Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vật liệu phủ ngoài
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính vật liệu, khám phá mối liên hệ sâu sắc. Đóng góp kiến thức mới về hiệu năng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu vi cấu trúc vật liệu phủ ngoài
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý kỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Trang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu vi cấu trúc vật liệu phủ ngoài
Nghiên cứu này tập trung vào vi cấu trúc và tính chất cơ học của các vật liệu phủ ngoài. Vật liệu phủ ngoài đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc nâng cao hiệu suất đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc vi mô và đặc trưng vật liệu. Luận án khám phá các loại vật liệu phủ ngoài tiên tiến. Chúng bao gồm vật liệu phủ ngoài cứng và siêu cứng, vật liệu phủ nanocomposite. Các hệ vật liệu phủ ngoài đa lớp đồng cấu trúc và dị cấu trúc cũng được xem xét. Mục tiêu là làm rõ các cơ chế tăng cường độ cứng của lớp phủ đa lớp. Các vật liệu cụ thể như Si3N4, AlSiN và CrN/AlBN/CrN được phân tích chi tiết. Nghiên cứu này đóng góp vào khoa học vật liệu và kỹ thuật vật liệu. Nó cung cấp kiến thức nền tảng để thiết kế và chế tạo các lớp phủ có độ bền vật liệu cao hơn. Sự hiểu biết về biến dạng vật liệu và độ cứng là trọng tâm. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các chi tiết máy và dụng cụ.
1.1. Giới thiệu vật liệu phủ ngoài cứng và siêu cứng
Vật liệu phủ ngoài cứng và siêu cứng là trọng tâm của nhiều ứng dụng kỹ thuật. Chúng cải thiện độ bền, chống mài mòn, và độ cứng bề mặt. Các vật liệu này có cấu trúc tinh thể hoặc vô định hình đặc biệt. Chúng thường được sử dụng trong công cụ cắt, linh kiện động cơ. Việc nghiên cứu vi cấu trúc giúp hiểu rõ cơ chế chịu tải. Mục tiêu là phát triển vật liệu mới với tính chất cơ học vượt trội. Độ cứng và khả năng chịu biến dạng vật liệu là các yếu tố then chốt. Luận án khảo sát các đặc trưng vật liệu của lớp phủ này.
1.2. Phân loại và cơ chế tăng cường độ cứng lớp phủ
Lớp phủ được phân loại dựa trên thành phần và cấu trúc. Vật liệu phủ nanocomposite chứa các hạt nano phân tán trong ma trận. Vật liệu đa lớp bao gồm nhiều lớp mỏng khác nhau. Mỗi lớp có thể có cấu trúc đồng hoặc dị. Cơ chế tăng cường độ cứng bao gồm hiệu ứng Hall-Petch, tăng cường pha thứ hai. Ngoài ra, sự hình thành các liên kết mạnh trong mạng lưới cũng quan trọng. Việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô giúp cải thiện độ bền vật liệu. Nghiên cứu này đi sâu vào các hệ CrN/AlBN/CrN và AlSiN.
1.3. Các vật liệu phủ nanocomposite tiêu biểu
Nanocomposite là một loại vật liệu phủ ngoài tiên tiến. Chúng thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa độ cứng và độ dẻo. Các vật liệu như CrN/AlSiN và Si3N4 là ví dụ điển hình. Cấu trúc vi mô nano làm tăng đáng kể tính chất cơ học. Khả năng chịu biến dạng vật liệu và độ dai va đập cũng được cải thiện. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc và cơ tính của các hệ nanocomposite. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của chúng trong khoa học vật liệu.
II. Phương pháp chế tạo phân tích đặc trưng vật liệu
Luận án áp dụng nhiều phương pháp tiên tiến để nghiên cứu vi cấu trúc và tính chất cơ học. Các phương pháp này bao gồm cả mô phỏng và thực nghiệm. Phương pháp Động lực học phân tử (ĐLHPT) được sử dụng để mô phỏng hành vi của nguyên tử. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành cấu trúc vi mô. Phương pháp Hồi phục tĩnh (HPT) cũng được khai thác. Việc chế tạo vật liệu phủ ngoài thực hiện bằng phương pháp hồ quang chân không plasma. Đây là kỹ thuật lắng đọng vật liệu hiệu quả. Các phương pháp phân tích vật liệu phủ ngoài rất đa dạng. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) hiển thị hình thái. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần hóa học. Thí nghiệm đo độ cứng và ứng suất đánh giá tính chất cơ học. Các công cụ này đảm bảo đánh giá toàn diện các đặc trưng vật liệu.
2.1. Kỹ thuật mô phỏng động lực học phân tử ĐLHPT
ĐLHPT là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc vi mô ở cấp độ nguyên tử. Phương pháp này mô phỏng chuyển động của các nguyên tử theo thời gian. Nó giúp dự đoán sự hình thành và ổn định của các cấu trúc. Đặc biệt, nó được dùng để phân tích hàm phân bố xuyên tâm (RDF), số phối trí, và phân bố góc liên kết. Các mô phỏng biến dạng vật liệu cũng được thực hiện. Điều này giúp tính toán mô-đun đàn hồi và dự đoán tính chất cơ học của vật liệu. Kết quả mô phỏng cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc.
2.2. Phương pháp lắng đọng vật liệu phủ ngoài hồ quang chân không
Phương pháp hồ quang chân không plasma là kỹ thuật chế tạo lớp phủ hiệu quả. Nó tạo ra plasma từ vật liệu catốt. Các ion kim loại được gia tốc và lắng đọng lên bề mặt đế. Quá trình này kiểm soát chặt chẽ để tạo ra lớp phủ có chất lượng cao. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của lớp phủ. Độ bám dính, độ đồng đều và độ cứng của lớp phủ đều phụ thuộc vào các thông số lắng đọng. Đây là một phương pháp quan trọng trong kỹ thuật vật liệu.
2.3. Các kỹ thuật đặc trưng cấu trúc vi mô và cơ tính
Việc đặc trưng vật liệu là cần thiết để xác nhận kết quả. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về pha và kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) cho thấy hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong. Kỹ thuật phân tích vi mô bằng thiết bị quét đầu dò điện tử (EPMA) xác định thành phần nguyên tố. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa học. Các thí nghiệm đo độ cứng (ví dụ: độ cứng Vickers) và ứng suất dư là tiêu chí đánh giá tính chất cơ học. Chúng cung cấp dữ liệu quan trọng về độ bền vật liệu và khả năng chịu tải.
III. Đặc điểm cấu trúc cơ tính vật liệu phủ CrN AlSiN
Nghiên cứu tập trung vào vật liệu phủ ngoài CrN/AlSiN và CrN/AlBN. Việc chế tạo các lớp phủ này được thực hiện cẩn thận. Cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của chúng được đánh giá toàn diện. CrN/AlSiN là một hệ vật liệu nanocomposite hứa hẹn. Sự pha trộn giữa CrN và AlSiN tạo ra những đặc trưng vật liệu độc đáo. Các lớp phủ này thường thể hiện độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Ứng suất bên trong và mô-đun đàn hồi cũng là những yếu tố quan trọng được phân tích. Các yếu tố như thành phần hóa học, chu kỳ hai lớp, và kích thước hạt ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Luận án so sánh chi tiết các đặc điểm này giữa CrN/AlSiN và CrN/AlBN. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho việc lựa chọn vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật vật liệu chuyên sâu. Việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô là chìa khóa để đạt được độ bền vật liệu cao.
3.1. Chế tạo và phân tích cấu trúc vi mô CrN AlSiN
Vật liệu phủ CrN/AlSiN được chế tạo bằng phương pháp lắng đọng hồ quang chân không. Các thông số lắng đọng được kiểm soát chặt chẽ. Cấu trúc vi mô của lớp phủ được phân tích bằng XRD, SEM và TEM. Kích thước hạt, pha tinh thể và sự phân bố của các pha là các yếu tố chính được xác định. Sự hình thành cấu trúc nanocomposite hoặc đa lớp được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về cấu trúc này là cơ sở để giải thích tính chất cơ học của vật liệu. Từ đó, tối ưu hóa quá trình chế tạo để nâng cao độ cứng và độ bền vật liệu.
3.2. Đánh giá tính chất cơ học và độ bền vật liệu CrN AlSiN
Tính chất cơ học của CrN/AlSiN được đánh giá thông qua các thí nghiệm. Độ cứng, mô-đun đàn hồi và ứng suất dư được đo đạc. Các yếu tố này quyết định khả năng chịu tải và chống biến dạng vật liệu. Kết quả cho thấy độ cứng của lớp phủ có thể đạt mức siêu cứng. Sự ảnh hưởng của thành phần Si đến các tính chất này được nghiên cứu chi tiết. Mối tương quan giữa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp dự đoán và kiểm soát hiệu suất của vật liệu.
3.3. So sánh cấu trúc và tính chất của CrN AlBN
Hệ CrN/AlBN cũng được nghiên cứu tương tự CrN/AlSiN. Các đặc trưng vật liệu của CrN/AlBN được so sánh. Sự khác biệt trong thành phần nitrua và boride ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô. Điều này dẫn đến sự khác biệt về tính chất cơ học. Độ cứng, độ dẻo và khả năng chống mài mòn của hai hệ được đối chiếu. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ưu nhược điểm của từng loại vật liệu. Nó hỗ trợ việc lựa chọn vật liệu phủ phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.
IV. Ảnh hưởng thành phần đến cấu trúc cơ tính vật liệu
Luận án khám phá ảnh hưởng của thành phần hóa học và điều kiện chế tạo đến cấu trúc vi mô và tính chất cơ học. Đặc biệt, nồng độ Si trong hệ Al1-xSixN vô định hình được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự thay đổi nồng độ Si ảnh hưởng đến cách sắp xếp nguyên tử và các đặc trưng vật liệu. Quá trình nguội nhanh cũng được khảo sát. Nó có tác động đáng kể đến cấu trúc và tính chất của hệ Al1-xSixN. Hệ CrN/AlBN/CrN đa lớp được xây dựng và phân tích. Cấu trúc vi mô của AlBN vô định hình đóng vai trò quan trọng. Tính chất cơ học của hệ đa lớp được đánh giá. Ngoài ra, vật liệu Si3N4 vô định hình cũng là trọng tâm. Cấu trúc vi mô, phân bố góc liên kết, và mối tương quan với các đơn vị cấu trúc được làm rõ. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ thuật vật liệu. Nó giúp tối ưu hóa thành phần để đạt được độ cứng, độ bền và độ dẻo mong muốn.
4.1. Vai trò nồng độ Si trong hệ Al1 xSixN vô định hình
Nồng độ Si có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của Al1-xSixN. Sự thay đổi tỉ lệ x làm thay đổi mật độ liên kết và hình thái cấu trúc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, mô-đun đàn hồi và khả năng chịu biến dạng vật liệu. Việc tối ưu hóa nồng độ Si giúp đạt được các đặc trưng vật liệu mong muốn. Phân tích hàm phân bố xuyên tâm và số phối trí trung bình được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc nguyên tử. Khảo sát này đóng góp vào sự hiểu biết về khoa học vật liệu vô định hình.
4.2. Khảo sát cấu trúc vi mô và cơ tính hệ CrN AlBN CrN
Hệ CrN/AlBN/CrN là vật liệu đa lớp được quan tâm. Cấu trúc vi mô của AlBN vô định hình là thành phần then chốt. Sự hình thành các giao diện giữa các lớp CrN và AlBN ảnh hưởng đến tính chất cơ học. Mô hình hóa và thực nghiệm được kết hợp để xây dựng các mẫu. Độ cứng và độ bền vật liệu của hệ đa lớp được đánh giá. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ cứng và khả năng chống mài mòn. Việc tối ưu hóa chiều dày lớp và số lượng lớp là rất quan trọng.
4.3. Phân tích cấu trúc tính chất của vật liệu Si3N4 vô định hình
Vật liệu Si3N4 vô định hình được nghiên cứu chi tiết. Việc xây dựng các mẫu mô phỏng Si3N4 là bước đầu tiên. Cấu trúc vi mô của Si3N4 vô định hình được phân tích. Mối tương quan giữa phân bố góc liên kết và tỉ phần của các đơn vị cấu trúc được thiết lập. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc mạng lưới. Tính chất cơ học của Si3N4 vô định hình, bao gồm độ cứng và mô-đun đàn hồi, được xác định. Nghiên cứu này nâng cao hiểu biết về đặc trưng vật liệu gốm vô định hình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TRANG NGHIÊN CỨU VI CẤU TRÚC VÀ CƠ TÍNH CỦA CÁC VẬT LIỆU PHỦ NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TRANG NGHIÊN CỨU VI CẤU TRÚC VÀ CƠ TÍNH CỦA CÁC VẬT LIỆU PHỦ NGOÀI Chuyên ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KHẮC HÙNG HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Trang LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Lê Văn Vinh và PGS. Phạm Khắc Hùng, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện làm việc của Bộ môn Vật lý tin học, Viện Vật lý kỹ thuật, Viện Đào tạo sau đại học Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân, đồng nghiệp đã dành những tình cảm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 26 tháng 02 năm 2016 Nguyễn Thị Trang MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt và ký hiệu. 1 Danh mục các bảng biểu. 2 Danh mục các hình vẽ và đồ thị .Vật liệu phủ ngoài cứng và siêu cứng. Vật liệu phủ ngoài nanocomposite.
Vật liệu phủ ngoài đa lớp đồng cấu trúc và dị cấu trúc. Một số cơ chế tăng cường độ cứng của lớp phủ đa lớp. Vật liệu Si3N4, AlSiN và CrN/AlBN/CrN. Hệ CrN/AlBN/CrN.
PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU PHỦ NGOÀI 2. Phương pháp ĐLHPT và phương pháp HPT. Phương pháp ĐLHPT. Phương pháp HPT.
Các phương pháp phân tích vi cấu trúc của mô hình. Hàm phân bố xuyên tâm. Số phối trí và độ dài liên kết. Phân bố góc liên kết.
Phân bố quả cầu lỗ hổng. Phân bố simplex. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA). Phương pháp mô phỏng biến dạng.
Mô-đun đàn hồi. Biến dạng theo một trục. Phương pháp chế tạo vật liệu phủ ngoài bằng hồ quang chân không plasma. Sự hình thành plasma của hồ quang catốt.
Các thành phần của hồ quang chân không catốt. Quá trình lắng đọng vật liệu phủ ngoài. Một số phương pháp phân tích vật liệu phủ ngoài. Nhiễu xạ tia X.
Kính hiển vi điện tử quét và kính hiển vi quang học. Kính hiển vi điện tử truyền qua. Kỹ thuật phân tích vi mô bằng thiết bị quét đầu dò điện tử. Phổ quang điện tử tia X.
Thí nghiệm đo độ cứng. Thí nghiệm đo ứng suất. VẬT LIỆU PHỦ NGOÀI CrN/AlSiN VÀ CrN/AlBN 3. Vật liệu phủ ngoài CrN/AlSiN.
Chế tạo vật liệu phủ ngoài CrN/AlSiN. Cấu trúc và cơ tính của vật liệu phủ ngoài CrN/AlSiN. Vật liệu phủ ngoài CrN/AlBN. Chế tạo vật liệu phủ ngoài CrN/AlBN.
Cấu trúc và cơ tính của vật liệu phủ ngoài CrN/AlBN. HỆ AlSiN, CrN/AlBN/CrN VÀ Si3N4 VÔ ĐỊNH HÌNH 4. Ảnh hưởng của nồng độ Si lên cấu trúc vi mô và cơ tính của hệ Al1-xSixN. Ảnh hưởng của quá trình nguội nhanh lên cấu trúc và cơ tính của hệ Al1-xSixN.
Hệ CrN/AlBN/CrN. Xây dựng các mẫu CrN/AlBN/CrN. Cấu trúc vi mô của AlBN vô định hình. Cơ tính của hệ CrN/AlBN/CrN.
Hệ Si3N4 vô định hình. Xây dựng các mẫu mô phỏng Si3N4. Cấu trúc vi mô của Si3N4 VĐH. Tương quan giữa phân bố góc liên kết và tỉ phần của các đơn vị cấu trúc trong các mẫu Si3N4.
Cơ tính của vật liệu Si3N4 VĐH. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ĐLHPT Động lực học phân tử HPT Hồi phục tĩnh VĐH, vđh- Vô định hình tt- Tinh thể PBXT Phân bố xuyên tâm SPTTB Số phối trí trung bình CNA Phân tích lân cận chung PBGLK Phân bố góc liên kết PBBKLH Phân bố bán kính lỗ hổng LH Lỗ hổng XRD Nhiễu xạ tia X XPS Phổ quang điện tử tia X SEM Kính hiển vi điện tử quét TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua HRTEM Kính hiển vi điện tử truyền qua có độ phân giải cao EPMA Phân tích vi mô bằng thiết bị quét đầu dò điện tử SAED Nhiễu xạ điện tử lựa chọn vùng SIMS Khối phổ ion thứ cấp fcc Lập phương tâm mặt h- Lục giác 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3.1 Thành phần, chu kỳ hai lớp (Λ), tỉ lệ độ dày (l2/Λ), kích thước 51 hạt trong các lớp phủ đa lớp CrN/AlSiN.2 Độ cứng, mô-đun đàn hồi, ứng suất của các lớp phủ đa lớp 53 CrN/AlSiN.3 Thành phần, kích thước hạt, độ cứng, mô-đun I-âng, ứng suất 57 của vật liệu phủ ngoài CrAlBN được lắng đọng ở các áp suất PN khác nhau và nhiệt độ Ts=300 °C Bảng 3.4 Kích thước hạt, mô-đun I-âng, ứng suất của vật liệu phủ ngoài 63 CrAlBN ở các nhiệt độ TS khác nhau và áp suất PN=1,33 Pa.1 Các đặc trưng cấu trúc và mô-đun đàn hồi Iâng của Al1-xSixN 69 VĐH: rα,β - vị trí của đỉnh đầu tiên của hàm PBXT gα,β(r); Zα,β - số phối trí trung bình; Six, Aly - tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx và AlNy; E- mô-đun đàn hồi I-âng.2 Các đặc trưng cấu trúc và mô-đun đàn hồi Iâng của Al1-xSixN ở 75 300 K: rα,β - vị trí của đỉnh đầu tiên của hàm PBXT gα,β(r); Zα,β - số phối trí trung bình; Six, Aly - tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx và AlNy; E- mô-đun đàn hồi I-âng.3 Các đặc trưng cấu trúc và mô-đun đàn hồi Iâng của Al1-xSixN ở 80 700 K: rα,β - vị trí của đỉnh đầu tiên của hàm PBXT gα,β(r); Zα,β - số phối trí trung bình; Six, Aly - tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx và AlNy; E- mô-đun đàn hồi I-âng.4 Các đặc trưng cấu trúc và mô-đun đàn hồi Iâng của Al1-xSixN ở 81 900 K: rα,β - vị trí của đỉnh đầu tiên của hàm PBXT gα,β(r); Zα,β - số phối trí trung bình; Six, Aly - tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx và AlNy; E- mô-đun đàn hồi I-âng.5 Các hệ số thế tương tác giữa các nguyên tử Cr, Al, B và N.6 Đặc tính cơ học của các hệ CrN/AlBN/CrN với lớp AlBN có cấu 86 trúc khác nhau: d-kích thước của tinh thể h-AlBN; E- mô-đun đàn hồi I-âng.7 Các đặc trưng cấu trúc cơ bản của Si3N4 VĐH có mật độ khác 91 2 nhau: rα-β - độ dài liên kết giữa nguyên tử α-β; Zα-β- SPT trung bình.8 Các đặc trưng cấu trúc cơ bản của Si3N4 VĐH tại các nhiệt độ 92 khác nhau: rα-β - độ dài liên kết giữa nguyên tử α-β; Zα-β- SPT trung bình.9 Tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx (Six), các liên kết NSiy (Ny) và 93 đỉnh chính của PBGLK <θN-Si-N>, <θSi-N-Si> của Si3N4 VĐH có mật độ khác nhau, tại nhiệt độ 300K.10 Tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx (Six), các liên kết NSiy (Ny) và 94 đỉnh chính của PBGLK <θN-Si-N>, <θSi-N-Si> của Si3N4 VĐH tại các nhiệt độ 300, 500, 700, 900 K, với mật độ ρ= 2,40 g.11 Tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx (Six), các liên kết NSiy (Ny) và 94 đỉnh chính của PBGLK <θN-Si-N>, <θSi-N-Si> của Si3N4 VĐH tại các nhiệt độ 300, 500, 700, 900 K, với mật độ ρ= 2,80 g.12 Tỉ phần các đơn vị cấu trúc SiNx (Six), các liên kết NSiy (Ny) và 94 đỉnh chính của PBGLK <θN-Si-N>, <θSi-N-Si> của Si3N4 VĐH tại các nhiệt độ 300, 500, 700, 900 K, với mật độ ρ= 3,10 g.13 Tỉ lệ Vvoid/V trong các mẫu Si3N4 VĐH có mật độ khác nhau tại 102 các nhiệt độ 300, 500, 700, 900 K.14 Các đặc tính cơ học của các mẫu Si3N4 VĐH có mật độ khác 107 nhau tại nhiệt độ 300K: E-Mô-đun đàn hồi I âng; σy - ứng suất chảy; σf - ứng suất chảy dẻo.15 Mô-đun đàn hồi Iâng của các mẫu Si3N4 VĐH có mật độ khác 109 nhau tại các nhiệt độ 300, 500, 700, 900 K.
3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 2.1 Minh hoạ điều kiện biên tuần hoàn.2 Mô hình tính toán gần đúng Ewald Summation trong không gian hai 29 chiều, mạng tuần hoàn 3x3 được dựng lên từ ô cơ sở có tâm n(0,0).3 Quả cầu lỗ hổng và sự sắp xếp của chúng; a) LH và các nguyên tử lân 34 cận; b) LH nhỏ nằm trong LH lớn (trái) và hai LH gần nhau (phải), những LH này được loại bỏ khỏi hệ; c) đám LH; d) Ống LH.4 Đường cong ứng suất-biến dạng (Stress-Strain) của SiC vô định hình 40 ở 300 K Hình 2.5 Sơ đồ đơn giản của hệ hồ quang chân không catốt 42 Hình 2.6 Sơ đồ hệ thống lắng đọng hồ quang plasma (1-Bia, 2-Đế, 3-Tác nhân, 43 4-Lò đốt, 5-Bộ phận tạo chân không, 6-Lá chắn, 7-Bơm Turbo, 8- Bơm quay) Hình 3.1 Phổ nhiễu xạ XRD của lớp phủ đa lớp CrN/AlSiN được lắng đọng 50 trên đế với ca-tốt là hợp kim có nồng độ Si thay đổi.2 Ảnh TEM và ảnh SAED của các lớp phủ đa lớp CrN/AlSiN: a) S1, b) 52 S2, c) S3 và d) S4.3 Ảnh HR-TEM của các lớp phủ đa lớp CrN/AlSiN: a) S1 và b) S3.4 Các đường cong chịu tải-khử tải đặc trưng của các lớp phủ đa lớp 54 CrN/AlSiN đo bằng phép đo nano-indentation Hình 3.5 Hệ số ma sát (COF) và tốc độ mài mòn các lớp phủ đa lớp 54 Hình 3. Phổ nhiễu xạ XRD của vật liệu phủ ngoài CrAlBN được lắng 56 đọng ở nhiệt độ đế TS=300 °C và áp suất PN khác nhau; (b). Chi tiết các đỉnh nhiễu xạ của CrAlBN.7 Ảnh HR-TEM và SAED của vật liệu phủ ngoài CrAlBN được lắng 58 đọng ở nhiệt độ đế TS=300 °C và áp suất PN thay đổi: (a) 1,33 Pa; (b) 4 Pa [119]; (c) 6,67 Pa và (d) 9,33 Pa.8 (a) Nồng độ nguyên tử; (b) Phổ XP của đỉnh N1s; (c) Dữ liệu TOF- 59 SIMS của Cr, Al, B bên trong vật liệu phủ ngoài được lắng đọng ở PN =1,33 Pa và TS =300 °C.9 Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ cứng và mô-đun I-âng của vật 60 4 liệu phủ ngoài CrAlBN được lắng đọng ở nhiệt độ TS=300 °C và áp suất PN khác nhau vào độ dịch chuyển .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Trang (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vi-cau-truc-va-co-tinh-cua-cac-vat-lieu-phu-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính vật liệu, khám phá mối liên hệ sâu sắc. Đóng góp kiến thức mới về hiệu năng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi cấu trúc và cơ tính của các vậ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.