Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan của hpv ở bệnh nhân u

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan của hpv ở bệnh nhân u nhú đảo ngược mũi xoang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tỷ lệ HPV và kiểu gen ở u nhú đảo ngược mũi xoang
Số trang:
159 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tỷ lệ HPV và kiểu gen ở u nhú đảo ngược mũi xoang

Luận án tập trung nghiên cứu sự hiện diện của virus Papilloma ở người (HPV) trong các trường hợp u nhú đảo ngược mũi xoang. Tỷ lệ nhiễm HPV được xác định rõ ràng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của HPV trong bệnh sinh UNĐN MX. Nghiên cứu xác định các kiểu gen HPV cụ thể. Việc này giúp hiểu rõ hơn về đa hình di truyền của virus. Tần số alen của các kiểu gen được phân tích. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong dịch tễ học di truyền. Kết quả cho thấy sự phân bố đặc trưng của các biến thể gen. Đây là cơ sở để đánh giá yếu tố nguy cơ di truyền. Luận án sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Phát hiện ADN HPV được thực hiện với độ chính xác cao. Dân số nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu.

1.1. Tỷ lệ phát hiện HPV ADN trong mô bệnh phẩm

Tỷ lệ phát hiện ADN HPV trong mô u nhú đảo ngược mũi xoang được trình bày. Nghiên cứu xác định mức độ phổ biến của virus trong các khối u này. Dữ liệu được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Điều này đánh giá sự khác biệt về dịch tễ học di truyền. Tỷ lệ nhiễm HPV cao cho thấy một mối liên quan tiềm năng. Sự hiện diện của virus là yếu tố quan trọng cần xem xét. Kết quả góp phần vào bức tranh tổng thể về bệnh sinh.

1.2. Phân loại và tần số kiểu gen HPV gây bệnh

Luận án tiến hành phân loại các kiểu gen HPV. Các kiểu gen có nguy cơ cao và nguy cơ thấp được xác định. Tần số kiểu gen cụ thể được ghi nhận. Phân tích tần số alen cung cấp thông tin chi tiết. Sự phân bố của các biến thể gen được minh họa. Kiểu gen HPV-16 và HPV-18 thường được quan tâm. Nghiên cứu đánh giá sự hiện diện của chúng. Các kiểu gen khác cũng được khảo sát.

1.3. Đa hình di truyền HPV và ảnh hưởng bệnh lý

Đa hình di truyền của HPV được phân tích. Sự đa dạng của các kiểu gen có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các biến thể gen khác nhau có thể gây ra phản ứng miễn dịch khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiến triển của u nhú. Hiểu rõ đa hình di truyền là cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa mục tiêu. Phân tích này là một phần quan trọng của dịch tễ học di truyền.

II. Mối liên quan HPV với đặc điểm lâm sàng UNĐN MX

Nghiên cứu sâu rộng mối liên quan giữa nhiễm HPV và các đặc điểm lâm sàng của u nhú đảo ngược mũi xoang. Phân tích thống kê được áp dụng để xác định các mối liên kết. Các yếu tố như tuổi, giới tính và thói quen hút thuốc được khảo sát. Dữ liệu lâm sàng được thu thập chi tiết. Điều này bao gồm thông tin về tái phát và chuyển hóa ác tính. Luận án đánh giá HPV như một yếu tố nguy cơ di truyền. Kết quả cho thấy một số kiểu gen HPV có liên quan đáng kể. Chúng có thể ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Phát hiện này có ý nghĩa trong việc tiên lượng. Nó hỗ trợ các quyết định điều trị cá nhân hóa. Mối liên quan gen-bệnh được làm rõ.

2.1. HPV và các yếu tố nguy cơ tuổi giới hút thuốc

Nghiên cứu kiểm tra mối liên hệ giữa nhiễm HPV và các yếu tố nguy cơ. Tuổi của bệnh nhân được phân tích. Giới tính cũng là một biến số quan trọng. Thói quen hút thuốc lá và uống rượu được xem xét. Phân tích thống kê đánh giá sự tác động của các yếu tố này. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt trong tỷ lệ nhiễm HPV. Các yếu tố này có thể làm tăng khả năng nhiễm virus. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của u nhú.

2.2. Ảnh hưởng của HPV đến tái phát u nhú đảo ngược

Mối liên quan giữa nhiễm HPV và tỷ lệ tái phát u nhú được đánh giá. Các trường hợp có HPV dương tính được so sánh với các trường hợp âm tính. Dữ liệu tái phát được ghi nhận cẩn thận. Nghiên cứu xác định liệu có kiểu gen HPV nào đặc biệt. Chúng có thể liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn. Điều này giúp dự đoán diễn biến bệnh. Nó cũng hỗ trợ quản lý sau phẫu thuật.

2.3. Mối liên quan gen bệnh chuyển hóa ác tính u nhú

Luận án khảo sát mối liên quan của HPV với chuyển hóa ác tính. U nhú đảo ngược có khả năng chuyển dạng thành ung thư. Các kiểu gen HPV nguy cơ cao được đặc biệt chú ý. Phân tích thống kê xác định yếu tố nguy cơ di truyền này. Sự hiện diện của virus có thể là dấu hiệu tiên lượng xấu. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân.

III. Đặc điểm bệnh học và phân tích kiểu gen HPV

Luận án mô tả chi tiết đặc điểm bệnh học của u nhú đảo ngược mũi xoang. Các đặc điểm lâm sàng và mô học được phân tích kỹ lưỡng. Dân số nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân có chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Việc phân tích kiểu gen HPV được thực hiện bằng sinh học phân tử. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chính xác. Nó giúp xác định tần số alen và biến thể gen. Dữ liệu này là nền tảng cho việc đánh giá mối liên quan gen-bệnh. Nó cũng góp phần vào dịch tễ học di truyền của UNĐN MX.

3.1. Đặc điểm lâm sàng và mô học bệnh nhân nghiên cứu

Đặc điểm tuổi, giới, tiền sử bệnh lý được thu thập. Các triệu chứng cơ năng và thực thể được ghi nhận. Đặc điểm giải phẫu bệnh của khối u được mô tả. Điều này bao gồm kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn. Mô học của u nhú đảo ngược được phân tích. Việc này giúp xác định các thay đổi tế bào. Các yếu tố này là nền tảng để đánh giá tổng thể.

3.2. Phương pháp sinh học phân tử phát hiện kiểu gen

Kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để phát hiện HPV-ADN. Phương pháp PCR và giải trình tự gen được áp dụng. Điều này giúp xác định chính xác kiểu gen HPV. Các biến thể gen được nhận diện. Quy trình chuẩn hóa đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Dữ liệu kiểu gen là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ phân tích đa hình di truyền.

3.3. Dân số nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Dân số nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán UNĐN MX. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Kích thước mẫu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Các thông tin về dân số giúp đánh giá yếu tố nguy cơ di truyền. Dữ liệu thu thập từ dân số này rất quan trọng.

IV. Phát hiện HPV ADN ứng dụng và ý nghĩa lâm sàng

Việc phát hiện HPV-ADN có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó không chỉ xác định sự hiện diện của virus. Nó còn cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán sớm. Đặc biệt đối với u nhú đảo ngược mũi xoang. Điều này mở ra các hướng mới trong theo dõi và điều trị. Các biến thể gen được xác định. Chúng có vai trò trong tiên lượng bệnh. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chiến lược phòng ngừa được đề xuất. Việc quản lý bệnh nhân cũng được cải thiện. Sinh học phân tử đóng vai trò trung tâm. Nó giúp cá nhân hóa điều trị. Dịch tễ học di truyền cung cấp cái nhìn tổng quan.

4.1. Chẩn đoán sớm và theo dõi điều trị u nhú

Phát hiện HPV-ADN giúp chẩn đoán sớm u nhú đảo ngược. Điều này đặc biệt quan trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Nó cho phép can thiệp kịp thời. Theo dõi sự hiện diện của virus cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm sinh học phân tử là công cụ đắc lực. Chúng giúp quản lý bệnh nhân sau phẫu thuật.

4.2. Vai trò biến thể gen trong tiên lượng bệnh

Các biến thể gen HPV khác nhau có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Một số kiểu gen liên quan đến nguy cơ chuyển hóa ác tính cao hơn. Việc xác định các biến thể này cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Phân tích đa hình di truyền là cơ sở của việc này.

4.3. Đề xuất chiến lược phòng ngừa và quản lý bệnh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chiến lược được đề xuất. Chúng bao gồm sàng lọc định kỳ cho nhóm nguy cơ. Giáo dục về yếu tố nguy cơ di truyền cũng được nhấn mạnh. Việc quản lý bệnh nhân HPV dương tính cần được cá nhân hóa. Điều này nhằm giảm tỷ lệ tái phát. Nó cũng hạn chế nguy cơ chuyển hóa ác tính.

V. Yếu tố nguy cơ và dịch tễ học u nhú đảo ngược

Luận án khám phá sâu rộng các yếu tố nguy cơ liên quan. Cả yếu tố di truyền và môi trường đều được xem xét. Dịch tễ học di truyền của HPV và u nhú đảo ngược được phân tích. Điều này bao gồm tỷ lệ mắc bệnh và phân bố theo địa lý. Các nghiên cứu trước đây được tổng hợp. Dữ liệu này giúp định hình bức tranh tổng thể. Nó xác định các yếu tố nguy cơ di truyền tiềm tàng. Các biến thể gen cụ thể có thể làm tăng khả năng mắc bệnh. Phân tích tần số alen cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh học phân tử của bệnh.

5.1. Dịch tễ học di truyền HPV tại Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về dịch tễ học HPV. Đặc biệt là tại dân số Việt Nam. Tỷ lệ nhiễm HPV và phân bố kiểu gen được trình bày. Điều này khác biệt so với các khu vực khác trên thế giới. Dữ liệu này rất cần thiết cho y tế công cộng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng bệnh phù hợp.

5.2. Các yếu tố môi trường và hành vi ảnh hưởng

Các yếu tố môi trường như hút thuốc lá và ô nhiễm được xem xét. Hành vi sinh hoạt cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ. Phân tích thống kê đánh giá mối liên hệ này. Chúng có thể tương tác với yếu tố nguy cơ di truyền. Điều này tạo nên một bức tranh phức tạp về nguyên nhân bệnh.

5.3. Vai trò của HPV như một yếu tố nguy cơ di truyền

HPV được khẳng định là một yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng. Sự hiện diện của các kiểu gen HPV nguy cơ cao làm tăng nguy cơ. Chúng có thể gây ra những thay đổi ở cấp độ gen. Điều này dẫn đến sự phát triển của u nhú. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của virus. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên quan gen-bệnh.

VI. Phương pháp nghiên cứu gen và dữ liệu thống kê

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại được sử dụng. Chúng giúp phát hiện ADN HPV và xác định kiểu gen. Quy trình xử lý mẫu được tiêu chuẩn hóa. Phân tích thống kê được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là xác định mối liên quan gen-bệnh. Dữ liệu thu thập từ dân số nghiên cứu được xử lý. Các công cụ thống kê nâng cao được áp dụng. Điều này giúp đánh giá tần số alen và đa hình di truyền. Nó cũng xác định yếu tố nguy cơ di truyền.

6.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu cắt ngang hoặc bệnh chứng. Các thông số nghiên cứu được xác định rõ ràng. Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Quá trình này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

6.2. Phân tích thống kê mối liên quan gen bệnh

Các phương pháp phân tích thống kê được mô tả chi tiết. Ví dụ như kiểm định chi-bình phương, hồi quy logistic. Điều này giúp xác định mối liên quan giữa HPV và đặc điểm bệnh. Giá trị p và khoảng tin cậy được tính toán. Phân tích này là trụ cột để đánh giá yếu tố nguy cơ di truyền.

6.3. Xử lý mẫu và kỹ thuật phát hiện đa hình gen

Mô tả quy trình xử lý mẫu bệnh phẩm. Chiết tách ADN từ mô được thực hiện. Các kỹ thuật như PCR và RFLP, hoặc giải trình tự được sử dụng. Chúng phát hiện ADN HPV và xác định kiểu gen. Điều này giúp phân tích đa hình di truyền. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp được đánh giá.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan của hpv ở bệnh nhân u nhú đảo ngược mũi xoang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------------*------------ NGUYỄN BÁ KHOA NGHIÊN CỨU TỶ LỆ, KIỂU GEN VÀ MỐI LIÊN QUAN CỦA HPV Ở BỆNH NHÂN U NHÚ ĐẢO NGƢỢC MŨI XOANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC H N i - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------------*------------ NGUYỄN BÁ KHOA NGHIÊN CỨU TỶ LỆ, KIỂU GEN VÀ MỐI LIÊN QUAN CỦA HPV Ở BỆNH NHÂN U NHÚ ĐẢO NGƢỢC MŨI XOANG Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Lĩnh Toàn 2. Nguyễn Thị Ngọc Dung H N i - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CẢM ƠN Sau thờ ại H c viện Quân Y, N r ờng và các Phòng, Ban và Bộ môn c r ờ ế y ô ã o ơ rì c t p. Tôi xin gửi lời cảm ơ â ớ Đảng y- B G ám ốc, Phòng S u ại h c, Bộ môn Sinh lý bệnh ã ạo m u ệ u o ô c hiệ o Lu á Tôi xin bày tỏ lòng kính tr ng và biế ơ âu ắ ến P ó áo , T ến sỹ Nguyễ Lĩ To , Bộ môn Sinh lý bệnh - H c việ uâ y, ờ T y mế ã ế , ỉ ạy, ộ ạo m u ệ u o ô ro uố uá rì o u.

Với s kính tr ng và biế ơ âu ắ , ô x c bày tỏ lời cảm ơ chân thành tới PGS. Nguyễn Thị Ng c Dung, ờ T y ã n tình truy ạt kiến thứ o ô, ã ộ ớng dẫn tôi trong quá trình h c t p nghiên cứu o u y Tôi xin bày tỏ lòng biế ơ ến các th y cô o á ộ nhân viên Bộ môn Sinh lý bệnh, H c viện Quâ y ã uô , ớ ẫ ạo m u ệ u o ô ro uá rì , ứu ô o u Tô râ r ảm ơ BV TMH TPHCM BV U B ớu TPHCM ã ạo u ệ o ô ệ ứu o u y Tôi xin trân tr ảm ơ á G áo , P ó áo , T ến sỹ, các nhà khoa h ro ộ m u ã ờ o ô kiế u áu ro uá rì o ện và bảo vệ u Tôi vô cùng biế ơ m ó , ộng viên c a Cha Mẹ, ặc biệt là v và các con, nh ời thân yêu c a tôi, luôn luôn bên cạnh chia sẻ với tôi m u trong cuộc sống. Tôi trân tr ảm ơ u âm và tình cảm quí báu c ạ , ng nghiệ ã o ô Hà Nội, ngày tháng năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Bá Khoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Một vài đặc điểm của u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Giải phẫu sinh lý và mô học mũi xoang. Niêm mạc mũi xoang. Bệnh sinh u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Hút thuốc lá và u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Viêm mạn tính và u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Triệu chứng lâm sàng của bệnh u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Triệu chứng cơ năng.

Triệu chứng thực thể. Tái phát của u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Tổn thƣơng đại thể, vi thể của u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Human Papilloma virus và u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Cơ chế của sự tiến triển u nhú đảo ngƣợc thành ác tính. Phát hiện ADN HPV trong mô. Nghiên cứu HPV trong u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Trên thế giới.

36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tình hình nghiên cứu HPV trong u nhú đảo ngƣợc mũi xoang tại Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn chẩn đoán u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Tiêu chuẩn chẩn đoán polyp mũi xoang. Tiêu chuẩn chẩn đoán ung thƣ mũi xoang.

Tiêu chuẩn loại trừ. Trang bị, hóa chất nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Các thông số nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu .1 Phƣơng pháp xử lý .2 Phƣơng pháp phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Đặc điểm tuổi và giới. Một số đặc điểm lâm sàng u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Một số đặc điểm giải phẫu bệnh u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Tỷ lệ nhiễm HPV và kiểu gen của HPV ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Tỷ lệ phát hiện HPV-ADN ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Kiểu gen HPV-ADN ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Phân tích mối liên quan của nhiễm HPV với một số đặc điểm lâm sàng bệnh nhân UNĐN MX.

90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mối liên quan của nhiễm HPV ở bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. 96 Chƣơng 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Đặc điểm về tuổi và giới bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Đặc điểm giải phẫu bệnh u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Tỷ lệ nhiễm HPV và kiểu gen của HPV ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Tỷ lệ phát hiện HPV-ADN ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Kiểu gen HPV-ADN ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Mối liên quan của nhiễm HPV và kiểu gen của HPV với một số đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang .HPV liên quan với tuổi và giới ở BN u nhú đảo ngƣợc mũi xoang .HPV liên quan với sự tái phát của u nhú đảo ngƣợc mũi xoang .HPV liên quan với hút thuốc lá, uống rƣợu và u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Kiểu gen của HPV liên quan tới tình trạng chuyển h a ác tính của u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Những hạn chế của đề tài. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. ADN Acid deoxyribonucleic 2. ARN Acid ribonucleic 3.

APC Adenomatous polyposis coli 4. ATP Adenosine triphosphat (phân tử mang năng lƣợng) 5. BLAST Basic local alignment search tool 6. BN Bệnh nhân 7.

BRCA Breast cancer (ung thƣ vú) 8. CDK Cyclin dependent kinase (enzym phụ thuộc cylin) 9. CDKN Cyclin dependent kinase inhibitor (Chất ức chế enzym phụ thuộc cyclin) 10. EBV Epstein-Barr virus 12.

ECM Extracellular matrix (Chất nền ngoại bào) 13. EGF Epidermal growth factor (yếu tố tăng trƣởng biểu bì) 14. EGFR Epidermal growth factor receptor (Thụ thể tăng trƣởng biểu bì) 15. HDACs Histon deacetylases (enzyme loại bỏ các nhóm acetyl từ một ε-N-acetyl lysine trên histone) 16.

HLA Human leukocyte antigen (Kháng nguyên bạch cầu ngƣời) 17. HPV Human papillomavirus LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 18. HR-HPV High risk human papillomavirus (HPV nguy cơ cao) 19. HS Heparan sulfate 20.

HSPG Heparan sulfate proteoglycan 21. kb Kilo base pair 22. KBMSH Ung thƣ biểu mô sừng hóa 23. KBMKSH Ung thƣ biểu mô không sừng hóa.

KIP Kinase inhibitory protein 25. KRF Keratinocyte-specific transcription factor (yếu tố phiên mã đặc hiệu keratinocyte) 26. INK4 Inhibitors of CDK4 27. IARC International Agency for Research on Cancer (cơ quan nghiên cứu ung thƣ quốc tế) 28.

LB Lysis buffer (Đệm ly giải) 29. LCR Long control region 30. LMP Latent membrane protein (protein màng tàng nhiễm) 31. MBH Mô bệnh học 32.

MMP Matrix metalloproteinase 33. MRI Magnetic resonance image (Hình ảnh cộng hƣởng từ) 34. NIH3T3 Dòng tế bào chuột nhắt 35. NST Nhiễm sắc thể 36.

ORF Open reading frame (Khung đọc mở) 37. PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi gen) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 38. PDZ Post synaptic density protein (PSD95), Drosophila disc large tumor suppressor (Dlg1), and Zonula occludens-1 protein (Zo-1) 39. pRB Protein retinoblastoma (Protein nguyên bào võng mạc) 40.

PML Promyelocytic leukemia protein (Protein của gen PML, protein ức chế ung thƣ) 41. Ras Nhóm enzym tham gia vào việc truyền tín hiệu trong các tế bào 42. UADT Upper aerodigestive tract (Ung thƣ đƣờng tiêu hóa trên) 43. UCNT Undifferentiated nasopharyngeal carcinoma type (Ung thƣ biểu mô không biệt h a vòm mũi họng) 44.

UICC Union international control cancer (Liên hiệp quốc tế chống ung thƣ) 45. UNĐN MX U nhú đảo ngƣợc mũi xoang 46. UTVMH Ung thƣ vòm mũi họng 47. URR Upper regulatory region (Vùng điều hòa tăng cƣờng) 48.

Waf1/cip1 wild-type activating fragment-1/cyclin- dependent kinase inhibitory protein-1 49. WB Washing buffer (Đệm rửa) 50. WHO World health organization (Tổ chức Y tế Thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Các cặp mồi dung trong phản ứng nested- PCR.

Thành phần phản ứng Real time nested PCR phát hiện HPV. Phân bố các nhóm bệnh nhân theo tuổi. Phân bố các nhóm bệnh nhân theo giới. Một số đặc điểm cơ năng BN u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Tiền sử bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Tỉ lệ bệnh nhân c tái phát u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Vị trí u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Phân giai đoạn bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang.

Hình ảnh nội soi u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Tỉ lệ HPV-ADN ở mẫu mô bệnh nhân u nhú đảo ngƣợc mũi xoang, ung thƣ mũi xoang, polyp mũi xoang. Kết quả đối chiếu sự tƣơng đồng trình tự nucleotide với kiểu gen HPV11 của các chủng HPV ở mô u nhú đảo ngƣợc mũi xoang. Kết quả đối chiếu sự tƣơng đồng trình tự nucleotide với kiểu gen HPV16 của các chủng HPV phân lập ở mô ung thƣ mũi xoang.

Kết quả đối chiếu sự tƣơng đồng trình tự nucleotide với kiểu gen HPV11 của các chủng HPV phân lập ở mô polyp mũi xoang. Tỉ lệ phân bố kiểu gen HPV ở mô bệnh nhân UNĐNMX, UTMX và polyp mũi xoang phân tích bằng so sánh Genbank bằng công cụ BLAST/Search .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bá Khoa (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ty-le-kieu-gen-va-moi-lien-quan-cua-hpv-o-benh-nhan-u-nhu-dao-nguoc-mui-xoang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan của hpv ở bệnh nhân u nhú đảo ngược mũi xoang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kiểu gen và mối liên quan c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter