Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thươ

Luận án: Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Pháp luật về xử lý tài chính tái cấu trúc ngân hàng
Số trang:
182 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Pháp luật về xử lý tài chính tái cấu trúc ngân hàng

Luận án tập trung phân tích sâu sắc các quy định pháp luật về xử lý tài chính. Quá trình này diễn ra khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định các khái niệm cốt lõi. Pháp luật xử lý tài chính đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng. Tái cơ cấu doanh nghiệp, đặc biệt là ngân hàng, đòi hỏi khuôn khổ pháp lý vững chắc. Pháp luật phá sản, xử lý nợ xấu là các yếu tố then chốt. Luận án đặt ra mối quan hệ chặt chẽ giữa xử lý tài chính và quá trình tái cấu trúc. Các quy định hiện hành được mổ xẻ. Mục đích là làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu. Nghiên cứu cũng chỉ ra các lỗ hổng pháp lý. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của việc cơ cấu lại tài chính. Khung pháp lý hiện tại cần được đánh giá. Việc đánh giá dựa trên bối cảnh kinh tế và hội nhập quốc tế. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống pháp luật đồng bộ. Hệ thống này giúp quản lý rủi ro pháp lý hiệu quả. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho các giải pháp tài chính doanh nghiệp bền vững. Quy định pháp luật về tái cấu trúc là nền tảng. Nền tảng này giúp các ngân hàng vượt qua khó khăn. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó đề xuất các kiến nghị mang tính thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Cơ cấu lại tài chính là một thách thức lớn. Pháp luật cần phải đủ linh hoạt. Đồng thời, pháp luật phải đủ mạnh để đối phó với các tình huống phức tạp. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện chính sách. Chính sách nhằm hỗ trợ các ngân hàng thương mại. Mục tiêu là phục hồi và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm mục đích xử lý tài chính ngân hàng

Xử lý tài chính trong tái cấu trúc ngân hàng là tổng hòa các biện pháp. Các biện pháp này nhằm giải quyết các vấn đề về vốn, nợ và tài sản. Mục tiêu chính là khôi phục khả năng thanh khoản và an toàn hoạt động. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến việc bổ sung vốn, xử lý nợ xấu, cơ cấu lại tài sản. Mục đích của xử lý tài chính rất rõ ràng. Nó nhằm ổn định hoạt động của ngân hàng. Đồng thời, nó ngăn ngừa rủi ro lây lan trong hệ thống. Việc này bảo vệ quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Nó cũng duy trì lòng tin của công chúng. Pháp luật về xử lý tài chính cung cấp cơ sở. Cơ sở để thực hiện các giải pháp này. Giải pháp bao gồm từ việc bán tài sản đến chuyển đổi nợ thành vốn. Đây là một phần quan trọng của tái cơ cấu doanh nghiệp. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc vào hiệu quả của các quy định pháp luật. Luận án làm rõ các đặc điểm của xử lý tài chính. Các đặc điểm này trong bối cảnh đặc thù của ngành ngân hàng. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự can thiệp nhà nước. Can thiệp nhà nước nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính. Các biện pháp này phải được thực hiện minh bạch. Đồng thời, các biện pháp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật về tái cấu trúc.

1.2. Mối quan hệ pháp lý xử lý tài chính và tái cấu trúc

Xử lý tài chính và tái cấu trúc ngân hàng có mối quan hệ tương hỗ. Xử lý tài chính là một phần không thể thiếu của tái cấu trúc. Tái cấu trúc là một quá trình tổng thể. Nó bao gồm nhiều yếu tố. Các yếu tố như thay đổi mô hình kinh doanh, quản trị điều hành, cấu trúc vốn. Pháp luật đóng vai trò cầu nối. Nó định hình và điều tiết mối quan hệ này. Quy định pháp luật về tái cấu trúc chi phối các hoạt động xử lý tài chính. Ngược lại, việc xử lý tài chính thành công tạo điều kiện. Điều kiện để quá trình tái cấu trúc diễn ra thuận lợi. Ví dụ, việc xử lý nợ xấu hiệu quả giảm bớt gánh nặng tài chính. Điều này giúp ngân hàng tập trung vào các chiến lược tái cơ cấu. Pháp luật phá sản cũng là một công cụ liên quan. Nó cung cấp khuôn khổ để giải quyết các trường hợp nghiêm trọng. Luận án phân tích sâu các quy định pháp luật. Quy định về vốn, nợ, tài sản. Nó cũng xem xét vai trò của các chủ thể. Các chủ thể như Ngân hàng Nhà nước, VAMC. Mối quan hệ này đòi hỏi một hệ thống pháp luật đồng bộ. Hệ thống này bao quát tất cả các khía cạnh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả của cả hai quá trình. Sự rõ ràng của quyền và nghĩa vụ chủ nợ cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

1.3. Các quy định pháp luật liên quan đến tái cấu trúc

Các quy định pháp luật liên quan đến tái cấu trúc ngân hàng rất đa dạng. Nó bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng. Nó cũng bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Phá sản. Ngoài ra, còn có các Nghị định, Thông tư hướng dẫn. Luận án rà soát và đánh giá các văn bản này. Mục đích là xác định mức độ phù hợp và hiệu quả. Các quy định về xử lý nợ xấu, đặc biệt là Nghị quyết 42/2017/QH14. Đây là một công cụ quan trọng. Nó giúp đẩy nhanh quá trình xử lý nợ. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Các bất cập về thẩm định giá trị doanh nghiệp. Các bất cập về thực thi quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Pháp luật về sáp nhập, hợp nhất (M&A) ngân hàng cũng được xem xét. Đây là một hình thức tái cấu trúc phổ biến. Các quy định về vốn điều lệ, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo các ngân hàng tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Luận án chỉ ra sự cần thiết. Cần thiết trong việc hoàn thiện các quy định này. Điều này nhằm tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Hành lang pháp lý hỗ trợ hiệu quả cho quá trình tái cấu trúc. Đồng thời, nó quản lý rủi ro pháp lý. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả các bên liên quan.

II. Thực trạng xử lý nợ xấu tài sản ngân hàng Việt Nam

Phần này của luận án đi sâu vào thực trạng. Thực trạng xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu trình bày một bức tranh tổng thể. Bức tranh về tình hình nợ xấu, tài sản bảo đảm. Đồng thời, nó phân tích các thương vụ tái cấu trúc đã diễn ra. Dữ liệu thực tế được sử dụng. Dữ liệu từ năm 2010 đến 2020. Luận án chỉ ra những thách thức lớn. Thách thức trong việc thu hồi nợ xấu. Thách thức trong việc định giá và xử lý tài sản. Các yếu tố pháp lý, kinh tế, xã hội đều được xem xét. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình này. Quy định pháp luật về tái cấu trúc được áp dụng như thế nào? Đây là câu hỏi trọng tâm. Thực trạng cho thấy nhiều bất cập. Các bất cập trong việc áp dụng các giải pháp tài chính doanh nghiệp. Cơ cấu lại tài chính thường gặp rào cản. Các rào cản từ khung pháp lý chưa đồng bộ. Các rào cản từ năng lực thực thi của các cơ quan chức năng. Luận án cũng đánh giá vai trò của VAMC. VAMC là công ty quản lý tài sản. Nó đã đóng góp vào việc xử lý nợ xấu. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn còn hạn chế. Quản lý rủi ro pháp lý là một vấn đề lớn. Các ngân hàng phải đối mặt với nhiều rủi ro. Rủi ro khi thực hiện các giao dịch phức tạp. Giao dịch như hợp nhất sáp nhập (M&A). Việc thẩm định giá trị doanh nghiệp chính xác là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến sự thành công của thương vụ. Luận án sử dụng các bảng biểu và biểu đồ. Mục đích là minh họa dữ liệu một cách trực quan. Từ đó, nó đưa ra nhận định khách quan. Nhận định về thực trạng và các bài học kinh nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện các giải pháp tài chính doanh nghiệp.

2.1. Tình hình nợ xấu và tài sản bảo đảm của NHTM

Tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn là mối quan ngại. Giai đoạn 2012-2020 ghi nhận nhiều biến động. Các số liệu về nợ xấu được tổng hợp. Tình hình tài sản bảo đảm cũng được phân tích. Nhiều tài sản bảo đảm khó xử lý. Các lý do bao gồm vấn đề pháp lý. Vấn đề về quyền sở hữu, định giá. Vấn đề về quy trình bán đấu giá. Các bảng biểu trong luận án minh họa rõ. Minh họa tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng. Nó cũng thể hiện tổng nợ xấu của hệ thống. Thực trạng tài sản bảo đảm tại các NHTM được làm rõ. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn. Thách thức cho việc cơ cấu lại tài chính. Đồng thời, nó gây khó khăn cho các giải pháp tài chính doanh nghiệp. Pháp luật phá sản chưa phát huy tối đa hiệu quả. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi quy trình nhanh chóng. Nó cũng cần sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các bên liên quan. Quyền và nghĩa vụ chủ nợ cần được bảo vệ. Việc này khuyến khích các chủ nợ tham gia tích cực. Tham gia vào quá trình xử lý. Nâng cao năng lực thẩm định giá trị doanh nghiệp. Điều này cũng rất cần thiết. Nó giúp xác định giá trị thực của tài sản. Từ đó, nó đẩy nhanh quá trình xử lý.

2.2. Hạn chế pháp lý trong xử lý tài chính doanh nghiệp

Khuôn khổ pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý tài chính. Các quy định pháp luật về tái cấu trúc chưa đủ đồng bộ. Nó thiếu sự rõ ràng trong một số trường hợp. Chẳng hạn, quy định về thu hồi tài sản bảo đảm. Quy định về chuyển đổi nợ thành vốn. Các lỗ hổng pháp lý tạo ra rủi ro. Rủi ro pháp lý cho các ngân hàng. Nó cũng làm chậm quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp. Việc phối hợp giữa các cơ quan nhà nước còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong thực thi. Pháp luật phá sản vẫn còn kẽ hở. Nó chưa thực sự là công cụ hữu hiệu để xử lý các ngân hàng yếu kém. Quy trình tố tụng kéo dài. Chi phí lớn cũng là một rào cản. Thẩm định giá trị doanh nghiệp chưa có cơ chế chuẩn hóa. Điều này dẫn đến tranh chấp. Nó cũng gây khó khăn cho các thương vụ M&A. Luận án chỉ ra cần thiết. Cần thiết việc sửa đổi, bổ sung pháp luật. Sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính minh bạch. Nó cũng cần đảm bảo tính hiệu quả và khả thi. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp cần được hỗ trợ. Hỗ trợ bởi một hành lang pháp lý vững chắc. Quyền và nghĩa vụ chủ nợ cần được quy định rõ ràng hơn.

2.3. Các thương vụ tái cấu trúc ngân hàng điển hình

Nghiên cứu phân tích các thương vụ tái cấu trúc ngân hàng điển hình. Các thương vụ diễn ra tại Việt Nam giai đoạn 2010-2020. Các bảng dữ liệu tổng hợp các thương vụ này. Nó bao gồm sáp nhập, hợp nhất (M&A) và chuyển giao bắt buộc. Mục đích là rút ra bài học kinh nghiệm. Mỗi thương vụ có những đặc điểm riêng. Nó đối mặt với các thách thức pháp lý và tài chính khác nhau. Ví dụ, việc xử lý nợ xấu trong các thương vụ này. Nó thường yêu cầu sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp được áp dụng. Nó bao gồm tăng vốn, hoán đổi nợ, bán tài sản. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng thành công. Một số thương vụ gặp khó khăn. Khó khăn từ việc thẩm định giá trị doanh nghiệp. Khó khăn từ việc bảo vệ quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Nghiên cứu chỉ ra vai trò của quy định pháp luật về tái cấu trúc. Nó cũng chỉ ra vai trò của quản lý rủi ro pháp lý. Các bài học này cung cấp căn cứ. Căn cứ cho việc đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện chính sách. Chính sách hỗ trợ các ngân hàng yếu kém tái cơ cấu. Từ đó, hệ thống tài chính quốc gia được ổn định.

III. Các vấn đề lý luận tái cấu trúc tài chính ngân hàng

Phần này đi sâu vào các vấn đề lý luận. Nó liên quan đến xử lý tài chính khi tái cấu trúc. Các ngân hàng thương mại là đối tượng chính. Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Nó dựa trên các học thuyết về tái cơ cấu doanh nghiệp. Nó cũng dựa trên các lý thuyết về quản lý rủi ro tài chính. Khái niệm tái cấu trúc và xử lý tài chính được phân tích. Nó phân tích từ nhiều góc độ. Các góc độ kinh tế, luật học. Nó cũng làm rõ đặc điểm và mục đích của quá trình này. Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Nó học hỏi từ các mô hình thành công và thất bại. Mục đích là đúc rút những nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc áp dụng cho bối cảnh Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Giả thuyết về sự cần thiết của pháp luật. Pháp luật cần đồng bộ và hiệu quả. Hiệu quả để hỗ trợ cơ cấu lại tài chính. Đồng thời, nó xử lý nợ xấu. Nó đảm bảo an toàn cho hệ thống ngân hàng. Luận án cũng xem xét các lý thuyết về quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Nó đặc biệt trong tình huống phá sản hoặc tái cơ cấu. Thẩm định giá trị doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng. Nó hỗ trợ các quyết định về M&A. Nó cũng hỗ trợ các giải pháp tài chính doanh nghiệp. Quản lý rủi ro pháp lý được đặt lên hàng đầu. Điều này nhằm hạn chế các tranh chấp. Nó cũng nhằm đảm bảo tính bền vững của các biện pháp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn học thuật. Nó là nền tảng cho các đề xuất thực tiễn sau này.

3.1. Lý thuyết tái cơ cấu doanh nghiệp và ngành ngân hàng

Lý thuyết tái cơ cấu doanh nghiệp là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ bản chất của quá trình này. Trong ngành ngân hàng, tái cơ cấu có những đặc thù riêng. Nó liên quan đến tính hệ thống và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Các lý thuyết về tài chính doanh nghiệp. Các lý thuyết về quản trị rủi ro cũng được áp dụng. Luận án phân tích các mô hình tái cơ cấu. Nó bao gồm tái cơ cấu vốn, tái cơ cấu nợ, tái cơ cấu hoạt động. Mục tiêu là khôi phục hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, nó tăng cường năng lực cạnh tranh. Lý thuyết cũng chỉ ra vai trò của pháp luật. Pháp luật là công cụ để điều tiết quá trình này. Pháp luật phá sản cung cấp cơ chế. Cơ chế để giải quyết các doanh nghiệp không thể phục hồi. Tuy nhiên, đối với ngân hàng, phá sản là giải pháp cuối cùng. Nó thường kèm theo sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước. Lý thuyết cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của thẩm định giá trị doanh nghiệp. Điều này giúp các quyết định trong M&A chính xác hơn. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá dựa trên các nguyên tắc tài chính và pháp lý. Quản lý rủi ro pháp lý là yếu tố không thể thiếu. Nó đảm bảo quá trình tái cơ cấu diễn ra suôn sẻ.

3.2. Cơ chế xử lý tài chính trong tái cấu trúc quốc tế

Nghiên cứu tham khảo các cơ chế xử lý tài chính quốc tế. Các cơ chế này được áp dụng trong tái cấu trúc ngân hàng. Kinh nghiệm từ các nước phát triển được phân tích. Nó bao gồm các biện pháp như giải cứu (bail-out). Nó cũng bao gồm tái cấp vốn (recapitalization). Đặc biệt, là cơ chế giải quyết khủng hoảng (resolution regime). Các chuẩn mực quốc tế như Basel III. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Nó cũng ảnh hưởng đến quy trình quản lý rủi ro. IMF và World Bank đóng vai trò quan trọng. Họ tư vấn và hỗ trợ các quốc gia. Hỗ trợ trong việc xây dựng khung pháp lý. Pháp luật để tái cơ cấu hệ thống tài chính. Các quy định về hợp nhất sáp nhập (M&A) cũng được học hỏi. Nó giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật. Pháp luật về tái cấu trúc ngân hàng. Nghiên cứu tập trung vào các bài học về xử lý nợ xấu. Nó cũng xem xét việc cơ cấu lại tài chính. Đồng thời, nó chú ý đến quản lý rủi ro pháp lý. Đặc biệt là việc bảo vệ quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Các cơ chế quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Cái nhìn về các giải pháp tài chính doanh nghiệp hiệu quả.

IV. Hoàn thiện quy định pháp luật tái cơ cấu ngân hàng

Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật. Pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có. Đồng thời, nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc hơn. Các giải pháp tập trung vào việc xử lý vốn và nợ xấu hiệu quả. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Đề xuất phát triển khung pháp luật về hợp nhất sáp nhập (M&A) ngân hàng. Các kiến nghị này mang tính thực tiễn cao. Nó dựa trên phân tích lý luận và thực trạng. Việc hoàn thiện pháp luật cần có lộ trình rõ ràng. Nó cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp cần được hỗ trợ. Hỗ trợ bởi một hệ thống pháp luật minh bạch. Hệ thống này đảm bảo quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro pháp lý. Thẩm định giá trị doanh nghiệp cần được chuẩn hóa. Điều này để đảm bảo tính công bằng. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật. Cập nhật các chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, nó nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đây là những đóng góp quan trọng. Nó giúp cho việc hoạch định chính sách. Chính sách nhằm cơ cấu lại tài chính ngành ngân hàng.

4.1. Giải pháp pháp lý cho xử lý vốn và nợ xấu hiệu quả

Để xử lý vốn và nợ xấu hiệu quả, cần sửa đổi, bổ sung pháp luật. Các quy định về tăng vốn điều lệ, chuyển đổi nợ thành vốn. Các quy định về bán nợ cho VAMC cần được làm rõ. Đề xuất nâng cao tính pháp lý của Nghị quyết 42. Chuyển Nghị quyết thành luật hoặc nghị định. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn. Cần chuẩn hóa quy trình thẩm định giá trị tài sản. Quy trình bán đấu giá tài sản bảo đảm. Mục đích là đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ. Pháp luật phá sản cần được sửa đổi. Sửa đổi để áp dụng linh hoạt hơn cho các tổ chức tín dụng. Đặc biệt là các biện pháp phòng ngừa phá sản. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp phải được thực thi nghiêm minh. Quyền và nghĩa vụ chủ nợ cần được bảo đảm. Điều này khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư. Họ tham gia vào quá trình cơ cấu lại tài chính. Việc quản lý rủi ro pháp lý cũng cần được tăng cường. Từ đó, nó giảm thiểu các tranh chấp. Đồng thời, nó tạo môi trường đầu tư an toàn.

4.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực giám sát NHNN

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò trung tâm. NHNN giám sát quá trình tái cấu trúc. Năng lực giám sát cần được nâng cao. Cần tăng cường quyền hạn và trách nhiệm của NHNN. Điều này đặc biệt trong việc can thiệp sớm các ngân hàng yếu kém. Việc áp dụng các biện pháp PCA (Prompt Corrective Action). Biện pháp này cần được luật hóa rõ ràng hơn. Đề xuất tăng cường năng lực phân tích. Phân tích và dự báo rủi ro hệ thống. NHNN cần có công cụ pháp lý mạnh mẽ hơn. Công cụ để thu thập thông tin và xử lý vi phạm. Việc phối hợp giữa NHNN và các bộ, ngành liên quan cần chặt chẽ hơn. Điều này nhằm tạo sự đồng bộ trong chính sách. Nâng cao năng lực cán bộ giám sát cũng rất quan trọng. Họ cần có kiến thức sâu về pháp luật. Họ cũng cần có kiến thức về tài chính và quản lý rủi ro pháp lý. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp được đưa ra. Giải pháp này cần được giám sát chặt chẽ. Mục đích là đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ pháp luật về tái cấu trúc.

4.3. Phát triển khuôn khổ pháp luật về M A ngân hàng

Hợp nhất sáp nhập (M&A) là một công cụ quan trọng. Nó giúp tái cơ cấu doanh nghiệp trong ngành ngân hàng. Cần hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về M&A. Điều này nhằm khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi. Đồng thời, nó kiểm soát các thương vụ này. Các quy định về thẩm định giá trị doanh nghiệp cần được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Các quy định về cạnh tranh và chống độc quyền cũng cần được siết chặt. Điều này tránh sự tập trung quyền lực. Pháp luật cần quy định rõ ràng. Quy định về trách nhiệm của các bên tham gia M&A. Đặc biệt là trong việc xử lý nợ xấu và tài sản. Quyền và nghĩa vụ chủ nợ cần được bảo vệ. Bảo vệ sau khi M&A diễn ra. Chính sách hỗ trợ M&A cần được cụ thể hóa. Ví dụ, về thuế hoặc các ưu đãi khác. Luận án đề xuất các biện pháp. Biện pháp nhằm quản lý rủi ro pháp lý. Rủi ro trong các giao dịch M&A phức tạp. Điều này góp phần xây dựng một thị trường M&A ngân hàng lành mạnh. Từ đó, nó hỗ trợ các giải pháp tài chính doanh nghiệp. Đồng thời, nó thúc đẩy quá trình cơ cấu lại tài chính.

V. Cơ sở pháp lý quốc tế cho tái cấu trúc ngân hàng

Phần này của luận án khảo sát các cơ sở pháp lý quốc tế. Các cơ sở này có ảnh hưởng đến việc tái cấu trúc ngân hàng. Đặc biệt là các quy định về xử lý tài chính. Các hiệp định quốc tế như Basel III được phân tích sâu. Nó đưa ra các chuẩn mực về tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Nó cũng đưa ra các yêu cầu về quản lý rủi ro. Những chuẩn mực này có tác động trực tiếp. Tác động đến chính sách và pháp luật Việt Nam. Luận án cũng nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác. Các quốc gia đã thành công trong tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Bài học về xử lý nợ xấu, cơ cấu lại tài chính. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp từ nước ngoài được xem xét. Nó cung cấp cái nhìn so sánh và đa chiều. Vai trò của các tổ chức quốc tế như IMF và World Bank cũng được làm rõ. Họ cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật. Hỗ trợ cho các nước đang phát triển. Việc hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi. Nó đòi hỏi Việt Nam phải thích nghi. Thích nghi với các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế. Điều này nhằm nâng cao tính minh bạch. Nó cũng nhằm tăng cường sự ổn định của hệ thống tài chính. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi. Học hỏi để xây dựng một khuôn khổ pháp luật vững chắc. Khuôn khổ này không chỉ đáp ứng yêu cầu trong nước. Nó còn phù hợp với bối cảnh toàn cầu. Quy định pháp luật về tái cấu trúc cần tính đến yếu tố này. Đồng thời, nó cần bảo vệ quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Nó cũng cần quản lý rủi ro pháp lý hiệu quả.

5.1. Hiệp định Basel III và an toàn tài chính ngân hàng

Hiệp định Basel III là một trong những chuẩn mực quan trọng nhất. Nó quy định về an toàn tài chính ngân hàng toàn cầu. Luận án phân tích tác động của Basel III. Nó tác động đến yêu cầu về vốn (CAR). Nó cũng tác động đến thanh khoản và đòn bẩy. Việc áp dụng Basel III tại Việt Nam có nhiều thách thức. Nó đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường vốn. Đồng thời, nó cải thiện quản trị rủi ro. Các quy định pháp luật về tái cấu trúc cần phải tương thích. Tương thích với các nguyên tắc của Basel III. Điều này nhằm đảm bảo hệ thống ngân hàng ổn định. Nó cũng nhằm tăng cường khả năng chống chịu. Chống chịu trước các cú sốc tài chính. Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng. Lỗ hổng trong việc chuyển hóa Basel III vào pháp luật Việt Nam. Nó đề xuất các giải pháp. Giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý. Pháp lý để đạt được các tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, nó củng cố nền tảng cơ cấu lại tài chính. Đồng thời, nó hỗ trợ các giải pháp tài chính doanh nghiệp. Quản lý rủi ro pháp lý theo chuẩn Basel III cũng rất cần thiết.

5.2. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu TCTD

Nghiên cứu khảo sát kinh nghiệm tái cơ cấu các tổ chức tín dụng. Kinh nghiệm này từ các quốc gia trên thế giới. Các quốc gia như Mỹ, các nước EU, Hàn Quốc, Nhật Bản. Họ đã trải qua các cuộc khủng hoảng tài chính. Các bài học về xử lý nợ xấu, giải cứu ngân hàng. Các biện pháp cơ cấu lại tài chính được phân tích. Các mô hình hợp nhất sáp nhập (M&A) cũng được xem xét. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Cách tiếp cận phù hợp với điều kiện kinh tế và pháp lý. Tuy nhiên, một số nguyên tắc chung được rút ra. Nguyên tắc về sự can thiệp kịp thời. Nguyên tắc về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật phá sản. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của các quỹ bảo hiểm tiền gửi. Nó cũng làm rõ quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Kinh nghiệm này cung cấp cơ sở tham khảo. Cơ sở cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật. Pháp luật về tái cấu trúc ngân hàng. Từ đó, nó phát triển các giải pháp tài chính doanh nghiệp hiệu quả. Đồng thời, nó tối ưu hóa quản lý rủi ro pháp lý.

VI. Quản lý rủi ro pháp lý thẩm định giá trị doanh nghiệp

Quản lý rủi ro pháp lý là một khía cạnh thiết yếu. Nó trong quá trình xử lý tài chính khi tái cấu trúc. Luận án phân tích các loại rủi ro pháp lý. Các rủi ro mà các ngân hàng phải đối mặt. Đặc biệt trong các giao dịch phức tạp. Giao dịch như hợp nhất sáp nhập (M&A) hoặc xử lý nợ xấu. Việc thẩm định giá trị doanh nghiệp chính xác. Điều này đóng vai trò quyết định. Quyết định sự thành công của quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp. Các quy định pháp luật về tái cấu trúc cần tạo ra. Nó tạo ra một môi trường an toàn. Môi trường này cho các hoạt động này. Luận án cũng đề cập đến quyền và nghĩa vụ chủ nợ. Nó trong bối cảnh tái cơ cấu. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng là rất quan trọng. Điều này để tránh các tranh chấp pháp lý. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp phải được xây dựng. Nó dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các rủi ro. Đồng thời, nó dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Nghiên cứu này cung cấp các kiến nghị. Kiến nghị nhằm tăng cường quản lý rủi ro pháp lý. Nó cũng nhằm nâng cao chất lượng thẩm định giá trị. Từ đó, nó góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững. Phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các quy trình cần được chuẩn hóa. Nó cần có sự giám sát chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ pháp luật.

6.1. Rủi ro pháp lý trong quá trình tái cấu trúc

Quá trình tái cấu trúc ngân hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Các rủi ro này bao gồm tranh chấp về quyền sở hữu tài sản. Nó cũng bao gồm tranh chấp hợp đồng, tuân thủ pháp luật. Đặc biệt, là các quy định về chống độc quyền. Pháp luật phá sản có thể gây ra phức tạp. Đặc biệt khi áp dụng cho các tổ chức tín dụng. Các quy định về xử lý nợ xấu có thể bị thách thức. Nó bị thách thức bởi các bên liên quan. Luận án chỉ ra các yếu tố gây ra rủi ro này. Nó cũng đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp như rà soát pháp lý kỹ lưỡng. Các biện pháp như xây dựng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ. Việc quản lý rủi ro pháp lý cần được tích hợp. Nó tích hợp vào mọi giai đoạn của quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp pháp. Nó cũng đảm bảo tính minh bạch của các giải pháp tài chính doanh nghiệp. Quyền và nghĩa vụ chủ nợ cần được bảo vệ. Việc này tránh các khiếu kiện.

6.2. Thẩm định giá trị doanh nghiệp khi sáp nhập hợp nhất

Thẩm định giá trị doanh nghiệp là một bước cốt lõi. Nó trong các thương vụ hợp nhất sáp nhập (M&A). Đặc biệt là trong ngành ngân hàng. Việc định giá không chính xác có thể dẫn đến thất bại. Nó cũng dẫn đến tranh chấp pháp lý. Luận án phân tích các phương pháp thẩm định giá trị. Nó bao gồm phương pháp tài sản, phương pháp thu nhập, phương pháp thị trường. Nó cũng đánh giá tính phù hợp của chúng. Tính phù hợp với đặc thù của ngân hàng. Các quy định pháp luật về thẩm định giá cần được hoàn thiện. Nó đảm bảo tính minh bạch và khách quan. Đề xuất thành lập các tổ chức thẩm định giá độc lập. Họ có chuyên môn sâu về ngành ngân hàng. Việc này giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đồng thời, nó nâng cao lòng tin của nhà đầu tư. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp phải dựa trên định giá chuẩn xác. Nó giúp các quyết định đầu tư và cơ cấu lại tài chính hiệu quả hơn. Quyền và nghĩa vụ chủ nợ cũng liên quan chặt chẽ. Nó liên quan đến giá trị của doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HƯƠNG PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI CHÍNH KHI TÁI CẤU TRÚC CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HƯƠNG PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI CHÍNH KHI TÁI CẤU TRÚC CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Minh Hằng 2. Đồng Ngọc Ba HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực.

Việc trích dẫn tài liệu trong luận án trung thực, chính xác, có nguồn rõ ràng và đảm bảo quy chế của cơ sở đào tạo. Những điểm mới trong luận án chưa từng được ai công bố ở công trình nghiên cứu khoa học nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới Trường Đại học Luật Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khóa học.

Tôi xin cảm ơn các Thầy, Cô giáo của trường Đại học Luật Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong khoảng thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại đây. Đặc biệt, tôi bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến cô TS. Nguyễn Minh Hằng và thầy TS. Đồng Ngọc Ba đã rất tâm huyết hướng dẫn, động viên tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn cảm thông, khích lệ để tôi có nghị lực, thời gian và các nguồn lực khác trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương iii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các thương vụ tái cấu trúc các ngân hàng thương mại giai đoạn 2010 - 2020 .2: Tổng hợp lãi suất tiết kiệm từng kỳ các ngân hàng tháng 5/2021 .3: Lộ trình thực hiện Công ước Basel III.4: Danh sách những ngân hàng thương mại đạt chuẩn Basel II .5: Tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng thương mại giai đoạn 2012 – 2020 .6: Tình hình thực tế xử lý tài sảxn bảo đảm và thu nợ xấu năm 2017, 2018 tại VCCB .1: Thu nhập bình quân đầu người (GDP/người) của Việt Nam .137 iv DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 2.1: Tốc độ tăng GDP giai đoạn 2010 – 2020 .2: Tăng tưởng tiền gửi các NHTM giai đoạn 2013 – 6/2019 .3: Kết quả thu hồi nợ xấu qua các năm của VAMC .4: Tổng nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2018.5: Thực trạng tài sản bảo đảm tại các NHTM Việt Nam cuối 2019.1: Top 10 ngân hàng có vốn điều lệ cao nhất .138 v DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT TỪ VIẾT TẮT NGHĨA CỦA TỪ 1 ATTC An toàn tài chính 2 BLDS 2015 Bộ Luật dân sự năm 2015 Bank for International Settlements (Ngân hàng 3 BIS Thanh toán Quốc tế) 4 Basel Hiệp định Basel 5 BCBS Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng 6 CIC Trung tâm thông tin tín dụng ngân hàng 7 CAR Capital Adequacy Ratio (Tỷ lệ an toàn vốn) Đề án “Cơ cấu lại hệ thống các TCTD giai đoạn 8 Đề án 254 2011 – 2015” theo Quyết định số 254/QĐ – TTg ban hành vào ngày 01/03/2012. 9 IFM Quỹ tiền tệ Quốc tế 10 M&A Mergers and Acquisitions (Mua lại và sáp nhập) 11 NHTM Ngân hàng thương mại 12 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 13 NHNN Ngân hàng nhà nước 14 NHTW Ngân hàng Trung ương 15 NXB Nhà xuất bản Prompt Corective Action (Hành động khắc phục 16 PCA kịp thời) 17 TCT Tái cấu trúc 18 TCTD TCTD Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên 19 VAMC Quản lý tài sản của TCTD Việt Nam World Trade Organization (Tổ chức Thương mại 20 WTO Thế giới) 21 WB World Bank 22 XLTC Xử lý tài chính vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG.

iii DANH MỤC BIỂU. iv DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án. Những đóng góp mới về khoa học và thực tiễn của luận án.

Kết cấu của luận án.5 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những công trình liên quan đến khái niệm tái cấu trúc ngân hàng thương mại, xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Những công trình nghiên cứu liên quan đến pháp luật về xử lý vốn khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến pháp luật về xử lý nợ xấu khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Những công trình nghiên cứu liên quan đến pháp luật về xử lý tài sản khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Cơ sở lý thuyết của đề tài. Lý thuyết nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu .21 PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .23 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XỬ LÝ TÀI CHÍNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI CHÍNH KHI TÁI CẤU TRÚC CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Những vấn đề lý luận về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương vii mại. Khái niệm, đặc điểm, mục đích tái cấu trúc các ngân hàng thương mại.

Khái niệm, đặc điểm, mục đích xử lý tài chính khi tái cấu trúc ngân hàng thương mại. Mối quan hệ giữa xử lý tài chính và tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Những vấn đề lý luận về pháp luật xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Khái niệm pháp luật xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại.

Những yếu tố ảnh hưởng tới pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Nội dung của pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại .46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .62 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI CHÍNH KHI TÁI CẤU TRÚC CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Pháp luật về xử lý vốn khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý vốn chủ sở hữu khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại.

Pháp luật về xử lý vốn huy động khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Pháp luật về tỷ lệ vốn an toàn khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý nợ xấu khi tái cấu trúc ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý nợ xấu trong trường hợp ngân hàng thương mại tự tái cấu trúc.

Pháp luật về hoán đổi nợ xấu thành vốn góp khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý nợ xấu trong trường hợp kiểm soát đặc biệt, mua bán, hợp nhất, sáp nhập ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý tài sản khi tái cấu trúc ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý tài sản thuộc sở hữu của ngân hàng thương mại khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại.

Pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại .116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .129 viii Chương 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ TÀI CHÍNH KHI TÁI CẤU TRÚC CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI. Định hướng hoàn thiện pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại ở Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực thi. Hoàn thiện pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại và nâng cao hiệu quả thực thi nhằm thể chế quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về tái cấu trúc ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại cần được pháp điển hóa.

Xử lý tài chính phải được xác định là nhiệm vụ trọng tâm của tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Nhà nước được phép can thiệp vào quá trình xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại phải đặt trong mối quan hệ tổng thể với lĩnh vực pháp luật khác và phải phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Bổ sung một số Điều luật cho Chương VIII của Luật Các tổ chức tín dụng. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về xử lý vốn khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về xử lý tài sản khi tái cấu trúc ngân hàng thương mại.

Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi những quy định của pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại .154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế của mỗi quốc gia, hoạt động ngân hàng luôn giữ vai trò là huyết mạch, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của mọi ngành nghề khác trong xã hội. Tuy nhiên, cũng chính vì vậy mà hoạt động của ngành ngân hàng rất nhạy cảm, nếu như không có cơ chế vận hành phù hợp có thể gây tổn hại rất lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt trong những năm gần đây, tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động thất thường.

Các cuộc khủng hoảng tài chính, khủng hoảng kinh tế ở Đông Á, Mỹ, Châu Âu… tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế và đời sống của nhiều người. Sau những cuộc khủng hoảng như vậy, nhiều quốc gia đã nhìn nhận ra rằng để phục hồi và duy trì sự phát triển ổn định kinh tế thì nhất định phải quan tâm tới ngành ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hương (2021). Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-xu-ly-tai-chinh-khi-tai-cau-truc-cac-ngan-hang-thuong-mai-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trúc các ngân hàng thương mại ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về xử lý tài chính khi tái cấu trú" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter