Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xác định áp lực nội sọ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xác định áp lực nội sọ và xử trí co thắt mạch não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Xem tó

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò Doppler xuyên sọ: Đánh giá CTSN nặng
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò Doppler xuyên sọ Đánh giá CTSN nặng

Doppler xuyên sọ (TCD) đóng vai trò quan trọng trong đánh giá và theo dõi chấn thương sọ não nặng (CTSN nặng). Đây là phương pháp siêu âm mạch não không xâm lấn, cung cấp thông tin huyết động học não theo thời gian thực. TCD cho phép theo dõi liên tục mà không gây thêm rủi ro cho bệnh nhân. Công cụ này hữu ích trong phát hiện sớm các thay đổi mạch máu não, dự đoán các biến chứng và hỗ trợ tiên lượng bệnh. TCD là một phần thiết yếu của chiến lược quản lý CTSN nặng hiện đại.

1.1. TCD Công cụ theo dõi không xâm lấn.

Doppler xuyên sọ (TCD) là phương pháp siêu âm mạch não không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin huyết động học não theo thời gian thực. TCD rất hữu ích trong đánh giá chấn thương sọ não nặng. Thiết bị này cho phép theo dõi liên tục mà không cần phẫu thuật. Điều này giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

1.2. Đánh giá sớm tổn thương mạch máu não.

TCD giúp phát hiện sớm các thay đổi trong mạch máu não. Các thay đổi này có thể do chấn thương. Nó giúp xác định nguy cơ thiếu máu não cục bộ. Việc nhận diện sớm rất quan trọng để can thiệp kịp thời. TCD cung cấp dữ liệu về vận tốc dòng máu não.

1.3. Tiềm năng của TCD trong tiên lượng.

TCD có tiềm năng lớn trong tiên lượng bệnh nhân CTSN nặng. Các chỉ số từ TCD liên quan đến kết quả lâm sàng. Việc theo dõi chỉ số huyết động học não có thể dự đoán diễn biến bệnh. TCD hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

II. Doppler xuyên sọ Theo dõi huyết động học não

Theo dõi huyết động học não là yếu tố then chốt trong quản lý chấn thương sọ não nặng. Doppler xuyên sọ (TCD) cung cấp các thông số chi tiết về vận tốc dòng máu não và sức cản mạch máu. Các chỉ số như chỉ số xung (PI) và chỉ số trở kháng (RI) phản ánh trực tiếp tình trạng mạch máu não và áp lực nội sọ. TCD giúp phát hiện sớm các thay đổi lưu lượng máu não, từ đó ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ. Việc giám sát liên tục các thông số này giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị, duy trì sự ổn định của hệ thống mạch máu não.

2.1. Đánh giá vận tốc dòng máu não.

Doppler xuyên sọ đo vận tốc dòng máu não trong các mạch máu lớn. Các động mạch như động mạch não giữa, động mạch não trước, động mạch não sau được khảo sát. Tốc độ dòng máu thay đổi phản ánh tình trạng mạch máu não. Vận tốc cao có thể gợi ý hẹp động mạch nội sọ hoặc co thắt mạch não.

2.2. Đo lường chỉ số xung PI và trở kháng RI .

TCD cung cấp các chỉ số xung (PI) và chỉ số trở kháng (RI). Các chỉ số này phản ánh sức cản mạch máu não. PI và RI tăng thường liên quan đến tăng áp lực nội sọ. Chúng cũng cho biết tình trạng phù não hoặc giảm độ đàn hồi của mạch máu não. Đây là các thông số quan trọng trong huyết động học não.

2.3. Phát hiện thay đổi lưu lượng máu não.

Sự thay đổi về vận tốc dòng máu não, PI và RI cảnh báo sự suy giảm lưu lượng máu não. Các bất thường này có thể dẫn đến thiếu máu não cục bộ. TCD cho phép phát hiện các thay đổi này một cách nhanh chóng. Việc theo dõi liên tục giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị kịp thời, duy trì áp lực tưới máu não ổn định.

III. Chẩn đoán co thắt mạch não bằng Doppler xuyên sọ

Co thắt mạch não là một biến chứng nghiêm trọng của chấn thương sọ não nặng, có thể dẫn đến thiếu máu não cục bộ. Doppler xuyên sọ (TCD) là công cụ hiệu quả để chẩn đoán và theo dõi tình trạng này. TCD giúp phát hiện sớm sự tăng vận tốc dòng máu não, chỉ dấu của hẹp động mạch nội sọ. Siêu âm mạch não cung cấp thông tin định lượng về mức độ hẹp, hỗ trợ định hướng điều trị. Việc sử dụng TCD giúp theo dõi đáp ứng với các can thiệp, giảm thiểu nguy cơ tắc mạch não và cải thiện kết quả lâm sàng.

3.1. Phát hiện sớm co thắt mạch não.

Co thắt mạch não là biến chứng nguy hiểm sau chấn thương sọ não nặng. TCD có khả năng phát hiện sớm co thắt. Nó ghi nhận sự tăng đột ngột của vận tốc dòng máu não. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ và các di chứng thần kinh.

3.2. Đánh giá mức độ hẹp động mạch.

TCD không chỉ phát hiện mà còn đánh giá mức độ hẹp động mạch nội sọ. Tốc độ dòng máu tăng cao tỷ lệ thuận với mức độ hẹp. Chỉ số Lindegaard là một tiêu chí quan trọng. Nó giúp định lượng mức độ hẹp và nguy cơ tắc mạch não. Siêu âm mạch não cung cấp hình ảnh động, chi tiết.

3.3. Hướng dẫn điều trị hiệu quả.

Thông tin từ TCD giúp hướng dẫn chiến lược điều trị co thắt mạch não. Nó chỉ ra thời điểm cần can thiệp. Việc điều trị bằng nimodipin hoặc các phương pháp khác được giám sát chặt chẽ. TCD hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. Điều này giúp cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

IV. Tương quan chỉ số PI với áp lực nội sọ ICP và CPP

Chỉ số xung (PI) từ Doppler xuyên sọ (TCD) có mối tương quan quan trọng với áp lực nội sọ (ICP) và áp lực tưới máu não (CPP). PI tăng thường là dấu hiệu của ICP tăng, hoạt động như một chỉ dấu không xâm lấn. Việc theo dõi PI giúp sàng lọc và đánh giá biến động ICP theo thời gian. Đồng thời, PI gián tiếp phản ánh tình trạng CPP, một yếu tố sống còn cho chức năng não. Giám sát PI hỗ trợ duy trì CPP mục tiêu, ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ và tối ưu hóa quản lý huyết động học não trong chấn thương sọ não.

4.1. Mối liên hệ PI và ICP.

Chỉ số xung (PI) từ Doppler xuyên sọ có mối tương quan chặt chẽ với áp lực nội sọ (ICP). Khi ICP tăng, PI thường tăng theo. Mối tương quan tuyến tính này đã được nhiều nghiên cứu chứng minh. PI trở thành một chỉ dấu hữu ích để sàng lọc ICP cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp không thể đo ICP trực tiếp.

4.2. PI như chỉ dấu tăng áp lực nội sọ.

PI có thể hoạt động như một chỉ dấu không xâm lấn cho tăng áp lực nội sọ. Giá trị PI cao cảnh báo khả năng tăng ICP. Điều này yêu cầu đánh giá thêm hoặc can thiệp. TCD cung cấp thông tin liên tục về PI. Điều này giúp theo dõi biến động ICP theo thời gian.

4.3. Đánh giá áp lực tưới máu não CPP .

Áp lực tưới máu não (CPP) là yếu tố quyết định sống còn của tổ chức não. CPP được tính từ huyết áp trung bình và ICP. PI gián tiếp giúp đánh giá CPP. Khi ICP tăng (thể hiện qua PI cao), CPP có thể giảm. Việc theo dõi PI hỗ trợ duy trì CPP mục tiêu. Điều này giúp ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ. Huyết động học não được kiểm soát tốt hơn.

V. Ứng dụng TCD trong quản lý chấn thương sọ não

Doppler xuyên sọ (TCD) có nhiều ứng dụng thiết thực trong quản lý toàn diện bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. TCD hỗ trợ theo dõi đáp ứng của bệnh nhân với các phương pháp điều trị, cung cấp dữ liệu khách quan để đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Nó giúp tối ưu hóa việc điều chỉnh thuốc, can thiệp phẫu thuật và phác đồ hồi sức. Bằng cách phát hiện sớm các biến chứng như co thắt mạch não, tăng áp lực nội sọ và thiếu máu não cục bộ, TCD góp phần đáng kể vào việc cải thiện kết quả bệnh nhân, giảm tỷ lệ tử vong và di chứng lâu dài.

5.1. Theo dõi đáp ứng điều trị.

Doppler xuyên sọ cho phép theo dõi đáp ứng của bệnh nhân với các biện pháp điều trị. Sau khi áp dụng điều trị tăng áp lực nội sọ hoặc co thắt mạch não, TCD đánh giá hiệu quả. Các chỉ số vận tốc dòng máu não, PI, RI sẽ thay đổi. Sự cải thiện của các chỉ số này chứng tỏ điều trị có tác dụng.

5.2. Hỗ trợ quyết định lâm sàng.

TCD cung cấp dữ liệu khách quan, thời gian thực. Dữ liệu này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Các quyết định liên quan đến việc điều chỉnh thuốc, can thiệp phẫu thuật hoặc thay đổi phác đồ hồi sức. Siêu âm mạch não giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.

5.3. Cải thiện kết quả bệnh nhân.

Việc sử dụng TCD liên tục và hiệu quả giúp cải thiện kết quả bệnh nhân. Phát hiện sớm các biến chứng như co thắt mạch não, tăng áp lực nội sọ, thiếu máu não cục bộ. Can thiệp kịp thời giảm tỷ lệ tử vong và di chứng. TCD góp phần quan trọng vào hồi sức tích cực chấn thương sọ não.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG
1.1.1. Nghiên cứu ngoài nước
1.1.2. Nghiên cứu trong nước
1.2. LÂM SÀNG CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG
1.2.1. Bệnh sinh của chấn thương sọ não
1.2.2. Đánh giá thần kinh lâm sàng bằng thang điểm Glassgow
1.3. TRIỆU CHỨNG CẬN LÂM SÀNG CTSN NẶNG
1.3.1. Chụp CT scan sọ não
1.3.2. Đo áp lực nội sọ
1.3.3. Đo độ bão hòa oxy ở tĩnh mạch cảnh
1.3.4. Chụp cộng hưởng từ sọ não
1.3.5. Theo dõi oxy tổ chức não (PbtO2)
1.4. VAI TRÒ CỦA TCD TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CTSN NẶNG
1.4.1. Nguyên lý siêu âm Doppler và ứng dụng trong nghiên cứu lâm sàng
1.4.2. Vai trò của TCD trong sàng lọc ICP cao ở bệnh nhân CTSN nặng
1.4.3. Vai trò của TCD trong chẩn đoán và điều trị co thắt mạch não
1.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP MỚI TRONG ĐIỀU TRỊ CTSN NẶNG
1.5.1. Mục đích cần đặt ra
1.5.2. Hồi sức ban đầu chấn thương sọ não nặng
1.5.3. Điều trị co thắt mạch não thứ phát sau CTSN nặng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu
2.2.3. Các tiêu chí đánh giá khác
2.2.4. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu
2.2.5. Các phương tiện phục vụ nghiên cúu
2.2.6. Tiến hành nghiên cứu và thu thập số liệu
2.2.7. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu
2.3. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG
3.1.1. Đặc điểm về tuổi, giới và nghề nghiệp
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Kết quả điều trị chung
3.2. MỐI TƯƠNG QUAN CỦA PI ĐO BẰNG TCD VỚI ICP VÀ CPP
3.2.1. Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo thời gian
3.2.2. Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo nhóm tuổi
3.2.3. Mối tương quan tuyến tính của PI theo mức độ ICP
3.2.4. Tương quan giữa PI và áp lực tưới máu não (CPP)
3.2.5. Mức độ phù hợp và năng lực chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI so với tiêu chuẩn vàng đo qua catheter nhu mô não
3.2.6. Mức độ phù hợp trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI và tổn thương sọ trên CT scan theo Marshall
3.3. VAI TRÒ CỦA TCD TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ HƯỚNG DẪN XỬ TRÍ CO THẮT MẠCH NÃO
3.3.1. Giá trị của TCD trong chẩn đoán co thắt mạch não
3.3.2. Các tổn thương não nguy cơ gây co thắt mạch não
3.3.3. Hiệu quả điều trị co thắt mạch não bằng nimodipin
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG
4.1.1. Giới tính, nhóm tuổi và nghề nghiệp
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Kết quả điều trị
4.2. MỐI TƯƠNG QUAN CỦA TCD VỚI ICP VÀ CPP
4.2.1. Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo thời gian
4.2.2. Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo nhóm tuổi
4.2.3. Mối tương quan tuyến tính giữa PI theo mức độ ICP
4.2.4. Tương quan giữa PI và áp lực tưới máu não (CPP)
4.2.5. Mức độ phù hợp và năng lực chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI so với tiêu chuẩn vàng đo qua catheter nhu mô não
4.2.6. Mức độ phù hợp trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI và tổn thương sọ trên CT scan theo Marshall
4.3. VAI TRÒ CỦA TCD TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ HƯỚNG DẪN XỬ TRÍ CO THẮT MẠCH NÃO
4.3.1. Giá trị của TCD trong chẩn đoán co thắt mạch não
4.3.2. Các tổn thương não nguy cơ gây co thắt mạch
4.3.3. Hiệu quả điều trị co thắt mạch não bằng nimodipin
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xác định áp lực nội sọ và xử trí co thắt mạch não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯU QUANG THÙY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯU QUANG THÙY Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Quốc Kính HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Quốc Kính, người thầy đã tận tâm dạy bảo và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ trong chuyên ngành GMHS và các chuyên ngành liên quan đã tận tình dạy bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi, đóng góp ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn: - Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp bệnh viện Việt Đức, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Gây mê hồi sức - Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

- Tập thể cán bộ nhân viên phòng Hồi sức tích cực, khoa Gây mê hồi sức bệnh viện Việt Đức đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã giúp đỡ, cho tôi có cơ hội được thực hiện luận án này. - Trân trọng biết ơn bố mẹ 2 bên nội ngoại, vợ cùng 2 con gái yêu quý và những người thân trong gia đình, các bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 06 tháng 03 năm 2016 Lưu Quang Thùy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là LƯU QUANG THÙY nghiên cứu sinh khóa 30 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Quốc Kính 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 26 tháng 3 năm 2016 LƯU QUANG THÙY LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG.Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. LÂM SÀNG CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG.

Bệnh sinh của chấn thương sọ não. Đánh giá thần kinh lâm sàng bằng thang điểm Glassgow. TRIỆU CHỨNG CẬN LÂM SÀNG CTSN NẶNG. Chụp CT scan sọ não.

Đo áp lực nội sọ. Đo độ bão hòa oxy ở tĩnh mạch cảnh. Chụp cộng hưởng từ sọ não. Theo dõi oxy tổ chức não (PbtO2).

VAI TRÒ CỦA TCD TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CTSN NẶNG. Nguyên lý siêu âm Doppler và ứng dụng trong nghiên cứu lâm sàng 17 1. Vai trò của TCD trong sàng lọc ICP cao ở bệnh nhân CTSN nặng. 22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Vai trò của TCD trong chẩn đoán và điều trị co thắt mạch não. CÁC PHƯƠNG PHÁP MỚI TRONG ĐIỀU TRỊ CTSN NẶNG. Mục đích cần đặt ra. Hồi sức ban đầu chấn thương sọ não nặng.

Điều trị co thắt mạch não thứ phát sau CTSN nặng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.

Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu.

Các tiêu chí đánh giá khác. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Các phương tiện phục vụ nghiên cúu. Tiến hành nghiên cứu và thu thập số liệu.

Phương pháp thống kê và xử lý số liệu. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG.

Đặc điểm về tuổi, giới và nghề nghiệp. Đặc điểm lâm sàng. Kết quả điều trị chung. MỐI TƯƠNG QUAN CỦA PI ĐO BẰNG TCD VỚI ICP VÀ CPP.

Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo thời gian. Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo nhóm tuổi. 77 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mối tương quan tuyến tính của PI theo mức độ ICP.

Tương quan giữa PI và áp lực tưới máu não (CPP). Mức độ phù hợp và năng lực chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI so với tiêu chuẩn vàng đo qua catheter nhu mô não. Mức độ phù hợp trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI và tổn thương sọ trên CT scan theo Marshall. VAI TRÒ CỦA TCD TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ HƯỚNG DẪN XỬ TRÍ CO THẮT MẠCH NÃO.

Giá trị của TCD trong chẩn đoán co thắt mạch não. Các tổn thương não nguy cơ gây co thắt mạch não. Hiệu quả điều trị co thắt mạch não bằng nimodipin. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG.

Giới tính, nhóm tuổi và nghề nghiệp. Đặc điểm lâm sàng. Kết quả điều trị. MỐI TƯƠNG QUAN CỦA TCD VỚI ICP VÀ CPP.

Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo thời gian. Mối tương quan tuyến tính giữa ICP và PI theo nhóm tuổi. Mối tương quan tuyến tính giữa PI theo mức độ ICP. Tương quan giữa PI và áp lực tưới máu não (CPP).

Mức độ phù hợp và năng lực chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI so với tiêu chuẩn vàng đo qua catheter nhu mô não. Mức độ phù hợp trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của chỉ số PI và tổn thương sọ trên CT scan theo Marshall. VAI TRÒ CỦA TCD TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ HƯỚNG DẪN XỬ TRÍ CO THẮT MẠCH NÃO. 110 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Giá trị của TCD trong chẩn đoán co thắt mạch não. Các tổn thương não nguy cơ gây co thắt mạch. Hiệu quả điều trị co thắt mạch não bằng nimodipin. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARDS Acute respiratory distress syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển) AVDO2 Arteriovenous Difference of Oxygen (Chênh lệch oxy động – tĩnh mạch não) AVJDO2 Arteriovenous Jugular Difference of Oxygen (Chênh lệch oxy động – tĩnh mạch cảnh) CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) CMRO2 Cerebral Metabolic rate of oxygen consumption (Tỉ lệ chuyển hóa oxy não ) CMDN Chảy máu dưới nhện CMNT Chảy máu não thất CT scan Computer tomography scan (Chụp cắt lớp vi tính) CTSN Chấn thương sọ não CVP Central venous pressure (Áp lực tĩnh mạch trung tâm) DNT Dịch não tủy FiO2 Fraction inspiratory Oxygen (Nồng độ oxy trong khí thở vào) GCS Glasgow Coma Score (Thang điểm hôn mê Glasgow) GOS Glasgow Outcome Score (Thang điểm kết cục Glasgow) HATB Huyết áp động mạch trung bình ISS Injury Severity Score (Thang điểm độ nặng chấn thương) MTNMC Máu tụ ngoài màng cứng MTDMC Máu tụ dưới màng cứng MRI Magnetic Resonance Imaging (Cộng hưởng từ) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com OR Odds Ratio (Tỷ suất chênh) PbtO2 Pressure brain tissue oxygenation (Áp lực oxy tổ chức não) PEEP Positive end-expiratory pression (Áp lực dương cuối thì thở ra) SjO2 Saturation jugular venous Oxygenation (Bão hòa oxy tĩnh mạch cảnh trong) SpO2 Saturation of peripheral oxygen (Bão hòa Oxy máu mao mạch) MSCT Multislice computed tomography (Chụp cắt lớp điện toán đa lát cắt) 3H Hypervolemia, Hypertention, Hyperdilution therapy (Liệu pháp 3H) ICP Intracranial Pressure (Áp lực nội sọ) CPP Cerebral Perfusion Pressure): Áp lực tưới máu não CBF Cerebral Blood Flow (Lưu lượng dòng máu não) EEG Electroencephalography (Điện não đồ) TCD Transcranial Doppler Ultrasonography (Siêu âm Doppler xuyên sọ) TCCS Transcranial Colour Duplex Sonography (Siêu âm xuyên sọ Duplex màu) Vmean Mean flow velocity (Tốc độ dòng chảy trung bình) PI Pulsatility Index (Chỉ số mạch đập) RI Resistive Index (Chỉ số trở kháng mạch máu) PSV Peak Systolic Velocity (Vận tốc dòng chảy đỉnh tâm thu) PDV Peak Diasstolic Velocity (Vận tốc dòng chảy đỉnh tâm trương) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thang điểm hôn mê Glasgow.2: Mốc định hướng của TCD khi thăm dò các động mạch .3: Các giai đoạn của co thắt mạch não [60] .1: Tiêu chuẩn xác định .2: Mức độ co thắt .3: Chẩn đoán phân biệt co thắt mạch và xung huyết não .4: Thang điểm hôn mê Glasgow .5: Đánh giá kết quả thang điểm hôn mê Glasgow .6: Thang điểm Glasgow Outcome Scale (GOS) sau 1 tháng .7: Thang điểm Glasgow Outcome Scale (GOS) sau 3 tháng .8: Đánh giá mức độ hồi phục .9: Bảng điểm WFNS .10: Cách tính điểm ISS .11: Độ nặng chấn thương phân loại theo điểm ISS .12: Giá trị TCD bình thường của ba động mạch .13: Ý nghĩa của hệ số tương quan.14: Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán dựa vào hệ số Kappa .1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.2: Phân loại nghề nghiệp của bệnh nhân.3: Thời gian từ khi bị tai nạn đến khi nhập viện .4: Thang điểm hôn mê Glasgow ở các thời điểm khác nhau .5: Phân bố tổn thương trên CT scan sọ não .6: Chỉ định phẫu thuật .7: Đặc điểm trong quá trình phẫu thuật .8: Đặc điểm tổn thương trong mổ .9: Phương pháp phẫu thuật.

71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.10: Tình trạng bệnh nhân khi ra viện .11: Thời gian thở máy tại phòng hồi sức .12: Chất lượng cuộc sống sau 1 tháng .13: Chất lượng cuộc sống sau 3 tháng .14: Giá trị trung bình của ICP và PI theo thời gian .15: Giá trị trung bình của ICP và PI theo nhóm tuổi .16: Giá trị trung bình của PI theo mức độ ICP .17: Giá trị trung bình của PI và CPP .18: Mức độ phù hợp của chỉ số PI và ICP đo trực tiếp bằng catheter nhu mô não trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ .19: Mức độ phù hợp của chỉ số PI và CT scan trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ và tổn thương sọ theo Marshall .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Quang Thùy (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vai-tro-doppler-xuyen-so-trong-xac-dinh-ap-luc-noi-so-va-xu-tri-co-that-mach-nao-o-benh-nhan-chan-thuong-so-nao-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xác định áp lực nội sọ và xử trí co thắt mạch não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Xem tó

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter