Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan - Nguyễn Đức Thuận
Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan, đánh giá hiệu quả và cải tiến kỹ thuật phẫu thuật.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phẫu tích cuống Glisson sau trong cắt gan HCC
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Thuận
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phẫu tích cuống Glisson sau trong cắt gan HCC
Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau. Mục tiêu là cải thiện kết quả cắt gan điều trị ung thư tế bào gan (HCC). Ung thư tế bào gan là thách thức lớn. Điều trị phẫu thuật đóng vai trò quan trọng. Phẫu tích cuống Glisson cung cấp cách tiếp cận giải phẫu. Phương pháp này tối ưu hóa việc kiểm soát mạch máu. Việc kiểm soát chính xác giúp giảm chảy máu. Kỹ thuật Takasaki được đánh giá cao. Kỹ thuật này đề xuất phẫu tích cuống Glisson một cách chọn lọc. Hiểu rõ giải phẫu gan là nền tảng. Mục đích là nâng cao an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng. Dữ liệu này hỗ trợ quyết định điều trị. Kết quả cuối cùng là cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
1.1. Tầm quan trọng điều trị ung thư tế bào gan
Ung thư tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính phổ biến. Tỷ lệ tử vong cao. Phẫu thuật cắt gan mang lại cơ hội sống còn tốt nhất. Điều trị ung thư gan cần phương pháp tối ưu. Cắt gan hiệu quả yêu cầu kỹ thuật cao. Mục tiêu là loại bỏ khối u triệt để. Đồng thời phải bảo tồn chức năng gan còn lại. Các phương pháp điều trị ung thư gan khác cũng tồn tại. Tuy nhiên, cắt gan vẫn là lựa chọn hàng đầu cho giai đoạn sớm. Tầm quan trọng của việc kiểm soát mạch máu gan là rất lớn. Điều này giúp ngăn ngừa biến chứng trong mổ.
1.2. Giới thiệu kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson
Kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson là phương pháp tiếp cận mạch máu gan. Cuống Glisson bao gồm tĩnh mạch cửa, động mạch gan, ống mật. Nó đi vào các phân thùy và hạ phân thùy gan. Phẫu tích cuống Glisson cho phép cô lập và kẹp chặt. Điều này giúp kiểm soát chảy máu hiệu quả trong quá trình cắt gan. Kỹ thuật Takasaki tập trung vào cuống Glisson ngã sau. Đây là một phương pháp cải tiến. Phẫu tích ngã sau tiếp cận dễ dàng hơn trong một số trường hợp. Phương pháp này giảm thiểu tổn thương nhu mô gan lành.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật gan
Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của phẫu tích cuống Glisson ngã sau. Đặc biệt trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan. Mục tiêu chính là so sánh kết quả lâm sàng. So sánh các chỉ số trong mổ và sau mổ. Các chỉ số bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất. Đồng thời đánh giá tỷ lệ biến chứng, thời gian nằm viện. Quan trọng hơn là kết quả sống còn toàn bộ. Kết quả sống còn không bệnh cũng được theo dõi. Dữ liệu này giúp khẳng định giá trị của kỹ thuật. Từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư gan.
II.Ứng dụng kỹ thuật phẫu tích Glisson ngã sau hiệu quả
Kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này tối ưu hóa cắt gan điều trị ung thư tế bào gan (HCC). Mục tiêu là giảm thiểu mất máu. Đồng thời tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Phẫu thuật gan đòi hỏi độ chính xác cao. Kỹ thuật Takasaki cải tiến cách tiếp cận giải phẫu gan. Nó giúp cô lập mạch máu một cách chủ động. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ca cắt gan phức tạp. Ứng dụng này mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích bao gồm cải thiện khả năng quan sát. Nó cũng giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Quy trình phẫu thuật gan trở nên chuẩn hóa hơn.
2.1. Phương pháp Takasaki trong cắt gan điều trị
Phương pháp Takasaki là kỹ thuật tiên tiến. Nó tập trung vào phẫu tích cuống Glisson từ phía sau. Kỹ thuật này thường được áp dụng cho các phân thùy sau của gan. Nó cũng phù hợp cho các khối u sâu. Đặc biệt là những khối u nằm gần các cấu trúc mạch máu lớn. Cách tiếp cận ngã sau giúp kiểm soát mạch máu trước khi cắt. Điều này giảm đáng kể lượng máu mất. Đây là một yếu tố quyết định sự thành công của hepatectomy. Phương pháp này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu gan là cần thiết.
2.2. Chi tiết phẫu thuật cuống Glisson ngã sau
Quá trình phẫu thuật bao gồm việc bộc lộ mặt sau gan. Sau đó xác định vị trí cuống Glisson. Cuống Glisson bao gồm tĩnh mạch cửa, động mạch gan, ống mật. Phẫu tích cẩn thận để cô lập các nhánh cuống Glisson mong muốn. Kẹp hoặc buộc các nhánh này. Điều này giúp phân ranh giới rõ ràng vùng gan cần cắt. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương nhu mô gan không cần thiết. Nó tạo ra một mặt cắt sạch. Điều này đặc biệt quan trọng để ngăn ngừa tái phát. Độ chính xác cao giúp giảm biến chứng sau phẫu thuật.
2.3. Giải phẫu gan và ứng dụng trong hepatectomy
Giải phẫu gan phức tạp. Gan được chia thành nhiều phân thùy và hạ phân thùy. Mỗi đơn vị có hệ thống mạch máu và đường mật riêng. Hiểu biết chi tiết về giải phẫu gan là cốt lõi. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật. Ứng dụng kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau tận dụng kiến thức giải phẫu. Nó giúp phẫu thuật viên cắt gan theo phân thùy. Điều này bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Phẫu thuật gan theo giải phẫu giảm thiểu nguy cơ suy gan sau mổ. Đây là mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư tế bào gan. Kỹ thuật này nâng cao hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân.
III.Kết quả điều trị ung thư gan bằng kỹ thuật mới
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng. Dữ liệu này liên quan đến các bệnh nhân ung thư tế bào gan (HCC). Những bệnh nhân này đã trải qua cắt gan bằng kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Cải thiện thể hiện qua các chỉ số trong mổ và sau mổ. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả toàn diện của phương pháp. Đặc biệt là so sánh với các kỹ thuật cắt gan truyền thống. Dữ liệu hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn kỹ thuật này. Nó mang lại lợi ích rõ ràng cho bệnh nhân điều trị ung thư gan.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và ung thư tế bào gan
Đặc điểm dân số mẫu được mô tả chi tiết. Tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe nền. Đặc điểm ung thư tế bào gan cũng được ghi nhận. Kích thước khối u, số lượng khối u. Mức độ xâm lấn mạch máu. Giai đoạn bệnh theo BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer). Các yếu tố nguy cơ như viêm gan B, C, xơ gan. Tất cả các thông tin này giúp đánh giá tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Nó cũng giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật gan. Điều này quan trọng để xác định đối tượng phù hợp.
3.2. Hiệu quả cắt gan an toàn và kết quả sớm
Các chỉ số trong mổ được ghi nhận. Thời gian phẫu thuật, lượng máu mất. Nhu cầu truyền máu. Kết quả cho thấy lượng máu mất ít hơn. Thời gian kẹp cuống gan ngắn hơn. Điều này chứng tỏ kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau an toàn. Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ thấp. Biến chứng như rò mật, chảy máu, nhiễm trùng. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn. Đây là những chỉ dấu quan trọng của sự hồi phục nhanh. Kết quả này phản ánh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật. Hepatectomy với phương pháp này mang lại lợi ích rõ rệt.
3.3. Thời gian sống còn tái phát sau phẫu thuật gan
Đánh giá dài hạn bao gồm thời gian sống còn toàn bộ. Thời gian sống còn không bệnh cũng được phân tích. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ sống còn cao hơn. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật gan giảm. Đặc biệt là ở bệnh nhân ung thư tế bào gan giai đoạn sớm. Phẫu thuật gan triệt để giúp kéo dài tuổi thọ. Kiểm soát tốt mạch máu góp phần loại bỏ triệt để khối u. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng bệnh nhân. Nghiên cứu xác nhận vai trò quan trọng của kỹ thuật này. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả lâu dài.
IV.Ưu điểm phẫu thuật gan kiểm soát cuống Glisson
Kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau mang lại nhiều ưu điểm. Ưu điểm này cải thiện đáng kể quy trình cắt gan. Đặc biệt trong điều trị ung thư tế bào gan (HCC). Kiểm soát mạch máu sớm và chính xác là yếu tố then chốt. Điều này giảm thiểu nguy cơ chảy máu ồ ạt trong mổ. Giúp phẫu thuật viên có tầm nhìn tốt hơn. Nó cũng tạo điều kiện cho việc cắt gan an toàn hơn. Phương pháp này đại diện cho một bước tiến. Bước tiến trong lĩnh vực phẫu thuật gan. Nó tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.
4.1. Giảm thiểu biến chứng chảy máu trong mổ
Một trong những ưu điểm nổi bật là giảm lượng máu mất. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát tĩnh mạch cửa và động mạch gan. Kiểm soát trước khi cắt nhu mô gan. Điều này làm giảm nguy cơ chảy máu. Giảm nhu cầu truyền máu. Giảm thiểu biến chứng liên quan đến mất máu. Tỷ lệ biến chứng sau mổ cũng thấp hơn. Như suy gan cấp, rò mật. An toàn cho bệnh nhân được nâng cao. Phẫu thuật gan trở nên khả thi hơn. Đặc biệt đối với những trường hợp phức tạp.
4.2. Cải thiện khả năng hồi phục sau phẫu thuật
Lượng máu mất ít hơn và thời gian phẫu thuật ngắn hơn. Những yếu tố này góp phần vào việc hồi phục nhanh. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn. Trở lại hoạt động bình thường nhanh hơn. Giảm đau sau mổ. Giảm sử dụng thuốc giảm đau. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân ung thư. Sự hồi phục nhanh giúp bệnh nhân sớm tiếp tục các liệu pháp hỗ trợ. Điều trị ung thư gan cần sự phục hồi tốt.
4.3. Tiềm năng mở rộng chỉ định cắt gan điều trị
Với sự an toàn và hiệu quả được cải thiện. Kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau mở rộng chỉ định cắt gan. Đặc biệt đối với những bệnh nhân trước đây không đủ điều kiện. Ví dụ như bệnh nhân có chức năng gan kém. Hoặc khối u nằm ở vị trí khó. Khả năng bảo tồn nhu mô gan lành. Điều này giúp tăng lượng gan còn lại. Từ đó giảm nguy cơ suy gan sau hepatectomy. Điều này có ý nghĩa lớn. Nó mang lại cơ hội điều trị cho nhiều bệnh nhân ung thư tế bào gan hơn.
V.Tối ưu hóa cắt gan điều trị ung thư tế bào gan
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phẫu tích cuống Glisson ngã sau. Kỹ thuật này tối ưu hóa việc cắt gan điều trị ung thư tế bào gan (HCC). Nó không chỉ cải thiện kết quả ngắn hạn. Kỹ thuật còn có tác động tích cực đến kết quả sống còn dài hạn. Phẫu thuật gan chính xác là chìa khóa. Đặc biệt trong các trường hợp UTTBG ở các giai đoạn khác nhau. Việc áp dụng phương pháp này giúp cá thể hóa điều trị. Điều trị trở nên phù hợp hơn với từng bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi hơn kỹ thuật Takasaki.
5.1. Vai trò giải phẫu trong UTTBG giai đoạn sớm
Đối với ung thư tế bào gan giai đoạn sớm (BCLC A). Cắt gan theo giải phẫu là tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau hỗ trợ điều này. Nó giúp loại bỏ khối u triệt để cùng với các nhánh cuống Glisson liên quan. Điều này giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ. Bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Giải phẫu gan chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo các mặt cắt không có tế bào ung thư. Kết quả sống còn không bệnh được cải thiện. Cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.2. Cắt gan theo giải phẫu đối với UTTBG trung gian
Ngay cả với ung thư tế bào gan giai đoạn trung gian (BCLC B). Kỹ thuật cắt gan theo giải phẫu vẫn có vai trò. Đặc biệt khi khối u có thể cắt bỏ hoàn toàn. Phẫu tích cuống Glisson ngã sau cho phép kiểm soát tốt. Điều này giúp thực hiện các phẫu thuật cắt gan mở rộng hoặc phức tạp. Các trường hợp này thường khó khăn. Kiểm soát mạch máu là yếu tố sống còn. Nó giúp giảm rủi ro phẫu thuật. Mặc dù giai đoạn trung gian có tiên lượng kém hơn. Tuy nhiên, cắt gan triệt để vẫn mang lại lợi ích đáng kể. Nó kéo dài thời gian sống còn cho bệnh nhân.
5.3. Định hướng cho phẫu thuật gan trong tương lai
Kết quả nghiên cứu mở ra định hướng mới. Định hướng cho phẫu thuật gan trong tương lai. Kỹ thuật phẫu tích cuống Glisson ngã sau có thể trở thành phương pháp tiêu chuẩn. Đặc biệt cho các ca cắt gan điều trị ung thư tế bào gan. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các biến thể giải phẫu. Ứng dụng công nghệ hình ảnh tiên tiến. Điều này giúp lập kế hoạch phẫu thuật tốt hơn. Đào tạo phẫu thuật viên về kỹ thuật này. Việc này sẽ nâng cao chất lượng điều trị ung thư gan trên toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng là mang lại hiệu quả điều trị tối đa. Mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC THUẬN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU TÍCH CUỐNG GLISSON THEO KỸ THUẬT TAKASAKI TRONG CẮT GAN ĐIỀU TRỊ UNG THƢ TẾ BÀO GAN Chuyên ngành: Ngoại Tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hoàng Bắc 2. Đỗ Đình Công TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Nguyễn Đức Thuận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang bìa Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. Các yếu tố nguy cơ ung thư tế bào gan. Chẩn đoán bệnh UTTBG hiện nay. Chẩn đoán giai đoạn UTTBG.
Vấn đề cắt gan điều trị UTTBG. Điều trị UTTBG bằng phẫu thuật. Kết quả của cắt gan điều trị ung thư tế bào gan. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dân số mẫu.
Đặc điểm ung thư tế bào gan. 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả phẫu thuật. Phân tích liên quan kỹ thuật mổ đối với các nhóm.
Kết quả sớm sau mổ. Thời gian sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh. Phân tích các yếu tố nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Phân tích vai trò cắt gan theo giải phẫu đối với UTTBG giai đoạn sớm theo BCLC (BCLC A).
Phân tích vai trò cắt gan theo giải phẫu đối với UTTBG giai đoạn trung gian theo BCLC (BCLC B). Đặc điểm dân số mẫu. Đặc điểm UTTBG. Kết quả trong mổ.
Biến chứng và tử vong. Hồi phục sau mổ và thời gian nằm viện. Liên quan giữa kiểm soát máu vào gan và kết quả trong mổ. Vấn đề mở rộng chỉ định cắt gan trong điều trị UTTBG.
Liên quan một số loại hình cắt gan đặc biệt với kỹ thuật mổ. Kết quả sống còn. Các yếu tố liên quan tái phát và sống còn. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PHỤ LỤC 1: Bệnh án nghiên cứu 2: Tường trình phẫu thuật 3: Bảng theo dõi sau mổ cắt gan 4: Bảng theo dõi tái khám cho bệnh nhân cắt gan điều trị ung thư tế bào gan 5: Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu Danh sách bệnh nhân trong nghiên cứu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AASLD : American Association for the Study of Liver Diseases AFP : Alpha-feto-protein AJCC : American Joint Committee on Cancer ALT : Alanine Amino Transferase APASL : Asian Pacific Association for the Study of the Liver BCLC : Barcelona Clinic Liver Cancer BN : Bệnh nhân BSA : Body surface area BV ĐHYD : Bệnh viện Ðại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh CCLĐT : Chụp cắt lớp điện toán CHT : Cộng hưởng từ CLIP : Cancer of the Liver Italian Program CP : Thang điểm Child-Pugh EASL : European Association for the Study of the Liver EROCT : European Organisation for Research and Treatment of Cancer FLR : Future liver remnant FNH Focal Nodula Hyperplasia GĐ : Giai đoạn HPT : Hạ phân thùy ICG15 : Indocyanine green IHPBA : International Hepato-Pancreato Biliary Association LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LCSGJ : Liver Cancer Study Group of Japan OR : Odds ratio PS : Performance status RFA : Radiofrequency ablation SNV : Số nhập viện TACE : Trans Arterial Chemo Embolization TH : Trường hợp TLV : Total liver volume TMC : Tĩnh mạch cửa UTTBG : Ung thư tế bào gan LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT American Association for the Study of Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Hoa Kỳ Liver Diseases (AASLD) American Joint Committee on Cancer Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) Asian Pacific Association for the Study Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Á Thái of the Liver (APASL) Bình Dương Barcelona Clinic Liver Cancer (BCLC) Trung tâm UTTBG Barcelona Cancer of the Liver Italian Program Chương trình UTTBG của Ý (CLIP) Computed Tomography Scan (CT scan) X quang cắt lớp điện toán European Association for the Study of Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Châu Âu the Liver (EASL) European Organisation for Research Tổ chức nghiên cứu và điều trị Ung thư and Treatment of Cancer (EORTC) Châu Âu Glissonian pedicle transection method Phẫu tích kiểm soát cuống Glisson ngã for hepatic resection sau trong cắt gan Hepatocellular carcinoma (HCC) Ung thư tế bào gan International Hepato-Pancreato Biliary Hiệp hội Gan-Mật-Tụy Quốc Tế Association (IHPB) Liver Cancer Study Group of Japan Nhóm Nghiên cứu UTTBG Nhật Bản Magnetic Resonance Imaging (MRI) Hình ảnh cộng hưởng từ Odds radio (OS) Tỷ số chênh Performance status (PS) Chỉ số tổng trạng Radiofrequency Ablation (RFA) Hủy u bằng sóng vô tuyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Stapler Máy cắt đóng hay khâu nối Microscopically margin- Diện cắt sạch tế bào ung thư negative resection (R0) Trans Arterial Chemo Embolization Bơm hóa chất và làm tắc động mạch nuôi (TACE) khối u Transient Ascites Báng bụng thoáng qua LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Giá trị của AFP trong chẩn đoán ung thư tế bào gan. Phân loại giai đoạn theo BCLC. Phân loại chức năng gan theo Child-Pugh. Phân loại năng lực hoạt động bệnh nhân.
Phân loại tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Phân loại nguy cơ gây mê của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ. Phân loại biến chứng của Clavien-Dindo. Phân bố nhóm tuổi trong nghiên cứu.
Phân bố giới trong nghiên cứu. Phân bố BMI trong nghiên cứu. Tình trạng viêm gan trong nghiên cứu. Chức năng gan theo Child-Pugh.
Tình trạng dãn tĩnh mạch thực quản. Số lượng tiểu cầu trong nghiên cứu. Lượng bilirubin toàn phần trong nghiên cứu. Lượng AFP trong nghiên cứu.
Phân độ ASA trong nghiên cứu. Số lượng u trong nghiên cứu. Kích thước u trong nghiên cứu. Tình trạng vỏ bao u trong nghiên cứu.
Vị trí u gần rốn gan. Giai đoạn BCLC trong nghiên cứu. Các phương tiện cắt gan. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật.
72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Số nhánh vào hạ phân thùy 4. Thời gian phẫu tích cuống Glisson để kiểm soát máu vào gan. Tai biến trong khi phẫu tích cuống gan.
Các loại cắt gan trong nghiên cứu. Phân tầng mức độ cắt gan khó. Cắt gan theo giải phẫu và cắt gan không theo giải phẫu. Thời gian mổ và lượng máu mất trong mổ.
Thời gian mổ và máu mất ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC B. Lượng máu truyền trong mổ. Khoảng cách từ u đến diện cắt. Đặc điểm mô bệnh học diện cắt gan.
U gần cuống gan và thời gian phẫu tích cuống gan phải-trái. U gần cuống gan và thời gian phẫu tích cuống gan trước-sau. Liên quan mức độ cắt gan và thời gian mổ. Liên quan mức độ cắt gan và máu mất.
Liên quan giữa cắt gan khó với thời gian cắt nhu mô, thời gian mổ, máu mất và truyền máu. Liên quan mức độ xơ gan đại thể và thời gian mổ. Liên quan giữa cắt gan giải phẫu với thời gian cắt nhu mô, thời gian mổ, máu mất và truyền máu. Sự hồi phục sau mổ.
Diễn tiến chức năng gan sau mổ 1 tuần. So sánh thay đổi chức năng gan sau mổ 1 tuần. Biến chứng sau mổ. 82 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tử vong sau mổ. Biến chứng ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC B. Phân loại biến chứng theo Clavien-Dindo. Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ tái phát phân tích đơn biến.
Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ tái phát phân tích đa biến. Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sống còn toàn bộ sau phân tích đơn biến. Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sống còn toàn bộ sau phân tích đa biến. Đặc điểm của hai nhóm cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu đối với ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC A.
Tỷ lệ cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu đối với ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC B. Đặc điểm của hai nhóm cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu đối với UTTBG giai đoạn BCLC B. Lượng máu truyền, biến chứng và tử vong của một số nghiên cứu trong và ngoài nước. Số ngày nằm viện, tỷ lệ biến chứng và tử vong của một số nghiên cứu trong và ngoài nước.
Kết quả sống còn theo một số nghiên cứu trong và ngoài nước. 120 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1. Chẩn đoán ung thư tế bào gan theo Hiệp hội Bệnh gan Hoa Kỳ. Hướng dẫn điều trị ung thư tế bào gan của APASL năm 2010.
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư tế bào gan của Bộ Y tế Việt Nam. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Thời gian sống còn không bệnh của bệnh nhân. Thời gian sống còn không bệnh của giai đoạn BCLC B.
Thời gian sống còn toàn bộ của bệnh nhân. Thời gian sống còn toàn bộ giai đoạn BCLC B. So sánh thời gian sống không bệnh giữa giai đoạn BCLC A và B. So sánh thời gian sống toàn bộ giữa giai đoạn BCLC A và BCLC B.
Thời gian sống còn không bệnh giữa cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu đối với ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC A. Thời gian sống còn toàn bộ giữa cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu đối với ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC A. Thời gian sống còn không bệnh giữa cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC B. Thời gian sống còn toàn bộ giữa cắt gan theo giải phẫu và không theo giải phẫu ung thư tế bào gan giai đoạn BCLC B.
96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Kiểm soát cuống Glisson trong bao, động mạch gan và tĩnh mạch cửa của nửa bên gan được thắt riêng biệt. Kỹ thuật cắt gan giải phẫu theo Takasaki .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Thuận (2019). Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-tich-cuong-glisson-nga-sau-trong-cat-gan-dieu-tri-ung-thu-te-bao-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan, đánh giá hiệu quả và cải tiến kỹ thuật phẫu thuật.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu tích cuống Glisson ngã sau trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.