Luận án: Nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay ưu đãi của doanh nghiệp tại các Quỹ BVMT Việt Nam
Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận vốn vay ưu đãi DN tại quỹ môi trường VN. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hữu ích.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Quỹ BVMT Việt Nam: Kênh vốn xanh cho doanh nghiệp
- Số trang:
- 276 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Hải Lâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Quỹ BVMT Việt Nam Kênh vốn xanh cho doanh nghiệp
Quỹ Bảo vệ môi trường (BVMT) Việt Nam là tổ chức tài chính nhà nước. Quỹ đóng vai trò kênh dẫn vốn chính cho các hoạt động đầu tư bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Sự ra đời của Quỹ nhằm giải quyết hạn chế thị trường về thiếu hụt nguồn vốn cho các dự án xanh. Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi, đang đối mặt áp lực lớn từ ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Quỹ BVMT hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các sáng kiến bảo vệ môi trường. Công cụ tài chính chủ yếu của Quỹ là cho vay với lãi suất ưu đãi. Hoạt động này chiếm hơn 95% kết quả hoạt động của Quỹ. Quỹ thúc đẩy phát triển công nghiệp xanh, đổi mới xanh. Qua đó, Quỹ góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
1.1. Lịch sử hình thành mục tiêu hoạt động Quỹ BVMT
Quỹ BVMT được giới thiệu lần đầu vào năm 2002. Việc này thông qua Luật Bảo vệ môi trường. Mục tiêu chính của Quỹ là ngăn chặn, giảm thiểu ô nhiễm. Đồng thời, Quỹ hỗ trợ và thúc đẩy phát triển xanh bền vững. Quỹ BVMT là công cụ tài chính quan trọng. Quỹ giúp kiểm soát ô nhiễm, chống lại sự nóng lên toàn cầu. Hoạt động của Quỹ phù hợp với xu hướng tài chính xanh quốc tế.
1.2. Hệ thống Quỹ BVMT tại Việt Nam hiện nay
Hiện tại, Việt Nam có 48 Quỹ BVMT. Bao gồm một Quỹ BVMT cấp quốc gia, đó là Quỹ BVMT Việt Nam. Ngoài ra còn có 47 Quỹ BVMT cấp địa phương. Hệ thống Quỹ này tạo mạng lưới hỗ trợ rộng khắp. Mỗi Quỹ đều là tổ chức tài chính nhà nước. Chúng là kênh dẫn vốn quan trọng cho các dự án bảo vệ môi trường. Các Quỹ này củng cố năng lực tài chính xanh của đất nước.
II.Vai trò tín dụng xanh phát triển bền vững môi trường
Bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu là vấn đề cấp thiết toàn cầu. Các quốc gia nỗ lực thúc đẩy công nghiệp xanh, đổi mới xanh. Công cụ tài chính xanh đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh này. Tài chính xanh còn gọi là tài chính môi trường. Nó giúp giải quyết những hạn chế của thị trường trong việc cung cấp vốn cho các dự án môi trường. Các cơ chế tài chính quốc tế được thiết lập. Mục tiêu là hỗ trợ tài chính cho bảo vệ môi trường. Việt Nam cũng áp dụng chính sách tài chính tương tự. Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ các dự án bảo vệ môi trường. Quỹ BVMT là một trong những công cụ chính sách đó.
2.1. Tầm quan trọng của tài chính xanh toàn cầu
Tại hội nghị COP 21 năm 2015, các quốc gia cam kết giảm biến đổi khí hậu. Mục tiêu là hạn chế gia tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2oC. Để đạt mục tiêu này, tài chính xanh rất cần thiết. Các tổ chức như Quỹ Môi trường toàn cầu, Quỹ Khí hậu xanh đã ra đời. Chúng cung cấp hỗ trợ tài chính cho BVMT. Tài chính xanh giúp kiểm soát ô nhiễm. Nó chống lại sự nóng lên toàn cầu, đảm bảo phát triển kinh tế.
2.2. Động lực phát triển xanh tại Việt Nam
Việt Nam là nền kinh tế mới nổi, tốc độ công nghiệp hóa cao. Điều này gây áp lực lớn lên môi trường. Môi trường Việt Nam chịu tác động ô nhiễm, suy thoái, biến đổi khí hậu. Để ứng phó, nhà nước ban hành 12 chính sách tài chính. Các chính sách này hỗ trợ dự án bảo vệ môi trường. Quỹ BVMT là một trong những kênh dẫn vốn chính. Quỹ hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.
III.Chính sách hỗ trợ điều kiện vay vốn ưu đãi môi trường
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xanh được triển khai đa dạng. Các quốc gia phát triển sử dụng công cụ hỗ trợ lãi suất và tài trợ không hoàn lại. Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, cho vay ưu đãi là công cụ chính. Hình thức cho vay này giúp các dự án bảo vệ môi trường tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Nó giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Hơn 95% hoạt động của Quỹ BVMT là cho vay ưu đãi. Các chính sách này thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư vào lĩnh vực môi trường. Chúng khuyến khích doanh nghiệp tham gia bảo vệ môi trường, phát triển bền vững. Quỹ BVMT là minh chứng cụ thể cho cam kết này.
3.1. Các công cụ hỗ trợ tài chính môi trường phổ biến
Công cụ hỗ trợ lãi suất là phương thức phổ biến. Tài trợ không hoàn lại cũng được áp dụng ở nhiều nơi. Tuy nhiên, cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường là công cụ quan trọng. Đặc biệt ở các nước có nền kinh tế đang phát triển. Công cụ này cung cấp nguồn vốn với điều kiện thuận lợi. Nó giúp dự án môi trường có tính khả thi tài chính cao hơn. Các công cụ này đóng góp vào mục tiêu tín dụng xanh.
3.2. Điều kiện vay ưu đãi môi trường cho doanh nghiệp
Tài liệu này không nêu chi tiết điều kiện cụ thể. Tuy nhiên, các điều kiện vay ưu đãi môi trường thường liên quan đến mục đích dự án. Doanh nghiệp cần chứng minh dự án có tác động tích cực đến môi trường. Ví dụ: giảm phát thải, xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng. Việc đáp ứng các tiêu chí môi trường là yếu tố cốt lõi. Hồ sơ vay vốn doanh nghiệp môi trường cần thể hiện rõ cam kết này.
IV.Lãi suất ưu đãi thủ tục tiếp cận vốn Quỹ BVMT Việt Nam
Quỹ BVMT Việt Nam cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi. Đây là một trong những công cụ tài chính chủ yếu của Quỹ. Mức lãi suất này giúp giảm chi phí đầu tư cho các dự án bảo vệ môi trường. Nó khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ xanh. Việc tiếp cận vốn ưu đãi giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc thực hiện các sáng kiến môi trường. Thủ tục vay vốn Quỹ BVMT được thiết lập để đảm bảo minh bạch, hiệu quả. Quy trình thẩm định vay Quỹ BVMT được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả môi trường cao nhất.
4.1. Mức lãi suất vay ưu đãi Quỹ BVMT Việt Nam
Mức lãi suất cụ thể không được đề cập chi tiết trong tài liệu. Tuy nhiên, đây là lãi suất 'ưu đãi'. Lãi suất này thường thấp hơn mức lãi suất thị trường. Mục đích là giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Nó khuyến khích đầu tư vào các dự án có lợi cho môi trường. Lãi suất ưu đãi Quỹ BVMT là yếu tố quan trọng thu hút doanh nghiệp.
4.2. Thủ tục vay vốn Quỹ BVMT cho doanh nghiệp
Tài liệu gốc không trình bày chi tiết thủ tục vay vốn Quỹ BVMT. Tuy nhiên, quy trình thẩm định vay Quỹ BVMT được áp dụng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ vay vốn doanh nghiệp môi trường đầy đủ. Hồ sơ này bao gồm thông tin về dự án, năng lực tài chính. Các yêu cầu về bảo vệ môi trường của dự án cần được làm rõ. Quy trình này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các dự án.
V.Đối tượng doanh nghiệp vay vốn đầu tư dự án môi trường
Đối tượng vay vốn ưu đãi môi trường chủ yếu là các doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp có dự án đầu tư bảo vệ môi trường. Các dự án này bao gồm xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng. Hoặc phát triển công nghệ thân thiện môi trường. Quỹ BVMT là kênh dẫn vốn quan trọng. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường. Đồng thời, Quỹ đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xanh tạo điều kiện thuận lợi. Ngay cả doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng có cơ hội tiếp cận nguồn vốn này. Việc này thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của cộng đồng doanh nghiệp vào bảo vệ môi trường.
5.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn môi trường
Mặc dù tài liệu không nêu rõ, chính sách thường hướng đến doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn môi trường. Nhóm doanh nghiệp này thường gặp khó khăn hơn. Họ khó tiếp cận các nguồn vốn thông thường. Quỹ BVMT cung cấp giải pháp tài chính thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa thực hiện các dự án xanh. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, phát triển bền vững trong cộng đồng doanh nghiệp.
5.2. Vốn đầu tư dự án bảo vệ môi trường tín dụng xanh
Vốn được cấp cho nhiều loại dự án. Ví dụ: xử lý ô nhiễm, sản xuất sạch hơn. Hoặc dự án năng lượng tái tạo, bảo tồn đa dạng sinh học. Các dự án này đều thuộc lĩnh vực vốn đầu tư dự án bảo vệ môi trường. Tín dụng xanh cho doanh nghiệp là khái niệm bao quát. Nó hỗ trợ chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Quỹ BVMT đóng vai trò then chốt trong cung cấp tín dụng xanh này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------- LÊ HẢI LÂM NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN VỐN VAY ƯU ĐÃI CỦA DOANH NGHIỆP TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Hoàng Anh 2. Nguyễn Thanh Nhàn HÀ NỘI - 2021 1 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của Ban lãnh đạo Học viện Ngân hàng, Khoa Sau đại học và Khoa Ngân hàng đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập tại Học viện Ngân hàng cũng như việc hoàn thành luận án. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tất cả những sự giúp đỡ này.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của tập thể giáo viên hướng dẫn là PGS. Phạm Thị Hoàng Anh và TS. Nguyễn Thanh Nhàn đã giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Hội đồng các cấp, các nhà khoa học đã dành thời gian quý báu của mình để góp ý cho nghiên cứu sinh những kiến thức học thuật cả về mặt lý luận và thực tiễn, giúp cho luận án ngày càng được hoàn thiện.
Đồng thời, tôi xin gửi lời trân trọng cảm ơn tới Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, các anh chị tại các Quỹ Bảo vệ môi trường địa phương, đại diện các doanh nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình đã động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Tại hội nghị về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2015 (COP 21), 195 quốc gia tham gia đã ký thỏa thuận Paris về giảm thiểu biến đổi khí hậu, đạt được đồng thuận hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu xuống dưới 2oC trên mức tiền công nghiệp (pre-industrial levels). Để đạt được các mục tiêu dài hạn về khí hậu như vậy, nhiều quốc gia đã nỗ lực thúc đẩy phát triển công nghiệp xanh và đổi mới xanh (Yu và cộng sự 2021).
Điều đó cho thấy, bảo vệ môi trường (BVMT) và chống biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp thiết trong xã hội hiện đại ngày nay. Ở cấp độ toàn cầu, thế giới đã áp dụng nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát ô nhiễm và chống lại sự nóng lên toàn cầu đồng thời phải đảm bảo phát triển kinh tế, trong đó công cụ tài chính xanh (green finance) hay còn gọi là tài chính môi trường (environmental finance) đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh hiện nay (Campiglio 2016). Các cơ chế tài chính xuyên quốc gia được thành lập nhằm mục đích hỗ trợ tài chính cho bảo vệ môi trường thông qua các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Môi trường toàn cầu (Global Environment Facility), Quỹ khí hậu xanh (Green Climate Fund), Quỹ thích ứng (Adaption Fund) (Azhgaliyeva và Liddle 2020). Ở cấp độ quốc gia, các nước cũng đề ra những biện pháp và chính sách khác nhau nhằm hỗ trợ công tác BVMT và phát triển xanh.
Ngoài các công cụ hỗ trợ chính sách và kiểm soát bằng các quy định pháp luật, công cụ tài chính cũng đóng vai trò rất quan trọng. Quỹ Bảo vệ môi trường (Environment Fund) là một trong những tổ chức tài chính được thành lập và hoạt động tại các quốc gia với mục đích ngăn chặn và giảm thiểu ô nhiễm môi trường, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển xanh bền vững. Quỹ BVMT là tổ chức tài chính nhà nước, là một trong những kênh dẫn vốn chính nhằm giải quyết những hạn chế của thị trường trong việc thiếu hụt các nguồn vốn cho đầu tư bảo vệ môi trường (Akihisa 2008; OECD 2015; 2018; Oh và Kim 2018). Phụ thuộc vào trình độ phát triển của thị trường tài chính, các quốc gia giới thiệu các công cụ hỗ trợ tài chính phù hợp đối với các Quỹ BVMT.
Đối với các quốc gia có nền kinh tế phát triển, công cụ hỗ trợ lãi suất và tài trợ không hoàn lại là một trong những công cụ chính cho tài chính xanh. Trong khi đó, cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường là công cụ hỗ trợ tài chính môi trường quan trọng của các nước nghèo hơn, đang trong thời kỳ phát triển (Hossain 2018; Park và Kim 2020). Lấy bối cảnh Việt Nam hiện nay là một nền kinh tế mới nổi tại Châu Á, với tốc độ phát triển công nghiệp hóa cao, nhưng sự phát triển của thị trường tài chính còn nhiều hạn chế (Bui 2020). Vì vậy, môi trường chịu tác động và áp lực lớn về ô nhiễm, suy thoái và biến đổi khí hậu.
Để chống lại các tác động tiêu cực này, nhà nước đã ban hành 12 chính sách tài chính nhằm mục đích hỗ trợ các dự án bảo vệ môi trường thông qua hình thái tổ chức tài chính gọi là Quỹ BVMT, được giới thiệu đầu tiên vào năm 2002 thông qua Luật Bảo vệ môi trường. Quỹ BVMT là tổ chức tài chính nhà nước và là kênh dẫn vốn chính cho hoạt động đầu tư bảo vệ môi trường tại Việt Nam hiện nay. Cho vay với lãi suất ưu đãi là một trong những công cụ tài chính chủ yếu của Quỹ BVMT, chiếm hơn 95% kết quả hoạt động. Hiện nay, hệ thống các Quỹ BVMT tại Việt Nam với số lượng là 48 Quỹ, trong đó có 01 Quỹ BVMT cấp quốc gia (Quỹ BVMT Việt Nam) và 47 Quỹ BVMT cấp địa phương (Quỹ BVMT cấp tỉnh).
Tuy nhiên, trong số này chỉ có 26 Quỹ BVMT đã đi vào hoạt động cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường (Duong TPA và Le HL 2021). Nguồn tài chính từ các Quỹ BVMT chỉ dành riêng hỗ trợ cho các dự án liên quan đến hoạt động bảo vệ môi trường, phát triển xanh và chống biến đổi khí hậu. Theo báo cáo của Climate Bonds Initiative, nhu cầu cho đầu tư xanh chống biến đổi khí hậu cũng như đầu tư bảo vệ môi trường tại Việt Nam là rất lớn trong khi đó sự thiếu hụt lớn về tài chính cho hoạt động này là hiện hữu (Kristiane và cộng sự 2020). Các ngân hàng thương mại đã bước đầu chú ý đến việc tài trợ cho các dự án bảo vệ môi trường thông qua các danh mục xanh nhưng vẫn còn rất nhiều hạn chế với lý do các ngân hàng chưa quen thuộc với danh mục đầu tư xanh cũng như các dự án bảo vệ môi trường thường tiềm ẩn nhiều rủi ro và khả năng mất vốn lớn (Barbu và Boitan 2019; Chen và cộng sự 2019; T.
Nguyen, Chuc và Dang 2018). Điều này cho thấy, các Quỹ BVMT ngày càng đóng vai trò quan trọng cũng như là một trong những tổ chức có nhiều kinh nghiệm trong hoạt động tài chính môi trường. Câu hỏi đặt ra là với điều kiện lãi suất ưu đãi như vậy thì nhân tố nào ảnh hưởng tới việc các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ các Quỹ BVMT? Các doanh nghiệp đầu tư các dự án bảo vệ môi trường có thể đối mặt với các rào cản nào khi tiếp cận nguồn vốn từ các Quỹ BVMT? Thông qua việc tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi trên, nghiên cứu sinh nhận thấy rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đánh giá các nhân tố ảnh hưởng trong việc tiếp cận tài chính hoặc tiếp cận vốn vay nói chung của doanh nghiệp đối với các nguồn vốn chính thức hoặc phi chính thức. Đối với đánh giá việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi thì các nghiên cứu tập trung vào các hoạt động cho vay ưu đãi xóa đói giảm nghèo, cho vay ưu đãi sinh viên nhưng theo hiểu biết của nghiên cứu sinh thì chưa có nghiên cứu nào liên quan đến việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài chính xanh hoặc vay vốn ưu đãi cho bảo vệ môi trường (P.
Nguyen và cộng sự 2018; N. Nguyen và Luu 2013). Các nghiên cứu về Quỹ BVMT thì lại chỉ tập trung vào việc đánh giá về cơ chế, chính sách và hiệu quả hoạt động hỗ trợ tài chính nói chung, vai trò và hoạt động cho vay ưu đãi nói riêng (Francis 2000; Patrick Francis, Jürg Klarer và Nelly Petkova 1999; Mason, 13 Clive H. 2015; Speck và cộng sự 2001).
Trong khi hoạt động cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường lại có một số yếu tố đặc trưng riêng biệt như chính sách cho vay với lãi suất ưu đãi (< 50% lãi suất thị trường), các dự án vay vốn là dự án liên quan đến hoạt động bảo vệ môi trường và phát triển xanh, tổ chức cho vay ưu đãi là các tổ chức tài chính nhà nước. Vì vậy, có thể thấy rằng tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường cũng có thể có một số đặc trưng khác biệt so với tiếp cận tài chính và tiếp cận vốn vay nói chung. Trong khi ngày càng nhiều quốc gia sử dụng Quỹ BVMT như là kênh dẫn vốn chính cho hoạt động hỗ trợ tài chính bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu thì các câu hỏi nêu trên ngày càng trở nên cấp thiết và cần phải được làm rõ. Việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng, mức độ ảnh hưởng và nhận diện các rào cản trong việc tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường có ý nghĩa quan trọng.
Đây là cơ sở để thúc đẩy hoạt động bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển bền vững thông qua các đề xuất hàm ý chính sách phù hợp hơn đối với các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn BVMT, các Quỹ BVMT và các chính sách hỗ trợ BVMT của nhà nước. Ngoài ra, cũng chưa có một nghiên cứu nào đánh giá một cách tổng thể và toàn diện thực trạng hoạt động cho vay ưu đãi của các Quỹ BVMT tại Việt Nam. Vì lẽ đó, việc thực hiện nghiên cứu với đề tài “Nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay ưu đãi của doanh nghiệp tại các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam” là hoàn toàn cần thiết. Tổng quan tình hình nghiên cứu Việc nắm bắt cơ sở lý thuyết đối với nội dung liên quan đến nghiên cứu của luận án là hết sức cần thiết.
Theo đó, định hướng nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động cho vay ưu đãi và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi của các doanh nghiệp tại các Quỹ BVMT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hải Lâm (2021). Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nhan-to-anh-huong-den-tiep-can-von-vay-uu-dai-cua-doanh-nghiep-tai-cac-quy-bao-ve-moi-truong-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận vốn vay ưu đãi DN tại quỹ môi trường VN. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hữu ích.
Luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiếp cận vốn vay ưu đãi doanh nghiệp tại Quỹ BVMT Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.