Luận án: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng phải
Số trang:
152 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng phải

Ung thư đại tràng trực tràng (UT T) là bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Globocan 2012 ghi nhận khoảng 1.360.000 trường hợp mới, 694.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, UT T đứng thứ tư ở nam, thứ hai ở nữ. Ung thư đại tràng phải chiếm khoảng 25% các trường hợp UT T. Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính, loại bỏ khối u nguyên phát và vét hạch vùng. Phẫu thuật còn giúp đánh giá giai đoạn sau mổ (pT, pN) để định hướng điều trị bổ trợ phù hợp. Mổ mở là kỹ thuật kinh điển trong nhiều năm. Năm 1991, phẫu thuật nội soi (PTNS) cắt đại tràng phải lần đầu được thực hiện thành công bởi Jacobs tại Florida, Hoa Kỳ. Ban đầu, PTNS gây nhiều tranh luận về tỷ lệ tái phát tại lỗ trocar và khả năng phẫu thuật triệt để ung thư. Tuy nhiên, kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi. PTNS khẳng định nhiều ưu điểm vượt trội như tính thẩm mỹ cao, giảm đau sau mổ, phục hồi nhanh, và rút ngắn thời gian nằm viện. Các câu hỏi về mặt ung thư học, đặc biệt là khả năng nạo vét hạch đầy đủ so với mổ mở, đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

1.1. Bối cảnh ung thư đại tràng phải toàn cầu

Ung thư đại tràng trực tràng là một gánh nặng y tế toàn cầu. Xuất độ bệnh khác nhau theo vùng địa lý, cao nhất ở Úc/Tân Tây Lan và thấp nhất ở Tây Phi. Tại Hoa Kỳ, năm 2013, ước tính có 136.830 bệnh nhân mới, 50.310 bệnh nhân tử vong do UT T. Đây là bệnh lý ung thư phổ biến thứ ba, gây tử vong thứ hai ở Mỹ. Tại Việt Nam, UT T đứng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ với tỷ lệ chuẩn theo tuổi lần lượt là 19,0 và 14,7/100.000. Ung thư đại tràng phải chiếm một phần đáng kể trong tổng số các ca UT T. Sự hiểu biết về bối cảnh dịch tễ học này rất quan trọng. Nó giúp định hình chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Phẫu thuật nội soi ngày càng chứng minh vai trò thiết yếu trong bối cảnh đó.

1.2. Phẫu thuật mở truyền thống và hạn chế

Trong nhiều thập kỷ, phẫu thuật mở là tiêu chuẩn vàng để điều trị ung thư đại tràng phải. Kỹ thuật này đòi hỏi đường mổ lớn trên bụng, gây tổn thương nhiều mô. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật thường kéo dài hơn. Bệnh nhân thường trải qua đau đớn nhiều, cần sử dụng thuốc giảm đau mạnh. Tính thẩm mỹ của vết mổ cũng là một hạn chế. Tuy nhiên, phẫu thuật mở đảm bảo tính triệt để ung thư cao. Việc nạo vét hạch được thực hiện dưới tầm nhìn trực tiếp, giúp kiểm soát tốt các tổn thương. Các biến chứng phẫu thuật nội soi ban đầu chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Điều này cản trở sự chấp nhận rộng rãi của các phương pháp ít xâm lấn. Dù vậy, các nhà nghiên cứu không ngừng tìm kiếm giải pháp để cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

1.3. Sự ra đời của kỹ thuật nội soi đại tràng

Năm 1991, phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải thực hiện lần đầu tiên bởi Jacobs. Đây là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật ít xâm lấn. Kỹ thuật này mang lại nhiều hứa hẹn về lợi ích cho bệnh nhân. Vết mổ nhỏ hơn, giảm thiểu tổn thương. Đau sau mổ giảm đáng kể, giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn, giảm gánh nặng chi phí. Phục hồi sau phẫu thuật diễn ra nhanh chóng, cho phép bệnh nhân sớm trở lại hoạt động bình thường. Tuy nhiên, kỹ thuật mới đối mặt với nghi ngờ. Các nhà khoa học đặt câu hỏi về tính triệt để ung thư. Đặc biệt là về số lượng hạch nạo vét được. Khả năng tái phát tại vị trí trocar cũng là mối lo ngại. Sự phát triển tiếp theo của kỹ thuật nội soi đã dần giải đáp các vấn đề này. Y học thực chứng đã khẳng định ưu thế của nó.

II.Ưu việt và an toàn phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng

Phẫu thuật nội soi đã được áp dụng rộng rãi. Kỹ thuật này chứng minh nhiều ưu điểm vượt trội. Tính thẩm mỹ cao hơn là một lợi ích rõ rệt. Bệnh nhân ít đau sau mổ hơn. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật cũng nhanh chóng, rút ngắn thời gian nằm viện. Điều này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Tuy nhiên, vấn đề ung thư học vẫn được đặt ra. Câu hỏi về khả năng nạo vét hạch đầy đủ còn tồn tại. Hiệp hội quốc tế chống ung thư (UICC) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đưa ra khuyến nghị. Số lượng hạch nạo vét tối thiểu là 12 hạch. Điều này đủ để đánh giá giai đoạn di căn hạch trong UT T. Các nghiên cứu sau đó tập trung vào giải quyết vấn đề này. Kỹ thuật nội soi đã được cải tiến liên tục để đạt được các tiêu chuẩn này, đảm bảo an toàn phẫu thuật và hiệu quả điều trị.

2.1. Lợi ích của phẫu thuật ít xâm lấn

Phẫu thuật ít xâm lấn mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Vết mổ nhỏ hơn giúp giảm tổn thương mô mềm. Đau sau phẫu thuật giảm đáng kể. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau thấp hơn nhiều. Bệnh nhân có thể vận động sớm hơn. Quá trình phục hồi sau phẫu thuật diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. Thời gian nằm viện được rút ngắn, giảm chi phí điều trị đáng kể. Các biến chứng liên quan đến vết mổ lớn giảm thiểu. Bao gồm nhiễm trùng vết mổ và thoát vị sau mổ. Tính thẩm mỹ cũng là một yếu tố quan trọng, giúp người bệnh tự tin hơn. Những ưu điểm này thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi của kỹ thuật nội soi. PTNS trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều chỉ định phẫu thuật.

2.2. Thách thức ung thư học ban đầu của PTNS

Khi mới ra đời, phẫu thuật nội soi đối mặt nhiều thách thức. Các bác sĩ lo ngại về tính triệt để ung thư. Đặc biệt là nguy cơ tái phát tại lỗ trocar. Đây là mối bận tâm lớn của các nhà phẫu thuật. Khả năng nạo vét hạch đầy đủ cũng bị nghi vấn. So với mổ mở, tầm nhìn bị hạn chế hơn. Việc tìm kiếm và lấy hạch có thể khó khăn trong không gian hẹp. Các câu hỏi về an toàn phẫu thuật và hiệu quả lâu dài chưa được giải đáp. Điều này khiến việc áp dụng PTNS thận trọng. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào hoàn thiện kỹ thuật nội soi. Dần dần, các thử nghiệm lâm sàng lớn được tiến hành. Chúng nhằm mục đích xác nhận tính an toàn ung thư học của phương pháp này. Yếu tố này rất quan trọng để đưa PTNS vào thực hành lâm sàng.

2.3. Tiêu chí nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi

Để đánh giá chính xác giai đoạn ung thư, nạo vét hạch là tối cần thiết. Số lượng hạch nạo vét được phải đạt tiêu chuẩn quốc tế. Hiệp hội quốc tế chống ung thư (UICC) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đã đưa ra quy định. Tối thiểu 12 hạch cần được lấy ra từ vùng phẫu thuật. Số lượng này đủ để đánh giá di căn hạch vùng. Nếu không đạt, giai đoạn bệnh có thể bị đánh giá thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị bổ trợ. Với phẫu thuật nội soi, việc nạo vét hạch cần đảm bảo triệt để. Phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kiến thức giải phẫu vững chắc. Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng PTNS có thể đạt được số lượng hạch yêu cầu. Điều này củng cố niềm tin vào an toàn phẫu thuật của PTNS.

III.Y học thực chứng Hiệu quả phẫu thuật nội soi đại tràng

Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng phải được chấp nhận rộng rãi. Điều này nhờ vào nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. Các nghiên cứu đa trung tâm, với số lượng bệnh nhân lớn, đã báo cáo. Chúng khẳng định sự an toàn về mặt ung thư học của PTNS. Thử nghiệm lâm sàng CLASSICC là một trong số đó. Nghiên cứu này xác nhận sự an toàn ung thư học của PTNS đại tràng. Tương tự, thử nghiệm lâm sàng COST cũng có kết luận quan trọng. Nghiên cứu này khẳng định PTNS là một lựa chọn được chấp nhận để điều trị ung thư đại tràng. Những báo cáo này cung cấp cơ sở y học thực chứng vững chắc. Chúng giúp thay đổi quan điểm và thực hành lâm sàng. Việc áp dụng kỹ thuật nội soi ngày càng phổ biến. Các bác sĩ và bệnh nhân đều hưởng lợi từ tiến bộ này.

3.1. Các thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới

Nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đã được thực hiện. Các nghiên cứu này so sánh PTNS với mổ mở truyền thống. Mục tiêu chính là đánh giá an toàn ung thư học. Cụ thể, các tiêu chí về tái phát bệnh và tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật được theo dõi. Thử nghiệm CLASSICC (Conventional versus Laparoscopic-Assisted Surgery in Colorectal Cancer) đã báo cáo kết quả tương đương. Cả về tỷ lệ tái phát và sống sót tổng thể. Thử nghiệm COST (Clinical Outcomes of Surgical Therapy) cũng cho kết quả tương tự. Các nghiên cứu này đã thu hút hàng ngàn bệnh nhân tham gia. Chúng cung cấp bằng chứng mạnh mẽ, khẳng định PTNS là phương pháp an toàn. Hiệu quả điều trị của nó sánh ngang với phẫu thuật mở cho ung thư đại tràng.

3.2. Chấp thuận rộng rãi kỹ thuật nội soi

Nhờ vào kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng lớn, kỹ thuật nội soi đã được chấp thuận rộng rãi. Các hiệp hội chuyên môn quốc tế công nhận PTNS. Nó trở thành một lựa chọn tiêu chuẩn trong điều trị ung thư đại tràng. Sự chấp thuận này đánh dấu một bước ngoặt lớn. Từ một kỹ thuật gây tranh cãi, PTNS đã trở thành phương pháp chủ đạo. Nhiều trung tâm y tế lớn trên thế giới đã áp dụng. Các hướng dẫn điều trị ung thư cũng đã được cập nhật. Chúng khuyến nghị PTNS cho các trường hợp phù hợp. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Họ có cơ hội được phẫu thuật ít xâm lấn hơn. Đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị ung thư. Sự phát triển này thể hiện tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại.

3.3. Tình hình nghiên cứu ứng dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi đã được áp dụng. Nó được dùng trong điều trị ung thư đại tràng từ năm 2002-2003. Các bệnh viện trường đại học và trung tâm PTNS đã triển khai kỹ thuật này. Tuy nhiên, các nghiên cứu ban đầu chủ yếu tập trung vào tính khả thi. Chúng nhằm hoàn thiện kỹ thuật nội soi. Các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng còn ít. Đặc biệt là ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải. Việc đánh giá kết quả PTNS cho nhóm bệnh nhân này cũng chưa đầy đủ. Tình trạng này tạo ra khoảng trống trong y học thực chứng. Nó cần thêm các nghiên cứu ứng dụng sâu rộng. Mục tiêu là để đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị. Đồng thời xác định an toàn phẫu thuật trong bối cảnh Việt Nam.

IV.Nghiên cứu ứng dụng đặc điểm lâm sàng phẫu thuật nội soi

Xuất phát từ những khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam, luận án này ra đời. Mục tiêu là nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi. Luận án tập trung điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải. Có hai mục tiêu chính được đặt ra. Mục tiêu thứ nhất là nghiên cứu đặc điểm lâm sàng. Đồng thời, các đặc điểm cận lâm sàng cũng được khảo sát. Đối tượng là bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải. Những bệnh nhân này được phẫu thuật nội soi. Nghiên cứu diễn ra tại một số bệnh viện lớn ở Việt Nam, giai đoạn từ tháng 3/2012 đến tháng 9/2015. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi điều trị nhóm bệnh nhân trên. Việc này cung cấp bằng chứng quan trọng cho thực hành lâm sàng, góp phần vào y học thực chứng.

4.1. Mục tiêu nghiên cứu lâm sàng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Những đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ. Các triệu chứng khi nhập viện cũng được ghi nhận. Ví dụ: đau bụng, rối loạn tiêu hóa, sụt cân, thiếu máu. Kích thước khối u, vị trí u cũng là yếu tố quan trọng được phân tích. Các dữ liệu này giúp hình thành bức tranh toàn diện. Nó về nhóm bệnh nhân ung thư đại tràng phải đã được chọn để phẫu thuật nội soi. Việc nắm vững các đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ lâm sàng. Nó hỗ trợ trong việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Đồng thời, nó giúp dự đoán diễn biến bệnh và lập kế hoạch điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

4.2. Khảo sát đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân

Nghiên cứu cũng tập trung khảo sát đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân. Các xét nghiệm máu, chỉ số sinh hóa được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ dấu ung thư như CEA, CA 19-9 cũng được đánh giá trước và sau phẫu thuật. Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và đánh giá. CT scan, MRI, siêu âm được sử dụng để đánh giá giai đoạn bệnh. Chúng còn xác định sự lan rộng của khối u và các di căn tiềm ẩn. Các đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật cũng được xem xét cẩn thận. Bao gồm loại mô học, độ biệt hóa, di căn hạch bạch huyết. Các dữ liệu cận lâm sàng này là bằng chứng khách quan. Chúng giúp củng cố chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng cung cấp thông tin đầy đủ. Từ đó, đưa ra quyết định phẫu thuật nội soi tối ưu.

4.3. Đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật

Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi. Kết quả này bao gồm thời gian phẫu thuật trung bình. Lượng máu mất trong quá trình mổ cũng được ghi nhận. Các biến chứng phẫu thuật nội soi sau mổ được theo dõi chặt chẽ. Ví dụ: chảy máu, nhiễm trùng, rò miệng nối, tắc ruột. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật là chỉ số quan trọng để đánh giá phục hồi. Mức độ đau sau mổ, nhu cầu giảm đau cũng được đánh giá khách quan. Thời gian bệnh nhân có thể trung tiện và ăn uống trở lại cũng là một chỉ dấu. Khả năng vận động sớm sau mổ cũng được xem xét. Những thông số này phản ánh an toàn phẫu thuật và hiệu quả điều trị của PTNS. Việc đánh giá kết quả sớm giúp cải thiện quy trình phẫu thuật và tư vấn bệnh nhân.

V.Giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật ít xâm lấn đại tràng

Kiến thức giải phẫu là nền tảng cho mọi phẫu thuật. Điều này đặc biệt đúng với phẫu thuật ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi. Việc hiểu rõ giải phẫu ứng dụng đại tràng phải rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Đại tràng có chiều dài khoảng 1.2 – 1.6 mét. Nó tạo thành khung hình chữ U ngược quanh ruột non. Đại tràng bao gồm manh tràng, đại tràng lên, góc đại tràng phải (góc gan) và phần phải của đại tràng ngang. Vị trí và liên quan của các mạch máu, thần kinh cần được nắm vững. Điều này đảm bảo an toàn phẫu thuật, tránh tổn thương các cấu trúc quan trọng. Nó còn giúp thực hiện nạo vét hạch hiệu quả, đúng kỹ thuật. Phẫu thuật nội soi đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng định vị chính xác trong không gian giới hạn.

5.1. Tổng quan giải phẫu đại tràng phải

Đại tràng phải bao gồm nhiều phần liên tiếp nhau. Bắt đầu từ manh tràng, nơi ruột non đổ vào ruột già. Tiếp theo là đại tràng lên, nằm dọc theo ổ bụng bên phải. Góc đại tràng phải, hay còn gọi là góc gan, là điểm uốn cong của đại tràng dưới gan. Cuối cùng là phần phải của đại tràng ngang. Các phần này có nguồn gốc phôi thai chung. Chúng có hệ thống mạch máu và thần kinh tương đồng, chủ yếu được cung cấp máu bởi động mạch mạc treo tràng trên. Thoát lưu tĩnh mạch về tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Hệ thống bạch huyết cũng theo các mạch máu này. Việc nắm rõ tổng quan này giúp bác sĩ. Nó định hướng các đường cắt và nạo vét hạch chính xác. Điều này tối ưu hóa an toàn phẫu thuật và kết quả ung thư học.

5.2. Đặc điểm giải phẫu manh tràng

Manh tràng là phần đầu tiên của ruột già. Nó là một túi cùng, nằm dưới chỗ đổ vào của hồi tràng (góc hồi manh tràng). Vị trí bình thường của manh tràng là hố chậu phải. Tuy nhiên, vị trí có thể thay đổi do quá trình phát triển phôi thai chưa hoàn chỉnh. Kích thước manh tràng khoảng 6 cm chiều dài và 6-8 cm chiều rộng. Manh tràng có ba dải sán dọc, liên tiếp với các dải sán của đại tràng lên. Dải trước (dải tự do), dải sau trong (dải mạc treo), và dải sau ngoài (dải mạc nối) là ba dải chính. Ba dải này tụm lại tại gốc ruột thừa. Giữa các dải dọc là các bướu phình, bướu phình to nhất ở mặt trước ngoài. Hiểu rõ các chi tiết giải phẫu này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện cấu trúc chính xác trong phẫu thuật nội soi, giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.3. Liên quan cấu trúc trong phẫu thuật nội soi

Trong phẫu thuật nội soi, tầm nhìn bị hạn chế qua màn hình. Điều này yêu cầu kiến thức chính xác về liên quan cấu trúc. Đại tràng phải liên quan chặt chẽ với nhiều tạng khác trong ổ bụng. Phía trên là gan và túi mật. Phía sau là thận phải, niệu quản phải và các mạch máu lớn. Các cấu trúc như tĩnh mạch chủ dưới và động mạch chủ bụng cũng ở gần. Phẫu thuật viên cần nhận diện các mốc giải phẫu quan trọng. Phải phân biệt rõ ràng các mạch máu và thần kinh chính. Đặc biệt là động mạch và tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Hệ thống bạch huyết cũng cần được nhận diện để nạo vét đầy đủ. Việc này đảm bảo cắt bỏ khối u triệt để. Đồng thời tránh tổn thương các tạng lân cận. Kỹ thuật nội soi đòi hỏi sự khéo léo và hiểu biết sâu sắc về giải phẫu ứng dụng. Nó giúp giảm biến chứng phẫu thuật nội soi.

VI.Kết quả sớm phục hồi sau phẫu thuật nội soi đại tràng

Luận án này không chỉ tập trung vào kỹ thuật. Nó còn chú trọng đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi. Các yếu tố quan trọng bao gồm thời gian phẫu thuật. Lượng máu mất trong quá trình mổ. Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi sau mổ. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân. Thời gian bệnh nhân có thể trung tiện và ăn uống trở lại. Mức độ đau sau mổ và nhu cầu giảm đau. Tốc độ phục hồi sau phẫu thuật tổng thể. Những thông số này giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Đồng thời, chúng cung cấp cái nhìn về an toàn phẫu thuật. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này là cần thiết. Nó giúp cải thiện chất lượng chăm sóc. Luận án mong muốn cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định ưu điểm của PTNS trong bối cảnh Việt Nam, đóng góp vào y học thực chứng.

6.1. Đánh giá hiệu quả điều trị phẫu thuật

Hiệu quả điều trị phẫu thuật được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Về mặt ung thư học, số lượng hạch nạo vét được rất quan trọng. Nó phải đạt tiêu chuẩn tối thiểu 12 hạch theo khuyến nghị quốc tế. Biên độ cắt sạch u cũng cần được xác nhận bằng giải phẫu bệnh. Về mặt lâm sàng, thời gian phẫu thuật ngắn hơn và lượng máu mất ít hơn là những chỉ số tích cực. Các biến chứng phẫu thuật nội soi giảm thiểu cũng thể hiện hiệu quả. Thời gian nằm viện ngắn hơn cũng là yếu tố quan trọng, cho thấy phục hồi nhanh chóng. Các nghiên cứu đã chỉ ra PTNS mang lại hiệu quả điều trị tương đương mổ mở. Đồng thời có lợi thế về phục hồi sau phẫu thuật. Dữ liệu từ luận án sẽ bổ sung bằng chứng. Nó giúp xác nhận hiệu quả điều trị PTNS tại Việt Nam, đóng góp vào y học thực chứng.

6.2. Yếu tố ảnh hưởng phục hồi sau phẫu thuật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phục hồi sau phẫu thuật. Kỹ thuật phẫu thuật là một yếu tố then chốt. Phẫu thuật ít xâm lấn thường giúp phục hồi nhanh hơn. Tình trạng sức khỏe ban đầu của bệnh nhân cũng quan trọng. Bệnh nhân có bệnh nền ít hơn thường hồi phục tốt hơn và nhanh hơn. Chế độ dinh dưỡng trước và sau mổ cũng ảnh hưởng lớn. Việc vận động sớm sau mổ được khuyến khích để tăng cường phục hồi. Kiểm soát đau hiệu quả giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục tổng thể. Tuổi tác và thể trạng cũng đóng vai trò nhất định. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện. Nó tăng tốc độ phục hồi sau phẫu thuật. Điều này giảm thiểu thời gian nằm viện và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

6.3. Giảm biến chứng phẫu thuật nội soi

Một trong những ưu điểm nổi bật của phẫu thuật nội soi là giảm biến chứng. So với mổ mở, vết mổ nhỏ hơn nhiều. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể. Tỷ lệ thoát vị vết mổ cũng thấp hơn rõ rệt. Đau sau mổ ít hơn làm giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau. Điều này tránh các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc. Các biến chứng liên quan đến dính ruột cũng có thể giảm. Tuy nhiên, PTNS vẫn có thể gặp biến chứng, dù tỷ lệ thấp hơn. Ví dụ: tổn thương tạng, chảy máu trong mổ. Rò miệng nối, tắc ruột sau mổ cũng có thể xảy ra. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt để giảm rủi ro. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cũng rất quan trọng. Kỹ thuật nội soi tiên tiến giúp giảm thiểu rủi ro. Việc theo dõi sát sao sau mổ giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng phẫu thuật nội soi.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT UNG THƯ ĐẠI TRÀNG PHẢI
1.1.1. Các phần của đại tràng phải
1.1.1.1. Manh tràng
1.1.1.2. Đại tràng lên
1.1.1.3. Góc đại tràng phải (đại tràng góc gan)
1.1.1.4. Đại tràng ngang
1.1.2. Mạch máu của đại tràng phải
1.1.2.1. Động mạch của đại tràng phải
1.1.2.2. Tĩnh mạch của đại tràng phải
1.1.3. Bạch huyết của đại tràng phải
1.1.4. Thần kinh của đại tràng phải
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ đại tr ng UT T l một trong những ệnh l t nh thƣ ng g p Theo Globocan 2012, tính trên toàn thế giới có khoảng 1 360 000 trƣ ng hợp mới mắ ung thƣ đại trự tr ng UT TT , hiếm khoảng 10% tổng số các bệnh l ung thƣ v ƣớc t nh ó 694 000 ngƣ i tử vong do UT TT, hiếm 8,5% tất cả nguyên nhân chết do ung thƣ Xuất độ UT TT thay đổi tùy theo vùng địa l , UT TT có xuất độ cao nhất ở Úc/Tân Tây Lan và thấp nhất ở Tây Phi [1]. Ở Hoa Kỳ, năm 2013 ƣớc tính có 136.830 bệnh nhân UT TT và 50.310 bệnh nhân chết do ăn ệnh n y, đây l ệnh lý mắc hàng thứ ba và gây chết thứ 2 trong các bệnh ung thƣ ở Hoa Kỳ [2]. Tại Việt Nam, theo ghi nhận ung thƣ tại vùng năm 2010, UT TT đứng hàng thứ tƣ ở nam và thứ hai ở nữ với xuất độ chuẩn theo tuổi đối với nam và nữ là 19,0 và 14,7/100. Trong UT T, ung thƣ đại tràng phải chiếm khoảng 25%.

iều trị UT T phải hiện nay phẫu thuật vẫn l phƣơng ph p điều trị h nh để lấy bỏ u nguyên phát và vét hạch vùng. Phẫu thuật trong ung thƣ nói hung v UT T nói riêng, không chỉ là lấy hết tổ chứ ung thƣ kể cả u nguyên phát và hạch vùng m điều quan trọng l giúp đ nh gi giai đoạn sau mổ pT, pN để có quyết định điều trị bổ trợ hợp lý. Trong suốt th i gian dài, mổ mở vẫn là kinh điển trong điều trị ngoại khoa UT T phải. Năm 1991, phẫu thuật nội soi (PTNS) cắt đại tràng phải lần đầu tiên đƣợc Jacobs thực hiện thành công tại Florida – Hoa Kỳ [4].

Tuy nhiên sự áp dụng an đầu dấy lên sự tranh luận về tỷ lệ tái phát tại lỗ trocar, khả năng phẫu thuật triệt để ung thƣ ủa PTNS. Gần đây, PTNS đã đƣợc áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong điều trị UT T phải và từng ƣớc khẳng định đƣợ t nh ƣu việt của nó: tính thẩm mỹ cao hơn, giảm đau sau mổ, bệnh nhân hồi phục nhanh, rút ngắn th i gian nằm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tuy nhiên, câu hỏi về m t ung thƣ học vẫn đƣợ đ t ra l : PTNS ó đảm bảo nạo vét hạ h đầy đủ không so với kỹ thuật mổ mở quy ƣớc? [5]. Theo Hiệp hội quốc tế chống ung thƣ UICC – Union for International Cancer Control) và Hiệp hội Ung thƣ Hoa Kỳ (AJCC – American Joint Committee on Cancer), số lƣợng hạch nạo vét đƣợc phải đạt tối thiểu 12 hạch mới đủ để đ nh gi giai đoạn di ăn hạ h trong UT T [6].

Trên thế giới, PTNS điều trị UT T phải đã đƣợc chấp nhận kể từ khi một số thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm với số lƣợng lớn bệnh nhân đƣợc báo cáo là an toàn về m t ung thƣ học [7],[8],[9]. Gần đây, thử nghiệm lâm s ng CLASSICC đã x nhận sự an toàn về m t ung thƣ học của PTNS đại tràng [10] Tƣơng tự, thử nghiệm lâm s ng COST đã kết luận PTNS đƣợc chấp nhận nhƣ là một chọn lựa để điều trị UT T [7]. Ở Việt nam, PTNS đã đƣợc áp dụng trong điều trị UT T từ năm 2002- 2003 tại các Bệnh viện trƣ ng đại học và trung tâm PTNS [11],[12],[13]. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc đ nh gi t nh khả thi và hoàn thiện kỹ thuật của PTNS cắt đại tràng.

Các nghiên cứu về lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thƣ iểu mô tuyến đại tràng phải đƣợc chọn lựa để PTNS ũng nhƣ kết quả PTNS điều trị cho nhóm bệnh nhân này vẫn còn ít. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải” với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải được phẫu thuật nội soi tại một số bệnh viện lớn của Việt Nam giai đoạn tháng 3/2012 đến tháng 9/2015. Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật nội soi điều trị nhóm bệnh nhân trên.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT UNG THƯ ĐẠI TRÀNG PHẢI ại tr ng d i 1,2 - 1,6m tạo nên một khung hình hữ U ngƣợ quây quanh to n ộ ruột non, từ phải sang tr i l gồm ó đoạn sau: manh tràng; đại tr ng lên; đại tr ng gó gan; đại tr ng ngang; đại tr ng gó l h; đại tr ng xuống; đại tr ng sigma. ại tr ng phải ao gồm: manh tr ng, đại tr ng lên, gó đại tr ng phải gó gan v phần phải ủa đại tr ng ngang [14]. Các phần của đại tràng phải 1.

Manh tràng Manh tràng là một túi cùng của ruột già ở dƣới chổ đổ vào của hồi tràng (hay góc hồi manh tràng), và liên tiếp ở trên với đại tràng lên. Vị trí, kích thước, hình thể ngoài: ình thƣ ng manh tràng nằm trong hố chậu phải, vị trí cuối cùng của hiện tƣợng quay của quai ruột khi phát triển phôi thai. Song nếu quai ruột quay hƣa đủ mức, thì manh tràng có thể dừng lại ở ao hơn, thậm h ngay dƣới gan; hãn hữu ũng ó thể ở hố chậu trái, trong tình trạng đảo ngƣợc phủ tạng. Manh tràng ao độ 6cm và rộng 6 - 8 m, đ y nằm trong góc giữa hố chậu phải và thành bụng trƣớc, miệng thông ở trên với đại tràng lên.

Manh tr ng ũng ó những đ điểm tƣơng tự đại tràng lên: - Có 3 dải sán liên tiếp với các dải sán của đại tràng lên: dải trƣớc (hay dải tự do), dải sau trong (hay dải mạc treo) và dải sau ngoài (hay dải mạc nối). Chỗ 3 dải tụm lại với nhau l nơi m ủa ruột thừa. - Giữa các dải dọc và các nếp thắt ngang ó ƣớu, ƣớu phình to nhất ở m t trƣớc ngoài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 - Không có mẩu phụ mạc nối (hay b m mở).

- Ở nơi tiếp giáp với đại tràng lên, m t sau trong manh tràng có hồi tràng đổ vào, tạo thành góc hồi manh tràng. Manh tràng màu xám còn tiểu tràng màu hồng [15]. Liên quan của manh tràng: manh tràng có 6 m t liên quan - M t trƣớc: liên quan với thành bụng trƣớc, là m t phẫu thuật, từ nông vào sâu có: da, mô mỡ dƣới da, ân ơ héo ngo i, ơ héo trong, ơ ngang bụng, mạc ngang và phúc mạc thành. - M t sau: nằm trên ơ thắt lƣng hậu; song òn đƣợ ngăn h với ơ bởi một lá mạc chậu dày, và một lớp mô liên kết dƣới phúc mạc dày, rồi mới đến phúc mạc thành.

Trong mô liên kết dƣới phúc mạc có các nhánh của đ m rối thần kinh thắt lƣng (thần kinh đùi bì ngoài, thần kinh sinh dụ đùi v thần kinh đùi Xa hơn nữa về ph a trong dƣới phúc mạc òn ó động mạch sinh dục, niệu quản phải và các mạch chậu phải. - M t trong: có hồi tr ng đổ vào, tạo thành góc hồi manh tràng. - M t ngoài: liên quan với giãn th nh đại tràng phải và hố chậu phải. - M t trên: liên tiếp với đại tràng lên.

- M t dƣới: đ y manh tr ng nằm trong góc do lá thành phúc mạc từ hố chậu phải lật lên thành bụng trƣớc [15]. Phúc mạc của manh tràng: manh tr ng thƣ ng di động v đƣợc bọc hoàn toàn bởi phúc mạc Song đôi khi 2 ên manh tr ng ũng ó thể dính vào thành bụng sau bởi những nếp manh tràng, giới hạn một ngách sau manh tràng. Một số ngách của manh tr ng, đƣợc tạo nên bởi các nếp phúc mạc nhƣ sau: - Ngách hồi manh tr ng trên: đƣợc tạo nên bởi nếp mạch manh tràng do động tĩnh mạ h manh tr ng trƣớ đội lên. Ngách nằm giữa nếp phúc mạc đó ở trên, phần tận của hồi tràng ở dƣới và góc hồi manh tràng ở bên phải.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Ngách hồi manh tr ng dƣới: tạo nên bởi nếp hồi manh tràng, là một nếp đi từ m t trƣớ dƣới của phần tận hồi tr ng đến m t trƣớc mạc treo ruột thừa ho c ruột thừa hay manh tràng. - Ngách sau manh tràng: rất thay đổi về k h thƣớc, đôi khi ó thể thọc lên trên, tới tận sau đại tràng lên v đủ sâu để có thể đút lọt cả ngón tay. Ng h đƣợc giới hạn ở trƣớc bởi manh tràng, ở sau bởi phúc mạc thành và 2 bên bởi các nếp manh tr ng đi từ manh tr ng đến thành bụng sau [15].1: Các nếp phúc mạc và các ngách vùng manh tràng Nguồn: theo Standring (2008) [16] Trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải do ung thƣ, manh tràng và góc hồi manh tràng thƣ ng đƣợc di động dễ dàng ra khỏi phúc mạc thành sau do mô liên kết lỏng lẻo. Tuy nhiên cần chú ý phẫu tích tỉ mỉ để bảo tồn bó mạch sinh dục và niệu quản phải [17],[18],[19].

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đại tràng lên Vị trí, giới hạn, kích thước: đại tràng lên dài 15cm, hẹp hơn manh tr ng, và tiếp theo manh tràng từ góc hồi manh tr ng đi lên, tới m t dƣới gan thì gấp lại th nh gó đại tràng phải. Hình thể ngoài: đại tr ng lên ũng ó những đ c tính chung của ruột già nhƣ: dải s n đại tr ng, ƣớu phình đại tràng và các mẩu phụ hay mẩu treo mạc nối. ại tràng lên có 3 dải sán là: dải trƣớc hay dải sán tự do, dải sau ngoài hay dải sán mạc nối, và dải sau trong hay dải sán mạ treo đại tràng.

Liên quan của đại tràng lên: đại tràng lên nằm ở b phải ổ bụng, từ ngang mức mào chậu ho đến ngang mứ xƣơng sƣ n X, trên đƣ ng nách giữa. Ở dƣới, nó nằm tƣơng đối nông, gần thành bụng trƣớc, càng lên cao thì càng sâu, lách giữa gan ở trƣớc và thận ở sau. ại tràng lên liên quan: - Ở sau: với hố chậu phải và vùng bên bụng phải, nằm đè lên ơ hậu, mạc chậu v ơ vuông thắt lƣng. - Ở ngoài: với thành bụng bên, tạo cùng phúc mạc thành bụng bên một rãnh cạnh đại tràng phải.

- Ở trong: với các khúc ruột non ở dƣới và phần xuống tá tràng ở trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng phải tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-ung-thu-bieu-mo-tuyen-dai-trang-phai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng phải tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng phải. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng phải tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng phải tại Việt Nam" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng phải tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter