Luận án TS: Phát triển NNL CLC Việt Nam hội nhập quốc tế - Phạm Đức Tiến
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình việt nam hội nhập quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Lý luận chung
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Phạm Đức Tiến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Lý luận chung
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các khái niệm nền tảng được làm rõ, bao gồm định nghĩa về nguồn nhân lực và nguồn nhân lực chất lượng cao, cùng với các tiêu chí đánh giá. Luận án cũng phân tích tác động đa chiều của quá trình hội nhập quốc tế lên các khía cạnh của nguồn nhân lực. Một phần quan trọng là xác định vai trò không thể thiếu của Đảng và Nhà nước trong việc định hướng, xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nội dung chính sách cụ thể được đề xuất nhằm gia tăng số lượng, nâng cao chất lượng và chuyển dịch cơ cấu nhân lực phù hợp với yêu cầu mới của kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp 4.0. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư vào con người để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi phân tích và giải pháp tiếp theo.
1.1. Khái niệm cốt lõi Nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá của mọi quốc gia. Các định nghĩa về nguồn nhân lực và nguồn nhân lực chất lượng cao được luận án làm rõ. Nó bao gồm những người có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng vượt trội, khả năng thích ứng linh hoạt. Nguồn nhân lực này cũng sở hữu tư duy đổi mới, sáng tạo. Tiêu chí đánh giá bao gồm kiến thức chuyên sâu, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, khả năng làm việc trong môi trường quốc tế. Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo Việt Nam có đủ nhân tài để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nguồn nhân lực chất lượng cao quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
1.2. Tác động hội nhập quốc tế đến nguồn nhân lực
Quá trình hội nhập quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Hội nhập mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ mới, thị trường lao động rộng lớn hơn. Nguồn nhân lực có cơ hội học hỏi, nâng cao trình độ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Nguồn nhân lực phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nguy cơ chảy máu chất xám là có thật. Việt Nam cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phù hợp. Điều này nhằm tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ hội nhập. Tác động này liên quan mật thiết đến Kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp 4.0.
1.3. Vai trò của Nhà nước trong phát triển nguồn nhân lực
Đảng và Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc hoạch định và thực thi Chính sách nguồn nhân lực. Chính phủ can thiệp để định hướng phát triển, đầu tư vào giáo dục và đào tạo. Chính sách bao gồm việc xây dựng khung pháp lý, tạo môi trường thuận lợi. Vai trò này là cần thiết để khắc phục những hạn chế của thị trường. Mục tiêu là đảm bảo cung cấp đủ nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành kinh tế trọng điểm. Chính sách cần tập trung vào Đào tạo và phát triển nhân lực. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành là quan trọng. Nhà nước cũng chịu trách nhiệm về việc nâng cao năng lực cạnh tranh của người lao động Việt Nam. Đây là nhiệm vụ chiến lược dài hạn.
II.Thực trạng nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập
Luận án tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam. Nó đánh giá những thành tựu đạt được trong việc gia tăng số lượng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra nhiều hạn chế, yếu kém còn tồn tại. Các vấn đề này bao gồm sự mất cân đối trong cơ cấu nguồn nhân lực, kỹ năng chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động quốc tế. Năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam còn thấp. Phân tích nguyên nhân được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Nó chỉ ra các vấn đề từ hệ thống giáo dục, chính sách quản lý đến đầu tư xã hội cho con người. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về thách thức hiện tại của Việt Nam trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các phát hiện này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả.
2.1. Đánh giá số lượng và chất lượng nguồn nhân lực hiện tại
Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định về số lượng nguồn nhân lực. Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng lên. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn còn nhiều hạn chế. Kỹ năng thực hành, ngoại ngữ, công nghệ thông tin chưa đáp ứng được yêu cầu công việc. Năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện còn yếu. Sự chênh lệch lớn giữa lý thuyết và thực tiễn đào tạo. Nhiều cử nhân, kỹ sư thiếu kinh nghiệm thực tế. Điều này làm giảm hiệu quả công việc. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng trọng tâm cần cải thiện. Đây là bước cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
2.2. Những hạn chế và thách thức trong phát triển nhân lực
Hạn chế lớn nhất là sự mất cân đối về cơ cấu ngành nghề, trình độ đào tạo. Các ngành dịch vụ chất lượng cao, công nghệ thông tin còn thiếu nhân lực. Trong khi đó, một số ngành khác lại thừa lao động. Thách thức lớn nhất là Đào tạo và phát triển nhân lực chưa theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ. Đặc biệt là trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế còn yếu. Việc thu hút và giữ chân nhân tài gặp nhiều khó khăn. Chính sách tiền lương, đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn. Các hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội.
2.3. Nguyên nhân gây ra các vấn đề về nguồn nhân lực
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao. Hệ thống giáo dục đại học còn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng. Chương trình đào tạo lạc hậu, không cập nhật xu hướng thế giới. Chính sách nguồn nhân lực chưa đồng bộ, thiếu cơ chế khuyến khích hiệu quả. Đầu tư cho giáo dục và đào tạo còn hạn chế. Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế đánh giá, kiểm định chất lượng đào tạo. Ý thức tự học, tự nâng cao năng lực của người lao động chưa cao. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết.
III.Giải pháp chính sách nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam
Luận án đề xuất một loạt các giải pháp toàn diện nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, chính sách. Nó bao gồm cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo, tăng cường đầu tư tài chính. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái thuận lợi để thu hút và giữ chân nhân tài. Các giải pháp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đảm bảo sự đồng thuận và hỗ trợ từ cộng đồng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra đột phá trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là trọng tâm để Việt Nam vươn lên trong kỷ nguyên kinh tế tri thức.
3.1. Hoàn thiện chính sách về giáo dục và đào tạo nhân lực
Cần cải cách mạnh mẽ Hệ thống giáo dục đại học và Đào tạo nghề. Chương trình giảng dạy phải gắn với nhu cầu thực tiễn của thị trường. Khuyến khích đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường thực hành. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Phát triển đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Xây dựng các trung tâm đào tạo chuyên sâu. Khuyến khích các trường đại học hợp tác với doanh nghiệp. Chính sách ưu đãi cho các ngành đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nâng cao chất lượng Đào tạo và phát triển nhân lực là nhiệm vụ cốt lõi.
3.2. Cải cách cơ chế chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài
Cần xây dựng cơ chế, chính sách Thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả. Điều này bao gồm chế độ đãi ngộ cạnh tranh, chính sách tiền lương hấp dẫn. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sáng tạo. Chính sách ưu đãi về nhà ở, học bổng cho con cái. Có cơ chế luân chuyển, bổ nhiệm nhân tài vào các vị trí quan trọng. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong tuyển dụng, đánh giá. Chính phủ cần có quỹ hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Mục tiêu là tạo động lực để nhân tài cống hiến lâu dài cho đất nước. Chính sách nguồn nhân lực phải mang tính đột phá.
3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo nhân lực
Mở rộng hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu hàng đầu thế giới. Điều này giúp tiếp cận công nghệ, phương pháp đào tạo tiên tiến. Trao đổi giảng viên, sinh viên là cần thiết. Tổ chức các chương trình đào tạo liên kết, cấp bằng quốc tế. Thu hút chuyên gia nước ngoài tham gia giảng dạy, tư vấn. Khuyến khích doanh nghiệp hợp tác quốc tế trong đào tạo nội bộ. Hợp tác quốc tế giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó cũng đẩy mạnh khả năng thích ứng của nguồn nhân lực với môi trường làm việc toàn cầu. Đây là giải pháp quan trọng để Nâng cao năng lực cạnh tranh.
IV.Đào tạo và phát triển nhân lực Kinh nghiệm quốc tế
Luận án nghiên cứu các mô hình thành công về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao từ các quốc gia tiên tiến. Các kinh nghiệm từ Mỹ, Nhật Bản, Singapore được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia này đã đầu tư mạnh vào hệ thống giáo dục, đổi mới phương pháp giảng dạy. Họ cũng có chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài đặc biệt hiệu quả. Việc học hỏi từ các nền kinh tế phát triển giúp Việt Nam có cái nhìn thực tế. Từ đó, xây dựng chiến lược phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Kinh nghiệm này không chỉ giới hạn ở đào tạo mà còn ở quản trị nguồn nhân lực, tạo môi trường sáng tạo. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng con người, đặc biệt trong bối cảnh Kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp 4.0. Các bài học này là nền tảng cho việc hoạch định chính sách tương lai.
4.1. Bài học từ các quốc gia phát triển về đào tạo nhân lực
Các quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Singapore có hệ thống giáo dục tiên tiến. Họ chú trọng đào tạo thực hành, gắn kết với doanh nghiệp. Mỹ đầu tư lớn vào nghiên cứu, phát triển khoa học công nghệ. Nhật Bản tập trung vào đào tạo nghề, kỹ năng làm việc nhóm. Singapore xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn. Các chương trình đào tạo được cập nhật liên tục. Chất lượng giảng viên được ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư vào Hệ thống giáo dục đại học là trọng điểm. Những bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục Đào tạo và phát triển nhân lực. Điều này để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động toàn cầu.
4.2. Chính sách thu hút nhân tài của Mỹ Nhật Bản Singapore
Mỹ có chính sách visa linh hoạt, thu hút nhân tài toàn cầu. Các tập đoàn công nghệ lớn cung cấp môi trường làm việc đẳng cấp. Nhật Bản có chế độ đãi ngộ hấp dẫn cho các chuyên gia. Singapore xây dựng chính sách thuế ưu đãi, môi trường sống chất lượng cao. Các quốc gia này đều có cơ chế khen thưởng rõ ràng. Họ tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu, phát triển. Chính sách Thu hút và giữ chân nhân tài của họ bao gồm cả phúc lợi xã hội. Nó đảm bảo an sinh cho người lao động. Đây là những mô hình thành công trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao.
4.3. Gợi mở cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế về quản trị nguồn nhân lực
Việt Nam cần học hỏi cách xây dựng Hệ thống giáo dục đại học linh hoạt. Hệ thống này phải gắn kết chặt chẽ với nhu cầu doanh nghiệp. Cần ban hành chính sách ưu đãi vượt trội cho nhân tài. Điều này nhằm Thu hút và giữ chân nhân tài trong các lĩnh vực ưu tiên. Khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo trong mọi cấp độ. Nâng cao Năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực thông qua đào tạo liên tục. Áp dụng các phương pháp Quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Tạo ra môi trường làm việc thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Đây là những gợi mở quan trọng để Việt Nam phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao bền vững.
V.Thu hút và giữ chân nhân tài Nâng cao năng lực cạnh tranh
Việc thu hút và giữ chân nhân tài là một trong những chiến lược sống còn đối với Việt Nam. Luận án đi sâu vào phân tích các yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn. Nó bao gồm chế độ đãi ngộ cạnh tranh, cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Đồng thời, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Mục tiêu cuối cùng là Nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Các giải pháp được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Chúng biến nhân tài thành động lực chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận án khẳng định rằng chỉ khi có chính sách hiệu quả về Thu hút và giữ chân nhân tài, Việt Nam mới có thể vững vàng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Điều này cũng liên quan đến sự phát triển của Kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp 4.0. Việc đầu tư vào yếu tố con người là không thể thiếu.
5.1. Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn cho nhân lực chất lượng cao
Môi trường làm việc là yếu tố quan trọng để Thu hút và giữ chân nhân tài. Môi trường đó phải chuyên nghiệp, minh bạch, công bằng. Cơ sở vật chất hiện đại, công nghệ tiên tiến là cần thiết. Cần có chính sách tạo điều kiện cho nhân viên được học hỏi, phát triển. Văn hóa doanh nghiệp cần khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ. Tôn trọng ý kiến cá nhân, tạo không gian cho sự sáng tạo. Các hoạt động gắn kết đội ngũ giúp tăng cường sự gắn bó. Một môi trường làm việc tích cực sẽ giữ chân được nguồn nhân lực chất lượng cao.
5.2. Chế độ đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh giữ chân nhân tài
Chế độ đãi ngộ phải xứng đáng với năng lực và đóng góp của nhân tài. Mức lương cạnh tranh, thưởng theo hiệu quả công việc. Phúc lợi bao gồm bảo hiểm sức khỏe, hưu trí, các khoản hỗ trợ khác. Cần có chính sách thưởng hiệu suất, cổ phiếu ưu đãi. Cơ hội thăng tiến rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Những yếu tố này tạo động lực mạnh mẽ. Nó khuyến khích nhân tài gắn bó lâu dài. Chính sách nguồn nhân lực cần được thường xuyên rà soát và điều chỉnh.
5.3. Phát triển văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sáng tạo
Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là nền tảng cho sự phát triển. Nó thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong mọi hoạt động. Khuyến khích nhân viên dám nghĩ, dám làm, chấp nhận rủi ro. Tạo không gian cho việc thử nghiệm các ý tưởng mới. Lãnh đạo cần là người truyền cảm hứng, khuyến khích tinh thần học hỏi. Văn hóa này giúp Nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức. Đồng thời, nó biến nhân lực chất lượng cao thành tài sản quý giá nhất. Đây là yếu tố then chốt để Việt Nam phát triển trong kỷ nguyên Kinh tế tri thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------- PHẠM ĐỨC TIẾN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------- PHẠM ĐỨC TIẾN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 62 31 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. HOÀNG CHÍ BẢO HÀ NỘI – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Phạm Đức Tiến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa của Luận án. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Các công trình nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các công trình nghiên cứu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đóng góp của các công trình khoa học liên quan đến chủ đề luận án và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đóng góp của các công trình khoa học liên quan đến chủ đề luận án.
Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 27 Tiểu kết chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Một số khái niệm liên quan đến vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế.
Nguồn nhân lực và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khái niệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hội nhập quốc tế và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế. 37 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Hội nhập quốc tế và những tác động đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Những yêu cầu đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế. Vai trò của Đảng, Nhà nước đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế. Vì sao Đảng, Nhà nước phải can thiệp đến vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao?.
Vai trò của Đảng, Nhà nước đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nội dung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế. Gia tăng số lượng nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Chuyển dịch cơ cấu nhân lực chất lượng cao theo hướng phù hợp. Phát huy vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao. Kinh nghiệm quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, Singapore) về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế - những gợi mở cho Việt Nam. Kinh nghiệm đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài. 61 Tiểu kết Chương 2. PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM HỘI NHẬP QUỐC TẾ - THỰC TRẠNG VÀ NGUYÊN NHÂN. Thực trạng phát huy vai trò của Đảng và Nhà nước về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình Việt Nam hội nhập quốc tế.
66 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quan điểm của Đảng về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Những chính sách chủ yếu của Nhà nước về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Những kết quả thực hiện đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình hội nhập quốc tế.
Sự gia tăng số lượng nguồn nhân lực chất lượng cao. Về chất lượng. Phát huy vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguyên nhân của những hạn chế.
104 Tiểu kết Chương 3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH VIỆT NAM HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Giải pháp về nhận thức. Giải pháp về cơ chế, chính sách.
Giải pháp về giáo dục đào tạo. Giải pháp về kinh tế, tài chính. Giải pháp về hợp tác quốc tế. 145 Tiểu kết chương 4.
156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADB: Ngân hàng phát triển Châu Á ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á AEC: Cộng đồng kinh tế ASEAN CNH, HĐH: Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNXH: Chủ nghĩa xã hội CP: Chính phủ CNTT: Công nghệ thông tin ĐH: đại học ĐH, CĐ: Đại học, cao đẳng ĐTN: đào tạo nghề GD & ĐT: Giáo dục và đào tạo GDP: Tổng sản phẩm quốc nội FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài GS, PGS: Giáo sư, Phó giáo sư HDI: Chỉ sổ phát triển con người KH&ĐT: Kế hoạch và đầu tư KHĐT: Kế hoạch đầu tư KH&CN: khoa học và công nghệ KT - XH: kinh tế - xã hội ILO: Tổ chức Lao động Quốc tế LĐKT: Lao động kỹ thuật NQ/TW: Nghị quyết/Trung ương THCN: Trung học chuyên nghiệp THCS: Trung học cơ sở THPT: Trung học phổ thông TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TPP: Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương TS: Tiến sĩ OECD: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế UBND: Ủy ban nhân dân XHCN: Xã hội chủ nghĩa WB: Ngân hàng thế giới WHO: Tổ chức Y tế thế giới WTO: Tổ chức thương mại thế giới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tiêu chuẩn chung của WHO về chiều cao, cân nặng Các mục tiêu cụ thể chiến lược đưa ra cho các năm 2010 và Bảng 2.
Tiêu chuẩn tiêu thụ Kcal/phút theo cường độ lao động Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc trong nền kinh tế Bảng 3. đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật Số giáo viên các trường đại học và cao đẳng phân theo trình độ Bảng 3. chuyên môn Bảng 3. Giáo dục đại học và cao đẳng qua các năm 2006 - 2015 Bảng 3.
Số học viên được đào tạo sau đại học và chuyên khoa Bảng 3. Tốc độ tăng chỉ số phát triển con người Bảng 3. Thứ hạng HDI của Việt Nam giai đoạn 1990 – 2014 So sánh năng lực cạnh tranh của nhân lực Việt nam và một số Bảng 3. nước trên thế giới năm 2008 Bảng 3.
Thể lực người Việt qua các năm 1975-2015 Số lượng công bố KH&CN của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2015 Bảng 3. trong CSDL Web of Science Số lượng công bố KH&CN và thứ hạng của Việt Nam và một Bảng 3. số quốc gia giai đoạn 2011 - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực tiễn lịch sử phát triển loài người đã chứng minh, con người đứng ở vị trí trung tâm, quyết định sự phát triển và tiến bộ xã hội.Mác cho rằng con người là yếu tố số một của lực lượng sản xuất.
Nhà tương lai Mỹ Avill Toffer thì đặc biệt nhấn mạnh vai trò của nhân lực chất lượng cao, theo ông: “Tiền bạc tiêu mãi cũng hết, quyền lực rồi sẽ mất; chỉ có trí tuệ của con người thì khi sử dụng không những không mất đi mà còn lớn lên”. Truyền thống Việt Nam cũng xác định “.Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh mà hưng thịnh, nguyên khí suy thì thế nước yếu mà thấp hèn. Vì thế các bậc đế vương thánh minh không đời nào không coi việc giáo dục nhân tài, kén chọn kẻ sĩ, vun trồng nguyên khí quốc gia làm công việc cần thiết". Như vậy, dù được gọi tên khác nhau nhưng vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao luôn là vốn quý nhất, có ảnh hưởng lớn đến sự “hưng thịnh”, “suy yếu”, “tồn vong” của chế độ.
Bước vào thế kỷ XXI, hội nhập quốc tế trở thành m xu hướng chung của thời đại, lôi kéo các nước lớn nhỏ tham gia vào quá trình đó để tìm kiếm cơ hội cho sự phát triển. Mỗi nước đều có cách hội nhập riêng song kinh nghiệm của những nước được đánh giá là hội nhập hiệu quả, bền vững như: Mỹ, Nhật Bản, Singapore…cho chúng ra thấy cái chìa khóa cho sự thành công ấy là họ biết đầu tư vào yếu tố con người, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nguồn động lực mang tính quyết định đối với sự phát triển của đất nước trong điều kiện hội nhập. Với Việt Nam, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (2006) đánh dấu bước đột phá trong quá trình hội nhập khi nước ta trở thành thành viên chính thức của WTO, mở đường cho những bước hội nhập mạnh dạn hơn như tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN - AEC (2015) và Hiệp định Đối tác xuyên 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thái Bình Dương - TPP(2016). Hiện nay, Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng sâu và rộng, từ hội nhập kinh tế quốc tế sang hội nhập quốc tế trên tất cả các lĩnh vực khác.
Quá trình hội nhập đã và đang tạo ra những cơ hội mới song cũng đan xen không ít nguy cơ thách thức đòi hỏi các quốc gia phải có nguồn nhân lực chất lượng cao, bản lĩnh, sáng tạo, đóng vai trò “đầu tàu” định hướng, đón nhận và đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao, tinh vi, phức tạp. Nhìn vào thực tế hội nhập thời gian qua, tuy Việt Nam đã đạt được những thành tựu bước đầu rất quan trọng song những thành tựu đó vẫn chủ yếu dựa vào lao động trình độ thấp gắn với khai thác tài nguyên thiên nhiên, vay vốn và nhập dây truyền thiết bị bên ngoài. Tình trạng nhân lực chưa qua đào tạo còn phổ biến, sự non kém trong công tác quản lí, trình độ chuyên môn chưa cao, kỹ năng thấp; sự trì trệ, khả năng thích ứng yếu; tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đức Tiến (2017). Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-trong-qua-trinh-viet-nam-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quá trình việt nam hội nhập quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.