Luận án: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan NNLCLC tại HUBT: Nhân lực chất lượng
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Đại Lâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan NNLCLC tại HUBT Nhân lực chất lượng
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Các quốc gia phát triển mạnh nhờ biết khai thác NNL. Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. NNLCLC là nhân tố trung tâm, quyết định tăng trưởng kinh tế. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh vai trò này. Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) cũng đặt ưu tiên hàng đầu vào NNLCLC. Việc đầu tư vào con người mang lại hiệu quả bền vững. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là chiến lược dài hạn. HUBT cần nắm bắt xu thế này để phát triển.
1.1. Tầm quan trọng của NNLCLC
Nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) đóng vai trò then chốt. Đây là chìa khóa cho chiến lược cạnh tranh của mỗi quốc gia. NNLCLC quyết định sự phát triển bền vững. Nhiều quốc gia có nguồn tài nguyên hạn chế nhưng phát triển mạnh mẽ nhờ khai thác tốt NNL. Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. NNLCLC là nhân tố trung tâm, quyết định tăng trưởng kinh tế. Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh vai trò này.
1.2. Khái niệm NNLCLC tại đại học
NNLCLC tại các trường đại học bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Đây là những cá nhân có trình độ chuyên môn cao. Họ sở hữu kỹ năng mềm vượt trội. NNLCLC đáp ứng yêu cầu của sự phát triển xã hội. Họ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo đại học. NNLCLC tại Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) là đội ngũ cốt lõi. Họ định hình chất lượng giáo dục và nghiên cứu khoa học. Phát triển nhân lực đại học là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Bối cảnh phát triển NNLCLC ở Việt Nam
Giáo dục đại học Việt Nam đang hội nhập quốc tế. Yêu cầu về NNLCLC ngày càng cao. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi nhân lực có tư duy sáng tạo. NNLCLC cần thích ứng với công nghệ mới. Các trường đại học phải đổi mới chương trình đào tạo. Mục tiêu là cung cấp nhân sự cấp cao cho thị trường lao động. Phát triển NNLCLC là chiến lược quốc gia. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.
II.Cơ sở lý luận Phát triển NNLCLC ở đại học
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) cần dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Quá trình này không chỉ là đào tạo chuyên môn mà còn là bồi dưỡng toàn diện. Các yếu tố nội tại và bên ngoài đều tác động sâu sắc. Học hỏi kinh nghiệm từ các trường đại học tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp HUBT xây dựng chiến lược phát triển nhân lực hiệu quả. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là mục tiêu dài hạn. Đây là tiền đề cho sự phát triển bền vững của HUBT và giáo dục đại học Việt Nam.
2.1. Quan niệm và nội dung phát triển nhân lực
Phát triển nguồn nhân lực là quá trình nâng cao năng lực. Quá trình này bao gồm cả thể chất và trí tuệ. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Nội dung phát triển NNL bao gồm đào tạo, bồi dưỡng, sắp xếp và sử dụng. Đào tạo nhân sự cấp cao là trọng tâm. Bồi dưỡng kiến thức chuyên môn giúp nâng cao chất lượng. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên là cần thiết. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là mục tiêu xuyên suốt. Điều này đòi hỏi chiến lược phát triển nhân lực toàn diện. HUBT cần xây dựng một lộ trình rõ ràng.
2.2. Các nhân tố tác động đến NNLCLC tại HUBT
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phát triển NNLCLC tại HUBT. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách nhà nước. Thị trường lao động và xu hướng công nghệ cũng tác động. Yếu tố bên trong bao gồm văn hóa tổ chức. Năng lực lãnh đạo quản lý là quan trọng. Cơ sở vật chất và tài chính cũng ảnh hưởng. Chất lượng đào tạo đại học phụ thuộc vào đầu tư. Đãi ngộ và môi trường làm việc thúc đẩy NNL. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp phát triển nhân lực đại học hiệu quả.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho HUBT
Nhiều trường đại học trên thế giới có kinh nghiệm phát triển NNLCLC. Họ tập trung vào nghiên cứu khoa học. Họ đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Các trường này chú trọng đào tạo thực hành. Học hỏi từ các mô hình thành công là cần thiết. Bài học cho Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội là rõ ràng. Cần đầu tư vào giảng viên. Cần nâng cao năng lực nghiên cứu. Cần đa dạng hóa phương pháp giảng dạy. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên là cốt lõi. Đây là con đường để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
III.Thực trạng Nâng cao chất lượng NNL ở HUBT
Thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) cho thấy nhiều thành tựu. Trường đã nỗ lực xây dựng đội ngũ giảng viên và cải thiện chất lượng đào tạo đại học. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Những vấn đề này cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra giải pháp phù hợp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là một quá trình liên tục. HUBT cần nhận diện rõ các điểm yếu để có chiến lược phát triển nhân lực hiệu quả hơn.
3.1. Thành tựu nổi bật trong phát triển nhân lực
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội đã đạt nhiều thành tựu. Trường đã xây dựng đội ngũ giảng viên có trình độ cao. Số lượng tiến sĩ, phó giáo sư tăng dần. Cơ cấu ngành nghề đào tạo đa dạng. Chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội. Chất lượng đào tạo đại học được cải thiện. Trường đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại. Môi trường học tập và nghiên cứu được nâng cao. Sinh viên có cơ hội phát triển toàn diện. Điều này thể hiện nỗ lực phát triển nhân lực đại học. HUBT đang từng bước khẳng định vị thế.
3.2. Hạn chế và thách thức trong nâng cao chất lượng
Bên cạnh thành tựu, HUBT vẫn đối mặt với hạn chế. Tỷ lệ giảng viên có học hàm, học vị cao chưa đồng đều. Chênh lệch trình độ giữa các khoa vẫn tồn tại. Việc cập nhật giáo trình, phương pháp giảng dạy còn chậm. Kỹ năng mềm cho sinh viên chưa được chú trọng đúng mức. Cơ chế đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn nhân tài. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong một số lĩnh vực. Đây là thách thức lớn. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đòi hỏi giải pháp quyết liệt.
3.3. Phân tích nguyên nhân và vấn đề đặt ra
Nguyên nhân của những hạn chế rất đa dạng. Chính sách phát triển nhân lực chưa đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho đào tạo còn hạn chế. Công tác đánh giá, quy hoạch chưa hiệu quả. Tâm lý ngại đổi mới của một bộ phận cán bộ. Thiếu sự gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn. Những vấn đề đặt ra cần được giải quyết. Cần xây dựng chiến lược phát triển nhân lực dài hạn. Cần đổi mới tư duy quản lý. Cần tăng cường đầu tư cho giáo dục đại học Việt Nam. Mục tiêu là phát triển nhân sự cấp cao.
IV.Định hướng Phát triển nhân lực chất lượng cao
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) cần có định hướng rõ ràng cho việc phát triển nhân lực chất lượng cao. Quan điểm chiến lược phải coi con người là trung tâm, gắn liền với mục tiêu quốc gia và thích ứng với bối cảnh mới. Mục tiêu cụ thể là nâng cao cả số lượng và chất lượng đội ngũ, tạo ra nhân sự cấp cao có năng lực thực tiễn. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp HUBT xây dựng chiến lược phát triển nhân lực bền vững, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo đại học và vị thế của trường.
4.1. Quan điểm chiến lược phát triển nhân lực
Định hướng phát triển nhân lực chất lượng cao là cốt lõi. HUBT cần coi trọng con người là trung tâm. Phát triển NNLCLC phải gắn với mục tiêu quốc gia. Mục tiêu là xây dựng HUBT thành trường đại học hàng đầu. Chiến lược phát triển nhân lực cần linh hoạt. Cần thích ứng với yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0. Đầu tư vào con người là đầu tư bền vững nhất. Quan điểm này định hình mọi hoạt động của trường. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
4.2. Mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Mục tiêu cụ thể cho HUBT là rõ ràng. Tăng cường số lượng và chất lượng đội ngũ giảng viên. Phấn đấu đạt tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ cao hơn. Đào tạo nhân sự cấp cao đáp ứng yêu cầu thị trường. Sinh viên tốt nghiệp cần có kỹ năng mềm vượt trội. Họ cần có khả năng thích ứng cao. Chất lượng đào tạo đại học phải đạt chuẩn quốc tế. Mục tiêu này đòi hỏi sự nỗ lực từ mọi cấp độ.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng chiến lược
Chiến lược phát triển nhân lực tại HUBT chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo là quan trọng. Khả năng tài chính của trường quyết định quy mô đầu tư. Nhu cầu của doanh nghiệp và xã hội định hình chương trình. Khả năng hợp tác quốc tế mở rộng cơ hội. Sự cạnh tranh giữa các trường đại học cũng là yếu tố. HUBT cần phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo chiến lược phát triển nhân lực hiệu quả.
V.Giải pháp Phát triển nhân lực cấp cao cho HUBT
Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng và đào tạo là bước đi cơ bản. Phát triển kỹ năng mềm cho cả sinh viên và giảng viên là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác quốc tế sẽ mở rộng cơ hội học tập, nghiên cứu và nâng cao vị thế của HUBT trong giáo dục đại học Việt Nam. Các giải pháp này nhằm mục tiêu tạo ra đội ngũ nhân sự cấp cao, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế-xã hội.
5.1. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng đào tạo
HUBT cần hoàn thiện chính sách tuyển dụng. Thu hút nhân tài là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch, công bằng. Chính sách đào tạo cần được đổi mới. Tập trung vào đào tạo nhân sự cấp cao. Tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học cho giảng viên. Khuyến khích tham gia các dự án quốc tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách đãi ngộ cần cạnh tranh.
5.2. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên giảng viên
Phát triển kỹ năng mềm là yếu tố sống còn. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng làm việc nhóm và tư duy phản biện là thiết yếu. Giảng viên cũng cần cập nhật kỹ năng sư phạm hiện đại. Họ cần sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Các chương trình ngoại khóa cần được đẩy mạnh. Hợp tác với doanh nghiệp để tổ chức thực hành. Điều này giúp sinh viên thích nghi tốt với môi trường làm việc. Đây là cách nâng cao chất lượng đào tạo đại học.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục
Hợp tác quốc tế mở rộng cơ hội phát triển. Trao đổi giảng viên, sinh viên với các trường uy tín. Triển khai các chương trình đào tạo liên kết quốc tế. Thu hút các chuyên gia nước ngoài tham gia giảng dạy. Cập nhật các xu hướng giáo dục tiên tiến. Hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế. Điều này nâng cao vị thế của HUBT. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam. Đây là chiến lược phát triển nhân lực toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN ĐẠI LÂM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN ĐẠI LÂM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số : 931 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Nguyễn Minh Khải HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu được trích dẫn đúng quy định và được ghi đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo, không trùng lặp với các công trình khoa học đã công bố.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN ĐẠI LÂM 4 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 7 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 12 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 12 1. Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án 15 1. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 23 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN 31 2.
Một số vấn đề chung về nguồn nhân lực, nguồn nhân lực chất lượng cao và nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 31 2. Quan niệm, nội dung và nhân tố tác động đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 44 2. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở một số trường đại học trong, ngoài nước và bài học rút ra cho Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 60 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI 80 3. Tổng quan về Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 80 3.
Thành tựu, hạn chế trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 86 3. Nguyên nhân và những vấn đề đặt ra từ thực trạng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 114 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI THỜI GIAN TỚI 132 4. Quan điểm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội thời gian tới 132 4. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội thời gian tới 141 KẾT LUẬN 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 164 PHỤ LỤC 174 5 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 2 Chính trị quốc gia CTQG 3 Kinh tế - xã hội KT - XH 4 Nguồn nhân lực NNL 5 Nguồn nhân lực chất lượng cao NNLCLC 6 Khoa học và công nghệ KH&CN 7 Phó giáo sư, tiến sỹ PGS, TS 6 DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 01 Bảng 3.1: Số lượng nguồn nhân lực ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 87 02 Bảng 3.2: Số lượng giảng viên ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 88 03 Bảng 3.3: Số lượng cán bộ, nhân viên các phòng, ban, trung tâm ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 89 04 Bảng 3.4: Đánh giá tình trạng sức khỏe của NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội năm 2019 92 05 Bảng 3.
Kết quả đánh giá và phân loại NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 94 06 Bảng 3. Kết quả đánh giá xếp loại đảng viên là NLLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 95 07 Bảng 3.7: Trình độ bằng cấp, học hàm học vị của NNLCLC của Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 97 08 Bảng 3. Thống kê theo các chức danh NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 98 09 Bảng 3. Trình độ ngoại ngữ và tin học của NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội tính hết năm 2019 99 10 Bảng 3.
Khối ngành, trình độ đội ngũ giảng viên Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội năm 2019 103 11 Bảng 3.11: Cơ cấu chia theo giới tính NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội giai đoạn 2014 - 2019 106 DANH MỤC HÌNH VẼ TT Tên hình Trang 01 Hình 3.1: Mô hình tổ chức của Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 83 7 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Hiện nay NNL nói chung, NNLCLC nói riêng là “chìa khoá” cho chiến lược cạnh tranh và phát triển của mỗi quốc gia. Nhiều nước tuy hạn chế về nguồn tài nguyên thiên nhiên song do biết khai thác, phát huy NNL nên đã có sự phát triển “thần kì”. Đối với nước ta, trong quá trình CNH, HĐH gắn với đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế, NNLCLC được coi là nhân tố trung tâm, có vai trò quyết định đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế.
Nghị quyết Đại hội XII Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh: "Thực hiện đồng bộ, cơ chế, chính sách, giải pháp phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội…” [18, tr. Đặc biệt, trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, phát triển NNLCLC càng có vai trò đặc biệt quan trọng, là động lực để nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo và là nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công hoặc thất bại của sự nghiệp giáo dục ở mỗi quốc gia. Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XI khẳng định quan điểm, chủ trương và quyết tâm phát triển sự nghiệp giáo dục, đào tạo là quốc sách hàng đầu, theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế, trong đó đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý là khâu then chốt. Đây là tư tưởng chỉ đạo mang tầm chiến lược, thể hiện quan điểm toàn diện, khách quan và khoa học của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Để thực hiện quan điểm chỉ đạo trên, Đại hội đã chỉ rõ: Phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý vững mạnh, toàn diện, vừa hồng, vừa chuyên, đủ về số lượng, đáp ứng yêu cầu về chất lượng và cơ cấu, là yêu cầu cấp thiết, là khâu then chốt, là tiền đề trong đổi mới giáo dục Việt Nam hiện nay. Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội là một tổ chức hợp tác của những người lao động trí óc, tự nguyện góp sức, góp vốn xây dựng và phát 8 triển một cơ sở đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài không vì mục tiêu lợi nhuận. Hơn hai mươi năm xây dựng và phát triển, Nhà trường đã khẳng định được thương hiệu trong đào tạo đại học ở Việt Nam, cung cấp NNLCLC cho sự nghiệp phát triển đất nước. Để thực hiện thắng lợi sứ mệnh của mình, những năm qua Nhà trường chú trọng phát triển đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên, nghiên cứu viên, nhân viên có chất lượng cao.
Bao gồm những con người có đức, có tài, có trách nhiệm, ham học hỏi, thông minh sáng tạo, có kiến thức văn hóa, thành thạo về kỹ năng nghề nghiệp, về năng lực chuyên môn, có trình độ khoa học - kỹ thuật cao. Tuy nhiên, NNLCLC của nhà trường vẫn còn nhiều bất cập so với sự phát triển, lớn mạnh từng ngày của Trường. Như, vấn đề phát hiện, thu hút, đào tạo và sử dụng còn bộc lộ những vướng mắc, bất cập; vừa thiếu những chuyên gia đầu ngành, nhất là đối với những ngành còn non trẻ của Trường, vừa mất cân đối về cơ cấu. Cho nên việc nghiên cứu lý luận và phân tích thực trạng NNL, nhằm đề xuất những giải pháp phát triển NNLCLC đáp ứng yêu cầu đào tạo của nhà trường trong xu thế hội nhập, là nhiệm vụ cấp thiết trong tình hình hiện nay.
Với ý nghĩa đó, tác giả chọn đề tài “Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội” để xây dựng luận án tiến sĩ, chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích Làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về phát triển NNLCLC ở trường đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội; từ đó đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển NNL này trong thời gian tới. Nhiệm vụ Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài Làm rõ cơ sở lý luận phát triển NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. 9 Khảo sát kinh nghiệm của một số trường đại học trên thế giới và Việt Nam - Rút ra bài học cho Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội.
Phân tích, đánh giá thành tựu, hạn chế phát triển NNLCLC ở trường đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội; chỉ ra nguyên nhân thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết. Đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển NNLCLC ở Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội thời gian tới. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở cơ sở giáo dục đại học. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án nghiên cứu phát triển NNLCLC cả về số lượng, chất lượng và cơ cấu dưới góc nhìn của khoa học kinh tế chính trị.
Về không gian: Luận án nghiên cứu ở trường đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Về thời gian: Luận án khảo sát thực trạng từ năm 2014 đến 2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đại Lâm (2021). Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-o-truong-dai-hoc-kinh-doanh-va-cong-nghe-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển NNL chất lượng cao tại Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.