Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên - Luận án tiến sĩ Kỹ thuật cơ khí và cơ khí tại Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Phân tích ổn định vỏ trụ, vỏ trống FGM, FG-CNTRC có kể đến đàn hồi liên kết biên. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống FG-CNTRC
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Phạm Thanh Hiếu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống FG CNTRC
Phân tích ổn định tĩnh đóng vai trò then chốt trong tính toán thiết kế kết cấu vỏ mỏng công nghiệp hiện đại. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán ứng xử phi tuyến của vỏ trụ và vỏ trống chế tạo từ vật liệu tiên tiến. Hai hệ vật liệu chính bao gồm vật liệu biến đổi chức năng (FGM) và composite gia cường ống nano carbon biến đổi chức năng (FG-CNTRC). Kết cấu vỏ làm việc trong điều kiện chịu tải trọng cơ nhiệt phức tạp. Tải trọng bao gồm lực nén dọc trục, áp suất thủy tĩnh và nhiệt độ môi trường thay đổi. Liên kết biên đàn hồi mô phỏng chính xác độ cứng thực tế của gối tựa. Các phương pháp giải tích phi tuyến xác định chính xác tải trọng tới hạn. Hiện tượng mất ổn định được kiểm soát thông qua tối ưu hóa phân bố cốt liệu nano carbon. Toàn bộ quá trình tính toán đảm bảo độ an toàn cao nhất cho công trình cơ khí và hàng không vũ trụ.
1.1. Tổng quan vật liệu composite gia cường ống nano carbon biến đổi chức năng FG CNTRC
Composite gia cường ống nano carbon biến đổi chức năng (FG-CNTRC) là bước phát triển vượt bậc của vật liệu composite truyền thống. Ống nano carbon (CNT) sở hữu mô đun đàn hồi và độ bền kéo đặc biệt cao. Sự phân bố CNT theo hàm số liên tục qua chiều dày giúp loại bỏ ứng suất tập trung tại bề mặt phân lớp. Các dạng phân bố CNT phổ biến gồm phân bố đều (UD), phân bố chữ V, chữ X và chữ O. Dạng phân bố chữ X tăng cường độ cứng uốn tại các lớp biên ngoài. Dạng phân bố chữ O tập trung cốt liệu tại khu vực giữa vỏ. Vỏ FG-CNTRC (Composite gia cường ống nano carbon biến đổi chức năng) thể hiện khả năng chịu tải cơ nhiệt vượt trội. Vật liệu này giảm đáng kể khối lượng kết cấu trong khi vẫn duy trì khả năng chống mất ổn định xuất sắc.
1.2. Cơ chế mất ổn định uốn dọc kiểu rẽ nhánh và kiểu giới hạn trong kết cấu vỏ mỏng
Kết cấu dạng vỏ mỏng thường xuất hiện hai trạng thái mất ổn định tĩnh cơ bản. Mất ổn định kiểu rẽ nhánh (bifurcation-type buckling) xảy ra khi quỹ đạo cân bằng ban đầu tách thành nhiều nhánh cân bằng mới. Trạng thái này thường thấy ở các vỏ trụ lý tưởng chịu nén đúng tâm. Mất ổn định kiểu giới hạn (limit-type buckling) xuất hiện khi đồ thị tải trọng - biến dạng đạt điểm cực đại cục bộ. Điểm giới hạn này xuất hiện do ảnh hưởng của biến dạng trước vồng hoặc độ bất toàn hình học ban đầu. Phân tích uốn dọc (Buckling analysis) phi tuyến giúp dự đoán chính xác cả hai hiện tượng này. Phương pháp giải tích xác định chính xác tải trọng giới hạn trên và tải trọng giới hạn dưới. Sự chuyển pha biến dạng đột ngột gây sụp đổ kết cấu được khảo sát kỹ lưỡng nhằm ngăn ngừa hư hỏng phá hủy sớm.
1.3. Ứng xử cơ học của vỏ trống và ổn định vỏ côn trong các bài toán chịu tải
Vỏ trống có độ cong hai chiều với bán kính thay đổi liên tục dọc theo trục đối xứng. Dạng hình học này giúp phân tán tải trọng áp suất ngoài hiệu quả hơn so với vỏ trụ thuần túy. Tương tự như bài toán ổn định vỏ côn, độ côn và độ cong kinh tuyến chi phối trực tiếp độ cứng tổng thể của vỏ. Khi chịu lực nén dọc trục kết hợp áp lực ngoài, ứng suất màng và ứng suất uốn tương tác phức tạp. Vỏ dạng thùng tròn xoay có khả năng triệt tiêu ứng suất cục bộ tại khu vực giữa thân. Phân tích ổn định tĩnh cho thấy góc nghiêng bề mặt và bán kính cong cực đại quyết định số lượng sóng uốn dọc khi kết cấu mất ổn định. Việc tính toán chính xác hình học vỏ giúp khai thác tối đa tiềm năng chịu lực của vật liệu nano composite.
II. Ổn định phi tuyến của vỏ trụ sandwich FGM chịu nhiệt độ
Ổn định vỏ trụ cấu trúc sandwich FGM chịu tác động đồng thời của nhiệt độ tăng đều và áp suất ngoài là chủ đề then chốt. Kết cấu ba lớp kết hợp ưu điểm của vật liệu gốm chịu nhiệt và kim loại dẻo dai. Vật liệu biến đổi chức năng (FGM) được áp dụng tại các lớp bề mặt hoặc lớp lõi trung tâm. Sự biến đổi thành phần thể tích theo quy luật hàm mũ hoặc hàm lũy thừa giúp loại bỏ hiện tượng bong tách lớp. Ứng suất nhiệt phát sinh do chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt giữa các pha vật liệu. Nghiên cứu giải tích phi tuyến thiết lập mối quan hệ phi tuyến giữa lực tác dụng và độ võng. Kết quả tính toán cung cấp đường cong cân bằng nhiệt cơ hoàn chỉnh. Phân tích ổn định tĩnh chỉ ra các ngưỡng nhiệt độ tới hạn nhằm phòng tránh hiện tượng phá hủy nhiệt.
2.1. Cấu trúc vật liệu biến đổi chức năng FGM dạng tấm sandwich loại A và loại B
Vỏ sandwich FGM được phân loại thành hai dạng cấu trúc hình học chính. Loại A gồm lớp lõi thuần nhất bằng kim loại hoặc gốm, kết hợp hai lớp mặt làm từ vật liệu biến đổi chức năng (FGM). Cấu trúc này tối ưu hóa khả năng chống mài mòn và cách nhiệt tại bề mặt ngoài. Loại B sở hữu lớp lõi là vật liệu FGM biến đổi liên tục, kẹp giữa hai lớp bề mặt thuần nhất. Lớp lõi FGM trong loại B hấp thụ năng lượng biến dạng và giảm chênh lệch ứng suất cắt ngang qua chiều dày. Tỷ lệ chiều dày giữa lớp lõi và các lớp mặt quyết định trực tiếp đến độ võng và tải trọng tới hạn. Vỏ FGM (Vật liệu biến đổi chức năng) dạng sandwich thể hiện khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội so với vỏ vật liệu đồng tính thông thường.
2.2. Phương trình cơ bản và nghiệm giải tích ổn định vỏ trụ trong môi trường nhiệt
Lý thuyết vỏ Donnell phi tuyến kết hợp quan hệ biến dạng Von Karman được sử dụng để xây dựng hệ phương trình cơ bản. Phương trình tương thích biến dạng và phương trình cân bằng phi tuyến tính đến ảnh hưởng của độ dãn nhiệt. Hệ số đàn hồi, hệ số Poisson và hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu phụ thuộc phi tuyến vào nhiệt độ. Phương pháp Galerkin được áp dụng để chuyển hệ phương trình vi phân phi tuyến từng phần về hệ phương trình đại số. Nghiệm giải tích tường minh xác định chính xác quan hệ giữa áp lực ngoài, độ tăng nhiệt độ và biên độ võng của vỏ. Phương pháp này cho phép khảo sát nhanh chóng các thông số hình học mà không đòi hỏi chi phí tính toán lớn như phương pháp phần tử hữu hạn.
2.3. Đánh giá ứng xử sau vồng của vỏ FGM Vật liệu biến đổi chức năng chịu áp lực ngoài
Ứng xử sau vồng thể hiện khả năng mang tải còn lại của kết cấu sau khi vượt qua điểm mất ổn định ban đầu. Vỏ FGM (Vật liệu biến đổi chức năng) chịu áp lực ngoài biểu hiện quỹ đạo cân bằng phi tuyến ổn định hoặc không ổn định tùy thuộc vào tỷ lệ kích thước. Khi độ dày vỏ tăng, khả năng chịu tải sau vồng được cải thiện rõ rệt. Nhiệt độ môi trường tăng cao làm suy giảm mô đun đàn hồi của pha gốm và kim loại. Điều này dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng tải trọng tới hạn và làm mềm kết cấu vỏ. Phân tích uốn dọc (Buckling analysis) cung cấp cái nhìn toàn diện về dạng sóng biến dạng sau vồng. Kỹ thuật này giúp các kỹ sư dự báo chính xác biên độ dao động và độ an toàn cấu trúc khi xảy ra quá tải áp suất ngoài.
III. Phân tích uốn dọc vỏ FG CNTRC với liên kết biên đàn hồi
Phân tích uốn dọc (Buckling analysis) kết cấu vỏ FG-CNTRC với liên kết biên đàn hồi phản ánh chính xác điều kiện làm việc trong thực tế. Các mô hình biên lý tưởng như tựa đơn hoặc ngàm cứng không thể hiện được độ mềm dẻo của gối đỡ. Liên kết biên đàn hồi sử dụng hệ thống lò xo tịnh tiến và lò xo quay phân bố liên tục dọc theo các cạnh chu vi. Sự tương tác giữa độ cứng của lò xo biên và ma trận độ cứng của vật liệu định hình trạng thái ứng suất tổng thể. Nghiên cứu tập trung đánh giá ngưỡng mất ổn định của vỏ mỏng dưới các tổ hợp tải trọng phức tạp. Phân tích ổn định tĩnh xác định mức độ nhạy cảm của tải trọng tới hạn đối với sự thay đổi độ cứng gối tựa.
3.1. Thiết lập mô hình liên kết biên đàn hồi cho kết cấu vỏ mỏng chịu nén
Mô hình liên kết biên đàn hồi được thiết lập thông qua hệ thống lò xo phân bố đàn hồi tuyến tính. Ba loại lò xo chính bao gồm lò xo tịnh tiến theo phương dọc trục, lò xo tịnh tiến theo phương hướng kính và lò xo xoay chống uốn. Các điều kiện biên đàn hồi cho phép thay đổi liên tục độ cứng từ trạng thái tự do hoàn toàn đến ngàm cứng tuyệt đối. Khi độ cứng lò xo tiến tới vô cùng, bài toán quy về điều kiện biên ngàm cổ điển. Ngược lại, khi độ cứng lò xo bằng không, kết cấu phản ánh trạng thái biên tự do. Ổn định vỏ trụ chịu nén dọc trục phụ thuộc mật thiết vào độ cứng cản chuyển vị dọc trục tại hai đầu mép vỏ. Mô hình toán học này nâng cao độ tin cậy khi mô phỏng gối đỡ trong các công trình thực tế.
3.2. Ứng xử vồng và sau vồng của vỏ FG CNTRC dưới tác động tải trọng cơ nhiệt kết hợp
Vỏ FG-CNTRC (Composite gia cường ống nano carbon biến đổi chức năng) chịu đồng thời áp lực ngoài, lực nén cơ học và trường nhiệt độ không đồng đều. Tải trọng nhiệt gây ra ứng suất nén trước trong mặt phẳng, thúc đẩy quá trình mất ổn định xảy ra sớm hơn. Ứng xử sau vồng của vỏ composite biểu hiện tính phi tuyến mạnh mẽ do sự tương tác giữa vật liệu dị hướng và biến dạng hình học lớn. Dạng phân bố FG-X mang lại khả năng chống uốn dọc cơ nhiệt tối ưu nhất nhờ lớp biên được gia cố lượng lớn ống nano carbon. Điều kiện biên đàn hồi làm thay đổi quỹ đạo cân bằng sau vồng, hạn chế hiện tượng nhảy vồng sụp đổ đột ngột. Kết quả phân tích giúp kiểm soát độ an toàn của cấu trúc trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
3.3. Tác động của độ cứng lò xo biên tới phân tích uốn dọc Buckling analysis
Độ cứng lò xo biên là thông số then chốt quyết định tải trọng uốn dọc tới hạn của vỏ mỏng. Khi độ cứng lò xo xoay tăng lên, khả năng chống xoay của mép biên tăng, làm tăng đáng kể tải trọng tới hạn. Tuy nhiên, sau khi độ cứng đạt một giá trị bão hòa nhất định, tải trọng uốn dọc hầu như không tăng thêm. Lò xo tịnh tiến hướng kính đóng vai trò giữ ổn định hình dạng mặt cắt tròn của vỏ trụ. Trong quy trình phân tích uốn dọc (Buckling analysis), việc bỏ qua tính đàn hồi của liên kết biên dẫn đến sai số ước tính tải trọng lên tới ba mươi phần trăm. Việc cân chỉnh chính xác thông số lò xo biên giúp tối ưu hóa trọng lượng vật liệu mà vẫn bảo đảm độ bền ổn định vững chắc.
IV. Mô hình giải tích ổn định vỏ trụ và vỏ trống FG CNTRC
Mô hình giải tích là công cụ hữu hiệu để giải quyết các bài toán phi tuyến phức tạp trong cơ học kết cấu. Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống FG-CNTRC đòi hỏi việc xây dựng hệ phương trình vi phân cấp cao. Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) và lý thuyết Donnell cổ điển được áp dụng linh hoạt cho từng bài toán cụ thể. Phương pháp hàm ứng suất kết hợp với hàm độ võng giả định mô tả chính xác dạng sóng mất ổn định. Kết quả giải tích giúp kiểm chứng nhanh chóng các mô hình số và tối ưu hóa thiết kế vật liệu nano. Sự kết hợp giữa lý thuyết cơ học môi trường liên tục và công nghệ nano tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng vật liệu mới trong kỹ thuật hàng không.
4.1. Áp dụng lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất trong phân tích vỏ FG CNTRC
Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) tính đến biến dạng trượt ngang qua chiều dày kết cấu vỏ. Điều này khắc phục hạn chế của lý thuyết vỏ mỏng cổ điển Kirchhoff-Love vốn bỏ qua ảnh hưởng của ứng suất cắt ngang. Đối với vỏ composite dày trung bình hoặc vỏ gia cường ống nano carbon có mô đun cắt cao, ảnh hưởng của biến dạng trượt là đáng kể. FSDT bổ sung hai thành phần chuyển vị xoay của tiết diện ngang. Hệ phương trình cân bằng chuyển vị gồm năm phương trình vi phân liên kết. Mô hình FSDT mang lại độ chính xác vượt trội khi phân tích các dạng mode mất ổn định bậc cao và vỏ có tỷ lệ bán kính trên chiều dày nhỏ.
4.2. Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trống chịu lực nén dọc trục và áp suất ngoài
Phân tích ổn định tĩnh vỏ trống FG-CNTRC chịu tải trọng kết hợp đòi hỏi khảo sát chi tiết độ cong kinh tuyến. Bán kính cong thay đổi tạo ra trạng thái ứng suất màng phân bố không đều dọc theo trục vỏ. Khi chịu lực nén dọc trục, khu vực giữa thân vỏ trống có xu hướng phình rộng, làm thay đổi vị trí xuất hiện sóng vồng đầu tiên. Khi chịu áp suất ngoài, hình dạng cong lồi của vỏ trống cản trở sự hình thành các nếp gấp cục bộ hiệu quả hơn vỏ trụ thẳng. Việc lồng ghép lý thuyết ổn định vỏ côn vào các phép biến đổi hình học giúp thiết lập nghiệm giải tích chính xác. Kết quả phân tích khẳng định vỏ trống sở hữu độ cứng chống áp lực ngoài cao hơn vỏ trụ cùng kích thước danh định.
4.3. Đánh giá tham số phân bố ống nano carbon tới khả năng chịu tải tới hạn
Tham số phân bố thể tích ống nano carbon (CNT) đóng vai trò quyết định đến cơ tính của toàn bộ kết cấu vỏ. Bốn dạng phân bố tiêu biểu bao gồm UD, FG-V, FG-O và FG-X được khảo sát toàn diện. Dạng phân bố FG-X với mật độ CNT cao ở mặt trên và mặt dưới mang lại mô men quán tính uốn lớn nhất. Do đó, vỏ FG-CNTRC phân bố dạng FG-X luôn đạt tải trọng tới hạn cao nhất trong mọi điều kiện tải. Ngược lại, dạng phân bố FG-O có hiệu quả chịu tải thấp nhất do tập trung CNT tại trục trung hòa. Việc điều chỉnh tỷ lệ phần trăm thể tích CNT từ mười một phần trăm lên mười bảy phần trăm làm tăng độ cứng kết cấu lên gần gấp đôi.
V. Ảnh hưởng điều kiện biên đàn hồi đến ổn định vỏ FGM
Ảnh hưởng của điều kiện biên đàn hồi đến độ ổn định của vỏ FGM là nội dung then chốt trong kỹ thuật kết cấu hiện đại. Mối liên kết thực tế giữa mép vỏ và khung đỡ luôn có độ mềm nhất định do biến dạng của bu lông, đệm đàn hồi hoặc mối hàn. Khi xem xét tính đàn hồi của liên kết biên, khả năng chịu tải của vỏ FGM giảm đáng kể so với giả định ngàm cứng lý tưởng. Nghiên cứu thực hiện phân tích định lượng tác động của từng loại độ cứng biên lên tải trọng phá hủy. Phân tích ổn định tĩnh chỉ ra sự thay đổi cơ chế biến dạng từ dạng đối xứng sang dạng bất đối xứng. Việc tính toán chính xác điều kiện biên giúp ngăn ngừa các sự cố sụp đổ công trình ngoài dự kiến.
5.1. Mô phỏng điều kiện biên đàn hồi thực tế thay thế biên lý tưởng
Trong các ứng dụng kỹ thuật thực tế, biên ngàm cứng hoặc biên tựa khớp hoàn toàn không tồn tại. Điều kiện biên đàn hồi mô phỏng trung thực sự lún, trượt và xoay đàn hồi của kết cấu đỡ xung quanh. Bằng cách gán các giá trị độ cứng thích hợp cho hệ lò xo biên, mô hình toán học bao quát toàn bộ dải làm việc của liên kết. Vỏ FGM (Vật liệu biến đổi chức năng) dưới tác động của điều kiện biên mềm dễ xuất hiện hiện tượng mất ổn định cục bộ tại mép biên. Ngược lại, điều kiện biên cứng chuyển vùng mất ổn định vào vị trí giữa thân vỏ. Sự điều chỉnh linh hoạt độ cứng biên cho phép kỹ sư thiết kế tối ưu hóa liên kết gối đỡ, giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ an toàn chịu lực.
5.2. Sự suy giảm tải trọng tới hạn do biến dạng trước vồng và hiện tượng hóp vỏ
Biến dạng trước vồng và hiện tượng hóp là nguyên nhân chính gây suy giảm tải trọng tới hạn của vỏ mỏng. Dưới tác dụng của tải trọng cơ học hoặc ứng suất nhiệt, mép vỏ bị uốn cục bộ trước khi đạt tới điểm mất ổn định tổng thể. Hiện tượng hóp vỏ gây ra sự suy giảm đột ngột về độ cứng uốn tiếp tuyến. Phân tích uốn dọc (Buckling analysis) phi tuyến có xét đến biến dạng trước vồng cho kết quả tải trọng tới hạn thấp hơn đáng kể so với phân tích tuyến tính cổ điển. Liên kết biên đàn hồi làm tăng biên độ của biến dạng trước vồng, khiến kết cấu nhạy cảm hơn với hiện tượng sụp đổ kiểu giới hạn. Việc nắm bắt cơ chế này giúp xác định đúng hệ số an toàn trong tính toán thiết kế vỏ chịu áp lực cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Thanh Hiếu PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH TĨNH CỦA VỎ TRỤ VÀ VỎ TRỐNG LÀM TỪ FGM VÀ FG-CNTRC CÓ KỂ ĐẾN TÍNH ĐÀN HỒI CỦA LIÊN KẾT BIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Thanh Hiếu PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH TĨNH CỦA VỎ TRỤ VÀ VỎ TRỐNG LÀM TỪ FGM VÀ FG-CNTRC CÓ KỂ ĐẾN TÍNH ĐÀN HỒI CỦA LIÊN KẾT BIÊN Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9 52 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Như Mai Hà Nội - 2022 I LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thanh Hiếu, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Phạm Thanh Hiếu II LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới hai thầy, cô giáo hướng dẫn là PGS.TS Hoàng Văn Tùng và PGS.TS Đào Như Mai đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận án.
Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi của lãnh đạo và tập thể cán bộ, các nhà khoa học trong Viện Cơ học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành về những sự giúp đỡ đó. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận vải và các đồng nghiệp trong Bộ môn Đường bộ, khoa Công trình đã tạo điều kiện, luôn quan tâm và động viên trong quá trình tác giả học tập và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn động viên và chia sẻ những khó khăn của tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án.
III MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. VII DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
XII DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. XV MỞ ĐẦU. Vật liệu cơ tính biến đổi (FGM) và composite gia cường ống các-bon có cơ tính biến đổi (FG-CNTRC). Vật liệu cơ tính biến đổi (FGM).
Ống nano các-bon (CNT). Composite gia cường CNT có cơ tính biến đổi. Các nghiên cứu về ổn định của vỏ kín FGM. Các nghiên cứu về ổn định của tấm và vỏ FG-CNTRC.
Ổn định của các tấm và panel FG-CNTRC. Ổn định của các vỏ kín FG-CNTRC. Ổn định nhiệt đàn hồi của các tấm và vỏ FG-CNTRC. Ứng xử của tấm và vỏ với các cạnh biên chịu liên kết đàn hồi.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Về sự mất ổn định tĩnh của kết cấu. Mất ổn định kiểu rẽ nhánh (bifurcation-type buckling). Mất ổn định kiểu giới hạn (limit-type buckling).
Biến dạng trước vồng và hiện tượng hóp. ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ SANDWICH FGM CHỊU ÁP LỰC NGOÀI VÀ NHIỆT ĐỘ TĂNG ĐỀU. Mô hình vỏ trụ sandwich FGM. Vỏ sandwich loại A: lớp lõi thuần nhất và các lớp mặt FGM.
Vỏ sandwich loại B: lớp lõi FGM và các lớp mặt thuần nhất. Các phương trình cơ bản. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định phi tuyến. Kế quả số và thảo luận.
Nghiên cứu so sánh. Vỏ trụ sandwich FGM chịu áp lực ngoài trong môi trường nhiệt độ. Vỏ trụ sandwich FGM chịu nhiệt độ tăng đều. Kết luận chương 2.
ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ VÀ VỎ TRỐNG MỎNG FG-CNTRC VỚI CÁC CẠNH BIÊN TỰA DI ĐỘNG. Mô hình kết cấu và các tính chất vật liệu. Các phương trình cơ bản. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định.
Vỏ trống FG-CNTRC chịu nén dọc trục kết hợp với áp lực ngoài. Vỏ trống FG-CNTRC đặt trong môi trường nhiệt và chịu tải cơ. Vỏ trụ FG-CNTRC đặt trong môi trường nhiệt và chịu nén dọc trục. Vỏ trống FG-CNTRC chịu áp lực ngoài kết hợp với nén dọc trục.
Vỏ trống FG-CNTRC đặt trong môi trường nhiệt và chịu các tải cơ. Vỏ trống FG-CNTRC đặt trong môi trường nhiệt và chịu áp lực ngoài. Kết quả số và thảo luận. Các tính chất vật liệu và tham số hiệu quả CNT.
Các nghiên cứu so sánh. Vỏ trụ FG-CNTRC chịu nén dọc trục. Vỏ trụ FG-CNTRC chịu áp lực ngoài. Vỏ trụ FG-CNTRC chịu tải cơ kết hợp.
Vỏ trống và vỏ trụ FG-CNTRC chịu nén dọc trục. Phân tích vồng. Phân tích sau vồng. Vỏ trống và vỏ trụ FG-CNTRC chịu tải cơ kết hợp.
Phân tích vồng. Phân tích sau vồng. Kết luận chương 3. ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ VÀ VỎ TRỐNG MỎNG FG-CNTRC VỚI CÁC CẠNH BIÊN CHỊU LIÊN KẾT ĐÀN HỒI.
Mô hình kết cấu và các tính chất vật liệu. Các phương trình cơ bản và điều kiện biên. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định. Các kết quả số và thảo luận.
Các nghiên cứu so sánh. Vỏ trụ FG-CNTRC chịu nhiệt độ tăng đều. Phân tích vồng. Phân tích sau vồng.
Vỏ trụ FG-CNTRC đặt trong các trường nhiệt độ và chịu áp lực ngoài. Phân tích vồng. Phân tích sau vồng. Vỏ trống FG-CNTRC đặt trong môi trường nhiệt và chịu áp lực ngoài.
Phân tích vồng. Phân tích sau vồng. Kết luận chương 4. ỔN ĐỊNH TUYẾN TÍNH CỦA VỎ TRỤ VÀ VỎ TRỐNG FG- CNTRC SỬ DỤNG LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƯỢT BẬC NHẤT.
Mô hình kết cấu và các tính chất vật liệu. Các phương trình cơ bản và điều kiện biên. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định tuyến tính. Vỏ trống FG-CNTRC với các cạnh tựa di động chịu các tải cơ kết hợp.
Vỏ trống FG-CNTRC với các cạnh chịu liên kết đàn hồi chịu áp lực ngoài và nhiệt độ tăng đều. Kết quả số và thảo luận. Các nghiên cứu so sánh. Vỏ trụ và vỏ trống FG-CNTRC với các cạnh tựa di động chịu tải cơ.
Vỏ trụ và vỏ trống FG-CNTRC với các cạnh chịu liên kết đàn hồi chịu áp lực và nhiệt độ. Kết luận chương 5. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
151 VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Một số kiểu phân bố CNTs qua chiều dày kết cấu tấm FG-CNTRC. Mất ổn định theo kiểu rẽ nhánh (a) và kiểu giới hạn (b). Ảnh hưởng của biến dạng trước vồng và hiện tượng hóp.
Hình dạng và hệ tọa độ của vỏ trụ tròn. Cấu hình của vỏ trụ sandwich loại A (a) và loại B (b). Mô hình vỏ trụ tròn với các cạnh chịu liên kết đàn hồi. Ảnh hưởng của nhiệt độ và mức độ ràng buộc cạnh lên tải áp lực tới hạn của vỏ trụ sandwich FGM loại A.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và mức độ ràng buộc cạnh lên tải áp lực tới hạn của vỏ trụ sandwich FGM loại B. Ảnh hưởng của lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ sandwich FGM loại A chịu áp lực ngoài ở nhiệt độ T 300 K. Ảnh hưởng của lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ sandwich FGM loại A chịu áp lực ngoài ở nhiệt độ T 400 K. Ảnh hưởng của lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ sandwich FGM loại B chịu áp lực ngoài ở nhiệt độ T 300 K.
Ảnh hưởng của lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ sandwich FGM loại B chịu áp lực ngoài ở nhiệt độ T 400 K. Ảnh hưởng của T và lên đáp ứng tải – độ võng lớn nhất của vỏ trụ sandwich loại A chịu áp lực ngoài. Ảnh hưởng của T và lên đáp ứng tải – độ võng sau vồng của vỏ trụ sandwich loại A chịu áp lực ngoài. Ảnh hưởng của tham số lên đáp ứng nhiệt độ - độ võng lớn nhất của vỏ sandwich loại A chịu tải nhiệt.
Ảnh hưởng của tham số lên đáp ứng nhiệt độ - độ võng sau vồng của vỏ trụ sandwich loại A chịu tải nhiệt. Ảnh hưởng của tham số lên đáp ứng nhiệt độ - độ võng sau vồng của vỏ trụ sandwich loại B chịu tải nhiệt. Ảnh hưởng của tỷ số h f / h lên đáp ứng tải – độ võng sau vồng của vỏ trụ sandwich loại A chịu tải nhiệt. Ảnh hưởng của tỷ số h f / h lên đáp ứng tải – độ võng sau vồng của vỏ trụ sandwich loại B chịu tải nhiệt.
Hình dạng và hệ tọa độ của một vỏ trống được bao quanh bởi một môi trường đàn hồi. Các dạng phân bố kiểu FG của CNTs trong pha nền. Ảnh hưởng của kiểu phân bố CNT lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ CNTRC chịu nén dọc trục. Ảnh hưởng của tỷ lệ thể tích CNT và nhiệt độ lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ CNTRC chịu nén dọc trục.
Ảnh hưởng của môi trường đàn hồi bao quanh lên ứng xử sau vồng của vỏ trụ CNTRC chịu nén dọc trục. Ảnh hưởng của kiểu phân bố CNT lên ứng xử sau vồng của vỏ trống CNTRC chịu nén dọc trục. Ảnh hưởng của độ cong Gauss lên ứng xử sau vồng của các vỏ trụ và vỏ trống CNTRC chịu nén dọc trục. Ảnh hưởng của nhiệt độ và môi trường đàn hồi lên ứng xử sau vồng của vỏ trống CNTRC chịu nén.
Ảnh hưởng của kiểu phân bố CNT lên miền ổn định của vỏ trụ CNTRC chịu tải cơ kết hợp. Ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường lên miền ổn định của vỏ trụ CNTRC chịu tải cơ kết hợp. Ảnh hưởng của kiểu phân bố và tỷ lệ thể tích CNT lên miền ổn định của vỏ trụ CNTRC chịu tải cơ kết hợp. Ảnh hưởng của môi trường đàn hồi bao quanh lên miền ổn định của vỏ trụ CNTRC chịu tải cơ kết hợp.
Ảnh hưởng của tỷ số các bán kính cong lên miền ổn định của vỏ trống CNTRC chịu tải cơ kết hợp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thanh Hiếu (2022). Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phan-tich-on-dinh-tinh-cua-vo-tru-va-vo-trong-lam-tu-fgm-va-fg-cntrc-co-ke-den-tinh-dan-hoi-cua-lien-ket-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ổn định vỏ trụ, vỏ trống FGM, FG-CNTRC có kể đến đàn hồi liên kết biên. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu tiên tiến.
Luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống làm từ FGM và FG-CNTRC có kể đến tính đàn hồi của liên kết biên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.