Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp lực oxy tổ chức não

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp lực oxy tổ chức não trong hướng dẫn hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Xem tóm tắt

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò theo dõi liên tục áp lực nội sọ trong CTSN
Số trang:
154 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò theo dõi liên tục áp lực nội sọ trong CTSN

Chấn thương sọ não (CTSN) là một vấn đề y tế nghiêm trọng. Nó là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người trẻ tuổi. Tỉ lệ tử vong do CTSN vẫn còn cao, thay đổi theo từng khu vực địa lý. Hơn 90% bệnh nhân tử vong do CTSN có tình trạng thiếu oxy tổ chức não. Tổn thương thứ phát gây suy giảm chuyển hóa, tạo ra hậu quả rất phức tạp và khó hồi phục. Các biện pháp điều trị hiện tại chưa thực sự hiệu quả. Việc theo dõi sinh lý não sau CTSN mới bắt đầu được làm sáng tỏ. Mối tương quan giữa kết cục xấu và tăng áp lực nội sọ (ALNS) đã được chứng minh rõ ràng. Phác đồ điều trị CTSN nặng hiện nay nhấn mạnh vai trò của theo dõi ALNS. Điều này hướng dẫn các quyết định lâm sàng quan trọng. Tuy nhiên, theo dõi ALNS đơn thuần có những giới hạn. Tổn thương não thứ phát không phải luôn liên quan đến thay đổi ALNS hoặc áp lực tưới máu não (ALTMN). Duy trì ALNS và ALTMN trong giới hạn bình thường không phải lúc nào cũng ngăn ngừa thiếu oxy. Các cơ chế khác như thiếu máu cục bộ, tắc vi mạch, phù nề do độc tế bào, hoặc rối loạn chức năng ty thể cũng góp phần. Cần các phương pháp theo dõi sinh lý não toàn diện hơn để cải thiện chăm sóc đặc biệthồi sức cấp cứu cho bệnh nhân.

1.1. Thách thức chấn thương sọ não và tổn thương thứ phát

Chấn thương sọ não là thách thức lớn trong y học. Nó gây tử vong đáng kể, đặc biệt ở người trẻ. Thiếu oxy tổ chức não là tình trạng phổ biến, góp phần vào tỉ lệ tử vong cao. Tổn thương thứ phát gây rối loạn chuyển hóa, dẫn đến di chứng nặng nề. Cần những phương pháp giám sát tiên tiến. Mục tiêu là phát hiện sớm các biến đổi sinh lý bệnh.

1.2. Mối liên hệ giữa áp lực nội sọ và kết cục lâm sàng

Tăng áp lực nội sọ có liên quan trực tiếp đến kết cục xấu. Nó tăng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân CTSN. Phác đồ điều trị hiện hành nhấn mạnh theo dõi ALNS liên tục. Điều này giúp hướng dẫn các can thiệp điều trị. Giám sát ALNS là yếu tố then chốt trong hồi sức cấp cứu.

1.3. Giới hạn theo dõi ALNS đơn thuần

Tổn thương não thứ phát phức tạp hơn. Nó không chỉ liên quan đến ALNS hay áp lực tưới máu não. Duy trì các chỉ số này trong giới hạn không đảm bảo ngăn ngừa thiếu oxy. Nhiều cơ chế bệnh sinh khác cùng lúc gây ra tổn thương. Điều này đòi hỏi các phương pháp theo dõi sinh lý não đa chiều hơn.

II. PbtO2 Công cụ giám sát oxy não liên tục hiệu quả

PbtO2 (Pressure brain tissue oxygenation) là một phương pháp theo dõi thần kinh mới. Nó đóng vai trò quan trọng trong đánh giá khả năng oxy hóa mô não. PbtO2 giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy tổ chức não sau chấn thương. Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy PbtO2 thấp có mối tương quan chặt chẽ. Nó liên quan đến kết cục xấu và tỉ lệ tử vong của bệnh nhân. Phác đồ điều trị dựa trên PbtO2 có thể cải thiện kết quả điều trị. Đặc biệt với bệnh nhân sau CTSN. Trước đây, việc theo dõi chuyển hóa oxy não ở Việt Nam chỉ dừng lại ở mức gián tiếp. Đó là thông qua theo dõi bão hòa oxy tĩnh mạch cảnh trong (SjO2). Phương pháp theo dõi trực tiếp áp lực oxy tổ chức não trong CTSN vẫn còn mới. Nó chưa được áp dụng rộng rãi trong lâm sàng. Cũng chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá hiệu quả tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định mối tương quan của PbtO2. Nó liên quan đến ALNS, ALTMN và kết quả điều trị. Đồng thời phân tích vai trò tiên lượng và đánh giá hiệu quả điều trị. Nghiên cứu sử dụng phác đồ dựa vào hướng dẫn của PbtO2. Điều này mở ra hướng mới cho chăm sóc đặc biệthồi sức cấp cứu thần kinh.

2.1. Đánh giá trực tiếp tình trạng oxy hóa mô não

PbtO2 là phương pháp theo dõi áp lực oxy tổ chức não. Kỹ thuật này cho phép đánh giá trực tiếp khả năng oxy hóa của mô não. Nó đặc biệt hữu ích để phát hiện sớm thiếu oxy tổ chức não. Điều này rất quan trọng trong quản lý bệnh nhân CTSN. PbtO2 là một bước tiến so với các phương pháp gián tiếp.

2.2. Tương quan PbtO2 với các chỉ số sinh lý quan trọng

Giá trị PbtO2 thấp có liên quan chặt chẽ. Nó liên quan đến kết cục xấu và tỉ lệ tử vong bệnh nhân. PbtO2 cũng có mối tương quan với áp lực nội sọáp lực tưới máu não. Các dữ liệu này khẳng định tầm quan trọng của PbtO2. Nó cung cấp thông tin toàn diện về sinh lý não.

2.3. Hướng dẫn điều trị cải thiện kết quả lâm sàng

Phác đồ điều trị dựa trên PbtO2 cải thiện kết quả lâm sàng. Đặc biệt ở bệnh nhân CTSN nặng. Việc áp dụng PbtO2 còn mới mẻ ở Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của nó. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc đặc biệthồi sức cấp cứu.

III. Cơ sở sinh lý bệnh rối loạn chuyển hóa oxy não

Não là cơ quan đặc biệt nhạy cảm với thiếu oxy. Nó chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể. Tuy nhiên, não nhận 15% cung lượng tim và sử dụng 20% tổng số oxy cơ thể. Nhu cầu này tương đương 700ml máu/phút hoặc 50-60 ml/100 g/phút. Não cũng sử dụng 25% tổng lượng đường của cơ thể. Tế bào thần kinh không có dự trữ oxy và rất ít glucose. Hoạt động của chúng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lưu lượng máu não (LLMN). Vì vậy, não rất nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy và thiếu máu. Nguồn năng lượng quan trọng nhất là adenosine triphosphate (ATP). ATP được tổng hợp chủ yếu thông qua quá trình oxy hóa glucose. Quá trình oxy hóa hiếu khí tạo ra carbon dioxide (CO2). CO2 dễ dàng đi qua hàng rào máu não và được loại bỏ. Ngược lại, quá trình chuyển hóa yếm khí là nguy hiểm. Nó tạo ra axit lactic, làm giảm độ pH tại chỗ. Hậu quả là suy giảm chức năng ty thể và tăng nồng độ canxi nội bào. Điều này kích thích gây độc tế bào. Vùng chất xám sử dụng glucose cao hơn ba lần so với chất trắng. Các tế bào thần kinh tiêu thụ 75% tổng oxy trong hệ thống thần kinh trung ương. Khoảng 80% năng lượng được dùng để duy trì chênh lệch ion tế bào. Giám sát áp lực động mạcháp lực tĩnh mạch trung tâm là cần thiết để đảm bảo LLMN ổn định. Sự hiểu biết sâu sắc về chuyển hóa oxy não giúp tối ưu hóa hệ thống giám sát sinh hiệu và các biện pháp can thiệp.

3.1. Nhu cầu năng lượng và sự nhạy cảm của não

Não có nhu cầu năng lượng và oxy rất cao. Nó không có khả năng dự trữ đáng kể. Hoạt động chức năng phụ thuộc hoàn toàn vào lưu lượng máu não. Dù chỉ chiếm một phần nhỏ trọng lượng cơ thể, não tiêu thụ lượng lớn oxy và glucose. Thiếu oxy hoặc thiếu máu gây tổn thương nhanh chóng và nghiêm trọng.

3.2. Cơ chế thiếu oxy tổ chức não sau chấn thương

Chấn thương có thể làm gián đoạn cung cấp oxy và glucose. Điều này dẫn đến rối loạn chuyển hóa oxy não. Quá trình oxy hóa hiếu khí bị cản trở. Não chuyển sang chuyển hóa yếm khí. Các cơ chế như áp lực động mạch thấp hoặc áp lực tĩnh mạch trung tâm cao có thể ảnh hưởng lưu lượng máu.

3.3. Vai trò của quá trình chuyển hóa yếm khí

Chuyển hóa yếm khí là phản ứng cấp tính khi thiếu oxy. Tuy nhiên, nó tạo ra axit lactic. Axit lactic làm giảm pH nội bào, gây độc cho tế bào. Nó suy giảm chức năng ty thể và tăng canxi. Đây là các yếu tố quan trọng gây tổn thương não thứ phát. Giám sát theo dõi huyết áp liên tục gián tiếp phản ánh cung cấp máu não.

IV. Triển vọng ứng dụng hệ thống giám sát sinh hiệu mới

Sự phát triển của hệ thống giám sát sinh hiệu liên tục mở ra nhiều triển vọng. Các phương pháp theo dõi thần kinh mới cung cấp thông tin sâu sắc hơn. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sinh lý và chuyển hóa oxy não. Sự kết hợp giữa theo dõi áp lực nội sọ và PbtO2 là một ví dụ điển hình. Các công nghệ y học từ xa (telemonitoring) cũng đang được phát triển. Chúng cho phép giám sát bệnh nhân từ xa, đặc biệt trong các khu vực khó tiếp cận. Thiết bị đeo thông minh y tế có tiềm năng thu thập dữ liệu sinh hiệu. Điều này mở rộng phạm vi chăm sóc đặc biệthồi sức cấp cứu ra ngoài bệnh viện. Việc theo dõi liên tục áp lực động mạcháp lực tĩnh mạch trung tâm là cơ sở. Nó cùng với các chỉ số khác tạo thành một bức tranh toàn diện về tình trạng bệnh nhân. Một hệ thống giám sát sinh hiệu đa thông số, tích hợp công nghệ hiện đại. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác và kịp thời. Điều này giảm thiểu tổn thương thứ phát. Nó cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng cho bệnh nhân CTSN. Nâng cao hiệu quả hồi sức cấp cứu là mục tiêu hàng đầu. Việc ứng dụng các công nghệ mới là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y tế.

4.1. Công nghệ theo dõi tiên tiến và y học từ xa

Các công nghệ theo dõi sinh lý não đang phát triển nhanh chóng. Y học từ xa (telemonitoring) cho phép giám sát liên tục. Nó giúp thu thập dữ liệu quan trọng từ xa. Thiết bị đeo thông minh y tế có thể là một phần của giải pháp này. Điều này mở rộng khả năng chăm sóc đặc biệt.

4.2. Giám sát đa thông số trong chăm sóc đặc biệt

Một hệ thống giám sát sinh hiệu toàn diện là cần thiết. Nó bao gồm theo dõi liên tục áp lực nội sọ, PbtO2. Cũng như áp lực động mạcháp lực tĩnh mạch trung tâm. Giám sát đa thông số cung cấp bức tranh đầy đủ. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng chính xác hơn trong chăm sóc đặc biệt.

4.3. Nâng cao hiệu quả hồi sức cấp cứu

Giám sát sinh hiệu liên tục giúp phát hiện sớm các bất thường. Nó cho phép can thiệp kịp thời. Điều này có ý nghĩa sống còn trong hồi sức cấp cứu. Mục tiêu là giảm tổn thương thứ phát và cải thiện kết cục. Công nghệ hiện đại là chìa khóa để đạt được điều này.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cơ sở sinh lý bệnh của rối loạn chuyển hóa oxy não trong CTSN
1.1.1. Chuyển hóa oxy não
1.1.2. Lưu lượng máu não và áp lực tưới máu não
1.1.3. Mối quan hệ lưu lượng máu não – chuyển hóa oxy não
1.1.4. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến chuyển hóa oxy não
1.1.4.1. Áp lực riêng phần CO2 trong máu động mạch (PaCO2)
1.1.4.2. Áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch (PaO2)
1.1.4.3. Một số yếu tố khác
1.2. Cơ chế bệnh sinh thiếu oxy tổ chức não sau CTSN
1.2.1. Thiếu oxy - máu não cục bộ
1.2.2. Phù não
1.2.3. Co thắt mạch não
1.3. Các phương pháp theo dõi chuyển hóa oxy não
1.3.1. Các phương pháp theo dõi gián tiếp
1.3.1.1. Đo bão hòa oxy tĩnh mạch cảnh trong
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp lực oxy tổ chức não trong hướng dẫn hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương sọ não là một vấn đề nghiêm trọng trong chăm sóc y tế, là nguyên nhân gây tử vong chính ở những người trẻ tuổi. Tỉ lệ tử vong do chấn thương sọ não (CTSN) là 10-15/100.000, thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm địa lí từng vùng với tỉ lệ tử vong thấp hơn ở những nước phát triển [2]. Tỉ lệ CTSN cao nhất hay gặp ở các nước thế giới thứ 2 và 3. Trong thực tế, tình trạng thiếu oxy tổ chức não đã được quan sát thấy trong hơn 90% bệnh nhân tử vong do CTSN [3], [4].

Các tổn thương thứ phát này thường kết hợp với tình trạng suy giảm chuyển hóa gây ra hậu quả rất phức tạp, có thể không hồi phục lại được. Các biện pháp điều trị nhằm kiểm soát tổn thương não thứ phát vẫn chưa thực sự có hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng bởi một phần các phương pháp theo dõi sinh lý não sau CTSN mới bắt đầu được làm sáng tỏ [5], [6], [7]. Mối tương quan giữa kết cục xấu trong điều trị bệnh nhân, đặc biệt là tỷ lệ tử vong với tăng áp lực nội sọ (ALNS) đã được chứng minh rõ ràng [8], [9]. Phác đồ hướng dẫn điều trị hiện tại của Tổ chức kiểm soát CTSN nặng nhấn mạnh vai trò của theo dõi ALNS trong hướng dẫn điều trị CTSN nặng [8].

Một số nghiên cứu cho thấy sử dụng theo dõi ALNS trong hướng dẫn điều trị bệnh nhân CTSN nặng có liên quan đến kết cục tốt hơn, mặc dù vẫn chưa có một thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh được điều này [10]. Tuy nhiên, tổn thương não thứ phát không phải luôn liên quan với những thay đổi bệnh lý trong ALNS hoặc áp lực tưới máu não (ALTMN) [11],[12],[13] và các biện pháp điều trị nhằm duy trì mức ALNS và ALTMN trong giới hạn bình thường không phải luôn luôn ngăn ngừa được tình trạng thiếu oxy tổ chức não sau CTSN [14]. Một nghiên cứu gần đây sử dụng kĩ thuật chụp cắt lớp phát xạ pozitron (pozitron emission tomography - PET) [15] cho thấy không đơn giản chỉ có cơ chế tưới máu mà còn có những cơ chế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 khác có thể là nguyên nhân của tình trạng thiếu oxy tổ chức não như cơ chế thiếu máu cục bộ, tắc vi mạch [16], phù nề do gây độc tế bào [17], hoặc rối loạn chức năng ty thể [18]. Những dữ liệu này gợi ý các phương pháp theo dõi thần kinh mới hơn về sinh lý và chuyển hóa oxy não như phương pháp theo dõi áp lực oxy tổ chức não (Pressure brain tissue oxygenation – PbtO2) có thể đóng một vai trò quan trọng cho phép đánh giá khả năng oxy hóa của mô não cũng như phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy tổ chức não sau chấn thương.

Nhiều nghiên cứu gần đây đã cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa giá trị PbtO2 thấp với kết cục xấu cũng như tỉ lệ tử vong của bệnh nhân và phác đồ điều trị dựa trên hướng dẫn của PbtO2 có thể cải thiện kết quả điều trị của bệnh nhân sau CTSN [19], [20], [21]. Ở Việt Nam, phương pháp theo dõi chuyển hóa oxy não trước đây vẫn chỉ dừng lại ở mức đánh giá một cách gián tiếp thông qua theo dõi bão hòa oxy tĩnh mạch cảnh trong (Saturation jugular venous oxygenation – SjO2) [22]. Phương pháp theo dõi trực tiếp áp lực oxy tổ chức não trong CTSN vẫn còn là một vấn đề mới, chưa được áp dụng trong lâm sàng cũng như vẫn chưa có một nghiên cứu nào đánh giá hiệu quả của nó. Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này với mục tiêu: 1.

Xác định mối tương quan giữa PbtO2 với ALNS, ALTMN và kết quả điều trị trong CTSN nặng. Phân tích vai trò tiên lượng của PbtO2 trong CTSN nặng. Đánh giá kết quả điều trị trong CTSN nặng theo phác đồ dựa vào hướng dẫn của PbtO2. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

Cơ sở sinh lý bệnh của rối loạn chuyển hóa oxy não trong CTSN 1. Chuyển hóa oxy não Não chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể nhưng lại nhận được 15% cung lượng tim và sử dụng 20% tổng số oxy của cơ thể (700ml máu/phút hoặc 50- 60 ml/100 g/phút) và 25% tổng lượng đường của cơ thể. Trong trạng thái bình thường, tế bào thần kinh không có dự trữ oxy và rất ít glucose cho nên hoạt động của các tế bào thần kinh phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lưu lượng máu não (LLMN) và rất nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy và thiếu máu. Nguồn cung cấp năng lượng quan trọng nhất cho não chủ yếu là adenosine triphosphate (ATP).

ATP được tổng hợp chủ yếu bởi quá trình oxy hóa của glucose. Carbon dioxide (CO2) là sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa hiếu khí, nó dễ dàng đi qua hàng rào máu não và được loại bỏ ra khỏi não. Trong khi đó, quá trình chuyển hóa yếm khí tạo ra sản phẩm cuối cùng là axit lactic làm giảm độ pH tại chỗ, hậu quả là gây suy giảm chức năng ty thể và tăng nồng độ canxi trong tế bào dẫn đến kích thích gây độc tế bào. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy vùng chất xám ở hệ thống thần kinh trung ương sử dụng glucose cao hơn khoảng ba lần so với vùng chất trắng.

Các tế bào thần kinh tiêu thụ 75% tổng số lượng oxy trong hệ thống thần kinh trung ương; trong đó khoảng 80% năng lượng được tạo ra chủ yếu để duy trì sự chênh lệch ion của tế bào. Các tế bào thần kinh đệm mặc dù chiếm đa số trong các tế bào thần kinh (gần 50% khối lượng não) nhưng có một tỷ lệ trao đổi chất thấp hơn nhiều (chiếm ít hơn 10% của tổng trao đổi chất của não) [23] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lưu lượng máu não và áp lực tưới máu não Áp dụng định luật Ohm cho dạng chất lỏng hoặc huyết động học, lưu lượng máu não (LLMN) có thể được tính bằng công thức: LLMN = ALTMN / SCMN (1) Ở đây, áp lực tưới máu não (ALTMN) được tính bằng sự chênh lệch giữa huyết áp động mạch trung bình (HATB) và áp lực nội sọ (ALNS). Sức cản mạch máu não (SCMN) phần lớn được quyết định bởi sự co giãn của các tiểu động mạch, do đó phương trình (1) có thể được biểu diễn như sau: LLMN = (HATB - ALNS) / SCMN (2) Mối quan hệ giữa ALNS và LLMN được thể hiện rõ trong học thuyết Monro-Kellie như sau: " Hộp sọ không có khả năng giãn nở một cách hiệu quả, bất kỳ sự thay đổi về số lượng của một trong ba thành phần chính trong sọ là máu, tổ chức não và dịch não tủy (DNT) được bù trừ bằng cách thay đổi một trong hai thành phần kia".

Vì vậy nếu ALNS tăng, thể tích máu não và lưu lượng máu não sẽ giảm xuống. Hơn nữa, từ phương trình của Poiseuille đối với một chất lỏng cho thấy sức cản mạch máu (R) tỉ lệ thuận với chiều dài của đoạn ống (L) và độ nhớt của chất lỏng (hệ số độ nhớt) và tỉ lệ nghịch với 4 lần bán kính của ống (r): Q = k (ΔP/R) trong đó (3) R = (ηL) / (r4) và (4) k=π/8 (5) Khi phương trình của Poiseuille được áp dụng cho lưu lượng máu nói chung và LLMN nói riêng. Phương trình biểu diễn đầy đủ của nó như sau: Q = (π r4 ΔP) / (8 ηL) (6) Áp lực chính trong tuần hoàn não được cho là ALTMN, trong đó: ALTMN = HATB – Áp lực tĩnh mạch não Nếu áp lực trong các tĩnh mạch vỏ não và tĩnh mạch cầu ở khoang dưới nhện cân bằng hoặc thấp hơn áp lực bên ngoài, các tĩnh mạch này có thể LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 bị bẹp lại và làm tăng sức cản dòng máu. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp áp lực trong các tĩnh mạch não thường cao hơn một chút so với bên ngoài mạch (gọi là áp lực nội sọ) để cho phép tạo ra dòng chảy liên tục.

Các xoang tĩnh mạch ở trong não không bị đè bẹp hoàn toàn vì thành của chúng một phần là tổ chức xương cứng. Do mối quan hệ chặt chẽ giữa áp lực tĩnh mạch não và ALNS cho nên: ALTMN = HATB - ALNS. Trong điều kiện bình thường, HATB thay đổi trong khoảng giới hạn từ 50 đến 150 mmHg để duy trì LLMN ở mức ổn định thông qua phản ứng tự điều hòa của ALTMN nhờ vào sự tăng hoặc giảm sức cản các mạch máu não. Khi ALTMN nằm ngoài khoảng giới hạn tự điều hòa này thì phản ứng giãn mạch hoặc co mạch não là không đủ để có thể duy trì mức LLMN bình thường.

Trong CTSN, khi phản ứng tự điều hòa của ALTMN bị rối loạn sẽ dẫn đến sụt giảm mạnh LLMN, khi đó với mức HATB là 60 mmHg sẽ không đủ đáp ứng được các nhu cầu chuyển hóa bình thường, tổn thương thiếu máu não cục bộ có thể xảy ra chỉ sau 15-30 phút [24], [25]. Mối quan hệ lưu lượng máu não – chuyển hóa oxy não Chuyển hóa của não luôn ở mức cao và ổn định, ở những khu vực não hoạt động mạnh có mức chuyển hóa cao hơn và nhu cầu cần nhiều oxy hơn thì lưu lượng máu não sẽ cao hơn. Cơ chế điều hòa này thông qua một số chất chuyển hóa tác dụng trên thành mạch máu như: H+, K+, CO2, adenosine, các chất trung gian glycolytic, các chất chuyển hóa phospholipid và nitric oxide. Mối tương quan giữa lưu lượng máu não và tiêu thụ oxy não có thể biểu diễn theo phương trình Fick như sau: CMRO2 = AVDO2 x LLMN hoặc AVDO2 = CMRO2 / LLMN Trong đó: CMRO2 là mức chuyển hóa oxy não (Cerebral Metabolic rate of oxygen consumption); AVDO2 là chênh lệch oxy động – tĩnh mạch não (arteriovenous difference of oxygen).

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Trong điều kiện sinh lý bình thường, những thay đổi trong CMRO2 nhằm đáp ứng với những thay đổi trong nhu cầu chuyển hóa, nó được đảm bảo bởi những thay đổi trong LLMN để nhằm mục đích duy trì một cách tương đối AVDO2 ổn định. Lưu lượng máu não được duy trì ổn định bằng phản ứng tự điều hòa của ALTMN trong một khoảng giới hạn từ 50-150 mmHg để phù hợp với việc cung cấp oxy cho tổ chức não. Nếu CMRO2 vẫn không đổi, giảm LLMN sẽ dẫn đến sự gia tăng AVDO2 (tức là giải phóng vào tổ chức nhiều oxy hơn). Ngược lại, khi có sự gia tăng trong LLMN, AVDO2 sẽ giảm xuống (giảm giải phóng oxy).

Mối quan hệ chặt chẽ giữa LLMN và CMRO2 còn được gọi là “sự gắn kết giữa LLMN - chuyển hóa”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vai-tro-cua-theo-doi-lien-tuc-ap-luc-oxy-to-chuc-nao-trong-huong-dan-hoi-suc-benh-nhan-chan-thuong-so-nao-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp lực oxy tổ chức não trong hướng dẫn hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Xem tóm tắt

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của theo dõi liên tục áp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter