Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh mắt
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh mắt basedow mức độ nặng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị lồi mắt do Basedow
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Chiến Thắng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị lồi mắt do Basedow
Bệnh mắt Basedow mức độ nặng gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Lồi mắt do tuyến giáp không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn đe dọa thị lực. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của phẫu thuật trong điều trị các trường hợp nặng. Luận án đi sâu vào bối cảnh bệnh và các mục tiêu điều trị cụ thể.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu bệnh lồi mắt do tuyến giáp
Bệnh mắt Basedow là biểu hiện ngoài tuyến giáp của bệnh Graves. Bệnh gây viêm, tăng thể tích mô trong hốc mắt. Hậu quả là lồi mắt, co kéo mi, hạn chế vận nhãn. Trong trường hợp nặng, có thể xảy ra chèn ép thần kinh thị giác. Điều này dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không can thiệp kịp thời. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nhu cầu về một giải pháp điều trị triệt để là rất lớn. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt nổi lên như một lựa chọn then chốt.
1.2. Mục tiêu chính phẫu thuật giảm áp hốc mắt
Mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật giảm áp hốc mắt là bảo tồn chức năng thị giác. Đặc biệt quan trọng khi có chèn ép thần kinh thị giác. Phẫu thuật giúp giảm áp lực trong hốc mắt. Độ lồi mắt cũng được cải thiện đáng kể. Điều này mang lại lợi ích thẩm mỹ lớn cho bệnh nhân. Các triệu chứng khó chịu khác như khô mắt, nhìn đôi cũng giảm. Cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Luận án đánh giá kết quả thực tế của phẫu thuật. Nghiên cứu định lượng hiệu quả lâm sàng và tác động lên chất lượng cuộc sống.
II. Hiểu rõ sinh bệnh học giải phẫu hốc mắt bệnh Graves
Để điều trị hiệu quả bệnh lồi mắt do tuyến giáp, cần hiểu rõ cơ chế bệnh sinh. Nắm vững giải phẫu hốc mắt là nền tảng. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phát triển bệnh. Đồng thời, phân tích các đặc điểm giải phẫu quan trọng liên quan đến quá trình bệnh.
2.1. Cơ chế phát triển lồi mắt do tuyến giáp
Lồi mắt do tuyến giáp là bệnh tự miễn phức tạp. Các tế bào miễn dịch tấn công các nguyên bào sợi trong hốc mắt. Các nguyên bào sợi này biểu hiện thụ thể hormone tuyến giáp. Kích hoạt thụ thể dẫn đến tăng sinh tế bào mỡ. Đồng thời gây phù nề, sưng to các cơ ngoại nhãn. Thể tích mô trong hốc mắt tăng lên. Hốc mắt là khoang xương kín. Sự tăng thể tích này gây tăng áp lực. Nhãn cầu bị đẩy ra phía trước. Đây là nguyên nhân chính gây lồi mắt. Quá trình viêm kéo dài gây xơ hóa. Nó làm hạn chế vận nhãn.
2.2. Đặc điểm giải phẫu hốc mắt liên quan bệnh Basedow
Hốc mắt là cấu trúc xương hình tháp. Gồm bốn thành: trên, dưới, trong, ngoài. Thành trong và sàn hốc mắt là những cấu trúc mỏng. Chúng dễ dàng được tiếp cận trong phẫu thuật. Thành ngoài tương đối dày và vững chắc. Bên trong hốc mắt chứa nhãn cầu, cơ vận nhãn, mô mỡ. Dây thần kinh thị giác chạy từ nhãn cầu qua đỉnh hốc mắt. Nó đi vào sọ não. Bất kỳ sự tăng thể tích mô nào cũng có thể chèn ép dây thần kinh này. Kiến thức vững chắc về giải phẫu hốc mắt rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch chính xác. Tránh tổn thương các cấu trúc thần kinh, mạch máu quan trọng.
III. Chẩn đoán phân loại mức độ nặng bệnh lồi mắt do tuyến giáp
Việc chẩn đoán chính xác và phân loại mức độ nặng là yếu tố then chốt. Nó định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân lồi mắt do tuyến giáp. Luận án trình bày các tiêu chí đánh giá. Đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện chèn ép thần kinh thị giác.
3.1. Tiêu chí chẩn đoán bệnh mắt Basedow mức độ nặng
Chẩn đoán bệnh mắt Basedow mức độ nặng dựa trên nhiều yếu tố. Độ lồi mắt là một trong số đó. Chỉ số Hertel ≥ 25mm là dấu hiệu quan trọng. Suy giảm thị lực do chèn ép thần kinh thị giác cũng là tiêu chí. Tổn thương giác mạc nghiêm trọng do hở mi. Hoặc nhìn đôi kéo dài do hạn chế vận nhãn nặng. Các hệ thống phân loại như của Bartalena hay ETA 2007 được áp dụng. Chúng giúp chuẩn hóa việc đánh giá mức độ nặng. Qua đó, quyết định chỉ định phẫu thuật kịp thời và phù hợp.
3.2. Đánh giá chèn ép thần kinh thị giác trong bệnh Basedow
Chèn ép thần kinh thị giác là biến chứng cấp tính. Nó cần can thiệp khẩn cấp để bảo toàn thị lực. Các dấu hiệu lâm sàng bao gồm giảm thị lực nhanh chóng. Rối loạn nhận biết màu sắc. Khiếm khuyết thị trường. Phản xạ đồng tử ly tâm tương đối. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) hốc mắt là phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Chúng cho thấy hình ảnh các cơ vận nhãn dày lên. Đặc biệt ở đỉnh hốc mắt. Dây thần kinh thị giác bị đè ép. Phát hiện sớm và chính xác tình trạng chèn ép là tối quan trọng. Điều này giúp đưa ra quyết định phẫu thuật giảm áp hốc mắt kịp thời.
IV. Các kỹ thuật phẫu thuật giảm áp hốc mắt hiệu quả an toàn
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt có nhiều kỹ thuật. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân lồi mắt do tuyến giáp. Luận án khảo sát các kỹ thuật phổ biến và cách lựa chọn tối ưu.
4.1. Tổng quan phương pháp giảm áp hốc mắt
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt liên quan đến việc loại bỏ thành xương hốc mắt. Một phần mô mỡ hốc mắt cũng có thể được lấy đi. Mục đích là mở rộng thể tích khoang hốc mắt. Từ đó, giảm áp lực lên nhãn cầu và dây thần kinh thị giác. Các phương pháp chính bao gồm giảm áp hai thành (sàn và thành trong). Giảm áp ba thành (thêm thành ngoài). Kỹ thuật giảm áp bốn thành ít phổ biến hơn. Mỗi phương pháp mang lại mức độ giảm lồi mắt khác nhau. Các phương pháp cũng có các nguy cơ biến chứng riêng.
4.2. Lựa chọn đường mổ kỹ thuật cho từng trường hợp
Việc lựa chọn đường mổ và kỹ thuật phẫu thuật tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Mức độ lồi mắt, vị trí chèn ép thần kinh thị giác là quan trọng. Các đường mổ phổ biến bao gồm đường rạch ngoài qua mi dưới. Đường mổ qua kết mạc. Hoặc đường nội soi qua mũi để tiếp cận thành trong. Kỹ thuật giảm áp hai thành thường đủ cho các trường hợp trung bình. Giảm áp ba thành cần thiết cho lồi mắt rất nặng hoặc chèn ép phức tạp. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Phân tích cẩn thận hình ảnh hốc mắt trước mổ. Điều này tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật hốc mắt.
V. Kết quả lâm sàng cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân
Hiệu quả của phẫu thuật giảm áp hốc mắt cần được đánh giá khách quan. Điều này bao gồm cải thiện các chỉ số lâm sàng. Đồng thời, xem xét tác động lên chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Luận án phân tích kết quả phẫu thuật lồi mắt và quản lý các biến chứng.
5.1. Đánh giá hiệu quả giảm lồi mắt bảo tồn thị lực
Sau phẫu thuật giảm áp hốc mắt, độ lồi mắt thường giảm đáng kể. Điều này được đo bằng chỉ số Hertel. Thị lực của bệnh nhân cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở các trường hợp chèn ép thần kinh thị giác. Chức năng thị trường cũng phục hồi. Kết quả phẫu thuật lồi mắt cho thấy khả năng bảo tồn và phục hồi thị lực. Đây là mục tiêu quan trọng nhất. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ giảm lồi mắt. Đồng thời phân tích sự thay đổi thị lực trước và sau phẫu thuật.
5.2. Quản lý biến chứng cải thiện chất lượng cuộc sống
Mặc dù an toàn, phẫu thuật giảm áp hốc mắt có thể có biến chứng. Nhìn đôi là biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật. Các biến chứng khác bao gồm rối loạn cảm giác vùng mặt. Hoặc hiếm gặp hơn là tổn thương dây thần kinh hoặc mạch máu. Quản lý hiệu quả các biến chứng này là cần thiết. Điều này bao gồm phẫu thuật chỉnh hình bổ sung hoặc vật lý trị liệu. Quan trọng nhất, phẫu thuật cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Các công cụ khảo sát chất lượng cuộc sống được sử dụng. Chúng đánh giá tác động của phẫu thuật lên tâm lý, xã hội và sinh hoạt hàng ngày.
VI. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật hốc mắt Phương pháp đối tượng
Luận án tiến sĩ này là một nghiên cứu ứng dụng. Nó tập trung vào phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực y học. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả.
6.1. Thiết kế đối tượng nghiên cứu phẫu thuật Basedow
Nghiên cứu áp dụng thiết kế tiến cứu, mô tả loạt ca. Đối tượng là các bệnh nhân được chẩn đoán bệnh mắt Basedow mức độ nặng. Tất cả bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm: lồi mắt nặng (Hertel ≥ 25mm). Có dấu hiệu chèn ép thần kinh thị giác. Hoặc tổn thương giác mạc nghiêm trọng do hở mi. Tiêu chuẩn loại trừ rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo sự đồng nhất của mẫu nghiên cứu lâm sàng nhãn khoa. Từ đó tăng tính chính xác của kết quả.
6.2. Quy trình tiền phẫu phẫu thuật và hậu phẫu chuẩn
Trước phẫu thuật, mọi bệnh nhân trải qua đánh giá lâm sàng toàn diện. Khám thị lực, thị trường, đo độ lồi mắt. Chụp CT hoặc MRI hốc mắt được thực hiện để đánh giá giải phẫu. Đồng thời xác định mức độ chèn ép. Kế hoạch phẫu thuật giảm áp hốc mắt được xây dựng chi tiết. Phẫu thuật thực hiện theo các bước chuẩn. Tuân thủ nguyên tắc vô trùng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Đánh giá sự phục hồi chức năng và phát hiện biến chứng kịp thời. Thu thập số liệu một cách hệ thống. Phân tích khoa học để đưa ra kết luận xác đáng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Nguyễn Chiến Thắng NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT GIẢM ÁP HỐC MẮT ĐIỀU TRỊ BỆNH MẮT BASEDOW MỨC ĐỘ NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Nguyễn Chiến Thắng NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT GIẢM ÁP HỐC MẮT ĐIỀU TRỊ BỆNH MẮT BASEDOW MỨC ĐỘ NẶNG Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Văn Đàm 2. Phạm Trọng Văn HÀ NỘI 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quí báu của các cơ quan, đơn vị và cá nhân.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng uỷ, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Sau Đại học và các Phòng, Ban của nhà trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập và nghiên cứu tại Trường. Tôi xin gửi tới các Thầy, Cô, các Anh, Chị công tác tại Bộ môn Mắt, trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Mắt Trung ương lời cám ơn chân thành và sâu sắc. Trong suốt thời gian qua, Bộ môn và Bệnh viện đã hết lòng giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi học tập, cũng như đã dành cho tôi những tình cảm thân thiết nhất, tạo động lực và sự hứng khởi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn tới Bệnh viện 103 và Khoa Mắt đã giúp tôi có được các số liệu khoa học phục vụ cho quá trình nghiên cứu.
Để được tham gia khoá học nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Y Hà Nội, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và cho phép của Đảng uỷ, Ban Giám đốc và các cơ quan chức năng của Học viện Quân y, của Bệnh viện 103. Tôi cũng nhận được sự giúp đỡ đặc biệt của tập thể cán bộ, nhân viên Bộ môn - Khoa Mắt bệnh Bệnh viện 103, nơi tôi công tác, đã động viên, khuyến khích và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập và công tác. Để đạt được kết quả hôm nay, công lao trước hết thuộc về hai Thầy hướng dẫn tôi là PGS. Nguyễn Văn Đàm và PGS.
Các Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi đã học tập ở các Thầy không chỉ kiến thức mà còn học cả phương pháp nghiên cứu cũng như những phẩm chất cần có của một người làm khoa học. Trong những năm qua, tôi cũng luôn nhận được sự động viên, hỗ trợ kịp thời về mọi mặt của gia đình, người thân, bạn bè và đồng đội, đã thường xuyên ở bên cạnh, giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn để có được thành công hôm nay. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA.
i LỜI CAM ĐOAN .iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. x THUẬT NGỮ SỬ DỤNG VÀ TIẾNG ANH TƯƠNG ỨNG.
xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.
xvi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sinh bệnh học của bệnh mắt Basedow. Vai trò của nguyên bào sợi.
Vai trò của thụ thể hóc môn tuyến giáp. Vai trò của thụ thể dành cho yếu tố phát triển giống insulin. Giải phẫu hốc mắt. Hốc mắt xương.
Chẩn đoán bệnh mắt Basedow. Phân loại bệnh mắt Basedow. Đánh giá giai đoạn viêm của bệnh mắt Basedow. Đánh giá mức độ nặng của bệnh mắt Basedow.
Phân loại mức độ nặng theo Bartalena. Chẩn đoán thị thần kinh bị chèn ép trong bệnh mắt Basedow. 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân loại mức độ nặng theo Hội bệnh mắt liên quan tuyến giáp châu Âu năm 2007.
Điều trị bệnh mắt Basedow. Điều trị cường giáp trên bệnh nhân bị bệnh mắt Basedow. Điều trị bệnh mắt Basedow trên bệnh nhân có bệnh toàn thân kết hợp. Điều trị bệnh mắt Basedow mức độ đe dọa thị lực.
Lựa chọn điều trị cho bệnh nhân bị chèn ép thị thần kinh. Lựa chọn điều trị cho bệnh nhân có tổn hại giác mạc. Điều trị bệnh mắt Basedow mức độ nặng. Điều trị khi mắt đang ở giai đoạn viêm.
Điều trị khi mắt đang ở giai đoạn mạn tính. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Chỉ định của phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Chỉ định phẫu thuật trong điều trị chèn ép thị thần kinh.
Chỉ định phẫu thuật do lồi mắt nặng. Các phương pháp phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Lựa chọn kỹ thuật trong điều trị chèn ép thị thần kinh. Lựa chọn kỹ thuật trong điều trị lồi mắt nặng.
Lựa chọn đường mổ vào hốc mắt. Tình hình nghiên cứu điều trị bệnh mắt Basedow tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. 39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Qui trình nghiên cứu. Trước mổ. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Sau phẫu thuật.
Phương tiện nghiên cứu. Phương tiện khám lâm sàng. Phương tiện phẫu thuật. Thu thập số liệu.
Đặc điểm của bệnh nhân. Đặc điểm về tuyến giáp của bệnh nhân. Các khám nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng. Xử lý số liệu.
Vấn đề y đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm dịch tễ học.
Tình trạng tuyến giáp và bệnh lý toàn thân kết hợp. Các triệu chứng lâm sàng chính dẫn tới chỉ định phẫu thuật giảm áp. Bệnh mắt Basedow một bên mắt. Mức độ viêm trước mổ của những mắt được chỉ định phẫu thuật do lồi mắt.
Mức độ viêm trước mổ của những mắt được chỉ định phẫu thuật do chèn ép thị thần kinh. Thị lực trước mổ trên nhóm mắt được chỉ định giảm áp do lồi mắt. Thị lực trước mổ trên nhóm mắt có chèn ép thị thần kinh. Tình trạng chèn ép thị thần kinh.
Những khám nghiệm lâm sàng. Khám nghiệm cận lâm sàng. Tình trạng nhìn đôi trước mổ của những bệnh nhân được chỉ định mổ do chèn ép thị thần kinh. 66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kết quả sau phẫu thuật. Thị lực sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do lồi mắt. Thị lực LogMAR trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do lồi mắt. Thị lực sau mổ trên nhóm mắt cho chèn ép thị thần kinh.
Thị lực LogMAR trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt bị chèn ép thị thần kinh. Độ lồi trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do lồi mắt. Độ lồi trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do chèn ép thị thần kinh. Tình trạng nhìn đôi trước mổ và sau mổ trên những bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật do lồi mắt.
Tình trạng nhìn đôi trước mổ và sau mổ trên những bệnh nhân bị chèn ép thị thần kinh. Lượng mỡ lấy bỏ trong quá trình phẫu thuật của hai nhóm chỉ định phẫu thuật giảm áp do chèn ép thị thần kinh và do lồi mắt. Kết quả điều trị tăng nhãn áp. Kết quả điều trị co rút mi dưới.
Những tai biến và biến chứng sau mổ. Về đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi và giới. Liên quan bệnh mắt và thời điểm xuất hiện cường giáp.
Các biện pháp điều trị bướu giáp trước mổ. Dùng thuốc kháng giáp. Điều trị bằng Iốt phóng xạ. Điều trị bằng phẫu thuật.
Về trường hợp bệnh mắt Basedow chỉ biểu hiện một bên mắt. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả của phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Thay đổi về thị lực.
Thay đổi về độ lồi mắt. Tình trạng đĩa thị trước và sau phẫu thuật. Thay đổi nhãn áp sau phẫu thuật. Thay đổi tình trạng co rút mi dưới.
Biến chứng của phẫu thuật. Những yếu tố ảnh hưởng tới kết quả phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Vấn đề điều trị chống viêm trước mổ. Những yếu tố nguy cơ của bệnh toàn thân.
Vấn đề chẩn đoán sớm thị thần kinh bị chèn ép. Những khám nghiệm lâm sàng. Khám nghiệm cận lâm sàng. Vấn đề lựa chọn phương pháp phẫu thuật.
Lựa chọn đường phẫu thuật vào hốc mắt. Vấn đề kết hợp phẫu thuật cắt thành xương và lấy mỡ tổ chức hốc mắt. 121 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT ĐNT : Đếm ngón tay NKQ : Nội khí quản BN : Bệnh nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH CAS Clinical activity score (điểm mức độ viêm) CD Cluster of differentiation (cụm biệt hóa) CT Computed Tomography (chụp cắt lớp điện toán) CON Compressive Optic Neuropathy (chèn ép thị thần kinh) DON Dysthyroid Optic Neuropathy (bệnh lý thị thần kinh bị chèn ép) EUGOGO European Group on Graves' orbitopathy (Hội bệnh mắt liên quan tới tuyến giáp châu Âu) GCs Glucocorticoids IL Interleukin Ig Immunoglobulin IGF-1R Insuline-like growth factor 1 receptor (thụ thể dành cho yếu tố phát triển giống insulin) LogMAR Logarithm of the Minimum Angle of Resolution (góc phân giải tối thiểu tính theo đơn vị logarit) MRI Magnetic Resonance Imaging (chụp cộng hưởng từ) MRD Marginal Reflex Distance (khoảng cách từ bờ mi dưới đến điểm phản quang trên giác mạc ở tư thế nguyên phát) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Chiến Thắng (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-giam-ap-hoc-mat-dieu-tri-benh-mat-basedow-muc-do-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh mắt basedow mức độ nặng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.