Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số liệu phục vụ mô hình
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số liệu phục vụ mô hình dự báo sóng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đồng hoá số liệu dự báo sóng: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hải dương học
- Tác giả:
- Nguyễn Trung Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đồng hoá số liệu dự báo sóng Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo sóng. Phương pháp đồng hoá số liệu đóng vai trò quan trọng. Nó tích hợp số liệu quan trắc vào mô hình toán học. Điều này giúp giảm thiểu sai số dự báo. Mục tiêu chính là ứng dụng hiệu quả kỹ thuật đồng hoá số liệu. Luận án tập trung vào việc nâng cao chất lượng dự báo sóng biển. Nhu cầu dự báo sóng chính xác ngày càng tăng. Các hoạt động kinh tế biển, quốc phòng yêu cầu thông tin sóng đáng tin cậy. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và ứng dụng thực tiễn. Kết quả góp phần phát triển ngành Hải Dương học Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại là cần thiết. Nó giúp giải quyết các thách thức trong dự báo. Luận án mang lại những đóng góp mới. Các đóng góp này liên quan đến hiệu chỉnh tham số và đồng hoá số liệu. Phân tích độ nhạy của mô hình SWAN được thực hiện. Các chiến lược đồng hoá số liệu được đề xuất. Chúng tối ưu hoá việc sử dụng dữ liệu quan trắc. Đặc biệt, dữ liệu từ phao, radar và vệ tinh được sử dụng. Độ tin cậy của dự báo sóng được nâng cao rõ rệt.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu dự báo sóng biển
Dự báo sóng biển chính xác là yêu cầu cấp bách. Nó phục vụ nhiều lĩnh vực quan trọng. Hoạt động hàng hải, khai thác dầu khí, du lịch biển cần thông tin sóng. Ngành quốc phòng cũng đòi hỏi dự báo sóng tin cậy. Việt Nam có đường bờ biển dài. Biển Đông đối mặt với nhiều hiện tượng thời tiết khắc nghiệt. Bão, áp thấp nhiệt đới gây sóng lớn. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và phát triển kinh tế. Các mô hình dự báo hiện tại còn hạn chế. Chúng cần được cải thiện độ chính xác. Việc tích hợp dữ liệu quan trắc là giải pháp tối ưu. Đồng hoá số liệu giúp khắc phục nhược điểm của mô hình. Nó giảm thiểu sai số do điều kiện ban đầu không chính xác. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Nó góp phần bảo vệ tài nguyên và con người. Việc nâng cao năng lực dự báo sóng có ý nghĩa chiến lược. Nó hỗ trợ công tác phòng chống thiên tai. Các quyết định quản lý biển trở nên hiệu quả hơn.
1.2. Tổng quan phương pháp đồng hoá số liệu Hải Dương học
Phương pháp đồng hoá số liệu được nghiên cứu rộng rãi. Trên thế giới, nhiều kỹ thuật đã được phát triển. Phương pháp lọc Kalman, lọc Kalman tổ hợp (EnKF) phổ biến. Chúng được áp dụng trong khí tượng, hải dương học. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra hiệu quả của đồng hoá. Nó giúp mô hình dự báo chính xác hơn. Tại Việt Nam, nghiên cứu đồng hoá số liệu còn mới. Một số công trình ban đầu đã thử nghiệm. Chúng tập trung vào mô hình khí tượng và hải văn. Tuy nhiên, ứng dụng cho dự báo sóng còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó ứng dụng các phương pháp hiện đại vào dự báo sóng Biển Đông. So sánh các kỹ thuật đồng hoá khác nhau được thực hiện. Đánh giá hiệu quả của từng phương pháp. Nghiên cứu này góp phần vào kho tri thức khoa học. Nó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng thực tiễn. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp phát triển công nghệ đồng hoá số liệu trong nước.
II. Cơ sở khoa học phương pháp đồng hoá số liệu
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Các phương pháp đồng hoá số liệu hiện đại được phân tích. Lịch sử phát triển của kỹ thuật này được tổng hợp. Từ lọc Kalman truyền thống đến các biến thể nâng cao. Chúng bao gồm lọc Kalman mở rộng (EKF) và lọc Kalman tổ hợp (EnKF). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. EnKF phù hợp cho các mô hình phức tạp, phi tuyến. Nó không yêu cầu tính toán ma trận hiệp phương sai. Điều này giảm đáng kể chi phí tính toán. Luận án lựa chọn EnKF làm phương pháp chính. Việc này dựa trên đặc điểm của mô hình sóng và dữ liệu. Các chỉ số đánh giá sai số được sử dụng. Chúng bao gồm sai số trung bình bình phương (RMSE), hệ số tương quan. Các chỉ số này giúp định lượng hiệu quả đồng hoá. Hiểu rõ cơ sở lý thuyết là chìa khóa. Nó giúp thiết kế và triển khai hiệu quả. Nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Nó đặt nền móng cho các ứng dụng thực tế.
2.1. Lịch sử và các phương pháp đồng hoá số liệu chính
Đồng hoá số liệu có lịch sử phát triển lâu dài. Nó bắt nguồn từ những năm 1960 với lọc Kalman. Lọc Kalman ban đầu áp dụng cho các hệ thống tuyến tính. Sau đó, nó được mở rộng cho các hệ thống phi tuyến. Lọc Kalman mở rộng (EKF) ra đời. Tuy nhiên, EKF vẫn gặp khó khăn. Nó cần xấp xỉ tuyến tính hóa. Nó cũng yêu cầu tính toán ma trận lớn. Khoảng cuối thế kỷ 20, lọc Kalman tổ hợp (EnKF) xuất hiện. EnKF giải quyết nhiều hạn chế của EKF. Nó sử dụng một tập hợp các trạng thái mô hình. Điều này ước tính ma trận hiệp phương sai. EnKF không đòi hỏi tính toán đạo hàm. Nó hiệu quả hơn với các mô hình phức tạp. Luận án tập trung vào EnKF. Phương pháp này chứng tỏ ưu điểm vượt trội. Nó thích hợp cho mô hình dự báo sóng. Các phương pháp khác như 3DVAR, 4DVAR cũng được xem xét. Chúng đều nhằm mục đích cải thiện dự báo. Mục tiêu là kết hợp tối ưu giữa mô hình và quan trắc.
2.2. Cơ sở lý thuyết mô hình sóng SWAN và tham số
Mô hình SWAN (Simulating WAves Nearshore) là công cụ chính. Nó được sử dụng để tính toán và dự báo sóng. SWAN mô tả sự phát triển của phổ sóng. Nó tính toán sóng trong vùng nước nông và trung bình. Các quá trình vật lý được mô phỏng. Bao gồm phát sinh sóng do gió, tản năng lượng. Ngoài ra còn có vỡ sóng, ma sát đáy, khúc xạ. Mô hình SWAN có nhiều tham số vật lý. Các tham số này ảnh hưởng lớn đến kết quả. Ví dụ như tham số ma sát đáy, vỡ sóng. Việc lựa chọn tham số tối ưu rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của mô hình. Nghiên cứu này phân tích độ nhạy của các tham số SWAN. Nó xác định các tham số ảnh hưởng nhiều nhất. Điều kiện biên và điều kiện ban đầu được thiết lập. Chúng dựa trên dữ liệu địa hình, gió. Hiểu rõ SWAN là nền tảng. Nó giúp áp dụng đồng hoá số liệu hiệu quả. Luận án sử dụng phiên bản cập nhật của SWAN. Nó tích hợp vào hệ thống đồng hoá số liệu OpenDA.
III. Mô hình sóng SWAN và công cụ đồng hoá OpenDA
Nghiên cứu sử dụng mô hình SWAN làm công cụ dự báo sóng. Mô hình này được tích hợp với hệ thống phần mềm OpenDA. OpenDA là một nền tảng mã nguồn mở. Nó cung cấp các công cụ đồng hoá số liệu linh hoạt. OpenDA hỗ trợ nhiều thuật toán đồng hoá. Bao gồm lọc Kalman tổ hợp (EnKF). Việc kết hợp SWAN và OpenDA tạo ra một hệ thống mạnh mẽ. Hệ thống này có khả năng hiệu chỉnh tham số. Nó cũng thực hiện đồng hoá số liệu trạng thái. Giao diện OpenDA giúp người dùng dễ dàng cấu hình. Nó triển khai các phương án tính toán phức tạp. Các chỉ số đánh giá sai số được tích hợp sẵn. Chúng cho phép phân tích hiệu quả đồng hoá ngay lập tức. Sự tương thích giữa SWAN và OpenDA là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống. Nghiên cứu tận dụng các ưu điểm của cả hai công cụ. Mục tiêu là tối ưu hoá quy trình dự báo sóng. Từ đó, nâng cao độ tin cậy của kết quả.
3.1. Hệ thống phần mềm OpenDA và khả năng hiệu chỉnh
OpenDA là một nền tảng phần mềm đa năng. Nó được thiết kế cho đồng hoá số liệu. Nền tảng này cho phép người dùng kết nối các mô hình. Nó cung cấp nhiều bộ lọc và thuật toán. OpenDA hỗ trợ hiệu chỉnh tham số mô hình. Điều này rất quan trọng để giảm sai số hệ thống. Hiệu chỉnh tham số giúp mô hình phù hợp hơn với thực tế. Nó tìm ra bộ tham số tối ưu. Các tham số này mang lại kết quả dự báo tốt nhất. OpenDA có khả năng xử lý dữ liệu quan trắc đa dạng. Dữ liệu từ phao, vệ tinh, radar đều có thể được sử dụng. Hệ thống có cấu trúc module. Điều này cho phép mở rộng và tùy chỉnh. Luận án sử dụng OpenDA để tích hợp SWAN. Nó triển khai các phương án lọc Kalman tổ hợp. Khả năng tự động hóa quy trình đồng hoá là một điểm mạnh. Nó giảm công sức thủ công. Nó tăng hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng.
3.2. Các chỉ số đánh giá sai số mô hình dự báo sóng
Đánh giá hiệu quả của đồng hoá số liệu là cần thiết. Các chỉ số thống kê được sử dụng. Chúng định lượng mức độ cải thiện của dự báo. Sai số trung bình bình phương (RMSE) là chỉ số cơ bản. Nó đo lường độ lớn của sai số. Hệ số tương quan (Correlation Coefficient) đánh giá mối liên hệ. Nó cho biết sự phù hợp giữa dự báo và quan trắc. Sai số chuẩn (Standard Deviation) phản ánh sự biến động. Nó cho biết độ phân tán của sai số. Chỉ số thỏa mãn (Index of Agreement - IoA) cũng được dùng. IoA cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu suất. Các chỉ số này được tính toán cho từng chuỗi số liệu. Nó áp dụng cho dữ liệu phao, radar và vệ tinh. So sánh kết quả trước và sau đồng hoá. Phân tích các chỉ số giúp xác định hiệu quả. Nó chỉ ra ưu điểm của phương pháp đồng hoá. Điều này đảm bảo tính khách quan của đánh giá.
IV. Ứng dụng đồng hoá số liệu cho dự báo sóng Biển Đông
Luận án tập trung ứng dụng cho khu vực Biển Đông. Đây là khu vực biển phức tạp với điều kiện khắc nghiệt. Việc thu thập và xử lý số liệu chi tiết được thực hiện. Nó bao gồm số liệu địa hình, gió và sóng. Các số liệu này là đầu vào quan trọng cho mô hình SWAN. Chúng cũng là dữ liệu quan trắc để đồng hoá. Thiết lập mô hình SWAN cho Biển Đông được mô tả chi tiết. Lưới tính toán được xây dựng phù hợp. Các tham số mô hình được lựa chọn cẩn thận. Quy trình tính toán đồng hoá số liệu được thiết kế. Nó sử dụng lọc Kalman tổ hợp. Các thử nghiệm được tiến hành với nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Bao gồm dữ liệu từ phao, radar và vệ tinh. Mỗi loại dữ liệu có đặc điểm riêng. Việc tích hợp chúng đòi hỏi phương pháp thích hợp. Mục tiêu là tối ưu hoá độ chính xác dự báo. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho Biển Đông. Ứng dụng này mang ý nghĩa thực tiễn cao.
4.1. Thu thập và xử lý dữ liệu Biển Đông cho mô hình
Dữ liệu đầu vào chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình. Luận án thu thập số liệu đa dạng cho Biển Đông. Số liệu địa hình đáy biển được sử dụng. Chúng phục vụ việc xây dựng lưới tính. Dữ liệu gió là đầu vào chính cho phát sinh sóng. Chúng được lấy từ các mô hình khí tượng toàn cầu. Số liệu sóng quan trắc được sử dụng cho đồng hoá. Các nguồn bao gồm trạm phao biển, radar ven bờ. Dữ liệu vệ tinh altimeter cũng rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin sóng trên diện rộng. Các số liệu này đều trải qua quá trình xử lý. Việc làm sạch dữ liệu, kiểm tra chất lượng là cần thiết. Định dạng dữ liệu được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tương thích với mô hình SWAN và OpenDA. Việc xử lý cẩn thận giúp giảm sai số. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả đồng hoá.
4.2. Thiết lập mô hình và lựa chọn tham số tối ưu
Mô hình SWAN được thiết lập cụ thể cho Biển Đông. Lưới tính toán không đồng đều được sử dụng. Nó đảm bảo độ phân giải cao ở vùng ven bờ. Đồng thời tiết kiệm tài nguyên tính toán. Các điều kiện biên và điều kiện ban đầu được thiết lập. Chúng dựa trên dữ liệu gió và sóng ban đầu. Việc lựa chọn các tham số vật lý của SWAN rất quan trọng. Các tham số như hằng số ma sát đáy, hệ số vỡ sóng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả mô phỏng. Nghiên cứu thực hiện phân tích độ nhạy. Nó tìm ra bộ tham số tối ưu. Các tham số này mang lại kết quả phù hợp nhất. Quá trình lựa chọn tham số là một bước lặp. Nó cần đánh giá liên tục thông qua các chỉ số sai số. Điều này đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế vật lý. Việc thiết lập mô hình chính xác là nền tảng. Nó cho phép ứng dụng thành công phương pháp đồng hoá số liệu.
V. Đánh giá kết quả ứng dụng đồng hoá số liệu dự báo
Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Phương pháp đồng hoá số liệu cải thiện độ chính xác dự báo sóng. Các thử nghiệm được thực hiện với nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Dữ liệu từ trạm phao biển được sử dụng. Kết quả tại các trạm phao 4001, 4002, 4003, 4004 được phân tích. Đồng hoá số liệu giúp giảm sai số RMSE đáng kể. Hệ số tương quan giữa dự báo và quan trắc tăng lên. Dữ liệu vệ tinh cũng được tích hợp vào quá trình đồng hoá. Nó cung cấp thông tin sóng trên diện rộng. Việc này đặc biệt hữu ích cho các khu vực ít dữ liệu phao. Thử nghiệm với dữ liệu radar ven bờ cũng cho kết quả khả quan. Các chỉ số đánh giá đều cho thấy sự cải thiện. Mô hình dự báo sóng SWAN trở nên đáng tin cậy hơn. Các kết quả này chứng minh tính ứng dụng. Nó xác nhận tiềm năng của đồng hoá số liệu trong Hải Dương học. Độ chính xác dự báo tăng cường hỗ trợ nhiều lĩnh vực.
5.1. Đồng hoá số liệu với dữ liệu phao và vệ tinh
Thử nghiệm với dữ liệu trạm phao được tiến hành. Dữ liệu phao cung cấp thông tin sóng tại điểm cố định. Chúng có độ chính xác cao. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể sai số RMSE. Đặc biệt tại các trạm phao sau khi đồng hoá. Ví dụ, tại trạm phao 4001, 4002, 4003 và 4004. Sai số chiều cao sóng đáng kể được loại bỏ. Hệ số tương quan giữa dự báo và quan trắc tăng lên. Điều này chứng tỏ mô hình dự báo chính xác hơn. Sau đó, dữ liệu vệ tinh altimeter được sử dụng. Vệ tinh cung cấp dữ liệu sóng trên quỹ đạo rộng. Nó bổ sung thông tin cho các khu vực thiếu phao. Đồng hoá dữ liệu vệ tinh giúp tối ưu hóa trạng thái mô hình. Nó lan truyền thông tin quan trắc ra toàn miền tính. Sự kết hợp giữa dữ liệu phao và vệ tinh mang lại hiệu quả tổng hợp. Nó cải thiện độ tin cậy của dự báo trên toàn Biển Đông. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế.
5.2. Đồng hoá số liệu từ radar ven bờ và vệ tinh
Bên cạnh phao, dữ liệu từ radar ven bờ cũng được sử dụng. Radar cung cấp thông tin sóng ở khu vực gần bờ. Chúng rất hữu ích cho các hoạt động ven biển. Các thử nghiệm với dữ liệu radar tại trạm MSP1 và Đồng Hới được thực hiện. Kết quả cho thấy sự cải thiện tương tự. Sai số dự báo giảm, độ khớp với quan trắc tăng. Điều này khẳng định tính linh hoạt của phương pháp đồng hoá. Nó có thể tích hợp nhiều loại dữ liệu. Việc kết hợp dữ liệu radar và vệ tinh được nghiên cứu. Vệ tinh cung cấp bối cảnh toàn cầu. Radar cung cấp chi tiết vùng ven bờ. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó nâng cao độ chính xác dự báo ở cả hai khu vực. Việc sử dụng đa nguồn dữ liệu là chiến lược hiệu quả. Nó khắc phục hạn chế của từng loại dữ liệu riêng lẻ. Kết quả này mở ra tiềm năng mới. Nó phát triển hệ thống dự báo sóng tích hợp.
VI. Hiệu quả và kiến nghị từ đồng hoá số liệu sóng
Nghiên cứu đạt được các mục tiêu đề ra. Phương pháp đồng hoá số liệu chứng minh hiệu quả. Nó nâng cao độ chính xác của mô hình dự báo sóng SWAN. Các kỹ thuật lọc Kalman tổ hợp được triển khai thành công. Nó tích hợp đa dạng số liệu quan trắc. Từ phao, radar đến thông tin vệ tinh. Kết quả thử nghiệm trên Biển Đông rất khả quan. Sai số dự báo giảm, độ tin cậy tăng. Điều này có ý nghĩa quan trọng. Nó phục vụ các ứng dụng thực tiễn trong Hải Dương học. Các đóng góp mới của luận án được công nhận. Chúng bao gồm quy trình hiệu chỉnh tham số SWAN. Quy trình này dựa trên OpenDA. Kiến nghị được đưa ra cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng tập trung vào việc phát triển và ứng dụng. Việc mở rộng phạm vi ứng dụng là cần thiết. Cần tiếp tục hoàn thiện các thuật toán. Các hệ thống dự báo sóng quốc gia có thể hưởng lợi. Luận án tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.
6.1. Nâng cao độ chính xác dự báo sóng Kết luận chính
Luận án xác nhận hiệu quả của đồng hoá số liệu. Phương pháp này giúp cải thiện đáng kể. Nó tăng cường độ chính xác của mô hình dự báo sóng SWAN. Các kết quả thử nghiệm trên Biển Đông rõ ràng. Sai số chiều cao sóng hiệu dụng giảm mạnh. Đặc biệt khi sử dụng lọc Kalman tổ hợp. Việc tích hợp dữ liệu phao, radar và vệ tinh là thành công. Nó cung cấp thông tin quan trắc phong phú. Điều này giúp mô hình cập nhật trạng thái tốt hơn. Nó cũng giúp hiệu chỉnh các tham số. Luận án chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng. Nó ứng dụng các phương pháp tiên tiến vào điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này hỗ trợ công tác dự báo sóng. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Kết quả đóng góp trực tiếp vào khoa học Hải Dương học. Nó có giá trị thực tiễn cho quản lý biển.
6.2. Kiến nghị cho nghiên cứu và ứng dụng tương lai
Cần tiếp tục phát triển các thuật toán đồng hoá. Các thuật toán tiên tiến hơn có thể được áp dụng. Ví dụ, Particle Filter hoặc Hybrid EnKF-Var. Điều này có thể nâng cao hơn nữa độ chính xác. Nghiên cứu mở rộng việc tích hợp dữ liệu. Cần xem xét thêm các nguồn dữ liệu khác. Ví dụ, dữ liệu từ hệ thống cảm biến không người lái (UAV). Việc tự động hóa quy trình đồng hoá là mục tiêu. Nó giúp giảm thời gian và công sức vận hành. Cần xây dựng một hệ thống dự báo sóng tích hợp. Hệ thống này bao gồm thu thập, xử lý dữ liệu tự động. Nó cũng bao gồm đồng hoá và phổ biến kết quả. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu là cần thiết. Nó chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ. Việc này giúp Việt Nam tiếp cận các tiến bộ mới. Nó tăng cường năng lực dự báo sóng biển. Các kiến nghị này mở ra hướng đi chiến lược. Nó phát triển bền vững ngành Hải Dương học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TRUNG THÀNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP ĐỒNG HOÁ SỐ LIỆU PHỤC VỤ MÔ HÌNH DỰ BÁO SÓNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƢƠNG HỌC Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TRUNG THÀNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP ĐỒNG HOÁ SỐ LIỆU PHỤC VỤ MÔ HÌNH DỰ BÁO SÓNG Chuyên ngành: Hải dương học Mã số: 9440228.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƢƠNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Minh Huấn 2. Trần Quang Tiến Hà Nội - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Trung Thành TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án và đạt được kết quả như mong muốn, nghiên cứu sinh (NCS) gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Khí tượng, Thủy văn và Hải dương học là cơ sở đào tạo đã tạo điều kiện tốt nhất cho NCS học tập, trao đổi và lĩnh hội kiến thức. Đặc biệt NCS trân trọng cảm ơn đến Hội đồng Khoa học và Đào tạo khoa Khí tượng, Thủy văn và Hải dương học cũng như các nhà khoa học đã góp ý rất nhiều cho các nội dung của luận án. Nhân đây NCS tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Nguyễn Minh Huấn và thầy Trần Quang Tiến. Trong quá trình thực hiện luận án, các Thầy hướng dẫn không chỉ định hướng nghiên cứu một cách tận tình, khoa học mà còn hỗ trợ NCS rất nhiều trong việc cung cấp tài liệu, số liệu phục vụ nghiên cứu giúp NCS hoàn thiện được bản luận án.
NCS cũng xin gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên – môi trường biển khu vực phía Bắc đã tạo điều kiện cử NCS đi học, hỗ trợ về thời gian, vật chất, tinh thần cho NCS trong suốt thời gian tham gia học tập, nghiên cứu. Gia đình luôn là chỗ dựa tinh thần, là nguồn động viên, là động lực cho NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án, NCS xin trân trọng cảm ơn. Đồng thời NCS cảm ơn các nhà khoa học, bạn bè, đồng nghiệp đã tận tình góp ý, chỉ bảo và hỗ trợ về vật chất và tinh thần để hoàn thành luận án này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của luận án. Luận điểm bảo vệ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN SÓNG VÀ ĐỒNG HÓA SỐ LIỆU. Tổng quan về việc nghiên cứu tính toán và dự báo sóng.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Tổng quan về việc áp dụng phương pháp đồng hoá số liệu. Việc áp dụng phương pháp đồng hoá số liệu trên thế giới.
Việc áp dụng phương pháp đồng hoá số liệu ở Việt Nam. Kết luận chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp đồng hoá số liệu.
Lịch sử đồng hoá số liệu. Các phương pháp đồng hoá số liệu. Mô hình tính toán sóng SWAN. Cơ sở lý thuyết của mô hình SWAN.
Sơ đồ số trong mô hình SWAN. Điều kiện biên. Các tham số tính toán. Điều kiện ban đầu.
Hệ thống phần mềm OpenDA. Tổng quan về phần mềm OpenDA. Phương pháp hiệu chỉnh SWAN-CI. Các phương pháp đồng hoá số liệu tổ hợp.
Các chỉ số đánh giá sai số. Kết luận chương 2.45 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3. ÁP DỤNG THỬ NGHIỆM ĐỒNG HOÁ SỐ LIỆU CHO KHU VỰC BIỂN ĐÔNG. Thu thập và xử lý số liệu.
Số liệu địa hình. Số liệu gió. Số liệu sóng. Thiết lập mô hình và mô tả quá trình tính toán.
Thiết lập mô hình. Mô tả quá trình tính toán. Nghiên cứu lựa chọn tham số. Lựa chọn các tham số trong mô hình SWAN.
Lựa chọn các tham số trong đồng hoá số liệu lọc Kalman tổ hợp. Tính toán thử nghiệm với chuỗi số liệu tại trạm phao. Mô tả phương án tính toán. Kết quả xác định tham số cho mô hình SWAN.
Kết quả tính toán tại trạm phao 4001. Kết quả tính toán tại trạm phao 4002. Kết quả tính toán tại trạm phao 4003. Kết quả tính toán tại trạm phao 4004.
Kết quả tính toán với số liệu vệ tinh. Tính toán thử nghiệm với chuỗi số liệu từ ra đa. Mô tả phương án tính toán. Kết quả xác định tham số cho mô hình SWAN.
Kết quả tính toán tại trạm MSP1. Kết quả tính toán tại trạm Ra đa Đồng Hới. Kết quả tính toán với số liệu vệ tinh. Kết luận chương 3.129 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ .133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO .135 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.
Sơ đồ quá trình đồng hoá số liệu. Sơ đồ khối mô hình SWAN. Giao diện bộ phần mềm OpenDA trong trường hợp đồng hoá số liệu. Sơ đồ khối các bước tính toán đồng hoá số liệu bằng EnKF.
Vị trí các điểm tham gia hiệu chỉnh và đồng hoá số liệu. Đường đi của 2 vệ tinh Jarson2 và Saral-Altica qua khu vực Biển Đông ngày 5/3/2011. Địa hình và lưới tính khu vực Biển Đông. Biến thiên hàm GoF theo tham số CDS2 (a), powst (b), powk (c) và cutfr (d) 54 Hình 3.
Biến trình độ cao sóng có nghĩa của các thành phần tổ hợp và số liệu quan trắc tại trạm MSP1 trong các phương án: a. a - Biến trình độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp theo thời gian trong các phương án NoEnKF, từ EnKF01 đến EnKF10 và độ cao sóng quan trắc tại trạm MSP1; b – Độ tán độ cao sóng có nghĩa của các thành phần tổ hợp; c – Biểu đồ phân tán giữa độ cao sóng có nghĩa quan trắc (Obs) và độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp trong các phương án NoEnKF, từ EnKF01 đến EnKF10. a - Độ cao và hướng sóng trung bình tổ hợp trong phương án NoEnKF; b - Độ cao và hướng sóng trung bình tổ hợp trong phương án EnKF03; c – Chu kỳ sóng trung bình tổ hợp trong phương án NoEnKF; d - Chu kỳ sóng trung bình tổ hợp trong phương án EnKF03 ở Biển Đông lúc 23 giờ ngày 18/9/2013. Hiệu độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp giữa EnKF- NoEnKF: (b) EnKF01, (c) EnKF02, (d) EnKF03, (e) EnKF04, (f) EnKF05, (g) EnKF06, (h) EnKF07, (i) EnKF08, (j) EnKF09, (k) EnKF10 ở Biển Đông vào 23 giờ ngày 18/9/2013 .71 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Hiệu chu kỳ sóng trung bình tổ hợp giữa EnKF- NoEnKF: (b) EnKF01, (c) EnKF02, (d) EnKF03, (e) EnKF04, (f) EnKF05, (g) EnKF06, (h) EnKF07, (i) EnKF08, (j) EnKF09, (k) EnKF10 ở Biển Đông vào 23 giờ ngày 18/9/2013. So sánh chỉ số sai số giữa các phương án tính toán a-ME, b -RMSE. Chỉ số ME trên toàn miền tính trong các phương án: a. Chỉ số RMSE trên toàn miền tính trong các phương án: a.
Biến thiên của hàm GoF phương án HC4001 theo tham số CDS2 (a) và powst (b). Biến thiên của hàm GoF phương án HC4002 theo tham số CDS2 (a) và powst (b). Biến thiên của hàm GoF phương án HC4003 theo tham số CDS2 (a) và powst (b). Biến thiên của hàm GoF phương án HC4004 theo tham số CDS2 (a) và powst (b).
Biến thiên của hàm GoF phương án HC_All theo tham số CDS2 (a) và powst (b). Biến trình độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp tại trạm phao 4001 trong các phương án hiệu chỉnh (a) và các phương án đồng hoá số liệu - EnKF (b). So sánh chỉ số ME, RMSE tại trạm phao 4001 giữa các phương án hiệu chỉnh (a,c) và các phương án EnKF (b,d). Biến trình độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp tại trạm phao 4002 trong các phương án hiệu chỉnh (a) và các phương án đồng hoá số liệu-EnKF (b)105 Hình 3.
So sánh chỉ số ME, RMSE tại trạm phao 4002 giữa các phương án hiệu chỉnh (a,c) và các phương án EnKF (b,d) .107 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Biến trình độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp tại trạm phao 4003 trong các phương án hiệu chỉnh (a) và các phương án đồng hoá số liệu-EnKF (b)109 Hình 3. So sánh chỉ số ME, RMSE tại trạm phao 4003 giữa các phương án hiệu chỉnh (a,c) và các phương án EnKF (b,d). Biến trình độ cao sóng có nghĩa trung bình tổ hợp tại trạm phao 4004 trong các phương án hiệu chỉnh (a) và các phương án đồng hoá số liệu-EnKF (b)112 Hình 3.
So sánh chỉ số ME, RMSE tại trạm phao 4004 giữa các phương án hiệu chỉnh (a,c) và các phương án EnKF (b,d). Độ cao sóng có nghĩa tại các điểm vệ tinh trong các phương án hiệu chỉnh (a) và các phương án đồng hoá số liệu-EnKF (b). So sánh chỉ số ME, RMSE tại trạm vệ tinh giữa các phương án hiệu chỉnh (a,c) và các phương án EnKF (b,d). Biến thiên của hàm GoF phương án HC_BH theo tham số CDS2 (a) và powst (b).
Biến thiên của hàm GoF phương án HC_DH theo tham số CDS2 (a) và powst (b). Biến thiên của hàm GoF phương án HC_All theo tham số CDS2 (a) và powst (b). Biến trình độ cao sóng có nghĩa tại trạm MSP1 trong các phương án. So sánh các chỉ số ME (a), RMSE (b) tại trạm MSP1 giữa các phương án.
Biến trình độ cao sóng có nghĩa tại trạm ra đa Đồng Hới trong các phương án. So sánh các chỉ số ME (a), RMSE (b) tại trạm ra đa Đồng Hới giữa các phương án. Độ cao sóng có nghĩa tại trạm vệ tinh trong các phương án. So sánh các chỉ số ME (a), RMSE (b) tại trạm ra đa Đồng Hới giữa các phương án .128 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.
Vị trí, thời gian đo tại các trạm phao. Danh sách các vệ tinh có thu nhận độ cao sóng. Danh sách các tham số sử dụng để hiệu chỉnh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trung Thành (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phuong-phap-dong-hoa-so-lieu-phuc-vu-mo-hinh-du-bao-song
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số liệu phục vụ mô hình dự báo sóng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp đồng hoá số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.