Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tuyến tính bù và biến

Luận án: Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tuyến tính bù và biến đổi dạng hartley chính tắc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến Đổi Chính Tắc: Nền Tảng Lý Thuyết Quan Trọng
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến Đổi Chính Tắc Nền Tảng Lý Thuyết Quan Trọng

Luận án khám phá sâu sắc về biến đổi chính tắc. Đây là một lớp biến đổi tích phân rộng lớn. Chúng tổng quát hóa nhiều biến đổi cơ bản như Fourier và Fractional Fourier. Các biến đổi này duy trì cấu trúc chính tắc trong không gian pha. Chúng có vai trò thiết yếu trong vật lý toán, cơ học Hamilton, và xử lý tín hiệu. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các ứng dụng thực tiễn. Việc hiểu rõ bản chất toán học của chúng là rất quan trọng. Biến đổi chính tắc cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó giải quyết nhiều bài toán phức tạp trong các lĩnh vực khoa học khác nhau.

1.1. Khái Niệm Biến Đổi Chính Tắc và Vai Trò Khoa Học

Biến đổi chính tắc là một công cụ toán học cơ bản. Chúng có khả năng bảo toàn các đại lượng chính tắc trong các hệ động học. Điều này khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu của cơ học Hamilton. Các biến đổi này mô tả cách các hệ thống vật lý tiến hóa. Chúng cũng là trọng tâm trong vật lý toán. Việc nghiên cứu các biến đổi chính tắc giúp mở rộng hiểu biết về cấu trúc không gian pha. Nó hỗ trợ phân tích các hiện tượng vật lý ở cấp độ sâu hơn.

1.2. Ứng Dụng Biến Đổi Chính Tắc Trong Xử Lý Tín Hiệu

Trong xử lý tín hiệu, biến đổi chính tắc cung cấp sự linh hoạt vượt trội. Chúng giúp phân tích, lọc và nén tín hiệu một cách hiệu quả. Khả năng tùy chỉnh tham số của chúng rất có giá trị. Điều này cho phép xử lý tín hiệu trong các môi trường nhiễu loạn. Các biến đổi này đặc biệt quan trọng trong xử lý tín hiệu lượng tử. Chúng mở ra các phương pháp mới để giải quyết các thách thức. Công nghệ truyền thông và radar có thể hưởng lợi từ những công cụ này.

1.3. Liên Hệ Với Các Lĩnh Vực Vật Lý Toán

Biến đổi chính tắc có mối liên hệ sâu sắc với vật lý toán. Chúng xuất hiện trong cơ học lượng tử và lý thuyết trường lượng tử. Các biến đổi này cũng liên quan đến phương trình Hamilton-Jacobi. Chúng là cơ sở cho lượng tử hóa chính tắc. Việc nghiên cứu biến đổi chính tắc không chỉ là toán học thuần túy. Nó còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nguyên lý vật lý cơ bản. Nó giúp phát triển các mô hình mới trong khoa học vật liệu và công nghệ.

II. Phép Chập Liên Kết Công Cụ Hiệu Quả Xử Lý Tín Hiệu

Phép chập là một toán tử toán học cốt lõi. Nó mô tả sự tương tác giữa hai hàm hoặc tín hiệu. Trong luận án, phép chập được nghiên cứu liên kết với biến đổi chính tắc. Sự kết hợp này mang lại các phương pháp mới trong phân tích và tổng hợp tín hiệu. Phép chập trong miền biến đổi có thể đơn giản hóa các tính toán phức tạp. Nó tạo ra một công cụ mạnh mẽ cho các ứng dụng thực tế. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là chìa khóa để phát triển hệ thống xử lý tín hiệu tiên tiến.

2.1. Định Nghĩa Phép Chập và Tầm Quan Trọng

Phép chập là nền tảng của lý thuyết hệ thống tuyến tính. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật điện, xử lý ảnh và âm thanh. Phép chập giúp mô hình hóa phản ứng của một hệ thống với tín hiệu đầu vào. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế bộ lọc. Khái niệm này là không thể thiếu trong nhiều thuật toán phân tích dữ liệu. Sự hiểu biết vững chắc về phép chập là cần thiết cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư.

2.2. Phép Chập Trong Miền Biến Đổi Chính Tắc

Luận án tập trung vào cách phép chập biến đổi dưới các biến đổi chính tắc. Việc này cho phép thiết kế các bộ lọc linh hoạt hơn. Các biến đổi chính tắc có thể chuyển phép chập thành phép nhân. Điều này đơn giản hóa đáng kể quá trình tính toán. Sự kết hợp này đặc biệt hữu ích cho các tín hiệu phức tạp. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của phép chập. Việc này tạo ra các công cụ mới cho phân tích phổ và đặc trưng tín hiệu.

2.3. Hiệu Quả Xử Lý Tín Hiệu Lượng Tử

Phép chập liên kết với biến đổi chính tắc có tiềm năng lớn trong xử lý tín hiệu lượng tử. Các hệ thống lượng tử đòi hỏi các công cụ toán học tinh vi. Biến đổi chính tắc cung cấp khuôn khổ tự nhiên cho việc này. Nó giúp phân tích các trạng thái và tương tác lượng tử. Phép chập trong miền lượng tử hỗ trợ phát triển thuật toán mới. Điều này góp phần vào lý thuyết trường lượng tử và cơ học lượng tử. Nó còn mở ra triển vọng cho công nghệ thông tin lượng tử.

III. OLCT và Biến Đổi Dạng Hartley Chính Tắc Chi Tiết

Luận án đi sâu vào hai loại biến đổi chính tắc cụ thể. Đó là Biến đổi Chính Tắc Tuyến Tính Bù (OLCT) và Biến đổi Dạng Hartley Chính Tắc (CHT). Các biến đổi này là trọng tâm của nghiên cứu. Chúng được phân tích chi tiết về mặt toán học. Mỗi biến đổi có những đặc điểm và ứng dụng riêng. Việc khám phá chúng cung cấp cái nhìn mới về khả năng của biến đổi chính tắc. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết tổng quát về các biến đổi tích phân.

3.1. Đặc Điểm Biến Đổi Chính Tắc Tuyến Tính Bù OLCT

Biến đổi Chính Tắc Tuyến Tính Bù (OLCT) là một phiên bản mở rộng của Biến đổi Chính Tắc Tuyến Tính (LCT). OLCT bao gồm các tham số bù, mang lại sự linh hoạt cao hơn. Nó có khả năng dịch chuyển tín hiệu trong không gian pha. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc xử lý tín hiệu không dừng. Các thuộc tính toán học của OLCT được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng trong xử lý tín hiệu và quang học. OLCT là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích phổ thời gian-tần số.

3.2. Cấu Trúc Biến Đổi Dạng Hartley Chính Tắc

Biến đổi Dạng Hartley Chính Tắc (CHT) là một biến thể của biến đổi Hartley. Nó được xây dựng trong khuôn khổ chính tắc. CHT cung cấp một cách tiếp cận thay thế cho biến đổi Fourier. Nó giữ lại các đặc tính quan trọng của biến đổi Hartley. CHT có thể hữu ích trong các ứng dụng thực tế khi cần kết quả thực. Cấu trúc và các thuộc tính của CHT được phân tích chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ tiềm năng của nó trong việc đơn giản hóa một số phép tính phức tạp.

3.3. So Sánh và Liên Kết Giữa Các Biến Đổi

Luận án thực hiện so sánh chuyên sâu giữa OLCT và CHT. Nó khám phá mối liên hệ và điểm tương đồng giữa chúng. Sự kết hợp của phép chập với mỗi biến đổi được phân tích. Các thuộc tính và ứng dụng tiềm năng được đánh giá. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn công cụ phù hợp nhất cho từng bài toán cụ thể. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết chung của biến đổi chính tắc.

IV. Không Gian Pha Lượng Tử Hóa Ứng Dụng Vật Lý

Các biến đổi chính tắc có ý nghĩa sâu sắc trong vật lý. Chúng liên quan mật thiết đến không gian pha và quá trình lượng tử hóa. Luận án khám phá mối liên hệ này. Nó làm rõ vai trò của biến đổi chính tắc trong cơ học Hamilton và cơ học lượng tử. Hiểu rõ các nguyên lý này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các mô hình vật lý chính xác hơn. Nghiên cứu cũng mở rộng kiến thức về lượng tử hóa chính tắc. Nó cung cấp công cụ phân tích cho các hệ thống phức tạp.

4.1. Khái Niệm Không Gian Pha Trong Cơ Học Hamilton

Không gian pha là khái niệm cốt lõi trong cơ học Hamilton. Nó mô tả trạng thái của hệ thống bằng các tọa độ vị trí và động lượng. Các biến đổi chính tắc bảo toàn cấu trúc không gian pha. Chúng duy trì diện tích không gian pha. Điều này cực kỳ quan trọng trong vật lý toán. Nghiên cứu không gian pha giúp theo dõi sự tiến hóa của hệ thống. Nó cung cấp một khung trực quan cho các hiện tượng động lực học.

4.2. Lượng Tử Hóa Chính Tắc và Cơ Học Lượng Tử

Lượng tử hóa chính tắc là phương pháp quan trọng để chuyển từ cơ học cổ điển sang cơ học lượng tử. Nó biến đổi các biến số cổ điển thành các toán tử lượng tử. Biến đổi chính tắc đóng vai trò hỗ trợ trong quá trình này. Chúng giúp hiểu cách các phép toán lượng tử tương tác với không gian pha. Mối liên hệ này là nền tảng của cơ học lượng tử hiện đại. Nó cũng có ý nghĩa lớn trong lý thuyết trường lượng tử.

4.3. Biến Đổi Chính Tắc Trong Miền Lượng Tử

Việc áp dụng biến đổi chính tắc vào miền lượng tử mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng giúp phân tích sự phân bố của hạt trong không gian pha lượng tử. Các biến đổi này hỗ trợ giải các phương trình Hamilton-Jacobi trong ngữ cảnh lượng tử. Điều này đặc biệt hữu ích trong các bài toán về xử lý tín hiệu lượng tử. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của các biến đổi này trong thế giới lượng tử. Nó giúp giải quyết các thách thức khoa học cơ bản.

V. Ứng Dụng Rộng Rãi Vật Lý Toán Xử Lý Tín Hiệu

Các nghiên cứu về phép chập và biến đổi chính tắc có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng không chỉ giới hạn trong lý thuyết mà còn mở ra nhiều khả năng thực tiễn. Từ kỹ thuật truyền thông đến lý thuyết trường lượng tử, các kết quả đều có giá trị. Việc phát triển các công cụ toán học mạnh mẽ này sẽ thúc đẩy sự tiến bộ. Nó góp phần vào việc giải quyết các bài toán phức tạp trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Luận án làm nổi bật vai trò đa chiều của những khái niệm này.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Kỹ Thuật

Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Chúng bao gồm thiết kế bộ lọc hiệu quả trong xử lý tín hiệu số. Công nghệ radar, sonar và truyền thông không dây có thể hưởng lợi. Khả năng tùy chỉnh linh hoạt của biến đổi chính tắc là một lợi thế lớn. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các phát triển công nghệ tiên tiến trong tương lai.

5.2. Góp Phần Vào Lý Thuyết Trường Lượng Tử

Luận án góp phần đáng kể vào lý thuyết trường lượng tử. Nó cung cấp các công cụ toán học mới và cách tiếp cận sáng tạo. Các công cụ này giúp phân tích các hệ thống lượng tử phức tạp hơn. Mối liên hệ giữa phép chập và biến đổi chính tắc là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các tương tác cơ bản. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về cấu trúc của không gian pha lượng tử. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.3. Hướng Mở Rộng Cho Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình khoa học. Phát triển các thuật toán hiệu quả hơn là một mục tiêu quan trọng. Ứng dụng cụ thể trong các hệ thống xử lý tín hiệu lượng tử cần được khám phá sâu hơn. Mở rộng lý thuyết cho các hệ thống phi tuyến tính cũng là một hướng tiềm năng. Luận án tạo tiền đề vững chắc. Nó khuyến khích các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá. Nó thúc đẩy sự phát triển của biến đổi chính tắc và phép chập.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tuyến tính bù và biến đổi dạng hartley chính tắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- LẠI TIẾN MINH PHÉP CHẬP LIÊN KẾT VỚI BIẾN ĐỔI CHÍNH TẮC TUYẾN TÍNH BÙ VÀ BIẾN ĐỔI DẠNG HARTLEY CHÍNH TẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−?−−− LẠI TIẾN MINH PHÉP CHẬP LIÊN KẾT VỚI BIẾN ĐỔI CHÍNH TẮC TUYẾN TÍNH BÙ VÀ BIẾN ĐỔI DẠNG HARTLEY CHÍNH TẮC Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 9460112.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN MINH TUẤN PGS. NGUYỄN HỮU ĐIỂN Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Minh Tuấn và PGS.

Nguyễn Hữu Điển. Các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, tháng 3 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lại Tiến Minh 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với các thầy PGS. Nguyễn Minh Tuấn và PGS.

Nguyễn Hữu Điển. Các thầy đã tận tình dạy bảo, chỉ dẫn tôi học toán, nghiên cứu toán trong suốt những năm làm nghiên cứu sinh. Tôi gửi lời tri ân đặc biệt của mình tới thầy PGS. Nguyễn Minh Tuấn, người đã luôn yêu thương, quan tâm đến tôi, cho tôi những cơ hội, dạy tôi những bài học trong nghiên cứu cũng như trong cuộc sống.

Chính thầy đã cho tôi niềm tin và động lực vượt qua những trở ngại, những lúc khủng hoảng tưởng chừng như không thể vượt qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến GS. Phạm Kỳ Anh, GS. Nguyễn Văn Mậu các thầy đã luôn quan tâm, động viên, cho tôi những gợi ý, dìu dắt tôi trong quá trình nghiên cứu.

Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến quý thầy cô và các anh chị đồng nghiệp trong Seminar của môn toán học tính toán; Seminar Giải tích - Đại số , Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội. Tại đây tôi đã nhận được nhiều chỉ dẫn, góp ý quý báu. Những nhận xét, góp ý của các thầy cô và các anh chị đồng nghiệp đã giúp tôi có những ý tưởng để hoàn thiện các bài báo và luận án của mình. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn những ý kiến đóng góp giá trị của PGS.

Hà Tiến Ngoạn, PGS. Nguyễn Xuân Thảo, TS. Nguyễn Văn Ngọc, TS. Nguyễn Trung Hiếu, TS.

Vũ Nhật Huy đã giúp tôi hoàn thành luận án một cách thuận lợi. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, quý thầy cô và bạn bè đồng nghiệp trong Bộ môn Toán, Viện Đào tạo Mở, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Hữu Thọ, TS.

Bùi Thị Giang, TS. Nguyễn Thanh Hồng, ThS. Quản Thái Hà, ThS. Các anh chị em đã cho tôi những lời khuyên hữu ích, động viên giúp tôi vượt qua giai đoạn khó khăn nhất của quá trình nghiên cứu.

Tôi cũng xin cảm ơn các anh chị em đã và đang 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com học tập nghiên cứu tại khoa Toán - Cơ - Tin học Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội về những trao đổi, hỗ trợ trong nghiên cứu. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ tấm lòng biết ơn sâu sắc đến người bố đã khuất, mẹ, anh chị em trong gia đình; đặc biệt là mẹ tôi - người đã động viên, cảm thông và chia sẻ mọi khó khăn cùng tôi trong suốt những năm tháng vừa qua để tôi có thể hoàn thành luận án này. Lại Tiến Minh 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÍ HIỆU N Tập hợp các số tự nhiên Z Tập hợp các số nguyên Q Tập hợp các số hữu tỷ R Tập hợp các số thực z Liên hợp của số phức z i Đơn vị ảo X×Y Tích đề các của hai tập hợp X và Y  d n Dn ∗ Đạo hàm cấp n (n ∈ N ), Dn = dt S Không gian Schwartz các hàm khả vi vô hạn trên R thỏa mãn supt∈R (1 + t2 )m | Dn f (t)| < ∞ (m = 0, 1, 2,. ) L p (R) Không gian các hàm khả tích Lebesgue cấp p ≥ 1 trên R R  1p k f kp Chuẩn trong L (R), k f k p = p p R | f ( t )| dt Tích vô hướng trong L2 (R), h f , gi = R f (t) g(t)dt R h f , gi C0 (R) Không gian các hàm liên tục trên R và triệt tiêu tại vô cùng k.k ∞ Chuẩn trong C0 (R), k f k∞ = sup | f (t)| t ∈R ∞ l 2 (R) Không gian các dãy số {un } thỏa mãn ∑+ n=−∞ | un | < + ∞ 2 ∞ hun , vn i Tích vô hướng trong l 2 (R), hun , vn i = ∑+ −∞ un vn n 2d 2 Hn (t) Đa thức Hermite Hn (t) = (−1)n et e− t n dt 1 t2 d 2 ψn (t) Hàm Hermite ψn (t) = (−1) e 2 n e− t dt cas(t) Hàm Hartley cas(t) = cos t + sin t 1 − 1 t2 G(t) Hàm Gauss G(t) = √ e 2b2 b 2π u a 2 0 E A (t) Hàm chirp E A (t) = ei( 2b t + b t) fˆ(t) fˆ(t) = f (t)E A (t) rin (t) Tín hiệu vào rout (t) Tín hiệu ra 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT OLCT Biến đổi chính tắc tuyến tính bù LCT Biến đổi chính tắc tuyến tính FrFT Biến đổi Fourier phân thứ FT Biến đổi Fourier IFT Biến đổi Fourier ngược WDF Hàm phân phối Wigner CHTT Biến đổi dạng Hartley chính tắc 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.

Lịch sử vấn đề và lí do lựa chọn đề tài Rất nhiều bài toán trong xử lý tín hiệu được giải quyết nhờ các lọc, lấy mẫu và khôi phục tín hiệu. Lọc được sử dụng rộng rãi trong điện tử viễn thông, phát thanh, truyền hình, ghi âm, radar, hệ thống điều khiển, xử lý hình ảnh và đồ họa máy tính. Trong xử lý tín hiệu, lọc là một thiết bị hoặc một quá trình loại bỏ một số thành phần hoặc tính năng không mong muốn khỏi tín hiệu. Thông thường, điều này có nghĩa là loại bỏ một số tần số hoặc băng tần không mong muốn.

Lọc có thể được phân loại dựa trên các dạng băng tần khác nhau mô tả dải tần nào mà lọc thông qua (dải thông) và dải tần nào mà lọc từ chối (dải dừng). Lọc thông thường có thể thu được từ biến đổi Fourier Ψ FT và biến đổi Fourier ngược Ψ− 1 FT. Tín hiệu ra rout ( t ) được biểu diễn qua tín hiệu vào rin (t) như sau n o rout (t) = Ψ− FT 1 Ψ { r FT in ( t )}( u ) ( t ). Với sự phát triển của khoa học máy tính, có rất nhiều thuật toán được đưa ra để tính toán biến đổi Fourier và biến đổi Fourier ngược của tín hiệu, tiêu biểu là thuật toán biến đổi Fourier nhanh (FFT).

Ngoài ra, có một cách khác có thể thiết kế được lọc là dựa trên các phép chập thông thường. Tuy nhiên, lọc thông thường chỉ hiệu quả khi xử lý các tín hiệu mà có phân phối năng lượng không chồng lấp trong mặt phẳng pha. Lọc thông thường không hiệu quả với các tín hiệu mà nhiễu có dạng chirp tổng quát. Nhiễu này thường gặp trong các hệ quang học, hệ vi sóng, hệ ra đa và hệ âm thanh.

Điều này đòi hỏi phải có những lọc mà có thể xử lý được các tín hiệu dạng này. Ngày nay, cùng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, việc nghiên cứu và phát triển lọc đóng vai trò quan trọng trong xử lý tín hiệu. Với sự phát triển mạnh mẽ của lý thuyết biến đổi tích phân và lý thuyết chập, đặc biệt là những ứng dụng phong phú của phép chập trong thực tiễn (xem [17, 28, 34, 51, 61, 63, 66]) đã có rất nhiều cách thiết kế lọc mới được đưa ra để xử lý các nhiễu dạng trên 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các biến đổi tích phân có thể kể tới là biến đổi Fourier phân thứ, biến đổi chính tắc tuyến tính, biến đổi chính tắc tuyến tính bù, biến đổi Hartley phân thứ, biến đổi Hartley chính tắc, biến đổi Fresnel.

Trong lĩnh vực xử lý tín hiệu số, định lý lấy mẫu là cầu nối cơ bản giữa tín hiệu thời gian liên tục (thường được gọi là tín hiệu tương tự) và tín hiệu thời gian rời rạc (thường được gọi là tín hiệu số). Nó thiết lập một điều kiện đủ cho phép từ một chuỗi các mẫu riêng biệt thu được tất cả thông tin của tín hiệu thời gian liên tục của băng thông hữu hạn. Khôi phục tín hiệu ban đầu từ các mẫu hoặc đánh giá thông tin bị mất trong quá trình lấy mẫu là những câu hỏi cơ bản được giải quyết bằng cách lấy mẫu và nội suy. Lý thuyết lấy mẫu giúp chúng ta hiểu được các hiệu ứng của việc chia một hình ảnh hoặc dạng sóng thành các điểm riêng biệt.

Định lý lấy mẫu được phát hiện độc lập bởi nhóm các nhà khoa học Claude Shannon, Harry Nyquist và Ralph Hartley thuộc phòng thí nghiệm Bell của Hoa Kỳ; Edmund Taylor Whittaker của Đại học Edinburgh của Anh Quốc và Vladimir Kotelnikov thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô. Do đó, định lý này có rất nhiều tên gọi chẳng hạn định lý lấy mẫu Whittaker-Shannon (xem [24]), định lý lấy mẫu Whittaker-Shannon- Kotelnikov (xem [27]) hoặc định lý lấy mẫu Whittaker-Shannon-Kotelnikov- Kramer (xem [27]). Để ngắn gọn, chúng tôi gọi là định lý lấy mẫu Shannon. Công thức lấy mẫu Shannon có hai phiên bản là phiên bản rời rạc và phiên bản liên tục.

Phiên bản rời rạc cho tín hiệu f (t) có dải tần bị chặn trên miền ζ là +∞ sin(ζt − kπ )   kπ f (t) = ∑ f ζ ζt − kπ. k =−∞ Định lý lấy mẫu Shannon chỉ áp dụng cho các tín hiệu có dải tần bị chặn, do vậy việc mở rộng định lý này cho các tín hiệu không có dải tần bị chặn là rất cần thiết. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của lý thuyết các biến đổi tích phân định lý lấy mẫu Shannon ngày nay đã được mở rộng và cải tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lại Tiến Minh (2019). Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phep-chap-lien-ket-voi-bien-doi-chinh-tac-tuyen-tinh-bu-va-bien-doi-dang-hartley-chinh-tac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tuyến tính bù và biến đổi dạng hartley chính tắc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phép chập liên kết với biến đổi chính tắc tu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter