Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ học vật rắn biến dạn
Luận án: Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ học vật rắn biến dạng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
62
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở phép tính tenxơ: Khái niệm và biến đổi tọa độ
- Số trang:
- 62 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ học vật thể rắn
- Tác giả:
- Đào Thị Bích Thảo
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở phép tính tenxơ Khái niệm và biến đổi tọa độ
Phép tính tenxơ là công cụ toán học thiết yếu để mô tả các hiện tượng vật lý phức tạp. Đặc biệt, nó hữu ích trong cơ học môi trường liên tục và lý thuyết đàn hồi. Luận văn này trình bày chi tiết các khái niệm cơ bản của phép tính tenxơ. Tenxơ biểu diễn quan hệ ánh xạ giữa các véctơ hình học. Việc hiểu rõ các khái niệm này đặt nền tảng cho việc áp dụng tenxơ vào các bài toán kỹ thuật. Đại số tenxơ cung cấp một ngôn ngữ mạnh mẽ cho các phép biến đổi tọa độ. Nó cho phép mô tả các đại lượng vật lý một cách độc lập với hệ quy chiếu. Điều này rất quan trọng khi làm việc với các hệ tọa độ cong. Ví dụ bao gồm hệ tọa độ trụ và cầu. Phép biến đổi tọa độ là một phần trung tâm của phép tính tenxơ. Nó đảm bảo các định luật vật lý giữ nguyên hình thức. Luận văn khám phá sâu các cơ chế biến đổi này. Nó tập trung vào cách các thành phần tenxơ thay đổi. Các thành phần vật lý của tenxơ cũng được thảo luận. Điều này giúp dễ dàng liên hệ với các đại lượng đo được trong thực tế.
1.1. Định nghĩa và phân loại tenxơ cơ bản
Tenxơ là một khái niệm tổng quát hóa véctơ và vô hướng. Nó biểu thị các đại lượng vật lý có hướng và độ lớn. Tenxơ có thể được phân loại theo hạng của nó. Hạng 0 là vô hướng. Hạng 1 là véctơ. Hạng 2 mô tả các quan hệ tuyến tính giữa véctơ. Ví dụ, tenxơ ứng suất và tenxơ biến dạng là các tenxơ hạng hai. Các thành phần của tenxơ phụ thuộc vào hệ tọa độ. Tuy nhiên, bản chất vật lý của tenxơ là độc lập. Đại số tenxơ cung cấp các quy tắc cho phép cộng, trừ và nhân tenxơ. Điều này cho phép thực hiện các phép toán phức tạp. Các phép toán này cần thiết cho việc xây dựng mô hình cơ học môi trường liên tục. Việc nắm vững định nghĩa tenxơ là bước đầu tiên. Nó mở đường cho các ứng dụng nâng cao hơn trong cơ học vật rắn biến dạng.
1.2. Biến đổi tọa độ và hệ tọa độ cong
Các bài toán trong cơ học vật rắn thường sử dụng hệ tọa độ Descartes. Tuy nhiên, nhiều đối tượng có hình dạng phức tạp. Ví dụ, các vỏ trụ hoặc vỏ cầu. Khi đó, hệ tọa độ cong trở nên cần thiết. Hệ tọa độ trụ và hệ tọa độ cầu là những ví dụ điển hình. Phép biến đổi tọa độ là quá trình chuyển đổi giữa các hệ quy chiếu khác nhau. Nó đảm bảo tính nhất quán của các phương trình vật lý. Công thức biến đổi cho các thành phần tenxơ được trình bày chi tiết. Điều này giúp tính toán chính xác các đại lượng trong hệ tọa độ cong. Các hệ tọa độ cong cung cấp một mô tả tự nhiên hơn. Nó đơn giản hóa việc thiết lập các phương trình. Luận văn giải thích cách xây dựng các véctơ cơ sở trong các hệ này. Hiểu biết về biến đổi tọa độ là rất quan trọng. Nó cho phép giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp một cách hiệu quả.
1.3. Tenxơ metric và thành phần vật lý
Tenxơ metric là một tenxơ hạng hai cơ bản. Nó định nghĩa khái niệm khoảng cách và góc trong không gian. Trong không gian Euclide, tenxơ metric đơn giản hóa thành ma trận đơn vị. Tuy nhiên, trong hệ tọa độ cong, nó có các thành phần phức tạp hơn. Tenxơ metric cho phép tính toán độ dài véctơ. Nó cũng cho phép xác định góc giữa các véctơ. Các thành phần của tenxơ metric được sử dụng để nâng và hạ chỉ số. Điều này là nền tảng của phép tính tenxơ. Thành phần vật lý của tenxơ là các đại lượng có thể đo đạc trực tiếp. Chúng được biểu diễn bằng các thành phần tenxơ thông thường. Tuy nhiên, chúng được chuẩn hóa bởi các hệ số từ tenxơ metric. Điều này đảm bảo chúng có đơn vị vật lý chính xác. Luận văn trình bày cách xác định tenxơ metric. Nó cũng chỉ ra cách tính các thành phần vật lý. Điều này hữu ích cho việc diễn giải kết quả thực nghiệm.
II.Đạo hàm hiệp biến tenxơ và hình học vi phân
Đạo hàm hiệp biến là một khái niệm then chốt trong phép tính tenxơ. Nó mở rộng ý niệm về đạo hàm thông thường. Nó cho phép lấy đạo hàm các trường tenxơ trong không gian cong. Điều này là cần thiết vì véctơ cơ sở thay đổi từ điểm này sang điểm khác. Hình học vi phân cung cấp khung lý thuyết cho đạo hàm hiệp biến. Nó mô tả tính chất cục bộ của không gian. Đạo hàm hiệp biến đảm bảo kết quả độc lập với hệ tọa độ. Đây là một yêu cầu cơ bản của các định luật vật lý. Kí hiệu Christoffel đóng vai trò trung tâm trong công thức đạo hàm hiệp biến. Nó mô tả cách các véctơ cơ sở thay đổi. Việc hiểu đạo hàm hiệp biến là bắt buộc. Nó cần thiết cho việc thiết lập các phương trình vi phân. Các phương trình này mô tả chuyển động và biến dạng. Luận văn đi sâu vào các công thức đạo hàm hiệp biến. Nó áp dụng cho các tenxơ hạng nhất và hạng hai. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng cơ học.
2.1. Khái niệm đạo hàm hiệp biến của tenxơ
Trong các hệ tọa độ cong, véctơ cơ sở không phải là hằng số. Hướng và độ lớn của chúng thay đổi trong không gian. Đạo hàm thông thường của một tenxơ sẽ tạo ra một đại lượng không phải là tenxơ. Đạo hàm hiệp biến khắc phục hạn chế này. Nó bổ sung các số hạng hiệu chỉnh. Các số hạng này tính đến sự thay đổi của véctơ cơ sở. Kết quả là một đại lượng cũng là một tenxơ. Nó giữ được tính chất biến đổi tenxơ dưới phép biến đổi tọa độ. Khái niệm này là nền tảng cho nhiều lĩnh vực vật lý. Ví dụ như lý thuyết tương đối rộng và cơ học môi trường liên tục. Đạo hàm hiệp biến cho phép xây dựng các phương trình cân bằng. Nó cũng giúp hình thành các phương trình chuyển động. Các phương trình này giữ nguyên hình thức trong mọi hệ tọa độ. Luận văn làm rõ định nghĩa và ý nghĩa vật lý của đạo hàm hiệp biến.
2.2. Kí hiệu Christoffel và véctơ cơ sở
Kí hiệu Christoffel là các hệ số xuất hiện trong công thức đạo hàm hiệp biến. Chúng mô tả cách các véctơ cơ sở thay đổi khi di chuyển trong không gian cong. Có hai loại kí hiệu Christoffel: loại thứ nhất và loại thứ hai. Chúng có thể được tính toán từ các thành phần của tenxơ metric. Việc xác định chính xác các kí hiệu Christoffel là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của đạo hàm hiệp biến. Luận văn trình bày phương pháp tính toán các kí hiệu này. Nó cũng chỉ ra mối quan hệ của chúng với các véctơ cơ sở. Các véctơ cơ sở là nền tảng của mọi hệ tọa độ. Sự thay đổi của chúng định hình hình học của không gian. Kí hiệu Christoffel cung cấp một cách toán học để nắm bắt sự thay đổi này. Nó là một công cụ thiết yếu trong hình học vi phân.
2.3. Đạo hàm hiệp biến của tenxơ hạng nhất hạng hai
Luận văn trình bày công thức cụ thể cho đạo hàm hiệp biến. Nó áp dụng cho các tenxơ hạng nhất (véctơ) và hạng hai. Đối với tenxơ hạng nhất, đạo hàm hiệp biến bao gồm đạo hàm thông thường. Nó cũng có một số hạng liên quan đến kí hiệu Christoffel. Số hạng này điều chỉnh sự thay đổi của véctơ cơ sở. Đối với tenxơ hạng hai, công thức trở nên phức tạp hơn. Nó có nhiều số hạng Christoffel hơn. Mỗi chỉ số của tenxơ đều cần được điều chỉnh. Việc khai triển các công thức này là rất quan trọng. Nó cho phép xây dựng các phương trình vật lý trong hệ tọa độ cong. Ví dụ, đạo hàm hiệp biến của tenxơ biến dạng. Nó được dùng để tính toán các thành phần biến dạng. Việc hiểu rõ các công thức này là cần thiết. Nó giúp áp dụng phép tính tenxơ vào các bài toán cơ học thực tế.
III.Ứng dụng tenxơ trong cơ học môi trường liên tục
Phép tính tenxơ là một ngôn ngữ tự nhiên cho cơ học môi trường liên tục. Nó cho phép mô tả các đại lượng vật lý. Ví dụ như ứng suất và biến dạng một cách nhất quán. Tính độc lập hệ tọa độ của tenxơ là một lợi thế lớn. Nó đơn giản hóa việc thiết lập các phương trình cơ bản. Các phương trình này bao gồm phương trình cân bằng và chuyển động. Nó cũng gồm các hệ thức liên hệ biến dạng - chuyển vị. Lý thuyết đàn hồi, một nhánh quan trọng của cơ học, sử dụng rộng rãi tenxơ. Tenxơ giúp biểu diễn các định luật vật liệu. Ví dụ, định luật Hooke tổng quát. Luận văn tập trung vào việc áp dụng tenxơ. Nó nhằm giải quyết các thách thức trong cơ học vật rắn biến dạng. Các phương trình được xây dựng trong các hệ tọa độ cong bất kỳ. Điều này mở rộng khả năng phân tích các cấu trúc phức tạp.
3.1. Xác định phương trình cân bằng và chuyển động
Phương trình cân bằng và chuyển động là nền tảng của cơ học môi trường liên tục. Chúng mô tả cách vật liệu phản ứng với các lực bên ngoài. Trong hệ tọa độ Descartes, các phương trình này có dạng đơn giản. Tuy nhiên, trong hệ tọa độ cong, chúng trở nên phức tạp hơn. Phép tính tenxơ cung cấp một cách tiếp cận hệ thống. Nó giúp xây dựng các phương trình này một cách chính xác. Đạo hàm hiệp biến đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo các phương trình giữ nguyên dạng. Điều này đúng bất kể hệ tọa độ được chọn. Luận văn trình bày các bước chi tiết. Nó chỉ ra cách sử dụng tenxơ để thiết lập các phương trình này. Kết quả có thể được áp dụng cho nhiều bài toán khác nhau. Ví dụ bao gồm phân tích kết cấu và thiết kế vật liệu. Việc xác định các phương trình này là cốt lõi. Nó cần thiết cho việc mô phỏng hành vi của vật liệu.
3.2. Liên hệ biến dạng chuyển vị bằng tenxơ
Hệ thức liên hệ biến dạng - chuyển vị là một thành phần quan trọng. Nó kết nối chuyển động của vật liệu với sự biến dạng bên trong. Trong cơ học môi trường liên tục, tenxơ biến dạng mô tả sự thay đổi hình dạng. Tenxơ chuyển vị mô tả sự dịch chuyển của các điểm vật liệu. Phép tính tenxơ cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép thiết lập mối quan hệ này một cách rõ ràng. Tenxơ biến dạng có thể được định nghĩa thông qua đạo hàm của tenxơ chuyển vị. Đặc biệt, đạo hàm hiệp biến của tenxơ chuyển vị. Việc sử dụng tenxơ giúp biểu diễn các thành phần biến dạng. Điều này đúng cho cả biến dạng tuyến tính và phi tuyến. Luận văn khai thác chi tiết mối quan hệ này. Nó cung cấp các công thức cụ thể. Các công thức này áp dụng cho các hệ tọa độ cong. Điều này giúp tính toán biến dạng một cách chính xác. Nó cần thiết cho việc đánh giá độ bền và độ an toàn của cấu trúc.
3.3. Vai trò của tenxơ trong lý thuyết đàn hồi
Lý thuyết đàn hồi nghiên cứu hành vi của vật liệu khi chúng biến dạng. Sau đó, chúng trở lại hình dạng ban đầu. Tenxơ là không thể thiếu trong lĩnh vực này. Nó mô tả trạng thái ứng suất và biến dạng bên trong vật liệu. Tenxơ ứng suất Cauchy là một tenxơ hạng hai. Nó biểu diễn các lực tác dụng trên một mặt cắt ngang. Tenxơ biến dạng infinitesimal cũng là một tenxơ hạng hai. Nó mô tả sự biến dạng nhỏ của vật liệu. Định luật Hooke tổng quát được biểu diễn bằng tenxơ. Nó liên hệ tenxơ ứng suất với tenxơ biến dạng. Hằng số đàn hồi vật liệu cũng có thể được biểu diễn bằng tenxơ. Luận văn sử dụng phép tính tenxơ để thiết lập các phương trình. Các phương trình này áp dụng cho vật liệu đàn hồi trong hệ tọa độ cong. Điều này là nền tảng cho việc phân tích độ bền. Nó cũng cần thiết cho việc thiết kế các cấu trúc kỹ thuật.
IV.Phân tích vỏ mỏng bằng tenxơ Lý thuyết đàn hồi
Vỏ mỏng là loại cấu trúc kỹ thuật phổ biến. Chúng được sử dụng rộng rãi trong hàng không, vũ trụ và xây dựng. Việc phân tích vỏ mỏng đòi hỏi một khung toán học đặc biệt. Phép tính tenxơ cung cấp công cụ lý tưởng cho việc này. Nó cho phép mô tả hình học phức tạp của vỏ. Nó cũng giúp biểu diễn các trạng thái ứng suất và biến dạng. Lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi là trọng tâm của phần này. Tenxơ được sử dụng để xây dựng các phương trình cơ bản. Các phương trình này bao gồm phương trình cân bằng và các hệ thức liên hệ biến dạng. Ứng dụng cụ thể cho vỏ trụ và vỏ cầu được trình bày. Điều này minh họa sức mạnh của phương pháp tenxơ. Nó giúp giải quyết các bài toán thiết kế thực tế.
4.1. Lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi Tổng quan
Lý thuyết vỏ mỏng nghiên cứu các cấu trúc có một chiều kích nhỏ hơn nhiều so với hai chiều còn lại. Vỏ mỏng chịu tải trọng chủ yếu bằng lực trong mặt phẳng. Đồng thời, chúng cũng có thể chịu uốn. Lý thuyết này thường dựa trên các giả thuyết Kirchhoff-Love hoặc Reissner-Mindlin. Các giả thuyết này đơn giản hóa bài toán ba chiều thành hai chiều. Tenxơ được sử dụng để định nghĩa mặt trung bình của vỏ. Nó cũng mô tả các véctơ pháp tuyến và tiếp tuyến. Các khái niệm về độ cong và torsi của vỏ cũng được định nghĩa bằng tenxơ. Luận văn giới thiệu tổng quan về lý thuyết này. Nó đặt nền tảng cho việc áp dụng phép tính tenxơ. Việc hiểu rõ lý thuyết vỏ mỏng là cần thiết. Nó giúp phân tích chính xác hành vi của các cấu trúc vỏ.
4.2. Thành phần biến dạng và phương trình cân bằng vỏ
Trong lý thuyết vỏ mỏng, tenxơ biến dạng được chia thành hai phần. Một phần liên quan đến biến dạng trong mặt phẳng. Một phần khác liên quan đến biến dạng do uốn. Phép tính tenxơ cho phép định nghĩa rõ ràng các thành phần này. Nó cũng giúp liên hệ chúng với chuyển vị của mặt trung bình. Các phương trình cân bằng cho vỏ mỏng phức tạp hơn so với vật thể rắn khối. Chúng phải tính đến lực trong mặt phẳng và mômen uốn. Tenxơ cung cấp một cách cô đọng để viết các phương trình này. Chúng đảm bảo tính độc lập hệ tọa độ. Luận văn trình bày chi tiết cách xây dựng các phương trình này. Nó sử dụng các công cụ từ phép tính tenxơ. Việc xác định các thành phần biến dạng và phương trình cân bằng là cốt lõi. Nó cần thiết cho việc phân tích ứng suất và biến dạng trong vỏ.
4.3. Ứng dụng tenxơ cho vỏ trụ và vỏ cầu
Vỏ trụ và vỏ cầu là hai loại hình học vỏ mỏng rất phổ biến. Việc phân tích chúng thường sử dụng hệ tọa độ trụ và hệ tọa độ cầu tương ứng. Phép tính tenxơ cho phép khai triển cụ thể các phương trình. Nó áp dụng cho các hình dạng này một cách hiệu quả. Luận văn trình bày các bước khai triển chi tiết. Nó chỉ ra cách chuyển đổi các phương trình tổng quát thành dạng cụ thể. Ví dụ, các phương trình cân bằng cho vỏ trụ có thể được viết rõ ràng. Các thành phần ứng suất và biến dạng cũng được xác định. Điều này đơn giản hóa quá trình tính toán. Nó cung cấp các công cụ thực tế cho kỹ sư. Việc áp dụng tenxơ cho các vỏ cụ thể là một minh chứng. Nó thể hiện sức mạnh của phương pháp này trong giải quyết các bài toán cơ học thực tế.
V.Khai triển tenxơ trong hệ tọa độ cong Ví dụ thực tế
Việc khai triển tenxơ trong các hệ tọa độ cong là một kỹ năng quan trọng. Nó cho phép chuyển đổi các phương trình lý thuyết thành dạng tính toán được. Luận văn tập trung vào việc áp dụng phép tính tenxơ. Nó xác định các thành phần tenxơ metric. Nó cũng tính toán các kí hiệu Christoffel và hệ số Lamé. Các ví dụ cụ thể được cung cấp cho hệ tọa độ trụ và hệ tọa độ cầu. Đây là những hệ thống thường xuyên gặp trong cơ học vật rắn biến dạng. Việc hiểu cách các thành phần tenxơ thay đổi. Nó giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư áp dụng lý thuyết vào thực tế. Các phương trình liên hệ biến dạng – chuyển vị. Các phương trình cân bằng cũng được khai triển cụ thể.
5.1. Thành phần tenxơ trong hệ tọa độ trụ
Hệ tọa độ trụ là lựa chọn tự nhiên cho các cấu trúc có đối xứng trục. Ví dụ, ống, bể chứa hoặc trục quay. Trong hệ tọa độ này, tenxơ metric có dạng đặc biệt. Các véctơ cơ sở cũng có biểu diễn riêng. Luận văn trình bày cách xác định tenxơ metric hiệp biến và phản biến. Nó cũng tính toán các kí hiệu Christoffel trong hệ tọa độ trụ. Điều này là nền tảng cho việc thiết lập các phương trình. Các phương trình này bao gồm phương trình cân bằng và biến dạng. Chúng được khai triển cho vỏ trụ. Các thành phần vật lý của tenxơ cũng được xác định. Điều này giúp dễ dàng liên hệ với các đại lượng đo được. Việc khai triển này là một ứng dụng thực tế. Nó thể hiện cách phép tính tenxơ giải quyết các bài toán cụ thể.
5.2. Thành phần tenxơ trong hệ tọa độ cầu
Hệ tọa độ cầu thích hợp cho các cấu trúc có đối xứng cầu. Ví dụ, vỏ cầu, bể áp lực dạng cầu hoặc các mô hình địa vật lý. Tương tự như hệ tọa độ trụ, tenxơ metric. Các véctơ cơ sở trong hệ tọa độ cầu cũng có dạng riêng. Luận văn cung cấp phương pháp tính toán tenxơ metric. Nó cũng xác định các kí hiệu Christoffel cho hệ tọa độ cầu. Các công thức này rất quan trọng. Chúng cho phép thiết lập các phương trình cơ học. Các phương trình này áp dụng cho vỏ cầu. Các phương trình liên hệ biến dạng – chuyển vị và phương trình cân bằng cũng được khai triển. Việc hiểu các thành phần tenxơ trong hệ tọa độ cầu là cần thiết. Nó giúp phân tích ứng suất và biến dạng trong các cấu trúc hình cầu.
5.3. Vai trò hệ số Lamé và Christoffel trong tính toán
Hệ số Lamé là các hệ số đàn hồi vật liệu. Chúng xuất hiện trong định luật Hooke tổng quát. Trong phép tính tenxơ, các hệ số này được sử dụng để liên hệ ứng suất và biến dạng. Kí hiệu Christoffel, như đã thảo luận, mô tả hình học của không gian. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán. Chúng giúp chuyển đổi các phương trình tổng quát thành dạng có thể giải được. Luận văn nhấn mạnh vai trò của chúng. Nó chỉ ra cách chúng được sử dụng trong việc khai triển phương trình. Đặc biệt trong các hệ tọa độ cong. Ví dụ, việc tính toán độ biến dạng cục bộ. Nó đòi hỏi cả kí hiệu Christoffel và các thành phần tenxơ metric. Việc hiểu và áp dụng đúng các hệ số này là chìa khóa. Nó giúp đạt được các giải pháp chính xác trong cơ học vật rắn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (62 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------- ĐÀO THỊ BÍCH THẢO PHÉP TÍNH TENXƠ VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG TRONG CƠ HỌC VẬT RẮN BIẾN DẠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội- Năm 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------- ĐÀO THỊ BÍCH THẢO PHÉP TÍNH TENXƠ VÀ MỘT SỐ ỨNG DỤNG TRONG CƠ HỌC VẬT RẮN BIẾN DẠNG Mã số: 60440107 Chuyên ngành: Cơ học vật thể rắn LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS VŨ ĐỖ LONG Hà Nội- Năm 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.TS Vũ Đỗ Long đã tận tình hƣớng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi và thƣờng xuyên động viên để tác giả hoàn thành luận văn này. Tác giả trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Bộ môn Cơ học, Trƣờng đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN và các thầy, cô trong Khoa Toán – Cơ – Tin học đã quan tâm, giúp đỡ và tạọ điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tác giả học tập và nghiên cứu tại Khoa. Tác giả xin cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong seminar Cơ học vật rắn biến dạng đã có những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận văn. Tác giả xin cảm ơn các thầy, cô giáo, các cán bộ Phòng Sau đại học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tác giả.
Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình và các bạn bè thân thiết của tác giả, những ngƣời đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận văn này. Tác giả Đào Thị Bích Thảo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TỔNG QUAN .1 Chƣơng 1 - CÁC HỆ THỨC CƠ SỞ PHÉP TÍNH TENXƠ .1 Một số khái niệm cơ bản. Phép biến đổi tọa độ. Hệ tọa độ cong.
Phép biến đổi tọa độ .4 Tenxơ metric trong không gian Euclide. Thành phần vật lý của tenxơ. Tenxơ hạng nhất. Tenxơ hạng hai.
Khai triển cụ thể. Đạo hàm hiệp biến. Đạo hàm véctơ cơ sở. Đạo hàm hiệp biến của tenxơ hạng nhất.
Đạo hàm hiệp biến của tenxơ hạng hai .32 Chƣơng 2 - MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA PHÉP TÍNH TENXƠ. Ứng dụng tenxơ xác định phƣơng trình cân bằng- chuyển động. Ứng dụng tenxơ xác định các thành phần liên hệ biến dạng- chuyển vị. Ứng dụng tenxơ trong bài toán vỏ mỏng .1 Trình bày lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi.
Thành phần biến dạng của vỏ mỏng. Phƣơng trình cân bằng .4 Khai triển cho vỏ trụ, vỏ cầu .53 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TỔNG QUAN Tenxơ là một khái niệm trong toán học phục vụ cho việc thiết lập và giải quyết các vấn đề vật lý trong nhiều lĩnh vực nhƣ cơ học môi trƣờng liên tục, lý thuyết đàn hồi, lý thuyết tƣơng đối rộng… Tenxơ lần đầu tiên đƣợc nghiên cứu bởi các nhà toán học Tullio Levi-Civita và Gregorio Ricci- Curbastro cùng một số nhà toán học khác. Trong luận văn này tenxơ đƣợc sử dụng để biểu diễn quan hệ ánh xạ giữa các tập véctơ hình học. Để giải các bài toán trong lý thuyết đàn hồi ngƣời ta thƣờng sử dụng hệ các phƣơng trình cân bằng, phƣơng trình chuyển động, hệ thức Côsi liên hệ biến dạng - chuyển vị.
Việc thiết lập các phƣơng trình đó dựa trên các hệ tọa độ cong nhƣ hệ tọa độ trụ, hệ tọa độ cầu ,….là tƣơng đối phức tạp. Vì vậy trong các bài báo hay các giáo trình cơ học nói chung thƣờng chỉ nêu ra trực tiếp phƣơng trình cân bằng, hệ thức Côsi mà không nói rõ các bƣớc biến đổi để thu đƣợc kết quả. Luận văn trình bày rõ ràng các khái niệm, phép tính cơ bản, các phép biến đổi của tenxơ. Trên cơ sở đó vận dụng các phép tính của tenxơ để xác định các phƣơng trình liên hệ biến dạng - chuyển vị, các phƣơng trình cân bằng- chuyển động trong hệ tọa độ cong bất kỳ.
Từ kết quả trên sau khi biến đổi, tác giả đã thu đƣợc các phƣơng trình liên hệ biến dạng – chuyển vị cũng nhƣ hệ phƣơng trình cân bằng trong hệ tọa độ trụ và hệ tọa độ cầu. Luận văn bao gồm phần mục lục, tổng quan, hai chƣơng, phần kết luận và tài liệu tham khảo. Nội dung chính của luận văn bao gồm: - Chƣơng 1 trình bày khái niệm, thành phần vật lý của tenxơ, một số phép tính của tenxơ và đạo hàm hiệp biến của ten xơ hạng nhất, hạng hai. Đồng thời tác giả cũng trình bày cách biến đổi để thu đƣợc hệ véctơ cơ sở, tenxơ mêtric hiệp biến và phản biến, các thành phần của kí hiệu Christoffel, hệ số Lamé trong hệ tọa độ cong, cụ thể là hệ tọa độ trụ và cầu, từ đó giúp ích cho việc xác định các phƣơng trình cân bằng- chuyển động, phƣơng trình liên hệ biến dạng- chuyển vị ở chƣơng 2.
1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chƣơng 2 vận dụng các hệ thức cơ sở của phép tính tenxơ để xây dựng các phƣơng trình cân bằng- chuyển động và xây dựng các phƣơng trình liên hệ biến dạng- chuyển vị. Đồng thời cũng trình bày ứng dụng của tenxơ trong bài toán vỏ mỏng, cụ thể hơn là áp dụng khai triển cho vỏ trụ và vỏ cầu. Nội dung của luận văn sẽ đƣợc trình bày chi tiết dƣới đây: 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 - CÁC HỆ THỨC CƠ SỞ PHÉP TÍNH TENXƠ 1.1 Một số khái niệm cơ bản Định nghĩa Tenxơ là trƣờng hợp riêng của hệ thống phần tử, các thành phần của hệ là hằng số hoặc là hàm số xác định trong hệ cơ sở đã cho, với phép biến đổi tuyến tính của hệ cơ sở các thành thay đổi theo một quy luật xác định. Hệ thống kí hiệu Các kí hiệu trong hệ thống đặc trƣng bởi một hay nhiều chỉ số trên và dƣới.
Theo quy ƣớc: các chỉ số bằng chữ la tinh lấy cá giá trị 1,2,3. Ví dụ, nếu kí hiệu 𝑎𝑖 nghĩa là biểu thị 1 trong 3 phần tử 𝑎1 , 𝑎2 , 𝑎3. 𝑎𝑖𝑗 biểu thị 1 trong 9 phần tử 𝑎11 , 𝑎12 ,𝑎13 , 𝑎21 ,𝑎22 , 𝑎23 ,𝑎31 , 𝑎32 ,𝑎33. Hạng của tenxơ Hạng của tenxơ xác định bằng số lƣợng chỉ số trong kí hiệu tenxơ.
Nhƣ𝑎𝑖 phụ thuộc vào một chỉ số nên 𝑎𝑖 là hệ thống hạng 1 bao gồm 3 hạng tử. 𝑎𝑖𝑗 phụ thuộc vào 2 chỉ số(𝑖, 𝑗) nên𝑎𝑖𝑗 là hệ thống hạng 2 bao gồm 32 = 9 phần tử. Tổng quát: hệ thống phụ thuộc n chỉ số là hệ thống hạng n gồm 3𝑛 phần tử. Quy ƣớc về chỉ số Chỉ số trong hệ thống tenxơ tuân theo quy ƣớc: “ Trong một biểu thức, nếu chỉ số lặp lại 2 lần , nó biểu thị tổng đó từ 1 đến 3”.
Chỉ số nhƣ vậy là chỉ số câm nên nó có thể thay bằng chữ khác. Hệ thống đối xứng Xét hệ thống hạng hai𝑎𝑖𝑗 Nếu thay đổi chỗ của 2 chỉ số cho nhau, các thành phần của hệ thống không thay đổi dấu giá trị thì hệ thống 𝑎𝑖𝑗 gọi là hệ thống đối xứng. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nếu thay đổi vị trí của 2 chỉ số cho nhau, thành phần của hệ thống chỉ thay đổi dấu mà không thay đổi giá trị tuyệt đối thì hệ thống 𝑎𝑖𝑗 là hệ thống phản đối xứng. Ví dụ hệ thống Kronecker 1, nếu 𝑖 = 𝑗 là hệ thống đối xứng 𝛿𝑖𝑗 = 0, nếu 𝑖 ≠ 𝑗 Mở rộng cho hệ có nhiều hệ số Hệ thống đối xứng với hai chỉ số nào đấy, nếu thành phần của nó không thay đổi khi đổi chỗ hai chỉ số đó cho nhau.
Ví dụ: Nếu hệ thống 𝑎𝑖𝑗𝑘 đối xứng theo 2 chỉ số ( 𝑖, 𝑗 ) thì 𝑎𝑖𝑗𝑘 = 𝑎𝑖𝑗𝑘. Hệ thống Levi-Civita là một hệ thống phản đối xứng hạng 3 0, khi 2 chỉ số bất kỳ bằng nhau 𝑒𝑖𝑗𝑘 = 1, khi 𝑖, 𝑗, 𝑘 là hoán vị chẵn của các số 1, 2, 3. −1, khi 𝑖, 𝑗, 𝑘 là hoán vị lẻ của các số 1, 2, 3 Cụ thể:𝑒123 = 𝑒231 = 𝑒312 = 1 , 𝑒132 = 𝑒213 = 𝑒321 = −1, Cách thành phần còn lại của 𝑒𝑖𝑗𝑘 = 0. Loại tenxơ Loại tenxơ (phản biến, hiệp biến, hỗn hợp) đƣợc xác định bởi vị trí của chỉ số.
Hệ thống hạng hai𝑎𝑖𝑗 gọi là tenxơ hiệp biến hạng hai. Hệ thống hạng hai𝑎𝑖𝑗 gọi là tenxơ phản biến hạng hai. Hệ thống hạng hai𝑎𝑗𝑖 gọi là tenxơ hỗn hợp hạng hai 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phép biến đổi tọa độ 1.
Hệ tọa độ Đềcác Xét trong hệ tọa độ Đềcác vuông góc 3 𝑦 𝑦1 , 𝑦 2 , 𝑦 3 với véc tơ cơ sở 𝑒1 , 𝑒2 , 𝑒3 (Hình 1) 𝒆𝟑 𝑅 = 𝑅 (𝑦1 , 𝑦 2 , 𝑦 3 ) là véctơ bán kính của O 𝒆𝟐 𝑦2 điểm P bất kỳ trong hệ tọa độ Đềcác. Véc tơ 𝑅 đƣợc biểu diễn dƣới dạng 𝑅 = 𝑦1 𝑒1 + 𝑦 2 𝑒2 + 𝑦 3 𝑒3 = 𝑦 𝑖 𝑒𝑖 𝑖 = 1,2,3 .1) Xét điểm Q là lân cận của điểm P. (𝑑𝑜𝑑𝑒𝑖 = 0) 𝑑𝑠 2 là độ dài bình phƣơng vô cùng nhỏ của 𝑃𝑄 𝑑𝑠 2 = 𝑑𝑅. 𝑒𝑗 𝑑𝑦 𝑖 𝑑𝑦 𝑗 Do trong hệ tọa độ Đềcác hệ các véctơ cơ sở 𝑒1 , 𝑒2 , 𝑒3 là các véctơ đơn vị và trực giao nên tích vô hƣớng𝑒𝑖.
Các phép tính đối với tenxơ hạng nhất ( vectơ) Xét một hệ thống𝑎 có các thành phần 𝑎𝑖 trong hệ cơ sở 𝑒𝑖. Nhân với một số 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nhân vô hƣớng 𝑎. Hay viết dƣới dạng: 𝑎 × 𝑏 = 𝑎𝑖 𝑒𝑖 × 𝑏 𝑗 𝑒𝑗 = 𝑎𝑖 𝑏 𝑗 𝑒𝑖 × 𝑒𝑗 = 𝑎𝑖 𝑏 𝑗 𝑒𝑖𝑗𝑘 𝑒𝑘 𝐿𝑒−𝐶𝑖 = 𝑎1 𝑏2 𝑒3 − 𝑎2 𝑏1 𝑒3 − 𝑎1 𝑏3 𝑒2 − 𝑎3 𝑏2 𝑒1 + 𝑎2 𝑏3 𝑒1 + 𝑎3 𝑏1 𝑒2 = 𝑎2 𝑏3 − 𝑎3 𝑏2 𝑒1 + 𝑎3 𝑏1 − 𝑎1 𝑏3 𝑒2 + 𝑎1 𝑏2 − 𝑎2 𝑏1 𝑒3.
Tích hỗn hợp 𝑎 × 𝑏 𝑐 = 𝑒𝑖𝑗𝑘 𝑎𝑖 𝑏 𝑗 𝑒𝑘. Các phép tính đối với tenxơ hạng hai. Tenxơ hạng cao Đối với tenxơ hạng hai và tenxơ hạng cao, các phép tính cũng đƣợc thực hiện tƣơng tự nhƣ đối với tenxơ hạng nhất. Chú ý là phép tính cộng, trừ chỉ áp dụng đƣợc với các tenxơ cùng hạng và cùng loại.
Phép nhân có thể thực hiện với hai tenxơ có hạng bất kỳ. Ví dụ: xét tenxơ hạng hai : 𝔸 = 𝑎𝑖𝑗 𝑒𝑖 𝑒𝑗 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phép cộng 𝑎𝑖𝑗 𝑒𝑖 𝑒𝑗 + 𝑏𝑖𝑗 𝑒𝑖 𝑒𝑗 = 𝑎𝑖𝑗 + 𝑏𝑖𝑗 𝑒𝑖 𝑒𝑗 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Bích Thảo (2014). Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phep-tinh-tenxo-va-mot-so-ung-dung-trong-co-hoc-vat-ran-bien-dang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ học vật rắn biến dạng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" thuộc chuyên ngành Cơ học vật thể rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" có 62 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phép tính tenxơ và một số ứng dụng trong cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.