Luận án tiến sĩ phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử - Nguyễn Đức Dư (Học viện KH&CN Quân sự)

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ ứng dụng giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Trích rút luật mờ: Tổng quan, vấn đề và ĐSGT
Số trang:
144 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Trích rút luật mờ Tổng quan vấn đề và ĐSGT

Nghiên cứu tập trung vào phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ. Các hệ luật này giải quyết bài toán phân lớp và hồi quy. Đại số gia tử đóng vai trò nền tảng. Lý thuyết tập mờ và logic mờ là công cụ chính. Tài liệu tổng quan các khái niệm cơ bản về hệ mờ, biến ngôn ngữ, và phân hoạch mờ. Nó giới thiệu khung nhận thức ngôn ngữ và Đại số gia tử. Các tính chất cơ bản của Đại số gia tử được trình bày. Đặc biệt, cách định lượng và mở rộng Đại số gia tử được đề cập. Hệ thống suy diễn mờ (FRBS) là một phần cốt lõi. Các mục tiêu khi xây dựng FRBS được làm rõ. Tài liệu cũng phân tích tổng quan các phương pháp giải quyết bài toán phân lớp mờ và hồi quy mờ bằng hệ luật mờ. Các hướng tiếp cận hiện có được đánh giá. Phương pháp sinh luật dựa trên dữ liệu và Đại số gia tử được nhấn mạnh. Những vấn đề tồn tại của lý thuyết tập mờ truyền thống được chỉ ra. Đồng thời, các hạn chế của hướng tiếp cận Đại số gia tử hiện tại cũng được xem xét. Nghiên cứu đề xuất một hướng đi mới để khắc phục những hạn chế này, hướng tới các mô hình dựa trên luật hiệu quả hơn.

1.1. Các khái niệm cơ bản về hệ mờ và ĐSGT

Tài liệu giới thiệu sâu các khái niệm nền tảng. Biến ngôn ngữ là yếu tố then chốt. Phân hoạch mờ được định nghĩa rõ ràng. Khung nhận thức ngôn ngữ cung cấp cấu trúc cho các biểu diễn mờ. Đại số gia tử là một cấu trúc đại số độc đáo. Nó cung cấp miền giá trị cho các biến ngôn ngữ. Các tính chất cơ bản của Đại số gia tử được phân tích chi tiết. Khái niệm định lượng Đại số gia tử giúp chuyển đổi giá trị ngôn ngữ thành số. Hệ khoảng tương tự và Đại số gia tử mở rộng được trình bày. Tất cả nhằm xây dựng một cơ sở vững chắc cho việc phát triển hệ luật mờ.

1.2. Mục tiêu phương pháp luận hệ luật mờ

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các Hệ thống suy diễn mờ dựa trên luật (FRBS). Các thành phần của một hệ mờ được mô tả. Mục tiêu chính là phát triển các hệ FRBS hiệu quả cho bài toán phân lớp và hồi quy. Tài liệu xem xét các hướng tiếp cận hiện tại. Đặc biệt, phương pháp sinh luật dựa trên dữ liệu và Đại số gia tử được khảo sát. Mục tiêu là tạo ra các mô hình dựa trên luật có khả năng giải thích được (XAI). Đồng thời, các mô hình này cần có độ chính xác cao và khả năng mở rộng. Phương pháp luận mới được đề xuất để đạt được các mục tiêu này.

1.3. Những tồn tại hướng nghiên cứu tiềm năng

Nghiên cứu chỉ ra những vấn đề tồn tại của lý thuyết tập mờ truyền thống. Các hạn chế liên quan đến ngữ nghĩa và tính toán được thảo luận. Hướng tiếp cận Đại số gia tử khắc phục một số vấn đề, nhưng cũng còn những hạn chế. Tài liệu phân tích những thách thức này. Từ đó, đề xuất các hướng nghiên cứu mới. Hướng nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường độ chính xác. Đồng thời, cải thiện tính giải nghĩa được và khả năng mở rộng của hệ luật mờ. Mục tiêu là tạo ra các thuật toán khai phá luật tiên tiến hơn.

II.Nâng cao độ chính xác Phân lớp Hồi quy mờ

Nghiên cứu phát triển các thuật toán mới. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác của hệ thống phân lớp và hồi quy mờ. Các thuật toán này dựa trên Đại số gia tử. Thiết kế ngữ nghĩa tính toán của các từ của biến ngôn ngữ được thực hiện. Hàm S được sử dụng để định nghĩa các tập mờ. Ứng dụng của thiết kế này vào bài toán hồi quy và phân lớp được trình bày. Đặc biệt, một thuật toán sinh luật dựa trên cây quyết định được phát triển. Thuật toán này xây dựng hệ luật mờ giải bài toán hồi quy. Quá trình xây dựng cây quyết định được mô tả chi tiết. Sau đó, các hệ luật ứng cử được sinh ra từ cây quyết định. Hệ thống suy diễn mờ được xây dựng từ các luật này. Phần thực nghiệm và đánh giá chứng minh hiệu quả của phương pháp. Ngoài ra, một thuật toán đồng tối ưu (co-optimization) cũng được giới thiệu. Thuật toán này nâng cao độ chính xác của hệ phân lớp dựa trên luật mờ. Thuật toán tối ưu hóa PSO (Particle Swarm Optimization) được áp dụng. Kết quả thực nghiệm và thảo luận minh chứng cho sự cải thiện đáng kể về hiệu suất.

2.1. Thiết kế ngữ nghĩa tính toán biến ngôn ngữ

Phần này tập trung vào thiết kế ngữ nghĩa cho các từ của biến ngôn ngữ. Hàm S được sử dụng làm cơ sở. Cách hàm S giúp định nghĩa các phân hoạch mờ được giải thích. Ứng dụng của thiết kế này được trình bày. Cụ thể, nó giải quyết bài toán hồi quy mờ. Đồng thời, nó cũng ứng dụng vào bài toán phân lớp mờ. Việc thiết kế ngữ nghĩa chuẩn xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo các hệ thống suy diễn mờ hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho quá trình trích rút luật mờ.

2.2. Thuật toán sinh luật cây quyết định nâng cao

Một thuật toán mới được phát triển để sinh luật mờ. Thuật toán này dựa trên cấu trúc cây quyết định. Quy trình xây dựng cây quyết định được mô tả từng bước. Từ cây quyết định, các hệ luật ứng cử được trích rút. Các luật này sau đó được sử dụng để xây dựng hệ thống suy diễn mờ (FRBS). Đặc biệt, thuật toán này giải quyết hiệu quả bài toán hồi quy mờ. Thuật toán khai phá luật này giúp tạo ra các mô hình dựa trên luật có cấu trúc rõ ràng. Điều này góp phần vào việc tạo ra học máy giải thích được (XAI).

2.3. Tối ưu hóa hệ luật mờ cho độ chính xác

Để nâng cao độ chính xác, một thuật toán đồng tối ưu được giới thiệu. Thuật toán PSO (Particle Swarm Optimization) được áp dụng. Nó tối ưu hóa các tham số của hệ phân lớp dựa trên luật mờ. Quá trình tối ưu hóa giúp cải thiện hiệu suất phân lớp. Thực nghiệm được tiến hành để đánh giá thuật toán. Kết quả chứng minh rằng phương pháp này giúp hệ thống đạt được độ chính xác cao hơn. Việc tối ưu hóa là bước quan trọng để các mô hình dựa trên luật đạt hiệu quả tốt nhất trong thực tế.

III.Thiết kế Mô hình dựa trên luật Học máy XAI

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển thuật toán thiết kế hệ luật ngôn ngữ mờ. Các hệ luật này cần giải nghĩa được và có khả năng mở rộng. Mục tiêu chính là giải bài toán hồi quy dựa trên Đại số gia tử. Khái niệm về tính giải nghĩa được của một cấu trúc toán học được làm rõ. Đặc biệt, cách biểu diễn tập mờ hình thang của các từ ngôn ngữ được xem xét. Tính giải nghĩa được của các biểu diễn này được phân tích. Khả năng mở rộng của cấu trúc ngôn ngữ mờ (LFoC) là một khía cạnh quan trọng. Khái niệm về khả năng mở rộng của LFoC được định nghĩa. Khả năng mở rộng của các cấu trúc tr-MGr của LFoC cũng được nghiên cứu. Các thuật toán được phát triển để thiết kế hệ luật dựa trên Đại số gia tử có tính giải nghĩa được (IS-LRBS). Các nhiệm vụ chính của thuật toán này được mô tả chi tiết. Một thuật toán tiến hóa đa mục tiêu được đề xuất. Thuật toán này nhằm thiết kế các IS-LRBS tối ưu. Các nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu quả của phương pháp. Kết quả cho thấy phương pháp này tạo ra các mô hình dựa trên luật dễ hiểu và linh hoạt, góp phần vào lĩnh vực học máy giải thích được (XAI).

3.1. Biểu diễn ngữ nghĩa tập mờ giải nghĩa

Phần này định nghĩa khái niệm tính giải nghĩa được. Cụ thể là tính giải nghĩa được của một cấu trúc toán học. Tập mờ hình thang được sử dụng để biểu diễn các từ ngôn ngữ. Khả năng giải nghĩa của các tập mờ này được phân tích. Mục tiêu là tạo ra các biểu diễn mờ dễ hiểu. Các biểu diễn này giúp người dùng dễ dàng diễn giải kết quả của hệ thống. Điều này là cốt lõi cho học máy giải thích được (XAI).

3.2. Khả năng mở rộng của cấu trúc ngôn ngữ

Nghiên cứu xem xét khả năng mở rộng của cấu trúc ngôn ngữ mờ (LFoC). Khái niệm khả năng mở rộng của LFoC được định nghĩa. Đặc biệt, khả năng mở rộng của các cấu trúc tr-MGr của LFoC được phân tích. Khả năng mở rộng là yếu tố quan trọng. Nó giúp hệ thống có thể thích nghi với dữ liệu mới. Nó cũng cho phép hệ thống mở rộng vốn từ vựng ngôn ngữ mờ. Điều này nâng cao tính linh hoạt và ứng dụng thực tế của mô hình dựa trên luật.

3.3. Thuật toán thiết kế hệ luật giải thích được

Một thuật toán mới được phát triển. Thuật toán này thiết kế hệ luật ngôn ngữ mờ. Các hệ luật này có tính giải nghĩa được và khả năng mở rộng. Các nhiệm vụ chính của thuật toán được trình bày. Một thuật toán tiến hóa đa mục tiêu được đề xuất. Thuật toán này tìm kiếm các giải pháp tối ưu. Nó cân bằng giữa độ chính xác và tính giải thích được. Mục tiêu là tạo ra các mô hình dựa trên luật. Các mô hình này không chỉ chính xác mà còn minh bạch, dễ hiểu, đóng góp vào XAI.

IV.Ứng dụng Phân lớp mờ Hồi quy mờ và ĐSGT

Tài liệu tập trung vào việc áp dụng các phương pháp luận và thuật toán đã phát triển. Các ứng dụng chính là giải bài toán phân lớp mờ và hồi quy mờ. Đại số gia tử là công cụ nền tảng cho mọi phát triển. Nghiên cứu trình bày cách các khái niệm về biến ngôn ngữ và phân hoạch mờ được sử dụng. Các hệ mờ dựa trên luật (FRBS) được thiết kế đặc biệt cho từng loại bài toán. Các thuật toán sinh luật dựa trên cây quyết định được ứng dụng để tạo ra các hệ luật hiệu quả. Chúng giải quyết bài toán hồi quy với độ chính xác cao. Đồng thời, các phương pháp nâng cao độ chính xác bằng thuật toán đồng tối ưu được áp dụng cho bài toán phân lớp. Các nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên nhiều tập dữ liệu khác nhau. Kết quả thực nghiệm minh chứng cho hiệu quả và sự ưu việt của các phương pháp đề xuất. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh vào khả năng tạo ra các mô hình dựa trên luật có tính giải thích được (XAI). Điều này cho phép người dùng hiểu rõ hơn về cách hệ thống đưa ra quyết định hoặc dự đoán. Khả năng mở rộng của các hệ thống cũng được kiểm chứng, đảm bảo tính linh hoạt trong các môi trường ứng dụng thực tế. Tổng thể, nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển hệ thống suy diễn mờ mạnh mẽ, chính xác và minh bạch.

4.1. Bài toán Phân lớp Hồi quy trong hệ mờ

Các hệ luật mờ được áp dụng rộng rãi. Chúng giải quyết các bài toán phân lớp và hồi quy. Bài toán phân lớp xác định nhãn lớp cho dữ liệu. Bài toán hồi quy dự đoán giá trị liên tục. Cả hai bài toán đều được tiếp cận bằng hệ thống suy diễn mờ. Các phương pháp luận mới được phát triển. Chúng giúp tạo ra các mô hình dựa trên luật hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao. Đồng thời duy trì tính giải thích được. Đại số gia tử cung cấp khuôn khổ ngữ nghĩa cho các luật này.

4.2. Khai thác sức mạnh Đại số gia tử hiệu quả

Đại số gia tử là một công cụ mạnh mẽ. Nó được khai thác để biểu diễn các khái niệm mờ. Miền giá trị của biến ngôn ngữ được định nghĩa bởi cấu trúc này. Việc sử dụng Đại số gia tử giúp tạo ra các luật mờ có ngữ nghĩa rõ ràng. Điều này nâng cao khả năng hiểu và giải thích của hệ thống. Nó cũng giúp quản lý sự không chắc chắn trong dữ liệu. Sự tích hợp Đại số gia tử là yếu tố then chốt. Nó mang lại hiệu quả vượt trội cho các thuật toán khai phá luật.

4.3. Đánh giá thực nghiệm kết quả đạt được

Các phương pháp được đánh giá nghiêm ngặt. Thực nghiệm được tiến hành trên nhiều bộ dữ liệu. Kết quả cho thấy sự cải thiện về độ chính xác. Các mô hình dựa trên luật cho thấy hiệu suất cao. Đồng thời, chúng thể hiện tính giải thích được. Khả năng mở rộng của hệ thống cũng được kiểm chứng. Điều này xác nhận đóng góp của nghiên cứu. Các thuật toán khai phá luật và tối ưu hóa đều chứng minh tính hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế cho tính khả thi của các phương pháp đề xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN ĐỨC DƯ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP LUẬN TRÍCH RÚT HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI BÀI TOÁN PHÂN LỚP, HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG 3393333 VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN ĐỨC DƯ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP LUẬN TRÍCH RÚT HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI BÀI TOÁN PHÂN LỚP, HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ Chuyên ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐỨC THẢO Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và số liệu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố ở trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 4 tháng 1 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đức Dư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy PGS.

Nguyễn Cát Hồ và TS. Nguyễn Đức Thảo đã trực tiếp chỉ bảo và tận tình hướng dẫn NCS hoàn thành luận án này. NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới TS. Hoàng Văn Thông, TS.

Phạm Đình Phong và các thành viên trong nhóm nghiên cứu Đại số gia tử đã luôn bên cạnh động viên và có nhiều hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu. NCS trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện KH-CN quân sự; Thủ trưởng và cán bộ, nhân viên Phòng Đào tạo, Viện KH-CN quân sự; Thủ trưởng, các thầy, các nhà nghiên cứu thuộc Viện Công nghệ thông tin, Viện KH-CN quân sự đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tạo điều kiện trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. NCS trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Giao thông vận tải, Khoa Công nghệ thông tin, các đơn vị chức năng trong Trường, các đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện trong suốt thời gian vừa qua để tôi có thể hoàn thành các nhiệm vụ công tác và nghiên cứu. Cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè luôn bên cạnh, động viên, hỗ trợ NCS về mọi mặt trong cuộc sống.

Tác giả luận án Nguyễn Đức Dư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU.

1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TRÍCH RÚT HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI BÀI TOÁN HỒI QUY VÀ BÀI TOÁN PHÂN LỚP DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Một số khái niệm cơ bản. Biến ngôn ngữ. Phân hoạch mờ.

Khung nhận thức ngôn ngữ. Đại số gia tử. Miền giá trị của biến ngôn ngữ là cấu trúc đại số. Một số tính chất cơ bản của Đại số gia tử.

Định lượng Đại số gia tử. Hệ khoảng tương tự. Đại số gia tử mở rộng. Hệ mờ dựa trên luật.

Các thành phần của hệ mờ. Các mục tiêu khi xây dựng FRBS. Tổng quan về giải bài toán phân lớp, hồi quy dựa trên hệ luật mờ .1 Bài toán phân lớp .2 Bài toán hồi quy. Các hướng tiếp cận giải bài toán phân lớp, hồi quy bằng hệ luật mờ.

Phương pháp sinh luật dựa trên dữ liệu và ĐSGT. Những vấn đề còn tồn tại và hướng nghiên cứu. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những vấn đề tồn tại của lý thuyết tập mờ.

Hướng tiếp cận Đại số gia tử và những vấn đề còn tồn tại. Đề xuất hướng nghiên cứu. Kết luận chương 1. 37 Chương 2: PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC.

38 CỦA CÁC HỆ PHÂN LỚP VÀ HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Thiết kế ngữ nghĩa tính toán của các từ của biến ngôn ngữ và ứng dụng .1 Thiết kế ngữ nghĩa tính toán của các từ ngôn ngữ dựa trên hàm S. Ứng dụng thiết kế phân hoạch mờ dựa trên hàm S giải bài toán hồi quy. Ứng dụng thiết kế phân hoạch mờ dựa trên hàm S giải bài toán phân lớp.

Phát triển thuật toán sinh luật dựa trên cây quyết định xây dựng hệ luật mờ giải bài toán hồi quy. Thuật toán xây dựng cây quyết định. Thuật toán sinh hệ luật ứng cử từ cây quyết định. Xây dựng FRBS giải bài toán hồi quy.

Thực nghiệm và đánh giá. Nâng cao độ chính xác của hệ phân lớp dựa trên luật mờ bằng thuật toán đồng tối ưu. Thuật toán đồng tối ưu PSO cho hệ phân lớp dựa trên luật mờ. Thực nghiệm và thảo luận.

Kết luận chương 2. 77 Chương 3: PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN THIẾT KẾ HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI NGHĨA ĐƯỢC VÀ CÓ KHẢ NĂNG MỞ RỘNG. 78 GIẢI BÀI TOÁN HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Biểu diễn ngữ nghĩa tập mờ giải nghĩa được của tập từ ngôn ngữ .1 Khái niệm tính giải nghĩa được của một cấu trúc toán học trong cấu trúc khác.

Biểu diễn tập mờ hình thang của các từ của miền từ của biến ngôn ngữ và tính giải nghĩa được của chúng. Khả năng mở rộng của LFoC và cấu trúc tr-MGr của biến. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khái niệm khả năng mở rộng của LFoC.

Khả năng mở rộng của LFoC .3 Khả năng mở rộng của các cấu trúc tr-MGr của LFoC. Phát triển thuật toán thiết kế LRBS giải nghĩa được và mở rộng được giải bài toán hồi quy. Các nhiệm vụ chính của thuật toán A thiết kế IS-LRBS.2 Thuật toán tiến hóa đa mục tiêu thiết kế các IS-LRBS. Nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận.

Cài đặt thực nghiệm. Kết luận chương 3. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

117 PHỤ LỤC: CÁC TẬP DỮ LIỆU THỰC NGHIỆM. Các tập dữ liệu thực nghiệm cho bài toán hồi quy. Các tập dữ liệu thực nghiệm cho bài toán phân lớp .5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT A Biến ngôn ngữ (thuộc tính ngôn ngữ) 𝓐𝐴 Đại số gia tử tuyến tính của biến ngôn ngữ A 𝐴 𝓐𝑒𝑛 Đại số gia tử mở rộng của biến ngôn ngữ A A Một thuật toán tiến hóa đa mục tiêu IS-LRBS-Design-MOEA 𝔅𝐴 Cấu trúc bụi ngữ nghĩa của biến ngôn ngữ A 𝐹𝐴 Khung nhận thức ngôn ngữ của biến A 𝐴 𝐹(𝑘 ) Khung nhận thức ngôn ngữ của biến A với mức đặc tả k fm(x) Độ đo tính mờ của x H Tập các gia tử |H| Số lượng gia tử trong H. Hen Tập các gia tử mở rộng (bổ sung thêm gia tử h0) H+ Tập các gia tử dương H- Tập các gia tử âm H(x) Tập các từ được sinh ra từ x bởi tác động của các gia tử 𝐴 𝑀𝐺𝑟 Cấu trúc đa thể hình thang của biến A 𝐴 𝑀𝐺𝑟,𝑘 Cấu trúc đa thể hình thang của biến A với mức đặc tả k ℙ Mặt Pareto các LRBS được thiết kế bằng thuật toán MOEA SA Cấu trúc ngữ nghĩa của miền từ ngôn ngữ XA của biến A 𝑺𝜅𝐴 k-section của 𝔅𝑘𝐴 của cấu trúc ngữ nghĩa 𝒮A 𝕊(𝑘) Khoảng tương tự mức k S( kj) Tập các khoảng mờ tương tự của Aj (x) Khoảng tính mờ của x k(x) Khoảng tính mờ mức k của x XA Tập các từ ngôn ngữ của biến ngôn ngữ A 𝐴 𝑋𝑒𝑛 Tập các từ ngôn ngữ của biến ngôn ngữ A trong đại số gia tử mở rộng 𝑋𝑘𝐴 Tập các các từ có độ dài đúng bằng k của biến A 𝐴 𝑋(𝑘) Tập các từ có độ dài nhỏ hơn hoặc bằng k của biến A |x| Độ dài của từ x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii v(x) Ánh xạ định lượng ngữ nghĩa của biến ngôn ngữ A (h) Độ đo tính mờ của gia tử h AI Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) Comp Độ phức tạp (Complexity) DB Cơ sở dữ liệu (Database) ĐSGT Đại số gia tử (Hedge Algebra) FRBC Hệ phân lớp dựa trên luật mờ (Fuzzy rule-based classifier) FRBS Hệ dựa trên luật mờ, Hệ luật mờ (Fuzzy rule-based system) HA Đại số gia tử (Hedge Algebra) enHA Đại số gia tử mở rộng (Enlarge Hedge Algebra) Ánh xạ ngữ nghĩa định lượng giá trị khoảng (Interval-valued IVQM Quantifying Mapping) Giải nghĩa được và có khả năng mở rộng (Interpretable & IS Scalable) KB Cơ sở tri thức (Knowledge base) LR Luật ngôn ngữ (Linguistic rule) LRB Cơ sở luật ngôn ngữ (Linguistic rule-based) LRBS Hệ luật mờ ngôn ngữ (Linguistic rule-based system) LFoC Khung nhận thức ngôn ngữ (Linguistic frames of cognition) MG/MGr Đa thể hạt (Multi Granularity) Thuật toán di truyền đa mục tiêu (Multi-Object Genetic MOGA Algorithm) Thuật toán tiến hóa đa mục tiêu (Multi-Objective Evolutionary MOEA Algorithm) MOO Tối ưu đa mục tiêu (Multi-objective optimization) MOPSO Tối ưu bầy đàn đa mục tiêu (Multi-objective particle swarm optimization) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii MSE Sai số bình phương trung bình (Mean Square Error) Thuật toán di truyền sắp xếp không trội II (The Nondominated NPGA-II Sorting Genetic Algorithm II) Chiến lược tiến hóa lưu trữ Pareto (Pareto archived evolution PAES strategy) PSO Tối ưu bầy đàn (Particle swarm optimization) RCS Lựa chọn luật và điều kiện luật (Rule and condition selection) RB Cơ sở luật (Rule Base) Thuật toán tiến hóa Pareto mạnh 2 (Strength Pareto SPEA2 Evolutionary Algorithm 2) Ánh xạ định lượng ngữ nghĩa (Semantically Quantifying SQM Mapping) SWR Luật thắng đơn (Single winner rule) Tg/Tri Tam giác (Triangle) Tr/Tz Hình thang (Trapezoid) WV Bầu cử có trọng số (Weighted vote) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Ví dụ quan hệ dấu của một số gia tử. Các tham số thực nghiệm. So sánh kết quả thực nghiệm thuật toán EnHA-PAES-SF (EnHA-SF) với các thuật toán HA-Tg, EnHA-Tz, PAES-KB tại điểm FIRST. Các tham số thực nghiệm cho bài toán phân lớp.

Kết quả thực nghiệm của các hệ phân lớp FRBC_S, FRBC_TRA_k0, FRBC_TRA và FRBC_TRI. So sánh độ chính xác giữa các hệ phân lớp bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. So sánh độ phức tạp giữa các hệ phân lớp bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. Kết quả thực nghiệm của các hệ phân lớp FRBC_S, PAES-RCS và FURIA.

So sánh độ chính xác của hệ phân lớp FRBC_S so với PAES- RCS và FURIA bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. So sánh độ phức tạp của hệ phân lớp FRBC_S so với PAES- RCS và FURIA bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Dư (2022). Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phat-trien-phuong-phap-luan-trich-rut-he-luat-ngon-ngu-mo-giai-bai-toan-phan-lop-hoi-quy-dua-tren-dai-so-gia-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ ứng dụng giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử.

Luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp hồi quy dựa trên đại số gia tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter