Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tí

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích. Xem tóm tắt và tải

Chuyên ngành

Vật lý nguyên tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Nghiên cứu Phản ứng Hạt nhân & Kỹ thuật Phân tích
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Nghiên cứu Phản ứng Hạt nhân Kỹ thuật Phân tích

Luận án trình bày tổng quan về các phương pháp phân tích sử dụng chùm ion trên máy gia tốc tĩnh điện. Vật lý hạt nhân ứng dụng đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu vật liệu tiên tiến. Chùm ion năng lượng cao được tạo ra. Chúng tương tác với mẫu vật liệu. Sự tương tác này tạo ra các tín hiệu đặc trưng. Các tín hiệu bao gồm tia X, hạt tán xạ, hạt giật lùi. Chúng chứa thông tin về thành phần và cấu trúc. Kỹ thuật này cung cấp độ nhạy cao. Nó cho phép phân tích nguyên tố vi lượng. Đây là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học. Từ nghiên cứu hạt nhân đến khoa học vật liệu, kỹ thuật này đều hữu ích. Kỹ thuật này góp phần vào việc phát triển vật liệu mới và nâng cao hiểu biết khoa học.

1.1. Phương pháp phân tích chùm ion trên máy gia tốc

Máy gia tốc tĩnh điện đóng vai trò trung tâm. Nó tạo ra chùm ion tích điện năng lượng cao. Các phương pháp phân tích sử dụng chùm ion rất đa dạng. Chùm ion tương tác với mẫu vật liệu. Sự tương tác này tạo ra các tín hiệu đặc trưng. Chúng mang thông tin về thành phần và cấu trúc mẫu. Phương pháp này mang lại độ nhạy cao. Nó cho phép phân tích nguyên tố vi lượng. Đây là công cụ quan trọng trong vật lý hạt nhân ứng dụng. Các nghiên cứu hạt nhân dựa vào độ chính xác của nó.

1.2. Kỹ thuật PIXE và RBS trong phân tích vật liệu

Kỹ thuật PIXE (Particle-Induced X-ray Emission) sử dụng tia X đặc trưng. Tia X phát ra khi nguyên tử bị kích thích bởi chùm ion. Kỹ thuật này xác định định tính và định lượng nguyên tố. Nó đặc biệt hiệu quả với các nguyên tố nặng. Kỹ thuật RBS (Rutherford Backscattering Spectrometry) dựa trên tán xạ đàn hồi của ion. Ion nhẹ bị tán xạ ngược bởi hạt nhân nặng hơn. Phân tích năng lượng và góc tán xạ cung cấp thông tin. Nó xác định thành phần, độ dày lớp mỏng, phân bố độ sâu. PIXE và RBS bổ trợ lẫn nhau. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu. Đây là nền tảng của kỹ thuật hạt nhân phân tích.

1.3. NRA và EDRA Ứng dụng phân tích nguyên tố nhẹ

NRA (Nuclear Reaction Analysis) sử dụng phản ứng hạt nhân. Phản ứng này xảy ra khi ion tương tác với hạt nhân đích. Nó phát ra hạt hoặc tia gamma đặc trưng. Kỹ thuật này lý tưởng cho nguyên tố nhẹ như Hydro, Lithium. EDRA (Elastic Recoil Detection Analysis) phát hiện hạt nhẹ bị bắn ra. Hạt nhẹ bị chùm ion nặng hơn va chạm. EDRA cũng dùng để phân tích nguyên tố nhẹ. Cả NRA và EDRA đều có độ nhạy cao. Chúng cho phép phân tích độ sâu của các nguyên tố này. Các kỹ thuật này mở rộng khả năng phân tích. Chúng rất quan trọng trong vật lý hạt nhân và hóa học hạt nhân.

II.Hệ thống Máy gia tốc Detector cho Phản ứng Hạt nhân

Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron là thiết bị chính của nghiên cứu. Nó tạo ra chùm ion tích điện năng lượng cao. Thiết bị này thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Máy gia tốc Pelletron nổi tiếng về độ ổn định. Nó cung cấp chùm ion với năng lượng chính xác. Chùm ion có thể là proton, alpha, hoặc các ion nặng hơn. Năng lượng chùm ion điều chỉnh được. Điều này phục vụ nhiều loại thí nghiệm. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hạt nhân. Nó thúc đẩy các ứng dụng hạt nhân tiên tiến. Hệ thống detector là thành phần thiết yếu. Chúng phát hiện các hạt và bức xạ phát ra từ mẫu. Độ phân giải năng lượng của detector quyết định độ chính xác. Hệ thống này đảm bảo thu được kết quả đáng tin cậy. Đây là yếu tố then chốt trong kỹ thuật hạt nhân.

2.1. Giới thiệu máy gia tốc 5SDH 2 Pelletron

Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron là thiết bị hạt nhân quan trọng. Nó tạo ra chùm ion tích điện năng lượng cao. Chùm ion có thể là proton hoặc các ion nặng hơn. Năng lượng chùm ion được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác cho các thí nghiệm. Máy gia tốc Pelletron được sử dụng rộng rãi. Nó hỗ trợ các nghiên cứu hạt nhân và vật lý hạt nhân. Thiết bị này thúc đẩy các ứng dụng hạt nhân trong nhiều lĩnh vực.

2.2. Cấu trúc và chức năng buồng gia tốc chính

Buồng gia tốc chính là nơi ion được tăng tốc. Các điện trường mạnh được áp dụng. Hệ thống chân không tiên tiến được sử dụng. Nó đảm bảo ion di chuyển mà không bị cản trở. Bộ hội tụ và điều chỉnh chùm tia là cần thiết. Nó định hình và lái chùm ion một cách chính xác. Chùm ion được tập trung vào mẫu vật thí nghiệm. Các kênh ra chùm ion đa dạng. Chúng cho phép thực hiện nhiều thí nghiệm đồng thời.

2.3. Hệ thống Detector phục vụ phân tích hạt nhân

Các detector là thành phần thiết yếu trong phân tích hạt nhân. Chúng phát hiện các hạt và bức xạ từ mẫu. Detector bán dẫn silicon thu nhận hạt tán xạ hoặc phản ứng. Detector Ge tinh khiết thu tia gamma. Tín hiệu từ detector được xử lý. Dữ liệu sau đó được phân tích. Độ phân giải năng lượng của detector rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Hệ thống detector cần được hiệu chỉnh cẩn thận. Nó đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu hạt nhân.

III.Khám phá Phản ứng Hạt nhân Proton trên Máy gia tốc

Phản ứng hạt nhân gây bởi proton rất đa dạng. Proton là hạt tích điện dương. Nó dễ dàng tương tác với hạt nhân mục tiêu. Các phản ứng này có thể là tán xạ, bắt giữ hoặc chuyển đổi hạt nhân. Một số phản ứng có tiết diện cộng hưởng. Chúng xảy ra mạnh mẽ ở một năng lượng proton cụ thể. Các đặc trưng này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc hạt nhân. Chúng cũng quan trọng cho các ứng dụng phân tích tiên tiến. Luận án khám phá ứng dụng của chúng trong việc nghiên cứu đặc tính theo độ sâu và chuẩn hóa năng lượng chùm ion. Đây là một phần thiết yếu của hóa học hạt nhân và vật lý hạt nhân.

3.1. Đặc trưng phản ứng hạt nhân gây bởi Proton

Phản ứng hạt nhân gây bởi proton mang nhiều đặc trưng. Proton có thể gây ra nhiều loại tương tác. Bao gồm tán xạ đàn hồi, phản ứng bắt giữ hạt nhân. Một số phản ứng có tính chất cộng hưởng. Điều này có nghĩa là chúng nhạy cảm với năng lượng proton. Đặc tính này được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp phân tích thành phần và cấu trúc vật liệu. Các nghiên cứu hạt nhân này rất quan trọng. Chúng đóng góp vào hiểu biết về tương tác cơ bản.

3.2. Ứng dụng phản ứng cộng hưởng nghiên cứu độ sâu

Phản ứng hạt nhân cộng hưởng được ứng dụng hiệu quả. Chúng giúp nghiên cứu đặc tính theo độ sâu của vật liệu. Khi năng lượng proton thay đổi, độ sâu tương tác cũng thay đổi. Bằng cách quét năng lượng proton, lập hồ sơ độ sâu các nguyên tố. Kỹ thuật này không phá hủy mẫu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố. Đặc biệt hữu ích trong khoa học vật liệu và bán dẫn. Nó có thể phát hiện sự nhiễm bẩn bề mặt. Đây là một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu hạt nhân.

3.3. Chuẩn bị mẫu và ứng dụng phản ứng 27Al p γ 28Si

Phản ứng 27Al(p,γ)28Si là phản ứng cộng hưởng quan trọng. Nó được dùng để chuẩn hóa năng lượng chùm ion. Phản ứng này có một điểm cộng hưởng sắc nét. Nó tạo ra tia gamma đặc trưng. Việc chuẩn bị mẫu nhôm mỏng là cần thiết. Mẫu được chiếu bởi chùm proton. Năng lượng chùm proton được điều chỉnh. Quan sát đỉnh cộng hưởng tia gamma. Từ đó, năng lượng chùm ion được xác định chính xác. Đây là bước quan trọng để đảm bảo độ tin cậy. Các thí nghiệm hạt nhân đòi hỏi độ chính xác cao.

IV.Ứng dụng Phản ứng Hạt nhân trong Nghiên cứu Vật liệu

Các phản ứng hạt nhân có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu vật liệu. Đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân. Luận án khám phá cách các phản ứng này giúp hiểu rõ hơn về tính chất vật liệu. Từ việc nghiên cứu sự phồng dộp của thanh nhiên liệu đến chế tạo mẫu chuẩn. Mỗi ứng dụng đều mang lại giá trị khoa học cao. Chúng góp phần vào việc phát triển công nghệ mới. Các nghiên cứu này nâng cao sự an toàn và hiệu quả của các hệ thống hạt nhân. Kỹ thuật hạt nhân được áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó cung cấp giải pháp cho những thách thức trong khoa học vật liệu.

4.1. Nghiên cứu đặc tính phồng dộp thanh nhiên liệu

Các phản ứng hạt nhân đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp nghiên cứu sự phồng dộp của thanh nhiên liệu hạt nhân. Hiện tượng phồng dộp ảnh hưởng đến hiệu suất lò phản ứng. Nó liên quan đến sự tích tụ khí heli hoặc hydro. Nghiên cứu này sử dụng chùm ion để mô phỏng bức xạ. Nó phân tích sự thay đổi cấu trúc vật liệu. Hiểu rõ cơ chế phồng dộp là cần thiết. Nó giúp phát triển vật liệu bền hơn cho năng lượng hạt nhân. Nghiên cứu này góp phần vào an toàn lò phản ứng.

4.2. Chế tạo mẫu chuẩn Hydro dùng trong phân tích

Việc có các mẫu chuẩn chất lượng cao là thiết yếu. Đặc biệt là mẫu chuẩn Hydro. Hydro rất khó phân tích chính xác. Các phản ứng hạt nhân có thể tạo ra mẫu chuẩn này. Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Mẫu chuẩn Hydro dùng để hiệu chỉnh các phép đo. Nó ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học vật liệu. Nó cũng quan trọng trong các nghiên cứu môi trường. Việc chế tạo này hỗ trợ đáng kể cho phân tích hạt nhân.

4.3. Chuẩn hóa năng lượng chùm ion máy gia tốc

Chuẩn hóa năng lượng chùm ion là bước không thể thiếu. Nó đảm bảo độ chính xác của mọi thí nghiệm. Phản ứng hạt nhân cộng hưởng được sử dụng. Phản ứng 27Al(p,γ)28Si là một ví dụ điển hình. Bằng cách xác định chính xác năng lượng cộng hưởng. Năng lượng thực tế của chùm ion được xác định. Quy trình này đảm bảo tính lặp lại. Nó cũng đảm bảo tính so sánh của các kết quả. Điều này nâng cao độ tin cậy của các nghiên cứu vật lý hạt nhân.

V.Phân tích Kỹ thuật Hạt nhân RBS và PIXE Kết quả

Luận án trình bày kết quả phân tích kỹ thuật hạt nhân. Kỹ thuật RBS và PIXE được áp dụng trên nhiều loại mẫu. Các mẫu vật liệu mạ nano được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ví dụ bao gồm lớp mạ Crom trên nền Kẽm và mạ vàng trên huy chương. Kỹ thuật PIXE cũng được sử dụng cho cả mẫu mỏng và mẫu dày. Phương pháp chuẩn nội được tích hợp để tăng độ chính xác. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết. Nó về thành phần nguyên tố, độ dày lớp mạ và phân bố độ sâu. Các phát hiện này rất quan trọng trong hóa học hạt nhân. Chúng hỗ trợ phát triển vật liệu mới và kiểm định chất lượng sản phẩm. Kỹ thuật này mang lại giá trị thực tiễn cao.

5.1. Kết quả phân tích RBS trên mẫu mạ nano

Phân tích RBS đã được áp dụng. Nó nghiên cứu các mẫu vật liệu mạ nano. Ví dụ bao gồm mẫu mạ nano Crom trên nền Kẽm. Hoặc mẫu mạ nano vàng trên huy chương. Kỹ thuật RBS cung cấp hồ sơ độ sâu các nguyên tố. Nó xác định độ dày lớp mạ và thành phần. Kết quả cho thấy sự phân bố đồng đều của lớp mạ. Nó cũng phát hiện các tạp chất nếu có. Điều này rất quan trọng trong phát triển vật liệu mới. Nó đảm bảo chất lượng và tính năng của sản phẩm nano. Kỹ thuật hạt nhân này rất hiệu quả.

5.2. Phân tích PIXE cho mẫu mỏng và mẫu dày

Kỹ thuật PIXE đã được triển khai rộng rãi. Nó phân tích cả mẫu mỏng và mẫu dày. Với mẫu mỏng, quá trình chuẩn bị đơn giản hơn. Kết quả cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố. Với mẫu dày, cần hiệu chỉnh ma trận mẫu. Điều này phức tạp hơn. Tuy nhiên, PIXE vẫn mang lại độ chính xác cao. Nó được dùng để xác định các nguyên tố vết. Ứng dụng này rộng rãi từ môi trường đến khảo cổ. Nó chứng minh tính linh hoạt của kỹ thuật hạt nhân này.

5.3. Kỹ thuật PIXE chuẩn nội và ứng dụng thực tiễn

Phương pháp chuẩn nội nâng cao độ chính xác của PIXE. Nó giảm thiểu ảnh hưởng của sai số hệ thống. Một nguyên tố có nồng độ đã biết được thêm vào mẫu. Sau đó, tỷ lệ cường độ tia X được sử dụng. Điều này giúp định lượng chính xác các nguyên tố khác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi ma trận mẫu phức tạp. Nó mở rộng ứng dụng của PIXE. Ứng dụng thực tiễn bao gồm phân tích đá quý, kim loại. Nó góp phần vào nghiên cứu hóa học hạt nhân. Điều này củng cố các nghiên cứu hạt nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------***--------------- NGUYỄN THẾ NGHĨA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MỘT SỐ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN GÂY BỞI CHÙM HẠT TÍCH ĐIỆN TRÊN MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN TRONG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------***--------------- NGUYỄN THẾ NGHĨA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MỘT SỐ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN GÂY BỞI CHÙM HẠT TÍCH ĐIỆN TRÊN MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN TRONG PHÂN TÍCH Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử Mã số: 62440106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Hồng Khiêm 2. Bùi Văn Loát HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện trong thời gian làm tiến sĩ trên máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Các số liệu, kết quả mới mà tôi công bố trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2016 Tác giả Nguyễn Thế Nghĩa i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của hai thầy hướng dẫn, đó là GS. Lê Hồng Khiêm, Viện trưởng Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, và PGS. Bùi Văn Loát, cán bộ giảng dạy tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhên, ĐHQGHN. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với hai thầy.

Trong quá trình làm NCS, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ, động viên chân tình của các cán bộ thuộc Bộ môn Vật lý Hạt nhân cũng như các cán bộ thuộc Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhên, ĐHQGHN. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên chân tình này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Lãnh đạo Bộ môn, Khoa Vật lý, các Phòng chức năng và Lãnh đạo Nhà trường đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án này. Đặc biệt là các cán bộ trong nhóm máy gia tốc đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình tôi làm NCS.

Đây là những sự giúp đỡ rất cụ thể và thường xuyên, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quí giá này. Cuối cùng là những tình cảm của những người thân trong gia đình đã giúp cho tôi rất nhiều trong quá trình tôi thực hiện Luận án này. Tác giả luận án ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỬ DỤNG CHÙM ION TRÊN MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN.

Giới thiệu chung. Phương pháp phân tích sử dụng chùm ion. Phương pháp PIXE. So sánh PIXE với các kỹ thuật phân tích tia X khác.

So sánh phân tích PIXE và XRF. Phân tích tán xạ ngược Rutherford (RBS). Hệ số động học của quá trình tán xạ đàn hồi. Tiết diện tán xạ Rutherford.

Phân tích phản ứng hạt nhân (NRA). Phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi (EDRA). Nguyên lý phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi. Hệ số động học.

Các yêu cầu trong phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi. 19 CHƢƠNG II. MÁY GIA TỐC TĨNH ĐIỆN 5SDH-2 PELLETRON VÀ CÁC HỆ DETECTOR TRÊN MÁY GIA TỐC. Máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-2 Pelletron.

Buồng gia tốc chính. Hệ chân không. Bộ hội tụ điều chỉnh và lái chùm tia. Phần hội tụ điều chỉnh chùm tia năng lượng thấp.

Phần hội tụ điều chỉnh chùm tia năng lượng cao. Các kênh ra của chùm ion. 32 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Detector trong buồng phân tích.

Các detector trong buồng phân tích. 34 CHƢƠNG III. PHẢN ỨNG HẠT NHÂN TRÊN MÁY GIA TỐC. Một số phản ứng hạt nhân gây bởi proton trên máy gia tốc tĩnh điện.

Các đặc trưng chính của các phản ứng gây bởi proton. Các phản ứng hạt nhân cộng hưởng gây bởi proton. Ứng dụng để nghiên cứu đặc tính theo độ sâu (depth profile). Ứng dụng để nghiên cứu sự phồng dộp của thanh nhiên liệu.

Ứng dụng để nghiên cứu chế tạo mẫu chuẩn hydro. Phản ứng hạt nhân cộng hưởng của nhôm trên máy gia tốc. Phản ứng bắt proton. Đặc trưng của phản ứng hạt nhân cộng hưởng 27Al(p,γ)28Si.

Ứng dụng để chuẩn hóa năng lượng chùm ion của máy gia tốc. Cơ sở lựa chọn phản ứng hạt nhân 27Al(p,γ)28Si. Chuẩn bị thí nghiệm. Các bước chiếu mẫu làm thí nghiệm.

Kết quả thí nghiệm. 57 CHƢƠNG IV. PHÂN TÍCH RBS, PIXE VÀ KẾT QUẢ. Kết quả phân tích RBS.

Mẫu mạ nano Crom trên nền Zn. Quá trình xử lý mẫu. Kết quả phân tích. Mẫu mạ nano vàng trên huy chương.

Kết quả phân tích PIXE. Mẫu phân tích PIXE loại mẫu mỏng. Chuẩn bị và đo mẫu mỏng. Kết quả phân tích PIXE với mẫu mỏng.

Phân tích PIXE với mẫu dày. 76 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mẫu dày đã biết ma trận mẫu. Mẫu dày chưa biết ma trận mẫu.

Phân tích PIXE bằng phương pháp chuẩn nội. Quá trình chuẩn bị. Quá trình chiếu mẫu. Kết quả phân tích.

91 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 131 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt tắt ADC Analog to Digital Converter Bộ biến đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số ANSTO Australian Nuclear Science and Cơ quan Khoa học và Công Technology Organisation nghệ Hạt nhân Úc ERDA Elastic Recoil Detection Analysis Phân tích tán xạ đàn hồi giật lùi FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng nửa chiều cao GUPIX is a versatile software package for Một phần mềm đa năng phù fitting PIXE hợp cho phân tích PIXE IBA Ion Beam Analysis Phương pháp phân tích bằng chùm ion LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện MCA Multi-Channel Analyzer Bộ phân tích đa kênh MeV Mega Electron Volt Năng lượng của electron khi đi qua hiệu thế một triệu vôn NAA Neutron Activation Analysis Phân tích kích hoạt Neutron NEC National Electrostatics Corporation Công ty Tĩnh điện Quốc gia (Hoa Kỳ) NIST The National Institute of Standards Viện Công nghệ và Tiêu and Technology of the U. chuẩn Quốc gia, Hoa Kỳ NRA Nuclear Reaction Analysis Phương pháp phân tích dựa vào phản ứng hạt nhân PIGE Proton Induced Gamma-ray Phát xạ gamma cảm ứng bằng Emission proton PIXE Particle-Induced X-ray Emission Phân tích phát xạ tia X tạo bởi chùm hạt vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ppm Part Per Million Một phần triệu RBS Rutherford Backscattering Phương pháp phổ tán xạ Spectrometry ngược Rutherford RF Radio Frequency Dao động vô tuyến cao tần RF Source Charge Exchange Ion Source Nguồn ion trao đổi điện tích RF RNRA Resonant Nuclear Reaction Phân tích phản ứng cộng Analysis hưởng hạt nhân SDD Silicon Drift Detector Detector tia X trường cuốn SNICS Source of Negative Ions by Cesium Nguồn ion âm phún xạ ca tốt Sputtering bởi Xêsi (Cs) TTPIXE Thick Target Proton Induced X-ray Mẫu dày cho phân tích PIXE Emission XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X XRF X-ray Fluorescence Phân tích huỳnh quang tia X vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ Hình 1.

Sơ đồ phát tia X đặc trưng. Quá trình tán xạ đàn hồi trong hệ quy chiếu phòng thí nghiệm. Tiết diện ghi nhận các ion tán xạ ngược. Sơ đồ của quá trình phản ứng hạt nhân.

Sơ đồ tán xạ đàn hồi. Kí hiệu i là của ion tới, r là của hạt nhân bia. Các hệ số động học cho các ion tán xạ (Ks) và các hạt nhân. Năng lượng tán xạ đàn hồi và tiết diện của các hạt nhân giật lùi khi các ion tới là nhẹ hơn (a) hoặc nặng hơn (b) so với hạt nhân bia.

Hình ảnh tổng thể của máy gia tốc 5SDH-2 Pelletron. Sơ đồ cấu tạo của nguồn ion RF. Sơ đồ cấu tạo của nguồn ion SNICS. Hình ảnh bên trong của buồng gia tốc.

Cấu tạo và hoạt động của bộ tạo cao thế bên trong. Sơ đồ thấu kính tĩnh điện Einzel. Sơ đồ nguyên lý nam châm tứ cực từ kép. Quĩ đạo của ion đi qua nam châm.

Mô hình hàng rào thế Coulomb của hạt nhân. Tiết diện tương tác của phản ứng 27Al(p,y)28Si cho các năng lượng proton khác nhau. Chu trình Mg-Al trong các lõi ngôi sao được đốt cháy bởi Hydro. Các đỉnh phản ứng hạt nhân cộng hưởng 27Al(p,γ)28Si.

Phổ phân rã gamma thu được tại các đỉnh cộng hưởng 27Al(p,γ)28Si48 Hình 3. Vị trí các đỉnh cộng hưởng trên mẫu dày và mỏng của nhôm. Sơ đồ các mức kích thích của 28Si cho đỉnh cộng hưởng Ep = 2517,7 keV của phản ứng 27Al(p,γ)28Si. Các trạng thái phân rã của 27Al(p,y)28Si tại 4 đỉnh cộng hưởng có Ep là 767 keV, 742 keV, 760,4 keV và 773,6 keV.

51 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lá nhôm mỏng dùng để làm bia tạo phản ứng. Giá đỡ bố trí thí nghiệm. Sau khi hoàn thành gắn lá nhôm trên giá đỡ.

Sơ đồ hình học và quá trình chiếu chùm ion. Phổ gamma tương ứng với cộng hưởng 991. Phổ gamma ở ngoài đỉnh cộng hưởng 991. Đường cong cộng hưởng tại 3 đỉnh đã thu được.

Kết quả thu được của Đại học Florida. Đường chuẩn năng lượng cho máy gia tốc tĩnh điện 5SDH-262 Hình 4. Mẫu ốc vít mạ nano crom. Phổ RBS đã khớp của mẫu mạ crom.

Phổ RBS của mẫu mạ nano vàng trên huy chương. Mẫu chuẩn mỏng và mẫu phân tích gắn trên giá. Phổ của mẫu chuẩn Ni. Phổ của mẫu blank.

Phổ PIXE của mẫu mỏng số 5. Các mẫu dày hợp kim chuẩn bị phân tích. Phổ của dây đồng gần như nguyên chất. Phổ sau khi khớp của mẫu Cu.

Phổ PIXE của vật liệu làm tiếp điểm trong Atomat. Phổ đã khớp của vật liệu làm tiếp điểm trong Atomat. Quá trình chuẩn bị mẫu dạng bột. Phổ PIXE của một mẫu đất sét.

Mẫu địa chất chuẩn nội đã được chuẩn bị xong. Phổ của mẫu BD 525 chưa có CuSO4. Phổ của mẫu BD 525 đã có CuSO4. 88 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 2.

So sánh các phương pháp phân tích. Phản ứng hạt nhân gây bởi đồng vị Hydro (p,d). Phản ứng hạt nhân gây bởi đồng vị Helium .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thế Nghĩa (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-mot-so-phan-ung-hat-nhan-gay-boi-chum-hat-tich-dien-tren-may-gia-toc-tinh-dien-trong-phan-tich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân gây bởi chùm hạt tích điện trên máy gia tốc tĩnh điện trong phân tích. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng một số phản ứng hạt nhân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter