Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nest
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested pcr chẩn đoán nhiễm nấm c neoformans trong dịch não tủy. Xem tóm tắt
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Chẩn Đoán Nấm Cryptococcus neoformans
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Ký sinh trùng Y học
- Tác giả:
- Trần Thị Quỳnh Liên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Chẩn Đoán Nấm Cryptococcus neoformans
Luận án tập trung vào một vấn đề y tế cấp bách. Nhiễm nấm Cryptococcus neoformans gây bệnh nặng, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch. Viêm màng não do nấm là biến chứng nguy hiểm nhất. Chẩn đoán sớm có ý nghĩa quyết định sống còn. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại còn nhiều hạn chế. Chúng thiếu độ nhạy hoặc tốn nhiều thời gian. Điều này cản trở việc điều trị kịp thời. Nghiên cứu này nhằm khắc phục những điểm yếu đó. Nó đề xuất một giải pháp chẩn đoán hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.
1.1. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm nhiễm nấm
Nhiễm nấm Cryptococcus neoformans là mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng. Bệnh này đặc biệt nguy hiểm cho người có hệ miễn dịch suy yếu. Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong điều trị. Nó giúp ngăn ngừa biến chứng nặng, cải thiện tỷ lệ sống sót. Phát hiện kịp thời bệnh nấm giảm gánh nặng y tế. Cần có các phương pháp chẩn đoán nhanh, chính xác. Luận án này tập trung vào giải pháp đó.
1.2. Nấm Cryptococcus neoformans và tác động y học
Cryptococcus neoformans là tác nhân gây bệnh nấm cơ hội. Nó chủ yếu gây viêm màng não ở người nhiễm HIV/AIDS. Nấm này cũng ảnh hưởng đến phổi, da, và các cơ quan khác. Sự lây nhiễm thường xảy ra qua đường hô hấp. Nấm xâm nhập hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Hiểu rõ đặc điểm nấm giúp phát triển phương pháp chẩn đoán hiệu quả.
1.3. Hạn chế các phương pháp chẩn đoán hiện hành
Các phương pháp chẩn đoán nấm Cryptococcus neoformans truyền thống có nhược điểm. Nuôi cấy nấm mất nhiều thời gian, có thể âm tính giả. Xét nghiệm nhuộm soi trực tiếp thiếu độ nhạy. Thử nghiệm ngưng kết hạt latex (LAT) nhanh hơn nhưng độ đặc hiệu chưa cao. Những hạn chế này gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Yêu cầu một kỹ thuật chẩn đoán mới, chính xác hơn. Kỹ thuật sinh học phân tử Nested-PCR nổi lên như một lựa chọn tiềm năng.
II. Phát Triển Quy Trình Nested PCR Chuẩn Xác
Nghiên cứu hướng tới phát triển một quy trình chẩn đoán tiên tiến. Kỹ thuật Nested-PCR được lựa chọn vì ưu điểm nổi bật. Nó cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với PCR truyền thống. Mục tiêu là xây dựng bộ sinh phẩm chuẩn hóa. Bộ sinh phẩm này dùng để phát hiện Cryptococcus neoformans trong dịch não tủy. Quy trình phải đảm bảo tính ổn định và khả năng tái lập. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học phân tử. Nó giải quyết nhu cầu chẩn đoán nhanh và chính xác.
2.1. Ưu điểm kỹ thuật Nested PCR trong chẩn đoán
Kỹ thuật Nested-PCR mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn PCR thông thường. Hai cặp mồi đặc hiệu tăng cường khuếch đại DNA mục tiêu. Điều này giúp phát hiện lượng DNA nấm rất nhỏ. Kỹ thuật này giảm thiểu phản ứng dương tính giả. Nó cũng tăng khả năng phát hiện mầm bệnh trong mẫu phức tạp như dịch não tủy. Nested-PCR là công nghệ sinh học phân tử tiên tiến.
2.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển quy trình
Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình kỹ thuật. Quy trình này để chế tạo bộ sinh phẩm Nested-PCR. Bộ sinh phẩm dùng chẩn đoán Cryptococcus neoformans trong dịch não tủy. Nghiên cứu hướng tới tạo ra sản phẩm ổn định, dễ sử dụng. Bộ sinh phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn về độ nhạy và độ đặc hiệu. Nó cần có khả năng ứng dụng thực tế tại các phòng xét nghiệm.
2.3. Nguyên lý hoạt động Nested PCR
Nested-PCR thực hiện hai vòng khuếch đại DNA liên tiếp. Vòng thứ nhất sử dụng cặp mồi ngoài. Nó khuếch đại một đoạn gen lớn hơn. Sản phẩm của vòng một được dùng làm khuôn cho vòng hai. Vòng hai sử dụng cặp mồi trong nằm lọt lòng đoạn gen đã khuếch đại. Điều này tăng tính đặc hiệu và độ nhạy phản ứng. Kết quả là sự khuếch đại đoạn gen mục tiêu của Cryptococcus neoformans rõ rệt.
III. Quy Trình Kỹ Thuật Chế Tạo Sinh Phẩm PCR
Quy trình chế tạo bộ sinh phẩm Nested-PCR được xây dựng tỉ mỉ. Nó bao gồm nhiều giai đoạn, từ lựa chọn vật liệu đến tối ưu hóa phản ứng. Các thành phần chính của bộ kit được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất đảm bảo chất lượng. Nó giúp sản phẩm có độ tin cậy cao. Các điều kiện phản ứng PCR được tinh chỉnh cẩn thận. Mục đích là đạt hiệu suất khuếch đại tối ưu. Quy trình này là nền tảng cho việc sản xuất hàng loạt.
3.1. Các thành phần chính bộ sinh phẩm Nested PCR
Bộ sinh phẩm Nested-PCR bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Nó có các cặp mồi đặc hiệu cho Cryptococcus neoformans. Dẫn xuất dNTPs, enzyme Taq polymerase cũng là yếu tố thiết yếu. Dung dịch đệm PCR, nước không chứa nuclease hoàn thiện bộ kit. Các thành phần này được lựa chọn cẩn thận. Quy trình chế tạo yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
3.2. Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất bộ sinh phẩm được tiêu chuẩn hóa chặt chẽ. Từ khâu thiết kế mồi đến kiểm tra chất lượng cuối cùng. Mỗi bước đều có giao thức rõ ràng. Tiêu chuẩn hóa đảm bảo tính đồng nhất sản phẩm. Nó giúp tái lập kết quả chẩn đoán chính xác. Mục tiêu là tạo ra bộ sinh phẩm đáng tin cậy. Quy trình này là nền tảng cho việc sản xuất hàng loạt.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng PCR
Các điều kiện phản ứng PCR được tối ưu hóa. Nhiệt độ bắt cặp mồi, nồng độ MgCl2, nồng độ mồi đều được thử nghiệm. Thời gian khuếch đại, số chu kỳ cũng được điều chỉnh. Mục đích là đạt được hiệu quả khuếch đại cao nhất. Đồng thời duy trì độ đặc hiệu mong muốn. Quy trình tối ưu hóa đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu tối ưu cho bộ sinh phẩm.
IV. Đánh Giá Hiệu Năng Bộ Sinh Phẩm Chẩn Đoán
Bộ sinh phẩm Nested-PCR trải qua quá trình đánh giá nghiêm ngặt. Nó nhằm xác định các đặc tính chẩn đoán. Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ kit được kiểm tra kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy hiệu năng vượt trội. Bộ sinh phẩm có khả năng phát hiện chính xác Cryptococcus neoformans. Nó cũng được so sánh với các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Các thử nghiệm trên mẫu lâm sàng xác nhận hiệu quả. Những dữ liệu này chứng minh giá trị thực tiễn của công trình.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ sinh phẩm
Bộ sinh phẩm Nested-PCR được đánh giá kỹ lưỡng. Độ nhạy của nó rất cao. Nó có khả năng phát hiện lượng DNA nấm thấp nhất. Độ đặc hiệu cũng đạt mức tối ưu. Bộ sinh phẩm không phản ứng với các vi sinh vật khác. Kết quả này xác nhận khả năng chẩn đoán chính xác. Các đặc tính này rất quan trọng cho ứng dụng lâm sàng.
4.2. So sánh với phương pháp chẩn đoán truyền thống
Bộ sinh phẩm mới được so sánh với các phương pháp cũ. Nuôi cấy nấm và nhuộm soi trực tiếp là các phương pháp truyền thống. Nested-PCR cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó cung cấp kết quả nhanh hơn, chính xác hơn. Thời gian chẩn đoán giảm đáng kể. Điều này giúp khởi động điều trị sớm. So sánh khẳng định giá trị gia tăng của kỹ thuật mới.
4.3. Thử nghiệm trên mẫu dịch não tủy lâm sàng
Bộ sinh phẩm được thử nghiệm rộng rãi. Nó sử dụng các mẫu dịch não tủy từ bệnh nhân thực tế. Mẫu thu thập từ các cơ sở y tế. Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan. Bộ sinh phẩm hoạt động hiệu quả trong môi trường thực. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tế. Nó đóng góp vào việc chẩn đoán nhiễm nấm Cryptococcus neoformans.
V. Tiềm Năng Ứng Dụng Chẩn Đoán Y Học Thực Tế
Bộ sinh phẩm Nested-PCR mang lại nhiều triển vọng. Nó có thể ứng dụng rộng rãi trong y học lâm sàng. Khả năng chẩn đoán nhanh, chính xác giúp ích cho bệnh nhân. Hệ thống y tế cũng hưởng lợi từ việc quản lý bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Cần tiếp tục hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm. Công trình góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán. Nó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học phân tử.
5.1. Lợi ích cho bệnh nhân và hệ thống y tế
Bộ sinh phẩm Nested-PCR mang lại lợi ích lớn. Nó giúp chẩn đoán nhanh, chính xác nhiễm nấm. Bệnh nhân nhận được điều trị kịp thời. Tỷ lệ tử vong, biến chứng giảm. Hệ thống y tế tiết kiệm chi phí điều trị lâu dài. Đây là một bước tiến quan trọng trong công tác phòng chống bệnh. Nó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mở rộng thử nghiệm trên quy mô lớn hơn. Đánh giá khả năng chẩn đoán các chủng nấm khác. Phát triển bộ sinh phẩm tích hợp, tiện lợi hơn. Hướng tới thương mại hóa sản phẩm. Công nghệ sinh học phân tử còn nhiều tiềm năng chưa khai thác.
5.3. Vai trò trong quản lý dịch tễ bệnh nấm
Chẩn đoán nhanh giúp kiểm soát dịch tễ. Nó xác định các ổ dịch tiềm ẩn. Dữ liệu chẩn đoán cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ lập kế hoạch y tế công cộng. Nó giúp theo dõi sự lây lan của Cryptococcus neoformans. Bộ sinh phẩm đóng vai trò quan trọng. Nó nâng cao năng lực phòng chống các bệnh truyền nhiễm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG TRẦN THỊ QUỲNH LIÊN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH KỸ THUẬT CHẾ TẠO BỘ SINH PHẨM NESTED-PCR CHẨN ĐOÁN NHIỄM NẤM Cryptococcus neoformans TRONG DỊCH NÃO TỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG TRẦN THỊ QUỲNH LIÊN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH KỸ THUẬT CHẾ TẠO BỘ SINH PHẨM NESTED-PCR CHẨN ĐOÁN NHIỄM NẤM Cryptococcusneoformans TRONG DỊCH NÃO TỦY Chuyên ngành: Ký sinh trùng y học Mã số : 62 72 01 16 Hướng dẫn khoa học: PGS. Cao Trường Sinh PGS. Nguyễn Thị Hương Bình HÀ NỘI, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Cao Trường Sinh, PGS.
Nguyễn Thị Hương Bình, đã nhiệt tình chỉ dẫn giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! PGS. Trần Thanh Dương Viện trưởng và Ban Giám đốc Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương; PGS. Cao Bá Lợi cùng toàn bộ cán bộ Phòng Khoa học – Đào tạo Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương; Ban chủ nhiệm đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để chấn đoán một số vi nấm gây bệnh nội tạng ở người” Mã số CK.
Nguyễn Khắc Lực, TS. Đỗ Ngọc Ánh cùng toàn thể cán bộ bộ môn Ký sinh trùng – Côn trùng Học viện Quân Y; Khoa Sinh học phân tử Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương; Trung tâm nghiên cứu Sinh Y Dược học Quân sự Học viện Quân Y; Khoa Vi sinh Bệnh Viện Chợ Rẫy; Khoa Vi sinh Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch - Thành phố Hồ Chí Minh; Bệnh viện Quân y 103; Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung Ương đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Lê Bách Quang, PGS. Nguyễn Mạnh Hùng, PGS.
TS Nguyễn Ngọc San,… đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ba, Mẹ, Chồng, Con, anh chị em trong gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi vượt qua mọi khó khăn hoàn thành luận án. Luận án chỉ là bước đầu trong sự nghiệp khoa học. Những lời cảm ơn là chưa đủ vì làm sao kể hết những tình cảm thật LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii cao quý, những tình cảm đó sẽ theo tôi trong suốt cuộc đời không bao giờ thay đổi! Trần Thị Quỳnh Liên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii LỜI CAM ĐOAN Đây là một nhánh của đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để chấn đoán một số vi nấm gây bệnh nội tạng ở người” Mã số CK.32/11-15 mà tôi đã trực tiếp tham gia.
Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu thu được trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ luận án nào khác. Các bước tiến hành thực hiện đề tài đúng như đề cương nghiên cứu, chấp hành đầy đủ các quy định khi tiến hành nghiên cứu. Nếu có sai sót gì tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Trần Thị Quỳnh Liên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AIDS Acquired immunodeficiency syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) ADN Acid Deoxyribonucleic ARV Antiretroviral (Liệu pháp kháng retro vi rút) CFU Colony forming units (Đơn vị hình thành khuẩn lạc) CNS Central nervous system (Hệ Thần kinh Trung ương) CS Cộng sự CSF Cerebrospinal fluid (Dịch não tủy) DNT Dịch não tủy ELISA Enzyme-Linked immunosorbent Assay (Phản ứng miễn dịch hấp phụ liên kết enzym) EIA Enzym immunoassay (thử nghiệm miễn dịch enzym) FP False positive (Dương tính giả) FN False negative (Âm tính giả) GACA Giuzotia abyssinica creatinin agra (Thạch nuôi cấy GACA) GRHP Ground red hot pepper agar (Thạch ớt đỏ) HE Hematoxylin eosin (Nhuộm HE) HIV Human immunodeficinecy Virus (vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) K Kappa (Hệ số tương đồng) LAT Latex agglutination assay test (Thử nghiệm đông kết latex) LFA Lateral flow assay (Thử nghiệm miễn dịch dòng chảy) MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) NPV Negative predictive value (Giá trị tiên đoán âm) PCR Polymerase chairn reaction (Phản ứng chuỗi Polymerase) PAS Periodic acid schiff (nhuộm PAS) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v PPV Positive predictive value (Giá trị tiên đoán dương) RFLP Restriction fragment length polymorphism (Đa hình các đoạn phân cắt giới hạn) Se Sensitivity (Độ nhạy) SOP Standard operating procedure (Quy trình các thao tác chuẩn) Sp Specificity (Độ đặc hiệu) TN True negative (dương tính giả) TP True positive (dương tính thật) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
i LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đặc điểm sinh học và vai trò y học của nấm Cryptococcus neoformans. Đặc điểm sinh học của nấm C. Vai trò y học. Tình hình viêm màng não do nấm C.
neoformans ở trên thế giới và Việt Nam. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm nấm Cryptococcus neoformans. Chẩn đoán trực tiếp. Chẩn đoán miễn dịch học phát hiện kháng nguyên.
Chẩn đoán bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Nghiên cứu xây dựng và chuẩn hóa các bộ sinh phẩm PCR chẩn đoán tác nhân gây bệnh. Thiết kế và chuẩn hóa nồng độ mồi cho phản ứng PCR. Chuẩn hóa các điều kiện của phản ứng PCR.
Xác định ngưỡng phát hiện, xây dựng chuẩn dương của kỹ thuật. Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu, tính ổn định của bộ sinh phẩm PCR chẩn đoán tác nhân gây bệnh .Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của một xét nghiệm chẩn đoán. So sánh tính tương đồng của bộ sinh phẩm. Đánh giá tính ổn định của bộ sinh phẩm.
Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của bộ sinh phẩm. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu:. Dụng cụ, vật liệu, thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.
Cơ sở vật chất và trang thiết bị, máy móc. Sinh phẩm hóa chất. Các hóa chất, sinh phẩm khác. Dụng cụ, phụ tùng, vật tư tiêu hao.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm phòng thí nghiệm. Mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Các chỉ số nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp kiểm soát nhiễu và sai số trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Nhiễm sai số và cách hạn chế. Hạn chế của đề tài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả xây dựng quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Kết quả giám định loài vi nấm C. neoformans để sử dụng cho nghiên cứu. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kết quả thiết kế/lựa chọn mồi cho kỹ thuật nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Kết quả xác định các điều kiện cho kỹ thuật nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Kết quả chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Kết quả đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của bộ sinh phẩm chẩn đoán nhiễm nấm C.
neoformans trong dịch não tủy. Kết quả đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của bộ sinh phẩm trong phòng thí nghiệm. Kết quả đánh giá của bộ sinh phẩm trong các mẫu DNT lâm sàng. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và kiểm định chất lượng bộ sinh phẩm chế tạo ra.
Về kết quả xây dựng quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Bàn luận về kết quả giám định loài vi nấm C. neoformans để sử dụng cho nghiên cứu xây dựng quy trình. Về kết quả thiết kế/lựa chọn mồi và xác định các điều kiện cho kỹ thuật nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C.
Kết quả chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Bàn luận về độ nhạy, độ đặc hiệu của bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. neoformans trong dịch não tủy. Bàn luận về kết quả đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của bộ sinh phẩm trong phòng thí nghiệm.
125 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Bàn luận về kết quả đánh giá bộ sinh phẩm trong đoán nhiễm C. neoformans ở các mẫu DNT lâm sàng. Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu trên các mẫu nhiễm C.neoformans phân lập ở Việt Nam.
Xây dựng quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested-PCR chẩn đoán nhiễm nấm C. Về độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của bộ sinh phẩm tạo ra trong chẩn đoán nhiễm nấm C. neoformans dịch não tủy. 135 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI.
Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC HÌNH Hình 1.
neoformans nhuộm mực tàu, quan sát dưới kính hiển vi. neoformans trên môi trường thạch Sabouraud .Tổn thương não do C. Hình ảnh tổn thương phổi do C. Tổn thương da do nấm C.
Chủng chuẩn nấm C. Môi trường thạch Sabouraud trên đĩa thạch và ống thạch nghiêng 53 Hình 2. Phương pháp pha loãng dịch não tủy. neoformans thu thập tại thực địa Việt Nam.
Sản phẩm PCR với cặp mồi ITS1, ITS4 của một số mẫu nấm C. Kích thước các mảnh cắt giới hạn sản phẩm PCR bằng enzyme MspI của một số mẫu nấm C. Minh họa đoạn gen khuếch đại với 02 cặp mồi được lựa chọn. Kết quả khảo sát tính đặc hiệu của cặp mồi ITS1-ITS4 bằng phần mềm Primer Blast.
Kết quả khảo sát tính đặc hiệu của cặp mồi CN4-CN5 bằng phần mềm Primer Blast. So sánh trình tự ADN nấm chuẩn được khuếch đại bởi cặp mồi ITS1, ITS4 và các trình tự C. neoformans trên ngân hàng gen. Kết quả PCR theo panel nồng độ.
Kết quả phản ứng PCR1 tiến hành theo quy trình tự xây dựng. Sản phẩm PCR theo nồng độ Mg2+. Phản ứng PCR theo gradien. Kết quả PCR theo thời gian kéo dài mồi.
86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi Hình 3. Kết quả PCR theo số chu kỳ phản ứng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Quỳnh Liên (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-quy-trinh-ky-thuat-che-tao-bo-sinh-pham-nested-pcr-chan-doan-nhiem-nam-c-neoformans-trong-dich-nao-tuy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế tạo bộ sinh phẩm nested pcr chẩn đoán nhiễm nấm c neoformans trong dịch não tủy. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật chế t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.