Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự chuyển cư của cư dâ

Luận án: Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự chuyển cư của cư dân nông thôn trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Xem tóm tắt v

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Tác động Kinh tế Xã hội đến Chuyển cư Nông thôn
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Tác động Kinh tế Xã hội đến Chuyển cư Nông thôn

Luận án này tập trung vào phân tích tác động của các nhân tố kinh tế xã hội đối với chuyển cư nông thôn tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Tình hình di dân phức tạp, tạo ra nhiều hệ quả kinh tế xã hội khó lường. Quá trình này không chỉ là sự di chuyển cá nhân. Nó còn thể hiện sự vận động của tổng thể cư dân, biến đổi cơ cấu dân số-xã hội. Luận án đặt ra câu hỏi về nguyên nhân và điều kiện gây tác động đến sự di chuyển này. Nó xem xét liệu sự thu hẹp quỹ đất, tăng trưởng kinh tế, và đô thị hóa có chi phối lựa chọn di cư để tìm cơ hội sống tốt hơn không. Nghiên cứu định lượngnghiên cứu định tính được kết hợp để đạt được bức tranh toàn diện. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng chuyển cư. Từ đó, hỗ trợ xây dựng chính sách phù hợp, góp phần vào phát triển bền vững. Luận án khẳng định ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Nó vận dụng các lý thuyết xã hội học vào hiện tượng chuyển cư nông thôn. Nghiên cứu bổ sung tri thức thực nghiệm xã hội học cho lĩnh vực xã hội học về dân số và phát triển. Các kết quả cũng có giá trị tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ hiểu rõ hơn về các động lực của di dân, từ đó xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân nông thôn và giảm thiểu bất bình đẳng xã hội trong quá trình phát triển.

1.1. Tính cấp thiết và Ý nghĩa khoa học của đề tài

Sự tăng trưởng dân số tự nhiên và phát triển lực lượng sản xuất xã hội luôn đi kèm sự thay đổi dân cư. Đây là quá trình quy luật lịch sử-tự nhiên. Quá trình này bao gồm di động tự nhiên và di chuyển nơi cư trú, làm việc. Di dân là vấn đề phức tạp, tồn tại xuyên suốt lịch sử nhân loại. Ở Việt Nam, vấn đề di dân và các khía cạnh liên quan chưa được quan tâm đúng mức. Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 cho thấy dân số Việt Nam là 85,79 triệu người. Tỷ lệ dân số thành thị 29,6%, nông thôn 70,4%. Nhận thức đầy đủ về sự chuyển cư trong quá khứ và hiện tại là nhu cầu tất yếu. Cần trả lời tình trạng di cư hiện nay ra sao. Di dân sẽ làm biến đổi cấu trúc dân số-xã hội như thế nào. Nguyên nhân, yếu tố, điều kiện gây tác động kinh tế xã hội đến sự di chuyển này cần được làm rõ. Ý nghĩa khoa học của luận án rất lớn. Nó vận dụng các lý thuyết xã hội học để phân tích tác động của nhân tố kinh tế xã hội đến chuyển cư nông thôn. Luận án làm giàu nội hàm các khái niệm của lý luận xã hội học. Nó bổ sung tri thức thực nghiệm xã hội học cho lĩnh vực dân số. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích chuyên sâu. Những thông tin này hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về di dân và góp phần định hình các khung lý thuyết mới. Điều này giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về động lực tăng trưởng kinh tế và các hệ lụy xã hội của quá trình di dân. Luận án cũng đề cập đến cách các cộng đồng thích ứng với những thay đổi này.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và Khung phân tích chính

Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đạt được kết quả toàn diện. Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua việc phân tích dữ liệu từ Tổng điều tra Dân số và Nhà ở, cùng các khảo sát xã hội học chuyên sâu. Dữ liệu này giúp xác định các xu hướng chính và mối quan hệ thống kê giữa các biến số. Một mô hình kinh tế lượng được xây dựng để lượng hóa mức độ tác động kinh tế xã hội của từng nhân tố kinh tế xã hội lên quyết định chuyển cư nông thôn. Phương pháp này giúp nhận diện các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Song song đó, nghiên cứu định tính cũng được triển khai. Các phỏng vấn sâu với cư dân nông thôn, chính quyền địa phương, và các tổ chức liên quan cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Nó giúp hiểu rõ động cơ, trải nghiệm, và thách thức của người di cư. Khung phân tích chính của luận án bao gồm việc xem xét mối quan hệ giữa các biến số. Các biến độc lập như đất đai, thu nhập, việc làm, chính sách, mạng lưới xã hội được phân tích. Biến phụ thuộc là quyết định chuyển cư của cá nhân hoặc hộ gia đình. Khung này cho phép xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cụ thể. Nó giúp kiểm chứng chúng bằng dữ liệu thực nghiệm. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều về vấn đề di dân. Nó tăng cường độ tin cậy và giá trị ứng dụng của các phát hiện. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào phương pháp luận trong lĩnh vực xã hội học di dân.

II.Phân tích Thực trạng và Xu hướng Chuyển cư Nông thôn tại Việt Nam

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng và xu hướng chuyển cư nông thôn ở Việt Nam trong giai đoạn Đổi mới (1986-2010). Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi sâu sắc về kinh tế xã hội tại Việt Nam. Nó tác động mạnh mẽ đến mọi mặt đời sống, bao gồm cả di dân. Luận án mô tả chi tiết tình hình di dân qua các giai đoạn. Đặc biệt chú trọng đến sự khác biệt giữa các vùng miền. Tình hình tăng trưởng kinh tế đã tạo ra nhiều cơ hội mới. Đồng thời, nó cũng đẩy mạnh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Các số liệu thống kê về dân số, lao động và việc làm được sử dụng. Chúng minh họa rõ nét quy mô và đặc điểm của dòng chảy di cư. Luận án cũng nêu bật những hình thức di cư đặc thù. Chẳng hạn như tái định cư do các dự án thủy điện. Những phân tích này cung cấp bối cảnh cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về các nhân tố kinh tế xã hội đằng sau hiện tượng di dân. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp quản lý di dân hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng làm rõ cách chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn bị ảnh hưởng bởi quá trình này.

2.1. Giai đoạn chuyển cư nông thôn từ 1986 đến 2000

Giai đoạn 1986-2000 là thời kỳ Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới. Nền kinh tế chuyển đổi từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Điều này đã tạo ra những động lực mới cho chuyển cư nông thôn. Mặc dù còn ở giai đoạn đầu, các dòng di cư đã bắt đầu hình thành rõ nét hơn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt về cơ hội kinh tế giữa các vùng. Khu vực nông thôn gặp nhiều khó khăn về việc làm, thu nhập thấp. Các vùng đô thị và công nghiệp mới nổi lại thu hút lao động. Luận án trình bày các số liệu về quy mô và hướng di chuyển của cư dân nông thôn. Các phân tích cho thấy sự gia tăng di cư tự do. Nó chủ yếu hướng về các trung tâm kinh tế lớn. Quá trình này tạo ra những thay đổi đáng kể trong cơ cấu dân số và lao động. Nó cũng gây ra áp lực lên hạ tầng xã hội và môi trường tại các đô thị. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng đặt nền móng cho sự tăng trưởng kinh tế sau này. Nó tạo ra nguồn cung lao động dồi dào cho các ngành công nghiệp. Nghiên cứu này đã phân tích tác động của chính sách mở cửa kinh tế đến dòng chảy di dân. Nó cũng xem xét vai trò của các chính sách phát triển nông nghiệp trong việc giữ chân hoặc khuyến khích di dân.

2.2. Đặc điểm chuyển cư và tái định cư sau 2000

Sau năm 2000, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ hơn. Chuyển cư nông thôn cũng có những đặc điểm mới. Tốc độ di cư tăng nhanh. Sự đa dạng về loại hình di cư cũng rõ nét hơn. Ngoài di cư tự do tìm kiếm việc làm, có những dạng di cư đặc thù. Điển hình là tái định cư vùng lòng hồ thủy điện. Các dự án này buộc hàng vạn hộ dân phải di chuyển. Việc này gây ra những hệ lụy kinh tế xã hội sâu sắc. Luận án phân tích chi tiết quá trình tái định cư. Nó xem xét các thách thức về sinh kế, đất đai, và chất lượng cuộc sống của người dân. Sự thay đổi trong cơ cấu nghề nghiệp và lối sống của người tái định cư cũng được nghiên cứu. Bên cạnh đó, di cư lao động ra nước ngoài cũng trở thành một xu hướng đáng chú ý. Các yếu tố như thông tin, mạng lưới xã hội và các chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng. Phân tích cho thấy sự phát triển của các khu công nghiệp và đô thị mới là động lực chính. Chúng tạo ra nhu cầu lớn về lao động. Điều này kéo theo dòng di cư mạnh mẽ từ nông thôn. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh những áp lực xã hội và môi trường mà di dân mang lại. Nó phân tích các vấn đề như nhà ở, giáo dục, y tế tại các đô thị. Đồng thời, nó xem xét ảnh hưởng của việc di dân đến sự suy giảm lực lượng lao động nông thôn. Luận án cũng đề xuất các giải pháp để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả người di cư và cộng đồng tiếp nhận.

III.Các Nhân tố Kinh tế Xã hội thúc đẩy Chuyển cư Nông thôn

Chương này là trọng tâm của luận án, đi sâu vào nhận diện và phân tích tác động của các nhân tố kinh tế xã hội cụ thể. Các yếu tố này đã thúc đẩy mạnh mẽ hiện tượng chuyển cư nông thôn trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố. Nó còn lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Việc này được thực hiện thông qua mô hình kinh tế lượngnghiên cứu định tính. Các tác động kinh tế xã hội của những nhân tố này lên quyết định di cư rất đa dạng. Chúng bao gồm từ những áp lực về sinh kế tại nơi xuất cư đến những cơ hội hấp dẫn tại nơi đến. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược quản lý di dân hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố được phân loại thành nhóm kinh tế, xã hội và nhân khẩu học. Mỗi nhóm đều có vai trò riêng biệt trong việc định hình dòng chảy di dân. Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về các lực đẩy và lực hút trong quá trình di dân. Điều này đóng góp vào lý thuyết về di dân và phát triển bền vững.

3.1. Đất đai thu nhập việc làm và thị trường lao động

Một trong những nhân tố kinh tế xã hội quan trọng nhất tác động đến chuyển cư nông thôn là đất đai, thu nhập và cơ hội việc làm. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã dẫn đến sự thu hẹp quỹ đất nông nghiệp. Điều này làm giảm nguồn sinh kế truyền thống của nông dân. Nông dân mất đất, hoặc đất nông nghiệp không còn đủ để duy trì cuộc sống ổn định. Do đó, họ buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập khác. Mức thu nhập thấp và bấp bênh từ nông nghiệp cũng là động lực lớn. Nó thúc đẩy người dân tìm kiếm công việc có mức lương cao hơn ở thành thị. Thị trường lao động ở các đô thị phát triển mạnh. Nó cung cấp nhiều việc làm trong ngành công nghiệp và dịch vụ. Điều này tạo ra một lực hút mạnh mẽ. Luận án đã phân tích tác động của sự chênh lệch về thu nhập và cơ hội việc làm giữa nông thôn và thành thị. Sự chênh lệch này là nguyên nhân chính dẫn đến di dân. Phân tích cũng chỉ ra rằng thiếu hụt việc làm phi nông nghiệp ở nông thôn. Nó làm tăng áp lực di cư cho thanh niên và lao động trẻ. Nghiên cứu cũng xem xét cách các chính sách sử dụng đất và chính sách việc làm ảnh hưởng đến quyết định di cư. Bất bình đẳng xã hội trong phân bổ nguồn lực và cơ hội việc làm giữa các vùng là yếu tố không thể bỏ qua. Những phân tích này giúp hiểu rõ hơn về động lực kinh tế của di dân và đề xuất các giải pháp phát triển sinh kế bền vững tại nông thôn.

3.2. Vai trò mạng lưới xã hội và đặc trưng nhân khẩu

Mạng lưới xã hội đóng vai trò thiết yếu trong quyết định và quá trình chuyển cư nông thôn. Các mối quan hệ gia đình, bạn bè, hàng xóm đã di cư trước đó. Họ cung cấp thông tin, hỗ trợ tìm việc làm và chỗ ở. Điều này giảm thiểu rủi ro và chi phí ban đầu cho người mới đến. Sự tồn tại của mạng lưới xã hội giúp người di cư dễ dàng hội nhập vào môi trường mới. Nó cũng tác động đến chất lượng cuộc sống của họ. Luận án phân tích cách mạng lưới xã hội hoạt động như một “kênh” dẫn dắt di dân. Nó cũng là một nguồn vốn xã hội quan trọng. Ngoài ra, các đặc trưng nhân khẩu xã hội cũng có tác động kinh tế xã hội đáng kể. Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân đều ảnh hưởng đến khả năng và quyết định di cư. Ví dụ, người trẻ tuổi, có trình độ học vấn cao hơn thường có xu hướng di cư nhiều hơn. Họ tìm kiếm cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân. Giới tính cũng ảnh hưởng đến loại hình công việc và điều kiện sống của người di cư. Luận án sử dụng nghiên cứu định lượng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng đặc trưng nhân khẩu. Nó cũng dùng nghiên cứu định tính để hiểu sâu sắc hơn về trải nghiệm cá nhân. Những phân tích này giúp nhận diện các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong quá trình di dân. Nó cũng giúp xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp. Việc hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để quản lý di dân một cách nhân văn và hiệu quả.

IV.Vai trò Chính sách và Đô thị hóa trong Chuyển cư Nông thôn

Phần này xem xét vai trò của các chính sách phát triển kinh tế xã hội và quá trình đô thị hóa trong việc định hình chuyển cư nông thôn. Các chính sách của nhà nước có tác động kinh tế xã hội sâu rộng. Chúng có thể khuyến khích hoặc hạn chế dòng di dân. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn liền với việc mở rộng đô thị. Điều này tạo ra lực hút mạnh mẽ đối với lao động từ nông thôn. Luận án phân tích tác động của các chính sách về đất đai, đầu tư, giáo dục, y tế. Nó xem xét cách chúng ảnh hưởng đến quyết định di cư. Chính sách phát triển nông nghiệp, phát triển các khu công nghiệp cũng được xem xét. Chúng tạo ra sự thay đổi trong cấu trúc việc làm và thu nhập ở cả nông thôn và thành thị. Đô thị hóa không chỉ là sự mở rộng về mặt địa lý. Nó còn là quá trình biến đổi về kinh tế, xã hội và văn hóa. Sự phát triển của các đô thị tạo ra một thị trường lao động lớn. Nó cung cấp dịch vụ công tốt hơn. Điều này hấp dẫn người dân nông thôn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho cả người di cư và chính quyền. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn quan trọng về cách thức các chính sách và xu hướng phát triển vĩ mô ảnh hưởng đến mô hình di dân. Nó cũng xem xét cách chính sách phát triển bền vững có thể giúp quản lý tốt hơn quá trình này.

4.1. Tác động của chính sách phát triển kinh tế xã hội

Các chính sách phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc định hướng chuyển cư nông thôn. Chính sách đầu tư vào công nghiệp và dịch vụ ở các đô thị tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Điều này khuyến khích người dân nông thôn di cư. Ngược lại, chính sách hỗ trợ phát triển nông thôn, nông nghiệp có thể giúp giữ chân lao động. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tại chỗ. Luận án phân tích tác động của các chính sách cụ thể. Ví dụ, chính sách về sử dụng đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến người dân mất đất. Chúng buộc họ phải tìm kiếm sinh kế mới. Chính sách xã hội như bảo hiểm y tế, giáo dục cũng có vai trò. Chúng tác động đến quyết định di cư của các gia đình. Nghiên cứu cũng xem xét các chính sách khuyến khích di cư hợp pháp và quản lý lao động di cư. Việc hiểu rõ những chính sách này giúp đánh giá hiệu quả của chúng. Nó giúp đề xuất các điều chỉnh để đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Mục tiêu là giảm thiểu bất bình đẳng xã hội. Các chính sách liên quan đến quy hoạch vùng và phát triển hạ tầng cũng có tác động đáng kể. Chúng định hình các tuyến đường di cư và các điểm đến tiềm năng. Luận án đã sử dụng nghiên cứu định tính để thu thập ý kiến của các nhà hoạch định chính sách và người dân về hiệu quả của các chính sách này.

4.2. Ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa đến chuyển cư

Quá trình đô thị hóa là một trong những nhân tố kinh tế xã hội mạnh mẽ nhất thúc đẩy chuyển cư nông thôn. Sự mở rộng của các thành phố và sự hình thành các khu công nghiệp mới tạo ra các trung tâm hấp dẫn. Chúng thu hút một lượng lớn lao động từ nông thôn. Đô thị hóa đi kèm với sự phát triển hạ tầng, dịch vụ công cộng và cơ hội giải trí tốt hơn. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Tuy nhiên, quá trình này cũng gây áp lực lớn. Nó gây áp lực lên hạ tầng đô thị, nhà ở, và môi trường. Luận án phân tích tác động của đô thị hóa từ hai khía cạnh. Thứ nhất, nó tạo ra "lực hút" việc làm và dịch vụ. Thứ hai, nó tạo ra "lực đẩy" thông qua việc thu hồi đất nông nghiệp. Quá trình này góp phần vào việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Nó làm tăng tỷ lệ dân số phi nông nghiệp. Tuy nhiên, đô thị hóa nhanh chóng cũng có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội. Nó gây ra tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ, dịch vụ công quá tải cho người di cư. Nghiên cứu sử dụng các số liệu về tốc độ đô thị hóa và di cư. Nó chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa hai quá trình này. Từ đó, đưa ra các nhận định về thách thức và cơ hội. Các thách thức bao gồm việc quản lý đô thị hóa và đảm bảo quyền lợi cho người di cư. Cơ hội là việc tạo ra các động lực mới cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới xã hội. Luận án cũng đề xuất các giải pháp để đô thị hóa diễn ra một cách có kế hoạch và bền vững hơn.

V.Kết luận và Kiến nghị Phát triển bền vững Chuyển cư Nông thôn

Chương cuối cùng tổng hợp các phát hiện chính từ luận án. Nó đưa ra những kết luận quan trọng về nhân tố kinh tế xã hội tác động đến chuyển cư nông thôn. Luận án khẳng định rằng di dân là một hiện tượng phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đa chiều. Những yếu tố này bao gồm từ áp lực kinh tế cá nhân đến chính sách vĩ mô. Các tác động kinh tế xã hội của di dân có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nó phụ thuộc vào cách quản lý và các chính sách hỗ trợ. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này giúp quản lý di dân hiệu quả. Mục tiêu là đạt được phát triển bền vững cho cả khu vực nông thôn và đô thị. Luận án không chỉ dừng lại ở việc phân tích tác động. Nó còn đề xuất các kiến nghị cụ thể. Những kiến nghị này nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Chúng giúp giảm thiểu bất bình đẳng xã hội do di dân gây ra. Các kết luận này có giá trị thực tiễn cao. Chúng cung cấp cơ sở cho việc xây dựng và điều chỉnh chính sách. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.

5.1. Kết luận chính về các nhân tố tác động chuyển cư

Nghiên cứu rút ra nhiều kết luận quan trọng về các nhân tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến chuyển cư nông thôn. Các yếu tố kinh tế như thiếu đất nông nghiệp, thu nhập thấp, và thiếu cơ hội việc làm phi nông nghiệp là những "lực đẩy" mạnh mẽ. Trong khi đó, thị trường lao động đô thị phát triển, mức lương cao hơn, và cơ hội giáo dục tốt hơn là những "lực hút" chính. Mạng lưới xã hội đóng vai trò cầu nối quan trọng. Nó giúp người di cư giảm bớt rủi ro và tăng khả năng thành công. Các đặc trưng nhân khẩu xã hội, như tuổi trẻ và trình độ học vấn cao, cũng làm tăng khả năng di cư. Chính sách phát triển kinh tế xã hội và quá trình đô thị hóa có tác động kinh tế xã hội sâu rộng. Chúng định hình dòng chảy và đặc điểm của di dân. Luận án đã chỉ ra rằng không có một nhân tố đơn lẻ nào quyết định di dân. Thay vào đó, nó là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố. Những kết luận này được hỗ trợ bởi bằng chứng từ cả nghiên cứu định lượngnghiên cứu định tính. Sự hiểu biết này là cần thiết để phát triển các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm quản lý di dân một cách hiệu quả, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững cho cả khu vực nông thôn và đô thị.

5.2. Đề xuất giải pháp và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững

Trên cơ sở các phát hiện, luận án đưa ra nhiều kiến nghị chính sách nhằm quản lý chuyển cư nông thôn hướng tới phát triển bền vững. Các đề xuất bao gồm việc tăng cường đầu tư vào phát triển nông thôn. Việc này giúp tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho cư dân tại chỗ. Chính phủ cần có chính sách đất đai linh hoạt hơn. Nó cần đảm bảo quyền lợi cho người nông dân bị thu hồi đất. Các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động nông thôn cũng rất cần thiết. Điều này giúp họ thích nghi với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Cần cải thiện dịch vụ công ở nông thôn. Chẳng hạn như y tế, giáo dục, để nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này giảm bớt áp lực di cư. Đối với người di cư, cần có chính sách hỗ trợ hội nhập. Nó giúp họ tiếp cận nhà ở giá rẻ, dịch vụ y tế và giáo dục tại các đô thị. Việc này giúp giảm thiểu bất bình đẳng xã hội. Luận án cũng kiến nghị tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội. Chúng hỗ trợ người di cư và xây dựng các mạng lưới an sinh. Quan trọng hơn, cần có một chiến lược quy hoạch đô thị và nông thôn tổng thể. Chiến lược này giúp cân bằng sự phát triển và quản lý di dân một cách có tầm nhìn. Mục tiêu là biến di dân thành một động lực cho tăng trưởng kinh tế thay vì là gánh nặng xã hội. Các kiến nghị này không chỉ hướng tới giải quyết các vấn đề hiện tại. Chúng còn nhằm mục đích tạo ra một tương lai bền vững hơn cho toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: CƠ SỞ THỰC TIỄN VÀ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Cơ sở thực tiễn của đề tài
1.2. Cơ sở lý luận của đề tài
1.3. Hệ khái niệm công cụ
2. Chương 2: THỰC TRẠNG CHUYỂN CƯ Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM TRONG ĐỔI MỚI (từ 1986 đến 2010)
2.1. Tình hình chuyển cư ở nông thôn giai đoạn 1986 - 2000
2.2. Tái định cư vùng lòng hồ thuỷ điện – dạng đặc thù của chuyển cư ở nông thôn trong Đổi mới
2.3. Chuyển cư của cư dân nông thôn những năm 2000 - 2010
3. Chương 3: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHUYỂN CƯ TRONG THỜI KỲ CÔNG NGHIỆP HÓA - HIỆN ĐẠI HÓA ĐẤT NƯỚC
3.1. Tác động của đất đai, thu nhập, lao động việc làm
3.2. Tác động của thị trường lao động
3.3. Vai trò của mạng lưới xã hội
3.4. Tác động của các chính sách phát triển kinh tế-xã hội
3.5. Tác động của các đặc trưng nhân khẩu xã hội
3.6. Tác động của quá trình đô thị hóa
KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự chuyển cư của cư dân nông thôn trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN TỐNG VĂN CHUNG ĐỀ TÀI NHỮNG NHÂN TỐ KINH TẾ- Xà HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ CHUYỂN CƯ CỦA CƯ DÂN NÔNG THÔN TRONG QUÁTRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Xà HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Đặng Cảnh Khanh Hà Nội - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU Trang 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài 2 2 - Tổng quan về tình hình nghiên cứu 3 3 - Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 12 4 - Khách thể nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên 12 cứu 5 – Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 13 6 – Sơ đồ quan hệ giữa các biến số (Khung phân tích) 14 7 – Phương pháp nghiên cứu. 14 8 - Những đóng góp mới của luận án 16 9- Nội dung của luận án 16 Chƣơng 1: CƠ SỞ THỰC TIỄN VÀ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 - Cơ sở thực tiến của đề tài 18 1.2 - Cơ sở lý luận của đề tài 23 1.3 - Hệ khái niệm công cụ 35 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG CHUYỂN CƢ Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM TRONG ĐỔI MỚI ( từ 1986 đến 2010) 49 2.1 – Tình hình chuyển cư ở nông thôn giai đoạn 1986 - 2000 49 2.2 - Tái định cư vùng lòng hồ thuỷ điện – dạng đặc thù của 64 chuyển cư ở nông thôn trong Đổi mới.3 – Chuyển cư của cư dân nông thôn những năm 2000 -2010 74 Chƣơng 3: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHUYỂN CƢ TRONG THỜI KỲ CÔNG NGHIỆP HÓA-HIỆN i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HÓA ĐẤT NƢỚC 91 3.1 – Tác động của đất đai, thu nhập, lao động việc làm.2 – Tác động của thị trường lao động.3 - Vai trò của mạng lưới xã hội.4 - Tác động của các chính sách phát triển kinh tế-xã hội 128 3.5 – Tác động của các đặc trưng nhân khẩu xã hội 138 3.6 – T¸c ®éng cña qu¸ tr×nh ®« thÞ hãa.

167 KẾT LUẬN 178 1- Kết luận: 178 2 - Kiến nghị 179 C¸c c«ng tr×nh ®· c«ng bè liªn quan ®Õn luËn ¸n 182 TÀI LIỆU THAM KHẢO 183 PHỤ LỤC 211 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1 – Tính cấp thiết của đề tài Sự tăng trƣởng dân số là quá trình có tính tự nhiên. Tuy nhiên cùng với quá trình phát triển của lực lƣợng sản xuất xã hội, sự tăng trƣởng kinh tế luôn kèm theo sự thay đổi dân cƣ. Đây là một quá trình mang tính quy luật lịch sử-tự nhiên. Quá trình này thể thiện thành hai động thái: di động tự nhiên –sinh ra, lớn lên, trƣởng thành và cuối cùng rời khỏi xã hội; di chuyển nơi cƣ trú, làm việc và sinh sống.

Và đây là quá trình chỉ sự di động không chỉ của cá nhân mà nó còn thể hiện ở cấp độ vận động của một tổng thể cƣ dân, tạo ra mặt “động” của quá trình dân số và đem lại những hệ quả kinh tế-xã hội nhất định, có những hậu quả đôi khi khó lƣờng. Di dân là một vấn đề phức tạp xảy ra trong suốt chiều dài của lịch sử nhân loại. Ở mỗi quốc gia, mỗi dân tộc lại có những quan niệm khác nhau về vấn đề di dân và những khía cạnh có liên quan đến di dân cũng chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Lịch sử phát triển của dân tộc Việt Nam cũng cũng chứng tỏ điều đó.

Phải chăng nguyên nhân gây ra hiện tƣợng xã hội di chuyển dân cƣ trên là do cơ cấu phân bố dân số giữa các vùng trong nƣớc không đồng đều? Câu hỏi cần có lời giải đáp. Quỹ đất đang ngày càng thu hẹp trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa có chi phối ngƣời dân nông thôn lựa chọn giả pháp di cƣ để tìm cơ hội sống tốt hơn Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2009 cho thấy, đến ngày 01-4-2009 dân số của Việt Nam là 85789573 ngƣời, tăng 9,47 triệu ngƣời so với năm 1999 (với sai số thuần là 0,3%). Với kết quả này, Việt Nam là nƣớc đông dân thứ 3 ở ASEAN và thứ 13 trên thế giới. Dân số ở thành thị chiếm 29,6% tổng dân số cả nƣớc; Nông thôn chiếm 70,4%.

1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nhận thức đầy đủ về sự chuyển cƣ trong trong quá khứ cũng nhƣ hiện tại là một nhu cầu tất yếu. Cần trả lời hàng loạt vấn đề: Tình trạng di cƣ hiện nay ra sao? Di dân sẽ làm biến đổi cấu trúc (cơ cấu) dân số-xã hội nhƣ thế nào? Những gì là nguyên nhân, là các yếu tố, là những điều kiện. gây tác động, ảnh hƣởng đến sự di chuyển dân cƣ nhƣ vậy? Vai trò của quá trình chuyển cƣ đối với công cuộc xây dựng, kiến thiết đất nƣớc và phát triển mọi mặt khác nhau của đời sống xã hội nói chung và của từng địa phƣơng cụ thể nói riêng ra sao? Hậu quả của nó có ảnh hƣởng gì đến sự phát triển kinh tế - xã hội - văn hoá của từng vùng, từng dân tộc? Có sự thay đổi gì về lối sống của họ trong những điều kiện hoạt động sống mới? Những mối quan hệ xã hội mới đƣợc định hình nhƣ thế nào? Hậu quả môi trƣờng nơi họ mới chuyển đến ra sao? Sự lan truyền văn hoá, lối sống cũng nhƣ sự “giao thao” văn hoá giữa những nhóm xã hội “đi”, “đến" nhƣ thế nào?. 2 - Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2.1 - Ý nghĩa khoa học của luận án Thực hiện đề tài của luận án sẽ là sự vận dụng các lý thuyết xã hội học vào nghiên cứu hiện tƣợng xã hội chuyển cƣ ở nông thôn Việt Nam trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn hiện nay.

Trên cơ sở đó đóng góp làm giàu nội hàm các khái niệm của lý luận xã hội học, bổ sung những tri thức thực nghiệm xã hội học cho nhận thức về quá trình chuyển cƣ ở nông thôn Việt Nam trong giai đoạn 2000. Nghiên cứu này cũng là một sự cố gắng tìm hiểu lý giải động cơ di chuyển của ngƣời dân nông thôn trong công cuộc công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nƣớc. Khi thực hiện đề tài nghiên cứu của luận án chúng tôi muốn làm sáng tỏ sự tác động của những quy luật xã hội học (và cả tính quy luật) tác động đến quá trình di chuyển dân cƣ hiện nay. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ đóng góp cho 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com lý luận về chuyển cƣ trong giai đoạn Đổi mới của đất nƣớc, qua đó góp một phần cho nhận thức đúng về thực trạng di cƣ hiện nay ở Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu của đề tài góp một phần cho sự mở rộng khía cạnh lý luận về quá trình tái định cƣ hiện nay, khi đất nƣớc đang tiến hành xây dựng những nhà máy thuỷ điện lớn, các khu công nghiệp, chế xuất trên mọi miền đất nƣớc.2 - Ý nghĩa thực tiễn của luận án Luận án sẽ đem lại một sự hiểu biết đúng đắn về thực trạng chuyển cƣ hiện tại, qua đó giúp cho sự hoạch định chính sách xã hội có một cơ sở khoa học để đề ra những giải pháp điều chỉnh dòng di cƣ một cách hợp lý và có hiệu quả. Thông qua luận án này, chúng tôi đề xuất những khuyến nghị và giải pháp có tính khả thi để quản lý quá trình chuyển cƣ hiện nay; qua đó cũng mong muốn với sự thành công của đề tài luận án đƣợc ứng dụng trong quản lý xã hội của nhà nƣớc đối với quá trình thực hiện di dân theo kế hoạch cũng nhƣ quản lý các loại hình chuyển cƣ hiện nay. 3 - Tổng quan về tình hình nghiên cứu Những năm 1980, Uỷ ban khoa học xã hội Việt Nam (nay là Viện Khoa học Xã hội Việt Nam) đã triển khai nghiên cứu các khía cạnh khác nhau về Tây Nguyên, trong đó một nội dung quan trọng khảo sát việc di dân xây dựng kinh tế mới. Tập thể các nhà khoa học xã hội Việt Nam đã nghiên cứu, tổng kết di dân trong Chƣơng trình Tây Nguyên I (giai đoạn 1975-1980), tổng kết “Những đặc điểm nổi bật những luồng di dân đến Tây Nguyên: 1/ những luồng di dân từ những vùng đồng bằng ven biển, nhất là ở miền Bắc.

lên miền núi cao và cao nguyên; 2/ luồng di dân vì lý do kinh tế là chủ yếu; 3/ Dân cƣ và vùng có dân cƣ có trình độ kinh tế-xã hội cao hơn hẳn trình độ kinh tế-xã hội của dân cƣ vùng nhận dân đến; 4/ Bên cạnh luồng di dân tự giác do Nhà nƣớc đứng ra tổ chức, 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com còn có luồng di dân tự phát; 5/ Bên cạnh luồng di dân từ nông thôn, có luồng di dân từ thành thị về nông thôn, kết quả của quá trình đô thị hóa; 6/ Bên cạnh những luồng di dân từ xa, có sự di dân trong nội bộ vùng, v. “Thông thƣờng có hai yếu tố tạo nên động lực của chuyển cƣ: lực đẩy từ vùng đất cũ, nơi xuất phát, và lực hút từ vùng đất mới, nơi chuyển đến. Trong những năm 90 của thế kỷ XX và những năm đầu của thế kỷ XXI nhiều công trình nghiên cứu về di cƣ của các tác giả trong và ngoài nƣớc về vấn đề di cƣ ở Việt Nam đã đƣợc đăng tải. 1) Tổng Điều tra Dân số và Nhà ở 1/4/1999 cho thấy "có hơn 800 nghìn ngƣời từ Đồng bằng sông Hồng và miền Tây Nam Bộ, gần 700 nghìn ngƣời từ miền Đông Nam Bộ và Bắc Trung Bộ đã rời quê, đổ về thành thị kiếm sống trong vòng 5 năm qua" [11; tr.

2) Những hội thảo cấp quốc gia, quốc tế về vấn đề di cƣ tự do, và nhiều chuyên khảo nghiên cứu về di cƣ ở Việt Nam đều đi đến nhận định: di cƣ là một vấn đề khách quan, mang tính lịch sử cụ thể, trong quá trình phát triển [3; 135; 136; 147; 151; 169; 171; 173; 174, v. Các tác giả đều nhất trí rằng, trong xã hội Việt Nam hiện đại tồn tại hai loại hình của quá trình di chuyển dân cƣ: di dân cƣ có kế hoạch (có tổ chức) do Nhà nƣớc chủ động thực hiện nhằm góp phần đây nhanh quá trình khôi phục và phát triển kinh tế. Loại hình thứ hai - di dân tự do - trở nên sôi động trong đổi mới. Đây là dòng di cƣ "không chịu sự kiểm soát của nhà nƣớc" [2; 4; 17; 20; 145, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tống Văn Chung (2011). Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nhung-nhan-to-kinh-te-xa-hoi-tac-dong-den-su-chuyen-cu-cua-cu-dan-nong-thon-trong-qua-trinh-cong-nghiep-hoa-hien-dai-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự chuyển cư của cư dân nông thôn trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Xem tóm tắt v

Luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter