Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc thoát hơi nước của l

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc thoát hơi nước của lớp phủ khu vực tây bắc việt nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu giám sát bốc thoát hơi nước
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu giám sát bốc thoát hơi nước

Nghiên cứu này tập trung vào sự bốc thoát hơi nước (Evapotranspiration – ET), một yếu tố khí hậu quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình nước và hệ sinh thái. Sự bốc thoát hơi nước đại diện cho lượng nước chuyển từ bề mặt đất và thực vật vào khí quyển. Việc giám sát chính xác hiện tượng này là cực kỳ cần thiết cho quản lý tài nguyên nước, nông nghiệp, và dự báo khí hậu.

Tài liệu đi sâu vào các khái niệm cốt lõi liên quan đến bốc thoát hơi nước, bao gồm bốc thoát hơi nước tham chiếu (ET0) và bốc thoát hơi nước thực tế (ETa). Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, và bức xạ mặt trời đều tác động đáng kể đến quá trình này. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các mô hình dự báo hiệu quả hơn.

Các phương pháp ước tính và giám sát bốc thoát hơi nước hiện nay rất đa dạng, từ các phương pháp đo trực tiếp tại trạm khí tượng đến các mô hình phức tạp sử dụng dữ liệu viễn thám. Đặc biệt, các mô hình dựa trên cân bằng năng lượng bề mặt đất như SEBAL, SEBI, SEBS, và METRIC đã chứng minh khả năng ứng dụng cao trong việc ước tính ET trên diện rộng. Những mô hình này thường kết hợp dữ liệu vệ tinh với các thông số khí tượng. Nghiên cứu cũng tổng hợp các kết quả và đánh giá từ các công trình khoa học trong và ngoài nước, chỉ ra ưu nhược điểm của từng phương pháp. Điều này đặt nền móng cho việc phát triển một mô hình giám sát tối ưu, phù hợp với điều kiện đặc thù của khu vực Tây Bắc Việt Nam, giải quyết những thách thức trong việc thu thập dữ liệu và độ chính xác của các mô hình hiện có. Việc giám sát phát thải hơi nước qua các mô hình này góp phần vào bức tranh toàn cảnh về môi trường.

1.1. Khái niệm và yếu tố ảnh hưởng bốc hơi

Bốc thoát hơi nước (ET) là quá trình chuyển đổi nước từ trạng thái lỏng trên bề mặt đất và từ thực vật sang hơi nước trong khí quyển. Hiện tượng này bao gồm bốc hơi từ mặt đất, mặt nước và thoát hơi nước qua lá cây. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến ET bao gồm bức xạ mặt trời, nhiệt độ không khí, độ ẩm tương đối, tốc độ gió và loại cây trồng. Sự thay đổi của các yếu tố này tác động trực tiếp đến cường độ và lượng nước bốc hơi. Việc định lượng chính xác các yếu tố này là nền tảng cho mọi mô hình dự báo và giám sát bốc hơi.

1.2. Các mô hình ước tính giám sát hiện nay

Hiện có nhiều mô hình ước tính bốc thoát hơi nước. Các mô hình này được chia thành nhiều loại, bao gồm mô hình dựa trên dữ liệu khí tượng (như Penman-Monteith), mô hình dựa trên năng lượng bức xạ (như Priestley-Taylor), và các mô hình kết hợp. Đặc biệt, các mô hình sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh, như SEBAL (Surface Energy Balance Algorithms for Land), SEBI (Surface Energy Balance Index), SEBS (Surface Energy Balance System), và METRIC (Mapping ET with Internalized Calibration), cho phép ước tính ET trên quy mô lớn. Các mô hình này thường sử dụng dữ liệu quang phổ và nhiệt hồng ngoại để tính toán cân bằng năng lượng bề mặt. Đây là các công cụ quan trọng trong phân tích dữ liệu môi trường.

1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

Nghiên cứu về bốc thoát hơi nước đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới, đặc biệt trong các lĩnh vực thủy văn, khí tượng và nông nghiệp. Nhiều quốc gia đã phát triển các hệ thống giám sát và mô hình dự báo sử dụng dữ liệu vệ tinh và kỹ thuật học máy. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng đang dần tiếp cận các phương pháp tiên tiến này, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt là việc xây dựng các mô hình chuyên biệt cho từng vùng địa lý với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng riêng. Tài liệu này đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống đó, tạo ra một mô hình giám sát phát thải hơi nước hiệu quả cho khu vực Tây Bắc Việt Nam.

II.Cơ sở khoa học ảnh vệ tinh giám sát bốc hơi

Viễn thám đóng vai trò then chốt trong việc giám sát sự bốc thoát hơi nước trên diện rộng. Nguyên lý cơ bản của viễn thám là thu nhận năng lượng điện từ phản xạ hoặc phát xạ từ bề mặt Trái Đất. Các đối tượng khác nhau (thực vật, nước, đất trống) có đặc tính phản xạ phổ riêng biệt. Ví dụ, thực vật khỏe mạnh thường có độ phản xạ cao trong vùng cận hồng ngoại, trong khi nước hấp thụ mạnh năng lượng trong vùng hồng ngoại, và các đối tượng đô thị có đặc điểm phản xạ phức tạp.

Trong nghiên cứu này, dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 được chọn làm nguồn dữ liệu chính. Landsat 8 cung cấp ảnh có độ phân giải không gian và phổ cao, bao gồm các kênh quang học và nhiệt hồng ngoại. Những kênh này rất quan trọng để tính toán các tham số liên quan đến cân bằng năng lượng bề mặt và trạng thái của lớp phủ. Khả năng ứng dụng của Landsat 8 trong việc chiết xuất, tính toán các tham số phục vụ ước tính lượng bốc thoát hơi nước là rất lớn.

Từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8, có thể xác định nhiều tham số cần thiết cho mô hình bốc thoát hơi nước. Các tham số này bao gồm giá trị năng lượng bức xạ ròng mặt trời (Rn), nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ), hằng số Psychrometric (γ), và độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ). Việc tính toán các giá trị này đòi hỏi các thuật toán xử lý ảnh phức tạp và kết hợp với dữ liệu độ cao từ mô hình DEM (Digital Elevation Model). Đây là quá trình quan trọng trong phân tích dữ liệu viễn thám để phục vụ giám sát môi trường.

2.1. Nguyên lý viễn thám và đặc tính phản xạ

Viễn thám sử dụng các cảm biến để thu nhận thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Năng lượng điện từ, sau khi tương tác với các đối tượng trên bề mặt, được phản xạ hoặc phát xạ và thu lại bởi cảm biến. Mỗi loại vật chất (thực vật, nước, đất đá) có một "chữ ký phổ" riêng, tức là một đặc điểm phản xạ và hấp thụ năng lượng ở các bước sóng khác nhau. Ví dụ, thực vật xanh hấp thụ mạnh ở vùng ánh sáng đỏ và xanh lam cho quang hợp, đồng thời phản xạ mạnh ở vùng cận hồng ngoại. Nước hấp thụ mạnh ở hầu hết các bước sóng hồng ngoại. Sự khác biệt này cho phép nhận diện và phân loại các đối tượng cũng như ước lượng các tham số vật lý liên quan đến chúng.

2.2. Vai trò dữ liệu Landsat 8 trong giám sát

Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 là nguồn thông tin quý giá cho việc giám sát bốc thoát hơi nước. Vệ tinh này cung cấp dữ liệu ảnh với độ phân giải không gian 30 mét cho các kênh đa phổ và 100 mét cho các kênh nhiệt hồng ngoại. Các kênh phổ của Landsat 8 bao phủ từ vùng ánh sáng khả kiến đến hồng ngoại sóng ngắn và hồng ngoại nhiệt, cho phép thu thập thông tin chi tiết về trạng thái thực vật, độ ẩm đất và nhiệt độ bề mặt. Thời gian lặp lại khoảng 16 ngày đảm bảo khả năng theo dõi các thay đổi theo mùa. Dữ liệu này rất phù hợp để chiết xuất các tham số đầu vào cho các mô hình cân bằng năng lượng, hỗ trợ giám sát bốc hơi hiệu quả.

2.3. Chiết xuất tham số từ ảnh vệ tinh

Từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8, nhiều tham số quan trọng phục vụ ước tính bốc thoát hơi nước có thể được chiết xuất. Bao gồm: chỉ số thực vật (NDVI, EVI), nhiệt độ bề mặt đất (LST), suất phản xạ bề mặt (albedo) và chỉ số độ ẩm (NDWI). LST được tính toán từ kênh nhiệt hồng ngoại của Landsat 8, trong khi suất phản xạ bề mặt được tính từ các kênh quang học. Các chỉ số thực vật giúp đánh giá mật độ và sức khỏe của thảm thực vật, ảnh hưởng trực tiếp đến thoát hơi nước. Những tham số này là đầu vào thiết yếu cho các mô hình cân bằng năng lượng, giúp xác định năng lượng bức xạ ròng và nhiệt ẩn bốc hơi, từ đó ước tính lượng bốc hơi. Việc này đòi hỏi phân tích dữ liệu ảnh phức tạp.

III.Xây dựng mô hình giám sát bốc thoát hơi nước khu vực

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một mô hình giám sát bốc thoát hơi nước chuyên biệt cho khu vực Tây Bắc Việt Nam. Khu vực này có địa hình phức tạp và điều kiện khí hậu đa dạng, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tích hợp. Đề xuất mô hình kết hợp phương pháp cân bằng năng lượng bề mặt SEBAL với mô hình Priestley-Taylor là giải pháp tối ưu. Mô hình SEBAL nổi tiếng với khả năng sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh để tính toán cân bằng năng lượng và nhiệt ẩn bốc hơi trên từng điểm ảnh. Việc kết hợp với Priestley-Taylor giúp hiệu chỉnh và tăng cường độ chính xác, đặc biệt trong các điều kiện khí tượng cụ thể.

Quy trình ước tính và giám sát bốc thoát hơi nước được thiết lập một cách chi tiết, bao gồm các bước từ tiền xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8, tích hợp dữ liệu khí tượng từ các trạm quan trắc, cho đến tính toán các tham số trung gian và cuối cùng là lượng bốc thoát hơi nước thực tế. Các bước quan trọng bao gồm xác định năng lượng bức xạ ròng (Rn), nhiệt ẩn (λ), hằng số Psychrometric (γ) và độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ) từ cả dữ liệu vệ tinh và dữ liệu đo trực tiếp. Mục tiêu là tạo ra một quy trình nhất quán, có khả năng tự động hóa cao.

Để ứng dụng mô hình này một cách hiệu quả, việc xây dựng một chương trình phần mềm là cần thiết. Chương trình này sẽ tự động hóa các bước xử lý dữ liệu, tính toán, và hiển thị kết quả. Nó giúp người dùng dễ dàng nhập dữ liệu, chạy mô hình và trực quan hóa bản đồ bốc thoát hơi nước, bản đồ phát thải hơi nước. Chương trình sẽ được thiết kế để thân thiện với người dùng, tích hợp các thuật toán đã phát triển, và có khả năng xuất các sản phẩm đầu ra dưới dạng bản đồ hoặc bảng số liệu. Đây là bước quan trọng để chuyển kết quả nghiên cứu thành công cụ thực tiễn trong phân tích dữ liệu và quản lý tài nguyên.

3.1. Đề xuất mô hình kết hợp hiệu quả

Mô hình đề xuất kết hợp phương pháp cân bằng năng lượng SEBAL với mô hình Priestley-Taylor. SEBAL sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh để ước tính các thành phần cân bằng năng lượng bề mặt đất, bao gồm năng lượng bức xạ ròng, nhiệt ẩn, nhiệt hiển và nhiệt đất. Priestley-Taylor là mô hình đơn giản hơn, yêu cầu ít dữ liệu khí tượng hơn, nhưng lại nhạy cảm với các hằng số hiệu chuẩn. Việc kết hợp giúp tận dụng ưu điểm của SEBAL trong việc bao phủ không gian rộng lớn và cải thiện độ chính xác của Priestley-Taylor thông qua việc hiệu chỉnh các tham số theo điều kiện địa phương. Mô hình này cung cấp giải pháp tối ưu cho giám sát bốc hơi nước.

3.2. Quy trình ước tính giám sát chi tiết

Quy trình bao gồm nhiều bước tuần tự. Đầu tiên là thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và dữ liệu khí tượng. Sau đó, các tham số như nhiệt độ bề mặt đất, suất phản xạ, chỉ số thực vật được chiết xuất từ ảnh vệ tinh. Các tham số khí tượng như nhiệt độ không khí, độ ẩm, tốc độ gió được sử dụng để tính toán các giá trị tại trạm. Tiếp theo là áp dụng mô hình SEBAL để tính toán các thành phần cân bằng năng lượng và sử dụng mô hình Priestley-Taylor để điều chỉnh. Cuối cùng, bản đồ bốc thoát hơi nước được tạo ra cho toàn bộ khu vực nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả giám sát.

3.3. Phát triển chương trình ứng dụng mô hình

Để triển khai mô hình vào thực tiễn, một chương trình ứng dụng đã được phát triển. Chương trình này tự động hóa toàn bộ quy trình từ việc đọc dữ liệu đầu vào (ảnh vệ tinh, dữ liệu khí tượng, DEM) đến thực hiện các phép tính toán phức tạp và tạo ra bản đồ bốc thoát hơi nước. Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, giúp người không chuyên cũng có thể sử dụng dễ dàng. Chương trình có khả năng xử lý hàng loạt dữ liệu, giảm thiểu thời gian và công sức thủ công. Việc phát triển chương trình này là chìa khóa để chuyển giao công nghệ, hỗ trợ phân tích dữ liệu và ứng dụng rộng rãi kết quả nghiên cứu.

IV.Ứng dụng thực tiễn mô hình giám sát bốc hơi nước

Mô hình giám sát bốc thoát hơi nước từ dữ liệu ảnh vệ tinh có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt đối với khu vực Tây Bắc Việt Nam. Nền tảng này cung cấp thông tin kịp thời và chính xác về lượng nước bốc hơi, một yếu tố thiết yếu trong quản lý tài nguyên nước. Các nhà quản lý có thể sử dụng dữ liệu này để đưa ra quyết định tối ưu về phân bổ nước cho nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch sử dụng đất và nước bền vững.

Thông tin về bốc thoát hơi nước cũng là đầu vào quan trọng cho các mô hình dự báo khí tượng thủy văn. Bằng cách hiểu rõ hơn về chu trình nước trong khu vực, mô hình này có thể góp phần cải thiện độ chính xác của các dự báo về hạn hán và lũ lụt. Khả năng giám sát phát thải hơi nước trên diện rộng giúp nhận diện sớm các vùng có nguy cơ thiếu nước hoặc thừa nước, từ đó cho phép các cơ quan chức năng triển khai các biện pháp ứng phó kịp thời, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Mô hình dự báo này là một công cụ quý giá.

Ngoài ra, mô hình còn hỗ trợ quy hoạch phát triển bền vững. Thông tin chi tiết về lượng nước bốc hơi qua từng loại lớp phủ (rừng, cây trồng, đất trống) giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách trồng rừng, bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp. Việc áp dụng hệ thống IoT và cảm biến môi trường kết hợp với dữ liệu viễn thám có thể tạo ra một hệ thống giám sát toàn diện, cung cấp dữ liệu liên tục cho các quyết định quy hoạch. Mô hình đóng góp vào việc nâng cao chất lượng không khí gián tiếp bằng cách duy trì sự cân bằng độ ẩm và hệ sinh thái, giảm bớt các yếu tố khô hạn có thể dẫn đến bốc bụi trong các điều kiện khác. Phân tích dữ liệu từ mô hình giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.

4.1. Ứng dụng trong quản lý tài nguyên nước

Mô hình cung cấp dữ liệu quan trọng về lượng nước bốc hơi, giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Thông tin này cần thiết cho việc lập kế hoạch tưới tiêu, đánh giá cân bằng nước lưu vực, và dự báo nguồn nước. Nó hỗ trợ các quyết định về phân bổ nước cho nông nghiệp, thủy điện và cấp nước sinh hoạt, đảm bảo sử dụng bền vững nguồn tài nguyên nước hạn chế. Dữ liệu giám sát phát thải hơi nước theo thời gian và không gian giúp xác định các khu vực ưu tiên cần quản lý.

4.2. Góp phần dự báo hạn hán lũ lụt

Thông tin từ mô hình bốc thoát hơi nước là đầu vào then chốt cho các mô hình dự báo thời tiết và khí hậu. Việc theo dõi sự thay đổi của ET giúp nhận diện sớm các dấu hiệu của hạn hán hoặc nguy cơ lũ lụt. Khả năng dự báo này cho phép các cơ quan chức năng đưa ra cảnh báo kịp thời, triển khai các biện pháp phòng ngừa và giảm nhẹ rủi ro. Mô hình dự báo này nâng cao năng lực ứng phó với các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu gây ra.

4.3. Hỗ trợ quy hoạch phát triển bền vững

Mô hình cung cấp dữ liệu cơ sở cho quy hoạch sử dụng đất và phát triển bền vững. Bằng cách hiểu rõ sự tương tác giữa lớp phủ đất và chu trình nước, các nhà quy hoạch có thể đưa ra các quyết định có lợi cho môi trường. Điều này bao gồm việc lựa chọn loại cây trồng phù hợp, thiết kế hệ thống tưới tiêu hiệu quả và xây dựng các chính sách bảo vệ rừng, nguồn nước. Dữ liệu này giúp đánh giá tác động của các hoạt động nhân sinh lên môi trường và hướng tới một sự phát triển hài hòa. Việc này góp phần vào việc duy trì chất lượng không khí và môi trường tổng thể.

V.Phân tích dữ liệu đánh giá hiệu quả giám sát

Quá trình đánh giá hiệu quả của mô hình giám sát bốc thoát hơi nước đòi hỏi thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào một cách cẩn trọng. Dữ liệu bao gồm ảnh vệ tinh Landsat 8 đã được hiệu chỉnh bức xạ và khí quyển, dữ liệu khí tượng từ các trạm quan trắc mặt đất (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, áp suất), và mô hình số độ cao (DEM) để tính toán các tham số địa hình. Việc chuẩn hóa và đồng bộ hóa các loại dữ liệu này là bước quan trọng đầu tiên, đảm bảo tính chính xác và đồng nhất cho quá trình phân tích. Phân tích dữ liệu là trọng tâm của mọi nghiên cứu dựa trên mô hình.

Độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua việc so sánh kết quả ước tính với dữ liệu đo trực tiếp tại hiện trường (nếu có) hoặc với kết quả từ các mô hình đã được kiểm chứng khác. Các chỉ số thống kê như sai số trung bình (MAE), sai số căn quân phương (RMSE), và hệ số tương quan (R²) được sử dụng để định lượng sự khác biệt. Quá trình này giúp xác định mức độ phù hợp của mô hình với điều kiện thực tế của khu vực Tây Bắc Việt Nam. Việc kiểm định mô hình là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống giám sát phát thải hơi nước.

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình kết hợp SEBAL và Priestley-Taylor mang lại kết quả khả quan trong việc ước tính bốc thoát hơi nước tại khu vực Tây Bắc. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế do đặc điểm dữ liệu và phức tạp của địa hình, mô hình đã thể hiện tiềm năng lớn trong việc cung cấp thông tin hữu ích cho quản lý tài nguyên nước và môi trường. Các thảo luận xoay quanh việc cải thiện độ chính xác thông qua việc tích hợp thêm dữ liệu từ các cảm biến môi trường khác, áp dụng kỹ thuật học máy (Machine Learning) để tối ưu hóa thuật toán hoặc mở rộng phạm vi ứng dụng. Điều này mở ra hướng phát triển trong tương lai cho việc xây dựng một hệ thống IoT giám sát môi trường toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở bốc hơi nước mà còn có thể theo dõi các chỉ số chất lượng không khí khác.

5.1. Thu thập xử lý dữ liệu đầu vào

Việc thu thập dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng. Dữ liệu bao gồm các chuỗi ảnh vệ tinh Landsat 8 trong nhiều năm, dữ liệu khí tượng từ các trạm quan trắc gần nhất, và mô hình số độ cao (DEM) với độ phân giải phù hợp. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển cho ảnh vệ tinh, nội suy dữ liệu khí tượng để tạo bản đồ phân bố không gian, và chuẩn hóa các bộ dữ liệu khác nhau. Mục tiêu là tạo ra các lớp dữ liệu đầu vào sạch và nhất quán cho mô hình, đảm bảo chất lượng cho phân tích dữ liệu.

5.2. Đánh giá độ chính xác mô hình

Độ chính xác của mô hình được đánh giá bằng cách so sánh kết quả ước tính bốc thoát hơi nước với dữ liệu đo đạc thực tế tại một số vị trí hoặc với kết quả từ các mô hình đã được kiểm định. Các chỉ số như MAE, RMSE, R² được tính toán để định lượng mức độ sai khác. Quá trình này bao gồm việc lấy mẫu dữ liệu tại các điểm kiểm tra độc lập và áp dụng các phương pháp thống kê để xác định độ tin cậy của mô hình. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp điều chỉnh và tối ưu hóa các tham số của mô hình. Đảm bảo mô hình giám sát phát thải hơi nước này có thể tin cậy.

5.3. Kết quả thảo luận và tiềm năng phát triển

Kết quả nghiên cứu trình bày bản đồ phân bố bốc thoát hơi nước theo không gian và thời gian tại khu vực Tây Bắc Việt Nam. Các thảo luận tập trung vào sự phù hợp của mô hình với điều kiện địa phương, những thách thức và hạn chế gặp phải. Tiềm năng phát triển bao gồm việc tích hợp thêm dữ liệu từ các nền tảng vệ tinh khác (như Sentinel), ứng dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) để cải thiện độ chính xác và khả năng dự báo, cũng như phát triển hệ thống giám sát thời gian thực thông qua hệ thống IoT và cảm biến môi trường. Việc này góp phần vào nghiên cứu sâu rộng hơn về chất lượng không khí và môi trường tổng thể.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng nghiên cứu
prefix.4. Phạm vi nghiên cứu
prefix.5. Nội dung nghiên cứu của luận án
prefix.6. Phương pháp nghiên cứu
prefix.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
prefix.8. Luận điểm bảo vệ
prefix.9. Những điểm mới của luận án
prefix.10. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Các khái niệm bốc thoát hơi nước
1.1.1. Bốc thoát hơi nước ET (Evaporation Transpiration)
1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự bốc thoát hơi nước
1.1.3. Bốc thoát hơi nước tham chiếu ET0 (Potential evaptransporation)
1.1.4. Thoát hơi nước trong điều kiện tiêu chuẩn (ETc)
1.1.5. Thoát hơi nước trong điều kiện không tiêu chuẩn (ETc adj)
1.1.6. Lượng bốc thoát hơi thực tế ET (Actual evapotransporation)
1.2. Mô hình ước tính giám sát lượng bốc thoát hơi nước
1.2.1. Phương pháp xác lượng bốc thoát hơi nước sử dụng dữ liệu khí tượng
1.2.1.1. Các phương pháp đo trực tiếp
1.2.1.2. Các mô hình sử dụng năng lượng bức xạ mặt trời (radiaton-based models)
1.2.1.3. Các mô hình kết hợp (combined models)
1.2.2. Các mô hình xác ước tính lượng bốc thoát hơi nước từ dữ liệu ảnh vệ tinh
1.2.2.1. Mô hình cân bằng năng lượng bề mặt đất SEBAL (Surface Energy Balance Algorithms for Land)
1.2.2.2. Mô hình chỉ số cân bằng năng lượng bề mặt SEBI (Surface Energy Balance Index)
1.2.2.3. Mô hình Hệ thống cân bằng năng lượng bề mặt SEBS (Surface Energy Balance System)
1.2.2.4. Mô hình chỉ số cân bằng năng lượng bức xạ bề mặt đơn giản S-SEBI (Simplified Surface Energy Balance Index)
1.2.2.5. Mô hình về bản đồ bốc thoát hơi nước độ phân giải cao với hiệu chỉnh bên trong METRIC (Mapping ET with Internalized Calibration)
1.3. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới liên quan đến đề tài
1.4. Các kết quả nghiên cứu trong nước liên quan đến lĩnh vực của đề tài
1.5. Đánh giá chung về các phương pháp và mô hình ước tính lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt lớp phủ
1.6. Một số vấn đề thảo luận phát triển trong luận án
Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC SỬ DỤNG DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH PHỤC VỤ ƯỚC TÍNH, GIÁM SÁT LƯỢNG BỐC THOÁT HƠI NƯỚC BỀ MẶT LỚP PHỦ
2.1. Khái quát về viễn thám
2.1.1. Nguyên lý viễn thám
2.1.2. Đặc tính phản xạ của thực vật
2.1.3. Đặc tính phản xạ phổ của nước
2.1.4. Đặc tính phản xạ của các đối tượng trong đô thị
2.2. Đặc điểm của ảnh vệ tinh Landsat 8
2.3. Vai trò của dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 trong việc chiết xuất, tính toán các tham số phục vụ ước tính lượng bốc thoát hơi nước
2.3.1. Khả năng ứng dụng dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 trong việc ước tính lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ
2.3.2. Tính giá trị năng lượng bức xạ ròng mặt trời (Rn) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8
2.3.3. Xác định giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước λ từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8
2.3.4. Xác định hằng số Psychrometric (γ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình số độ cao DEM
2.3.5. Sử dụng ảnh vệ tinh Landsat 8 xác định giá trị độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ)
2.4. Tính giá trị của các tham số từ ảnh vệ tinh Landsat 8 và thông tin độ cao phục vụ ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ
2.4.1. Tính giá trị năng lượng bức xạ ròng Rni từ ảnh vệ tinh Landsat 8 theo mô hình SEBAL
2.4.2. Tính giá trị bức xạ ròng trung bình ngày Rnd từ Rni được tính từ ảnh vệ tinh Landsat 8
2.4.3. Tính bức xạ ròng trung bình ngày Rnd từ số liệu khí tượng đo trực tiếp tại các trạm quan trắc theo mô hình FAO 56 – Penman - Monteith
2.4.4. Tính giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8
2.4.5. Tính giá trị hằng số Psychrometric (γ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và thông tin độ cao từ DEM
2.4.6. Tính giá trị độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8
2.5. Xác định hệ số a, b của mô hình Priestley - Taylor phù hợp với địa hình khí hậu khu vực Tây Bắc Việt Nam
2.6. Đề xuất mô hình, quy trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley - Taylor
2.6.1. Đề xuất mô hình ước tính giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ khu vực Tây Bắc Việt Nam
2.6.2. Quy trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley - Taylor
2.7. Xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước sử dụng kết hợp mô hình SEBAL và mô hình Priestley-Taylor trên nền Google Earth Engine
2.7.1. Khái quát về Google Earth Engine
2.7.2. Những lợi ích của Google Earth Engine trong việc xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước
Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN
3.1. Điều kiện tự nhiên của tỉnh Hòa Bình
3.1.1. Vị trí địa lý
3.1.2. Địa hình, địa mạo
3.1.3. Điều kiện khí hậu
3.1.4. Thực trạng về cơ cấu tài nguyên đất tỉnh Hòa Bình
3.1.5. Tài nguyên nước
3.1.6. Tài nguyên rừng
3.2. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu
3.2.1. Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình số độ cao DEM (SRTM)
3.2.2. Dữ liệu khí tượng
3.3. Thực nghiệm xác định hệ số a, b của mô hình Priestley – Taylor với điều kiện địa hình, khí hậu khu vực Tây Bắc Việt Nam từ dữ liệu quan trắc khí tượng, thủy văn tại tỉnh Hòa Bình
3.3.1. Kết quả tính giá trị năng lượng bức xạ ròng Rnd từ dữ liệu khí tượng, thủy văn đo trực tiếp tại các trạm khí tượng thủy văn Hòa Bình theo mô hình FAO 56
3.3.2. Kết quả tính giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ), hằng số Psychrometric (γ), độ dốc đường cong áp suất hơi nước bão hòa (Δ) từ dữ liệu khí tượng thủy văn đo trực tiếp tại các trạm khí tượng thủy văn Hòa Bình theo mô hình FAO 56
3.3.3. Kết quả tính hệ số a, b của mô hình Priestley – Taylor với điều kiện địa hình, khí hậu tỉnh Hòa Bình, Sơn La thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam từ dữ liệu quan trắc khí tượng thủy văn
3.4. Thực nghiệm tính lượng bốc thoát hơi nước thực tế từ bề mặt lớp phủ tại tỉnh Hòa Bình khu vực Tây Bắc Việt Nam sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley – Taylor với hệ số a, b xác định bằng thực nghiệm
3.4.1. Kết quả tính giá trị năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày Rnd từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 (Rnd _VT)
3.4.2. So sánh kết quả tính giá trị năng bức xạ ròng trung bình ngày theo mô hình FAO 56 (Rnd_FAO) và năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày tính từ ảnh vệ tinh Landsat 8 (Rnd_VT)
3.4.3. Kết quả tính giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ) với tham số nhiệt độ bề mặt được tính từ ảnh Landsat 8
3.4.4. Kết quả tính giá trị hằng số Psychrometric (γ) với giá trị độ cao được chiết xuất từ DEM và dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8
3.4.5. Kết quả tính giá trị độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ) với tham số nhiệt độ bề mặt được tính từ ảnh vệ tinh Landsat 8
3.4.6. Tính lượng bốc thoát hơi nước thực tế ETa theo mô hình Priestley – Taylor với các tham số chiết xuất, tính toán từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và giá trị độ cao từ DEM tại tỉnh Hòa Bình khu vực Tây Bắc Việt Nam
3.4.7. So sánh lượng bốc thoát hơi nước thực tế đo tại các trạm khí tượng thủy văn ETa_Đo và lượng bốc thoát hơi nước tính sử dụng kết hợp mô hình viễn thám SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley – Taylor ETa_VT
3.5. Xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ từ dữ liệu ảnh vệ tinh trên nền Google Earth Engine
3.5.1. Sơ đồ khối chương trình ước tính giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ
3.5.2. Các giao diện chính của chương trình
Tiểu kết Chương 3
KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC, BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc thoát hơi nước của lớp phủ khu vực tây bắc việt nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT LÊ HÙNG CHIẾN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH GIÁM SÁT SỰ BỐC - THOÁT HƠI NƯỚC CỦA LỚP PHỦ KHU VỰC TÂY BẮC VIỆT NAM TỪ DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT LÊ HÙNG CHIẾN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH GIÁM SÁT SỰ BỐC - THOÁT HƠI NƯỚC CỦA LỚP PHỦ KHU VỰC TÂY BẮC VIỆT NAM TỪ DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9.520503 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRẦN XUÂN TRƯỜNG 2.TS DOÃN HÀ PHONG HÀ NỘI, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Quá trình nghiên cứu được thực hiện nghiêm túc, khoa học. Số liệu và kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Hùng Chiến ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

ix DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các khái niệm bốc thoát hơi nước. Bốc thoát hơi nước ET (Evaporation Transpiration) .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự bốc thoát hơi nước. Bốc thoát hơi nước tham chiếu ET0 (Potential evaptransporation).

Thoát hơi nước trong điều kiện tiêu chuẩn (ETc). Thoát hơi nước trong điều kiện không tiêu chuẩn (ETc adj). Lượng bốc thoát hơi thực tế ET (Actual evapotransporation). Mô hình ước tính giám sát lượng bốc thoát hơi nước.

Phương pháp xác lượng bốc thoát hơi nước sử dụng dữ liệu khí tượng. Các phương pháp đo trực tiếp. Các mô hình sử dụng năng lượng bức xạ mặt trời (radiaton-based models). Các mô hình kết hợp (combined models).

Các mô hình xác ước tính lượng bốc thoát hơi nước từ dữ liệu ảnh vệ tinh. Mô hình cân bằng năng lượng bề mặt đất SEBAL (Surface Energy Balance Algorithms for Land). Mô hình chỉ số cân bằng năng lượng bề mặt SEBI (Surface Energy Balance Index). Mô hình Hệ thống cân bằng năng lượng bề mặt SEBS (Surface Energy Balance System).

Mô hình chỉ số cân bằng năng lượng bức xạ bề mặt đơn giản S-SEBI (Simplified Surface Energy Balance Index). Mô hình về bản đồ bốc thoát hơi nước độ phân giải cao với hiệu chỉnh bên trong METRIC (Mapping ET with Internalized Calibration). Các kết quả nghiên cứu trên thế giới liên quan đến đề tài. Các kết quả nghiên cứu trong nước liên quan đến lĩnh vực của đề tài.

Đánh giá chung về các phương pháp và mô hình ước tính lượng bốc thoát hơi nước từ bề mặt lớp phủ. Một số vấn đề thảo luận phát triển trong luận án. 42 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC SỬ DỤNG DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH PHỤC VỤ ƯỚC TÍNH, GIÁM SÁT LƯỢNG BỐC THOÁT HƠI NƯỚC BỀ MẶT LỚP PHỦ 46 2.

Khái quát về viễn thám. Nguyên lý viễn thám. Đặc tính phản xạ của thực vật. Đặc tính phản xạ phổ của nước.

Đặc tính phản xạ của các đối tượng trong đô thị. Đặc điểm của ảnh vệ tinh Landsat 8. Vai trò của dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 trong việc chiết xuất, tính toán các tham số phục vụ ước tính lượng bốc thoát hơi nước. Khả năng ứng dụng dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 trong việc ước tính lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ.

Tính giá trị năng lượng bức xạ ròng mặt trời (Rn) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8. Xác định giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước λ từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8. Xác định hằng số Psychrometric (γ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình số độ cao DEM. Sử dụng ảnh vệ tinh Landsat 8 xác định giá trị độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ).

Tính giá trị của các tham số từ ảnh vệ tinh Landsat 8 và thông tin độ cao phục vụ ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ. Tính giá trị năng lượng bức xạ ròng Rni từ ảnh vệ tinh Landsat 8 theo mô hình SEBAL. Tính giá trị bức xạ ròng trung bình ngày Rnd từ Rni được tính từ ảnh vệ tinh Landsat 8. Tính bức xạ ròng trung bình ngày Rnd từ số liệu khí tượng đo trực tiếp tại các trạm quan trắc theo mô hình FAO 56 – Penman - Monteith.

Tính giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8. Tính giá trị hằng số Psychrometric (γ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và thông tin độ cao từ DEM. Tính giá trị độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8. Xác định hệ số a, b của mô hình Priestley - Taylor phù hợp với địa hình khí hậu khu vực Tây Bắc Việt Nam.

Đề xuất mô hình, quy trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley - Taylor. Đề xuất mô hình ước tính giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ khu vực Tây Bắc Việt Nam. Quy trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley - Taylor. Xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước sử dụng kết hợp mô hình SEBAL và mô hình Priestley-Taylor trên nền Google Earth Engine.

Khái quát về Google Earth Engine. Những lợi ích của Google Earth Engine trong việc xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước. 75 Tiểu kết chương 2. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN.

Điều kiện tự nhiên của tỉnh Hòa Bình. Vị trí địa lý. Địa hình, địa mạo. Điều kiện khí hậu.

Thực trạng về cơ cấu tài nguyên đất tỉnh Hòa Bình. Tài nguyên nước. Tài nguyên rừng. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu.

Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình số độ cao DEM (SRTM). Dữ liệu khí tượng. Thực nghiệm xác định hệ số a, b của mô hình Priestley – Taylor với điều kiện địa hình, khí hậu khu vực Tây Bắc Việt Nam từ dữ liệu quan trắc khí tượng, thủy văn tại tỉnh Hòa Bình .1 Kết quả tính giá trị năng lượng bức xạ ròng Rnd từ dữ liệu khí tượng, thủy văn đo trực tiếp tại các trạm khí tượng thủy văn Hòa Bình theo mô hình FAO 56.2 Kết quả tính giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ), hằng số Psychrometric (γ), độ dốc đường cong áp suất hơi nước bão hòa (Δ) từ dữ liệu khí tượng thủy văn đo trực tiếp tại các trạm khí tượng thủy văn Hòa Bình theo mô hình FAO 56 .3 Kết quả tính hệ số a, b của mô hình Priestley – Taylor với điều kiện địa hình, khí hậu tỉnh Hòa Bình, Sơn La thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam từ dữ liệu quan trắc khí tượng thủy văn. Thực nghiệm tính lượng bốc thoát hơi nước thực tế từ bề mặt lớp phủ tại tỉnh Hòa Bình khu vực Tây Bắc Việt Nam sử dụng kết hợp mô hình SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley – Taylor với hệ số a, b xác định bằng thực nghiệm.

Kết quả tính giá trị năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày Rnd từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 (Rnd _VT) .2 So sánh kết quả tính giá trị năng bức xạ ròng trung bình ngày theo mô hình FAO 56 (Rnd_FAO) và năng lượng bức xạ ròng trung bình ngày tính từ ảnh vệ tinh Landsat 8 (Rnd_VT). Kết quả tính giá trị nhiệt ẩn của quá trình bốc thoát hơi nước (λ) với tham số nhiệt độ bề mặt được tính từ ảnh Landsat 8. Kết quả tính giá trị hằng số Psychrometric (γ) với giá trị độ cao được chiết xuất từ DEM và dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8. Kết quả tính giá trị độ dốc của đường cong áp suất hơi bão hòa (Δ) với tham số nhiệt độ bề mặt được tính từ ảnh vệ tinh Landsat 8.

Tính lượng bốc thoát hơi nước thực tế ETa theo mô hình Priestley – Taylor với các tham số chiết xuất, tính toán từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và giá trị độ cao từ DEM tại tỉnh Hòa Bình khu vực Tây Bắc Việt Nam. So sánh lượng bốc thoát hơi nước thực tế đo tại các trạm khí tượng thủy văn ETa_Đo và lượng bốc thoát hơi nước tính sử dụng kết hợp mô hình viễn thám SEBAL với dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và mô hình Priestley – Taylor ETa_VT. Xây dựng chương trình ước tính, giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ từ dữ liệu ảnh vệ tinh trên nền Google Earth Engine. Sơ đồ khối chương trình ước tính giám sát lượng bốc thoát hơi nước bề mặt lớp phủ.

Các giao diện chính của chương trình. 127 Tiểu kết Chương 3. 129 KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC, BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hùng Chiến (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-mo-hinh-giam-sat-su-boc-thoat-hoi-nuoc-cua-lop-phu-khu-vuc-tay-bac-viet-nam-tu-du-lieu-anh-ve-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc thoát hơi nước của lớp phủ khu vực tây bắc việt nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình giám sát sự bốc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter