Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước water quality index w
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước water quality index wqi trong phân vùng chất lượng nước các sông trên địa bàn tỉnh thái nguy
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chỉ số chất lượng nước: Tổng quan và mục tiêu
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Trần Thanh Long
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chỉ số chất lượng nước Tổng quan và mục tiêu
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu xây dựng một chỉ số chất lượng nước toàn diện. Chỉ số chất lượng nước là công cụ thiết yếu để đánh giá chất lượng nước. Nó giúp đơn giản hóa dữ liệu phức tạp. Từ đó, người dùng dễ dàng hiểu tình trạng môi trường nước. Các chỉ số này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý tài nguyên nước. Chúng hỗ trợ việc theo dõi, giám sát và đưa ra quyết định kịp thời. Nghiên cứu này đặt mục tiêu phát triển một chỉ số mới. Chỉ số này cần phù hợp với điều kiện cụ thể. Nó sẽ đóng góp vào khoa học môi trường. Việc đánh giá chất lượng nước cần sự chính xác và tin cậy. Chỉ số mới sẽ cải thiện khả năng quan trắc chất lượng nước. Đây là bước tiến quan trọng trong kỹ thuật môi trường.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chỉ số chất lượng nước
Chỉ số chất lượng nước (WQI) là một giá trị số duy nhất. Nó thể hiện tổng hợp chất lượng nước. Các thông số chất lượng nước riêng lẻ được kết hợp. WQI giúp người quản lý và công chúng hiểu rõ tình trạng nước. Nó là cơ sở để so sánh chất lượng nước giữa các địa điểm, các thời điểm khác nhau. Tầm quan trọng của WQI nằm ở khả năng cảnh báo sớm. Nó chỉ ra nguy cơ ô nhiễm nước. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa được triển khai. Điều này bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái thủy sinh.
1.2. Lịch sử phát triển các chỉ số đánh giá chất lượng nước
Việc xây dựng chỉ số chất lượng nước đã trải qua nhiều giai đoạn. Các phương pháp ban đầu tập trung vào một vài thông số cơ bản. Sau đó, các chỉ số phức tạp hơn được phát triển. Chúng tích hợp nhiều thông số vật lý, hóa học, sinh học. Các quốc gia và tổ chức khác nhau đã phát triển WQI riêng. Mỗi chỉ số có ưu và nhược điểm. Chúng phù hợp với mục tiêu đánh giá cụ thể. Luận án này kế thừa và phát triển các kinh nghiệm đó. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một chỉ số tối ưu. Chỉ số này đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
1.3. Mục tiêu chính của luận án về chỉ số chất lượng nước
Luận án có mục tiêu chính là xây dựng một chỉ số chất lượng nước (WQI) mới. Chỉ số này cần có cơ sở khoa học vững chắc. Nó phải dễ áp dụng trong thực tế. Mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định các thông số chất lượng nước phù hợp; phát triển phương pháp tính toán trọng số hiệu quả; kiểm định tính chính xác và độ tin cậy của chỉ số. Chỉ số mới sẽ hỗ trợ đánh giá chất lượng nước mặt, nước ngầm và nước thải. Nó là công cụ hữu ích cho công tác quản lý tài nguyên nước. Luận án mong muốn góp phần vào việc bảo vệ môi trường nước.
II.Phương pháp xây dựng chỉ số nước Tiếp cận khoa học
Việc xây dựng chỉ số chất lượng nước đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ. Luận án này đề xuất một tiếp cận khoa học. Nó kết hợp các kỹ thuật thống kê và chuyên gia. Quy trình bao gồm nhiều bước. Từ lựa chọn thông số đến tích hợp cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra một chỉ số minh bạch và đáng tin cậy. Phương pháp này giúp loại bỏ sự chủ quan. Nó đảm bảo tính khách quan trong đánh giá chất lượng nước. Sự chuẩn hóa thông số là bước quan trọng. Nó giúp các dữ liệu khác nhau có thể so sánh. Luận án cũng chú trọng việc xác định trọng số. Trọng số phản ánh mức độ ảnh hưởng của từng thông số. Điều này đảm bảo chỉ số phản ánh đúng tình hình ô nhiễm nước.
2.1. Quy trình xây dựng chỉ số chất lượng nước tổng hợp
Quy trình xây dựng chỉ số chất lượng nước bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là xác định mục đích và phạm vi áp dụng của chỉ số. Tiếp theo là lựa chọn các thông số chất lượng nước phù hợp. Các bước tiếp theo là chuẩn hóa thông số, xác định trọng số. Cuối cùng là tổng hợp các giá trị thành một chỉ số duy nhất. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa các chuyên gia. Nó cần sự kiểm định khoa học. Mục tiêu là tạo ra một công cụ đánh giá đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý tài nguyên nước.
2.2. Lựa chọn và chuẩn hóa các thông số chất lượng nước
Lựa chọn thông số là bước then chốt. Các thông số cần phản ánh đầy đủ các khía cạnh của chất lượng nước. Chúng bao gồm thông số vật lý (nhiệt độ, độ đục), hóa học (pH, DO, BOD, COD, kim loại nặng) và sinh học (Coliform). Việc chuẩn hóa thông số giúp đưa các đơn vị đo lường khác nhau về một thang điểm chung. Điều này cho phép chúng được so sánh và tích hợp. Phương pháp chuẩn hóa cần đảm bảo không làm mất đi ý nghĩa sinh học và hóa học của thông số. Nó cần phản ánh chính xác tình trạng ô nhiễm nước.
2.3. Đánh giá trọng số và tích hợp thông số vào chỉ số
Trọng số của mỗi thông số phản ánh mức độ quan trọng của nó. Nó thể hiện tác động của thông số đến chất lượng nước tổng thể. Trọng số có thể được xác định bằng phương pháp chuyên gia. Nó cũng có thể dựa trên phân tích thống kê. Sau khi có trọng số, các thông số đã chuẩn hóa được tích hợp. Việc này tạo ra chỉ số chất lượng nước cuối cùng. Các mô hình toán học khác nhau có thể được sử dụng để tích hợp. Mục tiêu là tạo ra một chỉ số nhạy cảm. Nó phải phản ánh chính xác biến động của chất lượng nước. Điều này hữu ích cho quan trắc chất lượng nước.
III.Thông số đánh giá chất lượng nước Phân tích chuyên sâu
Việc hiểu rõ các thông số chất lượng nước là nền tảng. Nó cần thiết cho mọi hoạt động đánh giá chất lượng nước. Luận án phân tích chuyên sâu các thông số này. Các thông số được chia thành nhiều nhóm. Mỗi nhóm phản ánh một khía cạnh riêng. Chúng bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học. Sự thay đổi của từng thông số có thể báo hiệu ô nhiễm nước. Việc kiểm soát các thông số này là cần thiết. Nó giúp duy trì nguồn nước sạch. Nghiên cứu cũng xem xét các thông số đặc trưng. Chúng liên quan đến các loại hình ô nhiễm cụ thể. Ví dụ, kim loại nặng hoặc thuốc bảo vệ thực vật. Phân tích này là cơ sở để xây dựng chỉ số chất lượng nước hiệu quả.
3.1. Các thông số vật lý và hóa học cơ bản của nước
Các thông số vật lý bao gồm nhiệt độ, độ đục, tổng chất rắn lơ lửng (TSS). Thông số hóa học quan trọng là pH, oxy hòa tan (DO), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), nhu cầu oxy hóa học (COD). Các chỉ số này phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ và tình trạng oxy hóa trong nước. Ngoài ra còn có độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan (TDS), độ cứng. Sự biến động của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc quan trắc các thông số này là bước đầu trong đánh giá chất lượng nước.
3.2. Thông số sinh học và vi sinh vật gây ô nhiễm nước
Thông số sinh học chủ yếu là các chỉ số vi sinh vật. Điển hình là Coliform tổng số và E. coli. Sự hiện diện của chúng cho thấy khả năng ô nhiễm phân. Điều này gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Các thông số này là chỉ thị quan trọng của ô nhiễm nước. Ngoài ra còn có các thông số về tảo, sinh vật đáy. Chúng phản ánh mức độ phú dưỡng và sức khỏe của hệ sinh thái thủy sinh. Đánh giá các thông số này giúp nhận diện nguồn ô nhiễm. Từ đó, đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp.
3.3. Vai trò của thông số trong việc phản ánh tình trạng ô nhiễm nước
Mỗi thông số chất lượng nước đóng vai trò riêng. Chúng cùng nhau vẽ nên bức tranh tổng thể về tình trạng ô nhiễm nước. Ví dụ, DO thấp chỉ ra ô nhiễm hữu cơ nặng. Hàm lượng Nitrat, Phốt phát cao báo hiệu phú dưỡng. Sự xuất hiện của các kim loại nặng hoặc hóa chất bảo vệ thực vật cho thấy ô nhiễm công nghiệp hoặc nông nghiệp. Việc phân tích mối liên hệ giữa các thông số là cần thiết. Nó giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của ô nhiễm. Từ đó, xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Điều này là cốt lõi của khoa học môi trường.
IV.Quan trắc và mô hình hóa chất lượng nước Ứng dụng
Quan trắc chất lượng nước là hoạt động thu thập dữ liệu thường xuyên. Nó cung cấp thông tin về tình trạng môi trường nước. Mô hình hóa chất lượng nước giúp dự báo xu hướng thay đổi. Nó đánh giá tác động của các nguồn ô nhiễm. Luận án nghiên cứu ứng dụng các công nghệ tiên tiến. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả quan trắc và mô hình hóa. Các hệ thống quan trắc tự động và cảm biến từ xa được xem xét. Chúng cung cấp dữ liệu liên tục và chính xác. Mô hình hóa giúp hiểu rõ hơn các quá trình sinh hóa trong nước. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch quản lý tài nguyên nước. Sự kết hợp giữa quan trắc và mô hình hóa là chìa khóa. Nó giúp đưa ra các quyết định sáng suốt trong khoa học môi trường.
4.1. Kỹ thuật quan trắc chất lượng nước hiện đại
Các kỹ thuật quan trắc hiện đại sử dụng cảm biến đa thông số. Chúng cho phép đo đạc liên tục và tự động. Các trạm quan trắc online cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Điều này cải thiện đáng kể khả năng giám sát. Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) cũng được ứng dụng. Chúng giúp theo dõi các thông số trên diện rộng. Ví dụ, nhiệt độ bề mặt nước, độ đục. Các phương pháp phân tích phòng thí nghiệm tiên tiến cũng được áp dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác cao cho các mẫu nước thu thập. Đây là nền tảng cho việc đánh giá chất lượng nước.
4.2. Ứng dụng mô hình hóa trong dự báo chất lượng nước
Mô hình hóa chất lượng nước sử dụng các thuật toán toán học. Nó mô phỏng các quá trình vật lý, hóa học, sinh học trong thủy vực. Các mô hình này có thể dự báo nồng độ các chất ô nhiễm. Nó giúp đánh giá tác động của các yếu tố môi trường. Ví dụ, biến đổi khí hậu hoặc xả thải. Mô hình hóa cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ việc lập kịch bản quản lý. Từ đó, đưa ra các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm nước hiệu quả. Đây là công cụ quan trọng trong kỹ thuật môi trường.
4.3. Tích hợp công nghệ viễn thám và GIS vào quan trắc
Công nghệ viễn thám cung cấp dữ liệu ảnh vệ tinh. Nó bao phủ các khu vực rộng lớn. Dữ liệu này được sử dụng để ước tính một số thông số chất lượng nước. Ví dụ, độ đục, nồng độ chlorophyll-a. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Việc tích hợp viễn thám và GIS tăng cường khả năng quan trắc chất lượng nước. Nó cho phép theo dõi sự thay đổi theo không gian và thời gian. Điều này rất hữu ích cho việc phát hiện các điểm nóng ô nhiễm nước. Nó hỗ trợ quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
V.Quản lý tài nguyên nước Vai trò chỉ số chất lượng nước
Chỉ số chất lượng nước đóng vai trò trung tâm trong quản lý tài nguyên nước. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về sức khỏe của các hệ thống thủy sinh. Các cơ quan quản lý sử dụng chỉ số này. Nó giúp họ đánh giá hiệu quả các chính sách môi trường. Đồng thời, nó hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực. Mục tiêu là bảo vệ và phục hồi nguồn nước. Chỉ số chất lượng nước còn là công cụ truyền thông hiệu quả. Nó giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm nước. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng WQI. Chỉ số này cần được tích hợp vào các chương trình quản lý quốc gia. Nó cần hướng tới một tương lai bền vững cho tài nguyên nước. Đây là một khía cạnh quan trọng của kỹ thuật môi trường và khoa học môi trường.
5.1. Chỉ số chất lượng nước hỗ trợ ra quyết định quản lý
Chỉ số chất lượng nước cung cấp thông tin tóm tắt. Nó đơn giản hóa dữ liệu phức tạp. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định nhanh chóng. Các quyết định liên quan đến việc cấp phép xả thải, quy hoạch sử dụng đất. Nó cũng hỗ trợ các biện pháp xử lý ô nhiễm nước. WQI cho phép ưu tiên các khu vực cần can thiệp khẩn cấp. Nó tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất trong quản lý tài nguyên nước. Đây là công cụ thiết yếu để đạt được các mục tiêu môi trường.
5.2. Ứng dụng chỉ số trong đánh giá hiệu quả chính sách môi trường
Sau khi triển khai một chính sách môi trường, cần đánh giá hiệu quả của nó. Chỉ số chất lượng nước là một thước đo khách quan. Nó giúp xác định mức độ thành công của chính sách. Ví dụ, một chính sách nhằm giảm thiểu ô nhiễm nước. Nếu WQI cải thiện, chính sách đó được coi là hiệu quả. Ngược lại, nếu WQI không đổi hoặc xấu đi, chính sách cần được xem xét lại. Việc này đảm bảo các biện pháp quản lý tài nguyên nước luôn được tối ưu hóa. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững.
5.3. Hướng tới quản lý tài nguyên nước bền vững
Mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng và áp dụng chỉ số chất lượng nước là quản lý tài nguyên nước bền vững. Điều này bao gồm việc bảo vệ nguồn nước cho thế hệ hiện tại và tương lai. Nó cần đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. WQI cung cấp một khuôn khổ để theo dõi tiến độ. Nó giúp nhận diện các mối đe dọa. Từ đó, đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Việc này tạo ra một hệ sinh thái nước khỏe mạnh. Nó hỗ trợ đa dạng sinh học. Đồng thời, nó cung cấp nước sạch cho mọi hoạt động sống. Đây là trọng tâm của khoa học môi trường và kỹ thuật môi trường.
VI.Thách thức và giải pháp cải thiện chất lượng nước
Việc xây dựng và áp dụng chỉ số chất lượng nước không phải không có thách thức. Các yếu tố như thiếu dữ liệu, chi phí quan trắc cao, và sự phức tạp của hệ sinh thái nước gây khó khăn. Luận án thảo luận về các thách thức này. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp khả thi. Giải pháp bao gồm việc áp dụng công nghệ mới. Chúng tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý chất lượng nước hiệu quả hơn. Các giải pháp này hướng tới việc nâng cao năng lực quan trắc. Nó cải thiện độ chính xác của chỉ số. Từ đó, góp phần giảm thiểu ô nhiễm nước. Điều này giúp bảo vệ nguồn nước cho tương lai. Khoa học môi trường đóng vai trò dẫn dắt trong việc tìm kiếm các giải pháp đổi mới.
6.1. Thách thức trong việc xây dựng và áp dụng chỉ số chất lượng nước
Các thách thức bao gồm việc lựa chọn thông số phù hợp. Mỗi khu vực có đặc điểm riêng. Thiếu dữ liệu quan trắc đầy đủ và liên tục là một trở ngại lớn. Chi phí cho việc lấy mẫu và phân tích cũng cao. Sự phức tạp của các tương tác sinh hóa trong nước khiến việc mô hình hóa khó khăn. Ngoài ra, việc đạt được sự đồng thuận giữa các bên liên quan về phương pháp tính toán cũng là một thách thức. Sự thay đổi khí hậu và các yếu tố nhân sinh mới cũng tạo ra thách thức mới. Chúng cần được đưa vào xem xét khi đánh giá chất lượng nước.
6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đánh giá chất lượng nước
Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Chúng bao gồm việc chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu. Đầu tư vào công nghệ quan trắc tự động và cảm biến từ xa là cần thiết. Phát triển các mô hình hóa chất lượng nước tích hợp. Nó cần kết hợp dữ liệu vệ tinh và dữ liệu tại chỗ. Tăng cường năng lực cho cán bộ quan trắc và quản lý. Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu khoa học môi trường giữa các viện, trường. Tạo ra một cơ sở dữ liệu quốc gia về chất lượng nước. Các giải pháp này nhằm nâng cao độ chính xác. Nó cần tăng cường tính ứng dụng của chỉ số chất lượng nước.
6.3. Tầm nhìn tương lai cho nghiên cứu khoa học môi trường
Tầm nhìn tương lai cho nghiên cứu khoa học môi trường tập trung vào các giải pháp bền vững. Nó hướng đến quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Các nghiên cứu sẽ tiếp tục phát triển chỉ số chất lượng nước thông minh hơn. Chỉ số này tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy. Nó dự báo ô nhiễm nước với độ chính xác cao. Tập trung vào việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm nước xuyên biên giới. Phát triển các công nghệ xử lý nước tiên tiến. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước. Đây là những mục tiêu quan trọng. Chúng giúp đảm bảo an ninh nguồn nước cho hành tinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- TRẦN THANH LONG NGHIÊN CỨU HOANG MẠC HÓA TỈNH BÌNH THUẬN TRÊN CƠ SỞ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội - Năm 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- TRẦN THANH LONG NGHIÊN CỨU HOANG MẠC HÓA TỈNH BÌNH THUẬN TRÊN CƠ SỞ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 6085 0101 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Lê Thị Thu Hiền Hà Nội - Năm 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp và các tập thể nghiên cứu. Tác giả luận văn xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Thị Thu Hiền, người đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn này.
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Địa lý, phòng Sau đại học, Trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Khi thực hiện luận văn này tôi đã có được sự hỗ trợ to lớn về tư liệu, phương tiện kỹ thuật cùng với chỉ dẫn tận tình của các thành viên viện Địa lý, Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam. Xin cảm ơn gia đình và toàn thể bè bạn đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Học viên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU .5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU.
Khái niệm hoang mạc hóa. Tổng quan nghiên cứu HMH ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thông tin địa lý trên Thế giới. Tổng quan nghiên cứu HMH ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thông tin địa lý ở Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu hoang mạc hóa.
Quy trình thành lập bản đồ nguy cơ hoang mạc hóa bằng tư liệu viễn thám. Cơ sở dữ liệu .24 CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOANG MẠC HÓA TỈNH BÌNH THUẬN. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tỉnh Bình Thuận. Vị trí địa lý.
Khái quát điều kiện tự nhiên. Một số đặc điểm kinh tế xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hoang mạc hoá tỉnh Bình Thuận. Tác động của yếu tố địa chất và địa mạo đến việc hình thành các loại hình HMH tỉnh bình thuận trong điều kiện khí hậu bán khô hạn.
Tác động của yếu tố tài nguyên nước dưới đất. Tác động của yếu tố tai biến thiên nhiên đến nguồn nước Bình Thuận. Tác động của yếu tố hải văn vùng biển ven bờ. Tác động của yếu tố nhân sinh, địa lý tộc người .47 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU VÀ ĐÁNH GIÁ HOANG MẠC HÓA TỈNH BÌNH THUẬN BẰNG TƯ LIỆU ẢNH VIỄN THÁM.
Hiện trạng hoang mạc hóa tỉnh Bình Thuận. Bán hoang mạc đất khô cằn. Bán hoang mạc nhiễm mặn (muối). Phân tích và đánh giá nguy cơ hoang mạc hóa năm 2014 tỉnh Bình Thuận.
Phân tích ảnh viễn thám Landsat-8 thành lập bản đồ lớp phủ mặt đất và chỉ số khô hạn nhiệt độ - thực vật tỉnh Bình Thuận. Các chỉ số chất lượng đánh giá nguy cơ hoang mạc hóa tỉnh Bình Thuận. Phân tích và đánh giá nguy cơ hoang mạc hóa tỉnh Bình Thuận. Phân tích mối liên hệ giữa hiện trạng và nguy cơ hoang mạc hóa.
Ảnh hưởng của nguy cơ hoang mạc hóa với các khu dân cư năm 2014. Ảnh hưởng của nguy cơ hoang mạc hóa với cây trồng ngắn ngày năm 2014 82 KẾT LUẬN .84 TÀI LIỆU THAM KHẢO .93 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Hoang mạc đất khô cằn tại xã Hòa Thắng, Bắc Bình. Hoang mạc cát tại xã Hồng Thái, Bắc Bình.
Hiện tượng cát bay tại xã Hòa Thắng, Bắc Bình. Hoang mạc đá tại Núi Tàu, xã Phước Thể, Tuy Phong. Chăn thả gia súc tại xã Hòa Thắng, Bắc Bình. Suối khô tại Suối Tre, TP.
Sơ đồ quy trình thành lập bản đồ nguy cơ hoang mạc hóa. Sơ đồ ảnh Landsat-8 khu vực tỉnh Bình Thuận. Vị trí địa lý tỉnh Bình Thuận. Bề mặt pedimen trước núi khu vực xã Phong Phú – Tuy Phong.
Bề mặt pedimen chân núi Maviec chuyển tiếp xuống bề mặt tích tụ cát đỏ hệ tầng Phan Thiết. Vai trò của lớp phủ thực vật trong việc tạo ra các đụn cát sơ sinh ban đầu tại ven biển Tuy Phong - Bình Thuận. Dãy cồn cát hình dạng Backhan được hình thành do gió ven biển Tuy Phong - Bình Thuận. Bán hoang mạc cát tại xã Hòa Thắng, huyện Bắc Bình.
Bán hoang mạc đá tại Núi Tàu, xã Phư ớc Thể, Tuy Phong. Bán hoang mạc đất khô cằn tại xã Vĩnh Hảo, huyện Tuy Phong. Bán hoang mạc muối ở Vĩnh Hảo, huyện Tuy Phong. Ảnh Landsat-8 khu vực tỉnh Bình Thuận (tổ hợp màu 543).
Lựa chọn vùng mẫu về Rừng thường xanh trên ảnh. Bản đồ phân loại lớp phủ mặt đất năm 2014 tỉnh Bình Thuận. Quan hệ giữa NDVI và nhiệt độ bề mặt (T). Bản đồ hiện trạng chất lượng mức độ khô hạn nhiệt độ - thực vật năm 2014 tỉnh Bình Thuận.
Bản đồ hiện trạng chất lượng thảm thực vật 2014 tỉnh Bình Thuận. Bản đồ hiện trạng chất lượng khí hậu năm 2014 tỉnh Bình Thuận. Bản đồ hiện trạng chất lượng đất tỉnh Bình Thuận. Bản đồ hiện trạng chất lượng cung cấp tài nguyên nước Bình Thuận.
Bản đồ hiện trạng chất lượng sức ép con người tỉnh Bình Thuận. Bản đồ nguy cơ hoang mạc hóa năm 2014 tỉnh Bình Thuận .79 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Danh sách ảnh landsat-8 khu vực tỉnh Bình Thuận. Tổng hợp kết quả nghiên cứu tầng chứa nước Pleistocen vùng ven biển Bình Thuận.
Kết quả nghiên cứu tầng chứa nước trần tích Jura (J). Lượng mưa trung bình tháng và năm t ại một số trạm. Đặc trưng hình thái sông chính tỉnh Bình Thuận. Phân phối dòng chảy trung bình tháng tại các trạm quan trắc.
Dân số trung bình phân theo thành thị và nông thôn qua các năm. Tổng sản phẩm theo giá hiện hành theo khu vực kinh tế (triệu đồng). Hệ thống bảng chú giải lớp phủ mặt đất. Phân lớp và trọng số của chỉ số mức độ bao phủ thực vật.
Phân lớp và trọng số của chỉ số chống xói mòn. Phân lớp và trọng số của chỉ số chống khô hạn. Phân lớp và ngưỡng giá trị của chỉ số chất lượng thảm thực vật. Phân lớp và trọng số chất lượng khí hậu.
Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng tầng dầy đất. Bảng phân lớp và ngưỡng giá trị trọng số theo Ahmed A. Bảng phân lớp và ngưỡng giá trị trọng số theo Hội đồng Châu Âu. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng thành phần vật chất gốc.
Sức chứa ẩm cực đại của từng loại đất. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng khả năng giữ ẩm của các thành phần cơ giới đất. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng độ dốc. Phân lớp và ngưỡng giá trị của chỉ số chất lượng đất.
Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng mật độ sông suối. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng mức độ chứa nước ngầm. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng vùng tưới tiêu. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng quản lý tài nguyên nư ớc.
Số liệu thống kê số hộ dân nông thôn. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng mật độ hộ dân cư nông thôn. Số liệu thống kê số hộ dân cư nông thôn chăn thả gia súc. Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng hộ chăn thả gia súc.
Phân lớp và trọng số của chỉ số chất lượng thoái hóa đất. Phân lớp và ngưỡng giá trị của chỉ số chất lượng sức ép con người. Cấp độ nguy cơ hoang mạc hóa và ngưỡng giá trị của chỉ số RDI .79 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của RDI năm 2014 theo huyện đơn vị (ha).
Ảnh hưởng RDI đến dân cư năm 2014 đơn vị (ha). Ảnh hưởng RDI đến cây trồng ngắn ngày năm 2014 đơn vị (ha) .83 KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT CQI Chỉ số chất lượng khí hậu CSDL Cơ sở dữ liệu DCNT Dân cư nông thôn ĐN Đông Nam FAO-UNEF FAO – The United Nations Environment Programme GIS Hệ thống thông tin địa lý HMH Hoang mạc hóa HPI Chỉ số chất lượng sức ép con người MWQI Chỉ số chất lượng quản lý tài nguyên nước NDVI Chỉ số khác biệt thực vật RDI Nguy cơ hoang mạc hóa SQI Chỉ số chất lượng đất TDVI Chỉ số khô hạn nhiệt độ - thực vật TN Tây Bắc UNCCD Hiệp hội các nước chống lại quá trình HMH VQI Chỉ số chất lượng thực vật 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoang mạc hóa hiện nay đã và đang gia tăng với tốc độ ngày càng nhanh, một phần nguyên nhân được lý giải là do vùng đất cát được hình thành từ nhiều thời kỳ, đang bị thoái hóa nặng và trở thành “đất chết” do gió và khai thác nước ngầm để sinh hoạt, sản xuất. Độ che phủ nghèo nàn trong khi bề mặt là bãi cát, chính điều này khi vào mùa khô tình trạng cát bay xuất hiện tạo thành những đồi cát di động.
Những đồi cát được hình thành do tác động từ gió có thể đạt đến hàng nghìn hécta và cao đến 40-50m, sau đó lượng cát này dể dàng sụt xuống phía sườn dốc và chuyển dịch. Bên cạnh đó, việc chăn nuôi dê, bò theo hình thức thả tự do đã làm suy giảm đồng cỏ và tăng nhanh quá trình xói mòn. Với những vùng đất bị hoang mạc, khi gió mạnh tác động thường xuyên sẽ tạo nên những cơn bão cát dữ dội, di chuyển cát đe dọa ruộng đồng trên phạm vi rộng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Long (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-chi-so-chat-luong-nuoc-water-quality-index-wqi-trong-phan-vung-chat-luong-nuoc-cac-song-tren-dia-ban-tinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước water quality index wqi trong phân vùng chất lượng nước các sông trên địa bàn tỉnh thái nguy
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng chỉ số chất lượng nước w" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.