Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật nội soi trong điều tr
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật nội soi trong điều trị viêm túi mật cấp tại bệnh viện đa khoa tỉnh trà vinh. Xem tóm tắt và
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu về Viêm túi mật cấp: Cấp cứu ngoại khoa quan trọng
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Trần Kiến Vũ
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu về Viêm túi mật cấp Cấp cứu ngoại khoa quan trọng
Viêm túi mật cấp là tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính tại túi mật. Đây là một cấp cứu ngoại khoa phổ biến, nếu không chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Nguyên nhân chính thường do sỏi túi mật gây tắc nghẽn ống túi mật. Ngoài ra, chấn thương, bỏng, sau phẫu thuật lớn hoặc suy đa tạng cũng có thể dẫn đến viêm túi mật cấp. Thống kê quốc tế chỉ ra rằng khoảng 10-15% dân số trưởng thành mắc sỏi túi mật. Hàng năm, hàng trăm nghìn trường hợp cần phẫu thuật cắt túi mật, trong đó 10-30% là viêm túi mật cấp. Việc hiểu rõ về bệnh lý này giúp đưa ra các quyết định điều trị hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.
1.1. Nguyên nhân và nguy cơ của viêm túi mật cấp
Viêm túi mật cấp là một nhiễm khuẩn cấp tính tại túi mật. Nguyên nhân hàng đầu là sự hiện diện của sỏi túi mật, gây tắc nghẽn đường dẫn mật và dẫn đến viêm. Khoảng 10-15% dân số trưởng thành ở các nước phương Tây mắc sỏi túi mật. Tại Mỹ, ước tính có 20 triệu người bị sỏi túi mật, với khoảng một triệu trường hợp mới mỗi năm. Không phải tất cả các trường hợp sỏi túi mật đều dẫn đến viêm túi mật cấp. Tuy nhiên, sỏi là yếu tố nguy cơ chính. Các nguyên nhân khác ít phổ biến hơn bao gồm chấn thương, bỏng, các phẫu thuật lớn hoặc tình trạng suy đa tạng. Việc xác định nguyên nhân chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, đặc biệt là khi cân nhắc phẫu thuật túi mật.
1.2. Biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị kịp thời
Viêm túi mật cấp đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng. Nếu không có can thiệp kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng này bao gồm hoại tử túi mật, viêm mủ túi mật, áp xe túi mật. Tình trạng thấm mật phúc mạc cũng có thể xảy ra, hoặc nặng hơn là viêm phúc mạc mật toàn thể. Những biến chứng này đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Trước đây, các trường hợp có biến chứng thường được ưu tiên mổ cấp cứu. Việc kiểm soát biến chứng là ưu tiên hàng đầu trong phác đồ điều trị viêm túi mật cấp, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và cải thiện kết quả hậu phẫu.
1.3. Phương pháp điều trị trước đây
Trong quá khứ, hầu hết bệnh nhân viêm túi mật cấp được điều trị nội khoa ban đầu. Điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh, truyền dịch và giảm đau. Sau giai đoạn cấp tính, bệnh nhân mới được lên kế hoạch mổ cắt túi mật. Chỉ những trường hợp đã có biến chứng rõ rệt, như thủng túi mật, thấm mật phúc mạc hoặc viêm phúc mạc mật, mới được chỉ định mổ cấp cứu. Phương pháp cắt túi mật mở truyền thống là lựa chọn chính. Tuy nhiên, phương pháp này thường gây đau nhiều sau mổ, thời gian hồi phục kéo dài và tính thẩm mỹ không cao. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn đã thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật nội soi.
II.Cắt túi mật nội soi Lợi ích vượt trội cho người bệnh
Kỹ thuật cắt túi mật nội soi đã cách mạng hóa điều trị bệnh lý túi mật. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống, cải thiện đáng kể trải nghiệm của người bệnh. Từ khi được thực hiện thành công lần đầu vào năm 1987, cắt túi mật nội soi nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi này giúp giảm thiểu đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, và cho phép người bệnh nhanh chóng trở lại các hoạt động bình thường. Những lợi ích này đã thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi cắt túi mật nội soi trên toàn thế giới, bao gồm cả các trường hợp viêm túi mật cấp.
2.1. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện đại
Cắt túi mật nội soi là một kỹ thuật phẫu thuật nội soi tiên tiến. Philip Mouret (Pháp) đã thực hiện thành công ca đầu tiên vào năm 1987. Kỹ thuật này sử dụng các dụng cụ nhỏ và camera để thực hiện phẫu thuật thông qua các vết mổ nhỏ. Điều này giảm thiểu xâm lấn so với phẫu thuật mở truyền thống. Sự phát triển của trang thiết bị và kinh nghiệm phẫu thuật viên đã nâng cao độ an toàn và hiệu quả của phương pháp này. Phẫu thuật nội soi túi mật đã trở thành một trong những phẫu thuật nội soi phổ biến nhất toàn cầu. Kỹ thuật này yêu cầu sự thành thạo và trang thiết bị chuyên dụng, đóng góp lớn vào kết quả hậu phẫu tốt cho bệnh nhân.
2.2. So sánh với phẫu thuật mở truyền thống
Cắt túi mật nội soi mang lại nhiều ưu việt rõ rệt so với cắt túi mật mở. Phẫu thuật nội soi giúp giảm đáng kể đau sau mổ cho bệnh nhân. Vết mổ nhỏ hơn, dẫn đến tính thẩm mỹ cao hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể, giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và gia đình người bệnh. Người bệnh cũng có thể quay trở lại hoạt động bình thường nhanh hơn. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống sau cắt túi mật. Tỷ lệ biến chứng chung được kiểm soát tốt hơn. Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp được ưu tiên lựa chọn do những lợi ích này, đặc biệt trong các trường hợp sỏi túi mật và viêm túi mật cấp.
2.3. Thời gian hồi phục và chất lượng cuộc sống
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của cắt túi mật nội soi là thời gian hồi phục sau mổ nhanh chóng. Vết mổ nhỏ hơn giúp giảm tổn thương mô mềm, ít đau đớn hơn. Điều này cho phép bệnh nhân xuất viện sớm và trở lại các hoạt động hàng ngày trong thời gian ngắn hơn. Chất lượng cuộc sống sau cắt túi mật cũng được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân ít phải chịu đựng các di chứng của phẫu thuật mở, như sẹo lớn hoặc đau mãn tính. Việc phục hồi nhanh giúp họ duy trì công việc và các hoạt động xã hội. Các nghiên cứu đã khẳng định những ưu việt này, làm cho cắt túi mật nội soi trở thành lựa chọn lý tưởng cho bệnh nhân cần phẫu thuật túi mật.
III.Cắt túi mật nội soi Điều trị viêm túi mật cấp hiệu quả
Ban đầu, cắt túi mật nội soi được coi là chống chỉ định trong điều trị viêm túi mật cấp. Các lý do bao gồm khó khăn về kỹ thuật, nguy cơ biến chứng phẫu thuật cắt túi mật và tỷ lệ chuyển đổi sang mổ mở cao. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của kỹ thuật, trang thiết bị và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, cắt túi mật nội soi đã được áp dụng rộng rãi. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định những ưu điểm vượt trội của phương pháp này trong điều trị viêm túi mật cấp. Các hướng dẫn quốc tế đã khuyến nghị cắt túi mật nội soi là phương pháp lựa chọn hàng đầu, đánh dấu một bước tiến lớn trong quản lý bệnh lý này.
3.1. Từ chống chỉ định đến phương pháp lựa chọn hàng đầu
Thưở ban đầu, cắt túi mật nội soi không được khuyến nghị cho viêm túi mật cấp. Lý do chính là những khó khăn về kỹ thuật do tình trạng viêm dính, nguy cơ chảy máu cao và lo ngại về tỷ lệ tai biến, biến chứng phẫu thuật cắt túi mật. Số lượng bệnh nhân phải chuyển sang phẫu thuật mở cũng tương đối cao. Tuy nhiên, kinh nghiệm của các phẫu thuật viên ngày càng tăng, kỹ thuật phẫu thuật nội soi được chuẩn hóa và trang thiết bị tốt hơn đã thay đổi quan điểm này. Cắt túi mật nội soi hiện nay được coi là phương pháp chọn lựa để điều trị viêm túi mật cấp. Phương pháp này mang lại kết quả hậu phẫu tốt và an toàn cho người bệnh.
3.2. Hướng dẫn quốc tế về điều trị viêm túi mật cấp
Hội nghị Quốc tế tại Tokyo (2007) đã đưa ra những Hướng dẫn về tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị viêm túi mật cấp. Những hướng dẫn này sau đó đã được bổ sung và chỉnh lý tại Hội nghị Quốc tế Tokyo (2013). Các hướng dẫn này đã khẳng định vị trí của cắt túi mật nội soi là phương pháp điều trị ưu tiên cho viêm túi mật cấp. Những kết quả nghiên cứu thống kê trên thế giới đã củng cố những ưu việt của cắt túi mật nội soi. Việc tuân thủ các hướng dẫn này giúp chuẩn hóa quy trình điều trị, đảm bảo chất lượng và an toàn cho bệnh nhân. Điều này cũng giúp các yếu tố tiên lượng trong phẫu thuật được đánh giá chính xác hơn.
3.3. Thách thức ứng dụng tại tuyến tỉnh
Mặc dù cắt túi mật nội soi đã được công nhận rộng rãi, việc ứng dụng tại một số Bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh còn gặp nhiều thách thức. Các khó khăn này bao gồm hạn chế về trang thiết bị phẫu thuật nội soi hiện đại. Thiếu nhân lực có kinh nghiệm trong đội ngũ phẫu thuật viên mổ nội soi cũng là một vấn đề. Nhân viên và bác sĩ gây mê hồi sức thiếu kinh nghiệm cũng ảnh hưởng đến kết quả của cắt túi mật nội soi. Những yếu tố này có thể làm tăng tỷ lệ biến chứng phẫu thuật cắt túi mật hoặc kéo dài thời gian hồi phục sau mổ. Giải quyết những thách thức này là cần thiết để cải thiện chất lượng điều trị tại các bệnh viện tuyến tỉnh.
IV.Nghiên cứu ứng dụng cắt túi mật nội soi Thực trạng Việt Nam
Tại Việt Nam, cắt túi mật nội soi để điều trị viêm túi mật cấp đã được nghiên cứu và áp dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung ở các Bệnh viện Trung ương và các Trung tâm ngoại khoa lớn. Việc ứng dụng phẫu thuật túi mật tại các bệnh viện tuyến tỉnh còn hạn chế. Thực trạng này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Luận án này nhằm mục tiêu đánh giá thực trạng ứng dụng và kết quả của phương pháp này tại một bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh. Việc này giúp cung cấp dữ liệu thực tế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống sau cắt túi mật cho bệnh nhân ở các khu vực này.
4.1. Thực trạng ứng dụng tại các bệnh viện trung ương
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu về ứng dụng cắt túi mật nội soi trong điều trị viêm túi mật cấp đã được thực hiện. Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung tại các Bệnh viện Trung ương, các Trung tâm ngoại khoa lớn hoặc dưới dạng nghiên cứu đa Trung tâm. Những đơn vị này thường có điều kiện về trang thiết bị hiện đại và đội ngũ phẫu thuật viên kinh nghiệm. Các kết quả từ những nghiên cứu này đã góp phần khẳng định hiệu quả và độ an toàn của phẫu thuật túi mật bằng nội soi. Việc thu thập dữ liệu từ các trung tâm lớn giúp chuẩn hóa quy trình và đào tạo cho các tuyến thấp hơn. Tuy nhiên, kết quả này không hoàn toàn phản ánh thực trạng tại các cơ sở y tế địa phương.
4.2. Khó khăn tại bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh
Phẫu thuật cắt túi mật nội soi điều trị viêm túi mật cấp ở một số Bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh chưa thực sự phổ biến. Các bệnh viện này thường đối mặt với nhiều khó khăn. Hạn chế về trang thiết bị của phẫu thuật nội soi là một vấn đề lớn. Thiếu nhân lực có kinh nghiệm, cả về phẫu thuật viên mổ nội soi và đội ngũ bác sĩ gây mê hồi sức, cũng là một rào cản. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hậu phẫu của cắt túi mật nội soi. Chúng có thể làm tăng tỷ lệ biến chứng phẫu thuật cắt túi mật hoặc kéo dài thời gian hồi phục sau mổ. Vượt qua những khó khăn này là cần thiết để mở rộng ứng dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi tại tuyến tỉnh.
4.3. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Xuất phát từ thực tế và những thách thức trên, luận án tiến sĩ này được tiến hành. Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật nội soi trong điều trị viêm túi mật cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả, an toàn, và các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị tại một bệnh viện tuyến tỉnh. Luận án cũng tìm hiểu về các biến chứng phẫu thuật cắt túi mật, thời gian hồi phục sau mổ, và chất lượng cuộc sống sau cắt túi mật của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.
V.Lịch sử phát triển Điều trị bệnh lý túi mật và sỏi
Lịch sử điều trị bệnh lý túi mật và sỏi mật kéo dài hàng nghìn năm, từ những ghi chép cổ xưa nhất về sỏi túi mật. Ban đầu, các phương pháp điều trị chủ yếu là nội khoa và dẫn lưu. Đến thế kỷ 19, phẫu thuật mới bắt đầu đóng vai trò quan trọng. Karl Langenbuch đã thực hiện ca cắt túi mật mở đầu tiên vào năm 1882, đánh dấu một cột mốc quan trọng. Sự phát triển này đã tạo tiền đề cho các kỹ thuật phẫu thuật túi mật hiện đại, bao gồm cả cắt túi mật nội soi. Hiểu biết về lịch sử giúp đánh giá cao những tiến bộ y học và tầm quan trọng của các nghiên cứu ứng dụng hiện tại.
5.1. Khám phá sớm về sỏi túi mật và viêm túi mật
Viêm túi mật do sỏi đã được biết đến từ rất lâu trong lịch sử y học. Các ghi chép về sỏi túi mật có từ triều đại thứ 21 của vua Ai Cập (1035-945 TCN). Đến thế kỷ thứ 5, Alexander Trallianes (Hy Lạp) đã mô tả chi tiết hơn về bệnh này. Vào thế kỷ 11, Avicena là người đầu tiên mô tả việc dẫn lưu đường rò mật. Các tài liệu đầu tiên về sỏi mật và luận văn về vấn đề này xuất hiện vào thế kỷ 14. Các nhà khoa học như Vater, Benevieni, Vesalius vào thế kỷ 15, 16 đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu bệnh sỏi mật và viêm túi mật. Những khám phá ban đầu này là cơ sở cho các tiến bộ y học sau này.
5.2. Các phương pháp điều trị sỏi mật ban đầu
Ban đầu, sỏi túi mật thường được điều trị bằng nội khoa. Các thầy lang người Nhật Bản đã sử dụng mật gấu sấy khô để điều trị sỏi mật hàng nghìn năm trước. Hippocrates cũng đã khuyên dẫn lưu áp xe vùng hạ sườn phải, có lẽ do sỏi túi mật gây ra. Fabricius (1618) được cho là người đầu tiên thực hiện mở túi mật để tán sỏi, mặc dù không rõ trên tử thi hay người sống. Jean Louis Petit (Pháp, 1647-1760) đã dùng ống chọc qua da để lấy sỏi trong một trường hợp túi mật viêm dính vào thành bụng. Năm 1867, John Stough Bobbs đã thực hiện mở thông túi mật tại Hy Lạp, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật túi mật.
5.3. Bước ngoặt với phẫu thuật cắt túi mật đầu tiên
Bước ngoặt lớn trong điều trị bệnh lý túi mật đến vào năm 1882. Karl Langenbuch (Đức) đã thực hiện ca phẫu thuật cắt bỏ túi mật đầu tiên trên thế giới vào tháng 6 năm đó. Đây là một ca cắt túi mật mở, đánh dấu sự ra đời của phẫu thuật cắt túi mật như một phương pháp điều trị triệt để. Phát minh này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong ngoại khoa gan mật. Trước đó, các phương pháp chỉ dừng lại ở việc dẫn lưu hoặc loại bỏ sỏi mà không loại bỏ hoàn toàn túi mật bệnh lý. Sự thành công của ca phẫu thuật này đã tạo tiền đề cho sự phát triển của các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, bao gồm cả kỹ thuật phẫu thuật nội soi sau này, mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho hàng triệu bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN KIẾN VŨ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT CẮT TÚI MẬT NỘI SOI TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM TÚI MẬT CẤP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRÀ VINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm túi mật cấp là tình trạng nhiễm khuẩn cấp ở túi mật. Nguyên nhân gây viêm túi mật cấp thƣờng do sỏi túi mật, số còn lại có thể do chấn thƣơng, bỏng, sau phẫu thuật , suy đa tạng. Viêm túi mật cấp là một cấp cứu ngoại khoa thƣờng gặp, nếu không chẩn đoán và điều trị kịp thời, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nhƣ: hoại tử, viêm mủ, áp xe túi mật, thấm mật phúc mạc, thậm chí viêm phúc mạc. Thống kê của Fabio Cesare Campani (2012) cho thấy: Khoảng 10-15% dân số trƣởng thành ở các nƣớc phƣơng Tây có sỏi túi mật.
Ở Mỹ ƣớc tính có 20 triệu ngƣời bị sỏi túi mật và hàng năm có thêm một triệu ngƣời mới mắc, trong đó khoảng 700.000 trƣờng hợp phải cắt túi mật.000 trƣờng hợp phải cắt túi mật, cắt túi mật nội soi chiếm 70-90% và khoảng 10-30% trong số này là viêm túi mật cấp [4][6].Trƣớc đây, hầu hết các bệnh nhân viêm túi mật cấp đƣợc điều trị nội khoa bằng kháng sinh, truyền dịch, giảm đau, sau đó mới mổ cắt túi mật; chỉ mổ cấp cứu các trƣờng hợp khi có biến chứng ( thủng, thấm mật phúc mạc, viêm phúc mạc mật. Cắt túi mật nội soi đƣợc Philip Mouret (Pháp) thực hiện thành công lần đầu tiên năm 1987, kỹ thuật này nhanh chóng đƣợc áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới nhờ rất nhiều ƣu việt của nó so với cắt túi mật mở truyền thống: giảm đau sau mổ, tính thẩm mỹ cao, ngƣời bệnh nhanh trở về hoạt động bình thƣờng. Cắt túi mật nội soi lúc đầu đƣợc coi là chống chỉ định đối với viêm túi mật cấp. Các lý do đƣợc đƣa ra gồm: khó khăn về kỹ thuật, tỷ lệ tai biến, biến chứng cũng nhƣ số lƣợng bệnh nhân phải chuyển MM cao.
Sau này, kinh nghiệm của các phẫu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 thuật viên ngày càng nhiều, kỹ thuật thành thạo,trang thiết bị tốt hơn, cắt túi mật nội soi đã đƣợc áp dụng để điều trị viêm túi mật cấp [2],[4], [11], [12], [13]. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về ứng dụng cắt túi mật nội soi điều trị viem túi mật cấp. Kết quả của các thống kê đã khẳng định những ƣu việt của cắt túi mật nội soi điều trị viem túi mật cấp. Hội nghị Quốc tế tại Tokyo (2007) đã đƣa ra những Hƣớng dẫn về tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị viêm túi mật cấp [4].
Những Hƣớng dẫn này đã đƣợc bổ xung và chỉnh lý lại tại Hội nghị Quốc tế tại Tokyo ( 2013) [15]. Cho tới nay, cắt túi mật nội soi đƣợc coi là phƣơng pháp chọn lựa để điều trị viêm túi mật cấp [15]. Tại Việt Nam, đã có những nghiên cứu về ứng dụng cắt túi mật nội soi điều trị viem túi mật cấp, nhƣng chủ yếu ở các Bệnh viện Trung Ƣơng, các Trung tâm ngoại khoa lớn hoặc nghiên cứu đa Trung tâm [15],[16],[17],[18],[19],[20]. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt túi mật nội soi điều trị viêm túi mật cấp ở một số Bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh chƣa nhiều, những khó khăn về trang thiết bị của phẫu thuật nội soi, thiếu nhân lực, kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật viên mổ nội soi, nhân viên, bác sỹ gây mê hồi sức.ảnh hƣởng đến kết quả của cắt túi mật nội soi điều trị viêm túi mật cấp.
Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật nội soi trong điều trị viêm túi mật cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh” nhằm các mục tiêu: 1. qu c t túi m t n i soi m t số ố. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lƣợc lịch sử nghiên cứu bệnh viêm túi mật 1.
Trên thế giới Viêm túi mật (VTM) do sỏi đƣợc biết đến từ thời cổ xƣa, vào triều đại thứ 21 của vua Ai Cập (1035- 945 B.C), nhƣng đến thế kỷ thứ 5 mới đƣợc Alexander Trallianes (Hy Lạp) mô tả. Khởi đầu, sỏi túi mật (TM) đƣợc điều trị nội khoa. Việc điều trị sỏi mật có lẽ đƣợc nhắc đến lần đầu tiên bởi các thầy lang ngƣời Nhật bản vài nghìn năm trƣớc bằng việc sử dụng mật gấu sấy khô.D) đã khuyên phải dẫn lƣu áp xe vùng DSP có lẽ là do sỏi TM gây ra. Avicena vào thế kỷ 11 là ngƣời đầu tiên mô tả chi tiết việc dẫn lƣu đƣờng rò mật.
Tài liệu đầu tiên của Gentolis de Foligno về sỏi mật viết từ thế kỷ thứ 14. Luận văn đầu tiên về vấn đề này do Sylvaticus viết năm 1314. Vater, Benevieni (1420), Vesalius (thế kỷ thứ 16) đã đặt cơ sở cho việc nghiên cứu bệnh sỏi mật và VTM. Fabricius (1618), thực hiện lần đầu tiên việc mở TM để tán sỏi nhƣng không rõ là trên tử thi hay trên ngƣời sống.
Jean Louis Petit (Pháp, 1647- 1760) dùng ống chọc qua da lấy sỏi trong một TH TM bị viêm dính vào da bụng. Năm 1760, Morgagni đã mô tả bệnh sỏi mật và những sự thay đổi của chính ngay TM trong bệnh sỏi mật. Gembsbach (1856) cho rằng viêm TM là nguyên nhân của việc tạo thành sỏi. Quan điểm này đƣợc ủng hộ mạnh mẽ vào năm 1892 bởi Naunin và P.
Mở thông TM đƣợc John Stough Bobbs thực hiện (15/6/ 1867) ở Hi Lạp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Karl Langenbuch (Đức) [7], MM cắt bỏ TM lần đầu tiên trên thế giới 6/1882. Cắt bỏ TM lần đầu tiên ở Mỹ là vào năm 1886 bởi Justus Ohage và Ludwig Courvoisier mở ống mật chủ (OMC) lấy sỏi năm 1890 ở Thụy Sĩ. Riedel (1909) đã mô tả một TH viêm TM không do sỏi.
Bocattova (1922) đã công bố một công trình nghiên cứu về đề tài này. Năm 1987, Philipe Mouret (Pháp) lần đầu tiên thực hiện thành công CTMNS. Kỹ thuật này nhanh chóng đƣợc chấp nhận và phát triển rộng rãi trên thế giới và đã trở thành “tiêu chuẩn vàng” trong điều trị bệnh lý ngoại khoa của TM [21]. Tại Việt Nam Trong vòng 3 năm (1979 – 1981), Nguyễn Song Anh và cộng sự [25] đã thông báo 40 TH VTM hoại tử.
Nghiên cứu của Đỗ Kim Sơn, Nguyễn Mạnh Cƣờng, Trần Gia Khánh [24], [26] trong những năm thập kỷ 1990 cho thấy sự gia tăng của VTM. Đối chiếu lâm sàng giải phẫu bệnh các TH cắt túi mật trong 10 năm (1990 – 1999), Nguyễn Văn Bằng [27] nhận thấy số lƣợng cắt bỏ TM tăng dần theo thời gian, tăng dần theo tuổi, chủ yếu là VTM trong đó viêm do sỏi chiếm 86%. Tại Việt Nam, CTMNS đƣợc tiến hành lần đầu tiên năm 1992 tại Bệnh viện Chợ Rẫy, năm 1993 tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, rồi phát triển khá nhanh tới các trung tâm ngoại khoa khác trong cả nƣớc [16], [17], [22]. Giải phẫu túi mật, đƣờng mật có liên quan đến cắt túi mật nội soi 1.
Giải phẫu túi mật 1.1 Túi m t TM hình quả lê nằm ép sát vào mặt dƣới gan (mặt tạng) trong hố TM, tách biệt với nhu mô gan bằng một màng mỏng tổ chức liên kết, có liên quan mật thiết với bao Glisson của gan. Trong trạng thái sinh lý bình thƣờng, TM dài 6 - 8 cm, chỗ rộng nhất 4 cm, thành dày 0,3 cm, chứa khoảng 20 - 60 ml dịch mật và đƣợc chia thành 3 phần (đáy, thân, cổ), phần thân có 2 mặt (mặt trên và dƣới) [29]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu TM và đường mật ngoài gan [29] 1.
Ống cổ túi m t Ống TM là một ống dẫn mật đi từ TM đến OMC dài từ 3- 5 cm rất hẹp, đƣờng kính ở đầu chỉ khoảng 2,5 mm và ở cuối rộng khoảng 4- 5mm. Chạy chếch xuống dƣới, sang trái và hơi ra sau, rất gần ống gan. Ở phía dƣới khi tới OGC thì chạy sát nhau một đoạn dài khoảng 2- 3mm rồi tiếp nối ở bờ phải của ống này, phía bờ trên của tá tràng tạo thành OMC.3 Mạch máu và thần kinh + Động mạch TM Là một nhánh của ĐM gan riêng (thƣờng xuất phát từ ĐM gan phải), kích thƣớc rất thay đổi, ngắn hoặc dài: lúc ngắn thì tách ở ngành phải của ĐM gan, ngay trong rốn gan, lúc dài thì tách ở ĐM gan chạy ở phía trƣớc hoặc phía sau của ống gan. Máu tĩnh mạch từ TM trở về theo hai đƣờng: qua các nhánh tĩnh mạch nhỏ đổ thẳng vào gan ở giƣờng TM và qua tĩnh mạch TM đổ vào tĩnh mạch cửa phải.
Bạch huyết đổ về các hạch nằm dọc tĩnh mạch cửa hoặc đổ về gan. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 + Thần kinh Chi phối TM là các nhánh thần kinh xuất phát từ đám rối tạng, đi dọc theo ĐM gan, trong đó có nhánh vận động xuất phát từ dây thần kinh X. Tam giác gan mật, tam giác Calot Ống TM, ống gan chung và rãnh ngang của rốn gan tạo nên tam giác gan mật, trong tam giác này có ĐMTM chạy ngang qua. ĐMTM, ống TM và OGC tạo thành tam giác Calot (Calot mô tả từ năm 1891).
Trong PTNS cắt TM thì tam giác gan mật thƣờng hằng định và rất hữu ích cho việc xác định vùng PT. Tam giác Calot hay thay đổi hơn do những bất thƣờng của ĐMTM. Vị trí nguyên uỷ của ĐMTM trong tam giác gan mật chiếm khoảng 72%. Những biến đổi của ĐMTM trong nội soi là khoảng 22% và có một động mạch chạy dƣới ống TM là 6%.
Trong tam giác Calot có những ĐM Calot, đó là những nhánh nhỏ xuất phát từ ĐMTM, cung cấp máu cho ống TM, mặc dù không quan trọng trong cắt TM mở nhƣng những nhánh này có thể chảy máu gây khó khăn trong khi phẫu tích nội soi vùng tam giác gan mật. Bình thƣờng ĐMTM xuất phát từ ĐM gan phải trong tam giác gan mật và chạy ngay phía đầu của ống TM đến TM, rồi cho một nhánh nông và một nhánh sâu. Nhánh sâu chạy trong hố TM giữa gan và TM, nhánh nông chạy dọc theo bề mặt phúc mạc bên trái TM. Có thể nhận biết nó nhƣ một thừng căng lồi lên ở tam giác Calot và túi Hartmann khi kéo TM lên, cung cấp máu cho mặt tự do có phúc mạc phủ của TM.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Tam giác gan mật Hình 1. Tam giác Calot, tam giác gan mật [38] 1. Đường mật chính 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Kiến Vũ (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-cat-tui-mat-noi-soi-trong-dieu-tri-viem-tui-mat-cap-tai-benh-vien-da-khoa-tinh-tra-vinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật nội soi trong điều trị viêm túi mật cấp tại bệnh viện đa khoa tỉnh trà vinh. Xem tóm tắt và
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật cắt túi mật n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.