Nghiên cứu Xây dựng Hệ Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Ứng Dụng Trong Bọt Chữa Cháy

Luận án TS: Xây dựng hệ chất hoạt động bề mặt bền nhiệt cho công nghệ sản xuất chất tạo bọt chữa cháy hiệu quả cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về bọt chữa cháy & surfactant bền nhiệt
Số trang:
130 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về bọt chữa cháy surfactant bền nhiệt

Ngành công nghiệp phòng cháy chữa cháy đối mặt với thách thức lớn từ các đám cháy phức tạp. Bọt chữa cháy đóng vai trò thiết yếu trong dập tắt hỏa hoạn, đặc biệt là các đám cháy chất lỏng. Tuy nhiên, bọt truyền thống thường kém ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Yêu cầu về bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt ngày càng tăng. Luận án này tập trung vào phát triển các hệ chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt để nâng cao hiệu quả của bọt. Sự ổn định nhiệt là yếu tố then chốt, đảm bảo bọt duy trì cấu trúc và khả năng dập cháy trong điều kiện khắc nghiệt. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tiềm năng của việc kết hợp các surfactant bền nhiệt với các phụ gia đặc biệt. Mục tiêu là tạo ra hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt có thể hoạt động hiệu quả lâu dài. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do hỏa hoạn gây ra.

1.1. Chất tạo bọt chữa cháy Tổng quan phân loại

Chất tạo bọt chữa cháy là dung dịch cô đặc, khi pha loãng với nước và không khí sẽ tạo ra bọt. Bọt này phủ lên bề mặt vật cháy, cô lập nguồn cháy với oxy và làm mát. Có nhiều loại bọt khác nhau, phổ biến nhất là AFFF (Aqueous Film-Forming Foam) và AR-AFFF (Alcohol-Resistant AFFF). AFFF hiệu quả với các đám cháy hydrocarbon, tạo một màng nước mỏng ngăn hơi nhiên liệu. AR-AFFF được thiết kế đặc biệt để dập tắt đám cháy nhiên liệu phân cực, như rượu hoặc acetone, nhờ khả năng tạo một lớp màng polymer bảo vệ. Chất lượng của tác nhân tạo bọt chống cháy chịu nhiệt phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt. Hiểu rõ từng loại bọt giúp lựa chọn phương pháp dập cháy tối ưu.

1.2. Cơ chế dập cháy của bọt và yêu cầu bền nhiệt

Bọt chữa cháy dập tắt đám cháy bằng ba cơ chế chính: làm mát, cô lập oxy và ngăn chặn hơi nhiên liệu. Lớp bọt dày phủ kín bề mặt cháy, hấp thụ nhiệt và giảm nhiệt độ. Đồng thời, nó tạo rào cản vật lý, ngăn oxy tiếp xúc với nhiên liệu. Với chất lỏng dễ cháy, bọt còn ngăn chặn sự bay hơi, làm giảm tốc độ phát tán hơi cháy. Tuy nhiên, trong môi trường nhiệt độ cao, bọt có thể bị phá vỡ nhanh chóng. Các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt cần duy trì tính toàn vẹn của bọt. Yêu cầu về chất làm giảm sức căng bề mặt chịu nhiệt độ cao là cực kỳ quan trọng. Sự bền nhiệt đảm bảo bọt không bị phân hủy, duy trì khả năng dập cháy hiệu quả trong suốt quá trình. Điều này quyết định thành công của hoạt động chữa cháy.

1.3. Tình hình nghiên cứu surfactant bền nhiệt

Nghiên cứu về surfactant bền nhiệt đã và đang được đẩy mạnh trên thế giới và tại Việt Nam. Các nhà khoa học tìm kiếm các hợp chất mới có khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt. Việc tổng hợp các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt với cấu trúc đặc biệt là trọng tâm. Mục tiêu là cải thiện độ ổn định bọt và hiệu suất dập cháy. Nhiều công trình tập trung vào việc thay thế các hợp chất perfluorinated (PFCs) do lo ngại về môi trường. Các hướng nghiên cứu mới đang khám phá polyme tạo bọt chịu nhiệt và các hệ chất ổn định bọt chữa cháy thân thiện hơn. Tình hình nghiên cứu trong nước cũng chú trọng vào việc nội địa hóa và tối ưu hóa các công thức bọt chữa cháy bền nhiệt phù hợp với điều kiện Việt Nam. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghệ phòng cháy chữa cháy.

II. Phát triển hệ chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt

Việc phát triển hệ chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt là trọng tâm của nghiên cứu này. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các thành phần phù hợp và tối ưu hóa phối trộn. Mục tiêu chính là tạo ra surfactant bền nhiệt có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ cao, đảm bảo tính ổn định của bọt chữa cháy. Khả năng tương thích giữa các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt với các phụ gia khác cũng được xem xét kỹ lưỡng. Sự thành công của quá trình này sẽ mang lại hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt vượt trội. Nó góp phần nâng cao hiệu quả phòng cháy chữa cháy. Các thử nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt để xác định đặc tính của từng thành phần và hỗn hợp cuối cùng. Kết quả là một công thức bọt chữa cháy bền nhiệt mới được tạo ra.

2.1. Lựa chọn chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt

Quá trình lựa chọn chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt bắt đầu bằng việc khảo sát các hợp chất tiềm năng. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm khả năng giảm sức căng bề mặt hiệu quả, tính bền nhiệt và khả năng phân hủy sinh học. Các chất làm giảm sức căng bề mặt chịu nhiệt độ cao được ưu tiên. Nghiên cứu tập trung vào các loại surfactant có gốc hydrocarbon hoặc fluorocarbon đã được cải tiến. Việc đánh giá sơ bộ dựa trên cấu trúc hóa học và các dữ liệu đã công bố. Chỉ những hợp chất có tiềm năng cao mới được đưa vào thử nghiệm chi tiết. Mục tiêu là tìm ra các surfactant bền nhiệt có khả năng duy trì hoạt động trong điều kiện hỏa hoạn kéo dài. Điều này đảm bảo hiệu quả của hóa chất chống cháy chịu nhiệt.

2.2. Đánh giá khả năng tương hợp bền nhiệt của hỗn hợp

Sau khi lựa chọn các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt riêng lẻ, bước tiếp theo là đánh giá khả năng tương hợp của chúng. Các hỗn hợp surfactant bền nhiệt được chuẩn bị và kiểm tra tính ổn định. Phản ứng hóa học hoặc kết tủa giữa các thành phần cần được tránh. Đặc biệt, khả năng bền nhiệt của hỗn hợp là yếu tố sống còn. Mẫu hỗn hợp được nung nóng đến các nhiệt độ cao và duy trì trong thời gian nhất định. Sau đó, tính chất hóa lý của chúng được kiểm tra lại. Sự thay đổi về độ nhớt, pH, và sức căng bề mặt được ghi nhận. Quá trình này giúp xác định chất ổn định bọt chữa cháy và các phối hợp tối ưu. Đây là bước quan trọng để phát triển hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt.

2.3. Tối ưu hóa phối trộn công thức bọt chữa cháy

Việc tối ưu hóa phối trộn là một giai đoạn then chốt để đạt được công thức bọt chữa cháy bền nhiệt tốt nhất. Các tỷ lệ khác nhau của chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt, chất trợ HĐBM và phụ gia được thử nghiệm. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm được áp dụng để xác định các thông số tối ưu. Các yếu tố như nồng độ, thứ tự đồng hóa, thời gian khuấy và tốc độ khuấy đều được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giảm sức căng bề mặt cao nhất và độ ổn định bọt tốt nhất. Quá trình này giúp phát triển một tác nhân tạo bọt chống cháy chịu nhiệt có đặc tính vượt trội. Phối trộn tối ưu sẽ đảm bảo bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt được tạo ra ổn định và bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu bọt chữa cháy ổn định nhiệt

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm để đánh giá và phát triển hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt. Các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình từ chuẩn bị mẫu đến phân tích tính chất được thực hiện nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định hiệu suất của các hệ chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt trong điều kiện mô phỏng cháy. Các phương pháp này giúp đánh giá khả năng tạo bọt, độ ổn định của bọt, và đặc biệt là độ bền nhiệt. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính này là nền tảng để tạo ra bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn PCCC.

3.1. Hóa chất thiết bị và quy trình thử nghiệm

Các hóa chất sử dụng trong nghiên cứu đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Bao gồm các surfactant bền nhiệt khác nhau, chất trợ hoạt động bề mặt, polyme và các chất phụ gia. Thiết bị thí nghiệm bao gồm máy khuấy, thiết bị đo sức căng bề mặt, máy đo độ nhớt và hệ thống tạo bọt tiêu chuẩn. Quy trình thử nghiệm được xây dựng một cách khoa học, đảm bảo tính lặp lại và chính xác. Mỗi bước từ cân đo, pha chế đến kiểm tra đều được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp loại bỏ sai số và đảm bảo chất lượng của công thức bọt chữa cháy bền nhiệt được nghiên cứu. Các tiêu chuẩn an toàn phòng thí nghiệm cũng được tuân thủ nghiêm ngặt trong suốt quá trình.

3.2. Đánh giá tính chất hóa lý độ bền bọt

Các tính chất hóa lý của dung dịch bọt chữa cháy được đánh giá bao gồm sức căng bề mặt, pH, độ nhớt và tỷ trọng. Sức căng bề mặt là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo màng và thấm ướt của chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt. Độ bền của bọt được xác định bằng các phương pháp đo thời gian thoát nước và thể tích bọt còn lại sau một khoảng thời gian nhất định. Các thử nghiệm này giúp đánh giá khả năng chất ổn định bọt chữa cháy duy trì cấu trúc và hiệu quả dập cháy. Bọt cần có độ bền cao để ngăn chặn sự tái bùng phát của đám cháy. Đây là cơ sở để phát triển tác nhân tạo bọt chống cháy chịu nhiệt hiệu quả.

3.3. Xác định khả năng tương thích và độ bền nhiệt

Khả năng tương thích giữa các thành phần trong công thức bọt chữa cháy bền nhiệt được kiểm tra kỹ lưỡng. Sự tương thích đảm bảo dung dịch không bị tách lớp hoặc kết tủa theo thời gian. Độ bền nhiệt của bọt là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất. Mẫu bọt được phơi nhiễm với nhiệt độ cao trong điều kiện kiểm soát. Sau đó, các đặc tính của bọt như thể tích, thời gian thoát nước và cấu trúc được đánh giá. Các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt cần thể hiện hiệu suất ổn định dưới tác động của nhiệt. Thử nghiệm này giúp xác định hóa chất chống cháy chịu nhiệt có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường cháy khắc nghiệt. Việc này đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.

IV. Kết quả nghiên cứu công thức bọt chữa cháy bền nhiệt

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng trong việc xây dựng công thức bọt chữa cháy bền nhiệt. Các chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt được lựa chọn và tối ưu hóa phối trộn. Luận án đã phát triển thành công cả hệ AFFF và AR-AFFF với đặc tính bền nhiệt vượt trội. Hiệu suất dập cháy của các bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt này được kiểm chứng qua các thử nghiệm. Sự kết hợp giữa các surfactant bền nhiệt và các chất phụ gia đặc biệt đã cải thiện đáng kể độ ổn định của bọt. Các hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt mới này hứa hẹn ứng dụng rộng rãi. Chúng đáp ứng tốt các yêu cầu về an toàn và hiệu quả trong công tác phòng cháy chữa cháy.

4.1. Công thức AFFF với surfactant bền nhiệt

Một công thức bọt chữa cháy bền nhiệt loại AFFF đã được phát triển. Công thức này sử dụng các surfactant bền nhiệt đã được tối ưu hóa. Kết quả cho thấy khả năng giảm sức căng bề mặt của dung dịch AFFF mới rất hiệu quả. Bọt tạo ra có độ ổn định cao hơn so với các sản phẩm truyền thống. Đặc biệt, tính bền nhiệt của bọt được cải thiện đáng kể. Bọt duy trì được cấu trúc và khả năng tạo màng nước trong điều kiện nhiệt độ cao. Điều này giúp tăng cường khả năng dập tắt đám cháy hydrocarbon. Chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt trong công thức giúp tạo ra một màng mỏng, liên tục, ngăn chặn hơi nhiên liệu hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ hóa chất chống cháy chịu nhiệt.

4.2. Công thức AR AFFF chống cháy chịu nhiệt

Bên cạnh AFFF, công thức bọt chữa cháy bền nhiệt loại AR-AFFF cũng được nghiên cứu và phát triển. Công thức này được thiết kế đặc biệt để chống lại các đám cháy nhiên liệu phân cực. Việc lựa chọn chất hoạt động bề mặt chịu nhiệtpolyme tạo bọt chịu nhiệt phù hợp là chìa khóa. Polyme đóng vai trò quan trọng trong việc tạo màng bảo vệ bền vững, ngăn cản sự phân hủy của bọt bởi nhiên liệu phân cực. Bọt AR-AFFF mới thể hiện khả năng tạo màng polyme nhanh chóng và hiệu quả. Độ bền nhiệt của bọt cũng được cải thiện, cho phép nó duy trì hiệu suất dập cháy trong môi trường khắc nghiệt. Hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

4.3. Lựa chọn polyme và phụ gia ổn định bọt

Việc lựa chọn polyme tạo bọt chịu nhiệt và các chất phụ gia là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa công thức bọt chữa cháy bền nhiệt. Polyme được sử dụng để tăng cường độ nhớt của dung dịch bọt và cải thiện độ bền của màng bọt, đặc biệt là trong các ứng dụng AR-AFFF. Các chất phụ gia khác như chất chống ăn mòn, chất ổn định, và chất làm ẩm cũng được thêm vào. Chúng giúp cải thiện tuổi thọ của sản phẩm và hiệu suất hoạt động. Chất ổn định bọt chữa cháy là cực kỳ quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của bọt. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều loại polyme và phụ gia khác nhau. Kết quả là một hệ thống phối trộn tối ưu được tìm thấy, tạo ra tác nhân tạo bọt chống cháy chịu nhiệt với đặc tính vượt trội.

V. Ứng dụng hợp chất silic tăng cường bọt chữa cháy

Một phần quan trọng của luận án là nghiên cứu ứng dụng các hợp chất chứa silic. Mục tiêu là nâng cao đặc tính và hiệu suất của bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt. Các hợp chất silic như natri silicat có tiềm năng cải thiện độ bền cơ học và bền nhiệt của màng bọt. Việc thêm các hợp chất này vào công thức bọt chữa cháy bền nhiệt đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ ổn định bọt và khả năng chống chịu nhiệt. Ứng dụng này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển chất ổn định bọt chữa cháy tiên tiến. Các chất làm giảm sức căng bề mặt chịu nhiệt độ cao kết hợp silic mang lại hiệu quả vượt trội. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành hóa chất chống cháy chịu nhiệt.

5.1. Vai trò của hợp chất silic trong bọt chữa cháy

Hợp chất chứa silic được nghiên cứu để tăng cường tính chất của chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt. Chúng có khả năng tạo thành một mạng lưới liên kết trong cấu trúc bọt. Điều này giúp cải thiện độ cứng và độ bền của màng bọt. Sự hiện diện của silic còn góp phần tăng cường khả năng chịu nhiệt của bọt. Nó làm chậm quá trình bay hơi của nước và phân hủy của surfactant bền nhiệt. Các hạt silic siêu mịn có thể hoạt động như một lớp vật lý bảo vệ. Chúng củng cố thành bọt, giảm thiểu sự phá vỡ bởi nhiệt và áp suất. Đây là một cơ chế mới để phát triển hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt vượt trội. Vai trò này giúp nâng cao đáng kể hiệu quả dập cháy.

5.2. Cải thiện tính chất dung dịch AFFF và độ ổn định bọt

Việc bổ sung hợp chất silic đã cho thấy ảnh hưởng tích cực đến tính chất của dung dịch AFFF. Sức căng bề mặt của dung dịch được duy trì hiệu quả. Đặc biệt, độ ổn định bọt được cải thiện đáng kể. Thời gian thoát nước của bọt kéo dài hơn, cho thấy màng bọt bền vững hơn. Thể tích bọt duy trì được lâu hơn trong điều kiện nhiệt độ cao. Các chất làm giảm sức căng bề mặt chịu nhiệt độ cao kết hợp silic tạo ra bọt bền vững hơn. Điều này chứng tỏ silic hoạt động như một chất ổn định bọt chữa cháy hiệu quả. Công thức bọt chữa cháy bền nhiệt có thêm silic mang lại khả năng chống cháy vượt trội. Nó giúp bảo vệ tài sản và con người tốt hơn.

5.3. Đánh giá hiệu suất thực tế qua thử nghiệm quy mô nhỏ

Các công thức bọt chữa cháy bền nhiệt có chứa silic đã được thử nghiệm theo quy mô nhỏ. Thử nghiệm này mô phỏng các đám cháy thực tế để đánh giá hiệu suất. Kết quả cho thấy bọt có chứa silic thể hiện khả năng dập cháy nhanh hơn và ngăn ngừa tái bùng phát hiệu quả hơn. Đặc biệt, bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt này duy trì được độ che phủ và ổn định dưới tác động của nhiệt. Các thử nghiệm tuân thủ Tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của tác nhân tạo bọt chống cháy chịu nhiệt chứa silic. Nó mở ra triển vọng cho việc sản xuất hóa chất chống cháy chịu nhiệt thế hệ mới với hiệu suất vượt trội.

VI. Những đóng góp mới cho hóa chất chống cháy chịu nhiệt

Luận án này đã mang lại nhiều đóng góp mới có giá trị cho lĩnh vực hóa chất chống cháy chịu nhiệt. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng các hệ chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt tiên tiến. Các công thức bọt chữa cháy bền nhiệt mới được phát triển, tối ưu hóa cho cả AFFF và AR-AFFF. Đặc biệt, việc ứng dụng các hợp chất chứa silic để tăng cường tính chất bọt là một điểm nhấn. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ ổn định và hiệu suất dập cháy của bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt. Những phát hiện này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Chúng góp phần cải thiện công nghệ phòng cháy chữa cháy và an toàn công nghiệp.

6.1. Phát triển hệ chất hoạt động bề mặt tiên tiến

Luận án đã thành công trong việc phát triển một hệ chất hoạt động bề mặt chịu nhiệt mới. Hệ này bao gồm các surfactant bền nhiệt với khả năng giảm sức căng bề mặt vượt trội. Nó duy trì ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Các nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu của các chất làm giảm sức căng bề mặt chịu nhiệt độ cao. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa khi sử dụng. Đây là một đóng góp quan trọng về mặt khoa học cơ bản. Nó cung cấp nền tảng cho việc thiết kế các hóa chất tạo bọt chữa cháy ổn định nhiệt trong tương lai. Sự đổi mới này mở ra cánh cửa cho các giải pháp chữa cháy hiệu quả hơn.

6.2. Hoàn thiện công nghệ sản xuất bọt chữa cháy ổn định

Nghiên cứu đã hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất công thức bọt chữa cháy bền nhiệt. Quy trình này bao gồm các bước từ lựa chọn nguyên liệu, tối ưu hóa phối trộn, đến kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các polyme tạo bọt chịu nhiệtchất ổn định bọt chữa cháy được tích hợp hiệu quả. Luận án đã đề xuất các thông số kỹ thuật chi tiết. Điều này giúp dễ dàng áp dụng vào sản xuất công nghiệp. Kết quả là một tác nhân tạo bọt chống cháy chịu nhiệt chất lượng cao, có tính ổn định và hiệu quả vượt trội. Sự hoàn thiện này có ý nghĩa thực tiễn lớn, thúc đẩy khả năng nội địa hóa sản phẩm.

6.3. Triển vọng ứng dụng rộng rãi

Các bọt chữa cháy hiệu suất cao bền nhiệt được phát triển từ luận án có triển vọng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp dầu khí, hóa chất, hàng không và các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao. Hóa chất chống cháy chịu nhiệt này sẽ giúp tăng cường an toàn, giảm thiểu thiệt hại. Khả năng chịu nhiệt và ổn định cao của bọt đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Nó mở ra cơ hội xuất khẩu và hợp tác quốc tế. Những đóng góp này không chỉ nâng cao năng lực nghiên cứu trong nước. Chúng còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn, cải thiện khả năng phòng cháy chữa cháy tổng thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng hệ chất hoạt động bề mặt bền nhiệt ứng dụng trong công nghệ sản xuất chất tạo bọt chữa cháy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGOAN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT BỀN NHIỆT ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT CHẤT TẠO BỌT CHỮA CHÁY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGOAN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT BỀN NHIỆT ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT CHẤT TẠO BỌT CHỮA CHÁY Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã sỗ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Mùa Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Văn Thụ và TS. Nguyễn Thị Mùa.

Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Ngoan LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện luận án nghiên cứu sinh, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ, động viên từ thầy cô, bạn bè và gia đình để tôi có thêm động lực và sức mạnh hoàn thành tốt bản luận án Tiến sĩ này. Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Lê Văn Thụ và TS.

Nguyễn Thị Mùa, đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng kịp thời, chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm Phát triển công nghệ cao, cùng toàn thể đồng nghiệp Phòng Phát triển công nghệ hóa học đã tạo điều kiện thuận lợi về môi trường khoa học chuyên nghiệp, cơ sở vật chất và các thủ tục hành chính thuận lợi trong quá trình nghiên cứu và học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn Học viện khoa học và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ từ đề tài: “Nghiên cứu công nghệ sản xuất 05 hệ chất tạo bọt chữa cháy thế hệ mới phục vụ công tác phòng cháy, chữa cháy” - Mã số ĐTĐLCN 35/16.

Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn đến gia đình đã luôn tin tưởng và là nguồn động lực to lớn để tôi hoàn thành luận án này.! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Ngoan MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

Tổng quan về chất tạo bọt chữa cháy. Giới thiệu chung về chất tạo bọt chữa cháy. Chất tạo bọt tạo màng nước. Chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước bền rượu.

Thành phần của chất tạo bọt chữa cháy. Chất hoạt động bề mặt. Chất trợ HĐBM và các polyme bền rượu. Các chất phụ gia.

Ứng dụng một số hợp chất chứa silic trong bọt chữa cháy. Vai trò và nguyên lý dập cháy của bọt chữa cháy. Nguyên nhân hình thành đám cháy chất lỏng. Nguyên lý dập cháy của bọt chữa cháy.

Tình hình nghiên cứu chất tạo bọt chữa cháy trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Hóa chất và thiết bị. Phương pháp phân tích đánh giá. Phương pháp xác định tính chất hóa lý của chất tạo bọt chữa cháy. Phương pháp xác định tính ổn định của bọt.

Phương pháp xác định sự tương hợp và độ bền nhiệt. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm và tối ưu hóa. Phương pháp thử nghiệm đánh giá kết quả. Chế tạo bọt chữa cháy tạo màng nước.

Phân tán các hợp chất chứa silic trong chất tạo bọt AFFF. Chế tạo bọt chữa cháy tạo màng nước bền rượu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước (AFFF).

Nghiên cứu lựa chọn các chất HĐBM. Xác định khả năng tương hợp và bền nhiệt của hỗn hợp các chất HĐBM. Tối ưu hóa phối trộn các chất HĐBM. Nghiên cứu lựa chọn chất trợ HĐBM và chất phụ gia.

Khảo sát thứ tự đồng hóa. hảo sát thời gian khuấy và tốc độ khuấy. Chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước bền rượu. Nghiên cứu lựa chọn các chất HĐBM.

Xác định khả năng tương hợp và bền nhiệt của hỗn hợp các chất HĐBM. Tối ưu hóa phối trộn các chất HĐBM. Nghiên cứu lựa chọn polyme tạo bền rượu và chất phụ gia. Khảo sát thứ tự đồng hóa.

hảo sát thời gian khuấy và tốc độ khuấy. Nghiên cứu sử dụng một số hợp chất chứa silic trong nâng cao đặc tính bọt chữa cháy. Ảnh hưởng của một số hợp chất chứa silic đến tính chất dung dịch AFFF. Ảnh hưởng của một số hợp chất chứa silic đến độ ổn định bọt.

Thử nghiệm theo quy mô nhỏ. Thử nghiệm theo Tiêu chuẩn Việt Nam. Thử nghiệm theo quy mô nhỏ chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước AFFF có chứa natri silicat. 102 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .107 TÀI LIỆU THAM KHẢO .108 PHỤ LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AE Alkylphenol ethoxylate AFFF Chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước AOPF Amine oxide partially fluorinated surfactant AOS Alpha-Olefine Sulfonate APG Alkyl polyglucosides AR-AFFF Chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước bền rượu AS Aryl sulfate BAS Branched alkyl benzene sulfonate BPF Betaine Partially Fluorinated CAFS Hệ thống phun bọt khí nén CMC Nồng độ mixen tới hạn DCF DuPont™ Capstone® fluorosurfactant FB Fluoroalkyl betaine FFFP Bọt chữa cháy protein HĐBM Hoạt động bề mặt HEC Hydroxyethyl cellulose LHSB Lauryl hydroxy sulfobetaine NPE Nonyl phenol ethoxylate PCCC Phòng cháy chữa cháy PFAC Partially fluorinated acrylic copolymer PFOA Perfluorooctanoic acid PFOS Perfluorooctanyl sulfonate S Hệ số lan truyền SCBM Sức căng bề mặt SLES Sodium laury ether sunfate SLS Sodium lauryl sulfate TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam σ Sức căng bề mặt σA Sức căng bề mặt của dung dịch bọt chữa cháy σF Sức căng bề mặt của cyclohexan σI Sức căng bề mặt liên diện giữa hai chất lỏng iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Công thức lõi của chất tạo bọt tạo màng nước .2: Công thức lõi của chất tạo bọt tạo màng nước bền rượu .3: Một số đuôi kỵ nước và đầu ưa nước quan trọng của chất HĐBM .4: Chất hoạt động fluor hóa sử dụng trong chế tạo chất tạo bọt chữa cháy.5: Sức căng bề mặt nhỏ nhất và hệ số lan truyền của các dung dịch ở nhiệt độ phòng .6: So sánh thời gian dập tắt của chất tạo bọt siloxan và chất tạo bọt thương mại.1: Hóa chất thí nghiệm .2: Các mức tối ưu hóa trong hệ chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước .3: Các mức tối ưu hóa trong hệ chất tạo bọt chữa cháytạo màng nước bền rượu.1: ết quả khảo sát độ nở và thời gian bán hủy của các chất HĐBM hydrocarbon .2: Độ nở và thời gián bán hủy của dung dịch DuPont™ Capstone® fluorosurfactant 1440 (DCF).

Giá trị pH và σ của hệ DCF : APG tại thời điểm ban đầu. Biến thiên pH và σ của hệ DCF : APG theo thời gian ủ nhiệt .5: Giá trị pH và σ của hệ DCF : APG : LHSB tại thời điểm ban đầu. Biến thiên pH và σ của hệ DCF : APG : LHSB theo thời gian ủ nhiệt. Giá trị pH và σ của hệ DCF : APG : NPE tại thời điểm ban đầu.

Biến thiên pH và σ của hệ DCF : APG : NPE theo thời gian ủ nhiệt. Biến thiên pH và σ của hệ DCF : APG : LHSB : NPE với tỉ lệ 1 : 3 : 2 : 1 theo thời gian ủ nhiệt. hảo sát độ nở, thời gian bán hủy của hệ chất HĐBM. ết quả tính toán σ của các thí nghiệm quy hoạch theo ma trận yếu tố toàn phần.

ết quả thí nghiệm theo phương pháp quay bậc 2 Box – Hunter .13: ết quả xác định hệ số lan truyền của hệ chất HĐBM bọt chữa cháy tạo màng nước.14: Ảnh hưởng của hydroxyethyl cellulose đến độ nở và thời gian bán hủy .15: Ảnh hưởng của glycerin đến nhiệt độ đông đặc .16: Ảnh hưởng Urea đến độ nhớt .17: Giá trị pH và σ của hệ DCF : APG : LHSB : NPE và các chất phụ gia tại thời điểm ban đầu .18: Biến thiên pH và σ của hệ DCF : APG : LHSB : NPE và các chất phụ gia theo thời gian ủ nhiệt .19: ết quả xác định hệ số lan truyền của hệ tạo bọt chữa cháy tạo màng nước .20: ết quả khảo sát thứ tự đồng hóa hệ AFFF. ết quả khảo sát thứ tự phối trộn các nguyên liệu. ết quả khảo sát thời gian khuấy và tốc độ khuấy. Công thức chế tạo chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước .24: Thông số k thuật chính của chất tạo bọt chữa cháy tạo màng nước .25: Độ nở và thời gian bán hủy của các chất HĐBM hydrocarbon .26: Độ nở và thời gian bán hủy của dung dịch FB .27: Sự tương hợp của các hỗn hợp chất HĐBM.

Giá trị pH và σ của hệ FB : SLES tại thời điểm ban đầu. Biến thiên pH và σ của hệ FB : SLES theo thời gian ủ nhiệt.30: Giá trị pH và σ của hệ FB : SLES : NPE tại thời điểm ban đầu .31: Biến thiên pH và σ của hệ FB : SLES : NPE theo thời gian ủ nhiệt .32: Biến thiên pH và σ của hệ FB : SLES : NPE : PFAC theo thời gian ủ nhiệt .33: Biến thiên pH và σ của hệ FB : SLES : NPE : PFAC theo thời gian ủ nhiệt .34: hảo sát độ nở, thời gian bán hủy của hệ chất HĐBM.35: ết quả tính toán σ của các thí nghiệm quy hoạch theo ma trận yếu tố toàn phần .36: ết quả thí nghiệm theo Box – Hunter của hệ chất HĐBM dùng cho chế tạo AR-AFFF. ết quả xác định hệ số lan truyền của hệ chất HĐBM bọt chữa cháy tạo màng nước bền rượu .38: hảo sát thời gian bán hủy khi có mặt xanthan gum .39: hảo sát độ nở và thời gian tiết nước của hệ AR1 khi có mặt xanthan gum. Giá trị pH và σ của các mẫu bọt bền rượu tại thời điểm ban đầu.

Biến thiên pH và σ của các mẫu bọt bền rượu theo thời gian ủ nhiệt .42: ết quả xác định hệ số lan truyền .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngoan (2021). Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-he-chat-hoat-dong-be-mat-ben-nhiet-ung-dung-trong-cong-nghe-san-xuat-chat-tao-bot-chua-chay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Xây dựng hệ chất hoạt động bề mặt bền nhiệt cho công nghệ sản xuất chất tạo bọt chữa cháy hiệu quả cao.

Luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất Hoạt Động Bề Mặt Bền Nhiệt Cho Bọt Chữa Cháy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter