Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin ở việ
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Thu
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT
Nghiên cứu này khái quát các công trình khoa học trước đây về dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Phân tích các xu hướng toàn cầu trong hỗ trợ kinh doanh, dịch vụ tư vấn. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá sâu các công trình liên quan đến doanh nghiệp công nghệ thông tin. Các nghiên cứu trên thế giới tập trung vào hiệu quả của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Chúng nhấn mạnh vai trò của các dịch vụ hỗ trợ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng ghi nhận tầm quan trọng của dịch vụ hỗ trợ. Tuy nhiên, chúng thường tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) nói chung. Việc nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực công nghệ thông tin còn hạn chế. Luận án xác định khoảng trống trong lý thuyết và thực tiễn. Nó đặt ra nhu cầu nghiên cứu chuyên biệt cho doanh nghiệp công nghệ thông tin. Nghiên cứu này đề xuất hướng tiếp cận toàn diện hơn. Mục tiêu là phát triển dịch vụ hỗ trợ phù hợp với đặc thù ngành. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp CNTT. Nghiên cứu đóng góp vào cơ sở dữ liệu về phát triển kinh tế số.
1.1. Các nghiên cứu trước về dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp
Nhiều công trình khoa học đã xem xét dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Chúng bao gồm các nghiên cứu về tư vấn quản lý, đào tạo và phát triển. Các tác giả quốc tế tập trung vào vai trò của dịch vụ này trong tăng trưởng kinh tế. Họ phân tích các mô hình hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Những nghiên cứu này thường định lượng tác động của dịch vụ đến hiệu suất doanh nghiệp. Chúng cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ. Các phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về giá trị của hỗ trợ kinh doanh. Chúng xác định các loại dịch vụ phổ biến và hiệu quả nhất. Việc hiểu rõ các nghiên cứu này là nền tảng quan trọng. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết cho luận án.
1.2. Phân tích trọng tâm nghiên cứu về dịch vụ hỗ trợ DN CNTT
Các nghiên cứu chuyên biệt về doanh nghiệp công nghệ thông tin còn hạn chế. Một số công trình xem xét vai trò của dịch vụ hỗ trợ trong hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ. Tuy nhiên, chúng chưa đào sâu vào đặc thù của ngành này. Nhu cầu về hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và thị trường cho các DN CNTT rất lớn. Các nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá đầy đủ sự phát triển của các nhà cung cấp dịch vụ. Chúng chưa đi sâu vào chất lượng và hiệu quả của các dịch vụ cụ thể. Việc thiếu các nghiên cứu định lượng chuyên sâu gây ra khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc đề xuất chính sách và giải pháp phù hợp. Phân tích này làm rõ sự cần thiết của một nghiên cứu chuyên sâu hơn.
1.3. Khoảng trống và hướng tiếp cận mới trong luận án
Luận án xác định khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây. Khoảng trống này liên quan đến việc thiếu khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện. Khung này cần tập trung vào phát triển dịch vụ hỗ trợ cho doanh nghiệp công nghệ thông tin. Luận án đề xuất một hướng tiếp cận mới. Nó kết hợp phân tích định tính và định lượng. Hướng nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của các dịch vụ hỗ trợ đặc thù ngành CNTT. Nó đóng góp vào việc xây dựng nền kinh tế số vững mạnh tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra giá trị thực tiễn cho cộng đồng doanh nghiệp.
II.Cơ sở lý luận dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phát triển dịch vụ hỗ trợ. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản. Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp là tập hợp các hoạt động. Chúng nhằm mục đích nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn, đào tạo, hỗ trợ tài chính, công nghệ thông tin. Phát triển dịch vụ hỗ trợ đòi hỏi cải thiện cả số lượng và chất lượng. Nó cũng bao gồm đa dạng hóa loại hình dịch vụ. Đối với doanh nghiệp công nghệ thông tin, dịch vụ hỗ trợ càng quan trọng. Chúng giúp doanh nghiệp ứng phó với tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Phát triển dịch vụ hỗ trợ cho ngành CNTT cần được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Nó cũng xem xét sự đóng góp vào tăng trưởng kinh tế số. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển này rất đa dạng. Chúng đến từ phía cung, phía cầu và môi trường vĩ mô. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này thúc đẩy phát triển dịch vụ hỗ trợ bền vững.
2.1. Khái niệm và phân loại dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp
Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp bao gồm các hoạt động cung cấp bởi bên thứ ba. Chúng nhằm mục đích nâng cao năng lực quản lý, công nghệ, tài chính và thị trường cho doanh nghiệp. Các dịch vụ này thường không phải là hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chúng rất cần thiết để doanh nghiệp phát triển. Phân loại dịch vụ hỗ trợ thường dựa trên lĩnh vực chuyên môn. Các lĩnh vực này bao gồm tư vấn chiến lược, tư vấn tài chính, đào tạo nhân sự, hỗ trợ pháp lý. Nó còn bao gồm phát triển công nghệ và xúc tiến thương mại. Một số dịch vụ đặc thù cho ngành CNTT. Ví dụ như tư vấn chuyển đổi số, hỗ trợ phát triển sản phẩm phần mềm. Việc phân loại rõ ràng giúp định hình thị trường dịch vụ. Nó cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn nhà cung cấp.
2.2. Nội dung phát triển dịch vụ hỗ trợ DN CNTT
Phát triển dịch vụ hỗ trợ cho doanh nghiệp công nghệ thông tin có nhiều nội dung. Nội dung đầu tiên là tăng cường số lượng nhà cung cấp và đa dạng hóa loại hình dịch vụ. Các dịch vụ này cần bao phủ từ tư vấn chiến lược đến hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Nội dung thứ hai là nâng cao chất lượng dịch vụ. Chất lượng bao gồm tính chuyên nghiệp, khả năng đáp ứng và hiệu quả mang lại. Nội dung thứ ba là phát triển năng lực cho các nhà cung cấp dịch vụ. Điều này liên quan đến đào tạo nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ. Phát triển dịch vụ cũng cần chú trọng đến khả năng tiếp cận. Các doanh nghiệp nhỏ và mới thành lập cần dễ dàng tiếp cận các dịch vụ này. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện.
2.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả phát triển dịch vụ
Việc đánh giá hiệu quả phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí định lượng bao gồm số lượng dịch vụ cung cấp. Nó cũng bao gồm số lượng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Tiêu chí này còn bao gồm doanh thu từ dịch vụ hỗ trợ. Các tiêu chí định tính bao gồm mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Nó còn bao gồm sự cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tiêu chí khác là khả năng đổi mới sáng tạo sau khi sử dụng dịch vụ. Mức độ đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế số cũng là một tiêu chí quan trọng. Việc thiết lập các tiêu chí rõ ràng giúp đo lường chính xác hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ điều chỉnh chính sách và chiến lược phát triển. Tiêu chí này định hình hướng nghiên cứu và đánh giá thực trạng.
III.Thực trạng phát triển dịch vụ hỗ trợ DN CNTT Việt Nam
Chương này trình bày bức tranh tổng thể về doanh nghiệp công nghệ thông tin tại Việt Nam. Nó phân tích số lượng, đặc điểm lao động và kết quả kinh doanh. Số lượng doanh nghiệp CNTT tăng trưởng ổn định trong những năm qua. Điều này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngành. Tuy nhiên, phần lớn là các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa. Lao động trong ngành CNTT có trình độ chuyên môn cao. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT cũng có những bước phát triển. Số lượng dịch vụ đã tăng lên. Nhiều nhà cung cấp mới tham gia thị trường. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ còn chưa đồng đều. Khả năng đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng loại hình doanh nghiệp CNTT còn hạn chế. Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm dịch vụ phù hợp. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước đã có nhưng cần hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế trong cơ chế phối hợp giữa các bên. Việc này ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ sinh thái hỗ trợ.
3.1. Tổng quan thị trường doanh nghiệp CNTT Việt Nam
Thị trường doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh. Số lượng các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ mới liên tục tăng. Chúng góp phần quan trọng vào nền kinh tế số. Các doanh nghiệp này chủ yếu tập trung vào phần mềm, dịch vụ CNTT và nội dung số. Tuy nhiên, quy mô doanh nghiệp còn nhỏ. Phần lớn là các công ty có dưới 100 nhân viên. Lao động trong ngành được đánh giá cao về năng lực. Tuy nhiên, nhu cầu về nhân lực chất lượng cao vẫn lớn. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp CNTT nhìn chung khả quan. Nó đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Tuy nhiên, khả năng cạnh tranh quốc tế vẫn cần được cải thiện. Thị trường cần thêm sự đầu tư và hỗ trợ để phát triển bền vững.
3.2. Đánh giá phát triển số lượng và chất lượng dịch vụ hỗ trợ
Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng về số lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT. Các loại hình dịch vụ đa dạng hơn. Chúng bao gồm tư vấn quản lý, đào tạo chuyên sâu, hỗ trợ pháp lý và tài chính. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ vẫn là một thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp phàn nàn về sự thiếu chuyên nghiệp. Họ cũng than phiền về sự kém hiệu quả của một số dịch vụ. Các nhà cung cấp dịch vụ chưa thực sự hiểu rõ nhu cầu đặc thù của ngành CNTT. Điều này dẫn đến sự không khớp giữa cung và cầu. Năng lực của các nhà cung cấp dịch vụ cần được nâng cao. Việc chứng nhận và kiểm soát chất lượng cần được tăng cường. Đánh giá này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải thiện chất lượng.
3.3. Hạn chế và thách thức trong phát triển dịch vụ hỗ trợ
Phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế. Thứ nhất, thiếu khung pháp lý đồng bộ và chính sách hỗ trợ rõ ràng. Thứ hai, nguồn nhân lực cho các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ còn yếu. Thứ ba, sự liên kết giữa các nhà cung cấp dịch vụ và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Thứ tư, chi phí sử dụng dịch vụ đôi khi quá cao. Điều này khiến các doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận. Thách thức lớn là việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Hệ sinh thái này cần đủ mạnh để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó cũng cần giúp doanh nghiệp CNTT nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc giải quyết các hạn chế này là rất cấp bách.
IV.Phân tích tác động nhân tố đến dịch vụ hỗ trợ DN CNTT
Phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Chương này đi sâu phân tích các yếu tố này. Chúng được chia thành nhân tố từ phía cầu dịch vụ và phía cung dịch vụ. Từ phía cầu, nhu cầu của doanh nghiệp CNTT về các dịch vụ cụ thể là động lực chính. Từ phía cung, năng lực và chất lượng của các nhà cung cấp dịch vụ quyết định sự phát triển. Nghiên cứu thực hiện phân tích định lượng. Mục đích là để xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả ước lượng mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng chỉ ra mối quan hệ giữa các nhân tố và việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ. Ngoài ra, các nhân tố khác như môi trường pháp lý, chính sách hỗ trợ của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Hạ tầng số và sự phát triển của nền kinh tế số cũng tạo ra cơ hội và thách thức. Việc hiểu rõ các tác động này giúp xây dựng chính sách và giải pháp hiệu quả.
4.1. Các nhân tố ảnh hưởng từ phía cung và cầu dịch vụ
Từ phía cầu, các doanh nghiệp CNTT có nhu cầu đa dạng. Nhu cầu này bao gồm tư vấn chiến lược, phát triển thị trường, hỗ trợ tài chính, đào tạo công nghệ. Quy mô doanh nghiệp, giai đoạn phát triển và loại hình sản phẩm cũng ảnh hưởng đến nhu cầu. Các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ thường cần hỗ trợ về gọi vốn và phát triển sản phẩm ban đầu. Từ phía cung, năng lực của các nhà cung cấp dịch vụ là yếu tố then chốt. Năng lực này bao gồm chuyên môn, kinh nghiệm và khả năng đổi mới. Chất lượng nhân lực của nhà cung cấp, khả năng tùy biến dịch vụ cũng rất quan trọng. Sự thiếu hụt các nhà cung cấp chuyên biệt cho ngành CNTT là một hạn chế. Việc cân bằng cung cầu là cần thiết để thị trường phát triển.
4.2. Kết quả phân tích định lượng tác động của nhân tố
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu khảo sát. Dữ liệu thu thập từ doanh nghiệp CNTT và nhà cung cấp dịch vụ. Kết quả ước lượng mô hình cho thấy nhiều nhân tố có ý nghĩa thống kê. Các nhân tố liên quan đến quy mô doanh nghiệp và mức độ đổi mới sáng tạo. Chúng có tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ. Chất lượng dịch vụ và uy tín của nhà cung cấp cũng ảnh hưởng đáng kể. Phân tích này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó chứng minh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Nó cũng cho thấy cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.
4.3. Nhân tố khác ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ hỗ trợ
Bên cạnh yếu tố cung và cầu, nhiều nhân tố khác cũng tác động. Chính sách của nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Các chính sách về thuế, ưu đãi đầu tư, và hỗ trợ khởi nghiệp công nghệ. Chúng tạo môi trường thuận lợi cho cả doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ. Hạ tầng số phát triển giúp việc cung cấp và tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn. Môi trường pháp lý minh bạch và rõ ràng giảm rủi ro cho các bên. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành CNTT cũng thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ chuyên biệt. Sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo khuyến khích sự hợp tác. Nó giúp phát triển các dịch vụ hỗ trợ mới. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ.
V.Kinh nghiệm quốc tế phát triển dịch vụ hỗ trợ DN CNTT
Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia thành công. Các quốc gia này có sự phát triển mạnh mẽ về công nghệ thông tin. Ấn Độ và Trung Quốc là những ví dụ điển hình. Họ đã xây dựng các mô hình hỗ trợ hiệu quả. Những mô hình này thúc đẩy ngành CNTT của họ tăng trưởng vượt bậc. Các kinh nghiệm này bao gồm việc xây dựng chính sách ưu đãi. Nó cũng bao gồm đầu tư vào hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực. Các bài học từ quốc tế cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp Việt Nam định hướng chiến lược phát triển dịch vụ hỗ trợ. Việc học hỏi cần có sự chọn lọc và điều chỉnh. Điều này nhằm phù hợp với bối cảnh kinh tế và xã hội của Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp CNTT mạnh mẽ. Điều này giúp nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế số toàn cầu.
5.1. Mô hình phát triển dịch vụ hỗ trợ từ Ấn Độ
Ấn Độ nổi tiếng với ngành công nghệ thông tin phát triển mạnh. Chính phủ Ấn Độ đã có những chính sách quyết liệt. Các chính sách này bao gồm thành lập các khu công nghệ cao và công viên phần mềm. Họ cung cấp ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp CNTT. Các tổ chức như NASSCOM đóng vai trò quan trọng. NASSCOM là hiệp hội các công ty phần mềm và dịch vụ. Họ cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ như đào tạo, xúc tiến thương mại. Họ cũng thúc đẩy hợp tác quốc tế. Mô hình của Ấn Độ nhấn mạnh vai trò của chính phủ. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của các hiệp hội ngành nghề trong việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ. Bài học này rất giá trị cho Việt Nam.
5.2. Bài học từ kinh nghiệm phát triển ở Trung Quốc
Trung Quốc cũng là một cường quốc công nghệ. Quốc gia này đã áp dụng các chiến lược phát triển dịch vụ hỗ trợ đặc thù. Chính phủ Trung Quốc đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển. Họ tạo ra các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp công nghệ. Việc xây dựng các vườn ươm công nghệ và trung tâm đổi mới sáng tạo được ưu tiên. Các dịch vụ hỗ trợ ở Trung Quốc rất đa dạng. Chúng bao gồm hỗ trợ vốn đầu tư, tư vấn pháp lý và quản lý. Chúng cũng bao gồm cả việc kết nối thị trường trong và ngoài nước. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của sự hỗ trợ toàn diện. Nó cũng cho thấy vai trò của chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Chiến lược này đã giúp Trung Quốc đạt được bước nhảy vọt.
5.3. Vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào bối cảnh Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học từ Ấn Độ và Trung Quốc. Thứ nhất, cần xây dựng khung chính sách đồng bộ và ưu đãi rõ ràng. Chính sách này khuyến khích phát triển doanh nghiệp CNTT. Nó cũng khuyến khích các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Thứ hai, cần đầu tư mạnh vào hạ tầng số và nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ ba, cần tăng cường vai trò của các hiệp hội ngành nghề. Họ có thể kết nối các bên và cung cấp dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Thứ tư, cần tạo điều kiện cho các vườn ươm và trung tâm đổi mới sáng tạo hoạt động hiệu quả. Việc vận dụng cần linh hoạt. Nó cần phù hợp với đặc điểm văn hóa và kinh tế Việt Nam. Sự chọn lọc và điều chỉnh là chìa khóa để thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n -------------------------- NGUYÔN THÞ PH¦¥NG THU PH¸T TRIÓN DÞCH Vô Hç TRî DOANH NGHIÖP C¤NG NGHÖ TH¤NG TIN ë VIÖT NAM CHUY£N NGµNH: kinh tÕ ph¸t triÓn M· Sè: 62310105 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. L· hoµng trung Hµ néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Thu LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Lê Huy Đức và TS. Lã Hoàng Trung, hai người thầy đã hướng dẫn khoa học tác giả luận án. Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết và đầy trách nhiệm của hai thầy đã giúp tác giả hoàn thành luận án của mình. Cùng với sự tận tâm của hai thầy hướng dẫn, tác giả còn nhận được sự khích lệ động viên cũng như hỗ trợ nhiệt tình của GS.TS Ngô Thắng Lợi trưởng Bộ môn Kinh tế Phát triển và PGS.TS Nguyễn Ngọc Sơn trưởng Khoa Kế hoạch và Phát triển – Trường Đại học Kinh tế quốc dân.
Tác giả chân thành cảm ơn Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện sau Đại học, Khoa Kế hoạch và Phát triển cùng các thầy, cô tham gia giảng dạy nghiên cứu sinh. Những kiến thức, phương pháp mới được tiếp thu từ quá trình học tập, nghiên cứu tại trường là nền tảng quan trọng giúp tác giả hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Lãnh đạo Bộ thông tin và Truyền thông, Lãnh đạo Cục Phát triển doanh nghiệp – Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Lãnh đạo Tổng cục Thống kê (TCTK), Lãnh đạo Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và toàn thể cán bộ công chức trong các Bộ, TCTK và VCCI đã quan tâm và tạo mọi điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Tác giả trân trọng những chia sẻ, đóng góp của các chuyên gia, bạn bè, đồng nghiệp và Lãnh đạo các doanh nghiệp Công nghệ thông tin, các Nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp Công nghệ thông tin đã tham gia khảo sát.
Những chia sẻ, đóng góp đó đã hỗ trợ, giúp tác giả tiếp cận được với các nguồn thông tin quý giá, nâng cao tính thực tiễn trong luận án của mình. Cuối cùng, tác giả xin trân trọng cảm ơn những người thân trong gia đình, cảm ơn Chồng, hai Con gái và Bố mẹ hai bên nội ngoại đã hỗ trợ công việc gia đình, động viên tinh thần và vật chất trong chặng đường nghiên cứu khoa học đầy chông gai để tác giả hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP VÀ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN.
Các nghiên cứu về dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Nghiên cứu về dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp trên thế giới. Nghiên cứu về dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp ở Việt Nam. Các nghiên cứu về phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT.
Kết luận rút ra từ tổng quan và hướng nghiên cứu luận án. 25 Tiểu kết chương 1. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN. Khái quát chung về dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
Khái niệm, phân loại dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin. Nội dung cơ bản về doanh nghiệp công nghệ thông tin.
Phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin. Tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Nhân tố ảnh hưởng từ phía cầu dịch vụ hỗ trợ DNCNTT.
Nhân tố ảnh hưởng từ phía cung dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .3 Nhân tố khác ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Mô hình nghiên cứu định lượng. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Kinh nghiệm từ Ấn Độ.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc. Bài học vận dụng đối với Việt Nam. 70 Tiểu kết Chương 2. 72 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM.
Thực trạng phát triển doanh nghiệp công nghệ thông tin ở Việt Nam. Số lượng doanh nghiệp công nghệ thông tin ở Việt Nam. Đặc điểm lao động trong các doanh nghiệp CNTT ở Việt Nam. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp CNTT ở Việt Nam.
Thực trạng phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT ở Việt Nam. Phát triển số lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp CNTT ở Việt Nam. Phát triển chất lượng dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam. Thực trạng nhân tố ảnh hưởng phát triển DVHT DNCNTT ở Việt Nam 100 3.
Nhân tố ảnh hưởng từ phía các doanh nghiệp CNTT. Nhân tố ảnh hưởng từ phía các nhà cung cấp DVHT DNCNTT. Nhân tố khác ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Phân tích định lượng tác động của các nhân tố đến sử dụng dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam.
Nguồn số liệu ước lượng mô hình. Kết quả ước lượng mô hình. Kết luận từ kết quả nghiên cứu định lượng. Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam.
Những kết quả đạt được. Hạn chế trong phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Nguyên nhân của hạn chế trong phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. 126 Tiểu kết chương 3 .132 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM.
Căn cứ xác định phương hướng phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam. Xu hướng phát triển ngành CNTT và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Dự báo nhu cầu dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam. Quan điểm, mục tiêu, phương hướng phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam.
Quan điểm phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam. Mục tiêu phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam. Phương hướng phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam. Giải pháp phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam.
Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Đa dạng hóa loại hình và hình thức cung ứng dịch vụ hỗ trợ DNCNTT. Tăng cường điều tra, khảo sát nhu cầu của DNCNTT về DVHT .4 Nâng cao nhận thức của DNCNTT về vai trò của DVHTDN. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và tạo lập cơ chế thuận lợi cho phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT.
Nâng cao vai trò của các Hiệp hội CNTT, Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam. 153 Tiểu kết chương 4 .159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải BDS Dịch vụ phát triển kinh doanh BSS Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh BRSE Kỹ sư cầu nối CIEM Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương CISSP Chứng chỉ chuyên giao bảo mật hệ thống thông tin CNTT Công nghệ thông tin CM Chuyên môn CP Cổ phần DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân DV Dịch vụ DVHT Dịch vụ hỗ trợ DVHTDN Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp GDP Tổng sản phẩm quốc nội HCA Hội Tin học TP. Hồ Chí Minh HHDV Hàng hóa dịch vụ HTSP Hệ thống sản phẩm KD Kinh doanh KHĐT Kế hoạch và Đầu tư KHTN Khoa học tự nhiên KTKT Kế toán kiểm toán KTXH Kinh tế xã hội MT Môi trường NCPT Nghiên cứu và Phát triển NGO Tổ chức phi chính phủ OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PTKD Phát triển kinh doanh QL Quản lý SPDV Sản phẩm dịch vụ SX Sản xuất TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTTT Thông tin và Truyền thông VP Văn phòng VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam VINASA Hiệp hội phần mềm và dịch vụ CNTT WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các loại thị trường DVHTDN và gợi ý can thiệp.1: Các loại dịch vụ hỗ trợ cơ bản .2: Tiêu chí đo lường phát triển ngành tài chính .3: Tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .1: Tổng số DN đăng ký hoạt động trong lĩnh vực CNTT .2: Loại hình sở hữu NCC dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .3: Loại hình DVHT có tần suất sử dụng cao.4: Doanh thu nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ DNCNTT theo ngành cấp 5.5: Cơ cấu DVHT NCC cung ứng cho DNCNTT năm 2015.6: Tình hình hoạt động của doanh nghiệp CNTT năm 2015.7: Kế hoạch hoạt động kinh doanh của DNCNTT & NCC DVHT .8: Thực trạng sử dụng DVHT của DNCNTT theo Miền .9: Cơ cấu DVHT theo hình thức cung ứng .10: Hiệu quả tổng hợp của NCC dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .11: Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .12: Sự hài lòng về cơ cấu giá dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .13: Tỷ lệ phần trăm DNCNTT khẳng định tiếp tục sử dụng DVHT .14: Tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .15: Tình hình sử dụng DVHT theo quy mô lao động của DNCNTT .16: Loại hình DVHT theo số năm hoạt động của DNCNTT .17: Nhận thức của DNCNTT về dịch vụ hỗ trợ .18: Mức độ phù hợp về nội dung và điều kiện cung cấp DVHT .19: Năng lực, uy tín của NCC DVHT đối với DNCNTT .20: Khả năng đáp ứng nhu cầu DVHT cho DNCNTT.21: Số lượng và tỷ lệ các NCC DVHTDN kinh doanh thua lỗ .22: Mức xác suất tại véc tơ X0 .23: Ảnh hưởng của biến độc lập đến xác suất sử dụng dịch vụ tư vấn .24: Tác động của các nhân tố đến khả năng sử dụng DVHT .25: Thực trạng sử dụng dịch vụ hỗ trợ DNCNTT .1: Dự báo số lượng DNCNTT có nhu cầu sử dụng DVHT .2: Tỷ số rủi ro xác suất ROR của các mô hình dịch vụ hỗ trợ DNCNTT.137 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Quy trình nghiên cứu phát triển dịch vụ hỗ trợ DNCNTT ở Việt Nam .1: Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển DVKD .2: Chuỗi giá trị ngành công nghệ thông tin .3: Chuỗi giá trị ngành phần mềm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Thu (2017). Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phat-trien-dich-vu-ho-tro-doanh-nghiep-cong-nghe-thong-tin-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ thông tin ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp công" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.