Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước nhân tạo xử lý nước t
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước nhân tạo xử lý nước thải đô thị ở thành phố đông hà tỉnh quảng trị. Xem tóm tắt và tải về tạ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng ĐNNNT xử lý nước thải đô thị hiệu quả
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Môi trường đất và nước
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Cường
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng ĐNNNT xử lý nước thải đô thị hiệu quả
Luận án tập trung nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước nhân tạo (ĐNNNT). Mục tiêu chính là xử lý nước thải đô thị tại Thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. Ô nhiễm môi trường nước do nước thải đô thị ngày càng nghiêm trọng. Các đô thị phát triển nhanh chóng, kéo theo lượng nước thải gia tăng. Công nghệ xử lý nước thải truyền thống thường tốn kém và phức tạp. Việc tìm kiếm giải pháp bền vững, thân thiện môi trường là cần thiết. Hệ thống đất ngập nước nhân tạo nổi lên như một lựa chọn hiệu quả. Chúng cung cấp khả năng loại bỏ chất ô nhiễm cao. Đồng thời, chi phí vận hành thấp hơn so với nhiều phương pháp khác. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng và hiệu quả xử lý của ĐNNNT. Đóng góp vào quản lý tài nguyên nước bền vững. Đây là giải pháp hữu ích cho các khu vực đô thị đang phát triển.
1.1. Bối cảnh ô nhiễm nước thải đô thị
Ô nhiễm nước thải đô thị ngày càng nghiêm trọng. Sự phát triển đô thị làm tăng lượng nước thải. Chất lượng nước sông, hồ suy giảm. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Cần giải pháp xử lý nước thải bền vững. Các công nghệ truyền thống tốn kém, phức tạp. Đòi hỏi phương pháp mới, thân thiện môi trường. Hệ thống đất ngập nước nhân tạo là một lựa chọn hứa hẹn. Chúng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Bảo vệ nguồn nước sạch cho cộng đồng. Nghiên cứu cấp thiết để giải quyết thách thức này.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu ĐNNNT xử lý nước thải
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước nhân tạo. Mục tiêu chính là xử lý nước thải đô thị. Luận án đánh giá hiệu quả xử lý các chất ô nhiễm. Đặc biệt tập trung vào BOD5, COD, Nito, Photpho. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống. Phát triển mô hình động học cho quá trình loại bỏ. Từ đó, đề xuất giải pháp thiết kế hệ thống đất ngập nước phù hợp. Nâng cao khả năng quản lý tài nguyên nước tại địa phương. Góp phần bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm môi trường. ĐNNNT cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất.
1.3. Lợi ích bền vững của hệ thống ĐNNNT
Hệ thống đất ngập nước nhân tạo mang lại nhiều lợi ích. Chúng cung cấp giải pháp xử lý nước thải bền vững. Chi phí xây dựng và vận hành thấp hơn. Yêu cầu năng lượng ít hơn so với hệ thống cơ học. ĐNNNT còn tạo ra môi trường sống cho sinh vật. Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Cảnh quan đô thị được cải thiện. Đây là giải pháp đa chức năng. Giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Đồng thời, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Tiềm năng ứng dụng ĐNNNT rất lớn.
II. Tổng quan về ĐNNNT và công nghệ xử lý nước thải
Chương này tổng quan về nước thải đô thị và công nghệ xử lý. Tập trung vào hệ thống đất ngập nước nhân tạo. Đặc điểm nước thải đô thị được phân tích. Các công nghệ xử lý hiện có được xem xét. ĐNNNT được giới thiệu chi tiết. Bao gồm các loại hình và cơ chế hoạt động. Động học và mô hình loại bỏ ô nhiễm cũng được trình bày. Nghiên cứu trước đây về ĐNNNT trên thế giới được tổng hợp. Các phương pháp cải thiện hiệu suất ĐNNNT được thảo luận. Ví dụ như cấp khí chủ động, bị động, tuần hoàn nước thải. Cấp nước gián đoạn và thiết kế tối ưu cũng được đề cập. Những thông tin này làm nền tảng cho việc thiết kế hệ thống đất ngập nước. Đảm bảo hiệu quả xử lý cao và bền vững.
2.1. Đặc điểm nước thải đô thị và yêu cầu xử lý
Nước thải đô thị chứa nhiều chất ô nhiễm. Bao gồm chất hữu cơ (BOD5, COD), chất rắn lơ lửng (TSS). Ngoài ra còn có các hợp chất dinh dưỡng (Nito, Photpho). Nước thải có thể chứa vi sinh vật gây bệnh và kim loại nặng. Đặc trưng của nước thải thay đổi theo mùa và hoạt động sinh hoạt. Yêu cầu xử lý nước thải đô thị rất nghiêm ngặt. Phải đạt các tiêu chuẩn xả thải cho phép. Điều này nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Bảo vệ nguồn nước tiếp nhận. Cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu. Hệ thống đất ngập nước nhân tạo là một giải pháp tiềm năng.
2.2. Các loại hình hệ thống ĐNNNT phổ biến
Hệ thống đất ngập nước nhân tạo có nhiều loại hình. Phổ biến nhất là dòng chảy tự do bề mặt (FWS). Và dòng chảy dưới bề mặt ngang (HF) hoặc thẳng đứng (VF). Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. FWS mô phỏng đất ngập nước tự nhiên. HF và VF sử dụng vật liệu lọc như sỏi, cát. Thực vật thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong tất cả các loại. Chúng cung cấp oxy, diện tích bề mặt cho vi sinh vật. Đồng thời hấp thụ một số chất dinh nhiễm. Lựa chọn loại hình ĐNNNT phụ thuộc vào điều kiện địa hình. Cũng như tính chất nước thải và yêu cầu hiệu quả xử lý. Thiết kế hệ thống đất ngập nước cần xem xét kỹ lưỡng.
2.3. Cơ chế loại bỏ chất ô nhiễm trong ĐNNNT
Đất ngập nước nhân tạo loại bỏ ô nhiễm qua nhiều cơ chế. Các quá trình vật lý gồm lắng, lọc, hấp phụ. Các quá trình hóa học bao gồm kết tủa, trao đổi ion, oxy hóa-khử. Quá trình sinh học là quan trọng nhất. Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Chúng cũng tham gia vào chu trình Nito và Photpho. Thực vật thủy sinh hấp thụ dinh dưỡng. Hệ thống rễ cây tạo môi trường yếm khí và hiếu khí. Điều này thúc đẩy quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Sự kết hợp của các cơ chế này giúp ĐNNNT đạt hiệu quả xử lý cao. Đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Sinh thái đất ngập nước là yếu tố then chốt.
III. Phương pháp nghiên cứu ĐNNNT và phân tích nước thải
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng. Bao gồm thu thập tài liệu, thực nghiệm. Các phương pháp lấy mẫu, xử lý và phân tích mẫu được mô tả chi tiết. Nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm và thực địa. Điều này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả xử lý. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nước thải đô thị. Cụ thể tại Thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. Các chỉ tiêu ô nhiễm được phân tích bao gồm BOD5, COD, TSS, Nito, Photpho. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê giúp rút ra kết luận khoa học. Mô hình hóa đất ngập nước cũng được thực hiện. Điều này hỗ trợ việc thiết kế hệ thống đất ngập nước trong tương lai. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và chính xác.
3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu thực địa
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống đất ngập nước nhân tạo. Phạm vi nghiên cứu là nước thải đô thị Thành phố Đông Hà. Nghiên cứu thực hiện cả ở quy mô phòng thí nghiệm và thực địa. Điều này giúp kiểm chứng kết quả. Quy mô phòng thí nghiệm kiểm soát tốt các yếu tố. Quy mô thực địa phản ánh điều kiện thực tế. Nước thải đầu vào được lấy từ các điểm xả thải chính. Đông Hà là đô thị đang phát triển. Nhu cầu xử lý nước thải ngày càng cao. Địa điểm nghiên cứu phù hợp. Cung cấp dữ liệu thực tiễn cho luận án. Góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường tại địa phương.
3.2. Quy trình thu thập mẫu và phân tích chỉ tiêu
Quy trình thu thập mẫu nước thải tuân thủ tiêu chuẩn. Mẫu được lấy định kỳ từ đầu vào và đầu ra hệ thống ĐNNNT. Các chỉ tiêu phân tích gồm BOD5, COD, TSS, Nito tổng, Photpho tổng. pH, nhiệt độ, DO cũng được đo tại chỗ. Phương pháp phân tích sử dụng thiết bị hiện đại. Đảm bảo độ chính xác cao. Kết quả phân tích dùng để đánh giá hiệu quả xử lý. Đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng. Chất lượng mẫu và phân tích là yếu tố then chốt. Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu nghiên cứu. Hỗ trợ việc xây dựng mô hình hóa đất ngập nước.
3.3. Xây dựng mô hình thí nghiệm ĐNNNT
Mô hình thí nghiệm đất ngập nước nhân tạo được xây dựng. Cả ở quy mô phòng thí nghiệm và thực địa. Mô hình phòng thí nghiệm nhỏ gọn, dễ kiểm soát. Điều kiện vận hành được thay đổi linh hoạt. Ví dụ như tải trọng thủy lực, thời gian lưu nước. Mô hình thực địa lớn hơn, phản ánh thực tế. Thực vật thủy sinh được lựa chọn và trồng trong hệ thống. Các thông số vận hành được giám sát chặt chẽ. Kết quả từ các mô hình này cung cấp dữ liệu quan trọng. Đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa thiết kế hệ thống đất ngập nước. Góp phần nâng cao hiệu quả xử lý nước thải.
IV. Hiệu quả xử lý nước thải bằng ĐNNNT tại Đông Hà
Chương này trình bày kết quả nghiên cứu và thảo luận. Hiệu quả xử lý nước thải đô thị bằng hệ thống đất ngập nước nhân tạo được đánh giá. Kết quả thu được từ cả quy mô phòng thí nghiệm và thực địa. Tính chất nước thải đầu vào tại Thành phố Đông Hà được phân tích chi tiết. Hiệu suất loại bỏ ô nhiễm cho BOD5, COD, Nito, Photpho được định lượng. Các mô hình động học loại bỏ chất ô nhiễm cũng được phát triển. Nhận xét và so sánh kết quả nghiên cứu được thực hiện. Đánh giá toàn diện về khả năng ứng dụng ĐNNNT. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của ĐNNNT. Chúng có thể là giải pháp khả thi cho xử lý nước thải tại địa phương. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước. Nâng cao hiệu quả xử lý bền vững.
4.1. Hiện trạng nước thải đô thị TP Đông Hà
Nước thải đô thị Thành phố Đông Hà có nhiều đặc điểm. Lượng nước thải ngày càng tăng do đô thị hóa. Nồng độ các chất ô nhiễm như BOD5, COD, TSS thường cao. Hàm lượng Nito và Photpho cũng vượt tiêu chuẩn. Hiện trạng thu gom và xử lý nước thải còn hạn chế. Nhiều khu vực chưa có hệ thống xử lý tập trung. Nước thải chưa qua xử lý xả trực tiếp ra môi trường. Điều này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Ảnh hưởng đến các nguồn nước mặt và nước ngầm. Nhu cầu cấp thiết về giải pháp xử lý nước thải hiệu quả. Hệ thống đất ngập nước nhân tạo có thể đáp ứng.
4.2. Kết quả xử lý ở quy mô phòng thí nghiệm
Thí nghiệm quy mô phòng thí nghiệm cho thấy hiệu quả xử lý cao. Hệ thống ĐNNNT loại bỏ BOD5 và COD đạt trên 80%. Hiệu suất loại bỏ Nito và Photpho cũng đáng kể. Các yếu tố như tải trọng thủy lực, thời gian lưu nước ảnh hưởng lớn. Thực vật thủy sinh đóng góp tích cực vào quá trình xử lý. Đặc biệt, chúng giúp cải thiện quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Kết quả này chứng minh tiềm năng của ĐNNNT. Chúng có thể xử lý hiệu quả nước thải đô thị. Dữ liệu phòng thí nghiệm cung cấp cơ sở quan trọng. Hỗ trợ thiết kế hệ thống đất ngập nước lớn hơn. Đây là bước đầu quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả xử lý.
4.3. Đánh giá hiệu suất xử lý quy mô thực địa
Thí nghiệm quy mô thực địa xác nhận hiệu quả xử lý. Hệ thống đất ngập nước nhân tạo duy trì hiệu suất ổn định. Ngay cả dưới điều kiện thời tiết thay đổi. Tỷ lệ loại bỏ BOD5 và COD vẫn đạt mức cao. Hiệu suất cho Nito và Photpho cũng được cải thiện. Kết quả thực địa tương đồng với phòng thí nghiệm. Điều này khẳng định tính khả thi của ĐNNNT. Hệ thống hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước. Cung cấp nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về khả năng ứng dụng của ĐNNNT. Hỗ trợ quản lý tài nguyên nước bền vững.
V. Đề xuất mô hình ĐNNNT cho quản lý tài nguyên nước
Luận án kết luận và đưa ra kiến nghị quan trọng. Các mô hình động học loại bỏ chất ô nhiễm được phát triển. Chúng giúp dự đoán hiệu suất của hệ thống đất ngập nước nhân tạo. Từ đó, luận án đề xuất mô hình xử lý nước thải tối ưu. Đặc biệt cho Thành phố Đông Hà và các đô thị tương tự. Mô hình này tích hợp các yếu tố về thiết kế, vận hành và quản lý. Nhằm nâng cao hiệu quả xử lý và tính bền vững. ĐNNNT không chỉ xử lý nước thải. Chúng còn tạo ra môi trường sống, cảnh quan xanh. Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý tài nguyên nước tổng hợp. Kiến nghị các cơ quan chức năng xem xét áp dụng ĐNNNT. Thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực. Mô hình hóa đất ngập nước đóng vai trò then chốt trong việc này.
5.1. Mô hình động học loại bỏ chất ô nhiễm
Luận án phát triển các mô hình động học. Mô hình mô tả quá trình loại bỏ BOD5, COD, Nito, Photpho. Các phương trình động học được thiết lập. Dựa trên dữ liệu thực nghiệm từ cả hai quy mô. Mô hình hóa đất ngập nước giúp hiểu rõ cơ chế xử lý. Chúng dự đoán hiệu suất hệ thống dưới các điều kiện khác nhau. Mô hình này cung cấp công cụ hữu ích. Hỗ trợ thiết kế hệ thống đất ngập nước tối ưu. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định hiệu quả. Nâng cao hiệu quả xử lý nước thải. Đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành.
5.2. Đề xuất mô hình ĐNNNT tối ưu cho địa phương
Dựa trên kết quả nghiên cứu và mô hình động học. Luận án đề xuất một mô hình ĐNNNT phù hợp cho Thành phố Đông Hà. Mô hình này có thể là sự kết hợp giữa các loại hình ĐNNNT. Ví dụ như dòng chảy dưới bề mặt kết hợp dòng chảy tự do. Thiết kế hệ thống đất ngập nước này tính đến điều kiện khí hậu. Cũng như đặc điểm nước thải và quỹ đất của địa phương. Mô hình được kỳ vọng đạt hiệu quả xử lý cao. Đồng thời giảm thiểu chi phí đầu tư và vận hành. Đây là giải pháp thực tiễn. Góp phần vào quản lý tài nguyên nước bền vững. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
5.3. Tiềm năng bảo tồn đa dạng sinh học từ ĐNNNT
Hệ thống đất ngập nước nhân tạo không chỉ xử lý nước thải. Chúng còn tạo ra môi trường sống phong phú. Thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học. Các thực vật thủy sinh thu hút nhiều loài chim, côn trùng. Hệ sinh thái đất ngập nước được tái tạo. Điều này nâng cao giá trị sinh thái của khu vực. ĐNNNT có thể tích hợp vào quy hoạch đô thị. Tạo ra các không gian xanh, cảnh quan đẹp. Nâng cao chất lượng môi trường sống. Đây là giải pháp đa lợi ích. Vừa xử lý nước thải, vừa góp phần bảo vệ môi trường. Đồng thời hỗ trợ quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- NGUYỄN XUÂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG HỆ THỐNG ĐẤT NGẬP NƯỚC NHÂN TẠO XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ Ở THÀNH PHỐ ĐÔNG HÀ, TỈNH QUẢNG TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI ------------------------------- TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------- NGUYỄN XUÂN CƯỜNG NGUYỄN XUÂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG HỆ THỐNG ĐẤT NGẬP NƯỚC NHÂN TẠO XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ Ở THÀNH PHỐ ĐÔNG HÀ, TỈNH QUẢNG TRỊ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐẤT NGẬP NƯỚC NHÂN TẠO XLNT ĐÔ THỊ Ở TP ĐÔNG HÀ, TỈNH QUẢNG TRỊ Chuyên ngành: Môi trường đất và nước MãChuyên số: 62440303 ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 62440303 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Thị Loan PGS. NGUYỄN THỊ LOAN Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên hướng dẫn. Các số liệu và kết quả thể hiện trong luận án được thực hiện trong quá trình nghiên cứu luận án. Các số liệu, thông tin, ý tưởng mang tính tham khảo, chứng minh và so sánh từ các nguồn khác tôi đã trích dẫn theo đúng quy định.
Việc sử dụng các nguồn tài nguyên và số liệu này chỉ phục vụ cho mục đích học thuật. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này và các kết quả nghiên cứu trong luận án của mình. Tác giả luận án Nguyễn Xuân Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này tôi xin chân thành cảm ơn đến quý thầy, cô trong Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ chỉ bảo tận tình và có nhiều nhận xét, góp ý quý báu trong quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Nguyễn Thị Loan đã trực tiếp hướng dẫn, tư vấn chuyên môn, giúp đỡ tận tình và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn của mình tới lãnh đạo Phân hiệu Đại học Huế tại tỉnh Quảng Trị - Đại học Huế, đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành chương trình và thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp của tôi ở Khoa Công nghệ kĩ thuật môi trường, nơi tôi công tác đã luôn chia sẻ, động viên và hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo các Ban, Ngành TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị đã tạo điều kiện để tôi thu thập đầy đủ số liệu và triển khai thí nghiệm ở thực địa.
Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt mọi công việc trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Nguyễn Xuân Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH.
vi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN. Nước thải đô thị và công nghệ xử lý. Đặc trưng nước thải đô thị và hệ thống quản lý.
Công nghệ xử lý nước thải đô thị. Đất ngập nước nhân tạo. Động học và mô hình loại bỏ ô nhiễm. Cải thiện hiệu suất của đất ngập nước nhân tạo.
Cấp khí chủ động và bị động. Tuần hoàn nước thải. Cấp nước gián đoạn. Thiết kế tối ưu.
Nghiên cứu và ứng dụng đất ngập nước nhân tạo. Trên thế giới. 45 CHƯƠNG 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. 53 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thu thập tài liệu. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp lấy, xử lý và phân tích mẫu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.
74 CHƯƠNG 3 – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng và tính chất nước thải thành phố Đông Hà. Thành phần và tính chất. Hiện trạng thu gom và xử lý.
Kết quả nghiên cứu quy mô phòng thí nghiệm. Tính chất nước thải đầu vào. Hiệu quả loại bỏ ô nhiễm. Nhận xét kết quả nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu quy mô thực địa. Tính chất nước thải đầu vào. Hiệu quả loại bỏ ô nhiễm. Mô hình động học.
Nhận xét kết quả nghiên cứu. Đề xuất mô hình xử lý nước thải cho thành phố Đông Hà. Tính toán đề xuất mô hình xử lý. 123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. a ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BOD5 Nhu cầu ôxy sinh hóa (Biochemical Oxygen Demand) COD Nhu cầu ôxy hóa học (Chemical Oxygen Demand) CSTR Dòng chảy rối liên tục (Continuous Stirred Tank Reactor) CW Đất ngập nước nhân tạo (Constructed Wetland) FWS Dòng chảy tự do bề mặt (Free Water Surface) HCHC Hợp chất hữu cơ HF Dòng chảy ngang (Horizontal Flow) HLR Tải trọng thủy lực (Hydraulic Loading Rate) HRT Thời gian lưu nước (Hydraulic Retention Time) Lrb Tải trọng loại bỏ BOD5 Lrn Tải trọng loại bỏ NH4-N NTĐT Nước thải đô thị PE Dân số tương đương (Population Equivalent) PFR Dòng chảy đẩy (Plug Flow Reactor) R2 Hệ số xác định (Coefficient of Determination) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SH Sinh học Tcol Coliform tổng số (Total Coliforms) TP Thành phố VF Dòng chảy đứng (Vertical Flow) VSV Vi sinh vật XLNT Xử lý nước thải iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân cấp mức độ ô nhiễm của nước thải đô thị.2: Đặc tính nước thải đầu vào nhà máy XLNT ở Việt Nam .3: Một số công nghệ/quá trình xử lý nước thải đô thị .4: Công nghệ XLNT ở các nhà máy tập trung ở Việt Nam.5: Đặc tính và nồng độ kim loại trong một số vật liệu lọc .6: Các quá trình loại bỏ chất nhiễm bẩn cơ bản .7: Thông số thiết kế đất ngập nước nhân tạo qua các giai đoạn.8: Thông số thiết kế đất ngập nước nhân tạo điển hình .9: Số liệu về ứng dụng đất ngập nước nhân tạo ở Anh Quốc.10: Ứng dụng đất ngập nước nhân tạo tích hợp trên thế giới .1: Tổng hợp các giá trị vận hành của mô hình thí nghiệm .2: Lượng nước bổ sung cho thí nghiệm theo thời gian .3: Tổng hợp các giá trị vận hành của nghiên cứu quy mô thực địa .4: Các phương pháp phân tích nước thải .1: Tính chất nước thải đô thị TP Đông Hà (6/2010) .2: Tính chất nước thải đô thị TP Đông Hà (1- 3/2013) .3: Tính chất nước thải đầu vào nghiên cứu quy mô thí nghiệm.4: Giá trị P của TSS đầu ra giữa các hệ thống .5: Hiệu quả loại bỏ TSS của các nghiên cứu khác .6: Kết quả loại bỏ BOD5 của các nghiên cứu khác .7: Giá trị P của BOD5 đầu ra giữa các hệ thống .8: Kết quả tải lượng loại bỏ BOD5 của các nghiên cứu khác .9: Hiệu quả xử lý BOD5 ở 3 bể HF của hệ thống I và II .10: Hiệu quả loại bỏ NH4-N của các nghiên cứu khác .11: Giá trị P của NH4-N đầu ra giữa các các hệ thống .12: Loại bỏ Tcol của các nghiên cứu khác .13: Tính chất nước thải đầu vào nghiên cứu thực địa (n = 23 mẫu). 97 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.14: Nồng độ TSS vào và ra ứng với các HLR .15: Loại bỏ hợp chất hữu cơ của VF-HF từ các nghiên cứu khác.16: Giá trị BOD5 và hiệu quả xử lý ứng với các HLR .17: Giá trị COD và hiệu quả xử lý ứng với các HLR .18: Hiệu quả loại bỏ dinh dưỡng của VF – HF từ các nghiên cứu.19: Nồng độ chất dinh dưỡng và hiệu quả loại bỏ ứng với HLR .20: Giá trị Tcol tương ứng với các HLR. Hằng số tốc độ phản ứng của hợp chất hữu cơ và nitơ .22: Tổng hợp thông số các khu vực xử lý nước thải .23: Thông số thiết kế CW cho từng khu vực.
131 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Trạng thái quản lý nước thải đô thị ở Việt Nam .2: Sơ đồ quản lý nhà nước về thoát nước và xử lý NTĐT ở Việt Nam 8 Hình 1.3: Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải đô thị phổ biến ở Việt Nam .4: Các kiểu đất ngập nước nhân tạo .5: Đất ngập nước nhân tạo dòng chảy tự do bề mặt .6: Đất ngập nước nhân tạo dòng chảy ngang .7: Đất ngập nước dòng chảy đứng .8: Cây chuối hoa trong bể thí nghiệm .9: Cây môn nước trong các bể thí nghiệm .10: Cây môn đốm .11: Cây phát lộc trong bể thí nghiệm .12: Cây hoa súng ngoài môi trường (a) và trong bể thí nghiệm (b) .13: Cơ chế chuyển hóa chất ô nhiễm trong CW .14: Quá trình lắng chất rắn trong FWS .15: Chuyển hóa chất hữu cơ trong CW.16: Hệ thống cấp khí chủ động tự nhiên bằng ống “hút” khí .17: Hệ thống cấp khí chủ động tự nhiên gián đoạn .18: Tháp đất ngập nước nhân tạo “lai” .19: Mô hình đất ngập nước nhân tạo xếp tầng .20: Công trình CW tại nhà máy dệt may Hòa Thọ, Đà Nẵng .1: Sơ đồ địa điểm lấy mẫu nước thải và đặt hệ thống CW thực địa .3: Sơ đồ bố trí các hệ thống CW quy mô phòng thí nghiệm .4: Sơ đồ mô hình thí nghiệm của hệ thống I (HF-VF-FWS) .5: Sơ đồ mô hình thí nghiệm của hệ thống II (VF-HF-FWS) .6: Sơ đồ vị trí lẫy mẫu mô hình thí nghiệm ở 2 hệ thống chính (I, II) 58 Hình 2.7: Chi tiết các bể thí nghiệm.8: Các lớp vật liệu lọc trong bể thí nghiệm .9: Mô hình nghiên cứu quy mô thí nghiệm. 61 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.10: Sơ đồ bố trí nghiên cứu thực địa .11: Vị trí và mô hình nghiên cứu thực địa .1: Hiệu quả loại bỏ và nồng độ TSS đầu ra .2: Nồng độ TSS qua các bể hệ thống I và II .3: Đầu ra và hiệu quả loại bỏ BOD5 của các mô hình .4: Giá trị BOD5 qua các bể xử lý hệ thống I và II .5: Nồng độ và loại bỏ NH4-N trong các hệ thống thí nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Cường (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-he-thong-dat-ngap-nuoc-nhan-tao-xu-ly-nuoc-thai-do-thi-o-thanh-pho-dong-ha-tinh-quang-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước nhân tạo xử lý nước thải đô thị ở thành phố đông hà tỉnh quảng trị. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng hệ thống đất ngập nước n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.