Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt thực quản và nạo vét
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt thực quản và nạo vét hạch rộng hai vùng ngực bụng trong điều trị ung thư thực quản. Xem tóm
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng Phẫu thuật nội soi điều trị UTTQ
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hòa
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng Phẫu thuật nội soi điều trị UTTQ
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư thực quản (UTTQ). Đây là một bệnh lý ác tính phức tạp, đòi hỏi phương pháp điều trị toàn diện. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân UTTQ. Phương pháp phẫu thuật truyền thống thường gây xâm lấn lớn. Phẫu thuật nội soi mang lại triển vọng giảm thiểu tổn thương, tăng tốc độ hồi phục. Luận án đi sâu vào kỹ thuật cắt thực quản nội soi và nạo vét hạch rộng hai vùng (ngực-bụng). Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong lĩnh vực ngoại tiêu hóa. Kết quả từ luận án có thể định hướng các quy trình điều trị UTTQ trong tương lai. Tính ứng dụng thực tiễn của công trình khoa học này rất cao. Nó cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng rộng rãi hơn các kỹ thuật nội soi tiên tiến.
1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Luận án tiến sĩ
Bối cảnh nghiên cứu ung thư thực quản rất cấp thiết. Tỷ lệ mắc và tử vong của ung thư thực quản vẫn cao. Các phương pháp phẫu thuật truyền thống gây nhiều biến chứng. Luận án tiến sĩ này ra đời nhằm tìm kiếm giải pháp tối ưu. Công trình khoa học đánh giá tiềm năng của phẫu thuật nội soi. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là một đóng góp quan trọng cho y học.
1.2. Mục tiêu chính của Nghiên cứu ứng dụng
Mục tiêu chính của luận án là xác định hiệu quả lâm sàng. Nghiên cứu đánh giá tính an toàn của phẫu thuật nội soi. Phương pháp cắt thực quản nội soi được kiểm chứng. Nạo vét hạch rộng hai vùng cũng là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Nó hỗ trợ việc ra quyết định điều trị UTTQ. Luận án mong muốn tối ưu hóa quy trình phẫu thuật.
1.3. Tổng quan về Ung thư thực quản và phương pháp điều trị
Ung thư thực quản là thách thức lớn trong y học. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Phẫu thuật là trụ cột chính cho bệnh nhân giai đoạn sớm. Việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật ảnh hưởng trực tiếp tiên lượng. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đang được ưu tiên. Nó giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện. Luận án này đánh giá kỹ thuật nội soi như một giải pháp tiên tiến.
II.Kỹ thuật Cắt thực quản nội soi và Nạo vét hạch
Luận án mô tả chi tiết kỹ thuật cắt thực quản nội soi. Đây là một phần quan trọng của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Quy trình bao gồm các bước từ tiếp cận ban đầu đến tái tạo đường tiêu hóa. Kỹ thuật nội soi đòi hỏi độ chính xác cao. Nó sử dụng các dụng cụ chuyên biệt và hệ thống camera. Phẫu thuật viên thực hiện thao tác qua các lỗ nhỏ trên thành ngực và bụng. Mục tiêu là loại bỏ khối u và các hạch bạch huyết di căn. Việc nạo vét hạch rộng hai vùng (ngực-bụng) được nhấn mạnh. Nạo vét hạch toàn diện giúp xác định giai đoạn bệnh chính xác. Nó cũng cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương mô mềm và giảm chảy máu. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Luận án cung cấp hướng dẫn thực hành chi tiết. Đây là cơ sở cho các phẫu thuật viên áp dụng.
2.1. Chuẩn bị bệnh nhân cho Kỹ thuật nội soi
Chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật nội soi rất kỹ lưỡng. Đánh giá tình trạng toàn thân bệnh nhân là bước đầu tiên. Các xét nghiệm cận lâm sàng như CT scan, PET-CT được thực hiện. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ về quy trình phẫu thuật. Điều này giúp bệnh nhân chuẩn bị tâm lý. Đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện trải qua phẫu thuật.
2.2. Quy trình Cắt thực quản nội soi chi tiết
Quy trình cắt thực quản nội soi gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là tạo khoang phẫu thuật và thiết lập các cổng trocar. Sau đó, tiến hành bóc tách thực quản khỏi các cấu trúc xung quanh. Khối u được loại bỏ an toàn. Kỹ thuật nội soi cho phép hình ảnh rõ nét. Điều này hỗ trợ phẫu thuật viên thao tác chính xác. Cuối cùng, thực hiện tái tạo đường tiêu hóa.
2.3. Nguyên tắc Nạo vét hạch rộng hai vùng
Nạo vét hạch rộng hai vùng là yếu tố then chốt. Việc này bao gồm các hạch ở khoang ngực và khoang bụng. Mục tiêu là loại bỏ tất cả các hạch có khả năng di căn. Phạm vi nạo vét được xác định dựa trên giải phẫu bệnh học. Kỹ thuật này giúp kiểm soát bệnh tại chỗ và khu vực. Nó tăng khả năng điều trị triệt căn. Nạo vét hạch đầy đủ cải thiện kết quả lâm sàng.
III.Hiệu quả lâm sàng của Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
Luận án đánh giá hiệu quả lâm sàng của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Nghiên cứu so sánh các chỉ số quan trọng. Bao gồm thời gian nằm viện, mức độ đau, và tỷ lệ biến chứng. Kết quả lâm sàng cho thấy lợi ích rõ rệt của phẫu thuật nội soi. Bệnh nhân trải qua phẫu thuật nội soi có thời gian hồi phục ngắn hơn. Họ cũng ít phải sử dụng thuốc giảm đau hơn. Tỷ lệ biến chứng nặng giảm đáng kể. Đặc biệt, chức năng hô hấp sau mổ được cải thiện. Đây là một điểm mạnh quan trọng của phương pháp nội soi. Luận án cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này minh chứng cho tính ưu việt của kỹ thuật. Hiệu quả phẫu thuật được khẳng định thông qua các số liệu khách quan.
3.1. Phân tích Kết quả lâm sàng sau phẫu thuật
Kết quả lâm sàng sau phẫu thuật được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số như thời gian mổ, lượng máu mất được ghi nhận. Thời gian rút ống dẫn lưu và thời gian ăn uống trở lại cũng được theo dõi. Tỷ lệ sạch rìa u (R0 resection) đạt mức cao. Điều này cho thấy khả năng loại bỏ khối u triệt để. Các dữ liệu này khẳng định hiệu quả điều trị của phương pháp.
3.2. Đánh giá Biến chứng và Tỷ lệ tử vong
Biến chứng và tỷ lệ tử vong là những chỉ số quan trọng. Luận án ghi nhận tỷ lệ biến chứng chung thấp. Các biến chứng như rò miệng nối, nhiễm trùng được kiểm soát tốt. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày và 90 ngày sau mổ được đánh giá. Kết quả cho thấy tỷ lệ này ở mức chấp nhận được. Điều này khẳng định tính an toàn của phẫu thuật nội soi.
3.3. Chất lượng cuộc sống và Thời gian hồi phục
Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Thời gian hồi phục nhanh chóng là một lợi ích lớn. Bệnh nhân sớm trở lại các hoạt động thường ngày. Giảm đau sau mổ giúp nâng cao trải nghiệm điều trị. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu mang lại giá trị đáng kể. Nó không chỉ kéo dài sự sống mà còn cải thiện chất lượng sống.
IV.Kết quả điều trị Ung thư thực quản bằng nội soi
Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về kết quả điều trị ung thư thực quản bằng nội soi. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này. Các chỉ số về tỷ lệ sống không bệnh và tỷ lệ sống chung được thu thập. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi mang lại hiệu quả tương đương. Nó đạt được hiệu quả tương đương với phẫu thuật mở truyền thống. Đồng thời, kỹ thuật này vượt trội về khả năng xâm lấn tối thiểu. Điều này rất quan trọng trong điều trị ung thư thực quản. Khả năng nạo vét hạch rộng hai vùng được chứng minh. Nó đóng góp vào việc kiểm soát bệnh hiệu quả. Nghiên cứu lâm sàng này cung cấp dữ liệu tin cậy. Dữ liệu hỗ trợ việc áp dụng kỹ thuật nội soi rộng rãi hơn. Kết quả này củng cố vị thế của phẫu thuật nội soi. Nó trở thành phương pháp tiêu chuẩn trong điều trị UTTQ.
4.1. Tỷ lệ sống còn và Tái phát của Ung thư
Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ sống chung 1 năm, 3 năm, 5 năm đạt mức khả quan. Tỷ lệ tái phát bệnh sau phẫu thuật cũng được đánh giá. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả ung thư học của kỹ thuật. Phẫu thuật nội soi giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ tái phát.
4.2. Đánh giá về Tình trạng hạch di căn
Tình trạng hạch di căn được phân tích kỹ lưỡng. Số lượng hạch nạo vét và số hạch dương tính được ghi nhận. Kết quả cho thấy nạo vét hạch rộng có vai trò quan trọng. Nó giúp kiểm soát di căn hạch hiệu quả. Việc loại bỏ các hạch di căn ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Điều này khẳng định giá trị của kỹ thuật nạo vét hạch hai vùng.
4.3. Vai trò của Nghiên cứu lâm sàng trong đánh giá
Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho hiệu quả điều trị. Dữ liệu thu thập từ bệnh nhân thực tế rất quan trọng. Nghiên cứu giúp so sánh các phương pháp điều trị. Nó xác định lợi ích và hạn chế của từng kỹ thuật. Kết quả lâm sàng từ luận án này là cơ sở vững chắc. Nó định hướng phát triển trong điều trị UTTQ.
V.Luận án tiến sĩ Đóng góp cho phẫu thuật nội soi
Luận án tiến sĩ này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực phẫu thuật nội soi. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó ủng hộ việc áp dụng rộng rãi phẫu thuật nội soi. Đặc biệt là trong điều trị ung thư thực quản. Công trình này là một nghiên cứu ứng dụng thực tiễn. Nó đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của kỹ thuật. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu giúp cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Luận án không chỉ xác nhận lợi ích ngắn hạn. Nó còn đánh giá hiệu quả ung thư học lâu dài. Các phát hiện này có thể thay đổi phác đồ điều trị hiện hành. Luận án trở thành tài liệu tham khảo quan trọng. Nó dành cho các phẫu thuật viên và nhà khoa học. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật nội soi.
5.1. Ý nghĩa khoa học và Thực tiễn của Luận án
Ý nghĩa khoa học của luận án rất lớn. Nó bổ sung kiến thức chuyên sâu về phẫu thuật nội soi. Công trình này cung cấp dữ liệu lâm sàng cụ thể. Ý nghĩa thực tiễn là nâng cao chất lượng điều trị UTTQ. Luận án góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình phẫu thuật. Nó giúp đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho các cơ sở y tế.
5.2. Hướng phát triển cho Nghiên cứu ứng dụng tương lai
Hướng phát triển cho nghiên cứu ứng dụng tiếp theo rất tiềm năng. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn hơn các bệnh nhân. Nghiên cứu so sánh ngẫu nhiên có đối chứng là cần thiết. Phát triển các công nghệ nội soi mới cũng quan trọng. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phẫu thuật nội soi là một hướng đi. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục hoàn thiện phương pháp điều trị.
5.3. Nâng cao vai trò của Phẫu thuật nội soi
Luận án giúp nâng cao vai trò của phẫu thuật nội soi. Nó chứng minh kỹ thuật này là lựa chọn an toàn, hiệu quả. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu ngày càng được chấp nhận rộng rãi. Điều này thúc đẩy đào tạo và đầu tư vào trang thiết bị. Phẫu thuật nội soi sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Nó mang lại lợi ích lớn cho người bệnh ung thư thực quản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN XUÂN HÒA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT THỰC QUẢN VÀ NẠO VÉT HẠCH RỘNG HAI VÙNG (NGỰC-BỤNG) TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN XUÂN HÒA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT THỰC QUẢN VÀ NẠO VÉT HẠCH RỘNG HAI VÙNG (NGỰC-BỤNG) TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN Chuyên ngành: Ngoại Tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Đức Huấn 2. Đỗ Trường Sơn HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Xuân Hòa, nghiên cứu sinh khóa XXXIII Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện theo ý tưởng khoa học của PGS.TS Phạm Đức Huấn.
Công trình này không trùng lặp với các nghiên cứu nào khác đã được công bố. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nguyễn Xuân Hòa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH Chỗ nối thực quản dạ dày Esophagogastric junction (EGJ) Computed Tomography scanner Chụp cắt lớp điện toán (CT scan) Pathological complete responders Đáp ứng hoàn toàn về mặt bệnh học (pCR) Độ nhọn Kurtosis Độ xiên Skewness Union for International Cancer Hiệp hội chống Ung thư Quốc tế Control (UICC) Hiệp hội Thực quản Nhật Japan Esophageal Society (JES) Hóa xạ trị điều trị Definitive chemoradiotherapy Loạn sản nặng High-grade dysplasia (HGD) Mạng lưới toàn diện về Ung thư National Comprehensive Cancer của Quốc gia Network (NCCN) Máy cắt nối thẳng Linear stapler Máy cắt nối vòng Circular stapler Sai số chuẩn Standard error Tấm đệm Lamina propria Tỉ lệ sống chung Overall survival (rate) Tỉ lệ sống không bệnh (tái phát) Disease (relapse) free survival (rate) American Joint Committee on Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ Cancer (AJCC) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AD Adventitia Áo ngoài Invasion to the adjacent AI Xâm lấn cấu trúc lân cận structures American Joint Committee on AJCC Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ Cancer American Society of ASA Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ Anesthesiologists American Society of Hệ thống phân loại tình trạng ASA-PS Anesthesiologists Physical bệnh nhân theo Hiệp hội các Status Classification nhà Gây mê Hoa Kỳ BH Biệt hóa Kháng nguyên carbohydrate CA 19.9 CCHT Chụp cộng hưởng từ CCLVT Chụp cắt lớp vi tính Kháng nguyên ung thư biểu mô CEA Carcinoembryonic antigen phôi CLCSSM Chất lượng cuộc sống sau mổ CNHH Chức năng hô hấp CT scan Computed Tomography scanner Chụp cắt lớp điện toán D Đốt sống lưng ĐM Động mạch Forced Expiratory Volume in EFV1 Thể tích thở tối đa giây the first second Cắt bỏ niêm mạc qua nội soi EMR Endoscopic Mucosal Resection tiêu hóa EP Epithelium Biểu mô Endoscopic Submucosal Cắt dưới niêm mạc qua nội soi ESD Dissection ống tiêu hóa FEV1 % Tỷ lệ của FEV1/VC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com FVC Forced Vital Capacity Dung tích sống thở mạnh GPB Giải phẫu bệnh HGD High Grade Dysplasia Loạn sản nặng International Association for Hiệp hội quốc tế về ung thư IASLC the Study of Lung Cancer phổi is In situ Tại chỗ JES Japan Esophageal Society Hiệp hội Thực quản Nhật KPQ Khí phế quản LPM Lamina propria mucosa Tấm đệm niêm mạc MBH Mô bệnh học MBH Mô bệnh học MM Muscularis mucosa Cơ niêm MP Muscularis propria Lớp cơ MRI Magnetic resonance imaging Chụp cộng hưởng từ National Comprehensive Mạng lưới toàn diện về Ung thư NCCN Cancer Network của Quốc gia National Comprehensive Mạng lưới thông tin ung thư NCCN Cancer Network quốc gia- Mỹ Positron emission tomography- Chụp cắt lớp điện toán bằng PET-CT computed tomography phát xạ positron PT Phẫu thuật SANS Siêu âm nội soi SM Submucosa Lớp dưới niêm TB Trung bình THMV Tạo hình môn vị THTQ Tạo hình thực quản TQ Thực quản Union for International Cancer Hiệp hội phòng chống ung thư UICC Control quốc tế UTTQ Ung thư thực quản VC Vital Capacity Dung tích sống WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU THỰC QUẢN. Hình dáng, vị trí, kích thước thực quản. Cấu trúc mô học của thực quản.
Liên quan của thực quản. Mạch máu và thần kinh chi phối. GIẢI PHẪU HẠCH THỰC QUẢN. Nhóm hạch cổ.
Nhóm hạch trung thất. Nhóm hạch bụng. GIẢI PHẪU BỆNH. Phân bố vị trí khối u.
Hình ảnh đại thể. Hình ảnh vi thể. PHÂN LOẠI GIAI ĐOẠN. Phân loại giai đoạn theo TNM.
Phân loại giai đoạn theo JSED. Phân loại giai đoạn theo WNM. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ THỰC QUẢN. Chẩn đoán lâm sàng.
Chẩn đoán nội soi. Chẩn đoán mô bệnh học và tế bào học. Chụp cắt lớp vi tính. 26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Chụp cộng hưởng từ. Chụp cắt lớp phóng xạ positron (PET – Scan). Soi khí phế quản. Soi ổ bụng và soi lồng ngực.
ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN. Chiến lược điều trị ung thư thực quản tế bào vẩy. Các phương pháp phẫu thuật cắt thực quản. ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT CẮT THỰC QUẢN NỘI SOI NGỰC BỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ UTTQ.
Lịch sử phẫu thuật nội soi điều trị UTTQ. Tư thế phẫu thuật trong nội soi ngực phải.Nạo vét hạch trong phẫu thuật UTTQ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UTTQ. 42 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Loại hình nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Cách thu thập số liệu. Cách xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT. Lựa chọn và chuẩn bị trước mổ. Quy trình phẫu thuật.
48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Lâm sàng và cận lâm sàng. Ứng dụng phẫu thuật.
Kết quả sau mổ. Chất lượng cuộc sống. Thời gian sống sau mổ. 64 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT. Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm bệnh nhân hóa chất và xạ trị tiền phẫu. Tai biến trong mổ.
Kết quả giải phẫu bệnh. KẾT QUẢ SAU MỔ. Kết quả sớm. Kết quả xa.
86 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng.
Đánh giá giai đoạn bệnh và khả năng cắt thực quản. Đặc điểm khối u. 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT CẮT THỰC QUẢN NỘI SOI NGỰC BỤNG.
Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ. Kỹ thuật mổ. Thời gian phẫu thuật, lượng máu mất. Tỷ lệ chuyển mổ mở.
Số hạch nạo vét được trong mổ. Tạo hình môn vị trong mổ. Mở thông hỗng tràng nuôi ăn. Thực hiện miệng nối.
Tai biến trong mổ.Tử vong trong mổ. Hóa chất và xạ trị tiền phẫu. KẾT QUẢ SAU MỔ. Kết quả sớm.
Kết quả xa. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Nhóm hạch vùng cổ .2: Phân loại TNM trong ung thư thực quản theo AJCC 7th 2010 .3: Độ mô học trong ung thư thực quản theo AJCC 7th 2010 .4: Các nhóm hạch trong ung thư thực quản theo AJCC 7th 2010 .5: Phân bố nhóm hạch theo vị trí u .6: Tỉ lệ di căn hạch (%) theo mức độ xâm lấn .7: Tình trạng di căn hạch cổ trong UTTQ. Phân bố theo giới. Phân bố theo nhóm tuổi.3: Các bệnh phối hợp trong UTTQ.4: Một số yếu tố nguy cơ.5: Triệu chứng lâm sàng.6: Đặc điểm nuốt nghẹn.7: Phân loại cân nặng.9: Kết quả xét nghiệm huyết học.10: Kết quả sinh hóa máu.11: Kết quả nhóm máu.13: Hình ảnh X quang.15: Hình ảnh nội soi.16: Kết quả sinh thiết qua nội soi.18: Hình ảnh khối u.19: Mức độ xâm lấn u.
73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.20: Đánh giá di căn hạch.21: Mức độ xâm lấn u.22: Tương hợp giữa T của SANS so với T của PT-MBH.23: Đánh giá di căn hạch trên SANS.24: Nội soi khí phế quản.25: Chức năng hô hấp.26: Phân bố tình trạng hô hấp.27: Thời gian phẫu thuật.28: Số lượng hạch nạo vét được.29: Phân bố vị trí khối u.30: Đặc điểm giải phẫu bệnh.31: Mức độ xâm lấn khối u.33: Giai đoạn bệnh.34: Lưu thông dạ dày sau mổ.35: Biến chứng rò miệng nối.36: Tình trạng nuốt nghẹn.37: Lưu thông dạ dày sau mổ.38: Tình trạng ỉa chảy.39: Tình trạng đau sau xương ức.41: Khả năng hoạt động thể lực.42: Xếp loại chất lượng cuộc sống.43: Tử vong và thời gian sống sau mổ.44: Thời gian sống theo nhóm tuổi.45: Thời gian sống theo vị trí u .46: Thời gian sống theo mức độ xâm lấn thành. 92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.47: Thời gian sống theo mức độ di căn hạch.48: Thời gian sống theo mức độ biệt hóa của ung thư.49: Thời gian sống theo giai đoạn.1: Phân bố tuổi theo các tác giả.2: Tỉ lệ nam:nữ theo các tác giả.3: Vị trí u theo các tác giả.4: Mức độ xâm lấn của u theo các tác giả.5: Di căn hạch theo các tác giả.6: Độ biệt hóa của u theo các tác giả.7: Giải phẫu bệnh khối u theo các tác giả.8: So sánh thời gian mổ của tư thế nghiêng trái 900 và tư thế sấp.9: Số hạch nạo được theo các tác giả.10: Tỷ lệ hạch của hai tư thế nghiêng trái 900 và tư thế sấp.11: Tỉ lệ thực hiện miệng nối theo các tác giả.12: Lượng máu mất theo các tác giả.13: Lượng máu mất giữa tư thế nghiêng trái 900 và tư thế sấp.14: So sánh thời gian nằm viện giữa phẫu thuật nội soi và mổ mở.15: Tử vong trong vòng 30 ngày sau cắt thực quản nội soi.16: Tỉ lệ tử vong sau cắt thực quản mổ mở.17: So sánh tỉ lệ tử vong sau cắt thực quản mổ mở và nội soi.18: Biến chứng hô hấp sau mổ mở cắt thực quản theo các tác giả.19: Biến chứng hô hấp giữa tư thế nghiêng trái 900 và tư thế sấp.20: Tỉ lệ rò miệng nối sau cắt thực quản mổ mở.21: Tỉ lệ rò miệng nối sau phẫu thuật nội soi cắt thực quản.22: Tỉ lệ sống chung sau mổ cắt thực quản nội soi.23: Tỉ lệ sống sau mổ cắt thực quản mổ mở.24: Thời gian sống ước lượng sau phẫu thuật cắt thực quản. 142 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố tình trạng nghề nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hòa (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-cat-thuc-quan-va-nao-vet-hach-rong-hai-vung-nguc-bung-trong-dieu-tri-ung-thu-thuc-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt thực quản và nạo vét hạch rộng hai vùng ngực bụng trong điều trị ung thư thực quản. Xem tóm
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.