Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch v
Luận án: Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến của cơ quan thuế nghiên cứu trên địa bàn hà nội. Xem
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu hài lòng dịch vụ thuế trực tuyến
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thùy Linh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu hài lòng dịch vụ thuế trực tuyến
Phần này giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Nó xem xét các công trình khoa học liên quan đến sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Nghiên cứu tập trung đặc biệt vào dịch vụ thuế trực tuyến. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến được đánh giá. Tầm quan trọng của việc đo lường mức độ hài lòng của doanh nghiệp được nhấn mạnh rõ ràng. Tổng quan này cung cấp cái nhìn ban đầu về bối cảnh nghiên cứu, xác định các vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Nó làm rõ sự cần thiết của nghiên cứu này. Tài liệu được định vị trong bối cảnh các công trình trước đó. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp được phân tích sơ bộ. Các mô hình nghiên cứu hài lòng hiện có cũng được đánh giá. Chương này đặt nền tảng cho việc phát triển mô hình nghiên cứu mới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ công. Việc này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người dùng.
1.1. Dịch vụ thuế trực tuyến Định nghĩa và vai trò
Dịch vụ thuế trực tuyến là một hình thức dịch vụ công tiên tiến. Dịch vụ này được cung cấp hoàn toàn thông qua môi trường internet. Doanh nghiệp có thể thực hiện các thủ tục thuế quan trọng trực tuyến. Các hoạt động bao gồm kê khai, nộp thuế và tra cứu thông tin liên quan. Vai trò của dịch vụ này rất đáng kể đối với hoạt động kinh doanh. Nó giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho các doanh nghiệp. Đồng thời, dịch vụ cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý của cơ quan thuế. Sự phát triển của dịch vụ này góp phần vào công cuộc hiện đại hóa nền hành chính công quốc gia. Đây là một yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Dịch vụ này giảm bớt gánh nặng hành chính. Nó cung cấp sự tiện lợi tối đa cho các doanh nghiệp. Việc sử dụng dịch vụ thuế trực tuyến phản ánh sự thay đổi trong cách thức tương tác giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã thúc đẩy xu hướng này. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự hài lòng là cần thiết. Nó giúp cơ quan thuế tối ưu hóa dịch vụ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số hài lòng doanh nghiệp. Dịch vụ chất lượng cao góp phần nâng cao sự tin cậy.
1.2. Các nghiên cứu trước về sự hài lòng
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá sự hài lòng khách hàng. Các nghiên cứu này đề cập đến dịch vụ công trực tuyến trong nhiều lĩnh vực. Một số công trình nghiên cứu đã tập trung cụ thể vào dịch vụ thuế. Các yếu tố tác động đến sự hài lòng thường bao gồm chất lượng dịch vụ, tính hiệu quả, và sự tiện lợi của hệ thống. Các mô hình nghiên cứu hài lòng khác nhau đã được áp dụng. Tuy nhiên, vẫn cần một nghiên cứu sâu hơn về bối cảnh cụ thể tại Hà Nội. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng tri thức hiện có. Nó cũng xem xét các chỉ số hài lòng doanh nghiệp cụ thể trong lĩnh vực thuế. Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã khám phá các yếu tố tác động đến sự hài lòng. Các yếu tố như tính khả dụng, độ tin cậy, sự dễ sử dụng, và hỗ trợ khách hàng thường xuất hiện. Tuy nhiên, một nghiên cứu cụ thể về dịch vụ thuế trực tuyến tại Hà Nội còn hạn chế. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh địa phương. Nó xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng một cách chi tiết. Điều này giúp cơ quan thuế đưa ra các giải pháp cải thiện cụ thể. Nó góp phần nâng cao mức độ hài lòng của doanh nghiệp.
II. Cơ sở lý luận về sự hài lòng doanh nghiệp dịch vụ
Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Nó định nghĩa các khái niệm cơ bản liên quan đến sự hài lòng. Sự hài lòng là một trạng thái cảm xúc. Trạng thái này phát sinh từ việc so sánh kỳ vọng và hiệu quả thực tế của một dịch vụ. Nghiên cứu phân loại sự hài lòng theo các tiêu chí khác nhau. Các mô hình lý thuyết liên quan đến sự hài lòng cũng được trình bày chi tiết. Dịch vụ công và dịch vụ hành chính công được phân tích kỹ lưỡng. Các đặc điểm riêng biệt của chúng được làm rõ. Dịch vụ thuế trực tuyến được đặt trong bối cảnh các dịch vụ này. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng mô hình nghiên cứu hài lòng chính thức. Việc hiểu rõ các khái niệm này là then chốt. Nó giúp đảm bảo tính chính xác trong việc đo lường sự hài lòng trong kinh doanh.
2.1. Khái niệm và phân loại sự hài lòng
Sự hài lòng là một phản ứng cảm xúc của người sử dụng dịch vụ. Nó thể hiện đánh giá về mức độ đáp ứng của sản phẩm hoặc dịch vụ so với kỳ vọng. Sự hài lòng có thể là tức thời, liên quan đến một giao dịch cụ thể. Nó cũng có thể là tích lũy, hình thành qua nhiều trải nghiệm. Các nhà nghiên cứu phân loại sự hài lòng theo nhiều tiêu chí khác nhau. Đó là hài lòng về sản phẩm, hài lòng về dịch vụ, hoặc hài lòng về toàn bộ quá trình trải nghiệm. Trong bối cảnh dịch vụ, sự hài lòng thường liên quan chặt chẽ đến chất lượng dịch vụ được cung cấp. Các yếu tố tác động đến sự hài lòng được nhận diện và phân tích. Đây là nền tảng quan trọng cho việc đo lường sự hài lòng trong kinh doanh. Việc hiểu rõ khái niệm và cách phân loại giúp nghiên cứu xác định đúng đối tượng và khía cạnh cần đánh giá, từ đó xây dựng các chỉ số hài lòng doanh nghiệp phù hợp.
2.2. Mô hình lý thuyết hài lòng dịch vụ công
Nhiều mô hình đã được phát triển để đo lường và đánh giá sự hài lòng. Các mô hình như SERVQUAL và SERVPERF thường được sử dụng rộng rãi. Chúng đánh giá chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với sự hài lòng. Các mô hình này xem xét các khía cạnh quan trọng. Đó là độ tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm, và tính hữu hình của dịch vụ. Trong lĩnh vực dịch vụ công, các mô hình như ECSI (European Customer Satisfaction Index) hoặc ACSI (American Customer Satisfaction Index) có thể được điều chỉnh. Các mô hình này cung cấp một khung khổ lý thuyết vững chắc. Chúng giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng một cách có hệ thống. Đặc biệt là sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Việc áp dụng và điều chỉnh các mô hình này là cần thiết. Nó giúp phù hợp với đặc thù của dịch vụ thuế trực tuyến và bối cảnh nghiên cứu. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng một mô hình nghiên cứu hài lòng hiệu quả.
III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố tác động hài lòng
Chương này mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng. Quy trình nghiên cứu được trình bày một cách rõ ràng và khoa học. Thiết kế nghiên cứu bao gồm sự kết hợp của các bước định tính và định lượng. Phương pháp phân tích dữ liệu cũng được mô tả chi tiết. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp xác định và khám phá các nhân tố. Nghiên cứu định lượng sơ bộ sau đó kiểm định các biến quan sát ban đầu. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành trên quy mô lớn hơn. Quy trình chọn mẫu và quy mô mẫu được giải thích cụ thể. Điều này đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy và khả năng khái quát hóa của kết quả nghiên cứu. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận. Mục đích là để đo lường sự hài lòng trong kinh doanh một cách chính xác nhất.
3.1. Quy trình và thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân theo một quy trình chặt chẽ và có cấu trúc. Đầu tiên là giai đoạn nghiên cứu định tính. Nó được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp. Mục đích là để khám phá và xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Sau đó là giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ. Giai đoạn này sử dụng bảng hỏi và được kiểm định sơ bộ để tinh chỉnh thang đo. Tiếp theo là nghiên cứu định lượng chính thức. Nó được tiến hành trên một mẫu khảo sát lớn hơn, đại diện cho các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội. Thiết kế nghiên cứu tổng thể đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó giúp thu thập dữ liệu chính xác và có giá trị. Đây là bước quan trọng để đo lường sự hài lòng trong kinh doanh. Việc thiết kế nghiên cứu kỹ lưỡng giúp đảm bảo các chỉ số hài lòng doanh nghiệp được đánh giá một cách toàn diện.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu chính cho nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát. Các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội là đối tượng khảo sát chính. Khảo sát được thực hiện cả trực tiếp và trực tuyến. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và mã hóa cẩn thận. Tiếp theo, dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha. Phương pháp này đánh giá sự nhất quán nội bộ của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để giảm thiểu số lượng biến và xác định các nhóm nhân tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận tính phù hợp của mô hình lý thuyết. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được áp dụng. Nó giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố tới sự hài lòng. Phương pháp này giúp đánh giá chỉ số hài lòng doanh nghiệp một cách khoa học và chính xác. Các phương pháp này đảm bảo tính vững chắc của kết quả.
IV. Phân tích nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng doanh nghiệp
Chương này trình bày chi tiết các kết quả phân tích dữ liệu từ khảo sát. Bối cảnh chung về tình hình sử dụng dịch vụ thuế trực tuyến tại Hà Nội được mô tả. Thông tin về mẫu điều tra được phân tích kỹ lưỡng. Các kiểm định dữ liệu khảo sát được thực hiện đầy đủ. Kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach Alpha được áp dụng cho tất cả các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được trình bày rõ ràng. Đánh giá của doanh nghiệp về từng nhân tố tác động đến sự hài lòng được chi tiết hóa. Kết quả kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng theo các đặc điểm doanh nghiệp cũng được phân tích. Chương này cung cấp các phát hiện quan trọng. Nó xác định rõ ràng các yếu tố tác động đến sự hài lòng. Các yếu tố này góp phần hình thành mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Đây là những nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến.
4.1. Kết quả kiểm định độ tin cậy và nhân tố
Các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu đã được kiểm định độ tin cậy. Hệ số Cronbach Alpha được áp dụng cho tất cả các thang đo. Kết quả cho thấy các thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy. Điều này khẳng định tính nhất quán và ổn định của dữ liệu. Phân tích nhân tố khám phá EFA đã xác định các nhóm nhân tố chính. Các nhân tố này có khả năng giải thích phần lớn phương sai của biến phụ thuộc. Phân tích nhân tố khẳng định CFA tiếp tục xác nhận tính phù hợp của mô hình lý thuyết đề xuất. Các kết quả này chứng minh rằng dữ liệu thu thập được là đáng tin cậy. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Đây là bước quan trọng để đánh giá mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Việc đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các thang đo là nền tảng. Nó giúp đưa ra những kết luận chính xác về các chỉ số hài lòng doanh nghiệp.
4.2. Các yếu tố chính tác động đến mức độ hài lòng
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhiều nhân tố có ý nghĩa thống kê. Các nhân tố này tác động đáng kể đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Chúng bao gồm tính hiệu quả của dịch vụ thuế trực tuyến. Sự an toàn và bảo mật thông tin được đánh giá rất cao. Thiết kế web thân thiện, dễ sử dụng cũng ảnh hưởng tích cực đến trải nghiệm. Chất lượng dịch vụ tổng thể của cơ quan thuế đóng vai trò chủ chốt. Niềm tin vào internet và niềm tin vào cơ quan Thuế cũng là các yếu tố quan trọng. Những yếu tố này góp phần hình thành chỉ số hài lòng doanh nghiệp. Các yếu tố này chính là nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố tác động đến sự hài lòng này là cần thiết. Nó giúp cơ quan thuế tập trung vào các lĩnh vực cải thiện phù hợp. Điều này nhằm nâng cao mức độ hài lòng của doanh nghiệp.
V. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp
Chương cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Chúng được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết. Phương hướng cải cách thủ tục hành chính và hiện đại hóa ngành Thuế được đề xuất. Quan điểm và phương hướng cải cách của ngành Thuế được thảo luận một cách toàn diện. Các đề xuất được xây dựng chi tiết. Chúng nhằm vào các nhân tố chính đã được xác định. Các nhân tố này có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng. Các giải pháp này hướng đến cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Mục tiêu là để phục vụ doanh nghiệp tốt hơn. Đồng thời tăng cường hiệu quả hoạt động của cơ quan thuế. Đây là các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa các yếu tố tác động đến sự hài lòng.
5.1. Phương hướng cải cách hiện đại hóa ngành Thuế
Ngành Thuế Việt Nam đang trong quá trình cải cách và hiện đại hóa mạnh mẽ. Mục tiêu chính là xây dựng một nền hành chính thuế chuyên nghiệp, hiện đại. Đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Các phương hướng cải cách bao gồm tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến. Cải thiện quy trình nghiệp vụ để giảm thiểu thủ tục rườm rà. Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thuế. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn ngành. Nó cũng hướng tới việc cải thiện mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Việc hiện đại hóa là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Nó cũng giúp nâng cao chỉ số hài lòng doanh nghiệp. Các cải cách này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.
5.2. Đề xuất cụ thể nâng cao chỉ số hài lòng
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp chi tiết và khả thi. Cơ quan thuế cần tiếp tục cải thiện tính hiệu quả của hệ thống dịch vụ trực tuyến. Việc này bao gồm tốc độ xử lý và sự chính xác của thông tin. Tăng cường các biện pháp bảo mật và an toàn thông tin là cực kỳ quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tin tưởng hơn khi giao dịch trực tuyến. Nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua thiết kế web thân thiện và dễ sử dụng. Cải thiện chất lượng dịch vụ tổng thể, từ hỗ trợ kỹ thuật đến giải đáp thắc mắc. Xây dựng niềm tin vững chắc từ phía doanh nghiệp thông qua sự minh bạch và trách nhiệm. Các giải pháp này sẽ trực tiếp tác động tích cực. Chúng góp phần nâng cao mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Đây là các yếu tố tác động đến sự hài lòng một cách mạnh mẽ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN” ---------------- NGUYỄN THÙY LINH NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DỊCH VỤ THUẾ TRỰC TUYẾN CỦA CƠ QUAN THUẾ - NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN” ---------------- NGUYỄN THÙY LINH NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DỊCH VỤ THUẾ TRỰC TUYẾN CỦA CƠ QUAN THUẾ - NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH (VIỆN) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ LAN HƯƠNG 2. TRẦN NGỌC THÌN HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.vii GIỚI THIỆU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Các nghiên cứu về sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Dịch vụ công trực tuyến và sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Các nghiên cứu về sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến.
Dịch vụ thuế trực tuyến và sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Tầm quan trọng của việc đánh giá sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Kết luận rút ra từ tổng quan các nghiên cứu liên quan.
34 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 36 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ SỰ HÀI LÒNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ THUẾ TRỰC TUYẾN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái niệm và phân loại về sự hài lòng. Khái niệm về sự hài lòng.
Phân loại sự hài lòng. Mô hình lý thuyết liên quan đến sự hài lòng. Dịch vụ công và dịch vụ hành chính công. Khái niệm dịch vụ công.
Đặc điểm của dịch vụ công. Phân loại dịch vụ công. Khái niệm dịch vụ hành chính công. Đặc điểm của dịch vụ hành chính công.
Mô hình đánh giá sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Dịch vụ thuế trực tuyến. Khái niệm dịch vụ thuế trực tuyến. Đặc điểm của dịch vụ Thuế trực tuyến.
Mô hình nghiên cứu về sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến. 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu lý thuyết.
Giả thuyết nghiên cứu. 55 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 57 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định tính. Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến.
Thay đổi nội dung nhân tố và nội dung biến quan sát. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Crobach Alpha trong nghiên cứu sơ bộ. Phân tích nhân tố khám phá EFA.
Phân tích hồi quy. Nghiên cứu định lượng chính thức. Mô hình nghiên cứu chính thức. Quy trình chọn mẫu và quy mô mẫu nghiên cứu.
77 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 79 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DỊCH VỤ THUẾ TRỰC TUYẾN. Bối cảnh chung về tình hình sử dụng dịch vụ thuế trực tuyến tại Hà Nội. Mô tả mẫu điều tra.
Kiểm định dữ liệu khảo sát. Kiểm định độ tin cậy bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định.
Đánh giá của doanh nghiệp về các nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Đánh giá của doanh nghiệp về tính hiệu quả. Đánh giá của doanh nghiệp về sự an toàn và bảo mật. Đánh giá của doanh nghiệp về thiết kế web.
Đánh giá của doanh nghiệp về chất lượng dịch vụ. Đánh giá của doanh nghiệp về niềm tin vào internet. 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá của doanh nghiệp về niềm tin đối với cơ quan Thuế.
Đánh giá của doanh nghiệp về mức độ hài lòng. Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ Thuế trực tuyến. Kiểm định sự khác biệt về hài lòng dịch vụ thuế trực tuyến theo quy mô doanh nghiệp. Kiểm định sự khác biệt về hài lòng dịch vụ thuế trực tuyến theo thời gian sử dụng thuế trực tuyến.
Mức độ tác động của các nhân tố tới sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Đánh giá chung. 102 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 104 CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DỊCH VỤ THUẾ TRỰC TUYẾN CỦA CƠ QUAN THUẾ.
Phương hướng cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa ngành Thuế. Quan điểm cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa của ngành Thuế. Phương hướng cải cách hiện đại hoá của ngành Thuế. Thảo luận về kết quả nghiên cứu.
Một số đề xuất với cơ quan Thuế nhằm nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ Thuế trực tuyến trên địa bàn Hà Nội. Tăng cường mức độ an toàn và bảo mật của hệ thống. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ trực tuyến. Nâng cao niềm tin của doanh nghiệp đối với internet và cơ quan thuế.
Giải pháp nâng cao tính hiệu quả của dịch vụ Thuế trực tuyến. Nâng cao chất lượng trang web và chất lượng đường truyền. Một số giải pháp, kiến nghị khác. Kiến nghị với Tổng cục thuế.
Kiến nghị với Doanh nghiệp. 115 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 119 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
132 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải ANOVA Phân tích phương sai một yếu tố B2G Doanh nghiệp với Chính phủ C2G Chính phủ công dân CCHC Cải cách hành chính CFA Phân tích nhân tố khẳng định CNTT Công nghệ thông tin CP Chính phủ CSDL Cơ sở dữ liệu EFA Phân tích nhân tố khám phá EGOVQUAL Mô hình đánh giá chất lượng chính phủ điện tử EGOVSAT Mô hình đánh giá sự hài lòng đối với Chính phủ điện tử E-SQ Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ trực tuyến G2B Chính phủ với doanh nghiệp G2C Chính phủ với công dân G2E Chính phủ với nhân viên G2G Chính phủ với Chính phủ G2N Chính phủ phi lợi nhuận GTGT Giá trị gia tăng iHTKK Hệ thống khai thuế qua mạng NNT Người nộp thuế OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính TMDT Thương mại điện tử TTHC Thủ tục hành chính TMS Phần mềm quản lý vận chuyển UN-ASPA Tổ chức liên hợp quốc và Hiệp hội hành chính Hoa Kỳ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ công trực tuyến. Nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với dịch vụ thuế trực tuyến. Hệ số Cronbach Alpha.
Kiểm định KMO và Barlett’s cho các biến độc lập. Kết quả phân tích nhân tố EFA. Kiểm định ANOVA. Hệ số hồi quy.
Thống kê mô tả mẫu theo quy mô công ty về mặt nhân sự. Thống kê mô tả mẫu theo thời gian sử dụng dịch vụ thuế trực tuyến 82 Bảng 4.3: Tóm tắt kết quả kiểm định Cronbach’s alpha .4: Hệ số KMO và kiểm định Barlett’s .5: Ma trận nhân tố xoay của các biến quan sát. Bảng hệ số MI giữa các sai số.7: Kết quả kiểm định sự phù hợp với dữ liệu thị trường .8: Trọng số hồi quy của các biến quan sát. Hệ số tương quan giữa các thang đo lường.
Độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích .11: Kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần. Sự hài lòng của doanh nghiệp về tính hiệu quả. Sự hài lòng của doanh nghiệp về sự an toàn và bảo mật. Sự hài lòng của doanh nghiệp về thiết kế web.
Sự hài lòng của doanh nghiệp về chất lượng dịch vụ. Sự hài lòng của doanh nghiệp về niềm tin vào internet. Sự hài lòng của doanh nghiệp về niềm tin đối với cơ quan Thuế. Đánh giá chung sự hài lòng của doanh nghiệp.
Kết quả kiểm định sự khác biệt về hài lòng theo quy mô doanh nghiệp .20: Kết quả kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng theo thời gian sử dụng thuế trực tuyến. Kết quả kiểm định sự phù hợp với dữ liệu thị trường. Các trọng số hồi quy chuẩn hóa. 102 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Mô hình vĩ mô truyền thống về sự hài lòng. Mô hình chỉ số hài lòng đối với dịch vụ Chính phủ trực tuyến của Mỹ. Mô hình EGOVSAT .4: Mô hình đánh giá sự hài lòng đối với hệ thống thuế điện tử tại Malaysia .5: Mô hình đánh giá sự hài lòng đối với hệ thống thuế điện tử tại Ấn Độ .6: Mô hình đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp đối với thuế điện tử 52 Hình 2.7: Mô hình nghiên cứu lý thuyết .1: Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu chính thức.
Kết quả CFA dạng sơ đồ chuẩn hóa. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài “Sự hài lòng của khách hàng là kết quả”tích cực của hành vi trao đổi giữa “người cung cấp dịch vụ và khách hàng.
Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng trong các”lĩnh vực không còn là vấn đề mới. Tuy nhiên,“hầu hết các nghiên cứu về sự hài lòng”tiếp cận sự hài lòng và ứng dụng trong các lĩnh vực truyền thống như giáo dục, du lịch, viễn thông, kinh doanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thùy Linh (2019). Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nhan-to-tac-dong-den-su-hai-long-cua-doanh-nghiep-doi-voi-dich-vu-thue-truc-tuyen-cua-co-quan-thue-nghien-cuu-tren-dia-ban-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ thuế trực tuyến của cơ quan thuế nghiên cứu trên địa bàn hà nội. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.