Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt
Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích sâu về cấu trúc và hiệu quả của lập luận trong tiếng Việt. Đánh giá các mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu kết tử lập luận tiếng Việt: Lý thuyết & tổng quan
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Trang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu kết tử lập luận tiếng Việt Lý thuyết tổng quan
Luận án tiến sĩ ngữ văn này đi sâu vào "kết tử lập luận trong tiếng Việt". Nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Lĩnh vực lập luận có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ thế kỷ V trước Công nguyên. Corax và Tisias là những người tiên phong. Aristote cũng đã đề cập trong Tu từ học của ông. Tuy nhiên, lập luận mới thực sự phát triển từ nửa sau thế kỷ XX. "Khảo luận về sự lập luận - Tu từ học mới" của Perelman và Olbrechts-Tyteca đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Lập luận được coi là "môn học của thế kỷ 21". Đây là lĩnh vực trọng tâm của Dụng học (Pragmatics). Tại Việt Nam, nghiên cứu lập luận thu hút sự quan tâm lớn. Trong hai thập niên gần đây, nhiều công trình đã xuất hiện. Luận án này góp phần vào dòng chảy nghiên cứu đó. Nó làm rõ các khái niệm và chức năng cơ bản của kết tử lập luận. Dữ liệu thực tế được sử dụng để phân tích. Cách tiếp cận này giúp hiểu sâu hơn cấu trúc và hoạt động của ngôn ngữ Việt Nam trong giao tiếp hàng ngày.
1.1. Lịch sử nghiên cứu và phát triển lập luận
Lập luận được tìm hiểu từ rất sớm. Thế kỷ V TCN đã có tài liệu về phương pháp lý lẽ. Aristote cũng xem xét lập luận trong Tu từ học. Tuy vậy, lý thuyết lập luận thực sự nổi bật vào nửa sau thế kỷ XX. Công trình của Perelman, Olbrechts-Tyteca và Toulmin là khởi đầu. Từ đó, lập luận phát triển nhanh chóng. Nó trở thành đối tượng nghiên cứu của Dụng học. Ở Việt Nam, lập luận được quan tâm mạnh mẽ. Đây là hướng đi mới mẻ, cần thiết. Phân tích này phù hợp bối cảnh xã hội hiện đại.
1.2. Khái niệm và các thành phần lập luận cốt lõi
Lập luận là quá trình đưa ra lý lẽ. Nó nhằm mục đích thuyết phục. Lập luận gồm hai thành phần chính: luận cứ và kết luận. Luận cứ cung cấp căn cứ chứng minh. Kết luận là điều cần được chứng minh. Các thành phần này liên kết chặt chẽ. Kết tử là yếu tố ngôn ngữ quan trọng. Chúng thực hiện chức năng liên kết. Kết tử thuộc nhóm chỉ dẫn lập luận. Chúng có giá trị quy ước trong cộng đồng ngôn ngữ. Hiểu rõ các thành phần giúp nắm bắt cấu trúc lập luận.
1.3. Quan hệ lập luận và vai trò của lẽ thường
Quan hệ lập luận là mối liên hệ giữa các thành phần. Có quan hệ đồng hướng, có quan hệ nghịch hướng. Quan hệ này được biểu thị qua kết tử. Lẽ thường đóng vai trò quan trọng. Đó là những tri thức chung, mặc định. Lẽ thường chi phối quá trình lập luận. Nó giúp người tham gia lập luận hiểu ý nhau. Phân tích lẽ thường làm rõ ngữ nghĩa của lập luận. Quan hệ lập luận phức tạp được làm sáng tỏ.
II.Phân tích kết tử hai vị trí trong lập luận tiếng Việt
Luận án tập trung phân tích sâu "kết tử hai vị trí" (KT2VT) trong tiếng Việt. Đây là nhóm kết tử phổ biến. Chúng liên kết hai thành phần trong cấu trúc lập luận. KT2VT đóng vai trò then chốt trong việc định hình ý nghĩa. Nghiên cứu này thống kê, phân loại chúng. Bảng biểu cụ thể minh họa hoạt động của KT2VT. Chúng được xem xét trong nhiều ngữ cảnh. Phân tích bao gồm lập luận tối giản, đồng hướng, và nghịch hướng. Việc hiểu rõ KT2VT giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích văn bản hiệu quả. Ngữ pháp tiếng Việt được khám phá ở cấp độ dụng học. Từng chức năng của KT2VT được mổ xẻ chi tiết. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về liên kết câu.
2.1. Phân loại và nhận diện kết tử hai vị trí
KT2VT trong tiếng Việt rất đa dạng. Chúng được phân thành hai nhóm chính. Nhóm dẫn nhập luận cứ: ví dụ như 'vì', 'bởi vì'. Nhóm dẫn nhập kết luận: ví dụ như 'nên', 'do đó'. Luận án cung cấp bảng thống kê chi tiết. Các KT2VT được liệt kê rõ ràng. Việc phân loại giúp nhận diện dễ dàng. Nó là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Hiểu cách chúng hoạt động là trọng tâm nghiên cứu.
2.2. Chức năng dẫn nhập thành phần lập luận của KT2VT
KT2VT có chức năng dẫn nhập. Chúng đứng ở vị trí đầu của luận cứ. Hoặc đứng ở vị trí đầu của kết luận. Chức năng này giúp người đọc/nghe nhận diện. Nó làm rõ vai trò của từng mệnh đề. Hoạt động dẫn nhập xảy ra trong lập luận tối giản. Nó cũng diễn ra trong lập luận đồng hướng. Và cả trong lập luận nghịch hướng. Sự linh hoạt của KT2VT được thể hiện rõ. Đây là một khía cạnh quan trọng của liên kết câu.
2.3. Chức năng nối kết và biểu thị quan hệ lập luận
KT2VT nối kết các thành phần. Chúng tạo sự mạch lạc giữa luận cứ và kết luận. Đồng thời, chúng biểu thị quan hệ lập luận. Quan hệ đồng hướng thể hiện sự củng cố. Quan hệ nghịch hướng thể hiện sự đối lập. Chức năng này rất quan trọng. Nó giúp hiểu ý nghĩa sâu xa của lập luận. KT2VT là chỉ dấu cho logic lập luận. Phân tích này làm sáng tỏ cách chúng hoạt động.
III.Khám phá kết tử ba vị trí trong cấu trúc lập luận tiếng Việt
Nghiên cứu mở rộng sang "kết tử ba vị trí" (KT3VT) trong tiếng Việt. Đây là nhóm kết tử phức tạp hơn. Chúng liên kết ba thành phần hoặc nhóm thành phần. KT3VT thường dùng để tạo lập luận mạnh mẽ hơn. Chúng có thể nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn ý nghĩa. Luận án phân tích chi tiết cấu trúc và chức năng. Các KT3VT được phân loại thành đồng hướng và nghịch hướng. Bảng thống kê được cung cấp cụ thể. Nghiên cứu này góp phần bổ sung vào ngữ pháp tiếng Việt. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về dụng học. Việc hiểu KT3VT giúp cải thiện khả năng diễn đạt. Người sử dụng ngôn ngữ có thể tạo lập luận tinh tế hơn. Dữ liệu thực tế cho thấy sự đa dạng của KT3VT.
3.1. Các nhóm và đặc điểm của kết tử ba vị trí
KT3VT trong tiếng Việt có cấu trúc phức tạp. Chúng thường gồm ba bộ phận. Một số là KT3VT đồng hướng. Ví dụ: 'không những... mà còn...'. Một số khác là KT3VT nghịch hướng. Ví dụ: 'tuy... nhưng... mà...'. Luận án thống kê các KT3VT này. Chúng được phân loại theo chức năng. Đặc điểm riêng của từng nhóm được làm rõ. Sự hiện diện của chúng làm phong phú thêm liên kết câu.
3.2. Chức năng dẫn nhập và nối kết thành phần đa chiều
KT3VT thực hiện chức năng dẫn nhập. Chúng dẫn nhập các thành phần lập luận. Có thể là luận cứ, hoặc các yếu tố bổ sung. KT3VT cũng nối kết các bộ phận. Chúng tạo nên một thể thống nhất. Chức năng này hoạt động trong lập luận đồng hướng. Nó cũng hoạt động trong lập luận nghịch hướng. Sự liên kết đa chiều được đảm bảo. Giúp cấu trúc lập luận trở nên chặt chẽ.
3.3. Biểu thị quan hệ lập luận phức tạp và tinh tế
KT3VT biểu thị quan hệ lập luận. Quan hệ này thường phức tạp hơn KT2VT. Chúng có thể nhấn mạnh sự tương đồng. Hoặc làm nổi bật sự đối lập gay gắt. Ví dụ, trong lập luận đồng hướng, chúng củng cố luận điểm. Trong lập luận nghịch hướng, chúng làm rõ sự nhượng bộ. Phân tích này cho thấy sự tinh tế của tiếng Việt. KT3VT là công cụ mạnh mẽ trong diễn ngôn thuyết phục.
IV.Chức năng chính của kết tử lập luận trong tiếng Việt
Kết tử lập luận đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ Việt Nam. Chúng không chỉ là yếu tố ngữ pháp đơn thuần. Chúng còn là chỉ dấu của logic và ý đồ giao tiếp. Luận án đã làm rõ ba chức năng chính yếu. Đó là dẫn nhập, nối kết và biểu thị quan hệ lập luận. Các chức năng này được thực hiện bởi cả kết tử hai vị trí và ba vị trí. Phân tích sâu sắc các chức năng này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp người học và người nghiên cứu hiểu rõ hơn. Cấu trúc lập luận được giải mã. Mục đích giao tiếp của người nói/viết được làm sáng tỏ. Các chức năng này là nền tảng cho phân tích ngôn ngữ.
4.1. Dẫn nhập thành phần lập luận một cách rõ ràng
Kết tử có chức năng dẫn nhập. Chúng đánh dấu sự bắt đầu của luận cứ. Hoặc sự bắt đầu của kết luận. Chức năng này giúp định vị các thành phần. Nó làm cho cấu trúc lập luận dễ theo dõi. Người tiếp nhận dễ dàng nhận diện ý chính. Cả KT2VT và KT3VT đều thực hiện chức năng này. Sự rõ ràng trong dẫn nhập là yếu tố quan trọng. Nó hỗ trợ hiệu quả quá trình giao tiếp.
4.2. Nối kết các thành phần lập luận chặt chẽ
Kết tử có nhiệm vụ nối kết. Chúng gắn kết luận cứ với kết luận. Hoặc các yếu tố khác trong cấu trúc. Sự liên kết này tạo nên mạch lạc. Giúp ý tưởng được truyền tải liền mạch. Đảm bảo tính thống nhất của văn bản. Đây là chức năng ngữ pháp cơ bản. Nó giữ cho dòng lập luận không bị đứt đoạn. Năng lực liên kết của kết tử là then chốt.
4.3. Biểu thị quan hệ lập luận tinh tế và đa dạng
Kết tử còn biểu thị quan hệ lập luận. Chúng cho biết chiều hướng của lập luận. Có thể là đồng hướng, nghịch hướng. Hoặc thể hiện sự tương phản, bổ sung. Chức năng này làm rõ ý đồ của người nói/viết. Giúp người nghe/đọc giải mã thông điệp. Phân tích này làm sáng tỏ ngữ nghĩa. Nó thể hiện sự phức tạp của ngôn ngữ. Các sắc thái tinh tế được bộc lộ.
V.Đóng góp và ý nghĩa của nghiên cứu kết tử lập luận
Luận án "Kết tử lập luận trong tiếng Việt" mang lại nhiều đóng góp. Nó cung cấp cái nhìn mới mẻ về ngữ pháp tiếng Việt. Đặc biệt là trong lĩnh vực dụng học. Nghiên cứu này hệ thống hóa các loại kết tử. Nó làm rõ chức năng và hoạt động của chúng. Đây là công trình độc đáo, có giá trị lý luận cao. Ngoài ra, luận án còn có ý nghĩa thực tiễn. Nó hữu ích cho việc giảng dạy và học tập Ngữ văn. Giúp nâng cao kỹ năng viết và nói. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng phát triển mới. Nó thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về liên kết câu. Góp phần vào sự phát triển chung của ngôn ngữ học. Tác động của nghiên cứu rất đáng kể.
5.1. Đóng góp lý luận cho ngữ pháp tiếng Việt
Luận án cung cấp kiến thức mới. Về kết tử lập luận trong tiếng Việt. Nó bổ sung lý thuyết dụng học. Phân loại và mô tả chi tiết các kết tử. Làm rõ chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa. Đây là công trình nghiên cứu sâu rộng. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức ngôn ngữ. Góp phần xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn trong giảng dạy và học tập
Nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao. Nó hữu ích cho giảng viên, sinh viên Ngữ văn. Giúp hiểu sâu về cấu trúc lập luận. Nâng cao khả năng phân tích văn bản. Cải thiện kỹ năng tạo lập luận hiệu quả. Đây là tài liệu tham khảo quý giá. Nó hỗ trợ việc dạy và học tiếng Việt. Góp phần phát triển năng lực giao tiếp.
5.3. Mở ra hướng nghiên cứu mới về ngôn ngữ học
Luận án không chỉ giải quyết vấn đề. Nó còn gợi mở các hướng nghiên cứu mới. Có thể tiếp tục phân tích kết tử. Trong các thể loại văn bản khác nhau. So sánh với các ngôn ngữ khác. Phát triển các mô hình phân tích lập luận. Đây là nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngôn ngữ học Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU TRANG KẾT TỬ LẬP LUẬN TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU TRANG KẾT TỬ LẬP LUẬN TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số : 62 22 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS BÙI MINH TOÁN HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các ngữ liệu trong luận án là xác thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả NGUYỄN THỊ THU TRANG QUY ƯỚC TRÌNH BÀY TRONG LUẬN ÁN 1.
Quy ước kí hiệu, viết tắt LC (p, q) : Luận cứ KL (r) : Kết luận CTLL : Cấu trúc lập luận KT2VT : Kết tử hai vị trí KT3VT : Kết tử ba vị trí 2. Quy ước trình bày Chú thích cho tài liệu tham khảo và ngữ liệu trích dẫn được đặt trong ngoặc vuông [,]. Trước dấu phẩy (,) là số thứ tự của tài liệu hoặc ngữ liệu được trích dẫn, sau dấu phẩy là số trang của tài liệu hoặc ngữ liệu được trích dẫn. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về kết tử lập luận nói chung.
Nghiên cứu về kết tử lập luận tiếng Việt. Khái niệm “lập luận”. Các thành phần lập luận. Quan hệ lập luận.
Các dạng lập luận. Lẽ thường trong lập luận. Kết tử lập luận .28 Tiểu kết chương 1 .45 CHƯƠNG 2: KẾT TỬ HAI VỊ TRÍ TIẾNG VIỆT. Nhóm kết tử hai vị trí tiếng Việt.
Kết tử hai vị trí dẫn nhập luận cứ. Kết tử hai vị trí dẫn nhập kết luận. Chức năng của kết tử hai vị trí tiếng Việt. Dẫn nhập thành phần lập luận.
Trong lập luận tối giản. Trong lập luận đồng hướng. Trong lập luận nghịch hướng. Nối kết thành phần lập luận.
Trong lập luận tối giản. Trong lập luận đồng hướng. Trong lập luận nghịch hướng. Biểu thị quan hệ lập luận.
Trong lập luận tối giản. Trong lập luận đồng hướng. Trong lập luận nghịch hướng .97 Tiểu kết chương 2 .99 CHƯƠNG 3: KẾT TỬ BA VỊ TRÍ TIẾNG VIỆT. Nhóm kết tử ba vị trí tiếng Việt.
Kết tử ba vị trí đồng hướng. Kết tử ba vị trí nghịch hướng. Chức năng của kết tử ba vị trí tiếng Việt. Dẫn nhập thành phần lập luận.
Trong lập luận đồng hướng. Trong lập luận nghịch hướng. Nối kết thành phần lập luận. Trong lập luận đồng hướng.
Trong lập luận nghịch hướng. Biểu thị quan hệ lập luận. Trong lập luận đồng hướng. Trong lập luận nghịch hướng .142 Tiểu kết chương 3.
147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 NGUỒN NGỮ LIỆU. 158 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Bảng thống kê KT2VT dẫn nhập LC trong tiếng Việt. Bảng thống kê KT2VT dẫn nhập KL trong tiếng Việt. Bảng so sánh hoạt động của KT2VT dẫn nhập LC trong lập luận tối giản và lập luận đồng hướng. Hoạt động thực hiện chức năng nối kết của KT2VT trong lập luận tối giản.
Hoạt động thực hiện chức năng nối kết của KT2VT trong lập luận đồng hướng. Hoạt động thực hiện chức năng nối kết của KT2VT trong lập luận nghịch hướng. Bảng thống kê KT3VT đồng hướng trong tiếng Việt. Bảng thống kê KT3VT nghịch hướng trong tiếng Việt.
Bảng phân loại KT3VT nghịch hướng theo khả năng dẫn nhập thành phần LC. Hoạt động nối kết của KT3VT đồng hướng trong lập luận đồng hướng. Hoạt động nối kết của KT3VT nghịch hướng trong lập luận nghịch hướng. Hoạt động nối kết của KT3VT đồng hướng trong lập luận nghịch hướng.
Lí do chọn đề tài 1. Lập luận được con người quan tâm tìm hiểu từ rất sớm. Theo Platin, khởi đầu cho những nghiên cứu về lĩnh vực này là một tài liệu viết về phương pháp lí lẽ của Corax và Tisias ở thế kỷ V trước Công nguyên. Lập luận cũng được coi là một lĩnh vực thuộc phạm vi của thuật hùng biện - một nghệ thuật nói năng được trình bày trong Tu từ học của Aristote, qua các phép suy luận lôgic, trong thuật ngụy biện hay những cuộc tranh cãi ở tòa án.
Mặc dù ra đời từ rất sớm nhưng sang nửa sau thế kỷ XX lý thuyết lập luận mới được quan tâm thích đáng. Mở đầu cho thời kỳ này là Khảo luận về sự lập luận - Tu từ học mới của Perelman, Olbrechts - Tyteca và Toulmin (1958). Tiếp đó, lập luận đã có những bước phát triển nhanh chóng, trở thành “môn học của thế kỷ 21” [18, tr.191] và là một trong những đối tượng nghiên cứu mới của Dụng học (Pragmatics). Ở Việt Nam, trong khoảng hai thập niên gần đây, lập luận thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu.
Đây là một hướng đi mới và cần thiết trong bối cảnh xã hội hiện đại với xu hướng dân chủ hóa ngày càng phát triển như hiện nay. Kết tử là những yếu tố ngôn ngữ thực hiện chức năng liên kết các thành phần trong lập luận. Cùng với các tác tử, kết tử được xếp vào nhóm các chỉ dẫn lập luận (argumentative instructions) - những dấu hiệu có giá trị quy ước được các thành viên trong một cộng đồng ngôn ngữ chấp nhận mà “hễ cứ xuất hiện những chỉ dẫn trên thì tất cả mọi người trong cùng một cộng đồng phải thống nhất rằng cái lập luận nghe được phải được hiểu như vậy và tổ chức lập luận sao cho phù hợp với chúng” [12, tr. Do đó, để góp phần tạo nên những lập luận chặt chẽ và giàu sức thuyết phục cũng như nhận biết, lĩnh hội trọn vẹn lập luận trong sự đa dạng của các loại hình diễn ngôn, việc tìm hiểu hoạt động và chức năng của kết tử là thực sự cần thiết.
Tiếng Việt có một số lượng phong phú các yếu tố ngôn ngữ có thể đảm trách chức năng kết tử lập luận. Tuy nhiên, cho đến nay, việc khảo sát và tìm hiểu đối tượng trên chưa mang tính bao quát và toàn diện: chỉ giới hạn ở một số kết tử tiêu biểu, thường gặp và xoay quanh cấu trúc hình thức của lập luận. Thực tiễn trên đặt ra nhiệm vụ nghiên cứu kết tử lập luận tiếng Việt với tư cách một hệ thống, 2 không chỉ tập trung ở phương diện tổ chức - kiến tạo các dạng cấu trúc hình thức mà còn quan tâm đến các chức năng khác như dẫn nhập thành phần lập luận và biểu thị quan hệ lập luận. Ngoài ra, việc so sánh, đối chiếu giữa lập luận có kết tử và lập luận vắng kết tử cũng là hướng đi cần được triển khai, hứa hẹn sẽ cung cấp những minh chứng khách quan về vai trò của kết tử lập luận trong tiếng Việt.
Xuất phát từ những lí do cơ bản trên, chúng tôi đã lựa chọn vấn đề Kết tử lập luận trong tiếng Việt làm đề tài nghiên cứu của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là hệ thống hóa kết tử lập luận tiếng Việt; khẳng định vai trò của kết tử lập luận tiếng Việt thông qua việc phân tích và lí giải các chức năng cơ bản của chúng trong các dạng lập luận giản đơn và so sánh giữa lập luận có kết tử và lập luận vắng kết tử; qua đó, cung cấp những gợi dẫn hữu ích cho người nói (viết) và người đọc (nghe) trong quá trình tạo lập và lĩnh hội lập luận. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản như sau: - Nghiên cứu một số vấn đề lý thuyết cơ bản về lập luận, đặc biệt là kết tử lập luận.
- Nhận diện, thống kê và phân loại kết tử lập luận tiếng Việt. - Phân tích, lý giải các chức năng cơ bản của kết tử lập luận tiếng Việt trong các dạng lập luận giản đơn. - Bước đầu so sánh, đối chiếu giữa lập luận có kết tử và lập luận vắng kết tử nhằm khẳng định vai trò của kết tử lập luận tiếng Việt. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống kết tử lập luận trong tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu Trong luận án, kết tử lập luận tiếng Việt sẽ được khảo sát chủ yếu trong phạm vi các tác phẩm văn chương, các bài nghị luận và trong hội thoại đời thường. Luận án tập trung phân tích, lý giải các chức năng cơ bản của kết tử lập luận tiếng Việt trong các dạng lập luận giản đơn. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp miêu tả: được sử dụng để đưa ra những phân tích, lí giải và minh họa thích hợp nhằm làm sáng tỏ các chức năng cơ bản của kết tử lập luận tiếng Việt trong các dạng lập luận giản đơn.
- Phương pháp phân tích diễn ngôn: luôn luôn đặt lập luận trong mối quan hệ với ngữ cảnh sử dụng để nhận diện rõ các thành phần lập luận, từ đó xác định các kết tử lập luận, tính chất và chức năng của chúng. Các thủ pháp nghiên cứu cơ bản được sử dụng trong luận án gồm: - Thủ pháp thống kê, phân loại: được sử dụng để hệ thống hóa kết tử lập luận trong tiếng Việt. - Thủ pháp thay thế, cải biến: được sử dụng trong việc phân tích đặc điểm và đánh giá vai trò của kết tử trong lập luận. - Thủ pháp mô hình hóa: được sử dụng nhằm mô hình hóa cấu trúc hình thức của lập luận.
Đóng góp của luận án 5. Về lý luận Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần củng cố và làm sâu sắc thêm lý thuyết về lập luận - đặc biệt là mảng lý thuyết về kết tử lập luận - trong Ngữ dụng học. Về thực tiễn Luận án có thể sử dụng làm tài liệu học tập, tham khảo đối với giáo viên phổ thông, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Ngữ văn. Kết quả nghiên cứu cung cấp những gợi dẫn hữu ích trong tạo lập và lĩnh hội lập luận, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả giao tiếp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Trang (2016). Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ngu-van-ket-tu-lap-luan-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích sâu về cấu trúc và hiệu quả của lập luận trong tiếng Việt. Đánh giá các mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn kết tử lập luận trong tiếng việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.