Nghiên cứu xây dựng Câu lạc bộ Thể dục Thể thao cho sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cho sinh viên các trường đại học thuộc bộ xây dựng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về xây dựng CLB thể dục thể thao sinh viên
- Số trang:
- 289 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thể dục Thể thao
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Dương Thanh Tùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về xây dựng CLB thể dục thể thao sinh viên
Luận án bắt đầu bằng việc tổng quan các vấn đề cơ bản liên quan đến thể dục thể thao trong môi trường đại học. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết cho việc xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao hiệu quả. Phần này khám phá các khái niệm cốt lõi, cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, luận án đi sâu vào đặc điểm riêng của đối tượng sinh viên. Việc này giúp định hình phương pháp tiếp cận phù hợp khi xây dựng câu lạc bộ gym. Nghiên cứu thực hiện phân tích quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục thể chất trường học. Luận án cũng xem xét các quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Điều này cung cấp khung pháp lý và định hướng cho việc xây dựng câu lạc bộ thể thao. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh viên là chìa khóa. Các yếu tố tâm lý và thể lực đặc trưng của lứa tuổi 18-22 được phân tích kỹ lưỡng. Đây là bước đầu quan trọng để tạo ra một kế hoạch thành lập trung tâm thể dục đáp ứng nhu cầu thực tế.
1.1. Khái niệm và vai trò CLB thể dục thể thao
Câu lạc bộ thể dục thể thao là tổ chức tập hợp cá nhân có chung niềm đam mê vận động. CLB này cung cấp môi trường rèn luyện sức khỏe, phát triển thể chất. Nó còn thúc đẩy giao lưu, học hỏi giữa các thành viên. Trong môi trường đại học, câu lạc bộ gym đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ nâng cao sức khỏe sinh viên. CLB tạo sân chơi lành mạnh sau giờ học căng thẳng. Hoạt động này góp phần hình thành lối sống tích cực. Việc xây dựng câu lạc bộ gym giúp tạo điều kiện thuận lợi. Sinh viên dễ dàng tiếp cận các hình thức tập luyện đa dạng. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống. Một kế hoạch thành lập trung tâm thể dục cần xác định rõ mục tiêu này. Vai trò xã hội của CLB cũng rất lớn. Nó đóng góp vào sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ.
1.2. Cơ sở lý luận phát triển CLB thể dục sinh viên
Việc phát triển câu lạc bộ thể dục thể thao dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Các quan điểm của Đảng, Nhà nước về giáo dục thể chất trường học là kim chỉ nam. Những quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng cung cấp định hướng cho hoạt động thể thao trong các trường đại học. Nghiên cứu thị trường ngành thể dục cho thấy nhu cầu lớn từ sinh viên. Việc này đòi hỏi các giải pháp sáng tạo để thu hút và duy trì sự tham gia. Các khái niệm về giáo dục thể chất, phát triển thể chất được làm rõ. Điều này định hình cách tiếp cận trong việc xây dựng câu lạc bộ thể thao. Luận án xem xét các mô hình tổ chức và hoạt động CLB hiện có. Từ đó, đưa ra cơ sở để đề xuất một mô hình mới. Việc hiểu rõ các nguyên tắc quản lý cũng quan trọng. Nó đảm bảo CLB hoạt động hiệu quả và bền vững.
1.3. Đặc điểm tâm lý và thể lực sinh viên
Sinh viên lứa tuổi 18-22 có những đặc điểm tâm lý và thể lực riêng biệt. Giai đoạn này đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ về thể chất và trí tuệ. Sinh viên có xu hướng năng động, muốn khám phá điều mới mẻ. Họ cũng dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Nhu cầu về rèn luyện thể chất, giải tỏa căng thẳng là rất cao. Tuy nhiên, thời gian biểu bận rộn đôi khi là rào cản. Về thể lực, đây là giai đoạn sung sức. Song, cần có chế độ tập luyện khoa học để phát huy tối đa tiềm năng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp xây dựng câu lạc bộ gym hiệu quả. Các hoạt động trong kế hoạch thành lập trung tâm thể dục cần phù hợp. Chúng cần đáp ứng sở thích và khả năng của sinh viên. Điều này đảm bảo sự tham gia tích cực và bền vững.
II. Phương pháp nghiên cứu phát triển CLB gym hiệu quả
Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Mục tiêu là phát triển CLB gym một cách toàn diện. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy của kết quả. Đầu tiên là phân tích tài liệu, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Điều này giúp xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Tiếp đó là quan sát sư phạm trực tiếp. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về hoạt động thể dục thể thao hiện tại. Các khảo sát xã hội học được thực hiện. Chúng thu thập ý kiến, nhu cầu của sinh viên. Kiểm tra y học và sư phạm đánh giá thể trạng, thể lực. Thực nghiệm sư phạm là bước quan trọng. Nó kiểm chứng hiệu quả của mô hình đề xuất. Cuối cùng, phương pháp toán học thống kê xử lý dữ liệu. Điều này giúp đưa ra kết luận khoa học, chính xác. Các phương pháp này tạo cơ sở vững chắc cho kế hoạch thành lập trung tâm thể dục.
2.1. Phân tích tài liệu và quan sát sư phạm
Phân tích tổng hợp tài liệu là phương pháp đầu tiên được sử dụng. Nó bao gồm thu thập, nghiên cứu các văn bản pháp luật. Các chính sách của Đảng, Nhà nước về thể dục thể thao được xem xét. Nghiên cứu cũng tập trung vào các công trình khoa học có liên quan. Các khái niệm về xây dựng câu lạc bộ gym được làm rõ. Điều này tạo nền tảng lý thuyết cho luận án. Phương pháp quan sát sư phạm được triển khai song song. Quan sát trực tiếp hoạt động thể dục thể thao của sinh viên tại các trường đại học. Ghi nhận thực trạng cơ sở vật chất, thái độ tham gia của sinh viên. Quan sát cũng bao gồm cách tổ chức các giờ học thể dục, các giải đấu nội bộ. Những thông tin này giúp đánh giá khách quan tình hình hiện tại. Đây là bước đầu để hình thành kế hoạch thành lập trung tâm thể dục.
2.2. Điều tra xã hội học và kiểm tra thể lực
Phương pháp phỏng vấn, điều tra xã hội học được áp dụng rộng rãi. Các phiếu khảo sát được thiết kế kỹ lưỡng. Chúng thu thập thông tin về nhu cầu, mong muốn của sinh viên. Ý kiến của cán bộ quản lý, giảng viên cũng được lấy. Nội dung điều tra bao gồm sở thích về môn thể thao, thời gian tập luyện. Lý do tham gia hoặc không tham gia các hoạt động thể dục thể thao được tìm hiểu. Điều này hỗ trợ nghiên cứu thị trường ngành thể dục trong khuôn khổ sinh viên. Phương pháp kiểm tra y học và sư phạm đánh giá thể lực sinh viên. Các chỉ số về sức bền, sức mạnh, tốc độ được đo lường. Kiểm tra y học xác định tình trạng sức khỏe tổng quát. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp cá nhân hóa các chương trình tập luyện của câu lạc bộ thể thao. Các thông tin thu thập là cơ sở cho việc quản lý câu lạc bộ thể thao sau này.
2.3. Thực nghiệm sư phạm và thống kê dữ liệu
Thực nghiệm sư phạm là phương pháp cốt lõi để kiểm chứng giả thuyết. Mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao đề xuất được triển khai thí điểm. Một nhóm sinh viên tham gia vào các hoạt động theo mô hình mới. Các biến số được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả trước và sau thực nghiệm được so sánh. Phương pháp toán học thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Các phép thử thống kê kiểm tra ý nghĩa của sự khác biệt. Điều này đảm bảo tính khoa học của kết quả. Các chỉ số về sự hài lòng, tiến bộ thể chất được định lượng. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của mô hình. Nó cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng câu lạc bộ gym bền vững. Phân tích tài chính cho phòng gym (dưới góc độ nguồn lực) cũng dựa trên dữ liệu này. Nó tối ưu hóa việc phân bổ chi phí hoạt động.
III. Thực trạng CLB thể thao tại các trường đại học
Nghiên cứu khảo sát sâu rộng thực trạng hoạt động thể dục thể thao của sinh viên. Đặc biệt là tại các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng. Phần này đánh giá toàn diện các yếu tố. Từ điều kiện cơ sở vật chất đến mức độ tham gia của sinh viên. Luận án làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về bối cảnh hiện tại. Việc này là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng câu lạc bộ gym mới. Nghiên cứu thị trường ngành thể dục tại các trường đại học được thực hiện. Nó chỉ ra nhu cầu chưa được đáp ứng. Đồng thời, nó phát hiện các rào cản sinh viên gặp phải. Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng cho kế hoạch thành lập trung tâm thể dục. Từ đó, xây dựng một mô hình phù hợp, hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu thực trạng cũng làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp quản lý câu lạc bộ thể thao sau này.
3.1. Điều kiện cơ sở vật chất và hoạt động TDTT
Thực trạng điều kiện cơ sở vật chất tại các trường đại học được phân tích. Các phòng tập, sân bãi, trang thiết bị thể dục thể thao hiện có được đánh giá. Mức độ đầy đủ, chất lượng, khả năng đáp ứng nhu cầu sinh viên được xem xét. Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế về không gian, thiết bị. Điều này ảnh hưởng đến việc tổ chức các hoạt động thể dục thể thao. Số lượng và trình độ huấn luyện viên cũng là yếu tố quan trọng. Các chương trình tập luyện hiện tại được khảo sát. Việc phân tích này cung cấp dữ liệu đầu vào. Nó giúp định hình thiết kế cơ sở vật chất phòng tập tối ưu. Mục tiêu là tạo ra môi trường tập luyện tiện nghi, hiện đại. Điều kiện vật chất tốt là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của một câu lạc bộ gym.
3.2. Mức độ tham gia TDTT của sinh viên
Nghiên cứu đánh giá mức độ tham gia hoạt động thể dục thể thao của sinh viên. Tần suất, loại hình môn thể thao yêu thích được thu thập. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia được xác định. Chúng bao gồm thời gian biểu, chi phí, sự hấp dẫn của hoạt động. Nhiều sinh viên bày tỏ mong muốn có sân chơi lành mạnh hơn. Họ cần các hoạt động phù hợp với sở thích cá nhân. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp xây dựng chiến lược marketing cho CLB thể hình hiệu quả. Mục tiêu là thu hút nhiều sinh viên hơn. Việc hiểu rõ mức độ tham gia giúp thiết kế các chương trình hấp dẫn. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc quản lý hội viên câu lạc bộ thể thao. Nhu cầu về một môi trường tập luyện chất lượng cao là rõ rệt.
3.3. Đánh giá kết quả hoạt động thể dục thể thao
Luận án đánh giá kết quả hoạt động thể dục thể thao hiện tại. Các chỉ số về sức khỏe, thể lực sinh viên được phân tích. Mức độ cải thiện thể chất sau các khóa học thể dục được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của hoạt động thể thao. Nó ảnh hưởng đến tinh thần, học tập của sinh viên. Thực trạng hiệu quả của các câu lạc bộ thể thao hiện hành được làm rõ. Những thách thức trong việc duy trì hoạt động bền vững được chỉ ra. Kết quả đánh giá này là cơ sở thực tiễn. Nó giúp xác định những vấn đề cần cải thiện. Từ đó, xây dựng mô hình kinh doanh phòng tập thể hình (hoạt động) hiệu quả hơn. Nó cũng định hướng cho các giải pháp quản lý câu lạc bộ thể thao sau này. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động.
IV. Xây dựng mô hình hoạt động CLB thể dục sinh viên
Dựa trên nghiên cứu thực trạng và lý luận, luận án đề xuất mô hình. Mô hình này nhằm xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cho sinh viên. Mô hình được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu đặc thù của sinh viên. Phần này trình bày các nguyên tắc xây dựng. Đồng thời, nó phác thảo cấu trúc tổ chức và các hoạt động cụ thể. Mô hình này hướng tới việc tạo ra một môi trường thể dục thể thao toàn diện. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực từ phía sinh viên. Các yếu tố quan trọng như thiết kế cơ sở vật chất phòng tập được chú trọng. Việc này nhằm đảm bảo tính khả thi và bền vững. Kế hoạch thành lập trung tâm thể dục được cụ thể hóa. Nó bao gồm các bước triển khai chi tiết. Mô hình này là giải pháp chiến lược. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thể chất trong trường đại học. Nó cũng thúc đẩy phong trào thể dục thể thao sinh viên.
4.1. Sự cần thiết và nguyên tắc xây dựng CLB gym
Nhu cầu về một sân chơi thể thao chất lượng cao cho sinh viên là rất lớn. Các câu lạc bộ hiện có chưa hoàn toàn đáp ứng được. Do đó, việc xây dựng câu lạc bộ gym mới là cần thiết. Nó giúp nâng cao sức khỏe, phát triển kỹ năng sống cho sinh viên. Các nguyên tắc cơ bản được đặt ra. Đó là tính tự nguyện, đa dạng hóa hoạt động. CLB phải đảm bảo tính khoa học, phù hợp với lứa tuổi. Nó cũng cần có sự hỗ trợ từ phía nhà trường. Việc này giúp đảm bảo hoạt động bền vững. Nguyên tắc lấy sinh viên làm trung tâm là cốt lõi. Các chương trình cần linh hoạt, hấp dẫn. Kế hoạch thành lập trung tâm thể dục phải dựa trên các nguyên tắc này. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của CLB. Nó giúp CLB thu hút và giữ chân hội viên hiệu quả.
4.2. Đề xuất mô hình tổ chức và hoạt động CLB
Luận án đề xuất một mô hình tổ chức và hoạt động cụ thể. Mô hình bao gồm cấu trúc quản lý rõ ràng. Các ban chuyên môn được thành lập. Ví dụ như ban chuyên môn, ban sự kiện, ban truyền thông. Vai trò, trách nhiệm của từng bộ phận được phân định. Các hoạt động đa dạng được thiết kế. Chúng bao gồm các lớp học thể dục, các giải đấu nội bộ. Các buổi giao lưu, workshop về sức khỏe cũng được tổ chức. Mô hình này được tối ưu hóa để phù hợp với môi trường đại học. Nó không hẳn là mô hình kinh doanh phòng tập thể hình truyền thống. Thay vào đó, nó là mô hình hoạt động phi lợi nhuận hoặc bán lợi nhuận. Mục tiêu chính là phục vụ sinh viên. Nó tối đa hóa sự tham gia và lợi ích cho cộng đồng. Mô hình này cũng chú trọng đến việc tạo môi trường thân thiện. Điều đó giúp thu hút và duy trì quản lý hội viên câu lạc bộ thể thao hiệu quả.
4.3. Thiết kế cơ sở vật chất phòng tập phù hợp
Việc thiết kế cơ sở vật chất phòng tập là yếu tố then chốt. Luận án đưa ra các đề xuất chi tiết về bố trí không gian. Các khu vực tập luyện chức năng được phân chia. Ví dụ như khu cardio, khu tập tạ, phòng tập nhóm. Danh mục thiết bị cần thiết được lập. Nó bao gồm máy móc hiện đại, dụng cụ thể thao đa dạng. Việc này đáp ứng nhu cầu tập luyện của nhiều đối tượng sinh viên. Thiết kế phải đảm bảo an toàn, vệ sinh và tính thẩm mỹ. Hệ thống chiếu sáng, thông gió cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này tạo môi trường tập luyện thoải mái, truyền cảm hứng. Một kế hoạch thành lập trung tâm thể dục phải có bản vẽ chi tiết. Nó cần tính toán chi phí đầu tư hiệu quả. Việc đầu tư vào thiết kế cơ sở vật chất phòng tập chất lượng. Điều đó sẽ là lợi thế cạnh tranh của câu lạc bộ gym. Nó giúp thu hút sinh viên và vận hành bền vững.
V. Quản lý và phát triển CLB thể thao cho sinh viên
Luận án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng mô hình. Nó còn đi sâu vào các giải pháp ứng dụng và quản lý câu lạc bộ thể thao. Phần này trình bày cách thức triển khai thí điểm mô hình đề xuất. Nó bao gồm đánh giá hiệu quả sau khi ứng dụng. Các phương pháp quản lý hiệu quả được đề xuất. Chúng đảm bảo hoạt động CLB diễn ra trôi chảy. Chiến lược phát triển bền vững cũng được đưa ra. Điều này giúp CLB duy trì và mở rộng quy mô. Việc quản lý hội viên câu lạc bộ thể thao được đặc biệt chú trọng. Nó bao gồm các biện pháp thu hút và giữ chân thành viên. Luận án cũng đề cập đến việc tuyển dụng và đào tạo huấn luyện viên thể hình. Đội ngũ này đóng vai trò then chốt trong chất lượng dịch vụ. Các chiến lược marketing cho CLB thể hình cũng được xem xét. Nó giúp nâng cao hình ảnh và thương hiệu của CLB. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một câu lạc bộ thể dục thể thao vững mạnh. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng sinh viên.
5.1. Triển khai thí điểm và đánh giá hiệu quả
Mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao đề xuất được triển khai thí điểm. Việc này thực hiện tại một số trường đại học thuộc Bộ Xây dựng. Các hoạt động được tổ chức theo đúng kế hoạch. Dữ liệu về sự tham gia, phản hồi của sinh viên được thu thập. Các chỉ số về mức độ hài lòng, tiến bộ thể chất được đánh giá. Kết quả thí điểm cho thấy hiệu quả tích cực của mô hình. Sinh viên có sự hứng thú và tham gia nhiệt tình hơn. Sức khỏe và tinh thần được cải thiện rõ rệt. Đánh giá hiệu quả cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh tính khả thi của việc xây dựng câu lạc bộ gym này. Các bài học kinh nghiệm được rút ra. Điều này giúp hoàn thiện mô hình trước khi nhân rộng. Việc quản lý câu lạc bộ thể thao trong giai đoạn thí điểm cũng được phân tích. Từ đó, xác định các điểm cần điều chỉnh.
5.2. Quản lý hoạt động và phát triển hội viên
Quản lý câu lạc bộ thể thao hiệu quả là yếu tố sống còn. Luận án đề xuất quy trình quản lý hoạt động cụ thể. Bao gồm lập lịch tập luyện, tổ chức sự kiện. Nó cũng đề xuất quản lý tài chính, cơ sở vật chất. Hệ thống quản lý hội viên câu lạc bộ thể thao được thiết lập. Bao gồm quy trình đăng ký, theo dõi thông tin thành viên. Các chính sách ưu đãi, chương trình gắn kết được xây dựng. Mục tiêu là thu hút thành viên mới. Đồng thời, giữ chân thành viên hiện tại. Việc lắng nghe ý kiến phản hồi của hội viên rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng dịch vụ liên tục. Nâng cao trải nghiệm của sinh viên. Mô hình kinh doanh phòng tập thể hình (trong bối cảnh sinh viên) được áp dụng. Nó đảm bảo nguồn thu để duy trì hoạt động. Phát triển hội viên bền vững là mục tiêu chính. Nó đảm bảo sự ổn định và lớn mạnh của CLB.
5.3. Đề xuất chiến lược phát triển bền vững
Để đảm bảo CLB thể thao hoạt động bền vững, cần có chiến lược rõ ràng. Luận án đề xuất các giải pháp về tài chính, nhân sự và truyền thông. Tìm kiếm nguồn tài trợ, đối tác bên ngoài là quan trọng. Việc này giúp giảm gánh nặng chi phí cho sinh viên. Chiến lược tuyển dụng và đào tạo huấn luyện viên thể hình chuyên nghiệp được ưu tiên. Đội ngũ này cần có chuyên môn cao, nhiệt tình. Họ là người trực tiếp mang lại giá trị cho hội viên. Các chiến lược marketing cho CLB thể hình được triển khai. Nó bao gồm quảng bá trên mạng xã hội, tổ chức sự kiện. Điều này giúp nâng cao nhận diện thương hiệu. Mở rộng hợp tác với các CLB khác cũng là một hướng đi. Nó tăng cường sự đa dạng trong hoạt động. Mục tiêu là phát triển CLB trở thành một điểm đến hấp dẫn. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống sinh viên toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO ------------------------------------ DƢƠNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÂU LẠC BỘ THỂ DỤC THỂ THAO CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ XÂY DỰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO - - - - - - - - - DƢƠNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÂU LẠC BỘ THỂ DỤC THỂ THAO CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ XÂY DỰNG Tên ngành: Giáo dục học Mã ngành: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Lƣu Quang Hiệp 2. TS Trần Hiếu Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào Tác giả luận án Dƣơng Thanh Tùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt, các đơn vị đo lƣờng trong Luận án Danh mục bẳng, biểu đồ, sơ đồ Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 6 1.
Quan điểm của Đảng, Nhà nƣớc về thể thao trƣờng học 6 1. Những quan Đảng và Nhà nước về vai trò của Giáo dục - Đào tạo 6 trong sự nghiệp phát triển đất nước 1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về công tác Giáo dục thể chất 7 trong trường học 1. Quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo về thể dục thể thao các 9 trường cao đẳng, đại học 1.
Một số khái niệm có liên quan 10 1. Giáo dục thể chất 11 1. Giáo dưỡng thể chất 12 1. Phát triển thể chất 12 1.
Hoàn thiện thể chất 12 1. Khái niệm về câu lạc bộ thể dục thể thao 13 1. Khái niệm về loại hình câu lạc bộ TDTT 15 1. Khái niệm mô hình tổ chức và hoạt động câu lạc bộ TDTT 18 1.
Khái niệm phát triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 19 1. Cơ sở lý luận để xây dựng và phát triển các loại hình câu lạc bộ 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tìm hiểu khái niệm phương pháp quản lý nhằm xây dựng và phát 20 triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 1. Tìm hiểu khái niệm giải pháp quản lý nhằm xây dựng và phát 21 triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 1.
Một số vấn đề cơ bản về nguyên tắc vận dụng xây dựng câu lạc 22 bộ TDTT 1. Các quan điểm tiếp cận các giải pháp phát triển các loại hình câu 24 lạc bộ TDTT 1. Cơ sở lý luận phân loại các giải pháp 25 1. Cơ sở lý luận về nguyên tắc để lựa chọn xây dựng các giải pháp 26 xây dựng và phát triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 1.
Đặc điểm tâm lý và tố chất thể lực sinh viên (lứa tuổi 18-22) 28 1. Đặc điểm tâm lý sinh viên 28 1. Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực của sinh viên 31 1. Khái quát về các trƣờng đại học thuộc Bộ xây dựng 33 1.
Khái quát về trường Đại học Kiến trúc Hà Nội 33 1. Khái quát về trường đại học kiến trúc TP.Hồ Chí Minh 35 1. Khái quát về trường đại học Xây dựng miền Trung 37 1. Khái quát về trường đại học Xây dựng miền Tây 38 1.
Các công trình nghiên cứu có liên quan 39 CHƢƠNG 2. ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC 43 NGHIÊN CỨU 2. Đối tƣợng nghiên cứu 43 2. Đối tượng nghiên cứu 43 2.
Khách thể nghiên cứu 43 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 43 2. Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu 43 2. Phương pháp quan sát sư phạm 44 2.
Phương pháp phỏng vấn – điều tra xã hội học 45 2. Phương pháp kiểm tra y học 46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp kiểm tra sư phạm 49 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 52 2.
Phương pháp toán học thống kê 53 2. Tổ chức nghiên cứu 54 2. Thời gian nghiên cứu 54 2. Địa điểm nghiên cứu 55 2.
Phạm vi nghiên cứu 55 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 56 3. Nghiên cứu thực trạng hoạt động TDTT của sinh viên các 56 trƣờng đại học thuộc Bộ Xây dựng 3. Thực trạng các điều kiện đảm bảo cho hoạt động TDTT của các 56 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng 3.
Thực trạng hoạt động TDTT của sinh viên các trường đại học 68 thuộc Bộ Xây dựng 3. Thực trạng kết quả hoạt động TDTT 81 3. Xây dựng câu lạc bộ TDTT cho SV các trƣờng Đại học thuộc 92 Bộ Xây dựng 3. Sự cần thiết và căn cứ để xây dựng câu lạc bộ TDTT trong các 92 trường đại học thuộc Bộ Xây dựng 3.
Nguyên tắc xây dựng câu lạc bộ TDTT trong các trường đại học 94 thuộc Bộ Xây dựng 3. Xây dựng và đánh giá hiệu quả câu lạc bộ TDTT các Trường Đại 96 học thuộc Bộ Xây dựng 3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả câu lạc bộ TDTT 113 3. Bàn luận 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 148 A.
KIẾN NGHỊ 149 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến Luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt: CLB : Câu lạc bộ GDTC : Giáo dục thể chất GD& ĐT : Giáo dục và Đào tạo HS : Học sinh QĐ : Quyết định SV : Sinh viên TT : Thể thao TTg : Thủ tướng TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TW :Trung ương UBTDTT : Uỷ ban Thể dục Thể thao VĐV : Vận động viên VN : Việt Nam XPC : Xuất phát cao Đơn vị đo lƣờng: cm Centimét g Gam kg Kilôgam kG Kilôgam lực m Mét s Giây P Phút LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3. 1 GDTC tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội giai đoạn 56 2010 – 2015 Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3. 2 GDTC tại Trường Đại học Kiến Trúc thành phố Hồ Chí 56 Minh giai đoạn 2010 – 2015 Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3. 3 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền Trung giai 56 đoạn 2010 – 2015 Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3.
4 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền Tây giai đoạn 57 2010 – 2015 Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy Bảng 3. 5 59 môn học GDTC Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy Bảng 3. 6 59 môn học GDTC trường Đại học Xây dựng Miền Trung Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy Bảng 3.7 60 môn học GDTC trường Đại học Xây dựng Miền Tây Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của Bảng 3. 8 62 Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội giai đoạn 2011– 2015 Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của Bảng 3.
9 trường Đại học Kiến trúc thành phố Hồ Chí Minh giai 62 đoạn 2011– 2015 Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của Bảng 3. 10 trường Đại học Xây dựng Miền Trung giai đoạn 2011– 63 2015 Bảng 3. 11 Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của 63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trường Đại học Xây dựng Miền Tây giai đoạn 2011– 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Kết quả phỏng vấn thực trạng nhận thức và thái độ Bảng 3. 12 của SV các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng về môn 64 GDTC (n=2000) Đánh giá của giảng viên về tính tích cực của SV 66 Bảng 3.
13 các Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng trong quá trình học môn GDTC (n=20) Tổng hợp kết quả tự đánh giá của SV các Trường Bảng 3.14 Đại học thuộc Bộ Xây dựng về thái độ tích cực trong học 67 tập môn GDTC (n=1000) Thực trạng thực hiện chương trình giảng dạy GDTC Bảng 3. 15 69 tại Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội Thực trạng việc thực hiện chương trình giảng dạy Bảng 3. 16 GDTC tại Trường Đại học Kiến Trúc thành phố Hồ Chí 69 Minh Thực trạng việc thực hiện chương trình giảng dạy Bảng 3.17 69 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền trung Thực trạng việc thực hiện chương trình giảng dạy Bảng 3.18 70 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền tây Kết quả khảo sát thực trạng sử dụng các phương Bảng 3.19 pháp dạy học và hình thức tổ chức lên lớp (n = 200 cán bộ 71 giảng viên và 1000 SV, tính theo tỷ lệ %) Thực trạng nội dung tập luyện TDTT ngoại khóa của SV các Sau Bảng 3.20 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng theo tổng thể và giới tính tr.73 Thực trạng hình thức tập luyện TDTT ngoại khóa của SV các Bảng 3.21 75 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng Thực trạng công tác tổ chức tập luyện ngoại khóa của SV các Bảng 3.22 77 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng (n=2000) Thực trạng tập luyện TDTT ngoại khóa của Bảng 3.23 78 SV các Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bản Thực trạng tập luyện TDTT ngoại khóa của SV các 8 g 3.24 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng 0 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Kết quả học tập môn GDTC của SV Trường Đại Bảng 3.25 82 học Kiến trúc Hà Nội Thực trạng thể chất của nam SV trường Trường Đại Sau Bảng 3.26 học Kiến trúc Hà Nội tr. 84 Thực trạng thể chất của nữ SV trường Trường Đại học Kiến Sau Bảng 3.27 trúc Hà Nội tr.
84 So sánh Thể chất của nam SV Trường Đại học Kiến trúc Hà Sau Bảng 3.28 Nội với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi (t0,05 = 1,96) tr. 84 So sánh Thể chất của nữ SV Trường Đại học Kiến trúc Hà Sau Bảng 3.29 Nội với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi (t0,05 = 1,96) tr. 84 So sánh thể chất của SV trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Sau Bảng 3.30 với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi tr. 88 Đánh giá thể lực của nam SV trường Đại học Kiến Sau Bảng 3.31 trúc Hà Nội theo tiêu chuẩn đánh giá xếp loại thể lực của tr.
88 BGD&ĐT Đánh giá thể lực của nữ SV trường Đại học Kiến Sau Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thanh Tùng (2019). Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xay-dung-cau-lac-bo-the-duc-the-thao-cho-sinh-vien-cac-truong-dai-hoc-thuoc-bo-xay-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cho sinh viên các trường đại học thuộc bộ xây dựng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng CLB TDTT cho sinh viên các trường Đại học Bộ Xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.