Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết hạch cửa trong điều t

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết hạch cửa trong điều trị ung thư biểu mô tuyến vú giai đoạn sớm. Xem tóm tắt và tải về tại Lu

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sinh thiết hạch cửa: Kỹ thuật mới chẩn đoán ung thư vú
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sinh thiết hạch cửa Kỹ thuật mới chẩn đoán ung thư vú

Sinh thiết hạch cửa (SLNB) là một tiến bộ quan trọng trong chẩn đoán ung thư vú. Phương pháp này xác định hạch bạch huyết đầu tiên mà tế bào ung thư có khả năng di căn tới. Việc phát hiện sớm tình trạng di căn hạch giúp đưa ra phác đồ điều trị chính xác. Kỹ thuật y học này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm. Nó giảm thiểu sự cần thiết của phẫu thuật vét hạch nách rộng rãi. Điều này giúp tránh nhiều biến chứng sau phẫu thuật. SLNB hiện là tiêu chuẩn vàng trong nhiều trường hợp. Nó đòi hỏi sự chính xác cao và trang thiết bị hiện đại. Dụng cụ y tế chuyên biệt được sử dụng. Bác sĩ chuyên khoa ung bướu và giải phẫu bệnh thực hiện. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn về SLNB tiếp tục được tiến hành. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng.

1.1. Khái niệm và vai trò sinh thiết hạch cửa

Sinh thiết hạch cửa là thủ thuật y tế. Nó tìm kiếm và loại bỏ hạch bạch huyết đầu tiên tiếp nhận dịch bạch huyết từ khối u. Hạch này còn gọi là hạch gác. Nếu hạch gác không chứa tế bào ung thư, khả năng ung thư đã lan ra các hạch khác là rất thấp. Điều này giúp tránh phẫu thuật loại bỏ tất cả hạch nách. Vai trò chính là xác định chính xác giai đoạn bệnh. Nó hướng dẫn quyết định điều trị tiếp theo. Kỹ thuật này giảm xâm lấn cho bệnh nhân. Nó đóng góp vào phát hiện sớm bệnh và chẩn đoán ung thư.

1.2. Kỹ thuật thực hiện và quy trình lâm sàng

Quy trình sinh thiết hạch cửa bao gồm tiêm chất đánh dấu. Chất đánh dấu có thể là chất phóng xạ hoặc thuốc nhuộm xanh. Chúng được tiêm gần khối u. Chất đánh dấu đi theo đường bạch huyết đến hạch cửa. Bác sĩ phẫu thuật sử dụng thiết bị dò để tìm hạch được đánh dấu. Hạch này sau đó được loại bỏ. Mẫu hạch được gửi đến phòng giải phẫu bệnh. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ. Nó liên quan đến bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ y học hạt nhân và bác sĩ giải phẫu bệnh. Các dụng cụ y tế chuyên dụng đảm bảo độ an toàn và chính xác. Kỹ thuật này là nền tảng cho điều trị hiệu quả.

1.3. Ưu điểm vượt trội của phương pháp sinh thiết

Phương pháp sinh thiết hạch cửa mang lại nhiều ưu điểm. Nó giảm nguy cơ phù bạch huyết chi trên. Phù bạch huyết là biến chứng phổ biến sau vét hạch nách. Nó rút ngắn thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Bệnh nhân ít đau đớn hơn. Tính thẩm mỹ được cải thiện. Đồng thời, kỹ thuật vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Nó trong việc đánh giá di căn hạch. Điều này cho phép điều trị bảo tồn vùng nách. Nó duy trì chức năng vận động cánh tay. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị ung thư vú. Nó đóng góp vào phát hiện sớm bệnh và nâng cao chất lượng sống.

II. Ứng dụng SLNB trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm

Sinh thiết hạch cửa (SLNB) cách mạng hóa cách điều trị ung thư vú giai đoạn sớm. Nó cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng di căn hạch. Từ đó, bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt hiệu quả điều trị cao nhất. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực lên cơ thể bệnh nhân. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho những ca bệnh có khối u nhỏ. Các trường hợp chưa có dấu hiệu di căn hạch trên chẩn đoán hình ảnh. SLNB cho phép cá thể hóa phác đồ. Nó tránh những can thiệp không cần thiết. Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả. Nó khẳng định vai trò của SLNB trong quy trình điều trị hiện đại. Đây là một bước tiến trong kỹ thuật y học.

2.1. Đánh giá giai đoạn bệnh và kế hoạch điều trị

Thông tin từ sinh thiết hạch cửa giúp xác định chính xác giai đoạn ung thư. Đặc biệt là tình trạng di căn hạch nách. Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng. Kết quả SLNB quyết định liệu bệnh nhân cần vét hạch nách toàn bộ hay không. Nó ảnh hưởng đến việc bổ sung xạ trị hay hóa trị. Kế hoạch điều trị được cá nhân hóa. Nó dựa trên kết quả mô bệnh học chi tiết. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp tối ưu. Nó phù hợp với tình trạng bệnh lý cụ thể của mỗi người.

2.2. Giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật ung thư

Phẫu thuật vét hạch nách truyền thống thường gây ra nhiều biến chứng. Phù bạch huyết, đau mạn tính, giảm vận động khớp vai là những vấn đề thường gặp. SLNB giảm đáng kể nguy cơ này. Nó chỉ loại bỏ một số ít hạch quan trọng nhất. Điều này bảo tồn hệ thống bạch huyết ở nách. Bệnh nhân trải qua quá trình hồi phục nhanh hơn. Họ ít gặp tác dụng phụ. Đây là lợi ích lớn về mặt chất lượng sống. Nó cũng giảm gánh nặng y tế cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.

2.3. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân

Chất lượng sống của bệnh nhân ung thư vú là một ưu tiên hàng đầu. SLNB giúp duy trì chức năng cánh tay và vai. Nó giảm phù nề, đau đớn. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động hàng ngày sớm hơn. Vết sẹo phẫu thuật nhỏ hơn. Tính thẩm mỹ được đảm bảo tốt hơn. Điều này có tác động tích cực đến tâm lý người bệnh. Nó giúp họ tự tin hơn trong quá trình hồi phục và tái hòa nhập cộng đồng. SLNB là một phương pháp nhân văn. Nó giúp điều trị toàn diện hơn.

III. Nghiên cứu lâm sàng Đánh giá hiệu quả sinh thiết hạch

Nghiên cứu ứng dụng sinh thiết hạch cửa trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm là cần thiết. Nó xác nhận độ tin cậy và hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn hóa các quy trình. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Mục tiêu là đưa SLNB trở thành tiêu chuẩn thực hành rộng rãi. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố liên quan đến kết quả. Nó bao gồm độ chính xác của kỹ thuật. Các biến chứng tiềm ẩn cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng. Nó định hướng các hướng dẫn điều trị tương lai. Nó thúc đẩy phát triển kỹ thuật y học. Dữ liệu từ nghiên cứu lâm sàng giúp cải thiện chẩn đoán ung thư.

3.1. Mục tiêu và thiết kế nghiên cứu tiến sĩ

Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá tính an toàn và hiệu quả của sinh thiết hạch cửa. Nó được áp dụng cho bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến vú giai đoạn sớm. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu tiến cứu hoặc hồi cứu. Nó có thể là một thử nghiệm lâm sàng đối chứng. Hoặc một nghiên cứu mô tả cắt ngang. Các tiêu chí cụ thể được đặt ra. Nó bao gồm cỡ mẫu, phương pháp lấy mẫu, và các biến số cần đo lường. Nghiên cứu sinh tiến sĩ xây dựng một khung phân tích khoa học. Nó giúp trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách rõ ràng.

3.2. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và phương pháp thu thập

Bệnh nhân được lựa chọn dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt. Họ phải là người mắc ung thư vú giai đoạn sớm. Không có bằng chứng lâm sàng về di căn hạch nách. Các phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm hồ sơ bệnh án, kết quả giải phẫu bệnh, và dữ liệu theo dõi sau phẫu thuật. Quá trình thu thập dữ liệu phải đảm bảo tính khách quan và chính xác. Bệnh nhân cần được thông báo đầy đủ. Họ cần đồng ý tham gia nghiên cứu. Dữ liệu được quản lý bảo mật. Việc này tuân thủ các quy định đạo đức y học. Các kỹ thuật y học được áp dụng thống nhất.

3.3. Kết quả và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về độ nhạy, độ đặc hiệu của sinh thiết hạch cửa. Nó so sánh với vét hạch nách toàn bộ. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ biến chứng. Nó cũng xem xét chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc đóng góp bằng chứng mới. Nó củng cố vai trò của SLNB trong hướng dẫn điều trị. Nó giúp nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc. Đây là cơ sở cho các hướng dẫn lâm sàng quốc gia và quốc tế. Nghiên cứu thúc đẩy phát triển kỹ thuật chẩn đoán ung thư và phát hiện sớm bệnh.

IV. Lợi ích sinh thiết hạch cửa Phát hiện sớm và điều trị

Sinh thiết hạch cửa mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bệnh nhân ung thư vú. Đặc biệt trong bối cảnh phát hiện sớm bệnh và tối ưu hóa điều trị. Kỹ thuật này không chỉ giúp xác định chính xác giai đoạn ung thư mà còn giảm thiểu đáng kể gánh nặng phẫu thuật. Nó cải thiện tiên lượng bệnh. SLNB là công cụ chẩn đoán ung thư hiệu quả. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Điều này đồng thời nâng cao chất lượng sống của họ. Phát hiện sớm bệnh luôn là yếu tố then chốt. Sinh thiết hạch cửa đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đó.

4.1. Tối ưu hóa quá trình chẩn đoán ung thư vú

SLNB cung cấp thông tin di căn hạch sớm nhất. Nó giúp phân loại chính xác tình trạng bệnh. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Nó tránh việc chẩn đoán sai lệch hoặc điều trị quá mức. Điều này đảm bảo tính hiệu quả của từng can thiệp. Việc tối ưu hóa quá trình chẩn đoán ung thư giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó mang lại sự an tâm cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật y học.

4.2. Giảm gánh nặng phẫu thuật cho người bệnh

Vét hạch nách toàn bộ là một phẫu thuật xâm lấn. Nó gây ra nhiều đau đớn và biến chứng. Sinh thiết hạch cửa cho phép tránh phẫu thuật này ở đa số bệnh nhân. Phẫu thuật giới hạn hơn. Nó giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Chi phí điều trị có thể giảm. Gánh nặng thể chất và tinh thần cho người bệnh được giảm đáng kể. Đây là một lợi ích lớn. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư.

4.3. Nâng cao tỷ lệ sống còn và tiên lượng bệnh

Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh là cơ sở để điều trị hiệu quả. SLNB giúp xác định sớm di căn. Từ đó, liệu pháp bổ trợ (hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích) được áp dụng kịp thời. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Tiên lượng bệnh được cải thiện. Nó tăng cơ hội chữa khỏi. Nó kéo dài thời gian sống không bệnh. Sinh thiết hạch cửa là một công cụ mạnh mẽ. Nó nâng cao kết quả điều trị ung thư vú. Nó hướng tới phát hiện sớm bệnh.

V. Mô bệnh học và giải phẫu bệnh trong sinh thiết hạch

Phân tích mô bệnh học và giải phẫu bệnh là bước không thể thiếu. Nó quyết định sự thành công của sinh thiết hạch cửa. Sau khi hạch cửa được lấy ra, chúng được gửi đến phòng giải phẫu bệnh. Các chuyên gia tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng dưới kính hiển vi. Mục đích là tìm kiếm các tế bào ung thư. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ năng cao. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả chẩn đoán. Vai trò của mô bệnh học là cực kỳ quan trọng. Nó xác định có hay không sự hiện diện của di căn. Nó giúp phân loại vi di căn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị tiếp theo. Các kỹ thuật tế bào học và nhuộm hóa mô miễn dịch được sử dụng. Chúng hỗ trợ việc phát hiện những tế bào ác tính nhỏ nhất.

5.1. Quy trình phân tích mẫu mô hạch cửa

Mẫu hạch cửa được xử lý nhanh chóng. Nó có thể được cắt lạnh ngay trong quá trình phẫu thuật. Hoặc được xử lý cố định và đúc paraffin. Các lát cắt mỏng được tạo ra. Chúng được nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E). Sau đó được quan sát dưới kính hiển vi. Bác sĩ giải phẫu bệnh tìm kiếm các cụm tế bào ung thư. Quy trình này đảm bảo mọi tổn thương nhỏ nhất đều được phát hiện. Nó là một phần quan trọng của chẩn đoán ung thư.

5.2. Vai trò của hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán

Hóa mô miễn dịch (IHC) là kỹ thuật bổ trợ mạnh mẽ. Nó được sử dụng khi nhuộm H&E thông thường không đủ để xác định di căn. IHC sử dụng kháng thể đặc hiệu. Chúng phát hiện các dấu ấn protein trên bề mặt tế bào ung thư. Điều này giúp phát hiện các vi di căn hoặc tế bào ung thư riêng lẻ. Chúng có thể bị bỏ sót. IHC tăng độ nhạy và độ chính xác của chẩn đoán mô bệnh học. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó là yếu tố quyết định trong việc phân loại giai đoạn bệnh.

5.3. Độ chính xác của giải phẫu bệnh hạch cửa

Độ chính xác của giải phẫu bệnh hạch cửa là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo quyết định điều trị đúng đắn. Các nghiên cứu đã chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó đạt được khi quy trình được thực hiện bởi chuyên gia có kinh nghiệm. Sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến chẩn đoán sai. Hoặc bỏ sót di căn. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng bệnh nhân. Việc liên tục đào tạo và cập nhật kỹ thuật là cần thiết. Nó duy trì chất lượng của dịch vụ giải phẫu bệnh. Kỹ thuật này là một phần quan trọng của phát hiện sớm bệnh.

VI. Tế bào học và chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ sinh thiết

Tế bào học và chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ quá trình sinh thiết hạch cửa. Trước khi phẫu thuật, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp định vị khối u và đánh giá tình trạng hạch nách. Điều này hướng dẫn việc tiêm chất đánh dấu. Nó cũng giúp lập kế hoạch phẫu thuật. Tế bào học có thể cung cấp thông tin sơ bộ. Nó hỗ trợ sàng lọc và đưa ra chỉ định chính xác cho sinh thiết. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật này tăng cường hiệu quả tổng thể. Nó nâng cao độ chính xác của chẩn đoán ung thư. Nó tối ưu hóa quy trình điều trị cho bệnh nhân ung thư vú. Các dụng cụ y tế và thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại là không thể thiếu.

6.1. Phương pháp định vị hạch cửa bằng chất đánh dấu

Định vị hạch cửa thường dùng hai phương pháp chính. Đó là tiêm chất phóng xạ (technetium-99m) và/hoặc thuốc nhuộm xanh (patent blue, methylene blue). Chất phóng xạ được phát hiện bằng đầu dò gamma. Thuốc nhuộm xanh giúp bác sĩ nhìn thấy trực tiếp hạch. Cả hai phương pháp này đều an toàn và hiệu quả. Chúng giúp phẫu thuật viên dễ dàng tìm thấy hạch gác. Việc định vị chính xác là bước đầu tiên. Nó đảm bảo sinh thiết thành công. Đây là một ứng dụng quan trọng của kỹ thuật y học.

6.2. Ứng dụng chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật

Trước khi sinh thiết hạch cửa, bệnh nhân thường được chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Bao gồm siêu âm, chụp nhũ ảnh (mammography), MRI vú, hoặc PET-CT. Các phương pháp này đánh giá kích thước khối u. Nó xác định mức độ lan rộng của bệnh. Nó cũng có thể phát hiện hạch nách bị nghi ngờ di căn. Thông tin từ chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Nó là bước chuẩn bị quan trọng cho phẫu thuật. Nó tối ưu hóa hiệu quả của sinh thiết hạch.

6.3. Đóng góp của tế bào học vào sàng lọc sớm

Tế bào học, đặc biệt là chọc hút kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm, có thể được sử dụng. Nó đánh giá các hạch nách bị nghi ngờ trước phẫu thuật. Kết quả tế bào học dương tính với tế bào ung thư có thể thay đổi kế hoạch điều trị. Nó có thể chỉ định vét hạch nách toàn bộ ngay từ đầu. Điều này giúp tránh sinh thiết hạch cửa không cần thiết. Tế bào học là một công cụ sàng lọc hiệu quả. Nó hỗ trợ phát hiện sớm bệnh. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này giảm thiểu sự xâm lấn cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu và cấu trúc tuyến vú ở phụ nữ trưởng thành
1.2. Hệ thống bạch huyết của vú
1.3. Mô học và sinh lý tuyến vú
1.4. Dịch tễ học và những yếu tố nguy cơ gây ung thư vú
1.5. Tình hình mắc ung thư vú trên thế giới và Việt Nam
1.6. Các yếu tố nguy cơ
1.7. Đánh giá giai đoạn bệnh
1.8. Chẩn đoán mô học
1.9. Điều trị bằng phẫu thuật
1.10. Xạ trị trong ung thư vú
1.11. Hóa trị bổ trợ ung thư vú
1.12. Điều trị nội tiết
1.13. Điều trị sinh học
1.14. Hạch nách trong ung thư vú và một số kết quả thử nghiệm lâm sàng về hạch cửa
1.15. Một số yếu tố liên quan đến di căn hạch nách trong ung thư vú
1.16. Cơ chế di căn hạch trong ung thư vú
1.17. Vấn đề hạch cửa trong ung thư vú giai đoạn sớm
1.18. Cập nhật kết quả một số thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới về hạch cửa trong ung thư vú
1.19. Một số nghiên cứu về di căn hạch trong ung thư vú và các biến chứng sau điều trị phẫu thuật cắt tuyến vú triệt căn cải biên có hoặc không tia xạ ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.5. Thiết kế nghiên cứu
2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.7. Thời gian, địa điểm nghiên cứu
2.8. Trình tự các bước nghiên cứu
2.9. Chọn bệnh nhân và ghi nhận các thông tin
2.10. Qui trình kĩ thuật tiến hành làm hiện hình và sinh thiết hạch cửa
2.11. Qui trình xét nghiệm bệnh phẩm
2.12. Kết quả của phương pháp sinh thiết hạch cửa trong đánh giá tình trạng di căn hạch nách
2.13. Các chỉ số đánh giá vai trò của sinh thiết tức thì hạch cửa chẩn đoán di căn hạch nách trong ung thư vú
2.14. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến di căn hạch
2.15. Nghiên cứu phù bạch huyết ở tay bên bệnh trên những bệnh nhân sinh thiết hạch cửa. Đánh giá tê bì mặt trong cánh tay
2.16. Đánh giá kết quả của phương pháp sinh thiết hạch cửa trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm bằng phân tích sống thêm
2.17. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.18. Khía cạnh đạo đức của đề tài
2.19. Rủi ro và nguy cơ của nghiên cứu
2.20. Lợi ích mà nghiên cứu có thể mang lại
2.21. Tính tự nguyện
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân. Chỉ số khối cơ thể
3.2. Kích thước u
3.3. Kết quả chụp vú, tế bào học và sinh thiết chẩn đoán
3.4. Kết quả giải phẫu bệnh và độ mô học
3.5. Thụ thể nội tiết và yếu tố phát triển biểu mô
3.6. Kết quả kĩ thuật hiện hình và sinh thiết hạch cửa bằng xanh methylene
3.7. Tỷ lệ nhận diện hạch cửa
3.8. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh hạch cửa STTT
3.9. Các chỉ số đánh giá của phương pháp sinh thiết tức thì hạch cửa
3.10. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh hạch nách nghi ngờ*
3.11. Đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và điều trị ở 2 nhóm phẫu thuật
3.12. Mối liên quan kích thước u và di căn hạch
3.13. Các yếu tố liên quan đến di căn hạch nách
3.14. Đặc điểm nhóm bệnh nhân phẫu thuật cắt tuyến vú và bảo tồn
3.15. Một số di chứng sau phẫu thuật vùng nách
3.16. Đau và phù tay
3.17. Tê bì mặt trong cánh tay
3.18. Tái phát, di căn và tử vong
3.19. Sự kiện xảy ra trong thời gian theo dõi
3.20. Đặc điểm nhóm bệnh nhân tái phát, di căn và tử vong
3.21. Theo dõi sống thêm trong nhóm nghiên cứu
3.22. Sống thêm toàn bộ
3.23. Sống thêm không bệnh
3.24. Sống thêm theo kích thước u
3.25. Sống thêm theo tình trạng hạch
3.26. Sống thêm theo tình trạng thụ thể nội tiết
3.27. Sống thêm theo phương pháp phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân. Chỉ số khối cơ thể
4.2. Kích thước khối u
4.3. Phương pháp chẩn đoán
4.4. Một số đặc điểm mô bệnh học
4.5. Kết quả sinh thiết hạch cửa
4.6. Tỷ lệ nhận diện hạch cửa
4.7. Số lượng hạch cửa và kết quả xét nghiệm mô học
4.8. Số lượng hạch nách nghi ngờ (non-sentinel lymph node) và âm tính giả của phương pháp
4.9. Kết quả các chỉ số đánh giá phương pháp sinh thiết hạch cửa bằng xanh methylene
4.10. Đánh giá kết quả theo dõi
4.11. Đánh giá di chứng đau, phù tay và tê bì mặt trong cánh tay sau phẫu thuật vùng nách
4.12. Tái phát, di căn và tử vong
4.13. Một số hạn chế trong nghiên cứu
4.14. Hạch vú trong trong sinh thiết hạch cửa
4.15. Tỷ lệ âm tính giả
4.16. Phẫu thuật bảo tồn và chất lượng cuộc sống
4.17. Thời gian theo dõi
4.18. Thuốc nhuộm màu xanh
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết hạch cửa trong điều trị ung thư biểu mô tuyến vú giai đoạn sớm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI    PHẠM HỒNG KHOA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP SINH THIẾT HẠCH CỬA TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN VÚ GIAI ĐOẠN SỚM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI    PHẠM HỒNG KHOA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP SINH THIẾT HẠCH CỬA TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN VÚ GIAI ĐOẠN SỚM Chuyên ngành : Ung thƣ Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Hữu Nghị HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Mặc dù gặp nhiều khó khăn nhƣng tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm, động viên, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, bạn bè đồng nghiệp và những ngƣời thân trong gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Ung thƣ Trƣờng Đại học Y Hà Nội.

Đảng ủy, Ban Giám đốc bệnh viện K cơ sở Tân Triều, Khoa Giải Phẫu Bệnh và các Phòng ban chức năng bệnh viện K cơ sở Tân Triều.TS Bùi Diệu và PGS.TS Đoàn Hữu Nghị là những ngƣời Thầy đã định hƣớng, quan tâm, giúp đỡ và trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong quá trình công tác, học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô trong Hội đồng cấp cơ sở, cấp Trƣờng đã dành nhiều thời gian quý báu để góp ý, chỉnh sửa luận án của tôi đƣợc hoàn thiện. Tôi cũng xin đƣợc bày tỏ tình cảm và lòng biết ơn chân thành tới bệnh nhân, gia đình họ luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 08 tháng 4 năm 2017 Phạm Hồng Khoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Hồng Khoa, Nghiên cứu sinh khóa 30, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy PGS. Bùi Diệu và PGS. Đoàn Hữu Nghị 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 08 tháng 4 năm 2017 Tác giả Phạm Hồng Khoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT American College of Surgeons Nhóm Chuyên gia Ung thƣ ACOSOG Oncology Group Hội Ngoại Khoa Mỹ American Joint Committee on AJCC Ủy ban liên Mỹ về Ung thƣ Cancer ALND Axillary Lymph Node Dissection Vét hạch nách American Society of Clinical ASCO Hội Ung thƣ học lâm sàng Mỹ Oncology BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CS Cộng sự Ung thƣ biểu mô thể ống tại DCIS Ductal Carcinoma In Situ chỗ DNA Deoxy Nucleic Acid Acid nhân Epidermal Growth Factor Thụ thể yếu tố phát triển biểu EGFR Receptor bì European Organisation for Tổ chức Nghiên cứu và Điều EORTC Research and Treatment of Cancer trị Ung thƣ Châu Âu ER Estrogen Receptor Thụ thể estrogen H&E Hematoxylin & Eosin IHC Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch LCIS Lubular Carcinoma In Situ Ung thƣ biểu mô thể thùy tại chỗ Tế bào nội mô mạch bạch LEC Lymphatic endothelial cell huyết LVI Lymphatic vascular invasion Xâm lấn bạch mạch Cắt tuyến vú toàn bộ triệt căn MRM Modify radical mastectomy biến đổi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dự án Quốc gia Mỹ về Điều The National Surgical Adjuvant NSABP trị bổ trợ Ung thƣ Vú và Ung Breast and Bowel Project thƣ Đại tràng National Comprehensive Cancer NCCN Network Kháng nguyên tăng sinh nhân PCNA Proliferating cell nuclear antigen tế bào PR Progesterone Receptor Thụ thể progesterone Positron Emission Tomography- PET-CT Computed Tomography Chƣơng trình điều tra dịch tễ Surveillance Epidemiology and SEER của Viện Ung thƣ quốc gia End Results Mỹ SLN Sentinel lymph node Hạch cửa SLNB Sentinel lymph node biopsy Sinh thiết hạch cửa Single Photon Emission Computed Chụp cắt lớp vi tính đơn SPECT Tomography photon SPF S phase fraction Tỷ lệ pha S Ung thƣ vú với 3 thành phần TNBC Triple Negative Breast Cancer (ER, PR, Her2) âm tính Hệ thống phân chia giai đoạn TNM Tumor, Node and Metastasis trong ung thƣ theo Khối u, Hạch và Di căn Union for International Cancer Hiệp Hội Phòng chống Ung UICC Control thƣ Quốc tế UTBM Ung thƣ biểu mô UT, UTV Ung thƣ, Ung thƣ vú Vs Versus So sánh với, so với LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Giải phẫu và cấu trúc tuyến vú ở phụ nữ trƣởng thành. Hệ thống bạch huyết của vú. Mô học và sinh lý tuyến vú. Dịch tễ học và những yếu tố nguy cơ gây ung thƣ vú.

Tình hình mắc ung thƣ vú trên thế giới và Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ. Đánh giá giai đoạn bệnh. Chẩn đoán mô học.

Điều trị bằng phẫu thuật. Xạ trị trong ung thƣ vú. Hóa trị bổ trợ ung thƣ vú. Điều trị nội tiết.

Điều trị sinh học. Hạch nách trong ung thƣ vú và một số kết quả thử nghiệm lâm sàng về hạch cửa. Một số yếu tố liên quan đến di căn hạch nách trong ung thƣ vú. Cơ chế di căn hạch trong ung thƣ vú.

Vấn đề hạch cửa trong ung thƣ vú giai đoạn sớm. Cập nhật kết quả một số thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới về hạch cửa trong ung thƣ vú. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số nghiên cứu về di căn hạch trong ung thƣ vú và các biến chứng sau điều trị phẫu thuật cắt tuyến vú triệt căn cải biên có hoặc không tia xạ ở Việt Nam.

37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thời gian, địa điểm nghiên cứu.

Trình tự các bƣớc nghiên cứu. Chọn bệnh nhân và ghi nhận các thông tin. Qui trình kĩ thuật tiến hành làm hiện hình và sinh thiết hạch cửa. Qui trình xét nghiệm bệnh phẩm.

Kết quả của phƣơng pháp sinh thiết hạch cửa trong đánh giá tình trạng di căn hạch nách. Các chỉ số đánh giá vai trò của sinh thiết tức thì hạch cửa chẩn đoán di căn hạch nách trong ung thƣ vú. Phân tích một số yếu tố ảnh hƣởng đến di căn hạch. Nghiên cứu phù bạch huyết ở tay bên bệnh trên những bệnh nhân sinh thiết hạch cửa.

Đánh giá tê bì mặt trong cánh tay. Đánh giá kết quả của phƣơng pháp sinh thiết hạch cửa trong điều trị ung thƣ vú giai đoạn sớm bằng phân tích sống thêm. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài.

Rủi ro và nguy cơ của nghiên cứu. Lợi ích mà nghiên cứu có thể mang lại. Tính tự nguyện. 57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm bệnh nhân. Chỉ số khối cơ thể. Kích thƣớc u. Kết quả chụp vú, tế bào học và sinh thiết chẩn đoán.

Kết quả giải phẫu bệnh và độ mô học. Thụ thể nội tiết và yếu tố phát triển biểu mô. Kết quả kĩ thuật hiện hình và sinh thiết hạch cửa bằng xanh methylene. Tỷ lệ nhận diện hạch cửa.

Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh hạch cửa STTT. Các chỉ số đánh giá của phƣơng pháp sinh thiết tức thì hạch cửa. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh hạch nách nghi ngờ*. Đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và điều trị ở 2 nhóm phẫu thuật.

Mối liên quan kích thƣớc u và di căn hạch. Các yếu tố liên quan đến di căn hạch nách. Đặc điểm nhóm bệnh nhân phẫu thuật cắt tuyến vú và bảo tồn. Một số di chứng sau phẫu thuật vùng nách.

Đau và phù tay. Tê bì mặt trong cánh tay. Tái phát, di căn và tử vong. Sự kiện xảy ra trong thời gian theo dõi.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân tái phát, di căn và tử vong. Theo dõi sống thêm trong nhóm nghiên cứu. Sống thêm toàn bộ. Sống thêm không bệnh.

Sống thêm theo kích thƣớc u. Sống thêm theo tình trạng hạch. Sống thêm theo tình trạng thụ thể nội tiết. Sống thêm theo phƣơng pháp phẫu thuật.

83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân. Chỉ số khối cơ thể. Kích thƣớc khối u.

Phƣơng pháp chẩn đoán. Một số đặc điểm mô bệnh học. Kết quả sinh thiết hạch cửa. Tỷ lệ nhận diện hạch cửa.

Số lƣợng hạch cửa và kết quả xét nghiệm mô học. Số lƣợng hạch nách nghi ngờ (non-sentinel lymph node) và âm tính giả của phƣơng pháp. Kết quả các chỉ số đánh giá phƣơng pháp sinh thiết hạch cửa bằng xanh methylene. Đánh giá kết quả theo dõi.

Đánh giá di chứng đau, phù tay và tê bì mặt trong cánh tay sau phẫu thuật vùng nách. Tái phát, di căn và tử vong. Một số hạn chế trong nghiên cứu. Hạch vú trong trong sinh thiết hạch cửa.

Tỷ lệ âm tính giả. Phẫu thuật bảo tồn và chất lƣợng cuộc sống. Thời gian theo dõi. Thuốc nhuộm màu xanh:.

125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đánh giá giai đoạn bệnh của ung thƣ vú theo UICC 2011. Phân loại Luminal trong ung thƣ vú .3: Vị trí của u nguyên phát và dẫn lƣu bạch huyết .4: Đặc điểm dẫn lƣu bạch huyết theo các vị trí ¼ của vú .5: So sánh hiện hình hạch cửa bằng xanh methylene đơn thuần và kết hợp phóng xạ .1: Đặc điểm tuổi bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu .2: Vị trí u theo các góc ¼ của vú .3: Phân loại chỉ số khối cơ thể theo BMI .4: Phân loại theo kích thƣớc u .5: Kết quả chụp vú, tế bào và sinh thiết chẩn đoán của nhóm nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hồng Khoa (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phuong-phap-sinh-thiet-hach-cua-trong-dieu-tri-ung-thu-bieu-mo-tuyen-vu-giai-doan-som

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết hạch cửa trong điều trị ung thư biểu mô tuyến vú giai đoạn sớm. Xem tóm tắt và tải về tại Lu

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp sinh thiết h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter