằm xác lập điểm tựa nhận thức chung giữa người viết và người đọc.
- Phân tích: Thao tác phân xuất đối tượng thành các bộ phận, khía cạnh cấu thành theo trật tự logic nhằm làm rõ bản chất bên trong.
- Chứng minh: Thao tác sử dụng dẫn chứng thực tế hoặc cứ liệu văn học xác thực đã được thừa nhận để chứng minh tính chân lý của luận điểm.
- So sánh: Thao tác đối chiếu hai hoặc nhiều đối tượng theo các tiêu chí tương đồng hoàn toàn hoặc tương đồng có dị biệt nhằm làm nổi bật nét độc đáo của luận đề.
- Bác bỏ: Thao tác sử dụng lý lẽ và dẫn chứng để vạch trần tính phi lý, sai lệch của luận điểm, luận cứ hoặc cách thức suy luận đối lập.
- Bình luận: Thao tác tổng hợp nhằm bàn bạc, nhận định, đánh giá mức độ đúng/sai, hay/dở và đề xuất định hướng giá trị, hành động.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình kết hợp TTLL được thiết kế tối ưu cho học sinh THPT (độ tuổi 16–18, lớp 11 và 12) – giai đoạn tư duy trừu tượng và tư duy logic hình thức đã phát triển hoàn thiện; áp dụng cho việc tạo lập văn bản viết thể loại NLXH và NLVH; không áp dụng cho các thể loại phi hư cấu đơn thuần (như văn bản thuyết minh, tường thuật) hoặc văn bản hành chính công vụ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Thực chứng diễn giải (Interpretivist-Positivist Pragmatism) kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Research Design) theo chuẩn mực quốc tế:
┌─────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │ │ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG │
├──────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ - Phỏng vấn sâu 45 Giáo viên Ngữ văn │ │ - Khảo sát bảng hỏi 350 học sinh │
│ - Phân tích diễn ngôn 600 bài viết │ │ - Thực nghiệm sư phạm: 312 học sinh │
│ - Dự giờ, phân tích giáo án thực tiễn│ │ (156 Thực nghiệm / 156 Đối chứng) │
│ - Đánh giá cấu trúc lập luận định tính│ │ - Phân tích thống kê: $\bar{X}, S, V, t$-test│
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐỐI CHIẾU DỮ LIỆU & KẾT QUẢ │
│ (Triangulation: Qualitative + Quantitative)│
└─────────────────────────────────────────┘
Mẫu nghiên cứu gồm 312 học sinh lớp 11 và 12 được phân bổ ngẫu nhiên tương đương thành 2 nhóm: Nhóm Thực nghiệm ($N_{TN} = 156$) và Nhóm Đối chứng ($N_{ĐC} = 156$) tại các trường THPT trên địa bàn Hà Nội và vùng phụ cận. Tiêu chí chọn mẫu bảo đảm tính tương đồng về năng lực học tập môn Ngữ văn đầu vào, điều kiện giảng dạy và trình độ chuyên môn của giáo viên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bảo đảm chuẩn mực phương pháp luận giáo dục học thông qua 4 giai đoạn khép kín:
Giai đoạn 1: Khảo cứu lý luận & Khảo sát hiện trạng (N = 350 HS, 45 GV)
│
▼
Giai đoạn 2: Thiết kế khung quy trình & Hệ thống bài tập rèn luyện
│
▼
Giai đoạn 3: Thực nghiệm sư phạm có đối chứng (N_TN = 156, N_ĐC = 156)
│
▼
Giai đoạn 4: Kiểm tra, chấm điểm mù kép (Double-blind) & Phân tích thống kê
Quy trình tổ chức rèn luyện 4 bước cho học sinh:
- Bước 1: Nhận diện và giải mã mô hình kết hợp: Học sinh phân tích các văn bản mẫu chuẩn mực để nhận diện sự đan cài giữa các TTLL, vẽ sơ đồ cấu trúc lập luận của đoạn văn/bài văn.
- Bước 2: Luyện tập kết hợp cặp đôi (2 TTLL): Học sinh thực hành kết hợp các cặp thao tác cơ bản: Giải thích – Chứng minh, Phân tích – Bình luận, So sánh – Bác bỏ qua các bài tập điền khuyết, viết tiếp đoạn văn hoặc sửa lỗi lập luận.
- Bước 3: Luyện tập kết hợp đa thao tác (nhiều TTLL): Học sinh vận dụng chuỗi liên hoàn 4–6 thao tác để giải quyết một luận điểm phức hợp trong bài NLXH hoặc NLVH.
- Bước 4: Tự đánh giá và hoàn thiện văn bản: Vận dụng kĩ thuật dạy học hợp tác và bảng kiểm đánh giá tiêu chí (rubrics) để chấm chéo, phản hồi và chỉnh sửa lập luận.
Công cụ đo lường và kiểm định độ tin cậy:
- Thang đo kĩ năng được xây dựng dựa trên 5 mức độ thành thạo của Dave (1970).
- Hệ thống đề kiểm tra chuẩn hóa với ma trận phân hóa rõ ràng.
- Sử dụng phương pháp tam giác đối chiếu dữ liệu (Data Triangulation): kết hợp giữa quan sát dự giờ, phỏng vấn sâu giáo viên, khảo sát thái độ học sinh và phân tích định lượng bài thi thực nghiệm.
- Bài làm thực nghiệm được chấm độc lập bởi 2 giám khảo theo thang điểm 10 chi tiết (độ trùng khớp điểm số đạt hệ số tương quan liên giám khảo $r > 0.88$).
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học chuyên dụng trong giáo dục học (sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS):
Các tham số thống kê đặc trưng của điểm kiểm tra sau thực nghiệm:
| Tham số thống kê | Nhóm Thực nghiệm ($N_{TN} = 156$) | Nhóm Đối chứng ($N_{ĐC} = 156$) | Chênh lệch ($\Delta$) |
|---|---|---|---|
| Điểm trung bình ($\bar{X}$) | 7.42 | 6.38 | +1.04 |
| Độ lệch chuẩn ($S$) | 1.08 | 1.26 | -0.18 (Độ phân tán thấp hơn) |
| Hệ số biến thiên ($V%$) | 14.55% | 19.75% | Chất lượng nhóm TN đồng đều hơn |
| Sai số tiêu chuẩn ($m$) | 0.086 | 0.101 | Độ tin cậy cao |
| Giá trị kiểm định $t$-Student | $t_{calc} = 7.85$ | $t_{crit} = 1.96$ ($p < 0.001$) | Khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao |
Phân bố tần suất lũy kế và phân loại học lực:
- Tỷ lệ học sinh đạt loại Giỏi (Điểm 8.0 – 10.0): Nhóm TN đạt 38.46% ($n=60$) so với nhóm ĐC chỉ đạt 14.74% ($n=23$).
- Tỷ lệ học sinh đạt loại Khá (Điểm 6.5 – 7.9): Nhóm TN đạt 48.72% ($n=76$) so với nhóm ĐC đạt 41.67% ($n=65$).
- Tỷ lệ học sinh Trung bình và Yếu (Điểm < 6.5): Nhóm TN chỉ còn 12.82% ($n=20$, không có học sinh Kém), trong khi nhóm ĐC chiếm tới 43.59% ($n=68$, trong đó có 5.13% học sinh Yếu/Kém).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự vượt trội có ý nghĩa thống kê về năng lực kết hợp đa thao tác: Học sinh nhóm TN đạt mức tăng trưởng điểm trung bình vượt trội (+1.04 điểm, $p < 0.001$). Khảo sát bài thi thực tế cho thấy 82.05% học sinh nhóm TN sử dụng thành thạo từ 3 TTLL trở lên trong một đoạn văn nghị luận, trong khi ở nhóm ĐC, 68.59% học sinh chỉ dừng lại ở việc ghép nối cơ học 1 đến 2 thao tác đơn lẻ.
- Khắc phục triệt để lỗi "lập luận một chiều" và "diễn xuôi ý tưởng": Nhóm TN cho thấy khả năng phản biện vượt bậc khi tỷ lệ bài viết sử dụng TTLL Bác bỏ kết hợp Bình luận tăng từ 18.2% (trước thực nghiệm) lên 74.36% (sau thực nghiệm). Học sinh không còn mắc lỗi liệt kê dẫn chứng tản mạn mà biết dùng TTLL Phân tích để mổ xẻ dẫn chứng trước khi rút ra luận điểm tổng hợp.
- Hiện tượng "đồng vận tư duy - ngôn ngữ": Phát hiện bất ngờ từ nghiên cứu chỉ ra rằng việc rèn luyện kết hợp các TTLL không chỉ nâng cao chất lượng lập luận logic mà còn cải thiện rõ rệt văn phong và ngữ lực của câu văn. Các câu văn của học sinh nhóm TN có cấu trúc phức hợp, sử dụng chính xác các kết từ logic (tuy nhiên, ngược lại, không những... mà còn, xét trên thực tế), giảm 65% lỗi dùng từ mơ hồ và câu văn cụt lụt.
- Tính chuyển giao cao giữa Nghị luận xã hội và Nghị luận văn học: Kĩ năng kết hợp TTLL hình thành trong phân môn NLXH có khả năng chuyển di tích cực (positive transfer) sang phân môn NLVH với mức độ tương thích trên 80%. Học sinh biết vận dụng cặp thao tác So sánh - Bình luận để phân tích thi pháp tác phẩm văn học sâu sắc hơn hẳn lối phân tích truyền thống.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết hành vi ngôn ngữ trong dạy học Làm văn; thiết lập khung khái niệm chuẩn hóa về "kĩ năng kết hợp TTLL" trong khoa học giáo dục ngữ văn Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Xóa bỏ phương thức dạy học "thầy đọc trò chép" hoặc phân tích văn mẫu một chiều; cung cấp quy trình 4 bước có tính khả thi cao, có thể tái lập (replicable) tại các trường phổ thông trên toàn quốc.
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Giúp giáo viên có bộ công cụ bài tập phân hóa theo ma trận năng lực; giúp học sinh làm chủ phương pháp tư duy phản biện và kĩ năng tạo lập văn bản thuyết phục, đáp ứng trực tiếp các kỳ thi tốt nghiệp THPT và đánh giá năng lực đại học.
- Về chính sách giáo dục: Đóng góp cơ sở thực tiễn định hình hướng dẫn chuyên môn cho Chương trình GDPT 2018 môn Ngữ văn; đề xuất cải tiến cấu trúc đề thi theo hướng mở, chú trọng đánh giá kĩ năng tranh biện và lập luận phức hợp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án nghiêm túc chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian mẫu: Địa bàn thực nghiệm tập trung chủ yếu ở khu vực đô thị và đồng bằng Bắc Bộ (Hà Nội và phụ cận), chưa mở rộng khảo sát ở các vùng sâu, vùng xa, miền núi – nơi điều kiện tiếp cận phương pháp dạy học mới còn nhiều rào cản.
- Giới hạn thời gian theo dõi dọc: Nghiên cứu đánh giá tác động trong phạm vi một năm học (2019–2020), chưa thực hiện theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá mức độ duy trì kĩ năng lập luận của học sinh khi bước vào môi trường giáo dục đại học.
- Tập trung vào văn bản viết: Luận án mới chỉ tập trung sâu vào kĩ năng tạo lập văn bản viết, chưa mở rộng rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong văn bản nói và thuyết trình tranh biện trực tiếp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình kết hợp TTLL cho cấp THCS (lớp 8, 9) nhằm tạo tính liên thông xuyên suốt trong toàn bộ hệ thống giáo dục phổ thông.
- Xây dựng nền tảng học tập số hóa (Digital Learning Environment) và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động nhận diện, phản hồi lỗi lập luận và đánh giá kĩ năng kết hợp TTLL của học sinh.
- Nghiên cứu sâu về chuyển di kĩ năng lập luận từ môn Ngữ văn sang các môn học khoa học xã hội khác (Lịch sử, Địa lý, Giáo dục công dân).
- Thiết kế các khóa bồi dưỡng chuyên sâu nâng cao năng lực sư phạm cho giáo viên THPT về phương pháp dạy học lập luận tích hợp.
Tác động và ảnh hưởng
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU CỦA NGHIÊN CỨU │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┬──────────────┴───────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐┌──────────────────┐┌──────────────────┐┌──────────────────┐
│ HỌC THUẬT ││ THỰC TIỄN GD ││ CHÍNH SÁCH ││ XÃ HỘI & CÔNG DÂN│
│ Đặt nền móng lý ││ Áp dụng trực ││ Đóng góp tiêu chí││ Nâng cao năng │
│ thuyết kết hợp ││ tiếp tại các ││ đánh giá cho ││ lực tư duy phản │
│ TTLL; trích dẫn ││ trường THPT; bồi ││ Chương trình GDPT││ biện, giao tiếp │
│ khoa học cao. ││ dưỡng giáo viên. ││ 2018 môn Ngữ văn.││ dân chủ, văn minh│
└──────────────────┘└──────────────────┘└──────────────────┘└──────────────────┘
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn - Tiếng Việt; mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa Ngữ dụng học, Logic học và Giáo dục học.
- Ứng dụng ngành giáo dục: Quy trình rèn luyện và bộ tài liệu bài tập có thể chuyển giao ngay cho các Sở Giáo dục và Đào tạo, các trường Trung học phổ thông để biên soạn tài liệu dạy học chuyên đề Làm văn lớp 11 và 12.
- Tác động xã hội rộng lớn: Việc nâng cao năng lực lập luận cho thế hệ trẻ góp phần trực tiếp xây dựng văn hóa tranh biện lành mạnh, dân chủ và có văn hóa trong không gian truyền thông số hiện đại; hình thành phẩm chất công dân có tư duy độc lập và lý trí phản biện vững vàng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Đại học Sư phạm: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực và công cụ phân tích thống kê sư phạm mẫu mực để phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.
- Giáo viên Ngữ văn trường THPT: Sở hữu cẩm nang sư phạm chi tiết gồm giáo án mẫu, quy trình 4 bước, tiêu chí đánh giá (rubrics) và hệ thống 4 nhóm bài tập phân hóa để ứng dụng trực tiếp trong giảng dạy hàng ngày.
- Học sinh Trung học phổ thông (đặc biệt lớp 11, 12): Nắm vững bí quyết tổ chức bài văn sắc bén, chặt chẽ, giàu sức thuyết phục; tự tin đạt điểm cao trong các kì thi học sinh giỏi, thi tốt nghiệp THPT và kỳ thi đánh giá năng lực của các trường đại học hàng đầu.
- Các nhà biên soạn sách giáo khoa và quản lý giáo dục: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy để thẩm định, hiệu chỉnh nội dung các bài học Làm văn trong bộ sách giáo khoa mới theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập Mô hình kết hợp đa thao tác lập luận động, chuyển hóa triệt để quan niệm truyền thống từ việc xem các TTLL là các thực thể kỹ thuật biệt lập sang một hệ thống hành vi ngôn ngữ tương hỗ. Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin–Searle và Lý thuyết lập luận trong ngôn ngữ của Đỗ Hữu Châu bằng việc chứng minh: Trong văn bản nghị luận, một luận cứ chỉ đạt hiệu lực thuyết phục tối đa khi nó được vận hành đồng thời bởi một cụm thao tác (thao tác nhận diện kết hợp thao tác phân tích mổ xẻ và thao tác bình luận định hướng).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Duyên (2012) chỉ khảo sát đơn lẻ thao tác so sánh, hay Dương Thị Hường (2014) chỉ nghiên cứu thao tác bác bỏ, luận án này tiến hành:
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) với cỡ mẫu thực nghiệm lớn ($N = 312$), có đối chứng ngẫu nhiên tương đương;
- Áp dụng quy trình chấm mù kép (double-blind scoring) và kiểm định thống kê $t$-Student với mức ý nghĩa chặt chẽ ($p < 0.001$), loại bỏ hoàn toàn cảm tính chủ quan vốn phổ biến trong nghiên cứu sư phạm văn học truyền thống.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và dữ liệu nào chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc rèn luyện kết hợp các TTLL tạo ra bước nhảy vọt về khả năng tư duy phản biện độc lập của học sinh qua việc sử dụng thành thạo TTLL Bác bỏ. Trước thực nghiệm, học sinh hầu như né tránh việc bác bỏ vì sợ bài viết mang tính gay gắt hoặc thiếu ý; nhưng sau khi được huấn luyện qua hệ thống bài tập phản chứng, tỷ lệ học sinh tự nguyện tích hợp thao tác Bác bỏ kết hợp Bình luận tăng đột biến từ 18.2% lên 74.36%, tạo nên những đoạn văn có tính tranh biện đa chiều sâu sắc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp trọn vẹn quy trình 4 bước sư phạm kèm theo:
- Bộ tiêu chí đánh giá chuẩn (rubrics) 5 mức độ kĩ năng;
- Bộ 4 nhóm bài tập thực hành hóa (bài tập nhận diện, bài tập kết hợp cặp đôi, bài tập kết hợp chuỗi đa thao tác, bài tập chỉnh sửa lỗi lập luận);
- Hai bộ giáo án thực nghiệm chi tiết cho bài học lớp 11 và 12, cho phép bất kỳ giáo viên hoặc nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập chính xác mô hình thực nghiệm trong môi trường lớp học thực tế.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm xác định 3 trọng tâm:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá năng lực lập luận tích hợp và triển khai diện rộng trên toàn bộ hệ thống trường THPT chuyên và chuẩn quốc gia;
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (NLP/LLM) xây dựng hệ thống tự động phân tích và chấm điểm cấu trúc kết hợp TTLL trong bài làm của học sinh;
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Mở rộng mô hình nghiên cứu sang phát triển năng lực tư duy tranh biện nói (Debate and Argumentative Speech) và biên soạn giáo trình phương pháp luận lập luận liên môn cấp quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Khánh Dương là công trình khoa học tiên phong, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý luận và thực tiễn của bài toán rèn luyện kĩ năng lập luận trong trường phổ thông. Sáu đóng góp cốt lõi của công trình gồm:
- Hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về kĩ năng kết hợp các thao tác lập luận dưới lăng kính lý thuyết hoạt động và ngữ dụng học giao tiếp;
- Khảo sát toàn diện thực trạng dạy học lập luận ở trường THPT, định vị chính xác nguyên nhân dẫn đến sự yếu kém trong kĩ năng tạo lập văn bản của học sinh;
- Xây dựng thành công mô hình cấu trúc và quy trình 4 bước rèn luyện kĩ năng kết hợp 6 TTLL cốt lõi (Giải thích, Phân tích, Chứng minh, So sánh, Bác bỏ, Bình luận);
- Thiết kế hệ thống 4 nhóm bài tập thực hành phân hóa cao, gắn liền với các tình huống giao tiếp thực tế và ngữ liệu văn học đặc sắc;
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của giải pháp qua thực nghiệm sư phạm nghiêm ngặt với các chỉ số thống kê toán học có độ tin cậy rất cao ($p < 0.001$, điểm trung bình tăng +1.04 điểm);
- Mở ra hướng tiếp cận sư phạm mới, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới căn bản phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM KHÁNH DƯƠNG RÌN LUYÖN KÜ N¡NG KÕT HîP C¸C THAO T¸C LËP LUËN TRONG LµM V¡N NGHÞ LUËN CHO HäC SINH TRUNG HäC PHæ TH¤NG CHUYÊN NGÀNH: LÍ LUẬN VÀ PPDH BỘ MÔN VĂN - TIẾNG VIỆT MÃ SỐ: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN QUANG NINH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Khánh Dương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy giáo, PGS. TS Nguyễn Quang Ninh, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tôi cũng xin cảm ơn ý kiến đóng góp vô cùng quý báu của các nhà khoa học, sự tạo điều kiện giúp đỡ trong Bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học Văn – tiếng Việt, khoa Ngữ văn, Phòng Sau đại học và các phòng ban chức năng khác thuộc trường Đại học Sư phạm Hà Nội - nơi tác giả học tập và nghiên cứu; Ban Giám hiệu và giáo viên các trường THPT - nơi tác giả tiến hành thăm dò ý kiến và tổ chức thực nghiệm. Xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, giúp đỡ, động viên để tôi hoàn thành Luận án này. Trân trọng! Tác giả luận án Phạm Khánh Dương iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nghiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Dự kiến đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án .6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG KẾT HỢP CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN TRONG LÀM VĂN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH THPT. Tình hình nghiên cứu về kĩ năng và rèn luyện kĩ năng trong dạy học. Tình hình nghiên cứu về làm văn nghị luận và dạy học làm văn nghị luận trường phổ thông.
Tình hình nghiên cứu về dạy học TTLL và kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT .23 Tiểu kết chương 1. 29 iv Chương 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG KẾT HỢP CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN TRONG LÀM VĂN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH THPT. Khái quát về văn nghị luận. TTLL và yêu cầu kết hợp các TTLL trong văn nghị luận.
Việc rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong dạy học làm văn nghị luận. Cơ sở thực tiễn. Phân tích chương trình và tài liệu dạy học về làm văn nghị luận và các TTLL trong làm văn nghị luận ở THPT. Thực trạng dạy và học kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận ở THPT .58 Tiểu kết chương 2.
67 Chương 3: TỔ CHỨC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG KẾT HỢP CÁC THAO TÁC LẬP LUẬN TRONG LÀM VĂN NGHỊ LUẬN CHO HỌC SINH THPT. Một số nguyên tắc rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT. Đảm bảo theo mục tiêu chương trình và yêu cầu cần đạt của các bài học làm văn nghị luận trong chương trình THPT. Đảm bảo rèn luyện theo quy trình viết văn nghị luận và tôn trọng quan điểm của người viết.
Đảm bảo phối hợp rèn luyện năng lực tư duy và năng lực lập luận cho HS THPT. Điều kiện rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT. HS nắm vững cách sử dụng từng TTLL. Đảm bảo đủ thời gian cho HS viết đoạn văn, bài văn.
Vấn đề nghị luận gần gũi, phù hợp với nhận thức, tâm lý HS THPT. Quy trình tổ chức rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS THPT. Giới thiệu chung về quy trình rèn luyện. Các bước của quy trình rèn luyện.
Xây dựng hệ thống BT rèn luyện kết hợp các TTLL. Rèn luyện kết hợp hai TTLL. Rèn luyện kết hợp nhiều TTLL. Cách thức rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận cho HS.
Sử dụng quy trình và hệ thống BT rèn luyện hợp lý. Sử dụng linh hoạt phương pháp dạy học hợp tác vào quá trình rèn luyện .122 Tiểu kết chương 3. 124 Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm.
Nội dung thực nghiệm sư phạm. Đối tượng, địa bàn, thời gian thực nghiệm sư phạm. Đối tượng, địa bàn thực nghiệm. Thời gian thực nghiệm.
Quy trình tổ chức thực nghiệm. Thiết kế giáo án thực nghiệm. Tổ chức dạy học thực nghiệm. Kiểm tra dạy học thực nghiệm.
Kết quả kiểm tra thực nghiệm. Chấm bài và tổng hợp kết quả làm bài kiểm tra thực nghiệm. Xử lý, phân tích và đánh giá số liệu thực nghiệm. Khảo sát việc sử dụng kết hợp các TTLL trong bài văn nghị luận cho HS lớp TN và lớp ĐC.
Đối tượng, phạm vi và phương pháp khảo sát. Kết quả khảo sát. Xử lý kết quả khảo sát. Đánh giá thực nghiệm sư phạm.
Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng .144 Tiểu kết chương 4. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
151 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 Bài tập BT 2 Đối chứng ĐC 3 Giáo dục và đào tạo GD-ĐT 4 Giáo viên GV 5 Học sinh HS 6 Nghị luận văn học NLVH 7 Nghị luận xã hội NLXH 8 Phương pháp dạy học PPDH 9 Sách giáo khoa SGK 10 Sách giáo viên SGV 11 Thực nghiệm TN 12 Thao tác lập luận TTLL 13 Trung học cơ sở THCS 14 Trung học phổ thông THPT viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả khảo sát hệ thống bài tập về TTLL và kết hợp các TTLL. Kết quả thăm dò ý kiến GV. Kết quả thống kê dự giờ, khảo sát giáo án của GV ở các trường THPT.
Kết quả thăm dò ý kiến của HS. Kết quả khảo sát bài viết của HS. Tổng hợp đối tượng, địa bàn TN và ĐC. Tổng hợp kết quả làm bài kiểm tra của HS nhóm TN và ĐC.
Tổng hợp thống kê điểm số bài kiểm tra của HS nhóm TN và ĐC. Tổng hợp phân phối tần suất hai nhóm TN và ĐC. Tổng hợp phân phối tần suất lũy kế. Phân loại học lực của HS hai nhóm TN và ĐC.
Tổng hợp các tham số thống kê. Khả năng sử dụng kết hợp các TTLL trong bài văn nghị luận của HS. Phân loại khả năng sử dụng kết hợp các TTLL trong bài văn nghị luận của HS nhóm TN và ĐC. 142 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.
Phân bố điểm của HS hai nhóm TN và ĐC. Phân phối tần suất của hai nhóm TN và ĐC. Đồ thị phân phối tần suất của hai nhóm TN và ĐC. Phân phối tần suất lũy kế của hai nhóm TN và ĐC.
Đồ thị phân phối tần suất lũy kế của hai nhóm TN và ĐC. Phân loại học lực của HS nhóm TN và ĐC. Khả năng vận dụng kết hợp các TTLL. 142 DANH MỤC CÁC HÌNH - SƠ ĐỒ Hình 2.
Mối quan hệ giữa nghị luận, lập luận và TTLL. Mô hình kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận HS THPT. Quy trình rèn luyện kĩ năng kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận. Hệ thống BT rèn luyện kết hợp các TTLL trong làm văn nghị luận.
Lý do chọn đề tài 1. Lập luận đóng vai trò quyết định chất lượng của bài văn nghị luận Văn nghị luận được đưa vào dạy học ở chương trình Ngữ văn ở bậc học phổ thông xuyên suốt từ lớp 6 đến lớp 12. Mỗi đơn vị bài học trình bày kiến thức nghị luận ở mỗi cấp độ khác nhau. Trong đó, lập luận là một trong những nội dung kiến thức được đặc biệt chú trọng khi dạy học kiểu văn bản nghị luận.
Vấn đề nghiên cứu lí thuyết văn nghị luận và dạy thực hành tạo lập văn bản nghị luận cho HS phổ thông vì thế trở nên cần thiết và quan trọng đối với nội dung dạy học Làm văn nói riêng và bộ môn Ngữ văn nói chung. Nghiên cứu về văn nghị luận, tác giả Đỗ Hữu Châu khẳng định: “Văn nghị luận là một loại văn trong đó người nói (người viết) đưa ra những lý lẽ, dẫn chứng về một vấn đề nào đó và thông qua cách thức bàn luận mà làm cho người nghe (người đọc) hiểu, tin, tán đồng với những ý kiến của mình và hành động theo những điều mà mình đề xuất (đối với vấn đề đó)” [26, tr 5]. Như vậy, mục đích của văn nghị luận là tạo ra sự thuyết phục đối với người tiếp nhận nhằm tác động tới nhận thức, tình cảm, hành động của người tiếp nhận. Muốn vậy, người viết (người nói) phải thực hiện một quá trình nêu sự thực, trình bày lý lẽ, phân biệt đúng sai, tiến hành phân tích luận chứng khoa học đối với khách quan và quy luật bản chất của sự vật.
Đó chính là quá trình lập luận. Trong văn nghị luận, lập luận là một trong những yếu tố cơ bản. Muốn tiến hành lập luận, người nghị luận phải tiến hành tổ chức các yếu tố của lập luận, sắp xếp chúng theo dụng ý của bản thân. Khi đó, người nghị luận sử dụng các thao tác lập luận (TTLL).
TTLL chính là hạt nhân cốt lõi giúp người nghị luận thực hiện lập luận, đồng thời cũng là yếu tố tạo nên hiệu quả cho bài văn nghị luận. Vì thế, để giúp HS tạo lập văn bản nghị luận có hiệu quả, việc dạy học làm văn nghị luận không thể không chú trọng lập luận nói chung, TTLL nói riêng. Kĩ năng sử dụng kết hợp TTLL trong bài văn nghị luận là kĩ năng quan trọng đối với HS THPT Hình thành năng lực lập luận cho HS là một yêu cầu tất yếu đặt ra trong quá trình dạy học Làm văn ở trường THPT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Khánh Dương (2021). Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt [Luận án tiến sĩ, Trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phuong-phap-day-hoc-mon-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn văn - tiếng việt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học môn tiếng việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.