Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển thị trường phát thải carbon tại Việt Nam. Phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển thị trường carbon Việt Nam: Nền tảng khoa học, quốc tế
Số trang:
133 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển thị trường carbon Việt Nam Nền tảng khoa học quốc tế

Phát triển thị trường carbon Việt Nam là một giải pháp chiến lược đối phó biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho mô hình thị trường phát thải. Các mô hình quốc tế được phân tích kỹ lưỡng. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến giúp Việt Nam định hướng. Mục tiêu là xây dựng một thị trường carbon hiệu quả, phù hợp điều kiện trong nước. Thị trường này đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (GHG) quốc gia. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển bền vững, kinh tế xanh. Việc hình thành thị trường carbon giúp Việt Nam thực hiện cam kết quốc tế. Thị trường carbon tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp giảm phát thải. Chính sách khí hậu Việt Nam cần được điều chỉnh phù hợp. Cơ chế định giá carbon là yếu tố cốt lõi của thị trường. Đầu tư xanh sẽ được khuyến khích mạnh mẽ hơn.

1.1. Cơ sở lý luận hình thành thị trường phát thải carbon

Thị trường phát thải carbon dựa trên nguyên tắc kinh tế môi trường. Ô nhiễm là một chi phí ngoại tác. Thị trường này nội hóa chi phí đó vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Doanh nghiệp cần mua hoặc bán tín chỉ carbon. Giới hạn phát thải toàn bộ được đặt ra. Đây là tổng lượng phát thải carbon cho phép. Các đơn vị phát thải nhận được giấy phép hoặc tín chỉ carbon. Giới hạn phát thải được phân bổ cho từng đơn vị. Việc này tạo ra một thị trường cho giao dịch phát thải. Các công ty có chi phí giảm thải thấp sẽ bán tín chỉ dư thừa. Các công ty có chi phí giảm thải cao sẽ mua tín chỉ. Điều này tối ưu hóa chi phí giảm phát thải toàn xã hội. Cơ chế định giá carbon hình thành thông qua cung cầu. Cơ chế phát triển sạch (CDM) là một ví dụ ban đầu. Thị trường carbon là công cụ hiệu quả đạt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Nó khuyến khích đổi mới công nghệ sạch, đầu tư xanh. Mục tiêu là hướng tới một nền kinh tế xanh, phát triển bền vững.

1.2. Mô hình vận hành thiết kế thị trường carbon toàn cầu

Các mô hình thị trường carbon trên thế giới đa dạng. Mô hình phổ biến là hệ thống giao dịch phát thải (ETS - Emission Trading Scheme). ETS thiết lập một mức trần tổng phát thải. Mức trần này giảm dần theo thời gian. Giấy phép phát thải được cấp hoặc đấu giá. Các doanh nghiệp có thể mua bán giấy phép này. Thị trường này tạo động lực giảm phát thải trực tiếp. Cơ chế định giá carbon được hình thành minh bạch. Các ví dụ bao gồm EU ETS, California Cap-and-Trade Program. Các mô hình khác như cơ chế tín dụng (credit mechanisms) cũng tồn tại. Cơ chế này bao gồm các dự án giảm phát thải tạo ra tín chỉ. Các tín chỉ này được mua bán trên thị trường tự nguyện. Cơ chế phát triển sạch (CDM) là một mô hình quan trọng. Nó cho phép các nước phát triển đầu tư vào dự án giảm phát thải ở các nước đang phát triển. Hoạt động giao dịch phát thải giúp luân chuyển nguồn lực. Công nghệ xanh được chuyển giao, thúc đẩy đầu tư xanh. Thị trường carbon đóng vai trò then chốt trong chính sách khí hậu toàn cầu.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế xây dựng thị trường carbon hiệu quả

Nhiều quốc gia và khu vực đã triển khai thị trường carbon. EU ETS là hệ thống lớn nhất, có lịch sử lâu đời. Hệ thống này chứng minh hiệu quả giảm phát thải. Nó đối mặt với thách thức về giá carbon biến động. Trung Quốc cũng xây dựng hệ thống ETS quy mô lớn. Hệ thống này bao phủ nhiều ngành công nghiệp. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của giai đoạn thử nghiệm. Hàn Quốc và Nhật Bản cũng có các mô hình riêng. Bài học chính bao gồm sự cần thiết của chính sách rõ ràng. Sự ổn định về pháp lý rất quan trọng. Khung pháp lý cần hỗ trợ giao dịch phát thải. Việc xác định mức trần phù hợp là rất khó. Cơ chế giám sát, báo cáo, thẩm định (MRV) phải chặt chẽ. Cơ chế định giá carbon cần đảm bảo sự ổn định. Đầu tư xanh cần được khuyến khích mạnh mẽ. Sự tham gia của các bên liên quan là chìa khóa. Các kinh nghiệm này là bài học quý giá cho Việt Nam. Chúng giúp xây dựng một thị trường carbon Việt Nam hiệu quả.

II.Thị trường carbon Việt Nam Thực trạng tiềm năng giảm phát thải GHG

Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu. Phát thải khí nhà kính (GHG) tăng nhanh chóng. Sự cần thiết của một thị trường carbon Việt Nam là rõ ràng. Nghiên cứu đánh giá thực trạng phát thải. Các chính sách hiện hành về giảm phát thải được xem xét. Tiềm năng hình thành thị trường carbon được phân tích sâu. Việc này nhằm xây dựng một cơ chế định giá carbon phù hợp. Thị trường sẽ hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải quốc gia. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển bền vững. Đầu tư xanh vào các dự án giảm phát thải là trọng tâm. Chính sách khí hậu Việt Nam cần tận dụng cơ hội này. Giao dịch phát thải sẽ trở thành công cụ quan trọng.

2.1. Biến đổi khí hậu tại Việt Nam Thực trạng diễn biến

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu. Nhiệt độ trung bình tăng, mực nước biển dâng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, hạn hán thường xuyên hơn. Phát thải khí nhà kính (GHG) của Việt Nam liên tục tăng. Ngành năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp là các nguồn phát thải chính. Cam kết quốc tế của Việt Nam về giảm phát thải là quan trọng. Việt Nam đã phê chuẩn Thỏa thuận Paris. Việc này đặt ra yêu cầu mạnh mẽ về hành động giảm nhẹ. Thị trường carbon là một công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ đạt mục tiêu giảm phát thải quốc gia. Đồng thời, nó thu hút đầu tư xanh. Phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng chính sách. Chính sách khí hậu Việt Nam cần linh hoạt, phù hợp.

2.2. Chính sách giảm phát thải carbon hiện hành tại Việt Nam

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách liên quan đến giảm phát thải. Luật Bảo vệ môi trường là khung pháp lý quan trọng. Các nghị định, quyết định về biến đổi khí hậu cũng được triển khai. Kế hoạch hành động quốc gia ứng phó biến đổi khí hậu có mục tiêu rõ ràng. Chương trình hỗ trợ Cơ chế phát triển sạch (CDM) đã thực hiện. Một số dự án CDM đã thành công trong việc tạo tín chỉ carbon. Tuy nhiên, các chính sách này còn phân tán. Mức độ hiệu quả cần được đánh giá thêm. Cơ chế định giá carbon chưa được triển khai đồng bộ. Giao dịch phát thải chưa có thị trường chính thức. Chính sách khí hậu Việt Nam cần một hướng tiếp cận toàn diện hơn. Việc xây dựng thị trường carbon Việt Nam là bước đi chiến lược. Thị trường này sẽ tích hợp các nỗ lực hiện có. Nó sẽ tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ cho giảm phát thải. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư xanh, thúc đẩy kinh tế xanh.

2.3. Tiềm năng hình thành thị trường carbon tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn để hình thành thị trường carbon. Các ngành công nghiệp lớn như điện, xi măng, thép có lượng phát thải cao. Đây là đối tượng tiềm năng tham gia giao dịch phát thải. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính (GHG) từ các ngành này rất lớn. Các dự án năng lượng tái tạo đang phát triển mạnh mẽ. Đây là nguồn tạo ra tín chỉ carbon. Khung pháp lý về bảo vệ môi trường đang hoàn thiện. Chính sách khí hậu Việt Nam ngày càng rõ ràng. Ý thức cộng đồng và doanh nghiệp về biến đổi khí hậu đang tăng. Sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế cũng là yếu tố thuận lợi. Thị trường carbon Việt Nam có thể thu hút đầu tư xanh. Nó giúp chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Tuy nhiên, cần vượt qua nhiều thách thức. Thách thách bao gồm năng lực kỹ thuật, dữ liệu phát thải. Cơ chế định giá carbon cần được xây dựng cẩn trọng. Việc phát triển thị trường carbon là con đường tất yếu để đạt mục tiêu phát triển bền vững.

III.Mô hình thị trường carbon Việt Nam Đề xuất thiết kế phù hợp

Việc lựa chọn mô hình thị trường carbon phù hợp với Việt Nam là cốt lõi. Luận án đề xuất một mô hình cụ thể. Mô hình này dựa trên các điều kiện kinh tế, xã hội, kỹ thuật của đất nước. Xu hướng phát triển thị trường carbon quốc tế được phân tích. Các giải pháp đảm bảo tính khả thi của thị trường được đưa ra. Mục tiêu là xây dựng một thị trường carbon Việt Nam hoạt động hiệu quả. Thị trường này sẽ hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Nó thúc đẩy đầu tư xanh và phát triển bền vững. Cơ chế định giá carbon rõ ràng là cần thiết. Chính sách khí hậu Việt Nam cần được tích hợp.

3.1. Xu hướng phát triển thị trường carbon trong tương lai

Thị trường carbon toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ. Xu hướng mở rộng phạm vi, tăng tính kết nối giữa các thị trường. Các khu vực mới đang nghiên cứu triển khai hệ thống ETS. Mục tiêu là đạt được các cam kết giảm phát thải quốc gia (NDC). Giá carbon có xu hướng tăng trong dài hạn. Công nghệ giám sát, báo cáo, thẩm định (MRV) ngày càng tiên tiến. Các công cụ tài chính carbon mới đang được phát triển. Ví dụ như tín chỉ carbon từ các giải pháp dựa vào thiên nhiên. Vai trò của tài chính xanh và đầu tư xanh ngày càng quan trọng. Thị trường tự nguyện cũng đang phát triển song song. Nó bổ sung cho thị trường bắt buộc. Chính sách khí hậu Việt Nam cần theo dõi sát các xu hướng này. Việc này giúp thiết kế một thị trường carbon Việt Nam phù hợp. Giao dịch phát thải sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Kinh tế xanh là mục tiêu cuối cùng.

3.2. Đề xuất mô hình thiết kế thị trường carbon cho Việt Nam

Việt Nam cần một mô hình thị trường carbon linh hoạt. Mô hình này nên bắt đầu từ giai đoạn thí điểm. Giai đoạn thí điểm tập trung vào các ngành, lĩnh vực phát thải lớn. Ví dụ như năng lượng, sản xuất công nghiệp. Hệ thống nên áp dụng cơ chế "cap-and-trade" (giới hạn và giao dịch). Việc này thiết lập tổng lượng phát thải tối đa. Giấy phép phát thải được phân bổ ban đầu. Sau đó, giao dịch phát thải diễn ra. Cơ chế định giá carbon cần được xây dựng cẩn trọng. Nó phải đảm bảo sự ổn định, minh bạch. Một cơ quan quản lý độc lập là cần thiết. Cơ quan này sẽ giám sát, vận hành thị trường. Việc tích hợp các tín chỉ carbon từ các dự án CDM là khả thi. Thị trường carbon Việt Nam sẽ dần mở rộng quy mô. Nó sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Điều này thúc đẩy phát triển bền vững, kinh tế xanh. Chính sách khí hậu Việt Nam cần hỗ trợ mạnh mẽ.

3.3. Giải pháp đảm bảo tính khả thi hình thành thị trường carbon

Để đảm bảo tính khả thi, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực kỹ thuật, thể chế là ưu tiên hàng đầu. Đào tạo nguồn nhân lực về quản lý, vận hành thị trường carbon. Xây dựng hệ thống MRV quốc gia chuẩn hóa. Hệ thống này đảm bảo tính chính xác, minh bạch của dữ liệu phát thải. Khung pháp lý cần được hoàn thiện nhanh chóng. Luật pháp cần quy định rõ ràng về quyền sở hữu tín chỉ carbon. Chính sách khí hậu Việt Nam cần đồng bộ, nhất quán. Hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chuyển đổi công nghệ, giảm phát thải. Cơ chế định giá carbon cần được truyền thông rộng rãi. Điều này nâng cao nhận thức cộng đồng. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đầu tư xanh là quan trọng. Việc này thu hút vốn, công nghệ. Thị trường carbon Việt Nam cần lộ trình rõ ràng. Lộ trình này bao gồm các giai đoạn phát triển. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững, kinh tế xanh.

IV.Chính sách khí hậu Việt Nam Giải pháp thúc đẩy đầu tư xanh

Chính sách khí hậu Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong phát triển thị trường carbon. Các giải pháp chính sách cần được thiết kế. Mục tiêu là thúc đẩy đầu tư xanh. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho giao dịch phát thải. Thị trường carbon Việt Nam là công cụ chính sách hiệu quả. Nó giúp đạt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Luận án đề xuất các chính sách hỗ trợ cụ thể. Các chính sách này sẽ củng cố nền tảng pháp lý. Chúng sẽ khuyến khích doanh nghiệp tham gia thị trường. Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn của các chính sách này. Cơ chế định giá carbon cần được lồng ghép.

4.1. Khung chính sách pháp lý cho thị trường carbon quốc gia

Một khung chính sách pháp lý vững chắc là nền tảng. Khung này cần quy định rõ ràng về quyền sở hữu, giao dịch tín chỉ carbon. Luật Bảo vệ môi trường cần được bổ sung các quy định cụ thể. Các nghị định, thông tư hướng dẫn cần được ban hành kịp thời. Chính sách khí hậu Việt Nam cần xác định cơ quan quản lý. Cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm vận hành thị trường. Quy định về trách nhiệm báo cáo, kiểm kê phát thải là bắt buộc. Hệ thống xử phạt vi phạm cần rõ ràng, nghiêm minh. Việc này đảm bảo tính công bằng của thị trường. Cơ chế định giá carbon cần được pháp luật hóa. Chính sách khuyến khích đầu tư xanh cũng cần được đưa vào. Khung pháp lý minh bạch sẽ thu hút đầu tư. Nó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư vào thị trường carbon Việt Nam. Mục tiêu là hướng tới một nền kinh tế xanh, phát triển bền vững.

4.2. Vai trò thị trường carbon trong chuyển đổi kinh tế xanh

Thị trường carbon là một công cụ mạnh mẽ thúc đẩy kinh tế xanh. Nó tạo ra động lực tài chính để giảm phát thải. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch. Các giải pháp năng lượng tái tạo sẽ phát triển mạnh hơn. Nguồn vốn từ giao dịch phát thải có thể tái đầu tư. Nguồn vốn này được dùng cho các dự án giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Nó tạo ra việc làm mới trong lĩnh vực xanh. Công nghệ đổi mới sẽ được áp dụng rộng rãi. Cơ chế định giá carbon giúp nội hóa chi phí môi trường. Điều này làm cho các sản phẩm, dịch vụ xanh cạnh tranh hơn. Thị trường carbon Việt Nam giúp Việt Nam chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Chuyển đổi này hướng tới mô hình ít carbon, hiệu quả tài nguyên. Nó đồng thời đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Chính sách khí hậu Việt Nam cần khai thác triệt để vai trò này.

4.3. Thúc đẩy đầu tư xanh phát triển bền vững quốc gia

Đầu tư xanh là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Thị trường carbon cung cấp một cơ chế tài chính cho đầu tư xanh. Nguồn thu từ việc bán tín chỉ carbon, đấu giá giấy phép. Nguồn thu này có thể được dùng để tài trợ các dự án xanh. Các dự án này bao gồm năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng. Chúng cũng có thể là các dự án lâm nghiệp, nông nghiệp bền vững. Chính sách khí hậu Việt Nam cần có các ưu đãi cụ thể. Ưu đãi này bao gồm thuế, tín dụng cho đầu tư xanh. Quỹ phát triển bền vững có thể được thành lập. Quỹ này sử dụng nguồn thu từ thị trường carbon. Thị trường carbon Việt Nam không chỉ giảm phát thải GHG. Nó còn tạo ra một hệ sinh thái kinh tế mới. Hệ sinh thái này dựa trên các nguyên tắc bền vững. Việc này giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững của đất nước. Giao dịch phát thải trở thành động lực chính.

V.Tín chỉ carbon giao dịch phát thải Hướng tới kinh tế xanh

Tín chỉ carbon và giao dịch phát thải là trái tim của thị trường carbon. Các công cụ này tạo ra giá trị kinh tế cho việc giảm ô nhiễm. Nghiên cứu phân tích cơ chế định giá carbon. Các lợi ích và thách thức của giao dịch phát thải được làm rõ. Mục tiêu là định hình một thị trường carbon Việt Nam minh bạch. Thị trường này sẽ hiệu quả trong việc giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Đồng thời, nó là động lực mạnh mẽ cho kinh tế xanh. Chính sách khí hậu Việt Nam cần tận dụng các công cụ này. Đầu tư xanh sẽ được đẩy mạnh. Phát triển bền vững là kết quả cuối cùng.

5.1. Cơ chế định giá carbon Lợi ích và thách thức

Cơ chế định giá carbon đặt một mức giá cho mỗi tấn carbon phát thải. Các công cụ chính là thuế carbon hoặc hệ thống giao dịch phát thải (ETS). Lợi ích chính là tạo động lực kinh tế giảm phát thải. Doanh nghiệp sẽ tìm cách giảm phát thải để tiết kiệm chi phí. Cơ chế này khuyến khích đổi mới công nghệ. Nó thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch. Nguồn thu từ thuế carbon hoặc đấu giá tín chỉ carbon. Nguồn thu này có thể được dùng cho quỹ khí hậu. Thách thức bao gồm việc xác định mức giá phù hợp. Mức giá này không quá cao gây ảnh hưởng kinh tế. Nó cũng không quá thấp không tạo đủ động lực. Tính cạnh tranh của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng. Yêu cầu về năng lực giám sát, báo cáo là cao. Cơ chế định giá carbon cần được Việt Nam áp dụng cẩn trọng. Nó cần phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội. Thị trường carbon Việt Nam cần một cơ chế định giá minh bạch. Việc này giúp thúc đẩy đầu tư xanh và phát triển bền vững.

5.2. Giao dịch phát thải Công cụ giảm phát thải hiệu quả

Giao dịch phát thải là cơ chế trung tâm của thị trường carbon. Doanh nghiệp được cấp hoặc mua tín chỉ carbon. Các tín chỉ này tương ứng với quyền phát thải một lượng carbon nhất định. Những doanh nghiệp phát thải ít hơn hạn mức. Họ có thể bán tín chỉ dư thừa cho doanh nghiệp phát thải nhiều hơn. Điều này tạo ra sự linh hoạt trong giảm phát thải. Nó cho phép tối ưu hóa chi phí. Giao dịch phát thải khuyến khích các giải pháp giảm phát thải hiệu quả nhất. Nó tạo ra một thị trường cho tín chỉ carbon. Thị trường này cung cấp một cơ chế định giá carbon. Nó minh bạch, linh hoạt. Các công cụ như Cơ chế phát triển sạch (CDM) là ví dụ. CDM cho phép giao dịch tín chỉ từ các dự án cụ thể. Thị trường carbon Việt Nam sẽ dựa trên giao dịch phát thải. Nó hỗ trợ đạt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Đồng thời, nó thúc đẩy đầu tư xanh vào các công nghệ sạch. Chính sách khí hậu Việt Nam cần hỗ trợ mạnh mẽ.

5.3. Thị trường carbon đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững

Thị trường carbon là một trụ cột quan trọng cho phát triển bền vững. Nó không chỉ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. Nó còn thúc đẩy các khía cạnh kinh tế và xã hội. Giảm phát thải khí nhà kính (GHG) trực tiếp bảo vệ môi trường. Việc này cải thiện chất lượng không khí, sức khỏe cộng đồng. Thị trường khuyến khích đầu tư xanh. Nó tạo ra việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ xanh, năng lượng tái tạo. Nó thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Cơ chế định giá carbon giúp nội hóa các chi phí môi trường. Điều này thúc đẩy các hoạt động kinh tế bền vững hơn. Thị trường carbon Việt Nam sẽ giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế. Nó đóng góp vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc. Việc xây dựng một thị trường carbon hiệu quả. Việc này là bước đi chiến lược hướng tới một nền kinh tế xanh. Nó là tương lai cho Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG TRẦN HUY HOÀN PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG PHÁT TH I CÁC-BON Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG TRẦN HUY HOÀN PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG PHÁT TH I CÁC-BON Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh thƣơng mại Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN THẾ CHINH TS PHẠM NGỌC HẢI HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Số liệu sử dụng phân tích trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả Luận án Trần Huy Hoàn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC BẢNG .v PHẦN MỞ ĐẦU: TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN 1 1.

Tính cấp thiết của Luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn, điểm mới của Luận án.

Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của Luận án.6 PHẦN TỔNG QUAN: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của Luận án ở ngoài nước:. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của Luận án ở trong nước:.

Đánh giá về các nghiên cứu có liên quan và xác định hướng nghiên cứu của Luận án: .21 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN TH TRƢỜNG PHÁT THẢI CÁC-BON. Cơ sở l luận và thực tiễn của hình thành thị trư ng phát thải các-bon. Mô hình thiết kế và vận hành thị trư ng phát thải các-bon. Kinh nghiệm quốc tế về xây dựng thị trư ng phát thải các -bon và bài học cho Việt Nam .43 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ TIỀM N NG PHÁT TRIỂN TH TRƢỜNG PHÁT THẢI CÁC-BON Ở VIỆT NAM.

Thực trạng và diễn biến về biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Thực trạng các chính sách về giảm phát thải các-bon tại Việt Nam. Đánh giá tiềm n ng và các điều kiện hình thành thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam .67 iii CHƯ NG 3: U T A CH N M HÌNH VÀ THI T THỊ TRƯỜNG PHÁT TH I CÁC-BON PHÙ HỢP VỚI I U IỆN CỦA VIỆT NAM. Xu hướng phát triển thị trư ng phát thải các-bon trong th i gian tới.

Đề xuất lựa chọn mô hình và thiết kế thị trư ng phát thải các -bon tại Việt Nam. Một số giải pháp để đảm bảo tính khả thi của hình thành thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam .101 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGH .106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .108 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt viết tắt BAU Business as usual Phương án phát triển bình thư ng CDM Clean Development Mechanism Cơ chế phát triển sạch ETS Emission Trading Scheme Thị trư ng phát thải các-bon GDP Gross Domestic Product Tổng sản ph m quốc nội GtCO2e Tấn phát thải các-bon tương đương JCM Join credit Mechanism Cơ chế tín ch chung JI Joint implementaion Cơ chế đồng thực hiện LULUCF Land Use Land-Use Change and Sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất Forestry và lâm nghiệp MRV Monitor – Report - Verify Kiểm soát – áo cáo- Xác minh NAMA Nationally Appropriate Mitigation Hành động giảm nhẹ khí nhà kính Actions phù hợp với điều kiện quốc gia OTC Over-The-Counter Market Thị trư ng phi tập trung REDD+ Reduction Emission from Giảm phát thải từ mất rừng và suy deforestation and degredation thoái rừng RGGI The Regional Greenhouse Gas Sáng kiến khí thải nhà kính cấp Initiative v ng SWOT Strength – Weakness – Điểm mạnh – Điểm yếu – Cơ hội Opportunity - Threat – Thách thức UNFCCC United Nations Framework Chương trình Khung Liên Hiệp Convention on Climate Change Quốc về Biến đổi Khí hậu v DANH MỤC BẢNG ảng 1. So sánh chi phí giảm thải trước và sau khi có giấy phép thải. Các cột mốc quan trọng trong tiến trình hình thành ETS trên toàn c u.

Tổng hợp kết quả kiểm kê quốc gia khí nhà kính n m 2010. Tổng hợp kết quả phỏng vấn chuyên gia. Giá điện bình quân tại một số nước trong khu vực Châu Á - Thái ình Dương. Tổng hợp phân tích SWOT đối với việc hình thành ETS của Việt Nam.

iểu khung mức thuế bảo vệ môi trư ng hiện hành đối với x ng d u và than đá tại Việt Nam .92 DANH MỤC ĐỒ TH Đồ thị 2. Diễn biến về phát thải khí nhà kính toàn c u theo quốc gia và nguồn phát thải. Xu hướng và quy mô phát thải của nhóm 05 quốc gia có phát thải lớn nhất thế giới. So sánh tổng phát thải khí nhà kính các n m 1994, 2000 và 2010.

Dự báo phát thải khí nhà kính giai đoạn đến 2030. Thương mại toàn c u đối với hàng hóa môi trư ng, 2010 -2016. Xuất kh u hàng hóa môi trư ng của Việt Nam 2010-2016. Cơ chế vận hành của EU-ETS.

Mô hình mua bán phát phải. Quy trình 10 bước cơ bản thiết lập ETS. Khung chính sách liên quan đến các hoạt động phát thải nhà kính ở Việt Nam .59 vi DANH MỤC HỘP Hộp 1. Một số kết quả đat được từ các ETS trong khuôn khổ thực hiện Nghị định thư Kyoto về biến đổi khí hậu.

Một số nội dung chính của Nghị định thư Kyoto. Một số cơ chế tài chính đối với giảm phát thải các-bon. Danh mục Dự án Chu n bị sẵn sàng cho xây dựng thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam. Hiệu quả sử dụng doanh thu từ ETS của Hoa Kỳ .84 1 PHẦN MỞ ĐẦU: TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN 1.

Tính cấp thiết của Luận án 1. Phát triển thị trƣờng phát thải các-bon (Emission Trading Scheme - ETS) nhằm hƣớng tới mục tiêu giảm thiểu khí thải nhà kính đã hình thành và cho thấy xu hƣớng ngày càng mở rộng với sự tham gia của các nƣớc đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Thị trư ng phát thải các-bon được xem như là một công cụ chính sách về biến đổi khí hậu dựa vào thị trư ng để h trợ các quốc gia, doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả nhất về m t kinh tế. Đến nay, thị trư ng phát thải các-bon đã phát triển với các cấp độ từ quốc tế, đến quốc gia (khoảng 40 quốc gia), t nh/thành phố (hơn 20) với quy mô thị trư ng lên tới 1 5% tổng lượng phát thải toàn c u và trở thành công cụ chính sách quốc gia về kinh tế chủ đạo trong giải quyết vấn đề giảm thiểu biến đối khí hậu [72], [73].

- Ở phạm vi toàn c u, trong khung khổ của Nghị định thư Kyoto trước đây và các cam kết tự nguyện của các quốc gia từ sau 2012 đến nay với nhiều mô hình khác nhau như: thị trư ng phát thải các-bon giữa các nước phát triển và đang phát triển đã được hình thành thông qua cơ chế phát triển sạch (CDM) ; giữa các nước phát triển với nhau qua cơ chế c ng thực hiện (JI), chương trình giảm thiểu khí nhà kính từ phá rừng và suy thoái rừng (REED+ +); chương trình giảm thiểu khí thải ph hợp của quốc gia (National Appropriation Mitigation Actions-NAMA). - Ở quy mô quốc gia, đã có 18 thị trư ng phát thải các-bon đang vận hành với quy mô lên tới 40% tổng lượng phát thải toàn c u với các thị trư ng phát nổi bật như EU, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, New Zealand, Canada và một số thị trư ng tự nguyện khác với xu hướng sự mở rộng việc liên kết giữa các thị trư ng quốc gia với nhau thành thị trư ng quốc tế, đ c biệt là sự liên kết của 02 thị trư ng phát thải các-bon lớn nhất thế giới là EU và Trung Quốc [73]. Chính sách quốc tế về BDKH đã thay đổi và Việt Nam cần xem xét để xây dựng thị trƣờng phát thải các-bon nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện giảm phát thải với chi phí thấp nhất, thực hiện các cam kết quốc tế 2 cũng nhƣ cơ hội tham gia vào thị trƣờng phát thải các-bon toàn cầu. Trong bối cảnh Nghị định thư Kyoto đã hết hiệu lực vào n m 2012, và bối cảnh mới của thế giới đã thay đổi với việc các quốc gia trên thế giới được khuyến khích giảm thiểu phát thải các-bon đã cho thấy sự c n thiết tham gia vào chiến lược giảm thiểu các-bon của toàn c u của tất các các quốc gia, đ c biệt là các nước đang phát triển.

Thực tế cho thấy Việt Nam đã có sự sẵn sàng về m t chính sách đối với xây dựng thị trư ng phát thải các-bon trong tương lai. Về chính sách đối ngoại, Việt Nam đã có những hành động rất rõ ràng với việc k Hiệp định Pari về biến đổi khí hậu, theo đó, đến n m 2030 bằng nguồn lực trong nước Việt Nam cam kết giảm 8% lượng phát thải khí nhà kính so với kịch bản phát triển thông thư ng và có thể tiết giảm đến 25% nếu nhận được h trợ quốc tế. Về chính sách trong nước, Việt Nam đã xác định rõ t m quan trọng của việc hình thành thị trư ng phát thải các-bon nhằm mục tiêu giảm thiểu DKH thông qua “Chiến lược quốc gia về t ng trưởng xanh th i kỳ 2011-2020 và t m nhìn đến 2050” và “Chiến lược quốc gia về DKH” với các giải pháp: “xây dựng cơ sở pháp l cho việc áp dụng công nghệ thu hồi, lưu trữ và thương mại khí thải các- bon”, “áp dụng các công cụ thị trư ng nhằm thúc đ y thay đổi cơ cấu và nâng cao hiệu quả sử dụng n ng lượng”, “sử dụng công cụ kinh tế để khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng tiết kiệm tài nguyên”, “sử dụng các công cụ tài chính, tín dụng, thị trư ng để khuyến khích và h trợ phát triển kinh tế xanh, “Tiến đến xây dựng hệ thống quản l , giao dịch phát thải khí nhà kính, thuế và phí các-bon”. Xây dựng thị trƣờng phát thải các-bon có khả năng sẽ góp phần hỗ trợ Việt Nam chuyển dịch dần nền kinh tế theo hƣớng phát thải các-bon thấp và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Huy Hoàn (2019). Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phat-trien-thi-truong-phat-thai-cac-bon-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển thị trường phát thải carbon tại Việt Nam. Phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị trường phát thải các bon ở vi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter