Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị nhiễm trùng lây tru
Luận án: Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục và tác dụng của cimetidin trong phòng tái phát b
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhiễm HPV trên bệnh nhân có bệnh lây truyền tình dục
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Da liễu
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhiễm HPV trên bệnh nhân có bệnh lây truyền tình dục
Nghiên cứu này tập trung vào tỷ lệ nhiễm Human Papillomavirus (HPV) ở các bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (NTLTQĐTD). Nhiễm HPV là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Đặc biệt, đối tượng này có nguy cơ cao đồng nhiễm nhiều tác nhân gây bệnh. Việc hiểu rõ dịch tễ học HPV trong nhóm bệnh nhân NTLTQĐTD rất quan trọng. Điều này giúp định hình các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Yếu tố nguy cơ HPV thường liên quan đến hành vi tình dục. Sự hiện diện của các NTLTQĐTD khác có thể làm tăng khả năng nhiễm HPV. Luận án đánh giá sâu rộng về mối liên hệ này. Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Điều này giúp nhận diện sớm tổn thương do HPV. Nhóm bệnh nhân NTLTQĐTD cần được tầm soát HPV định kỳ. Việc này góp phần giảm gánh nặng bệnh tật. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó hỗ trợ công tác y tế dự phòng và điều trị.
1.1. Dịch tễ học HPV và yếu tố nguy cơ nhiễm trùng
Dịch tễ học HPV cho thấy virus này lây lan rộng rãi. Mức độ phổ biến khác nhau tùy theo khu vực địa lý và quần thể nghiên cứu. Nhiễm HPV thường xảy ra sớm sau khi bắt đầu hoạt động tình dục. Nhiều yếu tố nguy cơ HPV đã được xác định rõ ràng. Bao gồm số lượng bạn tình, tần suất quan hệ tình dục không an toàn. Tiền sử mắc các NTLTQĐTD khác cũng là một yếu tố quan trọng. Hút thuốc lá, suy giảm miễn dịch, và dinh dưỡng kém cũng làm tăng nguy cơ. Virus HPV có thể tồn tại âm thầm trong cơ thể. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm soát lây nhiễm. Việc hiểu các yếu tố này giúp tăng cường tư vấn cho bệnh nhân. Các chương trình giáo dục sức khỏe tình dục là cần thiết. Đặc biệt cho các nhóm có nguy cơ cao. Điều này nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ nhiễm HPV mới.
1.2. Mối liên hệ giữa HPV và các nhiễm trùng tình dục khác
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa nhiễm Human Papillomavirus và các NTLTQĐTD khác. Bệnh nhân nhiễm trùng tình dục thường có hành vi nguy cơ cao. Điều này dẫn đến nguy cơ đồng nhiễm HPV tăng lên đáng kể. Ví dụ, nhiễm HIV có thể làm suy giảm miễn dịch. Điều này tạo điều kiện cho HPV dễ dàng phát triển. Các NTLTQĐTD khác như chlamydia hoặc herpes cũng có thể làm thay đổi môi trường niêm mạc. Điều này có thể tăng tính nhạy cảm với HPV. Sự đồng nhiễm này gây ra thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Các triệu chứng của từng bệnh có thể chồng chéo. Tác động của đồng nhiễm lên tiên lượng bệnh cũng cần được nghiên cứu thêm. Việc tầm soát toàn diện cho nhóm bệnh nhân này là thiết yếu. Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và các bệnh khác.
II.Tổng quan về Human Papillomavirus và biểu hiện lâm sàng
Human Papillomavirus (HPV) là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý. Các bệnh này đa dạng từ tổn thương lành tính đến ung thư. Virus này có hơn 200 type khác nhau. Chúng được phân loại dựa trên khả năng gây ung thư. Sự hiểu biết về cấu trúc và cơ chế lây truyền HPV rất quan trọng. Điều này giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ và cách phòng tránh. Các biểu hiện lâm sàng của nhiễm HPV cũng rất phong phú. Từ mụn cóc sinh dục (sùi mào gà) cho đến ung thư cổ tử cung. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa. Điều này giúp ngăn ngừa tiến triển của bệnh. Công tác giáo dục về HPV cần được đẩy mạnh. Từ đó nâng cao nhận thức cộng đồng về virus này. Các biện pháp phòng ngừa tiên phát và thứ phát đều cần được chú trọng.
2.1. Cấu trúc và sự lây truyền của virus HPV
Virus Human Papillomavirus (HPV) là một virus DNA không vỏ. Genom của HPV được bao bọc bởi một vỏ capsid protein. Vỏ này gồm các protein L1 và L2. Cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả cho sự lây nhiễm. Sự lây truyền HPV chủ yếu qua tiếp xúc da kề da hoặc niêm mạc kề niêm mạc. Quan hệ tình dục là con đường lây truyền chính. Bao gồm quan hệ âm đạo, hậu môn, và miệng. HPV cũng có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Tuy nhiên, điều này ít phổ biến hơn. Virus xâm nhập vào các tế bào biểu mô bị tổn thương. Sau đó nó nhân lên và gây ra các tổn thương. Sự lây truyền có thể xảy ra ngay cả khi không có tổn thương rõ ràng. Điều này làm cho việc phòng ngừa trở nên phức tạp hơn.
2.2. Phân loại HPV nguy cơ thấp và nguy cơ cao
Human Papillomavirus được phân loại thành hai nhóm chính. Đó là HPV nguy cơ thấp và HPV nguy cơ cao. Phân loại này dựa trên khả năng gây ung thư. Các type HPV nguy cơ thấp thường gây ra các tổn thương lành tính. Ví dụ như mụn cóc sinh dục (sùi mào gà). Các type phổ biến bao gồm HPV 6 và HPV 11. Chúng ít có khả năng dẫn đến ung thư. Ngược lại, HPV nguy cơ cao có khả năng gây ung thư. Đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Các type HPV nguy cơ cao điển hình là HPV 16 và HPV 18. Chúng chịu trách nhiệm cho phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Định type HPV là một bước quan trọng. Việc này giúp đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp quản lý phù hợp. Phát hiện sớm các type nguy cơ cao rất cần thiết.
2.3. Các biểu hiện da liễu và niêm mạc do HPV
Nhiễm Human Papillomavirus gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng. Các biểu hiện này ảnh hưởng đến da và niêm mạc. Trên da, HPV gây ra các loại mụn cóc thông thường. Chúng xuất hiện ở tay, chân và các vùng khác của cơ thể. Trên niêm mạc, HPV gây ra mụn cóc sinh dục (sùi mào gà). Các tổn thương này thường xuất hiện ở bộ phận sinh dục, hậu môn và miệng. Sùi mào gà là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến. Các type HPV nguy cơ cao cũng gây ra các tổn thương tiền ung thư. Ví dụ như tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Nếu không được điều trị, chúng có thể tiến triển thành ung thư. Biểu hiện lâm sàng khác nhau tùy thuộc vào type HPV. Cũng như hệ miễn dịch của bệnh nhân. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu rất quan trọng. Điều này giúp can thiệp kịp thời.
III.Điều trị sùi mào gà và vai trò Cimetidin phòng tái phát
Điều trị sùi mào gà (mụn cóc sinh dục) là một thách thức. Bệnh có tỷ lệ tái phát cao. Nhiều phương pháp điều trị đã được áp dụng. Bao gồm phá hủy tổn thương và điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài vẫn là một vấn đề. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của Cimetidin. Cimetidin là một loại thuốc kháng histamin H2. Thuốc có khả năng điều hòa miễn dịch. Đặc tính này được kỳ vọng giúp phòng tái phát bệnh sùi mào gà. Việc tìm kiếm các phương pháp mới hoặc hỗ trợ là cần thiết. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các kết quả từ luận án có thể mở ra hướng điều trị mới. Từ đó giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Các nghiên cứu tiếp theo về Cimetidin trong điều trị HPV là cần thiết.
3.1. Các phương pháp điều trị mụn cóc sinh dục hiện nay
Điều trị mụn cóc sinh dục (sùi mào gà) hiện có nhiều lựa chọn. Các phương pháp này được chia thành điều trị tại chỗ và toàn thân. Phương pháp phá hủy tổn thương bao gồm đốt điện, laser, áp lạnh bằng nitơ lỏng. Hay phẫu thuật cắt bỏ. Các loại thuốc bôi tại chỗ cũng được sử dụng. Ví dụ như podophyllotoxin, imiquimod, hoặc axit trichloroacetic (TCA). Imiquimod là một chất điều hòa miễn dịch. Các phương pháp này nhằm loại bỏ tổn thương nhìn thấy được. Tuy nhiên, chúng không loại bỏ hoàn toàn virus HPV. Do đó, tái phát là vấn đề thường gặp. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí tổn thương. Cũng như số lượng và sở thích của bệnh nhân. Mục tiêu là giảm triệu chứng và ngăn ngừa lây lan.
3.2. Cimetidin trong ức chế miễn dịch và phòng ngừa HPV
Cimetidin, một thuốc kháng thụ thể H2, có tác dụng điều hòa miễn dịch. Thuốc này có khả năng ảnh hưởng đến chức năng của tế bào T. Cimetidin làm tăng hoạt động của các tế bào miễn dịch chống khối u. Điều này được chứng minh trong một số bệnh lý. Trong bối cảnh nhiễm Human Papillomavirus, Cimetidin được nghiên cứu. Mục tiêu là phòng tái phát bệnh sùi mào gà. Cơ chế có thể liên quan đến việc tăng cường phản ứng miễn dịch chống virus. Từ đó giúp cơ thể loại bỏ các tế bào nhiễm HPV. Khả năng này mang lại hy vọng. Đặc biệt đối với những bệnh nhân có tỷ lệ tái phát cao. Việc sử dụng Cimetidin như một liệu pháp hỗ trợ đang được đánh giá. Nghiên cứu sâu hơn về liều lượng và thời gian điều trị là cần thiết.
IV.Xét nghiệm định type HPV và chiến lược phòng ngừa
Việc xét nghiệm HPV và định type HPV đóng vai trò quan trọng. Chúng cần thiết trong quản lý và phòng ngừa các bệnh liên quan. Đặc biệt là ung thư cổ tử cung và các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Các phương pháp chẩn đoán đã phát triển vượt bậc. Chúng cho phép phát hiện virus với độ nhạy và đặc hiệu cao. Ngoài ra, chiến lược phòng ngừa HPV bao gồm tiêm vắc xin và tầm soát định kỳ. Vắc xin HPV đã chứng minh hiệu quả cao. Vắc xin giúp ngăn ngừa nhiễm các type HPV nguy cơ cao. Các chương trình tầm soát giúp phát hiện sớm các tổn thương. Từ đó can thiệp kịp thời. Việc kết hợp các phương pháp này giúp giảm gánh nặng bệnh tật do HPV gây ra. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các phương pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.
4.1. Phương pháp xét nghiệm và định type virus HPV
Các phương pháp xét nghiệm HPV đã trở nên rất tiên tiến. Chúng bao gồm các kỹ thuật sinh học phân tử. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) là phương pháp phổ biến. PCR giúp phát hiện DNA của virus HPV. Kỹ thuật này có độ nhạy cao. Nó có thể phát hiện cả những lượng virus rất nhỏ. Định type HPV là quá trình xác định cụ thể các type virus. Điều này quan trọng để phân biệt HPV nguy cơ thấp và nguy cơ cao. Các kỹ thuật như giải trình tự gen hoặc lai tạo DNA cũng được sử dụng. Việc định type HPV giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ phát triển ung thư. Từ đó đưa ra kế hoạch theo dõi và điều trị phù hợp. Xét nghiệm HPV hiện nay được khuyến nghị trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Đặc biệt đối với phụ nữ trên 30 tuổi.
4.2. Vắc xin HPV và tầm quan trọng trong phòng bệnh
Vắc xin HPV là một thành tựu quan trọng trong y học dự phòng. Vắc xin này có khả năng ngăn ngừa nhiễm các type Human Papillomavirus phổ biến. Các loại vắc xin hiện nay bảo vệ chống lại HPV 16 và 18. Đây là hai type gây ung thư cổ tử cung nhiều nhất. Một số vắc xin còn bảo vệ chống lại HPV 6 và 11. Các type này gây ra mụn cóc sinh dục (sùi mào gà). Tiêm vắc xin HPV được khuyến nghị cho cả nam và nữ. Nên tiêm ở độ tuổi trước khi bắt đầu quan hệ tình dục. Vắc xin đã chứng minh hiệu quả giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm HPV. Nó cũng làm giảm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Chương trình tiêm chủng HPV toàn cầu đang được triển khai. Mục tiêu là loại bỏ ung thư cổ tử cung. Vắc xin là công cụ hữu hiệu nhất để đạt được mục tiêu này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NHIỄM HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN BỆNH NHÂN BỊ NHIỄM TRÙNG LÂY TRUYỀN QUA ĐƢỜNG TÌNH DỤC VÀ TÁC DỤNG CỦA CIMETIDIN TRONG PHÒNG TÁI PHÁT BỆNH SÙI MÀO GÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NHIỄM HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN BỆNH NHÂN BỊ NHIỄM TRÙNG LÂY TRUYỀN QUA ĐƢỜNG TÌNH DỤC VÀ TÁC DỤNG CỦA CIMETIDIN TRONG PHÒNG TÁI PHÁT BỆNH SÙI MÀO GÀ Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Sau khi hoàn thành luận án Tiến sĩ Y học, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: + Đảng ủy, Ban Giám Hiệu và phòng Sau đại học trƣờng Đại học Y Hà Nội + Bộ môn Da liễu trƣờng Đại học Y Hà Nội + Bệnh viện Da liễu Trung ƣơng + Bệnh viện Da liễu Đà Nẵng + Tất cả những bệnh nhân tham gia nghiên cứu này Đặc biệt với lòng kính trọng và biết ơn vô cùng sâu sắc, tôi xin trân trọng gởi lời cảm ơn chân thành tới : GS. TRẦN HẬU KHANG Ngƣời thầy đầu tiên hƣớng dẫn tôi theo học Nghiên cứu sinh đồng thời trực tiếp hƣớng dẫn và tận tâm dạy dỗ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin trân trọng và gởi lời cảm ơn chân thành tới: PGS. NGUYỄN DUY HƢNG Ngƣời thầy trực tiếp hƣớng dẫn, hết lòng giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. PHẠM VĂN HIỂN, PGS. TRẦN LAN ANH, PGS. ĐẶNG VĂN EM, PGS.
NGUYỄN VĂN THƢỜNG, PGS. NGUYỄN HỮU SÁU, PGS. PHẠM THỊ LAN, PGS. NGUYỄN TRẦN THỊ GIÁNG HƢƠNG là những thầy cô đã tận tình giúp đỡ, đóng góp, hƣớng dẫn cho tôi những kiến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thức và kinh nghiệm quý báu trong chuyên ngành Da liễu và Dƣợc lí, động viên tôi cố gắng học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Da liễu Đà Nẵng nơi tôi đang công tác, bạn bè và đồng nghiệp chuyên ngành Da liễu đã luôn động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn từ tận đáy lòng đến ba mẹ, ba má chồng, chồng, con và những ngƣời thân gia đình, đã luôn bên tôi, giúp đỡ tôi về tinh thần và vật chất để tôi vƣợt qua những khó khăn trong học tập và nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của: - PGS.TS Trần Hậu Khang - PGS.TS Nguyễn Duy Hƣng 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đãđƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đãđƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 8 năm 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Mục Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình ĐẶT VẤN ĐỀ…. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU………………………….
Lịch sử phát hiện HPV…………………………………………. Virus sinh u nhú ở ngƣời – HPV (Human Papilloma virus)…… 4 1. Cấu trúc HPV…………………………………………………. Sự lây truyền………………………………………………….
Sự đào thải HPV……………………………………………… 9 1. HPV nguy cơ thấp-HPV nguy cơ cao và khả năng gây ung thƣ 10 1. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ nhiễm HPV ……………………. Các biểu hiện lâm sàng do HPV ……………………………….1 Biểu hiện da…………………………………………………… 14 1.2 Biểu hiện niêm mạc…………………………………………… 17 1.
Phƣơng pháp điều trị các bệnh da do HPV gây ra……………… 20 1.1 Phƣơng pháp phá hủy tổn thƣơng tại chỗ…………………….2 Các thuốc diệt virus…………………………………………….3 Các thuốc ức chế phân bào…………………………………….4 Các thuốc điều hòa miễn dịch…………………………………. 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Các nhiễm trùng lây truyền qua đƣờng tình dục………………… 22 1.1 Các hội chứng thƣờng gặp của NTLTQĐTD………………….2 Một số bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục thƣờng gặp……… 23 1.7 Vai trò của cimetidin trong chuyên khoa da liễu……………….1 Đặc tính dƣợc lí học của Cimetidin…………………………….2 Ứng dụng của cimetidin trong chuyên khoa da liễu………….8 Các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam……………………….1 Trên thế giới…………………………………………………… 34 1. 35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP 36 NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tƣợng nghiên cứu…………………………………………….1 Tiêu chuẩn chẩn đoán………………………………………….2 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân ……………………………….3 Tiêu chuẩn loại trừ…………………………………………….2 Trang thiết bị, vật liệu nghiên cứu ……………………………… 37 2.3 Phƣơng pháp nghiên cứu………………………………………… 40 2.1 Thiết kế, cỡ mẫu nghiên cứu ………………………………….2 Các bƣớc tiến hành….3 Xử lí và phân tích số liệu…….4 Địa điểm và thời gian nghiên cứu…………………………….5 Đạo đức nghiên cứu y học….6 Hạn chế đề tài…………………………………………………. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ………………….1 Tỉ lệ nhiễm và các týp HPV………….1 Đặc điểm cá nhân của nhóm nghiên cứu ……………………… 57 3.2 Tỉ lệ nhiễm HPV……………………………………………… 65 3.2 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với các yếu tố nguy cơ………… 69 3.1 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tuổi QHTD lần đầu…….2 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số bạn tình …………….3 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với thuốc lá ………………… 71 3.4 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với việc dùng bao cao su ….5 Mối liên quan giữa nhiễm HPV và thuốc ngừa thai ………….6 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số lần mang thai ……….7 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với kiểu QHTD…………….8 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tiền sử STIs…………….9 Mối liên quan giữa nhiễm HPV với nhiễm CT và HSV…….3 Hiệu quả của Cimetidin trong phòng ngừa tái phát sùi mào gà….1 Đặc điểm xã hội học của nhóm nghiên cứu…………………… 78 3.2 Các vị trí tổn thƣơng………………………………………….3 Mức độ tổn thƣơng theo diện tích…………………………… 80 3.4 Mức độ tổn thƣơng theo vị trí giải phẫu…………………….5 Hội chứng tiết dịch kèm theo………………………………….6 Các bệnh STDs kèm theo……………………………………… 82 3.7 Số lần điều trị bằng laser CO2………………………………… 83 3.8 Tác dụng phụ khi uống cimetidin…………………………….9 Kết quả điều trị sau 3 tháng…………………………………… 84 3.10 Kết quả điều trị sau 6 tháng………………………………….11 Kết quả điều trị sau 12 tháng………………………………… 85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN….1Tỉ lệ nhiễm HPV và những týp HPV trên bệnh nhân nghiên cứu 86 4.1 Đặc điểm cá nhân của nhóm nghiên cứu ……………………… 86 4.2 Tỉ lệ nhiễm HPV……………………………………………….2 Mối liên quan giữa tỉ lệ nhiễm HPV và các yếu tố liên quan…… 102 4.1 Tuổi và mối liên quan với nhiễm HPV……………………….2 Tuổi quan hệ tình dục lần đầu và mối liên quan với HPV…… 103 4.3 Số lƣợng bạn tình và mối liên quan với HPV………………… 105 4.4 Mối liên quan giữa việc hút thuốc lá và nhiễm HPV………….5 Mối liên quan giữa thói quen dùng bao cao su và nhiễm HPV 108 4.6 Mối liên quan giữa thuốc ngừa thai và nhiễm HPV………….7 Mối liên quan giữa số lần mang thai và nhiễm HPV………….8 Mối liên quan giữa kiểu QHTD, tiền sử STIs, nhiễm 112 Chlamydia Trachomatis và Herpes simplex 2 với nhiễm HPV 4.3 Hiệu quả của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà 115 sinh dục 4.1 Đặc điểm xã hội học của đối tƣợng nghiên cứu……………….2 Vai trò của laser CO2 trong điều trị bệnh sùi mào gà………… 118 4.3 Hiệu quả của cimetidin trong phòng tái phát bệnh sùi mào gà 120 sinh dục KẾT LUẬN 123 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 125 KIẾN NGHỊ 126 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Acquired immuno-deficiency syndrome AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải Actinic keratosis AK Dày sừng quang hóa Basal cell carcinoma BCC Ung thƣ tế bào đáy Centers forDisease Control and Prevention CDC Trung tâm kiểm soát và phòng bệnh Cervical intraepithelial neoplasia CIN Loạn sản tế bào biểu mô cổ tử cung CT Chlamydia Trachomatis Deoxyribonucleotic acid DNA Epidermodysplasia verruciforme EV Loạn sản thƣợng bì dạng hạt cơm Food and Drugs Aministration FDA Cơ quan quản lí dƣợc và thực phẩm High-grade squamous intraepithelial lesions HSIL Tổn thƣơng nội biểu mô gai bậc cao Human immuno-deficiency virus HIV Virus gây suy giảm miễn dịch ở ngƣời Human papilloma virus HPV Virus sinh u nhú ở ngƣời High risk HR Nguy cơ cao Interferon IFN Long control region LCR Vùng kiểm soát dài Low risk LR Nguy cơ thấp Non-melanoma skin cancer NMSC Ung thƣ da không hắc tố LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Open reading frames ORF Khung đọc mở Papilloma virus PV Virus sinh u nhú Polymerase chain reaction PCR Phản ứng chuỗi Polyme Protein retinoblastoma PRB Protein nguyên bào võng mạc Ribonucleotid acid RNA Recurrent respiratory papillomatosis RRP U nhú đƣờng hô hấp hay tái phát Sexually transmitted diseases STDs Các bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục Sexually transmitted infections STIs Các nhiễm trùng lây truyền qua đƣờng tình dục Squamous cell carcinoma SCC Ung thƣ tế bào gai Sùi mào gà SMG Upstream regulatory region URR Vùng điều hòa thƣợng nguồn Ultra violet UV Tia cực tím Vulvar intraepithelial neoplasia VIN Loạn sản nội mô âm hộ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG, CÁC BIỂU ĐỒ, CÁC SƠ ĐỒ, CÁC ẢNH DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố theo nhóm tuổi 55 Bảng 3.2: Phân bố theo giới 56 Bảng 3.3: Phân bố theo điạ dư 56 Bảng 3.4: Phân bố theo nghề nghiệp 57 Bảng 3.5: Phân bố theo trình độ học vấn 57 Bảng 3.6: Phân bố theo tình trạng hôn nhân 58 Bảng 3.7: Nguồn lây 58 Bảng 3.8: Số lượng bạn tình 59 Bảng 3.9: Thói quen dùng bao cao su 59 Bảng 3.10: Thói quen ngừa thai bằng thuốc 60 Bảng 3.11: Số lần mang thai 60 Bảng 3.12: Thói quen hút thuốc 61 Bảng 3.13: Tiền sử STIs 61 Bảng 3.14: Phân bố bệnh lây truyền qua đường tình dục theo xét nghiệm 62 Bảng 3.15: Tỉ lệ nhiễm HPV theo giới 63 Bảng 3.16: Các týp HPV định danh được theo nghiên cứu 64 Bảng 3.17: Sự phối hợp nhiễm các nhóm HPV trên một người 65 Bảng 3.18: Phân bố tỉ lệ nhiễm HPV theo nguy cơ 65 Bảng 3.19: Phân bố tỉ lệ nhiễm HPV theo nguy cơ và theo giới 66 Bảng 3.20 Tỉ lệ nhiễm HPV theo nhóm tuổi 67 Bảng 3.21: Mối liên quan giữa nhiễm HPV với tuổi QHTD lần đầu 68 Bảng 3.22: Mối liên quan giữa nhiễm HPV với số bạn tình 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị (2015) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nhiem-human-papillomavirus-tren-benh-nhan-bi-nhiem-trung-lay-truyen-qua-duong-tinh-duc-va-tac-dung-cua-cimetidin-trong-phong-tai-phat-benh-sui-mao-ga
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục và tác dụng của cimetidin trong phòng tái phát b
Luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhiễm human papillomavirus trên bệnh nhân bị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.