Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nuôi, Bảo tồn và Phát triển nguồn lợi Ngao tại Nam Định
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Xuân Thanh trình bày nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, đề xuất giải pháp mới và đánh giá hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển bền vững nguồn lợi ngao vùng ven biển Nam Định
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Hải sản
- Chuyên ngành:
- Thủy sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Thành
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển bền vững nguồn lợi ngao vùng ven biển Nam Định
Luận án tập trung nghiên cứu cơ sở khoa học cho ngao. Công trình nhằm mục tiêu nuôi, bảo tồn và phát triển nguồn lợi. Hai loài ngao Meretrix meretrix (ngao dầu) và Meretrix lyrata (ngao lụa) là đối tượng chính. Vùng ven biển Nam Định là khu vực trọng điểm nghiên cứu. Nguồn lợi ngao tại đây có ý nghĩa kinh tế, sinh thái lớn. Tuy nhiên, chúng đang đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm khai thác quá mức và biến đổi môi trường. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ các chiến lược quản lý bền vững. Nó giúp cải thiện hiệu quả nuôi trồng thủy sản. Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Giải pháp bảo vệ hệ sinh thái bãi triều và duy trì sinh kế cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo ngao Nam Định phát triển lâu dài. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu ngao Meretrix lyrata.
Ngao là nguồn lợi thủy sản có giá trị cao. Meretrix lyrata và Meretrix meretrix đóng vai trò kinh tế quan trọng. Chúng cung cấp thu nhập cho cộng đồng vùng ven biển Nam Định. Tình trạng khai thác quá mức đang diễn ra. Môi trường sống ngao bị suy thoái. Cần có nghiên cứu sâu rộng để bảo vệ loài này. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh học ngao. Nó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Tính cấp thiết của đề tài rất rõ ràng. Nó góp phần vào phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững.
1.2. Mục tiêu chính luận án về ngao Nam Định.
Mục tiêu luận án là xây dựng cơ sở khoa học. Nó phục vụ nuôi, bảo tồn, phát triển nguồn lợi ngao dầu và ngao lụa. Nghiên cứu xác định đặc điểm sinh học. Nó đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường. Luận án xây dựng quy trình kỹ thuật nuôi ngao phù hợp. Nó đề xuất giải pháp bảo tồn hệ sinh thái bãi triều. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào quy hoạch vùng ven biển Nam Định. Công trình hướng đến mục tiêu phát triển ngao Nam Định bền vững.
1.3. Ý nghĩa khoa học thực tiễn cho nuôi ngao.
Luận án cung cấp kiến thức mới về sinh học ngao. Nó làm rõ đặc điểm Meretrix lyrata và Meretrix meretrix. Dữ liệu khoa học này rất có giá trị. Nó hỗ trợ ngành nuôi trồng thủy sản. Các kỹ thuật nuôi ngao được cải tiến. Giải pháp bảo tồn nguồn lợi ngao được đề xuất. Công trình mang lại lợi ích kinh tế cho ngư dân. Nó góp phần bảo vệ môi trường sống ngao. Luận án là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học. Nó ứng dụng trực tiếp vào quản lý tài nguyên vùng ven biển Nam Định.
II. Đặc điểm sinh học ngao Meretrix lyrata và Meretrix meretrix
Phần này đi sâu vào sinh học ngao. Nó mô tả chi tiết hai loài Meretrix meretrix và Meretrix lyrata. Nghiên cứu khảo sát hình thái, cấu tạo ngoài và trong của chúng. Sự khác biệt giữa ngao dầu và ngao lụa được phân tích rõ. Đặc điểm phân bố tự nhiên của ngao cũng được ghi nhận. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng và sinh sản. Môi trường bãi triều là nơi sinh sống chính của ngao. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vòng đời ngao. Nó giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng. Kiến thức này nền tảng cho kỹ thuật nuôi ngao hiệu quả. Nó cũng quan trọng cho các chiến lược bảo tồn ngao Nam Định.
2.1. Phân loại và hình thái ngao.
Meretrix meretrix và Meretrix lyrata thuộc họ Veneridae. Ngao dầu có vỏ trơn, màu sắc đa dạng. Ngao lụa có vân đồng tâm rõ nét. Kích thước và trọng lượng ngao khác nhau theo loài. Luận án mô tả chi tiết các đặc điểm nhận dạng. Cấu tạo giải phẫu ngao cũng được trình bày. Phân loại chính xác là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó hỗ trợ việc phân biệt hai loài trong nuôi trồng thủy sản.
2.2. Đặc điểm sinh sản và sinh trưởng của ngao.
Ngao là loài sinh sản hữu tính. Chu kỳ sinh sản ngao phụ thuộc vào mùa. Nhiệt độ nước đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xác định kích thước thành thục của ngao. Tốc độ sinh trưởng ngao được đo lường. Các yếu tố như nguồn thức ăn, mật độ ảnh hưởng lớn. Hiểu biết về sinh sản và sinh trưởng ngao giúp tối ưu kỹ thuật nuôi ngao. Nó cũng cần thiết cho quản lý nguồn lợi ngao Nam Định.
2.3. Môi trường sống ngao và yếu tố ảnh hưởng.
Ngao sống chủ yếu ở bãi triều bùn cát. Vùng ven biển Nam Định cung cấp môi trường lý tưởng. Các yếu tố môi trường bao gồm độ mặn, nhiệt độ, pH. Hàm lượng oxy hòa tan và chất hữu cơ trong trầm tích cũng quan trọng. Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống ngao. Thay đổi các yếu tố này tác động trực tiếp lên sinh học ngao. Giám sát môi trường là cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái bãi triều.
III. Kỹ thuật nuôi trồng và bảo tồn ngao Meretrix tại Nam Định
Phần này tập trung vào kỹ thuật nuôi ngao và chiến lược bảo tồn. Luận án trình bày quy trình sản xuất giống ngao chất lượng cao. Nó bao gồm từ chọn lọc bố mẹ đến ương nuôi ấu trùng. Các phương pháp nuôi trồng thủy sản thương phẩm cũng được phân tích. Lựa chọn bãi nuôi, mật độ thả giống và quản lý môi trường được tối ưu. Điều này nhằm đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Bên cạnh đó, các biện pháp bảo tồn nguồn lợi ngao tự nhiên rất quan trọng. Chúng giúp duy trì sự đa dạng sinh học và hệ sinh thái bãi triều. Phát triển bền vững ngao Nam Định đòi hỏi sự kết hợp giữa nuôi trồng và bảo tồn. Nghiên cứu này cung cấp các hướng dẫn cụ thể. Chúng áp dụng thực tế tại vùng ven biển Nam Định.
3.1. Kỹ thuật sản xuất giống ngao thương phẩm.
Kỹ thuật sản xuất giống ngao là yếu tố then chốt. Luận án nghiên cứu các phương pháp kích thích sinh sản. Nó tối ưu hóa điều kiện ương nuôi ấu trùng ngao. Chọn lọc bố mẹ ngao khỏe mạnh đảm bảo chất lượng giống. Môi trường ương nuôi phải được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo nguồn giống Meretrix lyrata và Meretrix meretrix dồi dào. Kỹ thuật này giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Nó thúc đẩy nuôi trồng thủy sản hiệu quả.
3.2. Phương pháp nuôi ngao đạt hiệu quả cao.
Kỹ thuật nuôi ngao thương phẩm được phát triển. Lựa chọn địa điểm nuôi phù hợp là quan trọng. Bãi triều phải có chất nền và nguồn nước tốt. Mật độ thả giống ngao cần được tính toán khoa học. Chế độ chăm sóc, quản lý thức ăn hợp lý. Phòng ngừa và xử lý dịch bệnh ngao kịp thời. Các yếu tố này quyết định năng suất nuôi trồng thủy sản. Áp dụng đúng kỹ thuật nuôi ngao mang lại lợi nhuận cao.
3.3. Biện pháp bảo tồn nguồn lợi ngao tự nhiên.
Bảo tồn ngao Nam Định là nhiệm vụ cấp bách. Các khu bảo tồn hệ sinh thái bãi triều được đề xuất. Hạn chế khai thác ngao quá mức là cần thiết. Giáo dục cộng đồng về ý thức bảo vệ môi trường. Thực thi pháp luật về quản lý nuôi trồng thủy sản. Biện pháp này giúp duy trì quần thể Meretrix lyrata và Meretrix meretrix. Nó đảm bảo cân bằng môi trường sống ngao tự nhiên.
IV. Ảnh hưởng môi trường đến ngao bãi triều Nam Định
Môi trường đóng vai trò quyết định sự phát triển của ngao. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố môi trường sống ngao. Các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, pH được đánh giá. Chất lượng trầm tích và nguồn thức ăn cũng ảnh hưởng lớn. Bãi triều tại vùng ven biển Nam Định chịu nhiều tác động. Biến đổi khí hậu gây ra những thách thức mới. Mực nước biển dâng, thay đổi nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường. Các tác động này đe dọa quần thể Meretrix lyrata và Meretrix meretrix. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường là rất cần thiết. Nó giúp bảo vệ hệ sinh thái bãi triều và duy trì nuôi trồng thủy sản bền vững.
4.1. Các yếu tố môi trường tác động lên ngao.
Nhiệt độ nước ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng ngao. Độ mặn nước biển quyết định phân bố ngao. pH và oxy hòa tan là chỉ số quan trọng. Nguồn dinh dưỡng trong môi trường sống ngao ảnh hưởng sức khỏe. Các chất ô nhiễm như kim loại nặng, thuốc trừ sâu nguy hiểm. Chúng tác động tiêu cực đến sinh học ngao. Giám sát thường xuyên các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp phòng tránh rủi ro cho ngao Nam Định.
4.2. Biến đổi khí hậu và sinh thái ngao.
Biến đổi khí hậu gây ra nhiều hệ lụy. Mực nước biển dâng làm thu hẹp bãi triều. Nhiệt độ tăng ảnh hưởng chu kỳ sinh sản ngao. Hiện tượng axit hóa đại dương đe dọa vỏ ngao. Các sự kiện thời tiết cực đoan làm gián đoạn nuôi trồng thủy sản. Hệ sinh thái bãi triều bị suy thoái. Cần có chiến lược thích ứng cho ngao dầu và ngao lụa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tác động này.
4.3. Giải pháp quản lý môi trường bền vững.
Quản lý môi trường cần tích hợp. Giám sát định kỳ chất lượng nước và trầm tích. Xây dựng các quy định xả thải nghiêm ngặt. Phát triển các vùng đệm sinh thái. Nâng cao ý thức cộng đồng vùng ven biển Nam Định. Áp dụng công nghệ xử lý ô nhiễm. Các giải pháp này bảo vệ môi trường sống ngao. Nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của sinh học ngao.
V. Phân tích nguồn lợi và quản lý ngao Nam Định
Phần này đánh giá hiện trạng nguồn lợi ngao tại vùng ven biển Nam Định. Nghiên cứu khảo sát mật độ, phân bố và trữ lượng của Meretrix meretrix và Meretrix lyrata. Dữ liệu cho thấy xu hướng suy giảm nguồn lợi tự nhiên. Các mô hình quản lý hiện có được phân tích. Luận án đề xuất các chiến lược quản lý mới, hiệu quả hơn. Nó bao gồm đồng quản lý, hạn ngạch khai thác và phát triển kỹ thuật nuôi ngao. Các khuyến nghị chính sách cũng được đưa ra. Chính sách nhằm hỗ trợ ngư dân và bảo vệ hệ sinh thái bãi triều. Mục tiêu là đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Công trình này là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó góp phần vào quản lý nuôi trồng thủy sản bền vững.
5.1. Đánh giá nguồn lợi ngao tự nhiên.
Khảo sát thực địa được tiến hành. Mật độ quần thể ngao được ước tính. Kích thước và cấu trúc tuổi của ngao dầu và ngao lụa được xác định. Trữ lượng ngao tại các bãi triều trọng điểm được đánh giá. Kết quả cho thấy nguồn lợi ngao đang bị suy giảm. Áp lực khai thác là nguyên nhân chính. Cần có dữ liệu chính xác để đưa ra quyết định quản lý. Nghiên cứu này cung cấp thông tin kịp thời.
5.2. Các mô hình quản lý nguồn lợi ngao.
Mô hình đồng quản lý ngao được khuyến khích. Cộng đồng địa phương tham gia vào quy trình. Hạn ngạch khai thác ngao theo mùa và kích thước. Khu vực cấm khai thác được thiết lập. Phát triển nuôi trồng thủy sản thay thế khai thác tự nhiên. Các mô hình này giúp giảm áp lực lên nguồn lợi ngao. Nó đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân vùng ven biển Nam Định.
5.3. Khuyến nghị chính sách cho phát triển ngao.
Luận án đề xuất nhiều chính sách. Xây dựng quy hoạch tổng thể nuôi trồng thủy sản. Tăng cường đầu tư vào nghiên cứu sinh học ngao. Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho ngư dân. Phát triển thị trường ngao nội địa và xuất khẩu. Ban hành các quy định pháp luật rõ ràng. Các chính sách này thúc đẩy phát triển ngao Nam Định. Nó đảm bảo bảo vệ môi trường sống ngao lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN NGHIÊN CỨU HẢI SẢN NGUYỄN XUÂN THÀNH NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHỤC VỤ NUÔI, BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỢI HAI LOÀI NGAO (MERETRIX MERETRIX LINNAEUS, 1785 VÀ MERETRIX LYRATA SOWERBY, 1851) TẠI VÙNG VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HẢI PHÒNG - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN NGHIÊN CỨU HẢI SẢN NGUYỄN XUÂN THÀNH NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHỤC VỤ NUÔI, BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỢI HAI LOÀI NGAO (MERETRIX MERETRIX LINNAEUS, 1785 VÀ MERETRIX LYRATA SOWERBY, 1851) TẠI VÙNG VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên ngành: Thủy sinh vật học Mã số: 62.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Xuân Thu HẢI PHÒNG – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Xuân Thành, nghiên cứu sinh tại Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Viện nghiên cứu Hải sản, chuyên ngành Thủy sinh vật học, mã số 62.08, khóa 2011 – 2015, xin cam đoan: Đề tài luận án Tiến sĩ sinh học này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các nội dung và kết quả nghiên cứu, phân tích, đánh giá do chính tôi thực hiện trên cơ sở nguồn số liệu đã thu thập được. Các số liệu sử dụng trong luận án đã được Viện Tài nguyên và Môi trường biển là cơ quan chủ trì thực hiện cho phép NCS sử dụng. Các tài liệu tham khảo trong luận án với mục đích tổng quan làm cơ sở lý luận, so sánh, phân tích và thảo luận đều được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Toàn bộ nội dung và kết quả trong luận án đều đảm bảo tính tin cậy, không trùng lặp và đã được chính NCS công bố trên các tạp chí chuyên ngành. Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Thành i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án Tiến sĩ này, trước hết nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn PGS. Đỗ Công Thung và PGS. Nguyễn Thị Xuân Thu là những người hướng dẫn đã tận tình chỉ dẫn và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện đề tài luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện nghiên cứu Hải sản, Hội đồng Khoa học và Đào tạo, các thầy, các cô, các nhà khoa học ở trong và ngoài Viện đã góp ý cho bản thảo luận án và giúp đỡ nghiên cứu sinh rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Tài nguyên và Môi trường biển, các Chủ nhiệm đề tài, các cán bộ của Viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, cung cấp số liệu, hỗ trợ phân tích mẫu và kinh phí để nghiên cứu sinh thực hiện các nội dung nghiên cứu của luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới tập thể cán bộ phòng nghiên cứu Bảo tồn biển - Viện nghiên cứu Hải sản đã giúp đỡ, cung cấp thông tin và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Xin cảm ơn Ban chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước KC 09.07/11 - 15, Sở NN & PTNT tỉnh Nam Định, Phòng NN &PTNT huyện Giao Thủy, Vườn Quốc gia Xuân Thủy, Hội nuôi nhuyễn thể Giao Thủy, UBND xã Giao Xuân, Đồn biên phòng Ba Lạt, nhất là ông Mai Đăng Nhân, ông Vũ Văn Duy, ông Nguyễn Văn Cửu, ông Nguyễn Viết Cách, ông Trần Công Khôi đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện mô hình và thu thập tư liệu tại hiện trường.
Xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Phạm Thược - Trung tâm tư vấn, chuyển giao công nghệ nguồn lợi thủy sinh và môi trường đã cung cấp tài liệu tham khảo liên quan, tư vấn cho nghiên cứu sinh thực hiện một số nội dung nghiên cứu của luận án. Nghiên cứu sinh xin được cảm ơn người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và sẵn sàng giúp đỡ trong suốt những năm tháng thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Thành ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.vii BẢNG KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Tính mới của luận án.
Sơ lược một vài thông tin cơ bản về hai loài ngao nghiên cứu. Vị trí phân loại học. Hình thái cấu tạo ngoài. Hình thái cấu tạo trong.
Phân bố tự nhiên. Tình hình nghiên cứu có liên quan trên thế giới. Các nghiên cứu về dinh dưỡng và sinh trưởng của ngao. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của ngao.
Đặc điểm sinh sản và các giai đoạn phát triển của ngao. Các nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm ngao. Những nghiên cứu về di truyền, dịch bệnh. Những nghiên cứu về bảo tồn và phát triển bền vững.
Tình hình nghiên cứu có liên quan tại Việt Nam. Các nghiên cứu về nguồn lợi ĐVTM. Các nghiên cứu về dinh dưỡng, sinh trưởng. Các nghiên cứu về môi trường sống của ngao.4 Các nghiên cứu về sinh học, sản xuất giống và nuôi thương phẩm.Nghiên cứu về bảo tồn và phát triển nguồn lợi ĐVTM.
Tình hình nghiên cứu, sản xuất ngao tại Giao Thủy, Nam Định. Đánh giá chung các kết quả nghiên cứu tổng quan. 30 Chương II. TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nguồn số liệu sử dụng trong luận án. Nguồn số liệu từ các đề tài. Nguồn số liệu điều tra khảo sát, tiến hành thí nghiệm. Nguồn số liệu tham khảo.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp khảo sát đánh giá nguồn lợi ngao (Meretrix). Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh sản, độ béo, tốc độ sinh trưởng và sự lai của hai loài ngao (Meretrix meretrix và Meretrix lyrata) tại vùng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đánh giá hiện trạng nuôi, bảo vệ nguồn lợi ngao. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố môi trường tác động đến phân bố, sinh sản, sinh trưởng của ngao.
Phương pháp xác định thành phần thức ăn của ngao. Phương pháp đề xuất định hướng và giải pháp nuôi, bảo tồn, phát triển nguồn lợi ngao. Phương pháp nghiên cứu diễn biến phân bố của các bãi ngao tự nhiên. Phương pháp xử lý số liệu.
47 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Cơ sở khoa học phục vụ nuôi, bảo tồn và phát triển nguồn lợi ngao (Meretrix) tại vùng triều ven biển Giao Thủy, Nam Định. Biến động nguồn lợi hai loài ngao (Meretrix meretrix và Meretrix lyrata) ngoài tự nhiên tại vùng nghiên cứu.
Biến động thành phần loài ngao ngoài tự nhiên. Biến động nguồn lợi hai loài ngao ngoài tự nhiên. Biến động phân bố của hai loài ngao ngoài tự nhiên. Đặc điểm của hai loài ngao tại Giao Thủy.
Đặc điểm sinh sản của ngao dầu (Meretrix meretrix). Đặc điểm sinh sản của ngao trắng (Meretrix lyrata). Đặc điểm độ béo của hai loài ngao tại Giao Thủy, Nam Định. Đặc điểm sinh trưởng và tỷ lệ sống của hai loài ngao dưới tác động của của nhiệt độ và độ muối.
Kết quả nghiên cứu lai giữa hai loài ngao. Các yếu tố tự nhiên tác động đến nuôi, bảo tồn và phát triển nguồn lợi ngao tại Giao Thủy, Nam Định. Đặc điểm địa hình. Nhiệt độ nước biển.
Độ muối nước biển.Trầm tích nền đáy khu vực nghiên cứu. Thành phần thức ăn của ngao. Chất lượng nước khu vực nghiên cứu. Hiện trạng nuôi ngao và tình hình kinh tế xã hội tại Giao Thủy.
Hiện trạng nuôi ngao.Tình hình kinh tế xã hội vùng nghiên cứu. Mô hình nuôi hai loài ngao và mô hình giám sát ngao dầu tại Giao Thủy. Mô hình nuôi hai loài ngao tại Giao Thủy. Mô hình quản lý giám sát sự phát triển nguồn lợi ngao dầu.
Đề xuất định hướng và giải pháp phát triển nuôi, bảo vệ nguồn lợi ngao (Meretrix) tại Giao Thủy Nam Định.1 Căn cứ khoa học, thực tế và pháp lý để đề xuất. Căn cứ khoa học. Căn cứ thực tế từ kết quả thực hiện mô hình. Đề xuất phương hướng và giải pháp nuôi, bảo vệ nguồn lợi ngao (Meretrix) tại Giao Thủy Nam Định.
Phương hướng nuôi, bảo vệ nguồn lợi ngao (Meretrix).Đề xuất giải pháp nuôi, bảo vệ nguồn lợi ngao (Meretrix). Đề xuất định hướng và giải pháp bảo tồn ngao bản địa (Meretrix meretrix) tại Giao Thủy, Nam Định. Căn cứ khoa học, thực tế và pháp lý. Căn cứ khoa học đề xuất.
Căn cứ thực tế từ kết quả thực hiện mô hình. Đề xuất định hướng và giải pháp bảo tồn ngao bản địa. Đề xuất định hướng bảo tồn ngao bản địa (Meretrix meretrix). Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn lợi ngao bản địa.
130 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.
141 TÀI LIỆU TIẾNG ANH. - 1 - v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Biến động phân bố của các loài ngao kinh tế tại Giao Thủy. Biến động sinh vật lượng ngao giống tự nhiên theo thời gian.
Biến động trữ lượng ngao giống ngoài tự nhiên theo thời gian. Biến động trữ lượng ngao trưởng thành ngoài tự nhiên theo thời gian. Tỷ lệ các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục ngao dầu trong năm. Sức sinh sản của ngao dầu tại vùng triều ven biển Giao Thủy.
Tỷ lệ các giai đoạn phát triển TSD ngao trắng trong năm. Sức sinh sản của ngao trắng tại vùng triều ven biển Giao Thủy. Biến động các yếu tố môi trường trong các công thức thí nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh trưởng của hai loài ngao. Sự tăng trưởng theo chiều dài của ngao tại các ngưỡng nhiệt độ.
Sinh trưởng theo khối lượng ngao tại các ngưỡng nhiệt độ. Biến động các yếu tố môi trường trong các công thức thí nghiệm ảnh hưởng của độ muối đến sinh trưởng của hai loài ngao. Sự tăng trưởng theo chiều dài của ngao tại các ngưỡng độ muối. Sinh trưởng theo khối lượng của ngao tại các ngưỡng độ muối.
Sinh trưởng theo chiều dài của ngao dầu trong điều kiện thí nghiệm. Sinh trưởng khối lượng của ngao dầu trong điều kiện thí nghiệm. Sinh trưởng chiều dài của ngao trắng trong điều kiện thí nghiệm. Sinh trưởng khối lượng của ngao trắng trong điều kiện thí nghiệm.
Kết quả thí nghiệm lai giữa hai loài ngao. Kết quả quan trắc độ muối (‰) trung bình của nước tại Giao Thủy. Thành phần cấp hạt trầm tích tại Giao Thủy. Thành phần loài TVPD trong hệ tiêu hóa của ngao tại Giao Thủy.
Thành phần loài TVPD trong môi trường nước. Các yếu tố môi trường nền. Kết quả theo dõi sinh trưởng của ngao dầu tại Giao Thủy. Kết quả theo dõi sinh trưởng của ngao trắng.
Kết quả thực hiện mô hình nuôi hai loài ngao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Thành (2016). Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Hải sản]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nguyen-xuan-thanh-nghien-cuu-ngao-nam-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Xuân Thanh trình bày nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, đề xuất giải pháp mới và đánh giá hiệu quả.
Luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Hải sản. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" thuộc chuyên ngành Thủy sinh vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ Nguyễn Xuân Thành: Nghiên cứu về Ngao Nam Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.