Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng nano bạc tổng
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng nano bạc tổng hợp xanh và fibroin tơ tằm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn vải viscose: Tổng quan & mục tiêu
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dệt, May
- Tác giả:
- Võ Thị Lan Hương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu xử lý kháng khuẩn vải viscose Tổng quan mục tiêu
Ngành dệt may đang đối mặt với nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm chức năng. Vải viscose là vật liệu phổ biến. Nó được ưa chuộng nhờ độ mềm mại, khả năng thấm hút tốt. Tuy nhiên, đặc tính này cũng khiến vải viscose dễ tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển. Sự phát triển của vi khuẩn gây ra mùi khó chịu, nấm mốc. Nó cũng có thể gây kích ứng da, lây lan bệnh tật. Do đó, xử lý kháng khuẩn cho vải viscose trở nên cấp thiết. Thị trường cần vải viscose kháng khuẩn an toàn, hiệu quả. Hiện tại, việc sử dụng các chất kháng khuẩn textile truyền thống thường gặp vấn đề. Nhiều chất có thể gây độc hại cho môi trường và người dùng. Chúng cũng thường kém bền với các chu trình giặt. Điều này làm giảm hiệu quả kháng khuẩn theo thời gian. Tìm kiếm một công nghệ hoàn tất kháng khuẩn bền vững là thách thức lớn. Công nghệ cần đảm bảo hiệu quả, an toàn. Đồng thời, nó phải giữ được các tính chất tiện nghi của vải.
1.1. Nhu cầu vải viscose kháng khuẩn và thách thức
Vải viscose, với đặc tính hút ẩm cao, là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Điều này dẫn đến các vấn đề về vệ sinh, mùi hôi và nguy cơ nhiễm khuẩn. Nhu cầu về vải viscose kháng khuẩn trong các sản phẩm dệt may gia dụng, y tế và thời trang ngày càng tăng. Tuy nhiên, các phương pháp xử lý kháng khuẩn truyền thống thường sử dụng hóa chất tổng hợp. Chúng có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe người dùng. Các chất kháng khuẩn textile này cũng thường có độ bền giặt kém. Chúng không duy trì được hiệu quả kháng khuẩn sau nhiều lần sử dụng. Thách thức lớn là phát triển công nghệ hoàn tất kháng khuẩn bền vững. Công nghệ này phải an toàn, thân thiện môi trường. Đồng thời, nó cần đảm bảo hiệu quả và độ bền cao cho vải viscose chức năng. Nghiên cứu tìm kiếm các tác nhân kháng khuẩn sinh học và quy trình xanh là cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu xử lý kháng khuẩn dệt may
Mục tiêu chính của luận án là phát triển một phương pháp xử lý kháng khuẩn tiên tiến cho vải viscose. Phương pháp này kết hợp nano bạc tổng hợp xanh và fibroin tơ tằm. Nghiên cứu hướng đến tạo ra vải viscose chức năng với tính kháng khuẩn của vật liệu dệt cao. Độ bền kháng khuẩn vải sau giặt cũng là trọng tâm. Luận án tìm hiểu sâu về cơ chế tương tác giữa các tác nhân này và sợi viscose. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình xử lý. Nó sẽ đảm bảo hiệu quả kháng khuẩn bền vững. Đồng thời, nó duy trì các tính chất vật lý và tiện nghi của vải. Phát triển một giải pháp an toàn, thân thiện môi trường cho công nghệ hoàn tất kháng khuẩn dệt may là cốt lõi.
II.Tổng hợp nano bạc xanh làm tác nhân kháng khuẩn textile
Tổng hợp nano bạc (AgNPs) bằng phương pháp hóa học xanh được ưu tiên. Phương pháp này sử dụng các dịch chiết thực vật. Dịch chiết quả Bồ hòn và lá Huyết dụ đã được lựa chọn. Các dịch chiết này chứa các hợp chất tự nhiên. Chúng đóng vai trò chất khử và chất ổn định. Quá trình tổng hợp diễn ra thân thiện môi trường. Nó giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Chi phí sản xuất cũng được tối ưu hóa. AgNPs tổng hợp xanh có kích thước nano. Kích thước này mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này tối đa hóa khả năng tương tác với vi khuẩn. Đặc tính của AgNPs được phân tích chi tiết. Bao gồm kích thước, hình thái, độ phân tán. Các phương pháp như TEM, UV-Vis, DLS được sử dụng. Việc này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của tác nhân kháng khuẩn textile. Nano bạc được biết đến với khả năng kháng khuẩn phổ rộng. Chúng có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn. Bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Cơ chế kháng khuẩn của AgNPs đa dạng. Các ion bạc (Ag+) giải phóng từ AgNPs tương tác với màng tế bào. Chúng phá hủy cấu trúc màng, làm gián đoạn chức năng hô hấp. AgNPs cũng có thể thâm nhập vào bên trong tế bào. Chúng gây tổn thương DNA và protein. Khả năng này làm cho bạc nano trên vải viscose trở thành một giải pháp hiệu quả. Nó giúp tạo ra vật liệu dệt có tính kháng khuẩn cao. Tổng hợp xanh không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn tạo ra tác nhân kháng khuẩn sinh học an toàn hơn. Việc ứng dụng AgNPs trong công nghệ hoàn tất kháng khuẩn mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao giá trị sử dụng cho các sản phẩm dệt may.
2.1. Phương pháp tổng hợp bạc nano bằng hóa học xanh
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp nano bạc bằng phương pháp hóa học xanh. Phương pháp này sử dụng các dịch chiết từ thực vật như quả Bồ hòn và lá Huyết dụ. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong dịch chiết đóng vai trò kép. Chúng vừa là chất khử, vừa là chất ổn định cho các hạt nano bạc. Điều này loại bỏ nhu cầu sử dụng hóa chất độc hại. Quá trình tổng hợp được thực hiện ở điều kiện nhẹ nhàng. Nó giảm tiêu thụ năng lượng. Phương pháp xanh này mang lại lợi ích về môi trường. Nó cũng giảm chi phí sản xuất. Các hạt bạc nano tổng hợp được đặc trưng về kích thước, hình thái và cấu trúc tinh thể. Các phân tích như phổ UV-Vis, TEM, XRD, DLS được sử dụng. Mục đích là xác nhận sự hình thành và tính chất của bạc nano. Chất lượng của tác nhân kháng khuẩn textile được đảm bảo cho ứng dụng dệt may.
2.2. Đặc tính và hiệu quả kháng khuẩn của nano bạc
Nano bạc sở hữu khả năng kháng khuẩn vượt trội. Chúng có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, nấm, và virus. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này tăng cường khả năng tương tác với vi sinh vật. Cơ chế kháng khuẩn của nano bạc bao gồm: giải phóng ion bạc (Ag+), tương tác với màng tế bào vi khuẩn gây tổn thương. Chúng cũng có thể tạo ra các gốc tự do phản ứng, gây stress oxy hóa. Các ion bạc thâm nhập vào tế bào, gây rối loạn chức năng enzyme và tổn thương DNA. Khả năng này làm cho bạc nano trên vải viscose trở thành một tác nhân kháng khuẩn textile mạnh mẽ. Việc tích hợp nano bạc xanh vào công nghệ hoàn tất kháng khuẩn không chỉ mang lại hiệu quả cao. Nó còn góp phần vào phát triển vải viscose chức năng an toàn và bền vững.
III.Ứng dụng fibroin tơ tằm tăng cường viscose chức năng
Fibroin tơ tằm là một protein tự nhiên. Nó được chiết xuất từ tơ tằm. Fibroin có cấu trúc polymer đặc biệt. Nó bao gồm các vùng tinh thể và vô định hình. Cấu trúc này mang lại độ bền cơ học cao. Fibroin nổi bật với tính tương thích sinh học. Nó không gây kích ứng cho da. Khả năng tạo màng của fibroin rất đáng chú ý. Nó có thể hình thành lớp phủ mỏng, bền trên nhiều bề mặt. Ứng dụng của fibroin tơ tằm rất đa dạng. Nó được dùng trong y sinh, mỹ phẩm, vật liệu dệt. Trong dệt may, fibroin có thể cải thiện cảm giác chạm. Nó cũng tăng cường độ bền và khả năng chống nhăn. Sử dụng fibroin giúp phát triển viscose chức năng. Nó mang lại những đặc tính mới cho vải. Trong nghiên cứu này, fibroin tơ tằm đóng vai trò kép. Nó là một tác nhân kháng khuẩn sinh học tiềm năng. Đồng thời, nó hoạt động như một chất kết dính. Fibroin giúp cố định hiệu quả nano bạc lên bề mặt vải viscose. Lớp phủ fibroin tạo ra một mạng lưới polymer. Mạng lưới này giữ chặt AgNPs. Nó ngăn chặn AgNPs bị rửa trôi trong quá trình giặt. Sự kết hợp này tăng cường đáng kể độ bền kháng khuẩn vải. Fibroin không chỉ là chất mang. Nó còn có thể điều chỉnh sự giải phóng ion bạc. Điều này duy trì hiệu quả kháng khuẩn lâu dài. Việc ứng dụng fibroin tơ tằm là một bước tiến trong công nghệ hoàn tất kháng khuẩn. Nó tạo ra các vật liệu dệt tiên tiến, bền vững.
3.1. Fibroin tơ tằm Cấu trúc tính chất và ứng dụng
Fibroin tơ tằm là một loại protein tự nhiên quan trọng. Nó được chiết xuất từ sợi tơ tằm của con tằm. Cấu trúc đặc trưng của fibroin bao gồm các đoạn lặp lại giàu glycine và alanine. Điều này tạo nên tính chất cơ học vượt trội và khả năng hình thành màng. Fibroin có tính tương thích sinh học cao. Nó không gây độc, không gây phản ứng miễn dịch. Các tính chất này làm cho fibroin trở thành vật liệu lý tưởng trong y sinh và dệt may. Nó có thể dùng làm lớp phủ bảo vệ hoặc chất mang. Trong dệt may, fibroin cải thiện độ mềm, độ bền, và khả năng giữ nếp. Ứng dụng fibroin giúp tạo ra viscose chức năng. Nó tăng thêm giá trị cho các sản phẩm dệt may.
3.2. Vai trò của fibroin trong xử lý kháng khuẩn dệt may
Fibroin tơ tằm đóng vai trò then chốt trong công nghệ hoàn tất kháng khuẩn này. Nó hoạt động như một chất kết dính tự nhiên. Fibroin giúp cố định các hạt bạc nano lên bề mặt vải viscose. Cấu trúc polymer của fibroin tạo thành một lớp mạng lưới bền vững. Lớp này bao bọc và giữ chặt bạc nano. Điều này ngăn chặn sự rửa trôi của bạc nano trong quá trình giặt. Từ đó, nó tăng cường độ bền kháng khuẩn vải. Fibroin tơ tằm cũng có khả năng tương tác với các nhóm hydroxyl trên sợi cellulose. Nó tạo ra liên kết mạnh mẽ giữa lớp phủ và vải. Vai trò của fibroin giúp duy trì tính kháng khuẩn của vật liệu dệt trong thời gian dài. Nó là một tác nhân kháng khuẩn sinh học hứa hẹn, thân thiện môi trường.
IV.Quy trình xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng bạc nano
Luận án tập trung vào phương pháp xử lý kết hợp. Vải viscose được xử lý đồng thời bằng nano bạc và fibroin tơ tằm. Fibroin tơ tằm được hòa tan. Sau đó, nó được trộn với dung dịch nano bạc xanh. Hỗn hợp này được áp dụng lên vải viscose. Lớp phủ fibroin hoạt động như một ma trận. Nó giữ nano bạc cố định trên bề mặt sợi. Quá trình này tạo ra vải viscose kháng khuẩn có khả năng vượt trội. Fibroin không chỉ tăng cường độ bám dính. Nó còn có thể tạo lớp bảo vệ cho nano bạc. Điều này giúp ngăn chặn sự oxy hóa và agglomeration. Vải viscose chức năng sau xử lý kết hợp thể hiện hiệu quả kháng khuẩn cao. Độ bền cũng được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện xử lý. Bao gồm nồng độ tác nhân, thời gian ngâm, nhiệt độ sấy và đóng rắn. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa cho công nghệ hoàn tất kháng khuẩn. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình giúp tạo ra vải viscose kháng khuẩn chất lượng cao.
4.1. Quy trình xử lý vải viscose với dung dịch bạc nano
Quy trình xử lý vải viscose bằng bạc nano xanh được phát triển cẩn thận. Vải viscose được làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ tạp chất. Sau đó, nó được ngâm trong dung dịch nano bạc đã tổng hợp xanh. Các thông số quy trình như nồng độ bạc nano, thời gian ngâm và nhiệt độ được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo sự bám dính đồng đều và tối đa của bạc nano trên vải viscose. Phương pháp ngấm ép (pad-dry-cure) thường được sử dụng. Vải được ép qua dung dịch, sau đó sấy khô và xử lý nhiệt. Quá trình xử lý nhiệt giúp cố định các hạt bạc nano. Nó tạo ra liên kết bền vững với sợi cellulose của vải. Quy trình này là nền tảng quan trọng trong việc tạo ra vải viscose kháng khuẩn hiệu quả và bền vững.
4.2. Xử lý kết hợp nano bạc và fibroin tơ tằm cho viscose
Luận án tiên phong trong việc nghiên cứu xử lý kết hợp nano bạc và fibroin tơ tằm cho vải viscose. Dung dịch fibroin tơ tằm được hòa tan và sau đó được trộn với dung dịch nano bạc xanh. Hỗn hợp này được áp dụng lên bề mặt vải viscose. Fibroin đóng vai trò là chất kết dính và tạo màng. Nó giúp tăng cường sự bám dính của bạc nano trên vải viscose. Quá trình này tạo ra một lớp phủ bền chắc. Lớp phủ này không chỉ mang lại tính kháng khuẩn của vật liệu dệt cao. Nó còn cải thiện độ bền giặt của vải. Xử lý kết hợp này thể hiện tiềm năng lớn. Nó tạo ra các sản phẩm viscose chức năng với hiệu quả kháng khuẩn dài lâu và thân thiện môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ hoàn tất kháng khuẩn.
V.Đánh giá tính kháng khuẩn độ bền của vật liệu dệt viscose
Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu dệt được đánh giá nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng. Bao gồm AATCC 100 và JIS L 1902. Các chủng vi khuẩn thử nghiệm phổ biến là Staphylococcus aureus (Gram dương) và Escherichia coli (Gram âm). Những chủng này đại diện cho các vi khuẩn gây bệnh thường gặp. Quá trình kiểm tra bao gồm việc ủ mẫu vải với vi khuẩn. Sau một khoảng thời gian nhất định, số lượng vi khuẩn còn sống được đếm. Tỷ lệ giảm khuẩn được tính toán. Kết quả này cho biết tính kháng khuẩn của vật liệu dệt. Nó chứng minh khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn của vải đã xử lý. Độ bền kháng khuẩn vải là yếu tố then chốt. Vải đã xử lý được giặt nhiều chu kỳ. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá lại sau mỗi 5, 10, 20, 50 lần giặt. Việc này mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế. Nó xác định khả năng giữ được hiệu quả kháng khuẩn của vải theo thời gian. Bên cạnh đó, các tính chất tiện nghi của vải cũng được kiểm tra. Bao gồm độ bền kéo, độ bền rách, độ cứng, cảm giác chạm và khả năng thoáng khí. Mục tiêu là đảm bảo rằng công nghệ hoàn tất kháng khuẩn không làm suy giảm chất lượng vật lý của vải. Vải viscose chức năng vẫn giữ được sự mềm mại, thoải mái cho người dùng.
5.1. Phương pháp kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn dệt may
Hoạt tính kháng khuẩn của vải viscose sau xử lý được đánh giá theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Các phương pháp kiểm tra chính bao gồm AATCC 100 (đánh giá định lượng) và JIS L 1902 (phương pháp hấp thụ). Các chủng vi khuẩn thử nghiệm là Staphylococcus aureus (S. aureus) và Escherichia coli (E. coli). Chúng đại diện cho vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh phổ biến. Mẫu vải được ủ với dung dịch vi khuẩn. Sau một khoảng thời gian nhất định, số lượng vi khuẩn sống sót được xác định. Tỷ lệ giảm khuẩn được tính toán. Kết quả này định lượng tính kháng khuẩn của vật liệu dệt. Nó chứng minh khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn của vải viscose kháng khuẩn. Việc này khẳng định hiệu quả của công nghệ hoàn tất kháng khuẩn.
5.2. Đánh giá độ bền kháng khuẩn và tính chất tiện nghi
Độ bền kháng khuẩn vải là một tiêu chí quan trọng. Vải đã xử lý được kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn sau nhiều chu kỳ giặt. Việc này mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả kháng khuẩn duy trì bền vững. Các tính chất tiện nghi khác của vải cũng được đánh giá. Bao gồm độ bền kéo, độ bền xé, độ cứng, độ trắng, cảm giác chạm, và khả năng thoáng khí. Điều này nhằm xác định xem quá trình xử lý có ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng vật lý của vải không. Việc duy trì các tính chất này là cần thiết. Nó đảm bảo vải viscose chức năng vẫn mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho người dùng. Nghiên cứu xác nhận sự cân bằng giữa tính năng và tính tiện nghi.
VI.Cơ chế liên kết tiềm năng phát triển vải viscose kháng khuẩn
Luận án đề xuất cơ chế liên kết phức tạp. Cơ chế này giải thích sự tương tác giữa nano bạc, fibroin tơ tằm và sợi cellulose của vải viscose. Fibroin tạo thành một lớp mạng lưới polymer. Lớp này bao phủ bề mặt sợi viscose. Nano bạc được cố định trong cấu trúc mạng lưới này. Các liên kết hydro mạnh có thể hình thành giữa nhóm hydroxyl của cellulose và fibroin. Tương tác tĩnh điện cũng có thể xảy ra giữa fibroin và nano bạc. Sự hình thành của các liên kết hóa học và vật lý này. Nó tăng cường đáng kể độ bám dính của nano bạc. Đồng thời, nó bảo vệ AgNPs khỏi bị rửa trôi. Cơ chế này giải thích tại sao vải viscose kháng khuẩn có độ bền giặt cao. Nó là yếu tố then chốt cho sự thành công của công nghệ hoàn tất kháng khuẩn này. Luận án đã thành công trong việc phát triển phương pháp. Phương pháp xử lý kháng khuẩn cho vải viscose. Nó sử dụng nano bạc tổng hợp xanh và fibroin tơ tằm. Vải sau xử lý thể hiện tính kháng khuẩn của vật liệu dệt vượt trội. Độ bền kháng khuẩn vải cũng được cải thiện đáng kể. Đồng thời, các tính chất tiện nghi của vải vẫn được duy trì. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Phát triển các sản phẩm dệt may chức năng thế hệ mới. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm tối ưu hóa quy trình. Điều này nhằm áp dụng trên quy mô công nghiệp. Khám phá các tác nhân kháng khuẩn sinh học khác cũng là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn về tác động môi trường và sức khỏe của bạc nano trên vải viscose cũng cần thiết. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững cho viscose chức năng.
6.1. Đề xuất cơ chế liên kết trên bề mặt vải viscose
Luận án đã đề xuất một cơ chế liên kết chi tiết. Cơ chế này giải thích sự tương tác giữa nano bạc, fibroin tơ tằm và sợi viscose. Fibroin tạo thành một lớp mạng lưới polymer trên bề mặt sợi cellulose. Lớp này hoạt động như một ma trận. Nó cố định hiệu quả các hạt bạc nano trên vải viscose. Các liên kết hydro mạnh có thể hình thành giữa các nhóm hydroxyl của cellulose và các nhóm chức năng trong fibroin. Đồng thời, các tương tác tĩnh điện và liên kết phối trí có thể xảy ra giữa fibroin và nano bạc. Sự kết hợp các loại liên kết này tạo ra một lớp phủ bền vững. Nó tăng cường đáng kể độ bám dính của bạc nano. Điều này giải thích tại sao vải viscose kháng khuẩn có độ bền giặt vượt trội. Cơ chế này là cơ sở để phát triển công nghệ hoàn tất kháng khuẩn bền vững hơn.
6.2. Kết luận và hướng phát triển cho viscose chức năng
Luận án đã chứng minh thành công. Phương pháp xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng nano bạc tổng hợp xanh và fibroin tơ tằm là hiệu quả. Vải sau xử lý thể hiện tính kháng khuẩn của vật liệu dệt vượt trội. Nó có khả năng ức chế mạnh mẽ vi khuẩn. Đặc biệt, độ bền kháng khuẩn vải sau nhiều lần giặt được cải thiện đáng kể. Các tính chất tiện nghi của vải cũng được duy trì. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho các sản phẩm dệt may chức năng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa quy trình. Nó sẽ phù hợp cho sản xuất công nghiệp. Khám phá thêm các tác nhân kháng khuẩn sinh học khác là tiềm năng. Việc đánh giá toàn diện tác động môi trường của bạc nano trên vải viscose cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho viscose chức năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -------------------- Võ Thị Lan Hương NGHIÊN CỨU XỬ LÝ KHÁNG KHUẨN CHO VẢI VISCOSE BẰNG NANO BẠC TỔNG HỢP XANH VÀ FIBROIN TƠ TẰM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT, MAY Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------- Võ Thị Lan Hương NGHIÊN CỨU XỬ LÝ KHÁNG KHUẨN CHO VẢI VISCOSE BẰNG NANO BẠC TỔNG HỢP XANH VÀ FIBROIN TƠ TẰM Ngành: CÔNG NGHỆ DỆT, MAY Mã số: 9540204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ DỆT, MAY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GVC. NGUYỄN NGỌC THẮNG Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Thắng. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 21 tháng 01 năm 2022 Giáo viên hướng dẫn Tác giả GVC. Nguyễn Ngọc Thắng Võ Thị Lan Hương i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến TS. Nguyễn Ngọc Thắng, người đã hết lòng quan tâm hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô giáo thuộc Bộ môn Vật liệu và Công nghệ Hóa dệt, Viện Dệt may - Da giầy và Thời trang, Phòng đào tạo - Bộ phận đào tạo sau Đại học, Trung tâm Khoa học và Công nghệ Cao su, Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học, Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Đồng thời, tôi xin cảm ơn Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Khoa học vật liệu, Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam đã hỗ trợ tôi thực hiện một số phân tích trong luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến Ban giám hiệu, Khoa Công nghệ Sợi dệt Trường Đại học Công nghiệp Dệt may Hà Nội, nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, những người thân yêu gần gũi nhất đã luôn động viên, san sẻ và gánh vác công việc, luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 21 tháng 01 năm 2022 Tác giả Võ Thị Lan Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Nội dung nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. Giá trị thực tiễn của luận án. Những điểm mới của luận án.
Kết cấu của luận án. xvii Chương 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về xử lý kháng khuẩn cho vải viscose.
Tổng quan về vải viscose. Tổng quan về xử lý kháng khuẩn cho vải viscose. Tổng quan về nano bạc và phương pháp tổng hợp. Tổng quan về tổng hợp nano bạc bằng phương pháp hoá học xanh sử dụng dịch chiết thực vật.
Xử lý kháng khuẩn cho vật liệu từ cellulose bằng nano bạc. Tổng quan về fibroin tơ tằm. Cấu tạo của fibroin. Tính chất của fibroin.
Ứng dụng của fibroin tơ tằm. Tổng quan về hòa tan và tái sinh fibroin tơ tằm. Tổng quan về đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của chất kháng khuẩn.
Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu dệt. Phương pháp kiểm tra độ bền kháng khuẩn của vật liệu dệt. Kết luận phần tổng quan và hướng nghiên cứu của luận án. Kết luận phần tổng quan.
Hướng nghiên cứu của luận án. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 53 2. Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị.
Các chủng vi khuẩn thử nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp nano bạc bằng phương pháp hóa học xanh. Hòa tan và tái sinh fibroin tơ tằm.
Xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng dung dịch nano bạc và fibroin tơ tằm. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp thực nghiệm.
Phương pháp đánh giá khả năng kháng khuẩn. Phương pháp phân tích. Phương pháp xác định tính chất của vật liệu dệt. Kết luận chương 2.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp nano bạc bằng phương pháp hóa học xanh. Sử dụng dịch chiết quả Bồ hòn làm chất khử. Sử dụng dịch chiết lá Huyết dụ làm chất khử.
Hòa tan và tái sinh fibroin tơ tằm. Khả năng hòa tan của fibroin tơ tằm trong các hệ dung môi. Khả năng tái sinh của fibroin tơ tằm. Đề xuất cơ chế hòa tan và tái sinh của fibroin trên vải viscose.
Xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng dung dịch nano bạc và fibroin tơ tằm. Vải viscose được xử lý bằng dung dịch nano bạc (VisAg). Vải viscose được xử lý bằng dung dịch nano bạc và fibroin tơ tằm. Đánh giá một số tính chất tiện nghi của vải sau xử lý.
Đề xuất cơ chế liên kết giữa vải viscose với fibroin tơ tằm và AgNPs. Kết luận chương 3. 128 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AAS : Atomic Absorption Spectrometry – Phổ hấp thụ nguyên tử AFFSAPS : The French Agency for the Safety of Health Products - Cơ quan Quản lý Dược phẩm Pháp AgCl-NPs : Nano bạc clorua AgCol : Nano bạc được tổng hợp bằng phương pháp hoá học xanh sử dụng dịch chiết lá Huyết dụ AgNPs : Silver Nanoparticles – Nano bạc AgSa : Nano bạc được tổng hợp bằng phương pháp hoá học xanh sử dụng dịch chiết quả Bồ hòn ATP : Adenosine Triphosphate - Phân tử mang năng lượng, có chức năng vận chuyển năng lượng đến các nơi cần thiết để tế bào sử dụng BHI : Brain Heart Infusion – Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BSAC : British Society for Antimicrobial Chemotherapy - Hội Hóa liệu kháng sinh Anh quốc Ca/Et : Hệ dung môi canxi clorua /Etanol Ca/Et/W : Hệ dung môi canxi clorua /Etanol/Nước CFU : Colony-Forming Unit - Đơn vị tạo khuẩn lạc CLSI : Clinical and Laboratory Standards Institute - Viện Tiêu chuẩn lâm sàng và xét nghiệm Hoa Kỳ C3G : Cyanidin-3-Glucoside DeSilk : Degummed Silk - Tơ tằm đã chuội keo sericin DIN : German Institute For Standardization - Viện tiêu chuẩn Đức DNA : Deoxyribonucleic acid - Phân tử axit nucleic mang thông tin di truyền dưới dạng bộ ba mã di truyền quy định mọi hoạt động sống DLS : Dynamics Light Scattering - Phương pháp tán xạ ánh sáng động học DP : Degree of Polymerization – Độ trùng hợp EDX/EDS : Energy-Dispersive X-ray Spectroscopy - Phổ tán sắc năng lượng tia X EUCAST : European Committee on Antibiotic Susceptibility Testing - Ủy ban Châu Âu về Thử nghiệm Tính nhạy cảm với Kháng sinh Fib : Silk Fibroin - Fibroin tơ tằm FTIR : Fourier-Transform Infrared Spectroscopy - Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier KLPT : Khối lượng phân tử vi LiEt : Hệ dung môi Liti bromua/Etanol LiEtW : Hệ dung môi Liti bromua/Etanol/Nước LiW : Hệ dung môi Liti bromua/Nước MIC : Minimal Inhibitory Concentration - Nồng độ ức chế tối thiểu MBC : Minimal Bactericidal Concentration - Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu QAS : Quaternary ammonium salts - Muối amoni bậc bốn QPS : Quaternary phosphonium salts - Muối phosphonium bậc bốn ReS.Al : Fibroin tái sinh bằng nhôm sunphat ReS.Ax : Fibroin tái sinh bằng axeton ReS.Ca : Fibroin tái sinh bằng dung dịch canxi clorua ROS : Reactive Oxygen Species - Oxi hoạt hóa SEM : Scanning Electron Microscope - Kính hiển vi điện tử quét So : Raw Silk - Tơ tằm mộc TEM : Transmission Electron Microscopy - Kính hiển vi điện tử truyền qua TLC : Thin-layer chromatography - Sắc ký lớp mỏng UV : Ultraviolet - Tử ngoại UV-Vis : Ultraviolet-Visible - Tử ngoại - Khả kiến Vis : Vải viscose VisAg : Vải viscose được xử lý bằng nano bạc VisAgWx : Vải viscose được xử lý bằng nano bạc và x chu kỳ giặt VisAgFib : Vải viscose xử lý bằng nano bạc trước, fibroin sau VisAgFibWx : Vải viscose xử lý bằng nano bạc trước, fibroin sau và x lần giặt VisFib : Vải viscose được xử lý bằng fibroin VisFibWx : Vải viscose được xử lý bằng fibroin và x chu kỳ giặt VisFibAg : Vải viscose xử lý bằng fibroin trước, nano bạc sau VisFibAgWx : Vải viscose xử lý bằng fibroin trước, nano bạc sau và x lần giặt VisFib@Ag : Vải viscose được xử lý bằng hỗn hợp fibroin và nano bạc VisFib@AgWx : Vải viscose được xử lý bằng hỗn hợp fibroin và nano bạc, x lần giặt XRD : X-Ray Difraction - Nhiễu xạ tia X w.f : Weight of fabric - So với khối lượng của vải vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các kích thước mắt xích cellulose [9] .2: Tính chất cơ lý của một số loại xơ viscose .3: Một số loại thực vật được dùng để tổng hợp AgNPs .4: Các saponin có trong quả Bồ hòn .5: Các axit amin có trong fibroin tơ tằm Bombyx mori [152].6: Ứng dụng của fibroin tơ tằm tái sinh trong lĩnh vực y sinh [157] .7: Các hệ dung môi hoà tan fibroin tơ tằm [167] .8: Điều kiện thử nghiệm kháng khuẩn theo CLSI [178] .9: Một số phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của hàng dệt may [1] .1: Thông số kỹ thuật của vải .2: Các chủng vi khuẩn gây bệnh .3: Các phương án hoà tan của fibroin tơ tằm .4: Các dung môi để tái sinh fibroin .5: Điều kiện xử lý vải viscose bằng AgNPs và ký hiệu mẫu .6: Điều kiện xử lý và ký hiệu mẫu vải xử lý theo phương án 1 .7: Điều kiện xử lý và ký hiệu mẫu vải được xử lý theo phương án 2 .8: Điều kiện xử lý và ký hiệu mẫu vải được xử lý theo phương án 3 .1: Hàm lượng saponin có trong dịch chiết quả Bồ hòn .2: Hàm lượng anthocyanin có trong dịch chiết lá Huyết dụ .3: Kết quả đo màu của các mẫu vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm axit .4: Kết quả đo màu của các mẫu vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Lan Hương (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xu-ly-khang-khuan-cho-vai-viscose-bang-nano-bac-tong-hop-xanh-va-fibroin-to-tam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose bằng nano bạc tổng hợp xanh và fibroin tơ tằm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" thuộc chuyên ngành CÔNG NGHỆ DỆT, MAY. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xử lý kháng khuẩn cho vải viscose" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.