Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố phiên mã liên quan đến

Luận án: Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố phiên mã liên quan đến tính chịu hạn của thực vật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chiến lược Phân lập Gen Mã Hóa Nhân Tố Phiên Mã Chịu Hạn
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chiến lược Phân lập Gen Mã Hóa Nhân Tố Phiên Mã Chịu Hạn

Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập gen mã hóa nhân tố phiên mã liên quan đến khả năng chịu hạn ở thực vật, đặc biệt là cây lúa. Hạn hán là thách thức lớn đối với nông nghiệp toàn cầu. Việc tìm hiểu cơ chế phân tử giúp cây chống chịu stress khô hạn là cần thiết. Nhân tố phiên mã đóng vai trò trung tâm trong điều hòa hoạt động gen, kích hoạt các con đường phản ứng với stress. Luận án đã sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến để xác định và đặc trưng hóa một gen mới. Gen này có tiềm năng ứng dụng trong cải thiện giống cây trồng chịu hạn. Phương pháp tiếp cận bao gồm từ tổng hợp thư viện cDNA đến sàng lọc và nhân dòng gen mục tiêu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố di truyền kiểm soát khả năng chống chịu hạn của cây, mở ra hướng mới cho kỹ thuật di truyền thực vật.

1.1. Tổng quan hạn hán và đáp ứng của thực vật

Hạn hán gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng. Thực vật phát triển nhiều cơ chế thích nghi để đối phó với tình trạng thiếu nước. Những cơ chế này bao gồm phản ứng sinh hóa, sinh lý và biểu hiện gen. Các gen điều hòa, đặc biệt là gen mã hóa nhân tố phiên mã, đóng vai trò then chốt. Chúng kiểm soát sự bật/tắt của hàng loạt gen đáp ứng stress. Hiểu rõ những thay đổi này ở cấp độ sinh học phân tử giúp nhận diện các gen mục tiêu. Từ đó, phát triển các chiến lược cải thiện tính chịu hạn cho cây trồng.

1.2. Kỹ thuật phân lập gen mã hóa nhân tố phiên mã

Quá trình phân lập gen bắt đầu bằng việc tổng hợp thư viện cDNA thứ cấp từ cây lúa được xử lý stress. Thư viện này đại diện cho toàn bộ gen được biểu hiện dưới điều kiện nhất định. Kỹ thuật lai hai nấm men (Y1H) được áp dụng để sàng lọc các gen mã hóa nhân tố phiên mã có khả năng liên kết với đoạn DNA đích. Đây là một bước quan trọng trong việc xác định các nhân tố điều hòa. Gen OsNLI-IF (Oryza sativa NLI-interacting factor) đã được phân lập thành công. Bước tiếp theo là nhân dòng gen này vào các vector thích hợp để phân tích sâu hơn. Kỹ thuật di truyền hiện đại hỗ trợ hiệu quả quá trình này.

1.3. Phương pháp sàng lọc gen đích OsNLI IF

Việc sàng lọc gen OsNLI-IF dựa trên khả năng tương tác của protein do gen này mã hóa với một trình tự DNA cụ thể. Quá trình này được thực hiện trong hệ thống nấm men, cho phép phát hiện các tương tác protein-DNA một cách hiệu quả. Sau khi xác định được các dòng nấm men mang gen đích, gen OsNLI-IF được thu hồi và giải trình tự gen. Việc giải trình tự cung cấp thông tin chính xác về cấu trúc gen. Phân tích tin sinh học được sử dụng để dự đoán chức năng và các miền quan trọng của protein OsNLI-IF. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc xác định gen mục tiêu.

II.Đặc trưng Chức năng Gen OsNLI IF và Cơ chế Chống Chịu Hạn

Nghiên cứu đi sâu vào đặc điểm chức năng của protein OsNLI-IF, một nhân tố phiên mã mới được phân lập. Protein OsNLI-IF đóng vai trò quan trọng trong phản ứng của cây lúa với các điều kiện stress phi sinh học, bao gồm hạn hán. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của OsNLI-IF là chìa khóa để khai thác tiềm năng của gen này trong việc tăng cường khả năng chống chịu hạn cho cây trồng. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá mức độ biểu hiện gen dưới các điều kiện stress khác nhau, xác định khả năng liên kết DNA đặc hiệu của protein và đo hoạt tính hoạt hóa phiên mã. Phân tích cấu trúc protein và tương tác phân tử cũng là một phần không thể thiếu. Những kết quả này góp phần làm sáng tỏ con đường tín hiệu điều hòa phản ứng stress ở thực vật.

2.1. Đánh giá biểu hiện gen OsNLI IF dưới stress

Mức độ biểu hiện của gen OsNLI-IF được theo dõi trong các điều kiện stress phi sinh học như hạn, mặn và nhiệt độ thấp. Kỹ thuật qPCR (Real-time quantitative PCR) được sử dụng để định lượng mRNA của OsNLI-IF. Kết quả cho thấy OsNLI-IF có sự biểu hiện thay đổi đáng kể khi cây lúa gặp stress. Điều này gợi ý một vai trò tiềm năng của gen này trong con đường đáp ứng stress. Sự tăng cường biểu hiện dưới điều kiện hạn hán khẳng định mối liên hệ trực tiếp của OsNLI-IF với tính chịu hạn. Dữ liệu biểu hiện gen là nền tảng cho các nghiên cứu chức năng tiếp theo.

2.2. Xác định hoạt tính liên kết DNA của OsNLI IF

Protein OsNLI-IF tái tổ hợp được tạo ra và tinh sạch để nghiên cứu hoạt tính sinh học. Các thí nghiệm như EMSA (Electrophoretic Mobility Shift Assay) được thực hiện để xác định khả năng liên kết đặc hiệu của OsNLI-IF với các đoạn DNA đích. Kết quả cho thấy OsNLI-IF có khả năng nhận diện và liên kết với các trình tự điều hòa trong vùng promoter của các gen mục tiêu. Hoạt tính liên kết DNA này là đặc trưng của nhân tố phiên mã. Nó chứng minh OsNLI-IF có thể điều hòa trực tiếp sự biểu hiện của các gen liên quan đến phản ứng stress. Việc này làm tăng sự hiểu biết về chức năng gen ở cấp độ phân tử.

2.3. Vai trò của OsNLI IF trong hoạt hóa phiên mã

Ngoài khả năng liên kết DNA, hoạt tính hoạt hóa quá trình phiên mã của OsNLI-IF cũng được đánh giá. Sử dụng hệ thống báo cáo gen trong tế bào nấm men hoặc thực vật, khả năng của OsNLI-IF trong việc kích hoạt sự biểu hiện của gen báo cáo được kiểm tra. Kết quả chỉ ra rằng OsNLI-IF hoạt động như một nhân tố hoạt hóa phiên mã, thúc đẩy sự biểu hiện của các gen dưới sự kiểm soát của nó. Điều này củng cố vai trò của OsNLI-IF là một thành phần quan trọng trong mạng lưới điều hòa gen đáp ứng stress hạn. Cơ chế điều hòa gen này có thể được khai thác để tăng cường khả năng chống chịu của cây.

III.Kỹ thuật Di truyền và Tạo Cây Chuyển Gen Biểu hiện OsNLI IF

Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu gen OsNLI-IF vào thực tiễn đòi hỏi việc tạo ra cây chuyển gen. Quy trình này bao gồm thiết kế vector biểu hiện, biến nạp gen vào thực vật và đánh giá sự biểu hiện của gen chuyển. Mục tiêu là tạo ra các giống cây trồng có khả năng chịu hạn tốt hơn thông qua kỹ thuật di truyền. Luận án đã thành công trong việc thiết kế các hệ vector biểu hiện phù hợp cho cây lúa và cây mô hình. Sự biểu hiện của OsNLI-IF trong cây chuyển gen được kiểm tra kỹ lưỡng, khẳng định tiềm năng của gen này trong cải thiện nông nghiệp bền vững. Protein tái tổ hợp cũng được sản xuất để phục vụ nghiên cứu chức năng sâu hơn. Các bước này rất quan trọng trong việc chuyển đổi kiến thức khoa học cơ bản thành các ứng dụng thực tế.

3.1. Thiết kế vector biểu hiện gen OsNLI IF

Để biểu hiện gen OsNLI-IF trong thực vật, các vector biểu hiện chuyên biệt đã được thiết kế. Các vector pCAMBIA1301 và pBI101 là những lựa chọn phổ biến, chứa các trình tự điều hòa (promoter) mạnh và ổn định. Gen OsNLI-IF được chèn vào dưới sự kiểm soát của promoter cảm ứng hoặc promoter hoạt động liên tục. Việc thiết kế vector phải đảm bảo gen được biểu hiện đúng vị trí và mức độ mong muốn trong tế bào thực vật. Quá trình này bao gồm các bước nhân dòng phân tử chính xác để tạo ra cấu trúc gen hoàn chỉnh và có khả năng hoạt động.

3.2. Biến nạp gen vào cây thuốc lá và cây lúa

Sau khi hoàn thành vector biểu hiện, bước tiếp theo là biến nạp gen vào thực vật. Agrobacterium tumefaciens được sử dụng như một công cụ hiệu quả để chuyển gen vào cây thuốc lá (làm mô hình) và cây lúa. Tế bào thực vật được nuôi cấy với vi khuẩn mang vector, sau đó tái sinh thành cây hoàn chỉnh. Việc biến nạp thành công tạo ra các cây chuyển gen mang OsNLI-IF. Đây là cơ sở để đánh giá chức năng của gen này trong cơ thể thực vật nguyên vẹn. Kỹ thuật di truyền này mở ra cơ hội tạo ra các giống cây trồng mới với đặc tính mong muốn.

3.3. Nghiên cứu biểu hiện OsNLI IF trong cây chuyển gen

Các cây thuốc lá và cây lúa chuyển gen được phân tích để xác nhận sự biểu hiện của OsNLI-IF. Các phương pháp như PCR, Western blot và qPCR được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của gen và protein OsNLI-IF. Kết quả cho thấy gen OsNLI-IF đã được biểu hiện thành công trong các cây chuyển gen. Điều này chứng tỏ vector biểu hiện hoạt động hiệu quả và gen được chuyển ổn định vào bộ gen của thực vật. Việc xác nhận biểu hiện gen là bước quan trọng trước khi đánh giá khả năng chịu hạn của cây chuyển gen. Phân tích cấu trúc protein cũng được thực hiện để đảm bảo tính toàn vẹn của protein tái tổ hợp.

IV.Cơ sở Sinh học Phân tử Đáp ứng Chịu Hạn và Vai trò Gen

Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở sinh học phân tử của khả năng chịu hạn ở thực vật. Các yếu tố phiên mã đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa mạng lưới gen đáp ứng stress. Chúng hoạt động như những công tắc phân tử, bật/tắt các gen cụ thể để cây có thể thích nghi với môi trường khô hạn. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của nhân tố phiên mã OsNLI-IF trong việc kích hoạt các con đường bảo vệ cây. Ngoài ra, việc tổng quan về các nhân tố phiên mã khác và cơ chế điều hòa gen giúp đặt OsNLI-IF vào bối cảnh rộng hơn của nghiên cứu. Hiểu biết sâu sắc về các cơ chế này là nền tảng cho các nỗ lực cải thiện cây trồng thông qua kỹ thuật di truyền. Tin sinh học cũng góp phần quan trọng trong việc phân tích dữ liệu gen và protein.

4.1. Vai trò của nhân tố phiên mã trong chịu hạn

Nhân tố phiên mã là protein liên kết với các trình tự DNA đặc hiệu trên promoter, điều hòa tốc độ phiên mã của các gen đích. Trong điều kiện hạn hán, các nhân tố phiên mã như AP2/ERF, NAC, WRKY và OsNLI-IF được kích hoạt. Chúng điều phối sự biểu hiện của hàng trăm gen liên quan đến phản ứng stress. Các gen này mã hóa cho protein bảo vệ tế bào, enzyme trao đổi chất, hoặc các protein tín hiệu. Sự điều hòa gen chặt chẽ này giúp cây duy trì cân bằng nội môi và giảm thiểu thiệt hại do stress. Chức năng gen của các nhân tố phiên mã là chìa khóa để giải mã khả năng chịu hạn.

4.2. Cơ chế điều hòa hoạt động gen dưới stress hạn

Điều hòa hoạt động gen trong điều kiện hạn không chỉ diễn ra ở cấp độ phiên mã mà còn ở sau phiên mã và sau dịch mã. Promoter cảm ứng stress đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt biểu hiện gen. Các RNA không mã hóa cũng tham gia vào quá trình điều hòa gen phức tạp này. Protein được tổng hợp có thể trải qua các biến đổi sau dịch mã để thay đổi hoạt tính hoặc độ ổn định. Mạng lưới điều hòa này đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả của cây với điều kiện hạn. Nghiên cứu cơ chế điều hòa gen này rất quan trọng trong sinh học phân tử.

4.3. Tổng quan về công nghệ chuyển gen thực vật

Công nghệ chuyển gen đã cách mạng hóa lĩnh vực nông nghiệp, cho phép đưa các gen mong muốn vào cây trồng. Đối với khả năng chịu hạn, việc chuyển gen mã hóa nhân tố phiên mã hoặc các gen liên quan đến chống chịu là một chiến lược hiệu quả. Nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra giống lúa chuyển gen chịu hạn tốt hơn. Việc ứng dụng công nghệ chuyển gen đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh học phân tử và kỹ thuật di truyền. Mục tiêu là tạo ra cây trồng bền vững hơn trước biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu liên quan đến protein tái tổ hợp cũng đóng góp vào thành công này.

V.Phân tích Cấu trúc Protein OsNLI IF và Tương tác Phân tử

Việc hiểu rõ cấu trúc và các tương tác phân tử của protein OsNLI-IF là rất quan trọng để làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của nó. Luận án đã tiến hành các phân tích chi tiết về protein OsNLI-IF, bao gồm nghiên cứu các miền chức năng và khả năng tương tác với các protein khác. Các phương pháp tin sinh học được sử dụng để dự đoán cấu trúc ba chiều và các vị trí hoạt động. Protein tái tổ hợp OsNLI-IF được sử dụng trong các thí nghiệm tương tác protein-protein, cung cấp thông tin quý giá về mạng lưới protein mà OsNLI-IF tham gia. Những phân tích này không chỉ củng cố vai trò của OsNLI-IF như một nhân tố phiên mã mà còn mở ra hướng nghiên cứu về các đối tác tương tác của nó, từ đó hiểu rõ hơn về các con đường tín hiệu điều hòa tính chịu hạn ở thực vật. Phân tích cấu trúc protein là bước thiết yếu để khai thác toàn bộ tiềm năng của gen này.

5.1. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc protein OsNLI IF

Phân tích tin sinh học được áp dụng để dự đoán các miền chức năng, motif và cấu trúc thứ cấp của protein OsNLI-IF. Các công cụ này giúp xác định các vùng quan trọng chịu trách nhiệm cho việc liên kết DNA hoặc tương tác protein-protein. Việc hiểu rõ cấu trúc protein là nền tảng để giải thích hoạt động sinh học của nó. Ví dụ, sự hiện diện của các miền liên kết DNA (DBD) đặc trưng cho nhân tố phiên mã. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế các thí nghiệm chức năng và sửa đổi protein OsNLI-IF.

5.2. Xác định protein tương tác với OsNLI IF

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở chức năng của riêng OsNLI-IF mà còn mở rộng sang các protein tương tác với nó. Kỹ thuật lai hai nấm men (Y2H) hoặc các phương pháp đồng miễn dịch kết tủa (Co-IP) có thể được sử dụng để xác định các protein đối tác. Việc tìm ra các protein tương tác giúp xây dựng một mạng lưới protein phức tạp mà OsNLI-IF tham gia. Mạng lưới này có thể bao gồm các nhân tố phiên mã khác, protein tín hiệu, hoặc các thành phần của bộ máy phiên mã. Hiểu rõ các tương tác phân tử này là chìa khóa để làm sáng tỏ cơ chế điều hòa gen toàn diện. Việc này góp phần vào lĩnh vực sinh học phân tử.

5.3. Khai thác dữ liệu tin sinh học cho OsNLI IF

Tin sinh học đóng vai trò không thể thiếu trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. Từ việc phân tích trình tự gen, dự đoán cấu trúc protein, cho đến so sánh với các gen và protein đã biết trong cơ sở dữ liệu. Công cụ tin sinh học giúp xác định sự tương đồng tiến hóa, dự đoán chức năng, và định vị gen trên bộ gen. Dữ liệu tin sinh học cung cấp những gợi ý quan trọng cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Việc này tối ưu hóa quá trình nghiên cứu, giúp đưa ra những kết luận chính xác hơn về chức năng gen và cơ chế điều hòa. Phân tích cấu trúc protein bằng tin sinh học hỗ trợ rất nhiều.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố phiên mã liên quan đến tính chịu hạn của thực vật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Duy Phương PHÂN LẬP VÀ NGHIÊN CỨU GEN MÃ HÓA NHÂN TỐ PHIÊN MÃ LIÊN QUAN ĐẾN TÍNH CHỊU HẠN CỦA THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Duy Phương PHÂN LẬP VÀ NGHIÊN CỨU GEN MÃ HÓA NHÂN TỐ PHIÊN MÃ LIÊN QUAN ĐẾN TÍNH CHỊU HẠN CỦA THỰC VẬT Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 62420116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Xuân Hội 2. Phan Tuấn Nghĩa Hà Nội – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Xuân Hội và GS. Phan Tuấn Nghĩa.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 20 tháng 02 năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Phương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Xuân Hội (Viện Di truyền Nông nghiệp), GS.

Phan Tuấn Nghĩa (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên) và TS. Narendra Tuteja (Trung tâm Kỹ thuật Di truyền và Công nghệ sinh học Quốc tế, New Delhi, Ấn Độ) là những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, thực hiện và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Phòng Sau Đại học (Trường ĐH KHTN) và Ban lãnh đạo Viện Di truyền Nông nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về tất cả các thủ tục cần thiết trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo trong Bộ môn Sinh lý thực vật - Hóa sinh (Khoa Sinh học, Trường ĐH KHTN) đã giảng dạy trong suốt khóa học và tập thể cán bộ nghiên cứu của Bộ môn Bệnh học Phân tử (Viện DTNN), nhóm nghiên cứu của TS.

Narendra Tuteja và các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến cho tôi để hoàn thành luận án tốt nghiệp này. Tôi xin được cảm ơn gia đình và người thân đã luôn ở bên cạnh tôi, quan tâm, cảm thông và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã cấp kinh phí nghiên cứu thông qua Đề tài mã số 106.69 và Trung tâm Kỹ thuật Di truyền và Công nghệ Sinh học Quốc tế (Italy) đã hỗ trợ về mặt tài chính và khoa học thông qua Chương trình học bổng “Sandwich PhD Fellowship”. Hà Nội ngày 20 tháng 02 năm 2016 Nguyễn Duy Phương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

4 DANH MỤC BẢNG. 7 DANH MỤC HÌNH. 10 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. HẠN HÁN VÀ ĐẶC TÍNH CHỐNG CHỊU HẠN CỦA THỰC VẬT.

Giới thiệu chung về hạn hán. Ảnh hƣởng của hạn hán đến sản xuất nông nghiệp. Ảnh hƣởng của hạn hán đối với thực vật. Đáp ứng của thực vật với điều kiện hạn.

Cơ sở phân tử của đáp ứng chống chịu hạn ở thực vật. ĐIỀU HÒA HOẠT ĐỘNG GEN TRONG ĐIỀU KIỆN HẠN. Promoter cảm ứng với điều kiện hạn. Điều hòa hoạt động gen sau phiên mã.

Phân vùng mRNA trong tế bào chất. Điều hòa sau dịch mã. Vai trò điều hòa hoạt động gen của RNA không mã hóa. VAI TRÒ CỦA NHÂN TỐ PHIÊN MÃ TRONG ĐÁP ỨNG HẠN.

Nhân tố phiên mã AP2/ERF. Nhân tố phiên mã NAC. Nhân tố phiên mã WRKY. Một số nhân tố phiên mã khác.

38 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. NGHIÊN CỨU NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CỦA LÚA BẰNG CÔNG NGHỆ CHUYỂN GEN THỰC VẬT. Nghiên cứu chuyển gen vào lúa. Tình hình nghiên cứu tạo giống lúa chuyển gen chịu hạn.

43 Chƣơng 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Chủng vi sinh vật. Vector và oligonucleotide.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xử lý mẫu thực vật. Tách chiết, định lƣợng DNA/RNA. Nhân dòng gen OsNLI-IF vào vector pGEM-T.

Thiết kế vector biểu hiện gen OsNLI-IF. Sàng lọc gen từ thƣ viện cDNA. Tạo kháng thể đa dòng kháng protein OsNLI-IF tái tổ hợp. Tạo cây chuyển gen biểu hiện OsNLI-IF.

68 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN C U & THẢO LUẬN. PHÂN LẬP GEN MÃ HÓA NHÂN TỐ PHIÊN MÃ Ở LÚA. Tổng hợp thƣ viện cDNA thứ cấp. Phân lập gen mã hoá nhân tố phiên mã bằng kỹ thuật Y1H.

Nhân dòng gen mã hóa protein OsNLI-IF. 77 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CHỨC NĂNG CỦA PROTEIN OsNLI-IF. Biểu hiện của gen OsNLI-IF trong các điều kiện stress phi sinh học.

Hoạt tính liên kết đặc hiệu với đoạn DNA đích của OsNLI-IF. Hoạt tính hoạt hóa quá trình phiên mã của OsNLI-IF. Nghiên cứu protein tƣơng tác với OsNLI-IF. THIẾT KẾ VECTOR BIỂU HIỆN OsNLI-IF.

Thiết kế hệ vector biểu hiện pCAMBIA1301. Thiết kế hệ vector biểu hiện pBI101. NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN OsNLI-IF TRONG CÂY CHUYỂN GEN. Biến nạp vector biểu hiện vào A.

Nghiên cứu biểu hiện của OsNLI-IF trong cây thuốc lá. Nghiên cứu biểu hiện của OsNLI-IF trong cây lúa chuyển gen. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

147 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 2,4-D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid 3-AT 3-Amino-1, 2, 4-triazole A. thaliana Arabidopsis thaliana A. tumefaciens Agrobacterium tumefaciens ABA Abscisic acid ABRE Yếu tố đáp ứng acid abscisic chứa trình tự ACGT (ACGT-containing abscisic acid response element) AD (acting domain) AMP Adenosine monophosphate ADP Adenosine diphosphate ATP Adenosine triphosphate BAP 6-Benzylaminopurine BD (binding domain) BĐKH Biến đổi khí hậu bp Cặp bazơ (base pair) BSA Albumin huyết thanh bò (Bovine serum albumin) CBB Coomassie Brilliant Blue cDNA DNA ung (complementary deoxyribonucleic acid) Ct Chu kỳ ngƣỡng (threshold cycle) dCTP Deoxycytidine triphosphate DEPC Diethylpyrocarbonate DMSO Dimethyl sulfoxide dNTP Deoxyribonucleoside Triphosphate DRE Yếu tố đáp ứng hạn (dehydration responsive element) DREB Protein liên kết với yếu tố đáp ứng hạn DRE 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. coli Escherichia coli EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EtBr Ethidium bromide HSP Protein sốc nhiệt (Heat shock protein) IPTG Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside kb Kilobase LB Môi trƣờng nuôi cấy vi khuẩn Luria-Bertani LEA Protein hình thành trong giai đoạn phát triển muộn của phôi (late embryogenesis abundant) LiAc Lithium acetate MCS đa điểm cắt (multiple cloning site) MOPS Acid 3-(N-morpholino) propansulfonic mRNA Messenger ribonucleic acid MS Môi trƣờng nuôi cấy thực vật Murashige & Skoog MS-R Môi trƣờng MS nuôi cấy lúa MS-T Môi trƣờng MS nuôi cấy thuốc lá NAA 1-naphthaleneacetic acid NAC NAM/ATAF1/2/CUC2 NACRS Trình tự nhận biết protein NAC (NAC recognition sequence) NLI-IF Nhân tố tƣơng tác với yếu tố tƣơng tác LIM trong nhân (nuclear LIM interactor-interacting factor) NST Nhiễm sắc thể OD Mật độ quang học (optical density) ORF Khung đọc mở (open reading frame) PCR Phản ứng chuỗi polymerase (polymerase chain reaction) 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PEG Polyethylene glycol ROS Các dạ ng (reactive oxygen species) RT-PCR Phản ứng nhân bản DNA (reverse transcription polymerase chain reaction) S.

cerevisiae Saccharomyces cerevisiae SDM Môi trƣờng dinh dƣỡng tối thiểu (synthetic defined medium) SDS Sodium dodecyl sulfate SDS-PAGE Điện di gel polyacrylamide (SDS - Polyacrylamide gel electrophoresis) TAE Đệm Tris-acetate-EDTA TBE Đệm Tris-borate-EDTA TE Đệm Tris-EDTA TF Nhân tố phiên mã (transcription factor) Ti-plasmid Plasmid gây khối u (tumor inducing plasmid) -Trp/-Ura/Leu/-His/-Ade Môi trƣờng khuyết dƣỡng không có Triptophan/ Uracil/ Leucine/ Histidine/ Adenine X-Gal 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-β-D-galactopyranoside Y1H Kỹ thuật lai phân tử trong tế bào nấm men dựa trên tƣơng tác DNA-protein (yeast one hybrid) Y2H Kỹ thuật lai phân tử trong tế bào nấm men dựa trên tƣơng tác protein-protein (yeast two hybrid) YEM Môi trƣờng nuôi cấy (yeast extract – manitol) YPD Môi trƣờng nuôi cấy nấm men destrose (yeast extract peptone dextrose) 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Gen mã hóa nhân tố phiên mã tăng cƣờng tính chịu hạn của lúa.1: Trình tự các oligonucleotide sử dụng trong nghiên cứu.2: Thành phần gel polyacrylamide chứa SDS.3: Thành phần môi trƣờng MS cơ bản.1: Kết quả sàng lọc thƣ viện cDNA xử lý stress bằng kỹ thuật Y1H .2: Protein liên kết với đoạn DNA đích JRC0332 và JRC0528.3: Kết quả sàng lọc thƣ viện cDNA xử lý stress bằng kỹ thuật Y2H .4: Protein tƣơng tác với OsNLI-IF sàng lọc từ thƣ viện cDNA .5: Tỉ lệ nảy mầm của dòng thuốc lá T1 trên môi trƣờng MS.6: Tỉ lệ nảy mầm của dòng thuốc lá T1 trên môi trƣờng có Hygromycin .7: Kết quả phân tích PCR các dòng thuốc lá T1.8: Tỉ lệ phục hồi sau xử lý stress hạn các dòng thuốc lá.9: Kết quả chuyển gen vào lúa thông qua vi khuẩn A.10: Kết quả sàng lọc các dòng lúa chuyển gen T1 .11: Tỉ lệ cây lúa chuyển gen phục hồi sau xử lý hạn. 130 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mạng lƣới các nhân tố phiên mã tham gia đáp ứng stress.1: Mô hình thí nghiệm xử lý stress hạn cây chuyển gen.2: Sơ đồ thiết kế vector pCAM-35S/OsNLI-IF .3: Sơ đồ thiết kế vector pBI-Lip9/OsNLI-IF và pBI-Ubi/OsNLI-IF .1 và vector pAD-GAL4-2.5: Sơ đồ phƣơng pháp sàng lọc thƣ viện cDNA bằng Y1H.6: Sơ đồ phƣơng pháp sàng lọc thƣ viện cDNA bằng Y2H.1: Chuẩn hoá nồng độ thƣ viện cDNA thứ cấp .2: Kiểm tra thƣ viện cDNA thứ cấp bằng PCR trực tiếp khuẩn lạc .3: Sơ đồ thiết kế vector biểu hiện trong nấm men .4: Nhân bản đoạn gen OsNLI-IF bằng kỹ thuật PCR .5: PCR và cắt giới hạn plasmid tái tổ hợp pGEM/OsNLI-IF .6: Trình tự OsNLI-IF trong vector tái tổ hợp pGEM/OsNLI-IF.7: Biểu hiện của OsNLI-IF trong các điều kiện môi trƣờng bất lợi .8: Ghép nối OsNLI-IF vào vector pAD-GAL4 .9: PCR và cắt giới hạn plasmid tái tổ hợp pAD/OsNLI-IF .10: Khả năng liên kết DNA đặc hiệu của OsNLI-IF trong nấm men.11: Ghép nối OsNLI-IF vào vector YEpGAP .12: PCR và cắt giới hạn plasmid tái tổ hợp YEpGAP/OsNLI-IF .13: Hoạt tính hoạt hóa phiên mã của OsNLI-IF trong nấm men .14: Ghép nối OsNLI-IF vào vector pGBKT7 .15: PCR và cắt giới hạn plasmid tái tổ hợp pGBKT7/OsNLI-IF.16: Sơ đồ quá trình điều hòa hoạt động chức năng của OsNLI-IF .17: Ghép nối OsNLI-IF vào vector pRT101 .18: PCR và cắt giới hạn pRT/OsNLI-IF-S và pRT/OsNLI-IF-AS .19: Ghép nối cấu trúc 35S:OsNLI-IF vào pCAMBIA1301 .20: PCR và cắt giới hạn pCAM/OsNLI-IF-S và pCAM/OsNLI-IF-AS.21: Ghép nối OsNLI-IF vào vector pBI-Ubi và pBI-Lip9. 104 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Phương (2015). Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-phan-lap-va-nghien-cuu-gen-ma-hoa-nhan-to-phien-ma-lien-quan-den-tinh-chiu-han-cua-thuc-vat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố phiên mã liên quan đến tính chịu hạn của thực vật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phân lập và nghiên cứu gen mã hóa nhân tố ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter