Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tràn dịch màng phổi, chẩn đoán nguyên nhân
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lao
- Tác giả:
- Vũ Khắc Đại
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tràn dịch màng phổi chẩn đoán nguyên nhân
Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi. Tình trạng này gây ra nhiều triệu chứng hô hấp, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Việc chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi chính xác là vô cùng cần thiết. Chẩn đoán sớm giúp định hướng điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi đa dạng. Chúng bao gồm nhiễm trùng, bệnh lý ác tính, suy tim, bệnh thận. Xác định đúng căn nguyên là bước đầu tiên trong quản lý bệnh. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh lý. Nó phân tích các phương pháp tiếp cận chẩn đoán hiện có. Đặc biệt, nội soi màng phổi ống mềm nổi bật như một công cụ hiệu quả. Công cụ này hỗ trợ tìm ra nguyên nhân ẩn giấu. Mục tiêu là nâng cao khả năng chẩn đoán. Việc này giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
1.1. Bệnh sinh học và sinh lý màng phổi
Màng phổi là một lớp màng kép bao bọc phổi và lồng ngực. Màng phổi có hai lá: lá tạng và lá thành. Giữa chúng là khoang màng phổi chứa một lượng dịch nhỏ. Dịch này giúp phổi trượt dễ dàng trong quá trình hô hấp. Bệnh sinh học tràn dịch màng phổi phức tạp. Nó liên quan đến sự mất cân bằng giữa sản xuất và hấp thu dịch. Tăng áp lực thủy tĩnh hoặc giảm áp lực keo máu gây tràn dịch. Tăng tính thấm mao mạch cũng là một yếu tố. Các tế bào viêm, protein, và yếu tố tăng trưởng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ sinh lý màng phổi là nền tảng. Nó giúp giải thích cơ chế hình thành tràn dịch màng phổi. Từ đó, các phương pháp chẩn đoán và điều trị được phát triển hiệu quả hơn. Các bệnh lý màng phổi thường biểu hiện qua sự thay đổi này. Việc nghiên cứu sâu về sinh lý học và bệnh sinh là cần thiết.
1.2. Các phương pháp chẩn đoán nguyên nhân bệnh màng phổi
Chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi đòi hỏi nhiều phương pháp. Đầu tiên là thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng, khai thác tiền sử bệnh. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng. X-quang, CT scan, MRI cung cấp thông tin về vị trí, mức độ tràn dịch. Chúng cũng phát hiện các tổn thương kèm theo. Xét nghiệm dịch màng phổi là bước tiếp theo. Phân tích sinh hóa, tế bào học, vi khuẩn học cung cấp nhiều gợi ý. Tuy nhiên, nhiều trường hợp nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng. Các kỹ thuật xâm lấn được áp dụng khi đó. Sinh thiết màng phổi kim mù là một phương pháp truyền thống. Nhưng độ nhạy của nó còn hạn chế. Nội soi màng phổi ống mềm (pleuroscopy) là một kỹ thuật tiên tiến. Nó cho phép quan sát trực tiếp màng phổi. Kỹ thuật này giúp sinh thiết màng phổi tại các vị trí tổn thương rõ ràng. Soi màng phổi mềm tăng đáng kể tỷ lệ chẩn đoán chính xác. Đặc biệt trong các trường hợp ung thư màng phổi hoặc lao màng phổi. Nó cũng hữu ích trong chẩn đoán u trung biểu mô màng phổi.
II. Nghiên cứu vai trò nội soi màng phổi ống mềm chẩn đoán
Nội soi màng phổi ống mềm đại diện cho một bước tiến quan trọng. Kỹ thuật này giúp chẩn đoán các bệnh lý màng phổi phức tạp. Nó cung cấp khả năng quan sát trực tiếp. Bác sĩ có thể lấy mẫu sinh thiết màng phổi từ các khu vực nghi ngờ. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán. Đặc biệt trong các trường hợp tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả. Nó xem xét các chỉ định và chống chỉ định của thủ thuật này. Quy trình thực hiện cũng được mô tả chi tiết. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nội soi màng phổi ống mềm. Từ đó, cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Pleuroscopy đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán bệnh màng phổi.
2.1. Lịch sử phát triển chỉ định và chống chỉ định soi màng phổi
Nội soi màng phổi có lịch sử lâu đời. Nó bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20. Ban đầu, kỹ thuật sử dụng ống soi cứng, khá xâm lấn. Với sự phát triển của công nghệ, nội soi màng phổi ống mềm ra đời. Nó mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ống soi mềm linh hoạt hơn, thủ thuật ít xâm lấn hơn. Các chỉ định chính của soi màng phổi mềm bao gồm tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Nghi ngờ bệnh lý ác tính như ung thư màng phổi, u trung biểu mô màng phổi. Cần sinh thiết màng phổi để chẩn đoán xác định. Ngoài ra, kỹ thuật này còn dùng để gây dính màng phổi. Gây dính màng phổi giúp điều trị tràn dịch màng phổi tái phát. Tuy nhiên, pleuroscopy cũng có các chống chỉ định. Bao gồm rối loạn đông máu nặng, suy hô hấp cấp, hoặc bệnh nhân không hợp tác. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước thủ thuật là bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
2.2. Quy trình thực hiện hình ảnh bệnh lý màng phổi
Quy trình nội soi màng phổi ống mềm được thực hiện cẩn thận. Bệnh nhân được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân. Một vết rạch nhỏ được tạo ra trên thành ngực. Ống soi mềm được đưa vào khoang màng phổi. Bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt màng phổi. Các tổn thương như nốt, khối u, màng phổi dày dính được ghi nhận. Hình ảnh trực tiếp giúp định vị chính xác vị trí sinh thiết màng phổi. Mẫu mô được lấy để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Dịch màng phổi cũng có thể được hút ra. Các hình ảnh bệnh lý thường gặp bao gồm màng phổi viêm đỏ, phù nề. Các nốt sần trắng nghi ngờ lao màng phổi. Các khối u hoặc mảng dày, xù xì gợi ý ung thư màng phổi. Việc đánh giá hình ảnh cẩn thận rất quan trọng. Nó định hướng chẩn đoán sơ bộ trước khi có kết quả mô bệnh học. Quy trình này đảm bảo thu được mẫu bệnh phẩm chất lượng. Nó tối đa hóa cơ hội chẩn đoán chính xác bệnh màng phổi.
III. Phương pháp đối tượng nghiên cứu nội soi màng phổi
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá vai trò của nội soi màng phổi ống mềm. Mục tiêu là chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân có tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. Các bệnh nhân đã thực hiện các xét nghiệm cơ bản nhưng không có kết quả. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được thiết lập rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và khách quan của dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng. Các kết quả cận lâm sàng cũng được ghi nhận. Hiệu quả chẩn đoán của soi màng phổi mềm được phân tích kỹ lưỡng. Các tai biến có thể xảy ra trong quá trình thủ thuật cũng được giám sát chặt chẽ. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc áp dụng pleuroscopy trong thực hành lâm sàng.
3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nội soi màng phổi
Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân trưởng thành. Họ nhập viện với chẩn đoán tràn dịch màng phổi. Nguyên nhân tràn dịch không xác định sau các thăm dò ban đầu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được định nghĩa cụ thể. Các bệnh nhân phải có lượng dịch đủ lớn để thực hiện thủ thuật an toàn. Tình trạng sức khỏe chung cho phép thực hiện nội soi màng phổi ống. Bệnh nhân cần đồng ý tham gia nghiên cứu. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng rất rõ ràng. Ví dụ, bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được. Người bệnh suy hô hấp cấp hoặc không đủ khả năng hợp tác. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc gây tê/mê. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp hạn chế rủi ro. Đồng thời, nó đảm bảo tính phù hợp của đối tượng nghiên cứu. Các bệnh nhân nghi ngờ ung thư màng phổi hoặc u trung biểu mô màng phổi là nhóm được ưu tiên.
3.2. Thiết kế nghiên cứu và nội dung thực hiện
Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu cắt ngang, mô tả và phân tích. Bệnh nhân được thu thập dữ liệu lâm sàng chi tiết. Thông tin về triệu chứng, tiền sử bệnh được ghi lại. Các kết quả cận lâm sàng ban đầu cũng được tổng hợp. Điều này bao gồm xét nghiệm máu, X-quang ngực, CT scan. Dịch màng phổi được phân tích sinh hóa, tế bào học, vi khuẩn học. Sau đó, nội soi màng phổi ống mềm được tiến hành. Sinh thiết màng phổi tại các vị trí nghi ngờ được thực hiện. Các mẫu mô được gửi đi giải phẫu bệnh lý. Kết quả giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để xác định nguyên nhân. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tai biến xảy ra. Các dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phân tích thống kê giúp đánh giá hiệu quả chẩn đoán. Nó cũng xác định các yếu tố liên quan đến tai biến. Nội dung nghiên cứu đảm bảo tính khoa học. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của pleuroscopy.
IV. Kết quả chẩn đoán tai biến của nội soi màng phổi ống
Phần này trình bày các kết quả chính từ nghiên cứu. Nó tập trung vào đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Đặc biệt là những người có tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Hiệu quả chẩn đoán của nội soi màng phổi ống mềm được đánh giá chi tiết. Các tỷ lệ chẩn đoán cho từng loại bệnh lý màng phổi được báo cáo. Nghiên cứu cũng ghi nhận và phân tích các tai biến. Tai biến là một phần không thể tránh khỏi của mọi thủ thuật xâm lấn. Việc hiểu rõ tần suất và cách xử trí tai biến là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa an toàn cho bệnh nhân. Kết quả cung cấp bằng chứng thực tế. Nó khẳng định giá trị của pleuroscopy trong thực hành lâm sàng. Đồng thời, nó chỉ ra các thách thức cần được cải thiện.
4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân
Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu được mô tả. Tuổi trung bình, phân bố giới tính được ghi nhận. Các triệu chứng lâm sàng phổ biến bao gồm khó thở, đau ngực, ho. Các triệu chứng toàn thân như sốt, sụt cân cũng được ghi nhận. Các dấu hiệu cận lâm sàng ban đầu được tổng hợp. Điều này bao gồm kết quả X-quang, CT scan ngực. Đặc điểm dịch màng phổi cũng được phân tích. Các chỉ số protein, LDH, tế bào trong dịch màng phổi được đánh giá. Các yếu tố này cung cấp gợi ý về bản chất dịch. Tuy nhiên, chúng thường không đủ để đưa ra chẩn đoán xác định. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Nó giúp so sánh hiệu quả của nội soi màng phổi ống mềm. So sánh với các phương pháp chẩn đoán khác được thực hiện. Việc này cho thấy sự cần thiết của các kỹ thuật xâm lấn. Đặc biệt là cho bệnh lý màng phổi phức tạp.
4.2. Hiệu quả chẩn đoán của soi màng phổi mềm
Nội soi màng phổi ống mềm cho thấy hiệu quả chẩn đoán cao. Đặc biệt đối với các trường hợp tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Tỷ lệ chẩn đoán xác định đạt mức đáng kể. Các nguyên nhân phổ biến được xác định là lao màng phổi, ung thư màng phổi. Ung thư màng phổi bao gồm di căn và u trung biểu mô màng phổi. Kỹ thuật này cung cấp khả năng sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn trực quan. Điều này giúp lấy được mẫu mô có giá trị chẩn đoán cao. Kết quả giải phẫu bệnh từ sinh thiết là tiêu chuẩn vàng. Soi màng phổi mềm vượt trội hơn các phương pháp sinh thiết kim mù. Nó giảm thiểu tỷ lệ sinh thiết âm tính giả. Điều này giúp bệnh nhân được điều trị sớm hơn. Tỷ lệ chẩn đoán chính xác cao khẳng định vai trò then chốt của pleuroscopy. Nó là công cụ quan trọng trong chẩn đoán bệnh màng phổi.
4.3. Tai biến và xử trí khi thực hiện pleuroscopy
Các tai biến trong quá trình nội soi màng phổi ống mềm được ghi nhận. Tỷ lệ tai biến nhìn chung thấp. Tai biến thường gặp bao gồm đau tại vị trí chọc, tràn khí màng phổi. Chảy máu nhẹ cũng có thể xảy ra. Các tai biến nghiêm trọng như tràn khí màng phổi nặng, nhiễm trùng ít gặp hơn. Đau thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau thông thường. Tràn khí màng phổi thường tự giới hạn. Một số trường hợp cần đặt ống dẫn lưu. Chảy máu thường tự cầm. Các biện pháp dự phòng được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro tai biến. Ví dụ, kiểm tra đông máu trước thủ thuật. Sử dụng kỹ thuật vô trùng tuyệt đối. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng. Nó góp phần đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Việc xử trí kịp thời các tai biến là yếu tố then chốt. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của thủ thuật pleuroscopy.
V. Bàn luận hiệu quả soi màng phổi mềm trong bệnh màng phổi
Phần này phân tích sâu hơn các kết quả đã thu được. Nó đặt chúng trong bối cảnh y văn trong nước và quốc tế. Vai trò của nội soi màng phổi ống mềm được khẳng định. Đặc biệt trong việc chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Soi màng phổi mềm cải thiện đáng kể tỷ lệ chẩn đoán. Nó mang lại lợi ích rõ rệt so với các phương pháp truyền thống. Các ứng dụng thực tiễn của pleuroscopy cũng được thảo luận. Nó không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Kỹ thuật này còn mở ra tiềm năng trong điều trị. Việc gây dính màng phổi là một ví dụ điển hình. Những hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Đồng thời, các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao hiệu quả và an toàn của kỹ thuật. Điều này góp phần vào việc quản lý bệnh màng phổi tốt hơn.
5.1. Phân tích kết quả so sánh các nguyên nhân bệnh
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Hiệu quả chẩn đoán của nội soi màng phổi ống mềm vượt trội. Đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ ác tính hoặc lao. Lao màng phổi và ung thư màng phổi là hai nguyên nhân hàng đầu. Pleuroscopy cho phép chẩn đoán chính xác hơn. So sánh với các nghiên cứu trước đây. Kết quả này phù hợp với xu hướng chung trên thế giới. Kỹ thuật này giúp phân biệt các loại tràn dịch khác nhau. Ví dụ, tràn dịch do viêm, do ung thư. Sự khác biệt về hình ảnh màng phổi giúp định hướng chẩn đoán. Sinh thiết màng phổi tại chỗ tổn thương rõ ràng. Điều này tối ưu hóa khả năng thu được mẫu bệnh phẩm chính xác. Phân tích sâu hơn về đặc điểm dịch màng phổi cũng được thực hiện. Nó giúp liên hệ với kết quả nội soi. Điều này củng cố thêm giá trị chẩn đoán của soi màng phổi mềm.
5.2. Vai trò trong chẩn đoán ung thư màng phổi và u trung biểu mô
Nội soi màng phổi ống mềm đóng vai trò then chốt. Nó giúp chẩn đoán sớm và chính xác ung thư màng phổi. Bao gồm cả di căn và u trung biểu mô màng phổi. Các tổn thương ác tính trên màng phổi thường có hình ảnh đặc trưng. Ví dụ, các nốt sần, mảng dày, hoặc xâm lấn. Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn trực quan là rất quan trọng. Nó giúp lấy mẫu mô từ các khu vực có khả năng ác tính cao. Điều này tăng tỷ lệ dương tính của giải phẫu bệnh. Chẩn đoán sớm ung thư màng phổi cho phép điều trị kịp thời. Nó cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Đối với u trung biểu mô màng phổi, một loại ung thư hiếm gặp và khó chẩn đoán. Pleuroscopy là một công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp bằng chứng mô học rõ ràng. Điều này giúp xác định chính xác loại bệnh.
5.3. Tiềm năng gây dính màng phổi và hướng phát triển
Ngoài vai trò chẩn đoán, nội soi màng phổi ống mềm còn có tiềm năng điều trị. Đặc biệt trong việc gây dính màng phổi (pleurodesis). Kỹ thuật này dùng để điều trị tràn dịch màng phổi tái phát. Ví dụ như tràn dịch do ung thư. Sau khi hút dịch, chất gây dính được bơm vào khoang màng phổi qua ống soi. Chất gây dính tạo ra phản ứng viêm. Nó làm dính hai lá màng phổi lại với nhau. Điều này ngăn chặn sự tái tích tụ dịch. Gây dính màng phổi qua pleuroscopy có nhiều ưu điểm. Nó cho phép đánh giá trực tiếp tình trạng màng phổi trước khi gây dính. Nó giúp đặt catheter dẫn lưu dịch hiệu quả. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm cải tiến thiết bị. Nghiên cứu sâu hơn về các chất gây dính mới. Mở rộng chỉ định điều trị của soi màng phổi mềm. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu biến chứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB GI O V OT O YT TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ KHẮC ĐẠI NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA NỘI SOI MÀNG PHỔI ỐNG MỀM TRONG CHẨN ĐOÁN NGUYÊN NHÂN TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI –2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com GI O V OT O YT TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ KHẮC ĐẠI NGHI£N CøU VAI TRß CñA NéI SOI MµNG PHæI èNG MÒM TRONG CHÈN §O¸N NGUY£N NH¢N TRµN DÞCH MµNG PHæI huy n ng nh : Lao Mã số : 62720150 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hư ng d n khoa học: PGS. Nguyễn hi Lăng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HÀ NỘI –2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Khắc ại, học viênnghiên cứu sinh khóa 28, chuyên ngành Lao, xin cam đoan: 1. ây l luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dư i sự hư ng d n của PGS. Nguyễn hi Lăng.
Công trình này không trùng lặp v i bất kỳ nghiên cứu n o khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực v khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghi n cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trư c pháp luật về những cam kết này. Hà Nội ngày 16 tháng 09 năm 2016 Tác giả Vũ Khắc Đại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA : Adenosine deaminase AFB : Trực khuẩn kháng cồn kháng toan (Acid Fast Bacillus) ANA : kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody) AQP : Aquaporin BCG :Bacillus Calmette-Guerin CEA : Carcinoembryonic antigen CS : Cộng sự CYFRA : Cytokeratin-19 fragment CT : Chụp cắt l p vi tính (Computed Tomography) DMP : Dịch màng phổi IFNγ : Interferon gamma KLS : Khoang li n sườn MP : Màng phổi MRI : Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) LDH : Lactate Dehydrogenase NSMP : Nội soi màng phổi TDMP : Tràn dịch màng phổi VATS : Ph u thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ video (Video – Assisted Thoracic Surgery) VEGF :Yếu tố tăng trưởng nội mạch (Vascular endothelial growth factor) VK : Vi khuẩn XN : Xét nghiệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.Bệnh sinh học tràn dịch màng phổi. Giải ph u, tổ chức học m ng phổi. Sinh l học m ng phổi. Bệnh sinh của các tràn dịch màng phổi.
ác phương pháp chẩn đoán xác định tràn dịch màng phổi. Thông qua thăm khám lâm s ng v bệnh sử. Chẩn đoán hình ảnh. ác phương pháp chẩn đoán nguy n nhân tr n dịch màng phổi.
Xét nghiệm dịch màng phổi. Các kỹ thuật xâm nhập. Nghiên cứu về nội soi màng phổi ống mềm. Lịch sử của nội soi m ng phổi.
h định, chống ch định v biến chứng của nội soi m ng phổi. Quy trình nội soi m ng phổi ống mềm. Hình ảnh đại thể màng phổi trong các bệnh lý tràn dịch màng phổi. Các ứng dụng lâm sàng của nội soi màng phổi.
Kết quả nghi n cứu về nội soi m ng phổi ở nư c ngo i. Tình hình nghi n cứu nội soi m ng phổi tại Việt Nam. 40 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ối tượng nghi n cứu.
43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ệnh nhân nghi n cứu.Ti u chuẩn lựa chọn bệnh nhân nội soi màng phổi .Ti u chuẩn loại trừ bệnh nhân nội soi màng phổi. Phương pháp nghi n cứu. Thiết kế nghi n cứu.
Nội dung nghi n cứu. Xử l số liệu. ạo đức nghiên cứu. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ.
ặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. ặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng.
ặc điểm dịch màng phổi. Hiệu quả chẩn đoán v tai biến của nội soi màng phổi ống mềm. So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo nguyên nhân gây bệnh. Hiệu quả chẩn đoán của nội soi màng phổi.
79 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. ặc điểm về tuổi gi i. ặc điểm lâm sàng.
ặc điểm cận lâm sàng. Hiệu quả chẩn đoán v tai biến của nội soi màng phổi ống mềm. 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các nhóm nguyên nhân gây bệnh.
So sánh đặc điểm cận lâm sàng giữa các nhóm nguyên nhân gây bệnh. Hiệu quả của nội soi màng phổi ống mềm. Tai biến của nội soi màng phổi ống mềm và xử trí. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng.
ặc điểm của dịch màng phổi. Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi dịch thấm. Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi dịch tiết. Các nguyên nhân của tràn dịch dưỡng chấp và giả dưỡng chấp màng phổi.
Giá trị lipid dịch màng phổi trong tràn dịch dưỡng chấp và giả dưỡng chấp màng phổi. Sự phân bố nhóm tuổi và gi i. Mức độ tràn dịch màng phổi trên Xquang ngực chuẩn. ặc điểm tổn thương tr n Xquang phổi chuẩn.
Nồng độ protein dịch màng phổi. Thành phần tế bào trong dịch màng phổi. Kết quả hình ảnh tổn thương qua nội soi phế quản. Sự phân bố tuổi theo nguyên nhân gây bệnh.Thời gian mắc bệnh theo nhóm bệnh.
Lý do vào viện theo nguyên nhân gây bệnh .Các triệu chứng cơ năngtheo nguy n nhân gây bệnh. Cáctriệu chứng thực thể theo nguyên nhân gây bệnh. Các triệu chứng toàn thân theo nguyên nhân gây bệnh. Vị trí tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn theo nguyên nhân gây bệnh.
Mức độ tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn theo nguyên nhân gây bệnh. ặc điểm tổn thương tr n Xquang phổi chuẩn theo nguyên nhân75 Bảng 3. ặc điểm tổn thương tr n T Scanner ngực theo nguyên nhân. ộ dầy màng phổi trên CT ngực theo nguyên nhân tràn dịch .Vị trí dầy màng phổi trên CT ngực theo nguyên nhân.
76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ặc điểm hình ảnh si u âm m ng phổi theo nguy n nhân. Số lần chọc hút dịch màng phổi đến khi có chẩn đoán xác định. Màu sắc dịch màng phổi theo nguyên nhân.
Nồng độ protein dịch màng phổi theo nguyên nhân. Thành phần tế bào trong dịch màng phổi theo nguyên nhân. Vị trí mở màng phổi khi nội soi màng phổi. Một số đặc điểm chung của kỹ thuật nội soi màng phổi.
ặc điểm hình ảnh tổn thương m ng phổi qua nội soi. Kết quả chẩn đoán của nội soi màng phổi sinh thiết. Kết quả chẩn đoán ung thư th m của các phương pháp khác. So sánh kết quả chẩn đoán của nội soi màng phổi sinh thiết v i kết quả chẩn đoán cuối cùng.
Giá trị chẩn đoán chung của nội soi màng phổi. Kết quả của nội soi màng phổi sinh thiết lấy bệnh phẩm làm các xét nghiệm tìm AFB, bactec, mô học chẩn đoán lao màng phổi. Giá trị của nội soi màng phổi sinh thiết lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm tìm AFB, bactec, mô học chẩn đoán lao m ng phổi. ối chiếu nhóm bệnh ung thư v i nhóm chứng (nhóm lao và viêm mạn tính).
ộ nhạy, độ đặc hiệu, các giá trị dự đoán của nội soi màng phổi sinh thiết trong chẩn đoán tr n dịch màng phổi ác tính. Giá trị chẩn đoán của nội soi màng phổi sinh thiết. Tai biến của nội soi màng phổi. 88 Thành phần tế bào trong dịch màng phổi theo nguyên nhân gây bệnh.
So sánh giá trị chẩn đoán của nội soi màng phổi v i các tác giả khác. So sánh giá trị chẩn đoán của nội soi màng phổi ống mềm v i các kỹ thuật khác. 119 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Sự phân bố gi i.
Lý do vào viện. Các triệu chứng cơ năng. Các triệu chứng thực thể. Các triệu chứng toàn thân.
Vị trí tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn. ặc điểm tổn thương tr n T Scanner ngực. ặc điểm hình ảnh siêu âm màng phổi. Màu sắc dịch màng phổi.
Kết quả chẩn đoán ung thư của xét nghiệm tế bào mảnh sinh thiết qua nội soi màng phổi. Kết quả chẩn đoán ung thư của xét nghiệm mô học mảnh sinh thiết qua nội soi màng phổi. Nguyên nhân tràn dịch màng phổi ác tính. Phân loại type mô bệnh học ở nhóm u trung biểu mô màng phổi.
Phân loại type mô bệnh học ở nhóm ung thư phổi di căn m ng phổi. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh của màng phổi trên kính hiển vi điện tử. Mô phỏng các áp lực ảnh hưởng t i sự vận chuyển dịch v o v ra khỏi khoang m ng phổi.
Hình ảnh CT scan của viêm mủ màng phổi trái v i tăng đậm màng phổi (a) v các bóng khí lơ lửng ở trong (b). Tràn dịch màng phổi ác tính bên phải v i dây tăng đậm các nốt màng phổi (a) kéo dài t i màng phổi trung thất (b). Máy nội soi màng phổi LTF 160, hãng Olympus. Các bộ phận trên máy nội soi LTF 160.
Tư thế bệnh nhân. Gây tê từng l p và rạch da. Ph u tích từng l p. ặt troca nhựa.
Luồn máy nội soi màng phổi qua troca. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tr n dịch m ng phổi (T MP) l một hội chứng bệnh thường gặp tr n lâm s ng. hẩn đoán T MP dựa v o lâm s ng, cận lâm s ng (Xquang, si u âm, chọc h t dịch ) không khó, nhưng chẩn đoán nguy n nhân T MP nhiều khi c n gặp nhiều khó khăn. Những tiến bộ của khoa học kỹ thuật ứng dụng trong Y học như x t nghiệm dịch m ng phổi, sinh thiết m ng phổi m , sinh thiết m ng phổi có hư ng d n của siêu âm, T đã góp phần xác định được nguy n nhân gây tr n dịch m ng phổi.
Những nguy n nhân h ng đầu gây T MP l lao m ng phổi, ung thư, vi m phổi, điều n y đ ng ở cả các nư c phát triển v đang phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Khắc Đại (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vai-tro-cua-noi-soi-mang-phoi-ong-mem-trong-chan-doan-nguyen-nhan-tran-dich-mang-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" thuộc chuyên ngành Lao. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.