Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị thoái hóa khớp gối - Dương Đình Toàn
Luận án: Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương, ghép tế bào gốc tủy xương điều trị thoái hóa khớp gối. Nghiên cứu ứng dụng hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phẫu thuật nội soi: Tạo tổn thương dưới sụn khớp
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Dương Đình Toàn
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phẫu thuật nội soi Tạo tổn thương dưới sụn khớp
Phẫu thuật nội soi là một phương pháp can thiệp tối thiểu. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp bên trong khớp. Bước tạo tổn thương dưới sụn là trọng tâm của kỹ thuật. Kỹ thuật này thường được gọi là vi gãy xương. Các lỗ nhỏ được tạo trên xương dưới sụn. Mục tiêu là kích thích phản ứng chữa lành tự nhiên. Các tế bào gốc từ tủy xương được huy động. Chúng bao gồm các tế bào gốc trung mô. Các tế bào này di chuyển đến vùng tổn thương sụn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa sụn bằng nội soi. Phương pháp này giúp tái tạo sụn khớp, ngăn ngừa tiến triển thoái hóa khớp. Đây là giải pháp hiệu quả cho điều trị tổn thương sụn khu trú.
1.1. Giới thiệu kỹ thuật sửa chữa sụn bằng nội soi
Phẫu thuật nội soi khớp là một kỹ thuật tiên tiến. Nó cho phép bác sĩ tiếp cận khớp gối với vết mổ nhỏ. Điều này giảm thiểu xâm lấn và rút ngắn thời gian phục hồi. Trong quá trình này, tổn thương dưới sụn được tạo ra có kiểm soát. Kỹ thuật vi gãy xương là một ví dụ điển hình. Nó tạo các kênh nhỏ trên xương dưới sụn, gần vị trí tổn thương sụn. Mục đích là tạo đường cho máu và các tế bào gốc từ tủy xương thoát ra. Chúng đến vùng sụn bị hư hại. Việc này chuẩn bị một môi trường sinh học thuận lợi. Môi trường này hỗ trợ quá trình tái tạo sụn sau đó. Đây là bước đầu quan trọng trong điều trị tổn thương sụn.
1.2. Cơ chế tác động của việc tạo tổn thương sụn
Việc tạo tổn thương dưới sụn kích hoạt một chuỗi phản ứng sinh học. Khi xương dưới sụn bị thủng, máu từ tủy xương chảy vào khớp. Máu này giàu các yếu tố chữa lành và tế bào gốc. Đặc biệt, các tế bào gốc trung mô (MSC) đóng vai trò chính. Chúng có khả năng biệt hóa thành các tế bào sụn. Các yếu tố tăng trưởng trong máu thúc đẩy quá trình này. Chúng giúp hình thành mô sụn mới tại vị trí khuyết. Dù mô sụn này không hoàn toàn giống sụn ban đầu, nó vẫn cải thiện chức năng khớp. Nó giảm ma sát và áp lực. Đây là nền tảng của y học tái tạo sụn. Nó là một phần thiết yếu của điều trị tổn thương sụn.
II.Ghép tế bào gốc tủy xương Giải pháp tái tạo sụn
Ghép tế bào gốc tủy xương là một phương pháp mạnh mẽ. Nó bổ sung trực tiếp các tế bào cần thiết cho tái tạo. Tế bào gốc được thu nhận từ tủy xương của chính bệnh nhân. Sau đó, chúng được xử lý và cấy ghép vào khớp. Phương pháp này tăng cường mật độ tế bào gốc. Đặc biệt là tế bào gốc trung mô. Chúng là chìa khóa để phục hồi sụn khớp. Kết hợp với việc tạo tổn thương dưới sụn, hiệu quả được tối ưu hóa. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học tái tạo sụn. Nó cung cấp nguồn vật liệu sinh học phong phú. Nguồn này giúp hình thành sụn mới và bền vững.
2.1. Vai trò của tế bào gốc trung mô trong tái tạo sụn
Tế bào gốc trung mô (MSC) là loại tế bào đa năng. Chúng có khả năng tự làm mới và biệt hóa. Chúng có thể biến đổi thành tế bào sụn, xương và mỡ. Trong quá trình tái tạo sụn, MSC đóng vai trò trung tâm. Chúng di chuyển đến vùng sụn bị tổn thương. Tại đây, chúng giúp hình thành ma trận ngoại bào mới. Ma trận này là cấu trúc nền của sụn. MSC cũng tiết ra các yếu tố sinh học quan trọng. Các yếu tố này giảm viêm và thúc đẩy quá trình lành thương. Việc ghép tế bào gốc tủy xương tăng cường đáng kể số lượng MSC. Điều này đẩy nhanh quá trình phục hồi sụn khớp. Nó cải thiện chất lượng của mô sụn được tái tạo.
2.2. Quy trình thu nhận và ghép khối tế bào gốc tủy xương
Quy trình bắt đầu bằng việc thu nhận tủy xương tự thân. Tủy xương thường được lấy từ xương chậu của bệnh nhân. Đây là một thủ thuật an toàn và ít rủi ro. Mẫu tủy xương sau đó được xử lý tại phòng thí nghiệm. Mục tiêu là phân lập và cô đặc các tế bào gốc. Khối tế bào gốc tủy xương đã được cô đặc sau đó được tiêm. Chúng được tiêm trực tiếp vào khớp gối. Việc tiêm thường diễn ra trong quá trình phẫu thuật nội soi khớp. Điều này đảm bảo tế bào đến đúng vị trí tổn thương. Việc ghép tế bào gốc tủy xương tự thân có ưu điểm. Nó giảm nguy cơ phản ứng thải ghép hoặc miễn dịch. Phương pháp này cung cấp nguồn tế bào dồi dào. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình tái tạo sụn.
III.Hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối giai đoạn sớm
Phương pháp điều trị kết hợp này mang lại hiệu quả cao. Nó đặc biệt hữu ích cho thoái hóa khớp gối giai đoạn sớm. Mục tiêu là ngăn chặn tiến triển của bệnh lý khớp. Nó giúp cải thiện đáng kể chức năng khớp gối. Bệnh nhân thường trải qua sự giảm đau rõ rệt. Khả năng vận động khớp được phục hồi tốt hơn. Đây là một giải pháp tối ưu cho các tổn thương sụn khu trú. Nó có thể trì hoãn hoặc loại bỏ nhu cầu phẫu thuật lớn hơn. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh lợi ích của nó. Sự kết hợp giữa vi gãy xương và tế bào gốc tạo ra mô sụn mới. Mô sụn này có tính ổn định và bền vững cao hơn.
3.1. Cải thiện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống
Bệnh nhân sau phẫu thuật ghi nhận cải thiện rõ rệt. Khả năng vận động khớp gối được tăng cường đáng kể. Biên độ vận động được cải thiện, giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Việc đi bộ, leo cầu thang hoặc tham gia các hoạt động thể chất ít gặp khó khăn hơn trước. Chất lượng cuộc sống tổng thể của người bệnh được nâng cao. Điểm số trên các thang đo chức năng khớp, như KOOS, cho thấy sự cải thiện đáng kể. Điều này phản ánh sự phục hồi sụn khớp hiệu quả. Mô sụn mới được hình thành giúp khớp hoạt động trơn tru hơn, giảm ma sát và áp lực. Đây là một mục tiêu quan trọng của phương pháp điều trị này. Nó mang lại hy vọng phục hồi lâu dài.
3.2. Giảm đau và phục hồi tổn thương sụn khớp hiệu quả
Giảm đau là một trong những lợi ích quan trọng. Bệnh nhân thường trải nghiệm sự thuyên giảm đau đáng kể. Thước đo mức độ đau (VAS) cho thấy sự cải thiện rõ ràng. Sự tái tạo sụn khớp mới góp phần vào việc giảm đau này. Mô sụn mới giúp phân bổ lực đều hơn trong khớp. Nó bảo vệ các đầu xương khỏi ma sát trực tiếp. Điều này ngăn ngừa tổn thương thêm cho cấu trúc khớp. Sự kết hợp của phẫu thuật nội soi và ghép tế bào gốc tủy xương đẩy mạnh quá trình phục hồi. Tổn thương sụn được lấp đầy bằng mô mới. Chất lượng của sụn tái tạo ngày càng được cải thiện. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị tổn thương sụn. Nó mang lại kết quả bền vững.
IV.Y học tái tạo sụn Ứng dụng tiên tiến nội soi khớp
Y học tái tạo sụn đang phát triển mạnh mẽ. Phương pháp này đại diện cho một bước tiến lớn. Nó kết hợp phẫu thuật nội soi khớp với công nghệ tế bào gốc hiện đại. Mục tiêu chính là không chỉ sửa chữa mà còn tái tạo mô sụn. Tái tạo sụn khớp là trọng tâm hàng đầu. Nó mở ra hướng điều trị mới cho nhiều bệnh lý khớp. Đặc biệt là thoái hóa khớp và các chấn thương sụn. Phương pháp này giảm sự phụ thuộc vào các giải pháp thay thế tạm thời. Đây là một phương pháp mang tính chiến lược dài hạn. Nó hứa hẹn mang lại cuộc sống tốt hơn cho bệnh nhân.
4.1. Sửa chữa sụn bằng nội soi Xu hướng điều trị mới
Sửa chữa sụn bằng nội soi đang trở thành một xu hướng. Nó ít xâm lấn hơn nhiều so với các phẫu thuật mở truyền thống. Thời gian phục hồi của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể. Nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật cũng được giảm thiểu. Nội soi cho phép bác sĩ tiếp cận chính xác vị trí tổn thương sụn. Đặc biệt là trong điều trị thoái hóa khớp gối. Việc này tối ưu hóa quá trình tạo tổn thương dưới sụn. Nó đảm bảo việc tiêm tế bào gốc tủy xương được thực hiện chính xác. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả điều trị cao. Nó là bước tiến quan trọng trong y học tái tạo sụn. Bệnh nhân được hưởng lợi từ sự tiến bộ này.
4.2. Tiềm năng phục hồi sụn khớp lâu dài và bền vững
Phương pháp này hứa hẹn khả năng phục hồi sụn khớp bền vững. Các tế bào gốc trung mô có khả năng biệt hóa kéo dài. Chúng tiếp tục hỗ trợ quá trình tái tạo sụn theo thời gian. Điều này có thể ngăn chặn hoặc làm chậm sự tiến triển của thoái hóa khớp. Đặc biệt là thoái hóa khớp giai đoạn sớm. Mục tiêu là duy trì chức năng khớp trong nhiều năm. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục đánh giá độ bền của kết quả. Tuy nhiên, các kết quả ban đầu đã rất khả quan. Y học tái tạo sụn đang mở ra một kỷ nguyên mới. Nó mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về sụn khớp. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để phục hồi sụn khớp hiệu quả và lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƯƠNG ĐÌNH TOÀN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI TẠO TỔN THƯƠNG DƯỚI SỤN VÀ GHÉP KHỐI TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TỰ THÂN TRONG ĐIỀU TRỊ THOÁI KHÓA KHỚP GỐI Người hướng dẫn khoa học : 1. Đào Xuân Tích 2. Nguyễn Thị Thu Hà Chuyên ngành : Chấn thương Chỉnh hình và Tạo hình Mã số : 62720129 LUẬN ÁN TIẾN S Y HỌC HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƯƠNG ĐÌNH TOÀN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI TẠO TỔN THƯƠNG DƯỚI SỤN VÀ GHÉP KHỐI TẾ BÀO GỐC TỦY XƯƠNG TỰ THÂN TRONG ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP GỐI LUẬN ÁN TIẾN S Y HỌC HÀ NỘI – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT BMI: Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) BC: Bạch cầu CFU-F: Colony-Forming Unit – Fibroblast (Đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi) CHT: Cộng hưởng từ CD: Cluster of Differentiation (Cụm biệt hóa) CLCS: Chất lượng cuộc sống DBC: Diện bánh chè DCC: Dây chằng chéo DLC: Diện lồi cầu DTX Dịch tủy xương GF: Growth Factors (yếu tố tăng trưởng) HA: Hyaluronic acid (Axít Hyaluronic) HC: Hồng cầu HCL: Hồng cầu lưới HSC: Hematopoietic Stem Cells (Tế bào gốc tạo máu) HST: Huyết sắc tố KOOS: Knee injury and Osteoarthritis Outcome Score (Thang điểm lượng giá chức năng khớp khớp gối) LCNXĐ: Lồi cầu ngoài xương đùi LCTXĐ: Lồi cầu trong xương đùi MCN: Mâm chầy ngoài MCT: Mâm chầy trong MSC: Mesenchymal Stem Cells (Tế bào gốc trung mô) NSK: Nội soi khớp PRP: Plate Rich Plasma (Huyết thanh giàu tiểu cầ) TB: Tế bào TBG: Tế bào gốc TBGTX: Tế bào gốc tủy xương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TC: Tiểu cầu THKG: Thoái hóa khớp gối VAS: Visual Analog Scale (Thước đo mức độ đau) XQ: X-quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Danh sách một số nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng……….1: Phân bố bệnh theo tuổi, giới, nghề nghiệp………………….2: Phân bố bệnh theo chỉ số khối cơ thể (BMI)……………….3 : Bên khớp được phẫu thuật………………………………….4: Các biểu hiện lâm sàng chính……………………………… 70 Bảng 3.5: Điểm VAS trước mổ……………………………………….6: Phân bố bệnh nhân theo mức độ THKG trên phim Xquang.7: Vị trí, mức độ THKG theo điểm Noyes…………………….8: Mối liên quan giữa mức độ THKG với chỉ số BMI……….9: Mối liên quan giữa mức độ THKG với điểm KOOS……….10: Liên quan giữa mức độ THKG với nghề nghiệp………….11: Liên quan giữa mức độ THKG với tuổi…………………….12: Mối liên quan giữa mức độ THKG với giới……………….13: Phân bố theo vị trí, diện tích và mức độ tổn thương sụn khớp trong mổ…………………………………………….14: Các tồn thương kèm theo………………………………….15: Đặc điểm TB máu ngoại vi trước và sau lấy DTX………… 79 Bảng 3.16: Phân bố thành phần tế bào tuỷ xương của nhóm nghiên cứu………………………………………………………….17: Phân bố tế bào tuỷ xương theo giới.18: Phân bố tế bào tuỷ xương theo tuổi……………………….19: Phân bố tế bào tuỷ xương theo bệnh lý phối hợp………….20: Đặc điểm thành phần các tế bào và tế bào gốc tạo máu…… 82 Bảng 3.21: Số lượng tế bào tạo cụm CFU-F…………………………… 83 Bảng 3.22: Điểm Noyes và thể tích sụn đo được sau mổ 12-24 tháng… 88 Bảng 3.23: Liên quan giữa cải thiện lâm sàng sau mổ 12 tháng với các yếu tố giới, chỉ số BMI, mức độ thoái hóa gối……………… 88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1: So sánh kết quả nghiên cứu của chúng tôi với một số tác giả về số lượng, tỷ lệ tế bào CD34(+) của tủy xương……… 98 Bảng 4.2: So sánh kết quả nghiên cứu của chúng tôi với một số tác giả khác về thành phần tế bào có nhân, đơn nhân và tiểu cầu trong khối TBGTX…………………………………….3: So sánh kết quả nghiên cứu của chúng tôi với một số tác giả khác về thành phần tế bào CD34(+), số cụm CFU-F trong khối TBGTX…………………………………………. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố điểm KOOS trung bình trước mổ……………… 71 Biểu đồ 3.2: Phân bố tỷ lệ % các mức độ tổn thương sụn trên CHT theo Noyes……………………………………………….3: Phân bố tỷ lệ % về mức độ tổn thương sụn khớp trong mổ ……………………………………………………….4: Phân bố diện tích tổn thương sụn độ III tại các vị trí của khớp gối………………………………………………….5: Phân bố diện tích tổn thương sụn độ II tại các vị trí của khớp gối………………………………………………….6: Tương quan giữa số lượng tế bào CD34(+) với số lượng tế bào có nhân…………………………………………… 83 Biểu đồ 3.7: Mối tương quan giữa tuổi bệnh nhân và số lượng cụm CFU-F…………………………………………………… 84 Biểu đồ 3.8: Tương quan giữa số lượng tế bào đơn nhân với số lượng cụm CF-F………………………………………………… 85 Biểu đồ 3.9: Cải thiện tình trạng đau theo điểm VAS………………… 86 Biểu đồ 3.10: Cải thiện chức năng khớp gối theo KOOS……….11: iểm KOOS trung bình chung trước và sau mổ……….12: Biểu đồ tương quan giữa điểm KOOS tăng và số lượng tế bào CD34(+) được tiêm vào khớp gối…………………….13: Tương quan giữa điểm KOOS tăng và số lượng tế bào tạo cụm CFU-F được bơm vào khớp gối…………………….
90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1.1: Sụn khớp gối…………………………………………….2: Các thành phần chính cấu tạo nên sụn………………….3: Các lớp cấu trúc của sụn khớp………………………….4: Hình ảnh minh họa tổn thương đại thể sụn khớp.5: XQ chụp gối theo các tư thế.6: Hình ảnh XQ sau thay khớp gối bán phần và toàn phần 25 Hình 1.7: Khả năng tự tái tạo và biệt hoá của TBG……………… 27 Hình 1.8: Hoạt động của TBG…………………………………….9: Biệt hoá TBG phôi và TBG người trưởng thành……….10: Quá trình tạo mô mới từ TBG của tuỷ xương………….11: Khả năng biệt hoá đa dòng của TBG trung mô………… 34 Hình 2.1: Ảnh minh họa phân độ tổn thương sụn diện bánh chè của khớp chè đùi……………………………………….2: Tư thế bệnh nhân khi thu gom DTX.3: Vị trí chọc hút dịch tuỷ xương từ xương chậu………….4: Dụng cụ chọc hút, kỹ thuật chọc hút DTX và thể tíc DTX sau chọc hút…………………………………………….5: Phòng tách chiết, xử lý DTX…………………………… 59 Hình 2.6: Tư thế BN trong mổ nội soi gối.7: Dụng cụ tạo tổn thương dưới sụn của hãng Stryker.8: Lỗ vào trước trong và trước ngoài trong thì nội soi gối.9: Ba khoang khớp gối.10: Tạo tổn thương dưới sụn khi đang ga rô……………….11: Bơm khối TBGTX vào khớp gối……………………….12: Mô phỏng mức độ đau trên thước đo VAS …………….1: Sơ đ biệt h a tế bào gốc tủy xương…………………… 105 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2: Minh họa quá trình phục h i sụn sau tạo tổn thương dưới sụn và gh p khối TBGTX………………………… 108 Hình 4.3: Hình ảnh dị vật khớp gối và tổn thương sụn khớp…….4: Hình ảnh mô học của sụn khớp phục h i sau tạo tổn thương dưới sụn………………………………………… 113 Hình 4.5: Hình chụp vết mổ và sẹo sau mổ……………………….6: Hình ảnh trích dẫn tổn thương sụn trong mổ và phục h i sau mổ………………………………………………….7: Hình ảnh trích dẫn mẫu sinh thiết sụn sau mổ………….8: Hình ảnh trích dẫn mô bệnh học sụn mới phục h i…….9: Hình ảnh trích dẫn phim Xquang trước và sau mổ…….10: Hình ảnh trích dẫn phim CHT trước và sau mổ………. 129 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa khớp gối (THKG) là bệnh thường gặp trong nhóm bệnh lý mãn tính của người có tuổi, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ngày nay THKG đang trở thành mối quan tâm đặc biệt ở các nước có tuổi thọ trung bình cao, nền kinh tế phát triển. Trước những tác động của sự phát triển kinh tế xã hội, bệnh nhân THKG có xu hướng ngày càng tăng về số lượng và giảm về độ tuổi [1].
Tổn thương đặc trưng của THKG là sự bong gãy, mất dần sụn khớp do hậu quả của sự mất cân bằng giữa quá trình sinh tổng hợp và hủy hoại sụn khớp [2]. Khi sụn khớp bị tổn thương hay già hóa, sụn không có khả năng tự phục hồi do không có mạch nuôi, vì vậy, điều trị THKG ở giai đoạn đầu chỉ là điều trị triệu chứng. Khi THKG đã bước sang giai đoạn muộn, điều trị nội khoa không còn hiệu quả, chỉ định thay khớp cho đến nay là lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, thay khớp là một phẫu thuật lớn, chi phí cao, tỷ lệ biến chứng nhiều, không phải tất cả bệnh nhân THKG đều có điều kiện để thay khớp.
Theo Christopher, năm 2008 tại Mỹ có khoảng 4968 người chết, 2788 trường hợp tắc mạch phổi, 2908 trường hợp nhồi máu cơ tim và 4670 mắc các chứng về đường hô hấp liên quan đến tai biến và biến chứng của phẫu thuật thay khớp [3]. Mặt khác, bệnh nhân sau thay khớp phải đối mặt với những lần mổ thay lại (Revision) do khớp hết thời gian sử dụng, đặc biệt đối với bệnh nhân còn trẻ. Theo một nghiên cứu tại Mỹ khi theo dõi trên 10 nghìn khớp gối sau thay, số khớp gối bị hỏng dưới 10 năm gặp cao hơn gần 3 lần ở nhóm dưới 55 tuổi (15%) so với nhóm trên 70 tuổi (6%) [4, 5]. Đứng trước thực tế này, nghiên cứu một phương pháp điều trị giúp bảo tồn khớp hoặc đẩy lùi được thời gian thay khớp đã trở nên cấp thiết đối với các nhà lâm sàng, và liệu pháp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 tế bào gốc (TBG) là một hướng nghiên cứu mới đã và đang được áp dụng trên thế giới, bước đầu có hiệu quả.
Với khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành những tế bào chuyên biệt, đa dòng trong những điều kiện nhất định, TBG được xem như là một nguồn “nguyên liệu” dự trữ của cơ thể để sửa chữa, tái tạo, thay thế những mô, tổ chức bị tổn thương hay già hóa, trong đó có mô sụn [3]. Trên thế giới, đã có nhiều công trình nghiên cứu ở các giai đoạn tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng, đã chứng minh khả năng tăng sinh, biệt hóa thành tế bào sụn từ TBG, giúp phục hồi mô sụn. Đến năm 2011, ông thông báo 45 khớp gối thoái hóa tiên phát ở giai đoạn muộn, được điều trị bằng ghép TBG tủy xương (TBGTX) tự thân, thời gian theo dõi trung bình 75 tháng (xa nhất là 11 năm), triệu chứng lâm sàng được cải thiện rõ rệt, tại thời điểm thông báo, chưa có bệnh nhân nào trong lô nghiên cứu phải phẫu thuật thay khớp, không gặp biến chứng [7]. Một nghiên cứu tương tự của Centeno và cộng sự được tiến hành trên 339 khớp gối thoái hóa, với thời gian theo dõi xa nhất là 6 năm, kết quả tương tự, không có biến chứng [8].
Tại Việt Nam, trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình, Nguyễn Mạnh Khánh (2011) nghiên cứu trên 65 bệnh nhân khớp giả thân xương chầy, được ghép khối TBGTX tự thân lấy từ xương chậu [9]. Nguyễn Thị Thu Hà và cộng sự báo cáo điều trị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi cho 30 bệnh nhân bằng ghép TBGTX tự thân [10].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Đình Toàn (2015). Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-tao-ton-thuong-duoi-sun-va-ghep-khoi-te-bao-goc-tuy-xuong-tu-than-trong-dieu-tri-thoai-hoa-khop-goi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương, ghép tế bào gốc tủy xương điều trị thoái hóa khớp gối. Nghiên cứu ứng dụng hiệu quả.
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" thuộc chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.