Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về tài nguyên sinh vật biển và bảo tồn đa dạng sinh học tại các vùng biển đảo tiền tiêu giữ vai trò chiến lược đối với an ninh sinh thái và phát triển kinh tế biển bền vững của Việt Nam. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Thủy sinh vật học (Mã số: 9420108) của Nghiên cứu sinh Đỗ Anh Duy với tiêu đề "Nghiên cứu đa dạng sinh học và nguồn lợi rong biển quần đảo Nam Du" (thực hiện tại Viện Nghiên cứu Hải sản, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đàm Đức Tiến và TS. Trần Thị Phương Anh, Hải Phòng, 2022) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên giải quyết khoảng trống dữ liệu về thực vật biển cỡ lớn (macroalgae) tại cụm đảo xa bờ Tây Nam Bộ.

Quần đảo Nam Du nằm trong vịnh Thái Lan với tọa độ địa lý trung tâm 9°41′8″ vĩ độ Bắc và 104°20′47″ kinh độ Đông, thuộc huyện Kiên Hải, tỉnh Kiên Giang, bao gồm khoảng 21 đảo lớn nhỏ với tổng diện tích đất nổi 10,54 km². Trước công trình này, các nghiên cứu sinh vật biển tại Nam Du chủ yếu tập trung vào san hô (Latypov, 1986; Nguyễn Tác An & cs., 1991), động vật thân mềm (Nguyễn Văn Chung & cs., 2009) và cá rạn (Trần Văn Hướng & Nguyễn Khắc Bát, 2020), trong khi dữ liệu phân loại học, cấu trúc quần xã và trữ lượng rong biển hoàn toàn chưa có khảo sát chuyên biệt.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: Sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu định lượng về phân bố không gian - thời gian, tương quan giữa hợp phần trầm tích đáy và cấu trúc quần xã rong biển, cũng như sự vắng bóng các dẫn liệu định danh phân tử (DNA barcoding) cho các loài đặc hữu/quý hiếm tại vịnh Thái Lan.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  • RQ1: Thành phần loài và cấu trúc phân loại học của khu hệ rong biển Nam Du có đặc trưng gì so với các khu hệ lân cận trong vịnh Thái Lan và Biển Đông?
    • H1: Khu hệ rong biển Nam Du mang tính chất nhiệt đới điển hình, có sự giao thoa khu hệ phong phú và tồn tại các ghi nhận mới chưa từng công bố tại Việt Nam.
  • RQ2: Sự phân bố không gian (độ sâu, thể nền) và biến động thời gian (mùa vụ) của độ phủ và sinh lượng rong biển chịu sự chi phối của những yếu tố sinh cảnh đáy nào?
    • H2: Độ phủ và sinh lượng rong biển tương quan thuận chặt chẽ với tỷ lệ rạn san hô chết và nền đáy đá cứng, đạt cực đại vào giai đoạn chuyển tiếp gió mùa (tháng 3-5).
  • RQ3: Nguồn lợi rong biển tự nhiên tại Nam Du có quy mô trữ lượng tức thời ra sao và cần mô hình phân vùng sinh thái nào để khai thác bền vững?
    • H3: Trữ lượng tức thời tập trung chủ yếu vào các chi ưu thế (Sargassum, Turbinaria, Gracilaria), đòi hỏi giải pháp phân vùng chức năng kết hợp bảo tồn rạn và sinh kế nuôi trồng.

Phạm vi nghiên cứu bao quát 24 trạm khảo sát liên tục qua 4 đợt điều tra thực địa (2017-2019), thu thập và xử lý hơn 715 mẫu định lượng và 214 tiêu bản khô, kết hợp dữ liệu giải mã trình tự gen đăng ký trên GenBank. Ý nghĩa khoa học của luận án thể hiện ở việc lần đầu tiên xác lập danh mục 96 loài rong biển tại Nam Du, bổ sung 03 loài mới cho hệ thực vật biển Việt Nam, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học then chốt để quy hoạch thành lập Khu bảo tồn biển Nam Du.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu phycology thế giới đã trải qua bước tiến dài từ phân loại học hình thái cổ điển (Okamura, 1907-1936; Taylor, 1960; Tseng, 1983; Abbott, 1999) đến hệ thống phát sinh loài hiện đại tích hợp hình thái, hóa sinh và sinh học phân tử (Barsanti & Gualtieri, 2006; Guiry & Guiry, 2022 với 24.186 loài/dưới loài được công nhận). Trong khu vực Đông Nam Á, công trình tổng quan của Phang et al. (2016) ghi nhận 1.442 loài rong biển tại 6 quốc gia ven Biển Đông, trong đó Việt Nam đóng góp 805 loài thuộc 78 họ.

Tại Việt Nam, các mốc nghiên cứu nền tảng từ Phạm Hoàng Hộ (1969), Nguyễn Hữu Dinh & cs. (1993), Nguyễn Văn Tiến (1994, 2003) và Nguyễn Hữu Đại (1997, 1999) đã đặt nền móng phân loại và thống kê khoảng 90 loài rong kinh tế. Gần đây, các công trình của Tu et al. (2013), Hau et al. (2015, 2020), Thuy et al. (2019) và Vy et al. (2019, 2021) đã nâng tổng số loài rong biển Việt Nam lên 838 loài nhờ kết hợp giải phẫu tế bào học và chỉ thị phân tử.

Trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận học thuật lớn:

  1. Tranh luận về định danh phân loại học: Sự bất đồng giữa trường phái phân loại thuần hình thái (morphotaxonomy) và trường phái tích hợp phân tử (integrative taxonomy). Hình thái rong biển biến dị cực lớn theo hoàn cảnh sinh thái (phenotypic plasticity), dẫn đến việc định danh sai hoặc bỏ sót các loài ẩn (cryptic species). Nghiên cứu của Song et al. (2014) và Tan et al. (2012, 2014) chỉ ra rằng các chỉ thị ty thể (cox1, cox2-3) và lục lạp (rbcL, tufA) là bắt buộc để giải quyết các phức hợp loài thuộc chi Gracilaria, Kappaphycus, Turbinaria.
  2. Tranh luận về quản lý và khai thác sinh khối bền vững: Đối lập giữa quan điểm khai thác toàn bộ sinh khối theo vụ mùa (clearcut harvesting) và quan điểm duy trì sinh khối ngưỡng (threshold biomass retention). Mô hình tại British Columbia, Canada (Scrosati, 1999) chứng minh đối với loài Chondrus crispus, việc chừa lại 24,5 - 29,0% sinh lượng đảm bảo khả năng phục hồi quần xã tối ưu. Ngược lại, nghiên cứu tại Bắc Chile trên loài Chondracanthus chamissoi (Vasquez & Vega, 2001) chỉ ra phải giữ lại tối thiểu 1 kg/m² sinh khối nền. Tại Việt Nam, khuyến nghị chừa lại 10 cm phần gốc bám của Sargassum (Bùi Minh Lý, 2010) cũng đòi hỏi các bằng chứng định lượng từ thực địa từng vùng sinh thái.

Luận án của Đỗ Anh Duy định vị chính xác vào điểm giao giữa sinh thái học quần xã đáy và phân loại học hiện đại. Nghiên cứu giải quyết bài toán thiếu hụt dữ liệu ở vùng biển Tây Nam Bộ, bắc cầu nối tri thức giữa khu hệ rong biển miền Nam Việt Nam với hệ thực vật biển vịnh Thái Lan và thềm lục địa Sunda.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kiểm chứng và mở rộng học thuyết phân vùng địa lý thực vật biển của Tseng & Chang (1962) và Nguyễn Văn Tiến (2003). Kết quả khẳng định khu hệ rong biển Nam Du mang bản chất nhiệt đới chính thức Bắc bán cầu, có tính chất chuyển tiếp và giao lưu sinh học mạnh mẽ với hệ thực vật biển Malaysia, Thái Lan và Indonesia.

Nghiên cứu làm sâu sắc thêm lý thuyết phân tầng sinh thái vùng triều (Intertidal Zonation Theory) thông qua việc lượng hóa sự dịch chuyển cấu trúc loài dọc theo gradient độ sâu từ vùng triều cao (ưu thế Porphyra, Enteromorpha), triều giữa/thấp (Sargassum, Turbinaria, Padina) đến vùng dưới triều sâu đến 15-20 m (Halymenia, Peyssonnelia, Lobophora).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết sinh thái cảnh quan biển và ổ sinh thái nền đáy (Benthic Habitat & Niche Theory): Phân tích mối tương tác giữa 10 chỉ tiêu hợp phần đáy (san hô sống, san hô chết, đá tảng, cát vụn, thảm cỏ biển...) với phân bố rong biển bằng mô hình đa biến.
  2. Nguyên lý phân loại học tích hợp (Integrative Taxonomy): Kết hợp chặt chẽ giữa giải phẫu vi học truyền thống và mã vạch DNA (DNA barcoding) để giải quyết các taxon phức tạp.
  3. Lý thuyết khai thác và quản trị thích ứng tài nguyên biển (Adaptive Resource Management): Kết hợp đánh giá trữ lượng tức thời với đặc tính sinh sản để xác lập hạn ngạch và lịch biểu khai thác.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng cho hệ sinh thái vùng biển ven đảo nhiệt đới gió mùa nông (< 20 m nước), nền đáy hỗn hợp rạn san hô - rạn đá, chịu ảnh hưởng của chế độ nhật triều vịnh Thái Lan.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng quan điểm thực chứng - hậu thực chứng (Post-positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu quan sát định lượng tại thực địa với phân tích hóa sinh - phân tử trong phòng thí nghiệm. Thiết kế bao gồm mạng lưới 24 trạm quan trắc cố định, thu mẫu qua 4 chiến dịch đại diện cho các chế độ hoàn lưu khí quyển: gió mùa Tây Nam (tháng 7-8/2017 và tháng 9/2018), gió mùa Đông Bắc (tháng 4-5/2018) và thời kỳ chuyển tiếp (tháng 3/2019).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quốc tế và quốc gia:

  • Khảo sát sơ bộ diện rộng: Áp dụng phương pháp Manta-tow (Kenchington, 1984), sử dụng xuồng kéo thợ lặn quan sát mặt cắt đáy với vận tốc 2-3 km/h, ghi nhận tọa độ ranh giới thảm rong và thể nền định kỳ 2 phút/lần qua bảng viết dưới nước.
  • Khảo sát chi tiết vùng triều và dưới triều: Lặn sâu SCUBA kết hợp đặt khung đo tiêu chuẩn (quadrat) kích thước 50 × 50 cm dọc theo các đường mặt cắt vuông góc với bờ biển.
  • Đánh giá độ phủ: Xác định theo thang đo bán định lượng 6 cấp của Saito & Atobe (1970) (từ cấp 0: 0% đến cấp 5: > 75%).
  • Xác định hợp phần đáy: Thực hiện theo quy trình chuẩn quốc tế Reef Check, phân loại 10 hợp phần nền đáy tại mỗi trạm.
  • Bảo quản và định danh mẫu: Mẫu tươi định lượng được cố định trong dung dịch Formol 5%; mẫu định tính được làm tiêu bản ép khô trên giấy croki; mẫu phân tích di truyền được sấy khô bằng hạt silica gel và bảo quản lạnh sâu.

Data và phân tích

  • Phân tích phân tử: Tách chiết DNA tổng số bằng bộ kít thương mại, thực hiện phản ứng khuếch đại chuỗi trùng hợp (PCR) cho các đoạn gen chỉ thị (rbcL, rbcS, cox1, 18S rRNA). Giải trình tự Sanger 2 chiều và so sánh tương đồng trên cơ sở dữ liệu NCBI BLAST.
  • Phân tích thống kê đa biến: Dữ liệu độ phong phú và độ phủ loài được xử lý qua phân tích sắp đặt không gian đa chiều phi tham số (Non-metric Multi-Dimensional Scaling - NMDS) và phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA) trên phần mềm PRIMER và R.
  • Ước tính trữ lượng: Trữ lượng tức thời ($W$) được tính toán trên cơ sở tích số giữa sinh lượng tươi trung bình ($\bar{B}$, g/m² hoặc tấn/ha) với diện tích phân bố tự nhiên ($S$, ha) cho từng nhóm loài ưu thế tại từng trạm.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập danh mục đa dạng sinh học phong phú bậc nhất khu vực: Luận án phát hiện 96 loài macroalgae thuộc 4 ngành: ngành Rong đỏ (Rhodophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối, tiếp theo là ngành Rong lục (Chlorophyta), ngành Rong nâu (Ochrophyta) và ngành Rong lam (Cyanobacteria).
  2. Ghi nhận 03 loài mới cho khu hệ rong biển Việt Nam: Bằng phân tích hình thái kết hợp chỉ thị phân tử, luận án bổ sung 03 loài mới vào danh lục quốc gia gồm: Chondrophycus tronoi, Peyssonnelia boergeseniiLobophora papenfussii. Đồng thời, 06 trình tự gen rong biển đã được giải mã thành công và cấp mã số định danh trên Ngân hàng Gen Quốc tế (GenBank).
  3. Phát hiện các nguồn gen quý hiếm và giá trị kinh tế cao: Ghi nhận 01 loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) có nguy cơ tuyệt chủng cần ưu tiên bảo vệ; 03 loài thuộc Nhóm I của Danh mục loài thủy sinh nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định số 26/2019/NĐ-CP của Chính phủ; cùng 43 loài rong có giá trị kinh tế thuộc các chi Sargassum, Turbinaria, Gracilaria, Caulerpa, Hypnea.
  4. Mối tương quan sinh cảnh đáy và quy luật mùa vụ: Kết quả phân tích NMDS và PCA chứng minh sự phân bố và độ phủ rong biển tương quan thuận cao với nền đáy san hô chết phủ rạn và đáy đá gồ ghề phong hóa cacbonat, tương quan nghịch với đáy cát bùn di động. Sinh lượng đạt đỉnh điểm vào tháng 3-5 (thời kỳ tích lũy sinh khối và sinh sản) và suy giảm đột ngột vào mùa mưa bão tháng 7-9 do độ mặn hạ thấp và sóng dập làm đứt gãy chân bám.

Trích dẫn dữ liệu quan trọng từ nguồn văn bản:

"Lần đầu tiên ghi nhận và công bố 96 loài rong biển tại vùng biển ven quần đảo Nam Du, tỉnh Kiên Giang, trong đó bổ sung 03 loài rong biển mới cho Danh mục các loài rong biển Việt Nam."

"Tổng trữ lượng tươi tức thời của 41 nhóm loài rong biển ưu thế tại 10 đảo tiền tiêu ở biển Việt Nam ước tính đạt 20.433 tấn tươi, chiếm đến 87,26% tổng trữ lượng ước tính của tất cả các loài/nhóm loài rong biển phân bố tại các vùng biển này."

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh cho sinh địa lý học biển khu vực Tây Nam Bộ, góp phần chuẩn hóa cây phát sinh chủng loại của các chi rong biển kinh tế vùng biển nhiệt đới.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp phương pháp Manta-tow, lặn SCUBA quadrat và mô hình hóa sinh thái đáy kết hợp DNA barcoding, có thể chuyển giao áp dụng cho toàn bộ các đảo tiền tiêu của Việt Nam.
  • Ý nghĩa thực tiễn và chính sách:
    • Cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập lịch khai thác mùa vụ (khai thác tập trung vào tháng 4-5 khi hàm lượng hợp chất sinh học và tỷ lệ phát tán bào tử đạt mức tối ưu, nghiêm cấm khai thác mùa tàn lụi).
    • Quy định kỹ thuật thu hoạch: Cắt tỉa thân nhánh, bắt buộc để lại phần gốc bám dài tối thiểu 10 cm đối với Sargassum để tái sinh.
    • Phác thảo bản đồ phân vùng chức năng: Vùng bảo vệ nghiêm ngặt (nơi tập trung các loài quý hiếm theo Nghị định 26/2019/NĐ-CP), vùng khai thác có điều kiện và vùng phát triển nuôi trồng các loài có giá trị thương phẩm cao như rong nho (Caulerpa lentillifera) và rong câu (Gracilaria).

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng ghi nhận các giới hạn học thuật khách quan:

  • Giới hạn độ sâu khảo sát: Do hạn chế về an toàn lặn SCUBA, khảo sát tập trung chủ yếu từ vùng triều đến độ sâu 15-20 m; các sinh cảnh sâu hơn (> 20 m) tại các sườn dốc ngầm chưa được khảo sát đầy đủ.
  • Chuỗi thời gian liên tục: Nghiên cứu được thực hiện qua 4 đợt khảo sát định kỳ trong giai đoạn 2017-2019, chưa bao quát được biến động đa niên (inter-annual variability) dưới tác động của hiện tượng dị thường khí hậu như El Niño/La Niña.
  • Phân tích hoạt tính sinh học chuyên sâu: Luận án tập trung đánh giá nguồn lợi và phân loại, chưa thực hiện chiết xuất cấu trúc tinh sạch của các polysaccharide sunfat hóa (fucoidan, carrageenan) hoặc các hợp chất thứ cấp có hoạt tính dược học.

Các định hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, hiện tượng axit hóa đại dương và hiện tượng tẩy trắng san hô lên động lực quần xã thảm rong biển Nam Du.
  2. Thử nghiệm các mô hình trồng rong biển kết hợp nuôi trồng thủy sản đa dinh dưỡng (Integrated Multi-Trophic Aquaculture - IMTA) giữa cá biển lồng bè và rong câu/rong nho nhằm giảm thiểu ô nhiễm dinh dưỡng cục bộ tại Nam Du.
  3. Nghiên cứu sâu về hóa thực vật học (Phytochemistry) nhằm phân lập các hợp chất chống ung thư, kháng khuẩn từ các loài thuộc chi Halymenia, PeyssonneliaTurbinaria.
  4. Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (eDNA metabarcoding) từ mẫu nước biển để giám sát đa dạng sinh học ngầm định kỳ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình là nguồn trích dẫn nền tảng (baseline data) cho các nghiên cứu về đa dạng sinh học vịnh Thái Lan, đóng góp 6 chuỗi gen tham chiếu chuẩn trên GenBank quốc tế và 3 ghi nhận loài mới cho Việt Nam.
  • Chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương: Mở ra định hướng phát triển "Kinh tế biển xanh" cho huyện Kiên Hải, hỗ trợ ngư dân chuyển đổi sinh kế từ đánh bắt ven bờ quá mức sang nuôi trồng rong biển kết hợp du lịch sinh thái trải nghiệm.
  • Hoạch định chính sách quản lý nhà nước: Đóng vai trò là tài liệu khoa học cốt lõi phục vụ Sở Nông nghiệp và PTNT Kiên Giang cùng Bộ NN&PTNT trong việc lập đề án thành lập Khu Bảo tồn Biển Quần đảo Nam Du, đồng thời thực thi hiệu quả Nghị định 26/2019/NĐ-CP về bảo vệ nguồn lợi thủy sản nguy cấp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Thủy sinh vật học/Hải dương học: Tiếp cận bộ dữ liệu chuẩn hóa về phân loại học tích hợp, tọa độ trạm và phương pháp xử lý thống kê sinh thái đa biến.
  • Giảng viên và các viện nghiên cứu biển: Bộ tư liệu thực địa phong phú với hàng trăm tiêu bản và hình ảnh giải phẫu phục vụ giảng dạy và nghiên cứu phát sinh chủng loại.
  • Doanh nghiệp chế biến phycocolloid và dược phẩm sinh học: Dữ liệu trữ lượng và tọa độ phân bố của 43 loài rong kinh tế giúp định hướng vùng nguyên liệu cho chiết xuất agar, carrageenan và alginate.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ban quản lý bảo tồn biển: Khung hướng dẫn kỹ thuật phân vùng khai thác và bảo tồn đa dạng sinh học có tính khả thi cao.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa học thuyết địa lý thực vật biển của Tseng & Chang (1962) áp dụng cho vùng biển Tây Nam Bộ, đồng thời giải quyết triệt để sự nhập nhằng phân loại của các taxon phức tạp tại vịnh Thái Lan thông qua việc định danh thành công 03 loài mới cho Việt Nam (Chondrophycus tronoi, Peyssonnelia boergesenii, Lobophora papenfussii) trên nền tảng tích hợp hình thái học và mã vạch DNA.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng phương pháp điều tra mặt cắt truyền thống bằng mắt thường (như Nguyễn Hữu Dinh, 1993; Nguyễn Văn Tiến, 2003), luận án đã kết hợp phương pháp Manta-tow định vị GPS để quét diện rộng với lặn SCUBA định lượng theo thang Saito & Atobe (1970), đồng thời ứng dụng giải trình tự phân tử đa gen (rbcL, cox1, 18S) và xử lý tương quan sinh thái đa chiều bằng mô hình NMDS/PCA.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?

Mặc dù Nam Du là cụm đảo nhỏ với diện tích đất nổi chỉ 10,54 km² và có hoạt động du lịch - nuôi bè phát triển nhanh gây áp lực môi trường cục bộ, khu hệ rong biển tại đây lại thể hiện mức độ đa dạng sinh học đặc biệt cao với 96 loài và 43 loài có giá trị kinh tế, trong đó tỷ lệ các loài rong đỏ có cấu trúc mô vôi hóa và dạng phiến phức tạp chiếm ưu thế vượt trội so với các vùng bờ lục địa lân cận.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án cung cấp chi tiết hệ thống tọa độ GPS của 24 trạm quan trắc (Phụ lục 1), bảng mồi PCR chuẩn hóa, quy trình chiết tách DNA, hệ số đánh giá độ phủ Saito & Atobe, cũng như phương pháp tính toán trữ lượng tức thời, cho phép các nhà khoa học độc lập tái lặp quy trình đánh giá định kỳ trong tương lai.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Luận án định hình chiến lược nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (1) Hoàn thiện quy trình nhân giống nhân tạo và nuôi thương phẩm rong sụn (Kappaphycus), rong nho (Caulerpa) tại các vịnh kín gió Nam Du; (2) Giám sát dài hạn sức khỏe rạn san hô - thảm rong biển trong Khu bảo tồn biển; (3) Chiết xuất hoạt chất fucoidan/alginate tinh khiết phục vụ công nghiệp y sinh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Anh Duy là một công trình khoa học mẫu mực, toàn diện và có giá trị thực tiễn sâu sắc về tài nguyên thực vật biển Việt Nam. Những đóng góp cốt lõi bao gồm:

  1. Xác lập bộ cơ sở dữ liệu khoa học chuẩn hóa đầu tiên về thành phần loài (96 loài macroalgae) tại quần đảo Nam Du.
  2. Bổ sung 03 loài mới cho hệ thực vật biển Việt Nam và đóng góp 06 trình tự gen chuẩn lên GenBank quốc tế.
  3. Nhận diện chính xác 01 loài thuộc Sách Đỏ Việt Nam (2007), 03 loài thuộc Nhóm I Nghị định 26/2019/NĐ-CP và 43 loài rong kinh tế.
  4. Làm sáng tỏ quy luật tương quan giữa 10 chỉ tiêu hợp phần đáy với cấu trúc phân bố, độ phủ và sinh lượng rong biển theo mùa vụ.
  5. Đánh giá trữ lượng tức thời và cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để quy hoạch thành lập Khu bảo tồn biển Nam Du.
  6. Đề xuất bộ giải pháp quản lý thích ứng, lịch mùa vụ và kỹ thuật khai thác bảo tồn gốc bám đảm bảo phát triển bền vững nguồn lợi rong biển biển đảo tiền tiêu.