Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng dụng giải một số phư
Luận án: Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng dụng giải một số phương trình vi phân và tích phân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Phép biến đổi Fourier và biến đổi Hartley.
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Phan Đức Tuấn
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án tập trung vào phép biến đổi tích phân dạng Fourier. Đây là công cụ toán học mạnh mẽ. Phép biến đổi Fourier giải quyết nhiều vấn đề khoa học, kỹ thuật. Tài liệu khảo sát chi tiết về biến đổi Fourier trên không gian Euclid Rd. Biến đổi Fourier trên các đoạn hữu hạn cũng được nghiên cứu sâu. Ngoài ra, phép biến đổi Hartley là trọng tâm khác. Biến đổi Hartley có mối liên hệ mật thiết với Fourier. Định nghĩa, tính chất của biến đổi Hartley được trình bày cụ thể. Các dạng của biến đổi Hartley trên Rd và trên đoạn hữu hạn cũng được phân tích. Hàm cas(x) đóng vai trò trung tâm trong biến đổi Hartley. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cả hai phép biến đổi. Những đặc trưng riêng biệt của mỗi phép biến đổi được làm rõ. Sự khác biệt và tương đồng giữa chúng được nhấn mạnh. Nền tảng lý thuyết vững chắc được xây dựng. Đây là cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn.
1.1. Khái niệm cơ bản về Phép biến đổi Fourier.
Phép biến đổi Fourier là phương pháp chuyển đổi hàm từ miền thời gian hoặc không gian sang miền tần số. Luận án định nghĩa phép biến đổi Fourier trên Rd. Các tính chất quan trọng của nó được liệt kê. Biến đổi Fourier trên đoạn hữu hạn cũng được giới thiệu. Công cụ này giúp đơn giản hóa nhiều bài toán phức tạp. Nó thay thế các phương trình vi phân bằng phương trình đại số. Nghiệm của phương trình gốc được tìm thông qua biến đổi Fourier ngược. Đây là lý do chính cho tính hữu dụng của nó.
1.2. Giới thiệu Phép biến đổi Hartley và đặc điểm.
Phép biến đổi Hartley là một biến đổi tích phân khác. Biến đổi này có liên hệ với Fourier. Nó sử dụng hàm cas(x) = cos(x) + sin(x) làm hạt nhân. Luận án định nghĩa biến đổi Hartley trên Rd. Các tính chất đại số của nó được phân tích. Biến đổi Hartley trên đoạn hữu hạn cũng được xem xét. Nó cung cấp một cách tiếp cận khác. Biến đổi Hartley thường hữu ích trong xử lý tín hiệu. Nó tránh được số phức, đôi khi đơn giản hơn Fourier. Các ứng dụng tiềm năng của Hartley cũng được đề cập.
1.3. Các dạng biến đổi trên không gian khác nhau.
Nghiên cứu mở rộng các phép biến đổi này trên nhiều không gian. Fourier trên Rd được trình bày chi tiết. Biến đổi Fourier trên các đoạn hữu hạn cũng được khảo sát. Tương tự, Hartley trên Rd và trên đoạn hữu hạn được định nghĩa. Sự khác biệt về định nghĩa và tính chất giữa các không gian được làm rõ. Việc nghiên cứu trên các không gian khác nhau cho phép ứng dụng linh hoạt hơn. Điều này quan trọng khi giải quyết các vấn đề có biên. Ví dụ, trong bài toán dầm vô hạn hoặc dây dao động, không gian đóng vai trò quyết định.
II.
Một đóng góp quan trọng của luận án là nghiên cứu phép biến đổi tích phân dạng Fourier đối xứng. Biến đổi này là một khái niệm mới. Định nghĩa chính xác được đưa ra. Các tính chất cơ bản của biến đổi này được khảo sát sâu. Nó bao gồm tính tuyến tính, tính giao hoán, tính liên tục. Phép biến đổi đối xứng mang lại những đặc điểm toán học thú vị. Nó có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nguyên lý bất định Heisenberg cũng được áp dụng. Việc này giúp khám phá giới hạn của độ chính xác. Nó liên quan đến việc xác định đồng thời hai đại lượng. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa biến đổi đối xứng và nguyên lý này. Những kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng góp phần làm phong phú lý thuyết biến đổi tích phân. Các ứng dụng trong vật lý lượng tử có thể được khám phá.
2.1. Định nghĩa và các tính chất cơ bản.
Luận án đưa ra định nghĩa cụ thể về phép biến đổi tích phân dạng Fourier đối xứng. Định nghĩa này dựa trên hạt nhân đặc biệt. Các tính chất cơ bản của nó được chứng minh. Tính tuyến tính của biến đổi được khẳng định. Tính chất giao hoán cũng được chứng minh. Phép biến đổi này có tính liên tục trong một số không gian hàm. Điều này đảm bảo sự ổn định của nó. Các tính chất này là nền tảng. Chúng giúp phân tích sâu hơn về biến đổi. Nó cũng mở đường cho các ứng dụng thực tế. Sự chặt chẽ toán học được duy trì.
2.2. Khám phá Nguyên lý bất định Heisenberg.
Nguyên lý bất định Heisenberg là một khái niệm cốt lõi. Nó phát biểu rằng không thể xác định chính xác hai đại lượng vật lý. Ví dụ là vị trí và động lượng của hạt. Luận án áp dụng nguyên lý này cho phép biến đổi đối xứng. Mối quan hệ giữa biến đổi và sự bất định được làm rõ. Nó chỉ ra giới hạn trong việc xác định đồng thời. Các hệ quả toán học của nguyên lý được nghiên cứu. Những phát hiện này có ý nghĩa trong vật lý lượng tử. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Sự tương tác giữa toán học và vật lý được nhấn mạnh.
III.
Nhiều vấn đề trong khoa học, công nghệ dẫn đến phương trình vi phân. Các phép biến đổi tích phân là công cụ hữu hiệu. Chúng giải quyết các phương trình vi phân thường (ODE). Chúng cũng giải quyết phương trình đạo hàm riêng (PDE). Ưu điểm chính là biến đổi phương trình vi phân thành phương trình đại số. Điều này đơn giản hóa quá trình giải. Nghiệm của phương trình gốc được tìm thông qua biến đổi ngược. Luận án trình bày chi tiết phương pháp này. Ví dụ cụ thể từ thực tiễn được đưa ra. Bài toán tính độ lệch đứng của dầm vô hạn là một ví dụ. Các dao động của dây, màng mỏng cũng được đề cập. Những ứng dụng này minh họa tính hiệu quả của phương pháp. Luận án cung cấp lời giải rõ ràng. Nó chứng minh khả năng ứng dụng rộng rãi của biến đổi Fourier.
3.1. Giải pháp cho Phương trình vi phân thường.
Phương trình vi phân thường xuất hiện phổ biến. Chúng mô tả nhiều hệ thống động lực. Luận án áp dụng phép biến đổi Fourier để giải ODE. Phương trình vi phân dầm vô hạn là một ví dụ điển hình. Phép biến đổi chuyển đổi phương trình này thành dạng đại số. Quá trình tìm nghiệm trở nên đơn giản hơn. Sau đó, phép biến đổi ngược được sử dụng. Nó đưa nghiệm về dạng ban đầu. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các bài toán trên miền vô hạn. Nó cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ. Tính đúng đắn của phương pháp được kiểm chứng.
3.2. Phương pháp giải Phương trình đạo hàm riêng.
Phương trình đạo hàm riêng (PDE) mô tả các hiện tượng phức tạp. Ví dụ là sóng âm, sóng điện từ. Luận án sử dụng biến đổi Fourier để giải PDE. Phương trình truyền sóng là một trường hợp minh họa. Biến đổi Fourier đơn giản hóa PDE thành ODE. Quá trình giải nghiệm được rút ngắn đáng kể. Nó giúp tìm nghiệm cơ bản của phương trình. Phương pháp này chứng tỏ hiệu quả trong vật lý và kỹ thuật. Nó là công cụ không thể thiếu. Sự tiện lợi của việc chuyển đổi miền biến là rất lớn. Các bước giải được trình bày rõ ràng.
IV.
Bên cạnh phương trình vi phân, phương trình tích phân cũng được nghiên cứu. Biến đổi Fourier là công cụ chủ chốt để giải chúng. Phương trình tích phân Fredholm là một ví dụ. Nó xuất hiện trong cơ học lượng tử. Các phép biến đổi tích phân giúp biến đổi chúng. Chúng thường chuyển đổi phương trình tích phân thành phương trình đại số. Luận án đi sâu vào phương trình tích phân dạng chập. Đặc biệt, nó khảo sát nhân Hermite. Phương trình tích phân với nhân Toeplitz - Hankel cũng được phân tích. Đây là các loại phương trình phức tạp. Việc áp dụng biến đổi tích phân giúp đơn giản hóa cấu trúc. Nó tìm ra nghiệm một cách hiệu quả. Nghiên cứu này làm nổi bật khả năng ứng dụng đa dạng của biến đổi Fourier. Nó mở rộng phạm vi giải quyết vấn đề. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Sự chính xác của phương pháp được đảm bảo.
4.1. Cơ sở giải các Phương trình tích phân.
Các phương trình tích phân thường phức tạp. Chúng liên quan đến việc tìm hàm không biết. Luận án trình bày cách biến đổi Fourier hỗ trợ giải. Phương trình tích phân Fredholm là một ví dụ kinh điển. Biến đổi Fourier chuyển phương trình tích phân thành phương trình đại số. Điều này giúp giải quyết dễ dàng hơn. Sau đó, biến đổi Fourier ngược trả về nghiệm ban đầu. Phương pháp này rất hiệu quả. Nó được ứng dụng rộng rãi trong vật lý và kỹ thuật. Nó giải quyết các bài toán biên, bài toán giá trị riêng. Nền tảng toán học được xây dựng vững chắc.
4.2. Ứng dụng cho Phương trình tích phân chập.
Phương trình tích phân dạng chập là một loại đặc biệt. Nó thường xuất hiện trong lý thuyết hệ thống. Luận án xem xét phương trình chập với nhân Hermite. Phép biến đổi Fourier có khả năng biến đổi chập thành tích. Điều này đơn giản hóa phương trình tích phân. Nghiệm có thể được tìm thấy dễ dàng hơn. Phương trình tích phân với nhân Toeplitz - Hankel cũng được nghiên cứu. Các loại nhân này tạo ra thách thức riêng. Biến đổi Fourier cung cấp giải pháp mạnh mẽ. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết chập. Các bước giải được trình bày chi tiết. Hiệu quả của phương pháp được chứng minh.
V.
Lý thuyết chập có vai trò quan trọng trong toán học. Nó liên kết chặt chẽ với các biến đổi tích phân. Lý thuyết chập giúp đơn giản hóa nhiều bài toán. Luận án khảo sát sâu về chập suy rộng. Khái niệm này được phát triển bởi Kakichev V. từ năm 1998. Việc xây dựng các chập suy rộng mới là một điểm nhấn. Chúng liên kết với các biến đổi tích phân khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào các dạng phương trình tích phân cụ thể. Đặc biệt là phương trình tích phân với nhân Hermite. Một dạng khác là phương trình tích phân với nhân Toeplitz - Hankel. Các loại nhân này đặt ra những thách thức riêng. Việc áp dụng lý thuyết chập và biến đổi Fourier giúp giải quyết. Nó cung cấp các phương pháp giải hiệu quả. Các kết quả này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết chập. Chúng mở rộng ứng dụng trong giải quyết các bài toán khó.
5.1. Vai trò của Lý thuyết chập trong giải tích.
Lý thuyết chập là nền tảng trong giải tích. Nó cho phép biểu diễn các phép toán phức tạp. Ví dụ, phép chập có thể biểu thị lọc tín hiệu. Nó liên kết mật thiết với các biến đổi tích phân như Fourier. Phép biến đổi Fourier biến chập thành tích. Điều này làm đơn giản hóa đáng kể bài toán. Luận án trình bày vai trò của chập trong việc giải phương trình. Nó giúp tìm nghiệm của các phương trình tích phân chập. Lý thuyết chập suy rộng cũng được giới thiệu. Những phát triển này mở rộng khả năng ứng dụng.
5.2. Các loại nhân đặc biệt trong phương trình tích phân.
Luận án đi sâu vào các loại nhân đặc biệt. Nhân Hermite được nghiên cứu trong phương trình tích phân chập. Nhân này có tính chất đối xứng nhất định. Phương trình tích phân với nhân Toeplitz - Hankel cũng được phân tích. Các nhân này thường xuất hiện trong vật lý và kỹ thuật. Chúng tạo ra những thách thức toán học riêng. Việc hiểu rõ tính chất của các nhân là then chốt. Điều này giúp lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Biến đổi Fourier cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xử lý các phương trình này hiệu quả. Kết quả thu được có ý nghĩa thực tiễn.
VI.
Luận án đã trình bày một cách toàn diện. Nó nghiên cứu phép biến đổi tích phân dạng Fourier. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Biến đổi Hartley cũng được phân tích song song. Một phép biến đổi tích phân dạng Fourier đối xứng mới được định nghĩa. Tính chất và ứng dụng của nó được khảo sát. Đặc biệt, luận án chứng minh hiệu quả của các phép biến đổi này. Chúng giải quyết nhiều loại phương trình vi phân và tích phân. Các phương trình vi phân thường và đạo hàm riêng được xử lý. Phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite cũng được giải. Phương trình tích phân với nhân Toeplitz - Hankel cũng được đề cập. Các phương pháp được trình bày rõ ràng. Đóng góp của luận án là đáng kể. Nó làm phong phú thêm lý thuyết biến đổi tích phân. Nó cung cấp các công cụ hữu ích cho nghiên cứu và ứng dụng. Kết quả này mở ra hướng phát triển mới.
6.1. Tóm tắt đóng góp chính của Luận án.
Luận án cung cấp nghiên cứu sâu về biến đổi Fourier, Hartley. Đặc biệt, nó giới thiệu biến đổi tích phân dạng Fourier đối xứng. Các tính chất mới của nó được khám phá. Ứng dụng của các biến đổi này được chứng minh. Chúng giải quyết hiệu quả phương trình vi phân, tích phân. Việc này bao gồm ODE, PDE và các phương trình chập. Nhân Hermite và Toeplitz-Hankel được xử lý. Luận án làm rõ vai trò của lý thuyết chập. Đặc biệt là chập suy rộng. Các kết quả này là đóng góp quan trọng. Chúng làm sâu sắc thêm hiểu biết về toán giải tích. Nó cung cấp giải pháp cho các bài toán thực tiễn.
6.2. Tiềm năng phát triển và hướng nghiên cứu.
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển. Việc ứng dụng biến đổi đối xứng trong vật lý lượng tử là tiềm năng. Khám phá thêm các tính chất của biến đổi đối xứng. Mở rộng lý thuyết chập suy rộng cho các biến đổi khác. Phát triển thuật toán hiệu quả hơn cho việc giải phương trình. Điều này dựa trên các biến đổi đã nghiên cứu. Ứng dụng các phương pháp này vào các lĩnh vực mới. Ví dụ là xử lý ảnh, tín hiệu số. Việc này sẽ tiếp tục làm tăng giá trị của lý thuyết biến đổi tích phân. Đây là lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−?−−− PHAN ĐỨC TUẤN PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER VÀ ỨNG DỤNG GIẢI MỘT SỐ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN VÀ TÍCH PHÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội-2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−?−−− PHAN ĐỨC TUẤN PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER VÀ ỨNG DỤNG GIẢI MỘT SỐ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN VÀ TÍCH PHÂN Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62 46 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN MINH TUẤN Hà Nội-2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. 3 Danh mục các ký hiệu. Phép biến đổi Hartley 13 1.
Phép biến đổi Fourier. Phép biến đổi Fourier trên Rd. Phép biến đổi Fourier trên đoạn hữu hạn. Phép biến đổi Hartley.
Phép biến đổi Hartley trên Rd. Phép biến đổi Hartley trên đoạn hữu hạn. Phép biến đổi tích phân dạng Fourier đối xứng 49 2. Định nghĩa và tính chất.
Nguyên lý bất định Heisenberg. Ứng dụng giải một số phương trình vi phân và tích phân 74 3. Giải phương trình vi phân. Giải phương trình vi phân thường.
Giải phương trình đạo hàm riêng. Giải phương trình tích phân. Phương trình tích phân dạng chập với nhân Hermite 86 3. Phương trình tích phân với nhân Toeplitz - Hankel 92 Kết luận.
103 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 104 Tài liệu tham khảo. 110 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU d : Số nguyên dương cho trước. N : tập hợp các số tự nhiên.
Z : tập hợp các số nguyên. α : đa chỉ số xác định bởi α = (α1 ,. , αd ) ∈ Nd , và ∂ |α| |α| = α1 + · · · + αd , Dxα :=. ∂xαd d xy : tích vô hướng của x và y, xác định bởi xy = x1 y1 + · · · + xd yd , x, y ∈ Rd , và |x|2 = x21 + · · · + x2d , xα = xα1 1.
xαd d S : không gian các hàm f khả vi vô hạn trên Rd thỏa mãn sup sup (1 + |x|2 )m |(Dxα f )(x)| < ∞, (m = 0, 1, 2,. x∈Rd l2 (Z) : không gian các dãy số a = {an }n∈Z thỏa mãn X X |an |2 < +∞ với chuẩn kak = |an |2. n∈Z n∈Z c0 (Z) : không gian các dãy số bị chặn a = {an }n∈Z thỏa mãn lim an = 0 với chuẩn kak = sup |an |. |n|→∞ n∈Z 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
cas(x) : hàm Hartley xác định bởi cas x = cos x + sin x [x] : hàm phần nguyên của x. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lí do lựa chọn đề tài Nhiều vấn đề trong khoa học và công nghệ đưa đến việc giải một phương trình vi phân thường, phương trình đạo hàm riêng, hoặc phương trình tích phân. Chẳng hạn, trong bài toán tính độ lệch đứng của một dầm vô hạn dẫn đến giải một phương trình vi phân thường sau (xem [15]) d4 u du EI + k = W (x), −∞ < x < ∞.1) dx4 dx Khi nghiên cứu các dao động của dây, màng mỏng, sóng âm, sóng tạo ra do thủy triều, sóng đàn hồi, sóng điện trường,.
dẫn đến giải phương trình truyền sóng sau (xem [10, 15, 47]) ∂ 2u 2 2∂ u −a = 0.2) ∂t2 ∂x2 Trong cơ học lượng tử, xung lượng của các hạt cơ bản được biểu diễn qua phương trình tích phân Fredholm sau (xem [1, 12]) Z ϕ(x) = K(x, y)ϕ(y)dy.3) Ω Một vấn đề đặt ra là đi tìm lời giải cho các phương trình vi phân, tích phân do các vấn đề của khoa học và công nghệ đưa đến. Có rất nhiều hướng tiếp cận dựa trên nhiều lý thuyết toán học khác nhau trong việc giải quyết vấn đề trên như: chỉ ra điều kiện tồn tại và duy nhất nghiệm, sự ổn định nghiệm; giải tìm nghiệm đúng, nghiệm gần đúng, nghiệm suy rộng, v. Trong số đó, việc sử dụng các biến đổi tích phân để giải các phương trình kể trên ra đời rất sớm và liên tục phát triển cho đến tận ngày nay. Có vai trò đặc biệt quan trọng trong lý thuyết này phải kể đến trước hết là biến đổi Fourier, Fourier sine, Fourier cosine, Hartley, tiếp theo là biến đổi Laplace, biến đổi Mellin, sau đó là các biến đổi Hankel, Kontorovich-Lebedev, Stieltjes,.
Cùng với lý thuyết phép biến đổi tích phân, lý thuyết chập liên kết với các biến đổi tích phân cũng xuất hiện vào khoảng đầu thế kỉ XX. Tuy nhiên, cho đến trước những năm 50 của 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thế kỉ trước, không có nhiều chập liên kết với các biến đổi tích phân được xây dựng. Cho đến khi những kết quả của Kakichev V. (1998) công bố (xem [31, 33]) về phương pháp kiến thiết xây dựng chập suy rộng thì một loạt các chập suy rộng mới liên kết với các biến đổi tích phân khác nhau ra đời.
Những năm gần đây, có khá nhiều bài báo và sách về các ứng dụng của các biến đổi tích phân, chập liên kết với các biến đổi tích phân được công bố (xem [9, 11, 19, 21, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 32, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 53, 54]). Đáng chú ý là biến đổi Fourier rất hữu dụng trong việc giải phương trình đạo hàm riêng, phương trình tích phân vì những lý do sau (xem [15]): trước tiên, các phương trình đó được thay thế bởi các phương trình đại số đơn giản, cho phép chúng ta tìm nghiệm là các biến đổi Fourier của hàm. Nghiệm của phương trình ban đầu sẽ thu được thông qua biến đổi Fourier ngược. Thứ hai, biến đổi Fourier là nguồn gốc ban đầu để xác định nghiệm cơ bản, minh họa cho ý tưởng xây dựng hàm Green sau này.
Thứ ba, biến đổi Fourier của nghiệm kết hợp với định lý chập cung cấp một cách biểu diễn nghiệm tường minh cho bài toán biên ban đầu. Các biến đổi Fourier cosine, Fourier sine trên Rd , Fourier, Fourier ngược và các biến đổi Hartley lần lượt được định nghĩa trong không gian L1 (Rd ) như sau (xem [6, 7, 39, 41, 47]): Z 1 (Tc f )(x) := d f (y) cos(xy)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (Ts f )(x) := d f (y) sin(xy)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (F f )(x) := d f (y)e−ixy dy, (2π) 2 Rd Z 1 (F −1 f )(x) := d f (y)eixy dy, (0.4) (2π) 2 Rd Z 1 (H1 f )(x) := d f (y) cas(xy)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (H2 f )(x) := d f (y) cas(−xy)dy, (2π) 2 Rd trong đó, cas u := cos u + sin u. Theo công thức Euler thì các biến đổi Fourier, Fourier ngược và Hartley được biểu diễn tuyến tính qua hai biến 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đổi Fourier cosine và Fourier sine trên Rd là F = Tc − iTs , F −1 = Tc + iTs , H1 = Tc + Ts , H2 = Tc − Ts. Điều này đã đưa đến cho chúng tôi ý tưởng xét các biến đổi tích phân Ta,b = aTc + bTs , a, b ∈ C, gọi là các biến đổi tích phân dạng Fourier.
Trong số này, các biến đổi Hartley có một số ưu điểm nhất định như: Chúng đóng vai trò quan trọng trong xử lý tín hiệu, xử lý ảnh, xử lý âm thanh (xem [6, 7, 8, 28, 37, 52]). Khi tính toán số với hàm nhận giá trị thực thì các biến đổi Hartley nhanh hơn biến đổi Fourier vì biến đổi Hartley của một hàm nhận giá trị thực là một hàm nhận giá trị thực, trong khi biến đổi Fourier của một hàm nhận giá trị thực có thể là một hàm nhận giá trị phức.2, thì với hàm nhận giá trị thực √ 2π e−x nếu x > 0, f (x) = 0 nếu x < 0, nhưng ảnh Fourier của f là một hàm nhận giá trị phức 1 (F f )(x) = , 1 + ix trong khi các ảnh Hartley của f là các hàm nhận giá trị thực x+1 x−1 (H1 f )(x) = , (H2 f )(x) =. x2 + 1 x2 + 1 So với các biến đổi Fourier cosine, Fourier sine thì các biến đổi Hartley là khả nghịch trong khi các biến đổi Fourier cosine, Fourier sine lại không khả nghịch. Trong cuốn sách về phép biến đổi tích phân của mình (xem [39]), Olejniczak K.
đã viết: "có lẽ một trong những đóng góp giá trị nhất của Hartley là một biến đổi tích phân đối xứng được phát triển khởi đầu từ những vấn đề truyền tải sóng điện thoại. Mặc dù biến đổi này bị lãng quên gần 40 năm, nhưng nay nó đã được nghiên cứu lại trong thập kỷ qua bởi hai nhà toán học Wang và Bracewell - những người đã tạo ra lý thuyết hấp dẫn về đề tài này". 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với những lí do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài "Phép biến đổi tích phân dạng Fourier và ứng dụng giải một số phương trình vi phân và tích phân". Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Mục đích của luận án là đi nghiên cứu những tính chất toán tử, xây dựng chập suy rộng liên kết với các biến đổi Hartley cùng với hàm trọng Hermite và không có hàm trọng.
Sử dụng chúng để giải một số phương trình vi phân và tích phân trên miền vô hạn. Song song với các phương trình xác định trên miền vô hạn là các phương trình xác định trên miền hữu hạn. Do đó, luận án đưa ra hai biến đổi Hartley hữu hạn và xây dựng chập liên kết với các biến đổi này để giải các phương trình trên miền hữu hạn. Ngoài ra, luận án còn xét một biến đổi tích phân dạng Fourier mới Z 1 (T f )(x) = √ f (y)[2 cos(xy) + sin(xy)]dy, 2π R nghiên cứu các đặc trưng đại số, xây dựng chập liên kết với biến đổi này và nguyên lý bất định Heisenberg.
Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu các đặc trưng đại số của các biến đổi tích phân. Từ đó, tìm ra biến đổi ngược và đi ngược từ đẳng thức nhân tử hóa để xây dựng chập, chập suy rộng liên kết với các biến đổi tích phân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Đức Tuấn (2012). Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phep-bien-doi-tich-phan-dang-fourier-va-ung-dung-giai-mot-so-phuong-trinh-vi-phan-va-tich-phan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng dụng giải một số phương trình vi phân và tích phân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phép biến đổi tích phân dạng fourier và ứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.