Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam hiện nay
Luận án tiến sĩ pháp luật tập trung phân tích hệ thống đăng ký kinh doanh ở Việt Nam. Đánh giá quy định, đề xuất hoàn thiện chính sách.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật Đăng ký Kinh doanh Việt Nam: Lý luận và Bối cảnh
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Thủy
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật Đăng ký Kinh doanh Việt Nam Lý luận và Bối cảnh
Nghiên cứu này khám phá những vấn đề lý luận cơ bản về đăng ký kinh doanh. Hoạt động này là nền tảng pháp lý cho sự ra đời của các chủ thể kinh doanh. Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý nhà nước, bảo vệ lợi ích người tiêu dùng và duy trì môi trường kinh doanh minh bạch. Phân tích lịch sử cho thấy sự chuyển đổi từ cơ chế cấp phép sang đăng ký doanh nghiệp thống nhất. Quá trình đổi mới kinh tế đã thúc đẩy cải cách liên tục. Việc áp dụng mã số doanh nghiệp duy nhất đã đơn giản hóa thủ tục. Các nguyên tắc cơ bản như tự do kinh doanh và công khai, minh bạch định hình pháp luật hiện hành. Sự hiểu biết sâu sắc về lý luận và bối cảnh lịch sử rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Đăng ký kinh doanh không chỉ là thủ tục hành chính. Đây là công cụ quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thành lập mới. Pháp luật phải liên tục thích ứng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường.
1.1. Khái niệm và vai trò đăng ký kinh doanh
Đăng ký kinh doanh là thủ tục pháp lý bắt buộc. Nó công nhận sự tồn tại hợp pháp của một chủ thể kinh doanh. Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam quy định rõ các yêu cầu này. Việc đăng ký đảm bảo doanh nghiệp có địa vị pháp lý trên thị trường. Nó giúp Nhà nước quản lý các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Vai trò của đăng ký kinh doanh rất đa diện. Nó tạo sự minh bạch, công khai thông tin về doanh nghiệp. Điều này bảo vệ quyền lợi của đối tác, khách hàng và người lao động. Đăng ký kinh doanh cũng là cơ sở để Nhà nước thực hiện các chính sách hỗ trợ và kiểm tra. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là bằng chứng pháp lý quan trọng. Nó khẳng định tư cách pháp nhân của chủ thể. Thủ tục đăng ký kinh doanh được cải cách liên tục. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Quá trình này góp phần vào việc cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó khuyến khích đầu tư và thúc đẩy doanh nghiệp thành lập mới.
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển pháp luật
Lịch sử pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam gắn liền với quá trình đổi mới kinh tế. Ban đầu, hệ thống pháp luật tập trung vào cấp phép kinh doanh. Sau đó, chuyển đổi sang cơ chế đăng ký kinh doanh linh hoạt hơn. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp đã đánh dấu bước ngoặt lớn. Các Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ (1999, 2005, 2014, 2020) liên tục được sửa đổi. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Việc thống nhất đăng ký kinh doanh với đăng ký thuế là một cải cách nổi bật. Áp dụng mã số doanh nghiệp duy nhất đã đơn giản hóa thủ tục. Nó giảm thiểu sự trùng lặp và tiết kiệm thời gian. Quá trình cải cách đăng ký kinh doanh phản ánh nỗ lực của Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng môi trường kinh doanh Việt Nam cởi mở và cạnh tranh. Những thay đổi này nhằm loại bỏ các rào cản hành chính. Điều này thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp thành lập mới. Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam ngày càng hoàn thiện, hội nhập quốc tế.
1.3. Các nguyên tắc cơ bản của Đăng ký Kinh doanh
Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam hoạt động dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc tự do kinh doanh là cốt lõi. Doanh nghiệp được phép hoạt động trong các ngành nghề không bị cấm. Nguyên tắc công khai, minh bạch đảm bảo mọi thông tin đăng ký đều dễ tiếp cận. Điều này giúp các bên liên quan có thông tin đầy đủ. Nguyên tắc bình đẳng giữa các loại hình doanh nghiệp được đề cao. Không có sự phân biệt đối xử trong thủ tục đăng ký kinh doanh. Nguyên tắc kịp thời, chính xác trong việc giải quyết hồ sơ cũng rất quan trọng. Các cơ quan đăng ký kinh doanh phải đảm bảo tuân thủ thời hạn. Việc áp dụng các nguyên tắc này góp phần xây dựng môi trường kinh doanh Việt Nam lành mạnh. Nó tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Các nguyên tắc này cũng là kim chỉ nam cho các nỗ lực cải cách. Chúng hướng tới việc giảm vướng mắc đăng ký kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
II.Thực trạng Pháp luật Đăng ký Kinh doanh ở Việt Nam
Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam đã có nhiều tiến bộ vượt bậc. Các quy định hiện hành tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thành lập mới. Đặc biệt, Luật Doanh nghiệp 2020 đã mang lại nhiều cải cách quan trọng. Các thủ tục đăng ký kinh doanh được đơn giản hóa đáng kể. Thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn. Việc áp dụng đăng ký kinh doanh trực tuyến đã trở nên phổ biến. Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp ngày càng hoàn thiện. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được cấp nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật là một thách thức. Việc hướng dẫn thi hành đôi khi chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp và cơ quan đăng ký kinh doanh. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi để pháp luật đồng bộ hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa môi trường kinh doanh Việt Nam. Đảm bảo pháp luật minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng.
2.1. Quy định về Giấy chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Nó xác nhận doanh nghiệp đã được thành lập hợp pháp. Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam quy định rõ nội dung của giấy chứng nhận. Các thông tin cơ bản bao gồm tên doanh nghiệp, địa chỉ, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ và người đại diện pháp luật. Thủ tục cấp, cấp lại, thay đổi nội dung GCNĐKDN được quy định chi tiết. Luật Doanh nghiệp 2020 đã đơn giản hóa nhiều quy định liên quan. Doanh nghiệp thành lập mới dễ dàng tiếp cận hơn với các thủ tục này. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp phát sinh vướng mắc. Ví dụ, về sự đồng bộ thông tin giữa các cơ quan. Cần đảm bảo tính nhất quán của GCNĐKDN. Nó phải phản ánh chính xác tình trạng pháp lý của doanh nghiệp. Cải cách đăng ký kinh doanh hướng tới việc số hóa hoàn toàn GCNĐKDN. Điều này giúp tăng cường minh bạch và giảm chi phí hành chính.
2.2. Điều kiện và thủ tục đăng ký kinh doanh hiện hành
Pháp luật hiện hành quy định các điều kiện chặt chẽ cho đăng ký kinh doanh. Doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn về ngành nghề, vốn và chủ sở hữu. Thủ tục đăng ký kinh doanh đã được cải tiến đáng kể. Đặc biệt theo tinh thần Luật Doanh nghiệp 2020. Hồ sơ đăng ký thường bao gồm đơn đăng ký, điều lệ công ty và danh sách thành viên/cổ đông. Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Thời gian xử lý được quy định rõ ràng, thường là 3 ngày làm việc. Việc đăng ký trực tuyến đã giảm thiểu thời gian và công sức. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn. Các vướng mắc đăng ký kinh doanh thường liên quan đến sự phức tạp của hồ sơ. Hoặc do thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan có thẩm quyền. Cải thiện quy trình nộp hồ sơ, thẩm định và cấp phép là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp thành lập mới dễ dàng gia nhập thị trường.
2.3. Sự thay đổi trong Luật Doanh nghiệp 2020
Luật Doanh nghiệp 2020 đã mang lại nhiều cải cách đột phá cho pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam. Luật này giảm bớt các điều kiện kinh doanh không cần thiết. Nó đơn giản hóa thủ tục thành lập và hoạt động của doanh nghiệp. Điểm nổi bật là việc bãi bỏ quy định về thông báo mẫu dấu. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn. Luật cũng tăng cường quyền tự chủ của doanh nghiệp. Nó bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Các quy định về quản trị công ty cũng được hoàn thiện. Những thay đổi này có tác động tích cực đến môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ thông tin. Điều này hỗ trợ việc đăng ký kinh doanh trực tuyến. Tuy nhiên, việc triển khai đồng bộ các quy định mới vẫn cần thời gian. Cần có sự hướng dẫn rõ ràng để tránh vướng mắc đăng ký kinh doanh phát sinh.
III.Thực thi Thủ tục Đăng ký Kinh doanh Vướng mắc và Hạn chế
Việc thực thi pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều vướng mắc. Mặc dù đã có nhiều cải cách đăng ký kinh doanh, thực tế vẫn tồn tại những rào cản. Các thủ tục hành chính đôi khi chưa thực sự đơn giản như mong đợi. Sự phối hợp giữa các cơ quan đăng ký kinh doanh chưa đồng bộ. Điều này gây mất thời gian và tăng chi phí cho doanh nghiệp. Vướng mắc đăng ký kinh doanh thường xuất hiện ở khâu giải quyết hồ sơ phức tạp. Hoặc khi có sự không nhất quán trong việc áp dụng quy định. Môi trường kinh doanh Việt Nam chịu ảnh hưởng tiêu cực từ những hạn chế này. Nó làm giảm sự hấp dẫn đối với doanh nghiệp thành lập mới. Cần đánh giá kỹ lưỡng các tồn tại. Từ đó, đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ công và minh bạch hóa quy trình.
3.1. Hạn chế về quy trình và Cơ quan đăng ký kinh doanh
Quy trình thủ tục đăng ký kinh doanh tuy đã được cải thiện nhưng vẫn còn hạn chế. Một số bước yêu cầu quá nhiều giấy tờ hoặc thông tin. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp thành lập mới. Năng lực của một số cơ quan đăng ký kinh doanh còn chưa đồng đều. Cán bộ đôi khi thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết sâu rộng về pháp luật. Điều này dẫn đến sự chậm trễ hoặc sai sót trong xử lý hồ sơ. Sự thiếu phối hợp giữa các sở, ban, ngành liên quan cũng là một vấn đề. Ví dụ, trong việc cập nhật thông tin doanh nghiệp sau khi có thay đổi. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của cải cách đăng ký kinh doanh. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp. Cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho các chủ thể kinh doanh.
3.2. Vướng mắc trong áp dụng các quy định pháp luật
Việc áp dụng pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam còn gặp nhiều vướng mắc. Sự chồng chéo hoặc không rõ ràng của một số quy định gây khó khăn. Các văn bản hướng dẫn chưa đủ chi tiết hoặc không nhất quán. Điều này dẫn đến sự tùy tiện trong việc giải quyết hồ sơ. Doanh nghiệp thường xuyên gặp phải các yêu cầu khác nhau từ các cơ quan địa phương. Vướng mắc đăng ký kinh doanh cũng phát sinh từ việc thay đổi chính sách liên tục. Doanh nghiệp khó cập nhật kịp thời các quy định mới. Điều này làm tăng rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ. Các quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện đôi khi còn rườm rà. Nó tạo ra rào cản không cần thiết cho doanh nghiệp. Cần có sự rà soát và đơn giản hóa triệt để. Đảm bảo pháp luật minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Mục tiêu là giảm thiểu tranh chấp và khiếu nại.
3.3. Tác động đến Môi trường Kinh doanh Việt Nam
Các vướng mắc trong thực thi pháp luật đăng ký kinh doanh ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó làm giảm xếp hạng năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp thành lập mới đối mặt với nhiều thách thức hơn khi gia nhập thị trường. Chi phí thời gian và tiền bạc tăng lên do thủ tục phức tạp. Điều này làm nản lòng các nhà đầu tư tiềm năng. Đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài. Sự thiếu minh bạch và không nhất quán của pháp luật tạo ra rủi ro. Nó làm giảm niềm tin vào hệ thống pháp luật. Môi trường kinh doanh không thuận lợi có thể kìm hãm sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Nó làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế chung. Cải cách đăng ký kinh doanh cần ưu tiên giải quyết các vấn đề này. Đảm bảo Môi trường kinh doanh Việt Nam ngày càng thân thiện. Nó phải khuyến khích sự đổi mới và phát triển của doanh nghiệp.
IV.Định hướng Cải cách Pháp luật Đăng ký Kinh doanh Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh, cải cách pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam là cần thiết. Các định hướng cải cách tập trung vào việc tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Mục tiêu là giảm bớt rào cản gia nhập thị trường. Pháp luật cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý. Việc áp dụng công nghệ thông tin phải được đẩy mạnh toàn diện. Xu hướng quốc tế cho thấy sự dịch chuyển sang hệ thống đăng ký trực tuyến hoàn toàn. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm các quốc gia phát triển. Các nguyên tắc định hướng bao gồm minh bạch, thống nhất và linh hoạt. Hoàn thiện pháp luật phải đảm bảo tính ổn định, dễ dự đoán. Điều này giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi đưa ra quyết định đầu tư. Cải cách cũng nhằm nâng cao năng lực của cơ quan đăng ký kinh doanh. Đảm bảo hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại và hiệu quả.
4.1. Mục tiêu cải cách thủ tục đăng ký kinh doanh
Mục tiêu chính của cải cách thủ tục đăng ký kinh doanh là tạo một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm đơn giản hóa quy trình hành chính. Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp. Đẩy mạnh việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao. Mục tiêu này giúp doanh nghiệp thành lập mới dễ dàng khởi nghiệp. Nó khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp hiện có. Cải cách cũng hướng tới việc nâng cao tính minh bạch. Đảm bảo công bằng trong việc áp dụng pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam. Nó loại bỏ các vướng mắc đăng ký kinh doanh hiện có. Việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước là trọng tâm. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững của đất nước.
4.2. Xu hướng phát triển pháp luật quốc tế
Nghiên cứu các xu hướng pháp luật quốc tế về đăng ký kinh doanh là rất quan trọng. Nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình đăng ký một cửa hoặc trực tuyến hoàn toàn. Việc sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu đang được thử nghiệm. Các quốc gia tiên tiến cũng chú trọng đến việc tích hợp thông tin. Từ đăng ký doanh nghiệp đến thuế, bảo hiểm xã hội. Điều này giúp giảm thiểu thủ tục cho doanh nghiệp. Pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam cần học hỏi những kinh nghiệm này. Nó phải điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh trong nước. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế giúp cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó nâng cao chỉ số cạnh tranh quốc gia. Việc quốc tế hóa pháp luật cũng tạo thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam. Nó giúp họ hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.
4.3. Các nguyên tắc định hướng hoàn thiện pháp luật
Việc hoàn thiện pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam cần tuân thủ một số nguyên tắc. Thứ nhất, nguyên tắc nhất quán và đồng bộ. Pháp luật phải phù hợp với Luật Doanh nghiệp 2020 và các luật liên quan khác. Thứ hai, nguyên tắc đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện. Các quy định không nên phức tạp. Nó phải dễ dàng áp dụng cho cả doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Thứ ba, nguyên tắc công khai, minh bạch. Mọi thông tin, thủ tục phải được công bố rõ ràng. Điều này hạn chế vướng mắc đăng ký kinh doanh. Thứ tư, nguyên tắc bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Nhà nước chỉ can thiệp khi cần thiết để bảo vệ lợi ích công. Thứ năm, nguyên tắc hiệu quả và tiết kiệm. Pháp luật cần giảm thiểu chi phí hành chính và thời gian. Các nguyên tắc này là nền tảng vững chắc cho cải cách đăng ký kinh doanh thành công. Nó góp phần xây dựng môi trường kinh doanh Việt Nam lý tưởng.
V.Đề xuất Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Đăng ký Kinh doanh
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện hệ thống quy phạm, nâng cao hiệu quả cơ quan thực thi và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Việc sửa đổi, bổ sung các văn bản dưới luật là cần thiết. Điều này đảm bảo tính thống nhất với Luật Doanh nghiệp 2020. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Ứng dụng công nghệ thông tin vào thủ tục đăng ký kinh doanh trực tuyến phải được triển khai đồng bộ. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu vướng mắc đăng ký kinh doanh. Nó tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp thành lập mới. Từ đó, cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam. Đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả của các hoạt động kinh tế.
5.1. Giải pháp về hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật
Để hoàn thiện pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam, cần rà soát toàn diện các văn bản pháp luật. Đặc biệt là các Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành Luật Doanh nghiệp 2020. Cần loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Các quy định về điều kiện kinh doanh phải được đơn giản hóa. Phải đảm bảo tính minh bạch và có thể dự đoán. Cần ban hành các hướng dẫn cụ thể cho các trường hợp vướng mắc đăng ký kinh doanh thường gặp. Việc xây dựng một bộ luật thống nhất về đăng ký kinh doanh là ý tưởng đáng cân nhắc. Điều này giúp tăng tính hệ thống và đồng bộ của pháp luật. Pháp luật cũng cần bổ sung quy định rõ ràng về trách nhiệm. Trách nhiệm của cơ quan đăng ký kinh doanh và doanh nghiệp. Hoàn thiện quy định về Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của nó. Các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy cải cách đăng ký kinh doanh và Môi trường kinh doanh Việt Nam.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả Cơ quan đăng ký kinh doanh
Nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan đăng ký kinh doanh là yếu tố then chốt. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Họ phải nắm vững pháp luật đăng ký kinh doanh Việt Nam và nghiệp vụ. Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ tại các cơ quan. Đảm bảo sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan liên quan. Từ cơ quan thuế đến cơ quan quản lý chuyên ngành. Điều này giúp giải quyết các vướng mắc đăng ký kinh doanh liên ngành. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị. Đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin. Xây dựng kênh phản hồi và giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp thành lập mới và các doanh nghiệp khác nhận được hỗ trợ tốt nhất. Mục tiêu là biến cơ quan đăng ký kinh doanh thành đối tác tin cậy của doanh nghiệp.
5.3. Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin
Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá cho cải cách đăng ký kinh doanh. Cần đẩy mạnh phát triển hệ thống đăng ký kinh doanh trực tuyến. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, bảo mật và thân thiện với người dùng. Việc tích hợp dữ liệu giữa các hệ thống thông tin quốc gia là cần thiết. Bao gồm thông tin đăng ký doanh nghiệp, thuế, bảo hiểm xã hội. Điều này giúp giảm thiểu yêu cầu giấy tờ và thủ tục hành chính. Phát triển các công cụ hỗ trợ trực tuyến. Ví dụ như chatbot, hướng dẫn tự động. Nó giúp doanh nghiệp dễ dàng thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh. Áp dụng công nghệ số hóa Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Cho phép tra cứu thông tin nhanh chóng và chính xác. Các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng chính phủ điện tử. Nó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của Môi trường kinh doanh Việt Nam. Đồng thời tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp thành lập mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU THỦY PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : 62.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN ĐÌNH HẢO HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Tất cả các số liệu và những trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng. Những phân tích của luận án cũng chưa từng được công bố ở một công trình nào.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.
27 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH. Khái quát chung về đăng ký kinh doanh. Pháp luật về đăng ký kinh doanh. 59 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH Ở VIỆT NAM.
Thực trạng pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam .Thực trạng thực hiện pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam. 104 CHƢƠNG 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH Ở VIỆT NAM. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DN Doanh nghiệp ĐKDN Đăng ký doanh nghiệp ĐKKD Đăng ký kinh doanh GCNĐKDN Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp GPKD Giấy phép kinh doanh MTKD Môi trường kinh doanh NĐT Nhà đầu tư PLDN Pháp luật doanh nghiệp QLNN Quản lý nhà nước QPPL Quy phạm pháp luật GCI Global Competition Index Chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu Organization for OECD Economic and Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Development Vietnam Chamber of Phòng thương mại và Công nghiệp Việt VCCI Commerce and Industry Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ BẢNG Bảng 3.1: Xếp hạng MTKD năm 2014 của một số quốc gia ASEAN .2: Tình hình số lượng loại hình doanh nghiệpError! Bookmark not defined.1: Tình hình số lượng đăng ký kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 .2: Tình hình doanh nghiệp đăng ký thành lập mới theo vùng lãnh thổ so với cùng kỳ năm 2015Error! Bookmark not defined.3: Tình hình doanh nghiệp đăng ký thành lập mới theo lĩnh vự hoạt động so với cùng kỳ năm 2015Error! Bookmark not defined. Tính cấp thiết của đề tài Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng Sản Việt Nam (11/1986) đã đề ra đường lối đổi mới toàn diện, trọng tâm đổi mới là kinh tế nhằm tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Với chủ trương đó, nền kinh tế đất nước ta đã có bước chuyển mình từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường với sự đa dạng về các thành phần kinh tế cùng các hoạt động kinh doanh, góp phần mạnh mẽ vào việc giải phóng thị trường, tăng quyền tự chủ kinh doanh của công dân. Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã tiến một bước dài trên con đường hội nhập và phát triển trên tất cả các lĩnh vực. Để đạt được những thành tựu trên, Đảng và Nhà nước luôn có những chính sách, chủ trương để tạo mọi điều kiện, thu hút các chủ thể tham gia vào hoạt động kinh doanh. Chủ thể kinh doanh khi gia nhập thị trường phải thực hiện đăng ký kinh doanh.
Bởi lẽ, đăng ký kinh doanh là một thủ tục pháp lý “khai sinh và thừa nhận” sự ra đời của các chủ thể kinh doanh. Do vậy, bất cứ chủ thể kinh doanh nào thỏa mãn các điều kiện theo quy định của pháp luật muốn tiến hành hoạt động sản xuất, kinh doanh đều có thể đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thông qua hoạt động “đăng ký kinh doanh, chủ thể sẽ được cấp “giấy phép đăng ký kinh doanh”. Tuy nhiên, để phù hợp với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, quy trình cải cách đăng ký kinh doanh đã có những đổi mới.
Nhà nước Việt Nam đã chính thức thống nhất quy trình: đăng ký kinh doanh với đăng ký thuế, áp dụng một mã số duy nhất định danh cho doanh nghiệp. Do vậy, thuật ngữ “đăng ký kinh doanh” được thay thế bằng thuật ngữ " đăng ký doanh nghiệp. Nhà nước thống nhất quản lý hoạt động ĐKKD nhằm thực hiện trách nhiệm quản lý, kiểm tra, giám sát các chủ thể kinh doanh ngay từ khâu thành lập, xác lập sự công nhận và bảo hộ những cá nhân, tổ chức được tiến hành kinh doanh trong một lĩnh vực nhất định, loại bỏ khỏi thị trường những chủ thể không đủ điều kiện kinh doanh. Từ đó hướng đến việc bảo vệ lợi ích người tiêu dùng, lợi ích chung của toàn xã hội và của các chủ thể kinh doanh khác.
Do vậy, hoạt động đăng ký kinh doanh là một trong công đoạn của quá trình thành lập doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp có được địa vị pháp lý trên thị trường không chỉ đơn thuần thỏa mãn các quy định của Luật doanh nghiệp mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải thỏa mãn các quy định của pháp luật chuyên ngành. Với những tiêu chí đó, hoạt động “đăng ký kinh 1 doanh” theo nghĩa đầy đủ: là để doanh nghiệp được hoạt động trên thương trường, ngoài việc đăng ký được cấp GCNĐKDN, doanh nghiệp muốn hoạt động phải đáp ứng điều kiện “hậu kiểm” theo quy định của pháp luật đầu tư và pháp luật chuyên ngành về ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động đăng kinh doanh được phát triển theo thời gian và phù hợp với thực tế qua quy định của các Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014 cùng với đó là những văn bản hướng dẫn thi hành… Hệ thống quy định của pháp luật về ĐKKD đã tạo ra môi trường thu hút mọi nguồn lực đầu tư và duy trì việc quản lý, giám sát doanh nghiệp. Nhà nước bảo hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thực hiện hành vi kinh doanh từ khâu đăng ký thành lập, đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh và cả khi doanh nghiệp rút khỏi thị trường, đồng thời luôn quan tâm phát triển pháp luật về ĐKKD để quy định đầy đủ cho các loại hình doanh nghiệp có cơ sở pháp lý khi ra đời hoạt động nhằm đảm bảo đầy đủ quyền và lợi ích.
Ngoài ra, hoạt động đăng ký kinh doanh là một trong những hình thức để thực hiện quyền tự do kinh doanh thúc đẩy các chủ thể kinh doanh tham gia vào “một sân chơi chung”. Tuy nhiên, từ quy định của pháp luật cho tới việc thực tiễn triển khai áp dụng vẫn còn nhiều bất cập, mâu thuẫn, chưa có sự thống nhất, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện, cơ quan đăng ký kinh doanh khó theo dõi đòi hỏi cần có những quy định hợp lý hơn, sát thực hơn, hiệu quả thực thi cao… để phù hợp với thực tế như: quy định pháp luật về sáp nhập, tạm ngừng, chuyển đổi, hợp nhất doanh nghiệp, các thương nhân, thể nhân khi có nhu cầu kinh doanh nhưng không muốn đăng ký kinh doanh, hay hậu quả pháp lý cho các thành viên khi tham gia thành lập công ty tên công ty, thương hiệu của công ty… điều này cần phải có sự nghiên cứu, lý giải cả về lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ các yêu cầu trên, tác giả đã đã mạnh dạn lựa chọn đề tài: “Pháp luật về đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu và làm Luận án Tiến sĩ luật học. Đồng thời qua đó, luận án cũng hướng đến việc tìm hiểu, nghiên cứu, so sánh và phân tích những luận điểm, luận cứ khoa học và thực tiễn quy định của pháp luật về đăng ký kinh doanh để nhằm đưa ra những kiến nghị, hướng hoàn thiện phù hợp.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của Luận án là nhằm làm rõ các vấn đề lý luận và thực 2 tiễn của pháp luật về ĐKKD, sự điều chỉnh pháp luật trong hoạt động ĐKKD. Từ đó, đưa ra định hướng, các luận cứ khoa học nhằm kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật và đề xuất mô hình đăng ký kinh doanh phù hợp ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Với mục đích nghiên cứu ở trên, nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án được xác định như sau: Thứ nhất: Làm rõ những vấn đề lý luận của pháp luật về đăng ký kinh doanh theo hướng việc đăng ký kinh doanh là quyền của các chủ thể kinh doanh và được Nhà nước đảm bảo thực hiện bằng các quy định của pháp luật, cụ thể như sau: - Lý luận về đăng ký kinh doanh gồm các nội dung sau: Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa, giá trị pháp lý của đăng ký kinh doanh, những điều kiện để thực hiện việc đăng ký kinh doanh, các yếu tố ảnh hưởng và chi phối việc đăng ký kinh doanh.
- Lý luận về sự điều chỉnh của pháp luật về đăng ký kinh doanh, trong đó bao gồm các vấn đề như: khái niệm, đặc điểm pháp luật về đăng ký kinh doanh, những nguyên tắc cơ bản của pháp luật về đăng ký kinh doanh, nội dung của pháp luật về đăng ký kinh doanh; Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam dưới hình thức so sánh quá trình phát triển của đăng ký kinh doanh qua các Luật doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014. Thứ ba: Phân tích đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về ĐKKD, từ đó làm rõ những thành tựu và hạn chế, đặc biệt là thấy rõ những thách thức của việc thực thi các quy định của Luật doanh nghiệp năm 2014, qua việc phân tích nguyên nhân của các bất cập trong quá trình thực thi Luật doanh nghiệp 2014.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Thủy (2016). Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-dang-ky-kinh-doanh-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ pháp luật tập trung phân tích hệ thống đăng ký kinh doanh ở Việt Nam. Đánh giá quy định, đề xuất hoàn thiện chính sách.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về đăng ký kinh doanh ở việt nam h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.