Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chống ralstonia solanac
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chống ralstonia solanacearum gây bệnh héo xanh cây trồng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bệnh héo xanh: Thách thức và giải pháp kiểm soát sinh học
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bệnh héo xanh Thách thức và giải pháp kiểm soát sinh học
Bệnh héo xanh, gây ra bởi vi khuẩn Ralstonia solanacearum, là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều loại cây trồng quan trọng như ớt và lạc. Vi khuẩn gây bệnh này có khả năng lây lan nhanh chóng, gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành nông nghiệp. Các phương pháp kiểm soát hóa học truyền thống thường không hiệu quả hoàn toàn và tiềm ẩn nhiều rủi ro về môi trường. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp kiểm soát sinh học bền vững, đặc biệt là sử dụng vi khuẩn đối kháng, trở nên vô cùng cấp thiết. Giải pháp này hướng tới việc giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường, đồng thời duy trì năng suất cây trồng ổn định.
1.1. Tác nhân gây bệnh Ralstonia solanacearum nguy hiểm
Ralstonia solanacearum là một vi khuẩn gây bệnh thực vật nguy hiểm với phổ ký chủ rộng. Vi khuẩn này xâm nhập vào cây qua vết thương hoặc rễ, sau đó di chuyển trong mạch dẫn, gây tắc nghẽn và làm cây héo rũ. Khả năng tồn tại lâu dài trong đất và sự đa dạng về chủng tộc của vi khuẩn khiến việc kiểm soát trở nên phức tạp. Bệnh có thể lây lan qua đất, nước, công cụ canh tác và cây giống. Sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh này đòi hỏi các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững.
1.2. Hậu quả của bệnh héo xanh trên cây trồng
Bệnh héo xanh gây ra các triệu chứng điển hình như cây héo đột ngột vào ban ngày và có thể phục hồi vào ban đêm ở giai đoạn đầu. Về sau, cây héo hoàn toàn và chết. Sự phá hoại của Ralstonia solanacearum ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng nông sản. Nông dân phải đối mặt với những tổn thất lớn về sản lượng. Đất bị nhiễm vi khuẩn có thể không canh tác được trong nhiều năm, gây khó khăn cho việc luân canh và tái canh. Đây là một vấn đề kinh tế và xã hội đáng lo ngại.
1.3. Nhu cầu cấp thiết về kiểm soát sinh học
Các biện pháp kiểm soát hóa học thường chỉ mang lại hiệu quả nhất thời và có thể gây ô nhiễm đất, nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Kháng thuốc cũng là một vấn đề. Kiểm soát sinh học bằng vi khuẩn đối kháng cung cấp một giải pháp thân thiện với môi trường, bền vững. Phương pháp này tận dụng các vi sinh vật có lợi để ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm và phát triển các tác nhân sinh học mạnh mẽ, an toàn để bảo vệ cây trồng khỏi bệnh héo xanh.
II. Tuyển chọn vi khuẩn đối kháng Phương pháp và kết quả ban đầu
Quá trình tuyển chọn vi khuẩn đối kháng là bước đầu tiên và quan trọng trong việc phát triển các giải pháp kiểm soát sinh học. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập vi khuẩn từ các môi trường tự nhiên, đặc biệt là đất và vùng rễ cây khỏe mạnh. Sau đó, tiến hành sàng lọc các chủng có khả năng ức chế mạnh mẽ Ralstonia solanacearum thông qua các thử nghiệm in vitro. Kết quả ban đầu đã xác định được nhiều chủng vi khuẩn đối kháng tiềm năng. Các chủng này sẽ được đánh giá sâu hơn về cơ chế hoạt động và hiệu quả thực tế.
2.1. Phân lập vi khuẩn từ môi trường tự nhiên
Vi khuẩn được phân lập từ các mẫu đất, rễ cây tại các vùng trồng ớt và lạc ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Việc thu thập mẫu từ môi trường đa dạng giúp tăng cơ hội tìm thấy các chủng vi khuẩn đối kháng phong phú. Các mẫu được xử lý và cấy truyền trên môi trường chọn lọc. Mục tiêu là thu được càng nhiều chủng vi khuẩn tiềm năng càng tốt. Quá trình phân lập được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính đại diện của các chủng vi khuẩn có trong mẫu.
2.2. Đánh giá hoạt tính đối kháng in vitro
Các chủng vi khuẩn phân lập được đánh giá khả năng đối kháng với Ralstonia solanacearum thông qua phương pháp nuôi cấy kép trên đĩa petri. Kích thước vòng vô khuẩn quanh khuẩn lạc đối kháng cho thấy mức độ ức chế. Một số chủng cho thấy hoạt tính ức chế mạnh mẽ. Kết quả sàng lọc in vitro là cơ sở để lựa chọn các chủng triển vọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ưu tiên các chủng tạo vòng vô khuẩn lớn, ổn định.
2.3. Xác định các chủng vi khuẩn đối kháng tiềm năng
Sau quá trình sàng lọc, các chủng vi khuẩn có hoạt tính đối kháng mạnh nhất được lựa chọn. Các chủng này được định danh bằng phương pháp sinh hóa và sinh học phân tử. Việc định danh giúp xác định chính xác loài vi khuẩn và hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng. Một số chủng thuộc chi Bacillus và Pseudomonas đã được xác định là có khả năng đối kháng cao. Đây là những vi khuẩn đối kháng được biết đến với khả năng kiểm soát sinh học tốt.
III. Cơ chế đối kháng Nền tảng của kiểm soát sinh học hiệu quả
Các vi khuẩn đối kháng phát huy tác dụng thông qua nhiều cơ chế phức tạp để ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Hiểu rõ các cơ chế này là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát sinh học. Các cơ chế chính bao gồm sản xuất kháng sinh tự nhiên, chất kháng khuẩn, cạnh tranh dinh dưỡng và kích thích phản ứng miễn dịch của cây chủ. Sự kết hợp của các cơ chế này giúp vi khuẩn đối kháng trở thành tác nhân phòng trừ bệnh thực vật mạnh mẽ, đóng góp vào nông nghiệp bền vững. Việc nghiên cứu sâu về cơ chế đối kháng mang lại nền tảng vững chắc cho ứng dụng thực tiễn.
3.1. Sản xuất kháng sinh tự nhiên và chất kháng khuẩn
Nhiều chủng vi khuẩn đối kháng sản xuất các hợp chất kháng sinh tự nhiên hoặc chất kháng khuẩn có khả năng ức chế trực tiếp sự phát triển của Ralstonia solanacearum. Các chất này bao gồm peptides kháng khuẩn như Iturin A và các sắc tố như Phenazine. Chúng có thể phá vỡ màng tế bào, ức chế tổng hợp protein hoặc các quá trình sống thiết yếu khác của vi khuẩn gây bệnh. Khả năng sản xuất các chất này là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của vi khuẩn đối kháng.
3.2. Cơ chế đối kháng siderophore và cạnh tranh dinh dưỡng
Vi khuẩn đối kháng cũng cạnh tranh trực tiếp với vi khuẩn gây bệnh về nguồn dinh dưỡng và không gian sống. Một cơ chế quan trọng là sản xuất siderophore – các phân tử có khả năng cô lập sắt, một yếu tố vi lượng cần thiết cho sự phát triển của hầu hết vi khuẩn. Bằng cách cạnh tranh hiệu quả nguồn sắt, vi khuẩn đối kháng hạn chế sự phát triển của Ralstonia solanacearum. Cạnh tranh không gian sống trên bề mặt rễ cũng góp phần giảm mật độ vi khuẩn gây bệnh.
3.3. Kích thích sức đề kháng của cây chủ
Ngoài việc ức chế trực tiếp, một số vi khuẩn đối kháng còn có khả năng kích thích hệ thống miễn dịch tự nhiên của cây trồng, được gọi là kích kháng. Khi có mặt vi khuẩn đối kháng, cây sẽ tăng cường sản xuất các hợp chất phòng vệ, làm cây trở nên đề kháng hơn với các tác nhân gây bệnh. Cơ chế này giúp cây tự bảo vệ, giảm nhẹ thiệt hại do bệnh héo xanh. Việc kích thích sức đề kháng của cây là một phương pháp phòng trừ bệnh thực vật an toàn và hiệu quả.
IV. Ứng dụng vi khuẩn đối kháng Phát triển chế phẩm kiểm soát bệnh
Từ các chủng vi khuẩn đối kháng tiềm năng, nghiên cứu hướng tới việc phát triển một chế phẩm sinh học hoàn chỉnh để kiểm soát bệnh héo xanh. Quá trình này bao gồm việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy để đạt được sinh khối vi khuẩn cao và khả năng sản xuất chất kháng khuẩn tối đa. Sau đó, chế phẩm được tạo ra, kết hợp các chủng vi khuẩn hiệu quả với chất mang phù hợp. Đặc biệt, việc đánh giá độ an toàn sinh học là bắt buộc trước khi đưa chế phẩm ra ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu là tạo ra một giải pháp kiểm soát sinh học ổn định, an toàn và hiệu quả cho nông nghiệp.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện sản xuất sinh khối vi khuẩn
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điều kiện nuôi cấy tối ưu cho các chủng vi khuẩn đối kháng đã tuyển chọn. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, thành phần môi trường dinh dưỡng được thử nghiệm để đạt được mật độ sinh khối cao nhất. Việc tối ưu hóa còn nhằm tăng cường khả năng sản xuất kháng sinh tự nhiên và các chất kháng khuẩn của vi khuẩn. Sinh khối chất lượng cao là yếu tố then chốt cho hiệu quả của chế phẩm vi sinh.
4.2. Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh HX từ chủng tuyển chọn
Các chủng vi khuẩn đối kháng được lựa chọn (ví dụ Bacillus subtilis ĐKB1 và Pseudomonas fluorescens ĐKP1) được kết hợp để tạo ra chế phẩm vi sinh HX. Nghiên cứu phát triển chất mang phù hợp để duy trì sự sống và hoạt tính của vi khuẩn trong thời gian dài. Quy trình sản xuất chế phẩm được xây dựng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm. Sự phối hợp của các chủng có cơ chế đối kháng khác nhau có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng.
4.3. Đánh giá độ an toàn sinh học của chế phẩm
Trước khi ứng dụng rộng rãi, chế phẩm vi sinh HX phải trải qua các thử nghiệm đánh giá an toàn sinh học nghiêm ngặt. Các thử nghiệm được thực hiện trên chuột bạch để đảm bảo chế phẩm không gây độc hại cho động vật. Ngoài ra, việc đánh giá tác động lên môi trường và các sinh vật không phải mục tiêu cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo chế phẩm kiểm soát sinh học an toàn tuyệt đối cho người sử dụng, động vật và hệ sinh thái.
V. Hiệu quả thực tiễn Đánh giá khả năng phòng trừ bệnh héo xanh
Hiệu quả của chế phẩm vi sinh HX được đánh giá một cách toàn diện từ phòng thí nghiệm đến điều kiện đồng ruộng. Các thử nghiệm ban đầu trong nhà lưới trên cây ớt và lạc cho thấy khả năng giảm thiểu rõ rệt bệnh héo xanh. Tiếp theo, các thử nghiệm trên đồng ruộng thực tế đã khẳng định tiềm năng ứng dụng của chế phẩm. Kết quả thực tiễn cho thấy chế phẩm vi sinh HX là một giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả, góp phần vào việc bảo vệ cây trồng và phát triển nông nghiệp bền vững. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho ứng dụng sản phẩm.
5.1. Thử nghiệm chế phẩm trên cây ớt và lạc trong nhà lưới
Chế phẩm vi sinh HX được thử nghiệm trong điều kiện nhà lưới trên cây ớt và cây lạc. Các cây được xử lý bằng chế phẩm cho thấy tỷ lệ mắc bệnh héo xanh thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không xử lý. Các thông số về sinh trưởng, phát triển của cây cũng được cải thiện. Thử nghiệm nhà lưới cung cấp dữ liệu ban đầu quan trọng về khả năng kiểm soát sinh học của chế phẩm trong môi trường được kiểm soát.
5.2. Đánh giá hiệu quả trên đồng ruộng thực tế
Để khẳng định hiệu quả, chế phẩm vi sinh HX được thử nghiệm trên các vùng trồng ớt và lạc ngoài đồng ruộng. Kết quả cho thấy chế phẩm có khả năng giảm đáng kể tỷ lệ bệnh héo xanh và tăng năng suất cây trồng trong điều kiện thực tế. Hiệu quả của chế phẩm được duy trì qua nhiều vụ canh tác. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của chế phẩm trong sản xuất nông nghiệp.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp
Kết quả nghiên cứu và thử nghiệm đã chứng minh chế phẩm vi sinh HX là một giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả và an toàn để phòng trừ bệnh héo xanh. Chế phẩm này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp bền vững. Việc sử dụng vi khuẩn đối kháng giúp giảm phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc quản lý bệnh thực vật một cách sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- LÊ THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU, TUYỂN CHỌN VI KHUẨN ĐỐI KHÁNG CHỐNG Ralstonia solanacearum GÂY BỆNH HÉO XANH CÂY TRỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------ LÊ THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU, TUYỂN CHỌN VI KHUẨN ĐỐI KHÁNG CHỐNG Ralstonia solanacearum GÂY BỆNH HÉO XANH CÂY TRỒNG Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 62420107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Như Kiểu 2. Lại Thúy Hiền Hà Nội - 2015 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Tiến sĩ. Lê Như Kiểu và PGS.
Lại Thúy Hiền là những người thày đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tổ chức khoá đào tạo tiến sỹ này, giúp tôi có điều kiện học tập và nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn. - Phòng Đào tạo sau Đại học, Khoa Sinh học, Bộ môn Vi sinh vật, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. - Ban lãnh đạo Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, tập thể cán bộ Bộ môn Vi sinh vật và các phòng liên quan.
- Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, bạn bè đã tạo điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án này. Hà Nội, ngày 20 tháng 07 năm 2015 Tác giả Lê Thị Thanh Thủy iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: - Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác. - Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tập san và tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả.
- Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Thanh Thủy iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TT NỘI DUNG TRANG MỞ ĐẦU 12 1. Tính cấp thiết của luận án 12 2. Mục tiêu của luận án 13 3.
Nội dung nghiên cứu của luận án 14 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 14 5. Đối tượng, phạm vi, địa điểm và thời gian nghiên cứu 14 6. Những đóng góp mới của luận án 14 CHƯƠNG I.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 15 1. Tình hình trồng ớt, lạc ở Việt Nam và trên thế giới 15 1. Tình hình trồng ớt và lạc ở Việt Nam 15 1. Tình hình trồng ớt và lạc trên thế giới 16 1.
Vi khuẩn Ralstonia solanacearum 17 1. Đặc điểm phân loại vi khuẩn R. Đặc điểm sinh lý, sinh hoá của vi khuẩn R. Các hình thức xâm nhập của R.
solanacearum vào cây chủ 21 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến phát triển của vi khuẩn R. Tình hình nghiên cứu bệnh héo xanh do vi khuẩn ở Việt 23 Nam và trên thế giới 1. Bệnh héo xanh do vi khuẩn 23 1.
Tình hình nghiên cứu bệnh héo xanh vi khuẩn ở Việt Nam 26 1. Tình hình nghiên cứu bệnh héo xanh vi khuẩn trên Thế giới 29 1. Vi sinh vật đối kháng và cơ chế đối kháng 30 1. Vi sinh vật đối kháng 30 1.
Vai trò của vi khuẩn đối kháng 31 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ đối kháng giữa các vi sinh 32 vật 1. Cơ chế đối kháng của vi sinh vật 33 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ chế do kháng sinh 33 1.2 Cơ chế do siderophore 35 1.
Cơ chế tăng cường sức đề kháng của cây (kích kháng) 36 1. Tình hình nghiên cứu vi sinh vật đối kháng 38 1. Nghiên cứu vi sinh vật đối kháng ở Việt Nam 38 1. Nghiên cứu vi sinh vật đối kháng trên thế giới 40 CHƯƠNG II.
VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP 45 NGHIÊN CỨU 2. Vật liệu nghiên cứu 45 2. Phương pháp nghiên cứu 46 2. Khảo sát tình hình bệnh héo xanh cây ớt và lạc ở miền 46 Bắc và miền Trung Việt Nam 2.
Đánh giá tình hình bệnh héo xanh cây lạc ở miền Bắc và 46 miền Trung Việt Nam 2. Phân lập vi khuẩn R. solanacearum gây bệnh héo xanh trên 46 cây ớt và lạc 2. Nghiên cứu vi khuẩn đối kháng với R.
Phân lập và tuyển chọn VKĐK R. Đánh giá hoạt tính sinh học của các chủng vi khuẩn đối 50 kháng 2. Phân loại vi khuẩn đối kháng 52 2. Đánh giá an toàn sinh học (trên chuột bạch) 54 2.
Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh héo xanh cây ớt và lạc 55 (trong nhà lưới) của các chủng vi khuẩn đối kháng 2. Tách và xác định Iturin A 56 2. Tách và xác định Phenazine 56 2. Nghiên cứu sản xuất chế phẩm vi sinh HX 57 2.
Nghiên cứu sự tương tác của chủng B. subtilis ĐKB1 và P. 57 fluorescens ĐKP1 trên cùng môi trường 2. Xác định các điều kiện nhân sinh khối phù hợp của 2 chủng 57 B.
subtilis ĐKB1 và P. fluorescens ĐKP1 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu tạo chất mang 59 2. Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh HX 59 2.
Đánh giá hiệu quả của chế phẩm vi sinh HX trên cây ớt và 60 lạc ngoài đồng ruộng 2. Đánh giá hiệu quả của chế phẩm vi sinh HX trên cây ớt và 60 lạc ở điều kiện thí nghiệm ngoài đồng ruộng 2. Đánh giá hiệu quả của chế phẩm vi sinh HX trên cây ớt và 61 lạc ở mô hình ngoài đồng ruộng 2. Phương pháp xử lý số liệu 62 CHƯƠNG III.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 63 3. Khảo sát tình hình bệnh héo xanh cây ớt và lạc do R. 63 solanacearum ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam 3.1 Bệnh héo xanh cây ớt ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam 63 3. Bệnh héo xanh cây lạc ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam 63 3.3 Phân lập vi khuẩn R.
solanacearum gây bệnh HX cây ớt và 65 lạc 3. Phân lập vi khuẩn R. solanacearum gây bệnh héo xanh cây ớt 66 3. Phân lập vi khuẩn R.
solanacearum gây bệnh HX cây lạc 68 3. Đánh giá sự khác nhau giữa 02 chủng LH3 (gây bệnh HX trên 71 lạc) và YH3 (gây bệnh HX trên ớt) bằng phân nhóm biovar 3. Hình thái và kích thước khuẩn lạc vi khuẩn R. Nghiên cứu vi khuẩn đối kháng với R.
Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn đối kháng 73 3. Phân lập, lựa chọn các chủng vi khuẩn kháng vi khuẩn gây 74 bệnh héo xanh cây ớt 3. Phân lập, lựa chọn các chủng vi khuẩn kháng vi khuẩn gây 79 bệnh héo xanh cây lạc 3. Khả năng kiểm soát bệnh héo xanh cây ớt và lạc trong nhà 84 lưới của hai chủng vi khuẩn ĐKB1 và ĐKP1 3.
Hoạt tính sinh học các chủng VKĐK tuyển chọn 89 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân loại vi khuẩn đối kháng 91 3.1 Sử dụng kit API 50 CHB và API 20 NE 91 3.2 Sử dụng phương pháp sinh học phân tử 93 3. Đánh giá an toàn sinh học của vi khuẩn đối kháng 94 3. Xác định độc tính của vi khuẩn đối kháng bằng danh mục an 95 toàn sinh học của vi sinh vật 3.
Xác định độc tính của vi khuẩn đối kháng trên chuột bạch 95 3.5 Xác định loại kháng sinh do các chủng vi khuẩn tuyển 98 chọn sinh ra 3. Xác định phenazine bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng 100 (TLC) và sắc ký lỏng cao áp (HPLC) 3. Xác định Iturin A bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu cao áp 104 (UPLC/MS/MS) 3. Nghiên cứu sản xuất chế phẩm vi sinh HX 106 3.
Phối hợp các chủng vi khuẩn đối kháng 106 3. Đánh giá khả năng tồn tại cùng nhau trên môi trường của 2 106 chủng B.subtilis ĐKB1 và P. Đánh giá khả năng ức chế R. solanacearum của tổ hợp 2 107 chủng B.subtilis ĐKB1 và P.
Xác định điều kiện nhân sinh khối phù hợp của 2 109 chủng B. subtilis ĐKB1 và P. Nghiên cứu lựa chọn môi trường nhân sinh khối 109 3. Xác định pH ban đầu thích hợp 110 3.
Xác định nhiệt độ phù hợp 111 3. Xác định lượng không khí cung cấp thích hợp 112 3. Xác định tốc độ khuấy phù hợp 113 3. Xác định tỷ lệ giống cấp 2 phù hợp cho nhân sinh khối 114 3.
Xác định thời gian nhân sinh khối phù hợp 115 3. Hoạt tính đối kháng của 2 chủng vi khuẩn sau nhân sinh khối 117 3. Nghiên cứu tạo chất mang 118 3.4 Sản xuất chế phẩm vi sinh HX phòng chống bệnh héo 122 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xanh cây ớt và lạc 3. Xây dựng Quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh HX phòng 122 chống bệnh héo xanh cây lạc và ớt 3.
Đánh giá hoạt lực đối kháng R. solanacearum của chế phẩm 125 HX 3. Hiệu quả của chế phẩm vi sinh HX trên cây ớt và lạc 127 3. Trên cây ớt và lạc ở thí nghiệm ngoài đồng ruộng 127 3.
Trên cây ớt 127 3. Trên cây lạc 128 3. Trên cây ớt và lạc ở mô hình ngoài đồng ruộng 131 3. Trên mô hình cây ớt 131 3.
Trên mô hình cây lạc 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA 138 TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 139 PHỤ LỤC 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Thủy (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tuyen-chon-vi-khuan-doi-khang-chong-ralstonia-solanacearum-gay-benh-heo-xanh-cay-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chống ralstonia solanacearum gây bệnh héo xanh cây trồng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn đối kháng chố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.