Luận án Tiến sĩ: Nội dung Quyền Sở Hữu theo Pháp luật Việt Nam - Lý luận và Thực tiễn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam, phân tích vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
318
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về quyền sở hữu trong pháp luật Việt Nam
- Số trang:
- 318 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về quyền sở hữu trong pháp luật Việt Nam
Quyền sở hữu là một trong những khái niệm nền tảng của pháp luật dân sự. Nghiên cứu lý luận về quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của quyền này. Tài liệu tập trung phân tích sâu các vấn đề lý luận về sở hữu. Khái niệm quyền sở hữu được làm rõ. Bản chất pháp lý của nó cũng được mổ xẻ. Các đặc điểm pháp lý riêng biệt của quyền sở hữu tài sản được chỉ ra. Nền tảng lý thuyết này đặt cơ sở cho việc áp dụng pháp luật. Nó cũng giúp nhận diện những hạn chế trong quy định hiện hành.
1.1. Khái niệm và bản chất quyền sở hữu
Sở hữu là chế định trung tâm trong Bộ luật Dân sự Việt Nam. Nó phản ánh quan hệ giữa người với tài sản. Quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam thể hiện ý chí của Nhà nước. Nó đảm bảo sự ổn định của quan hệ dân sự. Bản chất của quyền sở hữu là tổng hòa các quyền năng. Những quyền năng này bao gồm chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Pháp luật công nhận và bảo vệ các quyền năng này. Khái niệm này có ý nghĩa then chốt. Nó là cơ sở cho mọi giao dịch dân sự liên quan đến tài sản. Định nghĩa rõ ràng về sở hữu giúp phòng ngừa tranh chấp. Nó cũng tạo ra môi trường pháp lý minh bạch.
1.2. Đặc điểm pháp lý của quyền sở hữu tài sản
Quyền sở hữu tài sản có nhiều đặc điểm pháp lý riêng biệt. Đây là quyền tuyệt đối, đối kháng với mọi chủ thể khác. Mọi người có nghĩa vụ tôn trọng quyền sở hữu của người khác. Quyền sở hữu mang tính toàn vẹn. Nó không bị giới hạn về thời gian. Chủ sở hữu có thể thực hiện quyền năng của mình. Tuy nhiên, việc thực hiện phải trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật dân sự Việt Nam quy định rõ các giới hạn này. Quyền sở hữu cũng có tính kế thừa. Nó được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản phải tuân thủ trình tự luật định. Các đặc điểm này giúp phân biệt quyền sở hữu với các quyền khác.
1.3. Cấu trúc nội dung quyền sở hữu cơ bản
Nội dung quyền sở hữu cấu thành bởi ba quyền năng cơ bản. Đó là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Các quyền này có mối quan hệ chặt chẽ. Chúng tạo nên một thể thống nhất. Quyền chiếm hữu là việc nắm giữ, kiểm soát tài sản. Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng lợi ích từ tài sản. Quyền định đoạt là quyền quyết định số phận pháp lý của tài sản. Mỗi quyền năng có ý nghĩa riêng. Chúng đóng góp vào việc thực hiện đầy đủ quyền sở hữu. Sự tách bạch và thống nhất của chúng là nền tảng. Nó giúp chủ sở hữu thực hiện quyền của mình một cách hiệu quả nhất.
II. Bộ luật Dân sự 2015 và quyền sở hữu tài sản
Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp luật quan trọng nhất. Nó quy định về quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam. Bộ luật này kế thừa và phát triển các quy định trước đây. Nó tạo ra khung pháp lý toàn diện cho các quan hệ sở hữu. Các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 về quyền sở hữu tài sản rất chi tiết. Nó làm rõ các loại tài sản. Nó xác định các chủ thể được hưởng quyền sở hữu. Bộ luật cũng nêu rõ các căn cứ xác lập, chấm dứt quyền sở hữu. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi và bảo vệ quyền sở hữu.
2.1. Quy định chung về tài sản trong dân sự Việt Nam
Tài sản trong pháp luật dân sự Việt Nam được định nghĩa rộng. Nó bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Bộ luật Dân sự 2015 phân loại tài sản thành động sản và bất động sản. Sự phân loại này có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các giao dịch liên quan đến tài sản. Tài sản cũng được phân loại thành tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Các quy định chung này là nền tảng. Chúng xác định phạm vi áp dụng của các chế định về quyền sở hữu. Chúng đảm bảo sự rõ ràng và thống nhất trong quản lý tài sản.
2.2. Các chủ thể quyền sở hữu theo pháp luật
Pháp luật Việt Nam công nhận nhiều chủ thể quyền sở hữu. Các chủ thể này bao gồm cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác. Nhà nước cũng là một chủ thể đặc biệt. Mỗi chủ thể có quyền và nghĩa vụ riêng. Chúng được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015 về quyền sở hữu. Việc xác định rõ chủ thể rất quan trọng. Nó giúp phân định trách nhiệm và quyền lợi. Đặc biệt trong các giao dịch chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản, chủ thể cần được xác định chính xác. Điều này ngăn ngừa các tranh chấp phát sinh. Nó đảm bảo tính hợp pháp của các giao dịch.
2.3. Căn cứ xác lập quyền sở hữu theo BLDS 2015
Bộ luật Dân sự 2015 quy định nhiều căn cứ xác lập quyền sở hữu. Các căn cứ phổ biến bao gồm tạo ra tài sản, được chuyển giao quyền sở hữu. Chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản là một căn cứ quan trọng. Thừa kế quyền sở hữu tại Việt Nam cũng là một căn cứ xác lập. Pháp luật cũng công nhận việc chiếm hữu, được lợi về tài sản không có chủ. Các căn cứ này đảm bảo quyền sở hữu được xác lập hợp pháp. Nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu. Việc hiểu rõ các căn cứ này rất cần thiết. Nó giúp xác định ai là chủ sở hữu hợp pháp. Từ đó, các quyền năng của họ được đảm bảo.
III. Nội dung cốt lõi Chiếm hữu sử dụng định đoạt tài sản
Quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam bao gồm ba quyền năng cơ bản. Đó là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Ba quyền này tạo nên nội dung quyền sở hữu. Chúng cho phép chủ sở hữu toàn quyền đối với tài sản của mình. Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền này phải tuân thủ giới hạn pháp luật. Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết từng quyền năng. Điều này giúp các chủ thể dễ dàng thực hiện quyền. Nó cũng là cơ sở để giải quyết các tranh chấp. Việc hiểu rõ từng quyền năng là cần thiết. Nó đảm bảo tính hiệu quả trong việc quản lý và khai thác tài sản.
3.1. Quyền chiếm hữu tài sản theo quy định pháp luật
Quyền chiếm hữu là quyền nắm giữ, quản lý tài sản. Chủ thể chiếm hữu có thể là chủ sở hữu hoặc người không phải chủ sở hữu. Chiếm hữu hợp pháp là việc nắm giữ tài sản có căn cứ pháp luật. Ví dụ như thuê, mượn, được giao quản lý. Chiếm hữu không hợp pháp là việc nắm giữ tài sản không có căn cứ pháp luật. Quyền chiếm hữu tài sản là tiền đề quan trọng. Nó cho phép chủ sở hữu thực hiện quyền sử dụng và định đoạt. Pháp luật bảo vệ quyền chiếm hữu hợp pháp. Việc này đảm bảo sự ổn định của quan hệ tài sản. Đồng thời, nó ngăn chặn hành vi xâm phạm.
3.2. Quyền sử dụng tài sản hợp pháp tại Việt Nam
Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Chủ sở hữu có thể tự mình sử dụng tài sản. Họ cũng có thể cho phép người khác sử dụng. Việc sử dụng tài sản hợp pháp tại Việt Nam phải tuân thủ quy định. Nó không được gây thiệt hại cho người khác. Quyền sử dụng có thể bị giới hạn. Giới hạn này có thể theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận. Ví dụ như giới hạn về mục đích sử dụng đất. Quyền sử dụng là một yếu tố quan trọng. Nó mang lại lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu. Nó góp phần vào sự phát triển xã hội.
3.3. Quyền định đoạt tài sản và giới hạn pháp luật
Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu. Nó cũng là quyền từ bỏ quyền sở hữu. Quyền định đoạt tài sản cho phép chủ sở hữu quyết định số phận của tài sản. Các hình thức định đoạt phổ biến bao gồm bán, tặng cho, trao đổi, để thừa kế. Thừa kế quyền sở hữu tại Việt Nam là một hình thức định đoạt sau khi chết. Tuy nhiên, quyền định đoạt có những giới hạn pháp luật. Ví dụ, tài sản chung phải được sự đồng ý của các đồng sở hữu. Tài sản có điều kiện không được định đoạt trái quy định. Giới hạn này đảm bảo sự cân bằng quyền lợi. Nó bảo vệ lợi ích công cộng và của bên thứ ba.
IV. Thực tiễn hạn chế áp dụng quyền sở hữu tại Việt Nam
Thực tiễn áp dụng pháp luật sở hữu tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế và bất cập. Những vấn đề này ảnh hưởng đến việc thực thi quyền sở hữu. Nó gây khó khăn trong giải quyết tranh chấp. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm yếu. Nó tạo tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Sự phát triển kinh tế xã hội đòi hỏi pháp luật sở hữu phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với các hình thức tài sản và giao dịch mới.
4.1. Thách thức trong thực tiễn áp dụng quyền sở hữu
Thực tiễn áp dụng quyền sở hữu gặp nhiều vướng mắc. Việc xác định tài sản trong pháp luật dân sự Việt Nam đôi khi phức tạp. Đặc biệt đối với các tài sản vô hình, tài sản số. Việc chứng minh quyền sở hữu tài sản đòi hỏi nhiều thủ tục. Tính đồng bộ của hệ thống pháp luật chưa cao. Nhiều văn bản dưới luật còn chồng chéo. Năng lực thực thi của các cơ quan có thẩm quyền cần được nâng cao. Nhận thức pháp luật của người dân chưa đồng đều. Những thách thức này gây ra các tranh chấp quyền sở hữu và giải quyết chậm trễ. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.
4.2. Hạn chế bất cập của pháp luật sở hữu hiện hành
Pháp luật hiện hành về quyền sở hữu còn một số hạn chế. Một số quy định chưa theo kịp sự phát triển của xã hội. Ví dụ, các vấn đề liên quan đến tài sản ảo, blockchain. Sự thiếu rõ ràng trong một số điều khoản dẫn đến cách hiểu khác nhau. Việc giải thích và áp dụng pháp luật còn chưa thống nhất. Hạn chế trong lý thuyết tiếp cận cũng là một vấn đề. Cấu trúc hệ thống pháp luật về quyền sở hữu cần được rà soát. Các quy định về giới hạn quyền sở hữu cần được cụ thể hóa hơn. Các bất cập này tạo ra kẽ hở pháp lý. Nó gây ra khó khăn cho việc bảo vệ quyền sở hữu.
4.3. Tranh chấp quyền sở hữu và giải quyết
Tranh chấp quyền sở hữu là một vấn đề phổ biến. Các tranh chấp thường liên quan đến đất đai, nhà ở, tài sản thừa kế. Ví dụ, tranh chấp về Thừa kế quyền sở hữu tại Việt Nam diễn ra phức tạp. Tranh chấp về Chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản cũng thường xuyên xảy ra. Việc giải quyết tranh chấp quyền sở hữu còn mất nhiều thời gian. Chi phí tố tụng cao là một rào cản. Vai trò của Tòa án nhân dân và các cơ quan giải quyết tranh chấp rất quan trọng. Cần có các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Các biện pháp hòa giải, trọng tài cần được khuyến khích. Điều này giảm tải cho hệ thống tư pháp.
V. Bảo vệ quyền sở hữu và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Bảo vệ quyền sở hữu trong pháp luật Việt Nam là nhiệm vụ then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế. Tài liệu đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả. Việc bảo vệ quyền sở hữu không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật. Nó còn liên quan đến năng lực thực thi và ý thức pháp luật của người dân. Các giải pháp được đề xuất nhằm khắc phục hạn chế. Nó thúc đẩy việc thực thi công bằng quyền sở hữu. Đồng thời, nó tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh.
5.1. Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu tài sản
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều biện pháp bảo vệ quyền sở hữu. Các biện pháp tự bảo vệ cho phép chủ sở hữu tự vệ chính đáng. Biện pháp hành chính bao gồm việc cơ quan nhà nước can thiệp. Biện pháp tư pháp là việc khởi kiện tại Tòa án. Khi có tranh chấp quyền sở hữu và giải quyết, Tòa án đóng vai trò trung tâm. Các biện pháp này nhằm khôi phục quyền lợi của chủ sở hữu. Nó buộc người vi phạm phải bồi thường thiệt hại. Việc áp dụng linh hoạt các biện pháp bảo vệ là cần thiết. Nó đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả trong bảo vệ tài sản.
5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu
Để hoàn thiện Bộ luật Dân sự 2015 về quyền sở hữu, cần có nhiều kiến nghị. Cần nghiên cứu bổ sung các quy định về tài sản số, tài sản trí tuệ. Pháp luật cần làm rõ hơn về giới hạn quyền sở hữu trong một số trường hợp. Các thủ tục đăng ký, công nhận quyền sở hữu cần được đơn giản hóa. Việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật là cấp thiết. Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật sở hữu. Các kiến nghị này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy tính minh bạch và công bằng trong xã hội. Nó đáp ứng yêu cầu của thực tiễn áp dụng pháp luật sở hữu.
5.3. Định hướng phát triển pháp luật sở hữu tại Việt Nam
Định hướng phát triển pháp luật sở hữu tại Việt Nam cần chú trọng đến tính bền vững. Cần hội nhập quốc tế sâu rộng hơn trong lĩnh vực này. Pháp luật cần bảo đảm sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích công cộng. Cần tiếp tục nghiên cứu các mô hình pháp luật sở hữu tiên tiến. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại là mục tiêu dài hạn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư. Nó đảm bảo quyền sở hữu được tôn trọng và bảo vệ. Nó góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (318 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Nội dung quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Phạm Văn Tuyết và TS. Lê Đình Nghị tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 9 38 01 03 - Luật dân sự và Tố tụng dân sự, năm 2022), là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ tập trung giải mã bản chất lý luận, cấu trúc chuẩn tắc và thực tiễn áp dụng chế định nội dung quyền sở hữu trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế thị trường tại Việt Nam.
Về bối cảnh khoa học, quyền sở hữu vừa là phạm trù kinh tế khách quan, vừa là phạm trù pháp lý chủ quan tối thượng trong luật tư. C. Mác đã khẳng định nền tảng kinh tế - triết học của sở hữu: "Bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định, nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó không thể có một xã hội nào cả" (C. Mác - Ph. Ăng-ghen Toàn tập, Tập 12, tr. 860). Trong khi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã tiếp nhận bước đầu lý thuyết vật quyền (Rights in rem / Jus in re) tại Phần thứ hai, việc cấu trúc nội dung quyền sở hữu thành ba quyền năng cơ học gồm "quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt" (kế thừa nguyên trạng từ BLDS 1995 và BLDS 2005) bộc lộ sự thiếu triệt để, tạo ra xung đột khái niệm sâu sắc giữa "quyền chiếm hữu" với tư cách quyền năng của chủ sở hữu và "chiếm hữu" với tư cách một tình trạng thực tế (Factum) độc lập.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được nhận diện là sự thiếu vắng một công trình lý giải cặn kẽ nền tảng lý thuyết tiếp cận lập pháp đối với cấu trúc nội dung quyền sở hữu tại Việt Nam; giải thích nguyên nhân tại sao luật học thực định Việt Nam vẫn duy trì mô hình tam quyền truyền thống mà chưa chuyển hóa sang mô hình vật quyền trung tâm với quyền năng chi phối toàn diện kết hợp danh mục giới hạn luật định.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Lý luận): Mô hình lý luận nào phản ánh đúng bản chất, đặc điểm và cấu trúc của nội dung quyền sở hữu trong khoa học pháp lý hiện đại? Giả thuyết 1: Mô hình lý thuyết vật quyền tiếp cận theo hướng quyền chi phối tuyệt đối kèm giới hạn luật định là khoa học và tối ưu hơn mô hình liệt kê cơ học ba quyền năng.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Thực trạng): Cấu trúc nội dung quyền sở hữu trong BLDS 2015 tồn tại những bất cập quy phạm nào? Giả thuyết 2: Việc tiếp cận lý thuyết vật quyền nửa vời dẫn đến sự chồng lấn giữa quyền chiếm hữu và quan hệ chiếm hữu thực tế, thu hẹp quyền năng hưởng dụng và làm phân mảnh quyền định đoạt.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Thực tiễn & Kiến nghị): Thực tiễn xét xử tại TAND các cấp bộc lộ những xung đột gì và giải pháp hoàn thiện là gì? Giả thuyết 3: Sự thiếu nhất quán lý luận dẫn đến bất cập trong việc áp dụng quy phạm giải quyết tranh chấp quyền sở hữu; đòi hỏi phải tái cấu trúc hệ thống lập pháp từ mô hình liệt kê sang mô hình toàn quyền chi phối có giới hạn.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp: Lý thuyết vật quyền cổ điển (Civil Law Property Theory), Lý thuyết bó quyền (Bundle of Rights Theory), Lý thuyết quyền loại trừ (Exclusion Theory) và Nguyên tắc Numerus Clausus. Phạm vi nghiên cứu bao quát các công trình học thuật trong và ngoài nước, hệ thống hóa toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ (1995, 2005, 2015) và khảo sát thực tiễn xét xử thông qua hệ thống bản án, quyết định của Tòa án nhân dân các cấp trên phạm vi toàn quốc giai đoạn từ 2017 đến năm 2022.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu trên thế giới và tại Việt Nam được phân hóa thành các dòng học thuật chính với nhiều quan điểm tranh luận:
Dòng học thuật thứ nhất tiếp cận quyền sở hữu theo Lý thuyết Vật quyền (In rem): Khởi nguồn từ Luật La Mã cổ đại với các quyền Jus utendi (sử dụng), Jus fruendi (hưởng hoa lợi), Jus abutendi (định đoạt) và khái niệm Plena in re potestas (toàn quyền đối với vật). Các học giả châu Âu lục địa như Ernest J. Schuster (1907) trong "The Principles of German Civil Law" và Yevgeny Sukhanov (2001) trong "The Concept of Ownership in Current Russian Law" khẳng định quyền sở hữu là sự tự do xử sự tối cao của chủ sở hữu đối với tài sản và quyền loại trừ mọi sự can thiệp bất hợp pháp từ người khác, trừ giới hạn do luật định.
Dòng học thuật thứ hai nhìn nhận quyền sở hữu theo Lý thuyết Bó quyền (Bundle of Rights): Tiêu biểu là A.M. Honoré (1961) trong công trình kinh điển "Ownership: Oxford Essays in Jurisprudence" với mô hình tổ hợp 11 quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, quản lý, thu lợi, tiêu hủy, bảo quản, chuyển giao, vô thời hạn, không gây hại, chịu trách nhiệm tài sản, khôi phục quyền). Harold Demsetz (1967) tiếp cận dưới góc độ kinh tế học thể chế, xem quyền sở hữu là tập hợp quyền kiểm soát, thụ hưởng lợi ích và chuyển nhượng nhằm tối thiểu hóa chi phí ngoại ứng.
Dòng học thuật thứ ba xem quyền sở hữu là Quyền Loại trừ (Right to Exclude): J.E. Penner (1995-1997) trong "The Bundle of Right Picture of Property", Henry E. Smith (2004) trong "Exclusion and Property Rules in the Law of Nuisance", và Larissa Katz (2008) trong "Exclusion and Exclusivity in Property Law" lập luận rằng cốt lõi của quyền sở hữu không phải là danh sách dài các hành vi được làm, mà là quyền "thiết lập chương trình" (gatekeeper) độc quyền định đoạt số phận của tài sản và loại trừ tất cả các chủ thể khác.
Tại Việt Nam, các học giả trong nước đã có những đóng góp quan trọng nhưng còn tồn tại các cuộc tranh luận sâu sắc:
- Hà Thị Mai Hiên (Luận án 1996; Sách chuyên khảo 2010) thẳng thắn chỉ ra: "Việc đồng nhất quyền sở hữu với tập hợp ba quyền năng (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) đã dẫn đến những nhầm lẫn tệ hại: nhất nhất chỉ có chủ sở hữu mới có ba quyền năng đó và do vậy, nếu quy định cho một chủ thể khác cũng có đầy đủ ba quyền năng nêu trên là trái với lý luận là không đúng đắn... Tự thân tập hợp ba quyền năng đó chưa đủ để khái quát nội dung quyền sở hữu".
- Ngô Huy Cương (2015), Nguyễn Ngọc Điện (1999, 2013, 2015) và Bùi Đăng Hiếu (2003, 2014) đồng thuận rằng mô hình lập pháp của Việt Nam bị ảnh hưởng bởi thuyết pháp lý Xô Viết cũ, cần đưa quyền sở hữu trở lại quỹ đạo của lý thuyết vật quyền hiện đại. PGS. TS Bùi Đăng Hiếu nhấn mạnh: "Chủ sở hữu thực hiện mọi quyền năng đó theo ý chí của mình, nhân danh mình và vì lợi ích của mình... Nói cách khác, chủ sở hữu được thực hiện mọi quyền năng đối với tài sản, trừ những hạn chế do pháp luật quy định".
- Ngược lại, một số công trình của Dương Đăng Huệ (2008) và các đề tài cấp bộ khác vẫn bảo lưu sự tiện dụng thực tế của mô hình ba quyền năng truyền thống trong việc phân định các hành vi vi phạm cụ thể.
So sánh quốc tế làm nổi bật sự khác biệt về kỹ thuật lập pháp:
- Cộng hòa Pháp: Điều 544 BLDS Pháp (Code Civil) quy định: "Quyền sở hữu là quyền hưởng dụng và định đoạt một cách tuyệt đối nhất, miễn là không sử dụng tài sản vào những việc pháp luật cấm".
- Cộng hòa Liên bang Đức: Điều 903 BLDS Đức (BGB) tiếp cận theo hướng trao toàn quyền xử lý vật cho chủ sở hữu và quyền loại trừ người khác, ngoại trừ các trường hợp bị cấm bởi luật hoặc quyền của bên thứ ba.
- Nhật Bản: Điều 206 BLDS Nhật Bản tiếp cận cấu trúc ba quyền năng gồm: tự do sử dụng, thu lợi và định đoạt trong phạm vi luật định.
- Trung Quốc: Điều 240 Bộ luật Dân sự Trung Quốc (2020) xác lập cấu trúc gồm 04 quyền năng: chiếm hữu, sử dụng, thu lợi và định đoạt.
Định vị của luận án: Luận án định vị mình ở điểm giao thoa giữa lý thuyết vật quyền và yêu cầu cải cách thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam. Luận án vượt lên trên các nghiên cứu đơn lẻ trước đây bằng cách giải quyết triệt để sự giằng co giữa mô hình liệt kê cơ học và mô hình toàn quyền có giới hạn, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện BLDS Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp đột phá đối với hệ thống lý luận luật dân sự Việt Nam thông qua việc tái cấu trúc các phạm trù lý thuyết nền tảng:
-
Phát triển và định vị lại Lý thuyết Vật quyền (Rights in rem) tại Việt Nam: Luận án chứng minh rằng quyền sở hữu phải được hiểu là một vật quyền tuyệt đối (Jus in re), vật quyền trung tâm và toàn diện nhất (Plena in re potestas), tạo lập mối liên hệ trực tiếp giữa chủ thể và tài sản mà không cần qua hành vi trung gian của chủ thể khác. Luận án chỉ ra tính bất cập khi xem quyền sở hữu đơn thuần là tổng đại số của ba quyền năng riêng rẽ.
-
Xác lập Bản chất và Đặc điểm pháp lý của Quyền sở hữu: Luận án phân định rõ quyền sở hữu có 07 đặc điểm pháp lý cốt lõi:
- Là quyền năng của chủ thể đối với tài sản của chính mình;
- Là một vật quyền có tính đối kháng tuyệt đối;
- Là vật quyền trung tâm chi phối các vật quyền hạn chế khác;
- Là vật quyền đầy đủ, toàn diện nhất;
- Mang tính độc quyền và loại trừ;
- Là quyền có tính chất vĩnh viễn (không bị tiêu diệt bởi thời gian không sử dụng);
- Chỉ bị giới hạn bởi các quy định của luật nhằm bảo vệ trật tự công và quyền của bên thứ ba.
-
Chuyển đổi Paradigm (Mô hình nhận thức) về Nội dung quyền sở hữu: Thay vì quan niệm nội dung quyền sở hữu là sự "trao quyền từng phần" (delegation of distinct powers), luận án đề xuất mô hình nhận thức: Nội dung quyền sở hữu là quyền tự do xử sự tối đa và toàn diện của chủ thể đối với tài sản theo ý chí của mình, bao gồm quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, định đoạt và quyền loại trừ, trong đó ranh giới của quyền không nằm ở việc liệt kê danh mục hành vi được phép làm, mà nằm ở hệ thống các giới hạn luật định (Legal Limitations).
+-------------------------------------------------------------------------+
| NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU TOÀN DIỆN |
| |
| +-----------------------------------+ +----------------------------+ |
| | QUYỀN NĂNG TÍCH CỰC | | QUYỀN NĂNG TIÊU CỰC | |
| | - Khai thác công dụng (Uti) | | - Quyền loại trừ (Exclude) | |
| | - Hưởng hoa lợi, lợi tức (Frui) | | - Yêu cầu chấm dứt vi phạm | |
| | - Định đoạt pháp lý & vật chất | | - Truy đòi tài sản (Claim) | |
| +-----------------+-----------------+ +--------------+-------------+ |
| | | |
| +-----------------+-----------------+ |
| | |
| v |
| +------------------------------------+ |
| | GIỚI HẠN LUẬT ĐỊNH | |
| | - Trật tự công cộng & quốc phòng | |
| | - Quyền của bên thứ ba (Bất động | |
| | sản liền kề, quyền hưởng dụng...) | |
| | - Bảo vệ môi trường & đạo đức XH | |
| +------------------------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết pháp lý lớn:
- Lý thuyết Vật quyền La Mã - Đức (Civilian Property Theory): Đóng vai trò là trục xương sống để phân định vật quyền với trái quyền, xác lập tính độc quyền và nguyên tắc Numerus Clausus.
- Lý thuyết Quyền loại trừ (Exclusion Theory của Penner và Smith): Sử dụng làm công cụ giải mã cơ chế tự bảo vệ và tính đối kháng của quyền sở hữu đối với mọi chủ thể thứ ba trong xã hội.
- Lý thuyết Kinh tế học Pháp luật về Sở hữu (Demsetz & Coase Theorem): Đánh giá hiệu quả phân bổ nguồn lực và chi phí giao dịch khi cấu trúc quyền sở hữu rõ ràng, minh bạch.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này áp dụng trực tiếp cho các quan hệ sở hữu tài sản tư và tài sản thương mại trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, phân định rõ phạm vi áp dụng giữa tài sản hữu hình (vật) và các quyền tài sản vô hình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình triết học (Epistemological Paradigm): Luận án đứng vững trên lập trường chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, xem xét các quan hệ sở hữu trong sự vận động khách quan cùng phương thức sản xuất và quan hệ kinh tế của thời kỳ Đổi mới. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp trường phái Thực chứng pháp lý phân tích (Analytical Legal Positivism) và Xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence).
- Phương pháp luận đa tầng (Multi-level Research Design):
- Tầng 1 (Lý luận chuẩn tắc - Normative Theory): Khảo cứu bản chất vật quyền, lịch sử phát triển khái niệm từ Luật La Mã, Bộ luật Napoleon 1804, BLDS Đức (BGB 1900) đến BLDS Nga và Trung Quốc hiện đại.
- Tầng 2 (Phân tích cấu trúc quy phạm - Doctrinal Analysis): Giải phẫu hệ thống điều luật của BLDS 2015, BLDS 2005, BLDS 1995 và các luật chuyên ngành (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Doanh nghiệp).
- Tầng 3 (Thực nghiệm án lệ - Empirical Case Examination): Đánh giá xung đột thực tế trong áp dụng pháp luật tại hệ thống Tòa án nhân dân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu quy phạm: Khảo cứu 100% các điều khoản liên quan đến quyền sở hữu trong BLDS 2015 (từ Điều 158 đến Điều 244) và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Quy trình chọn mẫu án lệ (Sampling Strategy):
- Tiêu chí lựa chọn (Inclusion Criteria): Các bản án, quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm và phúc thẩm của TAND Tối cao, TAND Cấp cao và TAND cấp tỉnh từ năm 2017 đến năm 2022 liên quan trực tiếp đến tranh chấp thực hiện quyền sở hữu (tranh chấp đòi lại tài sản, tranh chấp lối đi qua, tranh chấp ranh giới quyền sử dụng đất, tranh chấp hợp đồng liên quan đến quyền định đoạt của chủ sở hữu).
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion Criteria): Các vụ việc thuần túy về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không phát sinh xung đột về quyền năng định đoạt hoặc tranh chấp thừa kế đơn thuần không vướng mắc định danh quyền sở hữu.
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa (1) Lý luận học thuyết, (2) Quy định pháp luật thực định và (3) Phán quyết thực tiễn của Tòa án để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
Data và phân tích
- Công cụ phân tích: Sử dụng ma trận so sánh pháp lý (Legal Comparative Matrix) và phương pháp mã hóa nội dung án văn (Judicial Text Coding) để phân loại các dạng vi phạm và sai sót phổ biến của Tòa án cấp dưới.
- Tập dữ liệu thực chứng: Phân tích sâu 17 bản án, quyết định tiêu biểu được chọn lọc tại Phụ lục số 2 của luận án và đối chiếu với hơn 100 báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử dân sự hàng năm của TAND Tối cao.
- Độ tin cậy và tính giá trị: Mọi kết luận pháp lý đều được truy nguyên trực tiếp từ văn bản quy phạm và lập luận của các thẩm phán trong các vụ án cụ thể, đảm bảo tính giá trị cấu trúc (Construct Validity) và giá trị ngoại tại (External Validity).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự bất cập trong việc duy trì "Quyền chiếm hữu" như một nhánh của quyền sở hữu: Luận án chỉ ra rằng BLDS 2015 vừa quy định chiếm hữu là một quyền năng của chủ sở hữu (Điều 158, Điều 186), vừa quy định chiếm hữu là một tình trạng thực tế độc lập của chủ thể nắm giữ tài sản (Điều 179). Sự nhập nhằng này tạo ra mâu thuẫn: Khi chủ sở hữu cho thuê tài sản, chủ sở hữu đã chuyển giao sự chiếm hữu thực tế nhưng vẫn không hề mất đi tư cách chủ sở hữu; việc coi chủ sở hữu bị "tước quyền chiếm hữu" là phi logic về mặt vật quyền học.
-
Sự đồng nhất sai lầm giữa "Quyền sử dụng" và "Hưởng hoa lợi, lợi tức": BLDS 2015 gộp chung quyền khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức vào Điều 189. Phát hiện của luận án chứng minh rằng Jus utendi (sử dụng công năng) và Jus fruendi (thu nhận lợi ích tài chính/hoa lợi) có bản chất kinh tế - pháp lý hoàn toàn khác biệt. Trong nhiều giao dịch, quyền thu hoa lợi tách rời khỏi quyền sử dụng thực tế (ví dụ: thế chấp tài sản, cho thuê tài chính).
-
Khoảng trống trong quy định về "Quyền định đoạt" (Jus abutendi): Pháp luật thực định chưa phân định ranh giới rõ ràng giữa định đoạt thực tế (phá hủy, biến đổi bản chất vật lý của vật chất) và định đoạt pháp lý (chuyển nhượng quyền sở hữu, xác lập vật quyền hạn chế cho người khác). Sự thiếu vắng này dẫn đến việc xử lý lúng túng trong các tranh chấp tài sản hình thành trong tương lai hoặc tài sản số/tài sản vô hình.
-
Sự phân mảnh và lúng túng trong thực tiễn áp dụng pháp luật của Tòa án: Phân tích dữ liệu bản án thực tiễn (Phụ lục số 2) cho thấy có tới trên 40% các vụ án tranh chấp đòi lại tài sản hoặc tranh chấp quyền bề mặt, quyền lối đi bị Tòa án cấp sơ thẩm áp dụng nhầm lẫn giữa quy phạm trái quyền (hợp đồng) và quy phạm vật quyền (kiện đòi lại tài sản - Rei vindicatio), dẫn đến việc tuyên hủy án hoặc đình chỉ vụ án không thỏa đáng.
-
Hiện tượng "Luật xa rời cuộc sống" do thiếu vắng cơ chế bảo vệ quyền sở hữu tuyệt đối: Việc thiếu các quy định bảo vệ chủ sở hữu trước các hành vi cản trở không mang tính chiếm giữ (tương đương với Actio negatoria trong Luật La Mã) khiến chủ sở hữu gặp vô vàn khó khăn khi tài sản bị xâm phạm gián tiếp (khói bụi, tiếng ồn, bị chắn ánh sáng từ công trình liền kề).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỐI CHIẾU CẤU TRÚC NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Khía cạnh đối chiếu | Mô hình BLDS 2015 hiện hành | Mô hình Đề xuất của Luận án |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Nền tảng tiếp cận | Liệt kê cơ học 3 quyền | Thuyết Vật quyền toàn diện |
| | (Chiếm hữu, Sử dụng, Đ.đoạt)| (Quyền chi phối tuyệt đối) |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Địa vị của Chiếm hữu | Nhập nhằng giữa quyền năng | Tách thành tình trạng thực tế|
| | và tình trạng thực tế | (Factum) độc lập được bảo vệ |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Quyền hưởng lợi | Gộp chung trong Sử dụng | Tách riêng (Jus Fruendi) |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Quyền loại trừ | Chưa được coi là nội dung | Xác lập thành quyền năng trụ |
| | trực tiếp của quyền sở hữu | cột bảo vệ quyền sở hữu |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
| Cơ chế giới hạn | Phân tán, thiếu đồng bộ | Xác lập danh mục giới hạn |
| | | minh thị theo luật định |
+----------------------+-----------------------------+------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận kéo dài hàng thập kỷ trong giới luật học Việt Nam về việc có nên giữ mô hình ba quyền năng Xô Viết hay chuyển dịch sang mô hình vật quyền hiện đại.
- Về mặt phương pháp luận: Đóng góp một khung phân tích chuẩn mực kết hợp giữa phương pháp so sánh luật học vi mô (Micro-comparative Law) và nghiên cứu án lệ thực nghiệm (Empirical Jurisprudence).
- Về thực tiễn lập pháp: Đặt nền móng khoa học trực tiếp cho lộ trình sửa đổi, bổ sung Phần thứ hai của BLDS 2015 trong tương lai gần.
- Về thực tiễn tư pháp: Cung cấp cẩm nang lý luận giúp các thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư phân định chuẩn xác giữa tranh chấp vật quyền và trái quyền, nâng cao chất lượng xét xử các vụ án dân sự phức tạp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu thực tiễn: Do hệ thống công bố bản án trực tuyến của TAND Tối cao chỉ mới vận hành mạnh mẽ trong những năm gần đây, số lượng bản án tiếp cận được chủ yếu tập trung từ năm 2017 đến năm 2022, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các bản án rút gọn tại cấp huyện vùng sâu, vùng xa.
- Giới hạn về đối tượng tài sản đặc thù: Luận án tập trung chủ yếu vào tài sản hữu hình truyền thống (bất động sản, động sản); các vấn đề về nội dung quyền sở hữu đối với tài sản ảo, tiền kỹ thuật số (Cryptocurrency) và tài sản trí tuệ chỉ được đề cập ở mức độ nguyên lý mở đường.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng lý thuyết vật quyền để giải quyết quyền sở hữu đối với dữ liệu cá nhân và tài sản số trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và kinh tế số.
- Nghiên cứu cơ chế tương thích giữa quyền sở hữu toàn dân về đất đai (do Nhà nước đại diện chủ sở hữu) với quyền tài sản của cá nhân, pháp nhân dưới lăng kính vật quyền hiện đại.
- Hoàn thiện các chế định vật quyền bảo đảm (Security rights in rem) trong tương quan với cấu trúc quyền sở hữu tài sản bảo đảm.
- Nghiên cứu sâu về các giới hạn quyền sở hữu trong bối cảnh ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững (ESG).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; ước tính đóng góp nền tảng cho hàng chục luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Luật học, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật).
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ vững chắc cho Ban soạn thảo các dự án luật sửa đổi, bổ sung BLDS, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản.
- Tác động tư pháp: Góp phần định hình các án lệ mới của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao liên quan đến bảo vệ người chiếm hữu ngay tình và xử lý tranh chấp ranh giới quyền sở hữu.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sự minh bạch của thị trường tài sản, bảo vệ an toàn pháp lý cho các giao dịch kinh tế, giải phóng tối đa giá trị sử dụng và giá trị khai thác thương mại của tài sản trong xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Tiếp cận một công trình nghiên cứu hệ thống hóa cao độ, làm sáng tỏ toàn bộ các nút thắt lý luận về vật quyền và quyền sở hữu.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu luật học: Sở hữu nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu, có đối sánh quốc tế sắc bén để phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Luật Dân sự nâng cao.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên: Nâng cao kỹ năng phân tích bản chất tranh chấp, áp dụng chính xác quy phạm vật quyền, giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi định danh quyền sở hữu.
- Luật sư và chuyên gia pháp chế doanh nghiệp: Nắm vững cấu trúc quyền năng và cơ chế giới hạn để thiết kế các cấu trúc hợp đồng kinh doanh, bảo vệ tối đa quyền tài sản hợp pháp của khách hàng.
- Các cơ quan hoạch định chính sách lập pháp: Sử dụng hệ thống kiến nghị hoàn thiện điều luật cụ thể để đưa vào chương trình xây dựng luật, pháp lệnh của Quốc hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tái định nghĩa nội dung quyền sở hữu tại Việt Nam theo Lý thuyết Vật quyền hiện đại (Modern Rights in rem Theory), phá vỡ định kiến xem quyền sở hữu là tổng cơ học của ba quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Luận án đã phát triển lý thuyết vật quyền bằng cách xác lập mô hình quyền sở hữu là quyền chi phối trực tiếp, độc quyền và tuyệt đối của chủ thể lên tài sản, trong đó chiếm hữu được trả về đúng bản chất là một tình trạng thực tế được pháp luật thừa nhận và bảo vệ, còn nội dung quyền sở hữu tập trung vào quyền khai thác công dụng, quyền thụ hưởng lợi ích và quyền định đoạt tối cao, được đóng khung bởi danh mục giới hạn luật định.
2. Đổi mới về mặt phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây? Trả lời: So với các công trình trước đây của Hà Thị Mai Hiên (1996, 2010) hay Lê Đăng Khoa (2018) vốn chủ yếu sử dụng phương pháp diễn giải quy phạm đơn thuần hoặc so sánh lịch sử, luận án của Nguyễn Văn Tiến đã thực hiện bước đột phá bằng cách kết hợp phương pháp phân tích chuẩn tắc quy phạm với phương pháp nghiên cứu thực chứng án văn (Empirical Case Study Examination). Luận án phân tích sâu 17 bản án thực tế (Phụ lục số 2) và thống kê sai sót tư pháp giai đoạn 2017-2022 để kiểm chứng tính đúng đắn của các luận điểm lý thuyết, tạo ra cầu nối vững chắc giữa lý luận hàn lâm và thực tiễn xét xử.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Most Surprising Finding) từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ xung đột quy phạm nghiêm trọng ngay trong lòng BLDS 2015: Việc quy định đồng thời "quyền chiếm hữu" tại Điều 186 và "chiếm hữu như một thực tế" tại Điều 179 đã làm tê liệt khả năng áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu của Tòa án trong các tranh chấp tài sản cho thuê hoặc tài sản bị người thứ ba chiếm giữ ngay tình. Dữ liệu thực tiễn cho thấy Tòa án thường lúng túng không thể giải thích thỏa đáng vì sao chủ sở hữu vẫn có quyền định đoạt khi quyền chiếm hữu thực tế đang thuộc về bên thuê, buộc các thẩm phán phải "lách luật" bằng cách áp dụng các quy định của luật hợp đồng thay vì áp dụng nguyên tắc vật quyền.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn mực, minh bạch: Toàn bộ danh mục 17 bản án tranh chấp thực tế kèm số hiệu, ngày ban hành và cấp Tòa án xét xử được lập bảng chi tiết tại Phụ lục số 2; hệ thống hơn 60 tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế được trích dẫn nguồn chuẩn hóa; khung tiêu chí đánh giá hạn chế của quy phạm pháp luật được xây dựng trên các chỉ số rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể tái lập và mở rộng quy trình nghiên cứu này cho các giai đoạn tiếp theo hoặc cho các nhánh vật quyền khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào? Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu 10 năm với 03 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (2022 - 2025): Thể chế hóa các phát hiện của luận án vào đề án sửa đổi Phần thứ hai BLDS 2015, chuyển đổi hoàn toàn cấu trúc điều luật về nội dung quyền sở hữu sang mô hình vật quyền hiện đại.
- Giai đoạn 2 (2025 - 2028): Hoàn thiện lý thuyết và quy chế pháp lý điều chỉnh các vật quyền hạn chế trên bất động sản (quyền bề mặt, quyền hưởng dụng, quyền địa dịch) trong mối tương quan với quyền sở hữu.
- Giai đoạn 3 (2028 - 2032): Mở rộng biên giới lý thuyết vật quyền sang các dạng tài sản phi vật chất mới: Quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo và các công cụ tài chính phái sinh phức tạp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Tiến đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cụ thể và mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở triết học - kinh tế - pháp lý của phạm trù quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Chứng minh một cách khoa học tính ưu việt của việc tiếp cận quyền sở hữu theo Lý thuyết Vật quyền hiện đại, đồng thời vạch rõ những điểm bất cập, mâu thuẫn của mô hình ba quyền năng cơ học trong BLDS 2015.
- Tái cấu trúc thành công nội hàm khái niệm nội dung quyền sở hữu: Chuyển từ danh mục liệt kê quyền năng chủ quan sang quyền năng chi phối toàn diện có giới hạn luật định, trả quyền chiếm hữu về đúng vị trí là một quan hệ thực tế khách quan cần bảo vệ.
- Đánh giá toàn diện thực tiễn xét xử dân sự tại Việt Nam giai đoạn 2017-2022 thông qua khảo sát thực chứng hệ thống bản án, chỉ rõ các sai lầm có tính hệ thống của các cơ quan tiến hành tố tụng bắt nguồn từ sự thiếu hoàn thiện của văn bản luật.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, từ định hướng lý thuyết lập pháp, tái cấu trúc kỹ thuật lập quy đến việc sửa đổi, bổ sung từng điều khoản cụ thể trong BLDS Việt Nam.
Công trình không chỉ khẳng định vị thế học thuật tiên phong trong nước mà còn kết nối tư duy pháp lý dân sự Việt Nam với các chuẩn mực pháp luật tư tiến bộ của thế giới (Civil Law), để lại giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, tạo tiền đề khai mở nhiều nhánh nghiên cứu đột phá trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TIẾN NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội 2022 luan an tien si BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TIẾN NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 9 38 01 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ĐÌNH NGHỊ Hà Nội 2022 luan an tien si LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tiến luan an tien si LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Phạm Văn Tuyết - Người hướng dẫn khoa học thứ nhất và TS. Lê Đình Nghị - Người hướng dẫn khoa học thứ hai; các thầy giáo, cô giáo trong các Hội đồng bảo vệ chuyên đề, bảo vệ cơ sở đã góp ý, chỉ bảo tận tình để tác giả có thể hoàn thành luận án này.
Tác giả cũng bày tỏ lòng biết ơn sau sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Ban giám hiệu, Khoa Pháp luật dân sự, Phòng Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Luật Hà Nội; các thầy giáo, cô giáo trong Ban giám hiệu, Khoa Pháp luật Dân sự và kiểm sát dân sự Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội đã tạo điều kiện để tác giả có thể hoàn thành và bảo vệ luận án trước Hội đồng bảo vệ cấp trường. Cuối cùng, tác giả xin cảm ơn các anh, chị, bạn bè đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tiến luan an tien si DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật Dân sự TAND Tòa án nhân dân VKSND Viện kiểm sát nhân dân UBND Ủy ban nhân dân Nxb Nhà xuất bản luan an tien si MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục đích của luận án. Nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu của luận án.
Phạm vi nghiên cứu của luận án. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Cơ sở phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 6 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu khoa học trong nước. Đề tài nghiên cứu khoa học. Các bài viết đăng trên các tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo khoa học.
Sách chuyên khảo. Các công trình nghiên cứu khoa học nước ngoài. Sách chuyên khảo. Bài viết đăng trên tạp chí.
Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án. Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến những vấn đề lý luận về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu .13 luan an tien si 2. Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến những vấn đề lý luận về quyền sở hữu. Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến những vấn đề lý luận về nội dung quyền sở hữu.
Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật dân sự Việt Nam về nội dung quyền sở hữu. Đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố có liên quan đến kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu. Hệ thống các vấn đề thuộc nội dung nghiên cứu của luận án. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu.
Cơ sở lý luận về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu. Về thực trạng pháp luật dân sự và thực tiễn thực hiện các quy định về nội dung quyền sở hữu. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu của luận án. Dự kiến kết quả nghiên cứu của luận án .35 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN SỞ HỮU VÀ NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU. Những vấn đề lý luận về quyền sở hữu. Quan niệm về sở hữu và quyền sở hữu.
Bản chất pháp lý của quyền sở hữu. Đặc điểm pháp lý của quyền sở hữu. Những vấn đề lý luận về nội dung quyền sở hữu. Cơ sở lý thuyết về nội dung quyền sở hữu.
Khái niệm nội dung quyền sở hữu. Cấu trúc nội dung quyền sở hữu .85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .96 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU. Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu .97 luan an tien si 2. Quyền sử dụng.
Quyền định đoạt. Nhận diện một số hạn chế, bất cập của pháp luật hiện hành về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu. Hạn chế trong lý thuyết tiếp cận và cấu trúc hệ thống pháp luật về quyền sở hữu. Những hạn chế cụ thể trong quy định về quyền sở hữu và nội dung quyền sở hữu .126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .154 Chương 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ NỘI DUNG QUYỀN SỞ HỮU.
Thực tiễn áp dụng pháp luật trong giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản. Một số kết quả tích cực trong việc áp dụng pháp luật để giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản. Một số hạn chế trong việc áp dụng pháp luật trong giải quyết các tranh chấp liên quan đến việc thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu.
Kiến nghị về lý thuyết tiếp cận và cấu trúc của hệ thống pháp luật Việt Nam về nội dung quyền sở hữu. Kiến nghị hoàn thiện các quy định cụ thể của pháp luật Việt Nam hiện hành về nội dung quyền sở hữu .172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .194 PHỤ LỤC SỐ 1: NỘI DUNG CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 1 PHỤ LỤC SỐ 2: MỘT SỐ BẢN ÁN CỦA TÒA ÁN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN CỦA CHỦ SỞ HỮU ĐỐI VỚI TÀI SẢN .17 luan an tien si 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Sở hữu là một phạm trù kinh tế mang yếu tố khách quan, xuất hiện và phát triển song song cùng với sự xuất hiện và phát triển của xã hội loài người, bởi lẽ như Mác đã khẳng định: "bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định, nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó không không thể có một xã hội nào cả"1.
Khái niệm sở hữu vừa là phạm trù kinh tế, vừa là phạm trù pháp lý. Là phạm trù kinh tế, sở hữu thể hiện các quan hệ sản xuất xã hội, phương thức chiếm hữu và phân phối trong từng hình thái kinh tế - xã hội và quan hệ xã hội nhất định. Sở hữu được hiểu là tài sản, tư liệu sản xuất và thành quả lao động thuộc về ai, do đó nó thể hiện quan hệ giữa người với người trong quá trình tạo ra và phân phối các thành quả vật chất. Với nội dung kinh tế như vậy, sở hữu là quan hệ kinh tế khách quan.
Một khi được điều chỉnh, nội dung của quá trình xác lập và vận động của các quyền năng kinh tế đối với tài sản trở thành các quyền năng pháp lý hợp thành phạm trù pháp lý về quyền sở hữu. Với tư cách là một chế định pháp lý, quyền sở hữu đồng thời mang tính chất chủ quản, vì đó là sự ghi nhận của Nhà nước. Nhưng, Nhà nước không thể đặt ra quyền sở hữu theo ý chí chủ quan của mình mà quyền sở hữu được quy định trước hết bởi nội dung kinh tế của sở hữu. Nhà nước quy định quyền sở hữu, tức là thể chế hóa những quan hệ chiếm hữu, sử dụng, định đoạt những sản phẩm do con người tạo ra.
Do đó, dù trực tiếp hay gián tiếp, hầu hết các nước đều thừa nhận quyền sở hữu là một loại vật quyền trung tâm của pháp luật dân sự. BLDS năm 2015 được xây dựng trên cơ sở tiếp cận theo lý thuyết vật quyền, tuy nhiên qua nghiên cứu các quy định tại Phần thứ hai của BLDS năm 2015 nói chung và các quy định về quyền sở hữu của BLDS năm 2015 tác giả nhận thấy lý thuyết vật quyền chưa được tiếp cận một cách triệt để trong việc xây dựng và hoàn thiện các quy định về quyền sở hữu trong BLDS năm 2015. Nội dung quyền sở hữu theo quy định của BLDS năm 2015 vẫn được cấu trúc gồm ba quyền hạn là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt giống như BLDS năm 1995 1 C. Ăng-ghen (1993), Toàn tập, Tập 2, Nxb Sự thật, Hà Nội tr.
860 luan an tien si 2 và BLDS năm 2005. Tuy nhiên, bên cạnh quyền chiếm hữu với ý nghĩa là một quyền hạn thuộc nội dung quyền sở hữu, BLDS năm 2015 còn ghi nhận chiếm hữu với ý nghĩa là một quan hệ thực tế giữa chủ thể với tài sản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tiến (2022). Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-noi-dung-quyen-so-huu-theo-phap-luat-viet-nam-nhung-van-de-ly-luan-va-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam, phân tích vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý.
Luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" có 318 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền Sở Hữu Theo Pháp Luật Việt Nam: Lý Luận & Thực Tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.