Luận án TS Ngôn ngữ & Văn hóa Việt Nam: So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Tày

Luận án: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam so sánh trong thành ngữ tục ngữ ca dao dân tộc tày. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về biện pháp tu từ so sánh trong văn học Tày
Số trang:
240 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về biện pháp tu từ so sánh trong văn học Tày

Nghiên cứu sâu về văn học dân gian Tày mang lại nhiều giá trị. Tài liệu này tập trung vào biện pháp tu từ so sánh trong các thể loại thành ngữ, tục ngữ, ca dao của dân tộc Tày. Việc này góp phần làm rõ những đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa độc đáo. Biện pháp so sánh được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là khám phá cơ chế hoạt động, ý nghĩa biểu đạt của nó. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các cấu trúc so sánh cụ thể. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong kho tàng văn học dân gian Tày. Tài liệu sử dụng phương pháp khảo sát, phân tích ngôn ngữ. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về nghệ thuật so sánh Tày. Luận án khẳng định vai trò của so sánh trong việc hình thành và truyền tải tri thức dân gian. Các công trình trước đây đã sưu tầm nhiều tư liệu. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về so sánh vẫn còn thiếu. Tài liệu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc. Khái niệm về so sánh được làm rõ. Liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa được nhấn mạnh. Nền tảng thực tiễn được xây dựng dựa trên đặc điểm dân tộc Tày. Tổng quan này đặt nền móng cho các phân tích chi tiết sau. Nó giúp người đọc hiểu rõ tầm quan trọng của so sánh trong việc nghiên cứu văn hóa Tày. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành ngôn ngữ học và văn hóa Việt Nam. Việc hiểu biện pháp tu từ so sánh Tày giúp giải mã nhiều lớp nghĩa. Nó mở ra cánh cửa đến thế giới quan của người Tày. Tài liệu này thực sự là một nỗ lực đáng giá.

1.1. Lý do nghiên cứu và đối tượng chính

Việc nghiên cứu biện pháp tu từ so sánh trong văn học dân gian Tày có nhiều lý do quan trọng. Thứ nhất, biện pháp so sánh là một yếu tố nghệ thuật phổ biến. Nó thể hiện rõ nét tư duy và cách nhìn nhận thế giới của một dân tộc. Thứ hai, văn học dân gian Tày chứa đựng kho tàng tri thức quý giá. Tuy nhiên, nhiều khía cạnh vẫn chưa được khai thác sâu. Nghiên cứu này góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Tày. Đối tượng chính của tài liệu là các cấu trúc so sánh. Các cấu trúc này xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc phân tích các ví dụ cụ thể. Việc này đảm bảo tính chuyên sâu và chính xác. Tài liệu thu thập một lượng lớn dữ liệu. Các dữ liệu này được chọn lọc cẩn thận từ các công trình sưu tầm. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thống kê, phân loại, phân tích cấu trúc. Nó cũng đi sâu vào giải thích ngữ nghĩa. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một hệ thống lý luận khoa học. Hệ thống này về so sánh trong văn hóa Tày. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về đặc điểm so sánh văn học Tày. Mục tiêu là làm sáng tỏ cách người Tày dùng so sánh. Việc này giúp họ truyền đạt kinh nghiệm sống. Nó cũng thể hiện những giá trị đạo đức, xã hội của cộng đồng. Tài liệu này là một nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ. Nó cũng hữu ích cho các nhà nghiên cứu văn hóa dân tộc.

1.2. Khái niệm so sánh và văn hóa dân gian Tày

So sánh là một biện pháp tu từ cơ bản. Nó được sử dụng để đối chiếu hai hay nhiều sự vật, hiện tượng. Mục đích là làm nổi bật một đặc điểm nào đó. So sánh trong văn học dân gian Tày cũng tuân theo nguyên tắc này. Tuy nhiên, nó mang những sắc thái riêng biệt. Khái niệm so sánh ở đây được hiểu rộng. Nó bao gồm các cấu trúc có yếu tố so sánh. Nó cũng bao gồm những câu có ý nghĩa so sánh ẩn dụ. Văn hóa dân gian Tày là tổng hòa các giá trị truyền thống. Nó bao gồm ngôn ngữ, phong tục, tập quán, tín ngưỡng. Thành ngữ, tục ngữ, ca dao là những bộ phận quan trọng. Chúng phản ánh trực tiếp đời sống tinh thần của người Tày. Các thể loại này lưu giữ trí tuệ dân gian. Chúng truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc khảo sát so sánh trong các thể loại này cho thấy sự giao thoa. Nó cho thấy sự giao thoa giữa ngôn ngữ và văn hóa. Khái niệm về so sánh được làm rõ qua các ví dụ thực tế. Nó giúp người đọc nhận diện dễ dàng. Đặc điểm này là của hình ảnh so sánh Tày. Tài liệu cũng khái quát về từ, ngữ, cụm từ. Những khái niệm này liên quan đến việc cấu tạo so sánh. Việc này đảm bảo nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này cho việc phân tích. Cơ sở thực tiễn được xây dựng từ việc tìm hiểu dân tộc Tày. Nó tìm hiểu về văn học dân gian Tày. Tất cả tạo nên một bức tranh tổng thể. Bức tranh này về biện pháp tu từ so sánh Tày.

II. Đặc điểm hình thức của nghệ thuật so sánh thành ngữ Tày

Phần này tập trung vào các đặc điểm hình thức của so sánh. Nó nghiên cứu trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Việc khảo sát tư liệu cho thấy sự đa dạng. Sự đa dạng này trong cách thể hiện. So sánh không chỉ là một công cụ ngôn ngữ. Nó còn là một nghệ thuật diễn đạt tinh tế. Phân tích hình thức giúp nhận diện cấu trúc. Nó cũng giúp hiểu cách các yếu tố kết hợp. Các dạng so sánh được chia thành nhiều loại. Mỗi loại có đặc điểm riêng. So sánh dạng đầy đủ có đủ các thành phần. So sánh dạng không đầy đủ lược bỏ một số yếu tố. So sánh dạng biến thể có sự sáng tạo trong cấu trúc. Điều này tạo nên sự phong phú cho văn học Tày. Kết cấu so sánh cũng rất đa dạng. Có kết cấu đơn giản, chỉ một cặp so sánh. Có kết cấu kép, với hai cặp so sánh song song. Có cả kết cấu trùng điệp, lặp lại nhiều lần. Sự lặp lại này tăng cường hiệu quả biểu đạt. Các yếu tố cấu tạo so sánh cũng được xem xét kỹ. Yếu tố cái so sánh (A) và cái được so sánh (B) có thể là từ hoặc cụm từ. Yếu tố từ so sánh (y) thường là các từ như 'như', 'tựa', 'bằng'. Yếu tố cơ sở so sánh (x) nêu lên điểm chung. Tất cả những đặc điểm này tạo nên sự độc đáo của nghệ thuật so sánh thành ngữ Tày. Nó là bằng chứng cho sự sáng tạo của người dân tộc Tày. Phân tích này góp phần làm sáng tỏ biện pháp tu từ so sánh Tày. Nó cũng làm nổi bật những đặc trưng riêng biệt. Đặc trưng này là của văn học dân gian Tày so sánh.

2.1. Các dạng so sánh phổ biến

Nghệ thuật so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày có nhiều dạng. Dạng so sánh đầy đủ là phổ biến nhất. Nó có đủ các thành phần: cái so sánh (A), từ so sánh (y), cái được so sánh (B), và đôi khi cả cơ sở so sánh (x). Ví dụ, 'Chăm như kiến', 'Đen như bùn'. Dạng này giúp người nghe dễ dàng hình dung. Dạng so sánh không đầy đủ lược bỏ một hoặc nhiều yếu tố. Thường là từ so sánh (y) hoặc cái so sánh (A). Ví dụ, 'Trăng rằm tròn vành vạnh', hàm ý trăng tròn như cái vành vạnh. Dạng này tạo sự cô đọng, hàm súc. Nó đòi hỏi người nghe phải suy luận. Dạng so sánh biến thể có sự sáng tạo. Nó thay đổi vị trí các yếu tố. Hoặc nó sử dụng các từ so sánh ít gặp. Điều này mang lại sự mới mẻ, bất ngờ. Nó làm tăng tính biểu cảm cho câu nói. Mỗi dạng so sánh mang một chức năng riêng. Chúng góp phần làm nên sự phong phú. Chúng cũng góp phần làm nên sự tinh tế của văn học dân gian Tày. Việc nhận diện các dạng này rất quan trọng. Nó giúp phân tích chính xác nghệ thuật so sánh Tày. Nó cũng giúp hiểu được cách người Tày sử dụng ngôn ngữ. Việc này để truyền đạt ý tưởng, cảm xúc của họ. Các hình ảnh so sánh Tày được thể hiện qua các dạng này. Chúng tạo nên nét đặc trưng trong tục ngữ ca dao Tày phép so sánh.

2.2. Kết cấu và yếu tố cấu tạo so sánh

Kết cấu của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày rất đa dạng. Nó phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ. Kết cấu so sánh đơn chỉ gồm một cặp so sánh. Ví dụ, 'Nhanh như chớp'. Đây là cấu trúc cơ bản. Nó dễ hiểu và truyền tải thông điệp trực tiếp. Kết cấu so sánh kép gồm hai cặp so sánh trở lên. Chúng thường song song hoặc đối lập. Ví dụ, 'Chậm như rùa, nhanh như sóc'. Kết cấu này tạo ra sự tương phản. Nó làm tăng tính biểu cảm và sức thuyết phục. Kết cấu so sánh trùng điệp là sự lặp lại. Sự lặp lại này của một hình ảnh so sánh. Hoặc nó lặp lại một mẫu câu so sánh. Điều này nhấn mạnh đặc điểm cần so sánh. Nó cũng tạo ra nhịp điệu. Các yếu tố cấu tạo so sánh bao gồm cái so sánh (A), cái được so sánh (B), từ so sánh (y), và cơ sở so sánh (x). Yếu tố A và B có thể là từ đơn, cụm từ. Chúng có thể là cả một vế câu. Từ so sánh (y) là những từ nối. Ví dụ như 'như', 'tựa', 'giống'. Yếu tố cơ sở so sánh (x) là điểm chung. Điểm chung này giúp hai đối tượng được so sánh. Nó làm nổi bật khía cạnh cụ thể. Việc phân tích cấu tạo giúp hiểu rõ hơn. Nó hiểu rõ hơn về cách các câu nói được hình thành. Nó cũng hiểu về cách chúng truyền tải ý nghĩa. Đặc điểm này của so sánh thành ngữ tục ngữ Tày chứng tỏ sự sáng tạo. Nó chứng tỏ sự khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ. Phân tích này góp phần vào việc nghiên cứu biện pháp tu từ so sánh Tày.

III. Đặc điểm ngữ nghĩa của hình ảnh so sánh tục ngữ Tày

Phần này đi sâu vào ngữ nghĩa của so sánh. Nó nghiên cứu trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Việc này khám phá ý nghĩa sâu xa. Nó khám phá các mối quan hệ ẩn chứa. So sánh không chỉ là việc đối chiếu bề mặt. Nó còn là cách thể hiện thế giới quan. Nó cũng thể hiện giá trị văn hóa của người Tày. Cơ cấu ngữ nghĩa của so sánh rất phức tạp. Nó bao gồm nhiều tầng lớp nghĩa. Quan hệ ngữ nghĩa trong một cấu trúc so sánh thường là tương đồng. Nó cũng có thể là tương phản. Điều này tạo nên sự phong phú. Nó cũng tạo nên sự uyển chuyển trong diễn đạt. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các cấu trúc so sánh cũng được xem xét. Nó cho thấy sự liên kết giữa các ý tưởng. Các yếu tố so sánh (A, B, x, y) đều mang ý nghĩa riêng. Ý nghĩa của chúng góp phần tạo nên thông điệp chung. Yếu tố cái so sánh (A) và cái được so sánh (B) thường thuộc về các trường nghĩa khác nhau. Ví dụ, con người và thiên nhiên. Hoặc con người và đồ vật. Điều này tạo ra sự liên tưởng độc đáo. Yếu tố cơ sở so sánh (x) là điểm mấu chốt. Nó là nơi hội tụ ý nghĩa. Yếu tố từ so sánh (y) chỉ ra mối quan hệ. Việc phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu rõ hơn. Nó hiểu rõ về ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày. Nó cũng hiểu về cách người Tày mã hóa kiến thức. Kiến thức này về thế giới xung quanh họ. Đây là một khía cạnh quan trọng của đặc điểm so sánh văn học Tày. Nó làm nổi bật tính tư duy cụ thể của người Tày.

3.1. Cơ cấu và quan hệ ngữ nghĩa

Cơ cấu ngữ nghĩa của so sánh trong văn học dân gian Tày rất chặt chẽ. Nó phản ánh cách người Tày tư duy. Mỗi cấu trúc so sánh đều có một 'cái' được so sánh (B). Nó có một 'cái' để so sánh (A). Và thường có một 'cơ sở' để so sánh (x). Ví dụ, trong câu 'Hiền như đất', 'đất' là cái so sánh. 'Hiền' là cơ sở so sánh. Mối quan hệ ngữ nghĩa trong một cấu trúc so sánh có thể là tương đồng. Nó có thể là tương phản. Quan hệ tương đồng thường nhấn mạnh sự giống nhau. Ví dụ, 'Đẹp như hoa'. Quan hệ tương phản làm nổi bật sự khác biệt. Hoặc nó làm nổi bật một đặc điểm đối lập. Ví dụ, 'Nói dễ như không, làm khó như leo núi'. Các mối quan hệ ngữ nghĩa này tạo nên nhiều lớp ý nghĩa. Chúng giúp câu tục ngữ, ca dao trở nên sâu sắc hơn. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các cấu trúc so sánh cũng quan trọng. Nó thể hiện sự kết nối giữa các tư tưởng. Nó cũng thể hiện sự liên tục trong mạch suy nghĩ. Việc phân tích này giúp khám phá ra. Nó khám phá ra những triết lý sống của người Tày. Điều này là đặc trưng của hình ảnh so sánh Tày. Nó cũng là một phần quan trọng của tục ngữ ca dao Tày phép so sánh. Việc này giúp làm sáng tỏ ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày. Nó làm nổi bật cách người Tày biểu đạt sự vật, hiện tượng.

3.2. Ngữ nghĩa của các yếu tố so sánh

Các yếu tố cấu thành so sánh đều mang ngữ nghĩa quan trọng. Chúng góp phần tạo nên thông điệp tổng thể. Yếu tố cái so sánh (A) thường là những hình ảnh quen thuộc. Chúng có thể là thiên nhiên, con vật, hoặc hoạt động hàng ngày. Ví dụ, 'trăng', 'kiến', 'nước'. Yếu tố này mang tính cụ thể, gần gũi. Yếu tố cái được so sánh (B) thường là những đặc điểm trừu tượng. Chúng có thể là tính cách, phẩm chất, trạng thái. Ví dụ, 'đẹp', 'siêng năng', 'yên bình'. Sự kết hợp giữa A và B tạo ra sự liên tưởng mạnh mẽ. Nó làm cho ý nghĩa trở nên sinh động. Yếu tố cơ sở so sánh (x) là cầu nối. Nó là điểm chung mà người Tày nhận thấy. Điểm chung này giữa A và B. Ví dụ, 'sạch' trong 'sạch như nước suối'. Yếu tố từ so sánh (y) như 'như', 'tựa', 'bằng'. Chúng chỉ ra mối quan hệ so sánh. Chúng không chỉ là từ nối. Chúng còn mang sắc thái biểu cảm. Việc phân tích ngữ nghĩa của từng yếu tố là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động. Nó cũng hiểu về cách thức biểu đạt của biện pháp so sánh thành ngữ Tày. Các yếu tố này thể hiện sự tinh tế. Nó thể hiện sự quan sát tỉ mỉ của người Tày. Đặc điểm này của so sánh tục ngữ Tày cho thấy sự phong phú. Nó cho thấy sự đa dạng trong cách người Tày biểu đạt. Nó cũng là một phần của đặc điểm so sánh văn học Tày.

IV. Mối quan hệ văn hóa và so sánh trong ca dao dân tộc Tày

So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày không chỉ là một thủ pháp ngôn ngữ. Nó còn là tấm gương phản ánh văn hóa sâu sắc. Nó cho thấy môi trường sống, hoạt động sản xuất. Nó cũng cho thấy cộng đồng xã hội của người Tày. Các hình ảnh so sánh thường gắn liền với núi rừng, sông suối. Chúng gắn liền với ruộng nương, cây cối, con vật. Đây là những yếu tố cốt lõi trong đời sống của họ. Biện pháp so sánh tu từ Tày trở thành phương tiện lưu giữ tri thức bản địa. Nó là cách truyền đạt kinh nghiệm. Kinh nghiệm này về ứng xử với thiên nhiên. Nó cũng truyền đạt kinh nghiệm về lao động sản xuất. Ví dụ, những so sánh về sự cần cù, chịu khó. Chúng thường lấy hình ảnh từ cây lúa, con trâu. Điều này cho thấy văn hóa nông nghiệp của người Tày. So sánh cũng phản ánh các giá trị xã hội. Nó phản ánh quan niệm về con người. Nó cũng phản ánh về các mối quan hệ trong cộng đồng. Ví dụ, so sánh về sự đoàn kết, tình nghĩa. Chúng thường lấy hình ảnh từ gia đình, làng bản. Điều này thể hiện sự coi trọng cộng đồng. Nó cũng thể hiện sự coi trọng tình cảm. Ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày rất lớn. Nó giúp thế hệ sau hiểu được cội nguồn. Nó cũng hiểu được bản sắc của dân tộc mình. Các hình ảnh so sánh ca dao Tày tạo nên một bức tranh sinh động. Bức tranh này về đời sống văn hóa Tày. Nó là một kho tàng phong phú. Nó chứa đựng nhiều thông điệp giá trị. Đây là một minh chứng rõ ràng. Nó chứng minh cho mối quan hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và văn hóa.

4.1. Phản ánh môi trường sống và sản xuất

Các hình ảnh so sánh trong văn học dân gian Tày thường trực tiếp phản ánh môi trường sống. Người Tày sống gắn liền với núi rừng, sông suối, nương rẫy. Do đó, các hình ảnh so sánh tự nhiên xuất hiện. Ví dụ, 'Xanh như lá rừng', 'Trong như nước suối'. Những hình ảnh này thể hiện sự gần gũi. Nó thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên. So sánh cũng phản ánh rõ nét các hoạt động sản xuất. Nền kinh tế chính của người Tày là nông nghiệp. Các hình ảnh về cây lúa, con trâu, công việc đồng áng xuất hiện nhiều. Ví dụ, 'Cần cù như con trâu', 'Hạt lúa vàng như nắng'. Những hình ảnh này không chỉ miêu tả. Nó còn là lời nhắc nhở về đạo đức lao động. Nó cũng nhắc nhở về sự quý trọng thành quả. Việc sử dụng biện pháp tu từ so sánh Tày giúp lưu giữ. Nó lưu giữ kinh nghiệm sản xuất truyền thống. Nó cũng giúp truyền đạt cho thế hệ sau. Điều này thể hiện ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày. Các hình ảnh so sánh ca dao Tày không chỉ là văn chương. Chúng là tài liệu quý giá về lịch sử. Chúng cũng là tài liệu về địa lý, kinh tế của dân tộc Tày. Đặc điểm so sánh văn học Tày cho thấy sự hòa quyện. Sự hòa quyện này giữa con người và tự nhiên.

4.2. Phản ánh cộng đồng xã hội và con người Tày

So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày còn phản ánh sâu sắc cộng đồng xã hội. Nó cũng phản ánh các quan niệm về con người. Các hình ảnh so sánh thường đề cập đến gia đình. Nó cũng đề cập đến làng bản, mối quan hệ vợ chồng, tình làng nghĩa xóm. Ví dụ, 'Đoàn kết như búp măng non', 'Thương nhau như thể tay chân'. Những so sánh này khẳng định giá trị của sự đoàn kết. Nó khẳng định giá trị của tình cảm cộng đồng. Nó cũng khẳng định sự gắn bó giữa người với người. Quan niệm về phẩm chất con người cũng được thể hiện rõ. Những so sánh về sự thật thà, hiếu thảo, dũng cảm. Hoặc những so sánh về sự đố kỵ, lười biếng. Ví dụ, 'Thật thà như đếm', 'Gian xảo như cáo'. Những hình ảnh này vừa là lời khen, vừa là lời răn dạy. Nó định hướng cách ứng xử trong xã hội. Ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày giúp định hình. Nó giúp định hình nhân cách mỗi cá nhân. Nó cũng góp phần củng cố các chuẩn mực xã hội. Các so sánh tục ngữ ca dao Tày phép so sánh là công cụ giáo dục. Chúng là công cụ truyền bá đạo đức hiệu quả. Chúng tạo nên nét đặc trưng của văn học dân gian Tày so sánh. Việc này cho thấy vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng cộng đồng.

V. Tư duy tộc người Tày phản ánh qua phép so sánh văn học

Phép so sánh trong văn học dân gian Tày là cửa sổ. Nó là cửa sổ để nhìn vào tư duy tộc người. Các hình ảnh so sánh Tày không chỉ là cách nói. Chúng là cách người Tày nhận thức và lý giải thế giới. Tư duy tộc người Tày mang tính cụ thể, trực quan. Nó gắn liền với đời sống hàng ngày, với môi trường tự nhiên. Điều này được thể hiện rõ qua các lựa chọn hình ảnh. Các hình ảnh thường là những vật gần gũi, dễ hình dung. Ví dụ, dùng 'núi', 'sông', 'cây', 'con vật' để so sánh. Điều này khác biệt với tư duy trừu tượng. Tư duy tộc người Tày cũng thể hiện sự thực tiễn. Nó thể hiện sự kinh nghiệm. Các so sánh thường đúc rút từ quan sát. Nó đúc rút từ kinh nghiệm sống lâu đời. Chúng là những bài học giá trị. Chúng là những lời khuyên hữu ích. Phép so sánh văn học cũng cho thấy tính tổng hợp. Nó cho thấy tính khái quát. Từ những hiện tượng cụ thể, người Tày rút ra quy luật. Họ đúc kết thành những câu thành ngữ, tục ngữ mang tính phổ quát. Đặc điểm so sánh văn học Tày không chỉ là một khía cạnh ngôn ngữ. Nó là một phần của văn hóa nhận thức. Nó là cách người Tày xây dựng kiến thức. Nó cũng là cách họ truyền tải kiến thức. Việc nghiên cứu này góp phần hiểu sâu hơn về bản sắc. Nó hiểu sâu hơn về bản sắc văn hóa và trí tuệ của dân tộc Tày. Đó là một phần quan trọng của ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày.

5.1. Phương thức tư duy qua so sánh Tày

Phương thức tư duy của người Tày thể hiện rõ qua cách họ sử dụng so sánh. Một phương thức chính là tư duy cụ thể, hình ảnh. Người Tày thường lấy những sự vật quen thuộc để làm phép so sánh. Họ dùng những vật cụ thể để diễn tả những điều trừu tượng. Ví dụ, nói về sự cao lớn thì 'cao như núi'. Nói về sự nhỏ bé thì 'nhỏ như hạt mè'. Điều này giúp người nghe dễ hình dung. Nó giúp dễ nắm bắt ý nghĩa. Một phương thức khác là tư duy kinh nghiệm. Các hình ảnh so sánh thường dựa trên quan sát thực tế. Nó dựa trên kinh nghiệm sống hàng ngày. Chúng là sự đúc kết từ môi trường tự nhiên. Chúng là sự đúc kết từ hoạt động lao động. Ví dụ, 'Cày sâu cuốc bẫm như trâu'. Đây là một kinh nghiệm về sự cần cù. Phương thức tư duy này cũng mang tính tổng hợp. Người Tày có khả năng khái quát từ nhiều trường hợp cụ thể. Họ tạo ra những hình ảnh so sánh có tính phổ quát. Các đặc điểm so sánh văn học Tày cho thấy sự nhạy bén. Nó thể hiện sự quan sát của người Tày. Nó cũng thể hiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ. Việc này góp phần làm nổi bật tục ngữ ca dao Tày phép so sánh. Nó cho thấy cách người Tày xây dựng tri thức từ thực tiễn.

5.2. Đặc điểm tư duy tộc người Tày

Tư duy tộc người Tày qua so sánh có nhiều đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, đó là tính gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên. Các hình ảnh so sánh Tày thường lấy từ núi rừng, cây cối, con vật, hiện tượng thời tiết. Điều này phản ánh môi trường sống chủ yếu của người Tày. Nó cũng phản ánh sự hòa hợp của họ với tự nhiên. Thứ hai, tư duy mang tính thực dụng và kinh nghiệm. So sánh thường được dùng để truyền đạt kinh nghiệm sống. Nó cũng dùng để đưa ra lời khuyên thiết thực. Ví dụ, về sản xuất, về đối nhân xử thế. Thứ ba, tư duy thể hiện sự coi trọng cộng đồng. Nhiều so sánh nhấn mạnh tình đoàn kết. Nó nhấn mạnh sự tương trợ lẫn nhau. Điều này phản ánh giá trị văn hóa Tày về cộng đồng. Thứ tư, tư duy cũng thể hiện sự tinh tế trong quan sát. Người Tày nhận ra những điểm tương đồng. Họ nhận ra những điểm khác biệt rất nhỏ. Họ dùng chúng để tạo ra những so sánh độc đáo. Các đặc điểm này làm nên nét riêng của văn học dân gian Tày so sánh. Nó cho thấy trí tuệ và bản sắc văn hóa của dân tộc. Phép so sánh không chỉ là công cụ ngôn ngữ. Nó là biểu hiện của một hệ thống tư duy phong phú. Nó là một phần của ý nghĩa so sánh trong văn hóa Tày.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam so sánh trong thành ngữ tục ngữ ca dao dân tộc tày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ THỊ CHUYÊN SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÁI NGUYÊN - 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ THỊ CHUYÊN SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY Ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 9220102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS PHẠM VĂN HẢO THÁI NGUYÊN - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Hà Thị Chuyên ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngữ văn, Phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên cùng các thầy cô giáo ở Viện Ngôn ngữ học, Viện Từ điển học và Bách khoa thƣ Việt Nam, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Văn Hảo ngƣời thầy đã truyền cho tôi tri thức, kinh nghiệm, niềm say mê nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bạn bè và ngƣời thân trong gia đình đã tiếp sức cho tôi, giúp tôi có đƣợc kết quả nhƣ hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày 20 tháng 09 năm 2020 Tác giả luận án Hà Thị Chuyên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Tƣ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án.

Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT. Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về so sánh.

Tình hình sƣu tầm và nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Nghiên cứu về so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Khái quát về so sánh. Khái quát thành ngữ, tục ngữ, ca dao.

Khái quát từ, ngữ, cụm từ. Khái niệm văn hóa và mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Cơ sở thực tiễn. Khái quát về dân tộc Tày.

Khái quát về văn học dân gian Tày. 32 iv Chƣơng 2. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THỨC CỦA SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY. Kết quả khảo sát tƣ liệu về so sánh trong thành ngữ, tục ngữ ca dao Tày.

Các dạng so sánh so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. So sánh dạng đầy đủ. So sánh dạng không dầy đủ. So sánh dạng biến thể.

Kết cấu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Kết cấu so sánh đơn. Kết cấu so sánh kép. Kết cấu so sánh trùng điệp.

Đặc điểm cấu tạo của các yếu tố so sánh. Đặc điểm cấu tạo của yếu tố cái so sánh (A) .1 Yếu tố cái so sánh (A) đƣợc cấu tạo bằng từ. Yếu tố cái so sánh (A) đƣợc cấu tạo bằng cụm từ. Đặc điểm cấu tạo của yếu tố cái đƣợc so sánh (B).

Đặc điểm cấu tạo của yếu tố từ so sánh (y). Đặc điểm cấu tạo của yếu tố cơ sở so sánh (x). ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY. Cơ cấu ngữ nghĩa của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.

Quan hệ ngữ nghĩa của so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Quan hệ ngữ nghĩa trong một cấu trúc so sánh. Quan hệ ngữ nghĩa giữa các cấu trúc so sánh. Đặc điểm ngữ nghĩa của các yếu tố so sánh.

Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố cái so sánh (A). Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố cái đƣợc so sánh (B). Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố cơ sở so sánh (x). Đặc điểm ngữ nghĩa của yếu tố từ so sánh (y).

Quan hệ ngữ nghĩa giữa các yếu tố so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Yếu tố cái so sánh (A) thuộc con ngƣời - yếu tố cái đƣợc so sánh (B) ngoài con ngƣời. Yếu tố cái so sánh (A) ngoài con ngƣời - yếu tố cái đƣợc so sánh (B) thuộc con ngƣời. Yếu tố cái so sánh (A) ngoài con ngƣời - yếu tố cái đƣợc so sánh (B) ngoài con ngƣời.

Yếu tố cái so sánh (A) thuộc con ngƣời - yếu tố cái đƣợc so sánh (B) thuộc con ngƣời. ĐẶC TRƢNG VĂN HÓAVÀ TƢ DUY ĐƢỢC PHẢN ÁNH QUA SO SÁNH TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO DÂN TỘC TÀY. So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh đặc trung văn hóa. So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh môi trƣờng sống.

So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh đặc trƣng sản xuất. So sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày phản ánh cộng đồng xã hội - con ngƣời. Tƣ duy tộc ngƣời qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Tƣ duy và tƣ duy tộc ngƣời.

Phƣơng thức tƣ duy qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Đặc điểm tƣ duy tộc ngƣời qua so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. 148 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 TÀI LIỆU KHẢO SÁT. 161 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Số lƣợng cấu trúc so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. So sánh dạng đầy đủ trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.

So sánh dạng không đầy đủ trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Các dạng so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. So sánh đơn trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. So sánh kép trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày.

So sánh trùng điệp trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Các dạng kết cấu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Hình thức cấu tạo của yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Cấu tạo của yếu tố (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.

Từ so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Yếu tố cơ sở so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Trƣờng nghĩa của yếu tố (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Yếu tố so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là con ngƣời nói chung.

Yếu tố so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là bộ phận cơ thể con ngƣời. Yếu tố so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là hoạt động, trạng thái, tính chất của con ngƣời. Yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là vật thể, sự vật, hiện tƣợng tự nhiên. Yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là thực vật.

Yếu tố cái so sánh (A) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là động vật. Trƣờng nghĩa của yếu tố (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao dân tộc Tày. Yếu tố cái đƣợc so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là con ngƣời nói chung. Yếu tố cái đƣợc so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là bộ phận cơ thể ngƣời.

Yếu tố cái đƣợc so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là trạng thái, hoạt động của con ngƣời. Yếu tố cái đƣợc so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là vật thể, sự vật, hiện tƣợng tự nhiên. Yếu tố cái đƣợc so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là thực vật. Yếu tố đƣợc so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là động vật.

Yếu tố so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là đồ vật. Yếu tố so sánh (B) trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày là sự vật hiện tƣợng siêu nhiên. Ngữ nghĩa từ so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày. Mối tƣơng quan ngữ nghĩa giữa yếu tố (A) và yếu tố (B) 113trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày.

Lí do chọn đề tài 1. Ngoài chức năng giao tiếp, ngôn ngữ còn có chức năng là phƣơng tiện vật chất để biểu đạt tƣ duy. Điều này đƣợc phản ánh rất rõ trong các ngôn ngữ, từ so sánh luận lí thông thƣờng tới so sánh nghệ thuật. Từ lâu, việc nghiên cứu so sánh trong ngôn ngữ học đã đƣợc chú ý và đạt đƣợc một số thành tựu kể cả ở nƣớc ngoài lẫn ở Việt Nam.Tuy nhiên việc nghiên cứu này chủ yếu dựa trên nguồn ngữ liệu của ngôn ngữ chung của mỗi quốc gia mà chƣa khai thác ngôn ngữ riêng của các tộc ngƣời trong quốc gia đó.

Ngƣời Tày ở Việt Nam là cộng đồng dân tộc thiểu số có số dân đông. Họ sở hữu đời sống văn hóa mang bản sắc riêng. Ngôn ngữ Tày nói chung và thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày nói riêng là một phần không thể thiếu trong nền văn hóa này. Trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày, so sánh mang tính nghệ thuật đƣợc đồng bào ƣa thích sử dụng.

So sánh đã đƣợc nghiên cứu dƣới nhiều góc độ khác nhau nhƣng nghiên cứu so sánh trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao Tày để làm sáng tỏ đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa, những nét văn hóa, tƣ duy ẩn chứa trong đó thì vẫn là hƣớng nghiên cứu còn bỏ ngỏ. Việt Nam cũng nhƣ nhiều quốc gia trên thế giới đang đứng trƣớc nguy cơ mang tính chất toàn cầu, đó là sự mai một, tiêu vong của ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số. Từ đó có thể thấy rằng, ngôn ngữ và văn hóa dân tộc Tày đang đứng trƣớc một thách thức không hề nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hà Thị Chuyên (2020). So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ngon-ngu-van-hoa-viet-nam-so-sanh-thanh-ngu-tac-ngu-ca-dao-tay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam so sánh trong thành ngữ tục ngữ ca dao dân tộc tày. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh trong Thành ngữ, Tục ngữ, Ca dao Dân tộc Tày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter