Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixaren với một số ion k

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixaren với một số ion kim loại và ứng dụng trong hóa phân tích. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ hóa học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Azocalixarene và Ứng dụng Hóa học siêu phân tử
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Azocalixarene và Ứng dụng Hóa học siêu phân tử

Luận án tập trung vào Azocalixarene, một dẫn xuất quan trọng của Calixarene trong hóa học siêu phân tử. Calixarene là hợp chất macrocyclic nổi bật với cấu trúc chén đặc trưng, đóng vai trò chủ trong nhận biết phân tử. Azocalixarene, với nhóm azo (-N=N-), mang đến khả năng đổi màu độc đáo khi tương tác, làm cho chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho cảm biến hóa học. Nghiên cứu này khám phá các tính chất cơ bản, khả năng tổng hợp và tiềm năng ứng dụng của Azocalixarene trong lĩnh vực phân tích. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính năng của Azocalixarene là nền tảng cho việc phát triển các vật liệu mới có khả năng nhận biết chọn lọc các ion kim loại, đặc biệt là Ce(IV) và Pb(II). Phân tử này hứa hẹn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong công nghệ cảm biến và hóa phân tích.

1.1. Giới thiệu tổng quát về Calixarene và Azocalixarene

Calixarene là nhóm hợp chất macrocyclic quan trọng. Cấu trúc chén đặc trưng cho phép Calixarene hoạt động như một phân tử chủ. Hợp chất này thể hiện tính chất nhận biết phân tử độc đáo. Calixarene có nhiều ứng dụng trong hóa học siêu phân tử. Azocalixarene là dẫn xuất của Calixarene. Cấu trúc Azocalixarene bao gồm nhóm azo (-N=N-). Nhóm azo này mang lại khả năng đổi màu khi tương tác. Đây là đặc điểm nổi bật của Azocalixarene. Azocalixarene đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực cảm biến hóa học. Việc tổng hợp và nghiên cứu các tính chất của Azocalixarene được tiến hành rộng rãi. Chúng được xem xét cho các ứng dụng phân tích tiên tiến.

1.2. Tính chất nhận biết phân tử của Azocalixarene

Azocalixarene đóng vai trò chủ trong hóa học chủ - khách. Phân tử này tương tác chọn lọc với các ion kim loại. Quá trình này tạo thành phức chất ổn định. Tương tác xảy ra thông qua các liên kết không cộng hóa trị. Các liên kết này bao gồm phối trí, tương tác tĩnh điện và liên kết hydro. Khả năng nhận biết phân tử giúp Azocalixarene phân biệt các loại khách khác nhau. Azocalixarene thể hiện tính chọn lọc cao đối với một số ion kim loại cụ thể. Điều này là cơ sở cho các ứng dụng cảm biến. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào tương tác với ion Ce(IV) và Pb(II).

1.3. Khả năng cảm biến hóa học và màu sắc

Một điểm mạnh của Azocalixarene là khả năng cảm biến màu. Khi tạo phức với ion kim loại, màu dung dịch thay đổi rõ rệt. Sự thay đổi màu này dễ dàng quan sát bằng mắt thường. Nó cũng có thể được định lượng bằng phổ UV-Vis. Phổ UV-Vis ghi nhận sự dịch chuyển hoặc thay đổi cường độ hấp thụ. Điều này cung cấp thông tin định tính và định lượng về phức chất. Azocalixarene đóng vai trò như một cảm biến hóa học hiệu quả. Cảm biến này có tiềm năng ứng dụng trong việc phát hiện nhanh. Nó cũng có thể dùng để định lượng các ion kim loại trong nhiều mẫu khác nhau.

II. Phương pháp nghiên cứu tương tác Azocalixarene ion kim loại

Để đánh giá tương tác của Azocalixarene với các ion kim loại, luận án đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu hiện đại. Các hóa chất và thiết bị thí nghiệm được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác. Việc xác định cấu trúc phức chất được thực hiện thông qua kết hợp các kỹ thuật phổ học và tính toán lý thuyết. Đặc biệt, việc định lượng hằng số bền và hệ số hấp thụ mol của phức chất là bước quan trọng, cung cấp thông tin định lượng về độ ổn định và khả năng tương tác. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và tin cậy cho kết quả nghiên cứu, từ đó xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng trong hóa phân tích.

2.1. Hóa chất và thiết bị thí nghiệm

Quá trình nghiên cứu sử dụng thuốc thử Azocalixarene đã tổng hợp. Các dung dịch chuẩn ion kim loại được chuẩn bị cẩn thận. Tất cả hóa chất đều có độ tinh khiết cao. Nước cất hai lần hoặc nước khử ion được dùng để pha chế. Thiết bị nghiên cứu bao gồm máy quang phổ UV-Vis. Thiết bị này dùng để đo phổ hấp thụ của dung dịch. Máy đo pH điện tử được sử dụng để kiểm soát môi trường phản ứng. Ngoài ra, các dụng cụ thủy tinh thông thường được hiệu chuẩn chính xác. Một số phương pháp cấu trúc phức cũng yêu cầu thiết bị chuyên dụng.

2.2. Phương pháp xác định cấu trúc phức chất

Cấu trúc của phức chất được xác định bằng nhiều kỹ thuật. Phổ khối ESI-MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Nó xác nhận sự hình thành phức chất. Phổ hồng ngoại (IR) giúp nhận diện các nhóm chức tham gia phối trí. Dữ liệu IR chỉ ra sự thay đổi trong liên kết hóa học. Các phương pháp tính toán hóa học lượng tử cũng được áp dụng. Phần mềm ArgusLab được sử dụng để tối ưu hóa cấu trúc. Phần mềm này dự đoán hướng xâm nhập của ion kim loại. Nó cũng giúp mô hình hóa vị trí ion kim loại trong phân tử Azocalixarene. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về phức chất.

2.3. Định lượng hằng số bền và hệ số hấp thụ

Việc xác định hằng số bền của phức chất là rất quan trọng. Hằng số bền đặc trưng cho độ ổn định của phức. Các phương pháp quang phổ được sử dụng để tính toán. Phương pháp dãy đồng số mol (phương pháp Job) xác định thành phần phức. Phương pháp biến đổi liên tục một hợp phần cũng được áp dụng. Sau đó, dữ liệu được phân tích để tính toán hằng số bền. Hệ số hấp thụ mol của phức chất cũng được xác định. Đại lượng này biểu thị khả năng hấp thụ ánh sáng của phức. Nó rất cần thiết cho các ứng dụng định lượng. Các giá trị này cung cấp thông tin định lượng chi tiết về tương tác.

III. Tương tác Azocalixarene ion kim loại và tạo phức chất

Nghiên cứu khảo sát sâu rộng về tương tác của thuốc thử Azocalixarene (BAPC) với nhiều ion kim loại khác nhau, đặc biệt là Ce(IV) và Pb(II). Các yếu tố như dung môi và pH được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa quá trình tạo phức chất. Việc xác định thành phần phức là bước quan trọng, cung cấp tỷ lệ phối trí chính xác giữa Azocalixarene và ion kim loại. Các kết quả cho thấy Azocalixarene hình thành phức chất ổn định với Ce(IV) và Pb(II) trong các điều kiện môi trường cụ thể. Sự hiểu biết về quá trình này là chìa khóa để thiết kế các cảm biến hóa học hiệu quả và có tính chọn lọc cao.

3.1. Khảo sát tương tác với các ion kim loại

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát tương tác của thuốc thử Azocalixarene (BAPC). Tương tác này với nhiều ion kim loại khác nhau. Phổ hấp thụ UV-Vis được ghi nhận trong các dung môi. Ảnh hưởng của pH đến phổ hấp thụ của BAPC được nghiên cứu kỹ. Sự thay đổi pH có thể làm thay đổi dạng ion của thuốc thử. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo phức. Khảo sát được thực hiện trong môi trường axit, trung tính và bazơ. Phát hiện tương tác mạnh mẽ với ion Ce(IV) và Pb(II) trong một số điều kiện cụ thể. Đây là bước đầu để xác định các ứng dụng tiềm năng.

3.2. Xác định thành phần phức chất

Sau khi xác định được ion tương tác mạnh, thành phần phức chất được nghiên cứu. Phương pháp dãy đồng số mol (phương pháp Job) được áp dụng. Phương pháp này cho phép xác định tỷ lệ mol giữa Azocalixarene và ion kim loại. Một phương pháp khác là biến đổi liên tục một hợp phần. Phương pháp này cũng được sử dụng để xác nhận thành phần phức. Các kết quả cho thấy tỷ lệ phối trí cụ thể. Điều này cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự hình thành phức chất. Việc xác định thành phần phức là cơ sở cho các phân tích định lượng sau này. Nó cũng quan trọng để hiểu cơ chế tương tác.

3.3. Ảnh hưởng của môi trường đến quá trình tạo phức

Môi trường phản ứng có ảnh hưởng lớn đến quá trình tạo phức. Đặc biệt, pH dung dịch đóng vai trò then chốt. pH tối ưu cho sự tạo phức với Ce(IV) và Pb(II) được xác định. Trong môi trường axit, khả năng tạo phức có thể giảm. Lý do là sự proton hóa các nhóm chức trên Azocalixarene. Trong môi trường bazơ, các nhóm chức có thể bị deproton hóa. Điều này làm tăng khả năng phối trí với ion kim loại. Nồng độ thuốc thử cũng ảnh hưởng đến hiệu suất tạo phức. Việc tối ưu hóa môi trường là cần thiết cho ứng dụng phân tích.

IV. Đề xuất cấu trúc phức và cơ chế nhận biết phân tử

Luận án tập trung vào việc đề xuất cấu trúc chính xác của phức chất Azocalixarene-ion kim loại và cơ chế nhận biết phân tử. Sử dụng phần mềm ArgusLab, cấu trúc phân tử BAPC được tối ưu hóa và điện tích cân bằng được tính toán để dự đoán vị trí tương tác. Các kỹ thuật phổ học như ESI-MS và Phổ hồng ngoại cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về sự gắn kết của ion kim loại. Từ đó, cơ chế tạo phức thông qua các tương tác không cộng hóa trị được làm rõ, nhấn mạnh vai trò của Azocalixarene như một chủ thể chọn lọc trong việc nhận biết và giữ các ion khách. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và cơ chế này là nền tảng cho việc thiết kế các cảm biến hóa học có tính chọn lọc cao.

4.1. Phân tích cấu trúc phân tử bằng phần mềm

Phần mềm ArgusLab được sử dụng để dự đoán cấu trúc. Phân tử thuốc thử BAPC được tối ưu hóa. Tối ưu hóa xác định hình dạng ổn định nhất của Azocalixarene. Tính toán điện tích cân bằng của các nhóm chức được thực hiện. Điều này giúp xác định các vị trí có khả năng tương tác. Mô phỏng hướng xâm nhập của ion kim loại vào phức chất được thực hiện. Phần mềm này cung cấp cái nhìn ba chiều về cấu trúc. Các mô hình tính toán hỗ trợ mạnh mẽ cho việc hiểu cơ chế tương tác. Dữ liệu này là cơ sở để đề xuất cấu trúc cuối cùng.

4.2. Khảo sát vị trí ion kim loại trong phức chất

Việc xác định vị trí của ion Ce(IV) và Pb(II) là trọng tâm. Phổ khối ESI-MS cung cấp bằng chứng về sự gắn kết của ion. Phổ ESI-MS cho thấy các tín hiệu tương ứng với phức chất. Phổ hồng ngoại của thuốc thử và phức chất được so sánh. Sự dịch chuyển tần số hấp thụ chỉ ra nhóm chức tham gia phối trí. Các nhóm chức như hydroxyl, azo hoặc carbonyl có thể liên kết. Kết quả từ phổ học cùng với mô hình tính toán hỗ trợ. Nó xác định cụ thể vị trí mà ion kim loại liên kết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chọn lọc của Azocalixarene.

4.3. Cơ chế tạo phức và tương tác không cộng hóa trị

Cơ chế tạo phức được đề xuất dựa trên các dữ liệu thực nghiệm và tính toán. Phân tử Azocalixarene hoạt động như một vật chủ. Nó bao lấy các ion kim loại (khách) trong khoang của mình. Các tương tác không cộng hóa trị đóng vai trò chính. Bao gồm liên kết phối trí, tương tác tĩnh điện và liên kết hydro. Liên kết phối trí xảy ra giữa ion kim loại và các nguyên tử cho electron. Ví dụ như oxy từ nhóm hydroxyl hoặc nitơ từ nhóm azo. Nhận biết phân tử là quá trình chọn lọc. Azocalixarene thể hiện sự ưa thích rõ rệt với Ce(IV) và Pb(II). Cơ chế này giải thích tính chọn lọc và nhạy của cảm biến.

V. Ứng dụng thuốc thử Azocalixarene trong cảm biến hóa học

Luận án làm nổi bật tiềm năng ứng dụng của thuốc thử Azocalixarene trong hóa phân tích, đặc biệt là trong lĩnh vực cảm biến hóa học. Các phát hiện cho thấy Azocalixarene có khả năng phát hiện và định lượng Ce(IV) và Pb(II) với độ nhạy cao. Nguyên lý hoạt động của cảm biến màu sắc dựa trên sự thay đổi phổ UV-Vis khi tạo phức, mang lại một phương pháp định lượng đơn giản nhưng hiệu quả. Từ đó, một quy trình phân tích hoàn chỉnh đã được xây dựng và tối ưu hóa cho cả hai ion kim loại, mở ra triển vọng ứng dụng thực tiễn trong kiểm soát chất lượng môi trường và nhiều lĩnh vực khác yêu cầu phân tích kim loại chính xác và nhanh chóng.

5.1. Khả năng phát hiện và định lượng ion kim loại

Thuốc thử Azocalixarene chứng minh tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong hóa phân tích. Đặc biệt là phát hiện và định lượng ion Ce(IV) và Pb(II). Phản ứng tạo phức cho thấy độ nhạy cao. Sự thay đổi màu sắc hoặc phổ UV-Vis là tín hiệu định lượng. Phương pháp được xây dựng có độ chính xác và tin cậy. Nó cung cấp một công cụ mới cho việc phân tích kim loại. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng. Nó giúp theo dõi nồng độ các ion kim loại trong môi trường.

5.2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến màu sắc

Azocalixarene hoạt động như một cảm biến màu hiệu quả. Khi Azocalixarene tương tác với ion kim loại, cấu trúc điện tử thay đổi. Sự thay đổi này làm dịch chuyển phổ hấp thụ của nhóm azo. Kết quả là thay đổi màu sắc quan sát được. Ví dụ, dung dịch có thể chuyển từ vàng sang đỏ. Thay đổi này được ghi nhận bằng máy quang phổ UV-Vis. Mối quan hệ giữa nồng độ ion và độ đậm màu được thiết lập. Điều này tạo cơ sở cho việc định lượng nhanh chóng. Đây là một phương pháp cảm biến đơn giản và hiệu quả.

5.3. Xây dựng quy trình phân tích cho Ce IV và Pb II

Dựa trên các nghiên cứu tương tác, quy trình phân tích được xây dựng. Quy trình này tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm. Bao gồm pH, nồng độ thuốc thử và thời gian phản ứng. Phương pháp cho phép định lượng Ce(IV) và Pb(II) trong mẫu. Các tham số phân tích như khoảng tuyến tính được xác định. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng cũng được tính toán. Quy trình này có thể áp dụng cho các mẫu thực tế. Ví dụ, trong kiểm soát chất lượng môi trường hoặc phân tích vật liệu. Azocalixarene mở ra hướng mới trong phân tích kim loại.

VI. Tối ưu hóa điều kiện và khả năng phân tích Azocalixarene

Luận án tiến hành tối ưu hóa nghiêm ngặt các điều kiện thí nghiệm để nâng cao hiệu quả phân tích của Azocalixarene. Việc xác định pH tối ưu và nồng độ thuốc thử phù hợp là cần thiết để đạt được tín hiệu phức chất mạnh nhất. Nghiên cứu cũng đánh giá độ bền của phức chất theo thời gian và khả năng chống lại các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo độ tin cậy của phương pháp. Cuối cùng, luận án xác định các thông số phân tích quan trọng như khoảng tuyến tính (tuân theo định luật Bouguer–Lambert-Beer) và giới hạn phát hiện, chứng minh Azocalixarene là một thuốc thử tiềm năng cho việc định lượng chính xác Ce(IV) và Pb(II) trong nhiều ứng dụng khác nhau.

6.1. Ảnh hưởng của pH và nồng độ thuốc thử

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện. pH dung dịch ảnh hưởng mạnh đến hiệu suất tạo phức. pH tối ưu được xác định cho từng ion kim loại. Nồng độ thuốc thử Azocalixarene dư cũng được khảo sát. Việc này đảm bảo phản ứng hoàn toàn và tín hiệu tối đa. Các đường cong pH và nồng độ được xây dựng. Từ đó xác định được điểm tối ưu cho phản ứng. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này nâng cao độ chính xác. Nó cũng cải thiện độ nhạy của phương pháp phân tích.

6.2. Độ bền phức chất và ảnh hưởng của các yếu tố cản

Độ bền của phức chất theo thời gian được đánh giá. Phức chất Azocalixarene-ion kim loại phải đủ bền. Điều này đảm bảo kết quả phân tích ổn định. Các yếu tố cản tiềm năng cũng được nghiên cứu. Các ion kim loại khác có thể gây nhiễu. Phương pháp phải có khả năng chống lại ảnh hưởng của chúng. Hoặc cần có bước loại bỏ nhiễu. Điều này giúp tăng tính chọn lọc của phương pháp. Khảo sát các nguyên tố cản là cần thiết. Nó đảm bảo độ tin cậy của quy trình phân tích.

6.3. Tuân theo định luật Bouguer Lambert Beer và giới hạn phát hiện

Khả năng tuân theo định luật Bouguer–Lambert-Beer được kiểm tra. Khoảng nồng độ tuyến tính được xác định. Trong khoảng này, độ hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ ion. Các thông số này quan trọng cho định lượng. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được tính toán. Các giá trị này đánh giá độ nhạy của phương pháp. Phương pháp Azocalixarene cho thấy độ nhạy cao. Nó có khả năng phát hiện nồng độ vết của Ce(IV) và Pb(II). Đây là bằng chứng cho hiệu quả của thuốc thử.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixaren với một số ion kim loại và ứng dụng trong hóa phân tích

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC CỦA THUỐC THỬ AZOCALIXAREN VỚI MỘT SỐ ION KIM LOẠI VÀ ỨNG DỤNG TRONG HÓA PHÂN TÍCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2013 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC CỦA THUỐC THỬ AZOCALIXAREN VỚI MỘT SỐ ION KIM LOẠI VÀ ỨNG DỤNG TRONG HÓA PHÂN TÍCH Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÂM NGỌC THỤ 2. LÊ VĂN TÁN Hà Nội - 2013 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nguyễn Thị Ngọc Lệ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Hóa Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. TSKH Lâm Ngọc Thụ và PGS. TS Lê Văn Tán đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các Thầy, Cô trong tổ Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh, lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh, lãnh đạo Viện Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh, lãnh đạo Chi cục Đo lường chất lượng-Sở Khoa học và Công nghệ Tỉnh Kon Tum, lãnh đạo Trường Cao đẳng Sư phạm Kon Tum đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên và tạo điều kiện tốt để tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Thị Ngọc Lệ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG LỜI CAM ĐOAN…………………………………………………………….

ii MỤC LỤC …………………………………………………………………… iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CỦA LUẬN ÁN ………………………. vi DANH MỤC CÁC BẢNG …………………………………………………. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ………………………………………………. ix MỞ ĐẦU …………………………………………………………………….

1 Chương 1 - TỔNG QUAN…………………………………………………. Giới thiệu về Calixaren …………………………………………… 4 1. Tính chất vật lý của calixaren……………………………………… 6 1. Tổng hợp calixaren………………………………………………….

Tính chất tạo phức của calixaren tan trong nước………………….1 Phức của khách thể là cation……………………………… 10 1. Phức của khách thể là anion……………………………. Phức của khách thể là phân tử…………………………… 13 1. Ứng dụng của hợp chất calixaren………………………………… 14 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Giới thiệu về azocalixaren…………………………………………. Tổng hợp azocalixaren……………………………………………… 20 1. Một số đặc trưng phân tích của hợp chất azocalixaren……………. Các ứng dụng phân tích của hợp chất azocalixaren………………… 24 1.

HỢP CHẤT VÀ PHỨC CHẤT HOST – GUEST……………………… 32 1. MỘT VÀI ĐẶC ĐIỂM CỦA XERI VÀ CHÌ…………………… 37 1.Nguyên tố xeri. Nguyên tố chì. 41 Chương 2 - THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……… 46 2.

HÓA CHẤT, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ ……………………………………… 46 2. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu……………………………………… 46 2.2 MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC PHỨC. Phần mềm ArgusLab. Các dạng phổ dùng xác định cấu trúc phức.

PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ BỀN VÀ HỆ SỐ HẤP THỤ MOL CỦA PHỨC ………………………………………………………. 50 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. PHƯƠNG PHÁP LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 51 Chương 3 - CÁC KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.

KHẢO SÁT SỰ TƯƠNG TÁC CỦA THUỐC THỬ BAPC VỚI CÁC ION KIM LOẠI. Khảo sát tương tác của thuốc thử BAPC trong các dung môi. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến phổ hấp thụ của BAPC. Khảo sát tương tác của BAPC với ion kim loại trong môi trường axit và trung tính.

Khảo sát tương tác của BAPC với các ion kim loại trong môi trường 60 bazơ. KHẢO SÁT THÀNH PHẦN PHỨC…………………………………… 62 3. Xác định thành phần phức theo phương pháp dãy đồng số mol …. Xác định thành phần phức theo phương pháp biến đổi liên tục một 65 hợp phần.

XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ BỀN VÀ HỆ SỐ HẤP THỤ QUANG CỦA PHỨC ………………………………………………………………… 68 3. NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC PHỨC ………………………. Dự đoán cấu trúc bằng phần mềm ArgusLab 4.1 Tối ưu hóa cấu trúc phân tử BAPC …………………………… 70 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tính toán điện tích cân bằng của các nhóm chức …………….3 Khảo sát hướng xâm nhập và dạng ion kim loại đi vào phức … 73 3. Khảo sát vị trí của ion Ce(IV), Pb(II) trong phân tử BAPC….2 Phổ khối ESI-MS của thuốc thử và phức chất ……………………… 78 3.3 Phổ hồng ngoại của thuốc thử và phức chất ………………………….4 Đề xuất cơ chế tạo phức ……………………………………………… 83 3.

NGHIÊN CỨU SỰ TẠO PHỨC CỦA THUỐC THỬ BAPC VỚI Ce(IV), Pb(II) VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN TỐI ỨU………………………… 86 3. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến quá trình tạo các hệ BAPC-Ce(IV) 86 và BAPC-Pb(II)…………………………………………………. Khoảng tuân theo định luật Bouguer–Lambert-Beer …. Ảnh hưởng của thuốc thử dư……………………………………….

Khảo sát độ bền của phức theo thời gian. Khảo sát ảnh hưởng của các nguyên tố cản………………. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ỨNG DỤNG PHỨC BAPC-Ce(IV), BAPC-Pb(II) VÀO MỤC ĐÍCH PHÂN TÍCH ……………………… 100 3. Xác định Pb(II) trong mẫu giả ……………………………… 101 3.

Xác định Pb(II) trong mẫu thật ……………………………. 105 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Xác định Ce(IV) trong mẫu giả …………………………… 105 3. Xác định Ce(IV) trong mẫu thật …………………………… 107 3.

Đề xuất quy trình phân tích Pb(II), Ce(IV) bằng thuốc thử BAPC và áp dụng phân tích trong một số mẫu thực tế ……………………… 109 3. Quy trình phân tích Pb(II) trong mẫu thực vật. Quy trình phân tích Ce(IV) trong mẫu đất. 110 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN.

112 DỰ KIẾN NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CỦA LUẬN ÁN Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AAS Atomic Absorption Spectrophotometry Phổ hấp thụ nguyên tử BAPC 5,11,17,23-tetra[(2-benzoic 5,11,17,23-tetra[(2-benzoic acid)(azo)phenyl]calixarene axit)(azo)phenyl]calixaren Tetradiazo(o-carboxy)phenylcalix[4]aren Tetradiazo(o- cacboxy)phenylcalix[4]aren Ethylendiamintetraacetic acid Axit etylendiamintetraaxetic EDTA Host - Guest Chủ - Khách H–G Highest occupied molecular orbital Obitan phân tử chiếm mức cao HOMO nhất Hồng ngoại IR Infrared Điện cực chọn lọc ion ISE Ion selective electrode Giới hạn định lượng LOD Limit of quantitation Giới hạn phát hiện LOQ Limit of detection Obitan phân tử không bị chiếm LUMO lowest unoccupied molecular orbital ở mức thấp nhất Cơ chế phân tử MM Molecular Mechanics 1-(2 pyridilazo)- 2 naphthol PAN 1-(2 pyridilazo)- 2 naphthol Cân bằng điện tích QEq Charge equilibration Octo-este 5,11,17,23-tetra[(2- 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TEAC etylacetoethoxyphenyl)(azo)phenyl]calixaren tetraazophenylcalix[4]aren Tri n-butyl photphat Tri n-butylphotphat TBP Tetra hydrofuran Tetrahydrofuran THF Trioxyazobenzene Trioxyazobenzen TOAB Universal Force Field Trường lực tổng quát UFF Ultraviolet - Visble Tử ngoại - Khả kiến UV - VIS X-ray Tia X X - ray 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG TRANG 1.1 pKa của calix[4]aren tan trong nước 9 2.2 Một số quặng đất hiếm quan trọng 37 3.3 Một số tính chất của xeri 38 4.4 Một số thuốc thử dùng xác định Ce(IV) 41 5.5 Một số tính chất của chì 42 6.6 Một số thuốc thử dùng xác định Pb(II) 45 7.1 Ảnh hưởng của dung môi đến max (nm) của BAPC 55 8.2 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào tỉ lệ mol của Pb(II)- 63 BAPC 9 BẢNG 3.3 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào tỉ lệ mol của Ce(IV)- 64 BAPC 10.4 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào tỉ số nồng độ 66 [Pb(II)]/[BAPC] 11.5 Độ hấp thụ quang phụ thuộc vào tỉ số nồng độ 67 [Ce(IV)]/[BAPC] 12.6 Hằng số bền và hệ số hấp thụ mol của phức BAPC với 69 ion kim loại 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.7 Cân bằng điện tích một vài nguyên tử trong phân tử 72 BAPC 14.8 Độ dài liên kết của các nguyên tử trong thuốc thử BAPC 73 và trong phức BAPC-Ce(IV), BAPC-Pb(II) 15.9 Kích thước của một số ion hydroxo 75 16.10 Năng lượng cực tiểu của một số dạng phức giữa BAPC 75 và Ce(IV) 17.11 Phổ hồng ngoại (cm-1) trong KBr của BAPC và BAPC- 82 Ce(IV), BAPC-Pb(II) 18.12 Giá trị độ hấp thụ quang của phức BAPC-Ce(IV) phụ 87 thuộc vào pH 19.13 Giá trị độ hấp thụ quang của phức BAPC-Pb(II) phụ 87 thuộc vào pH 20.14 Độ hấp thụ quang của dãy mẫu trắng trong thí nghiệm 90 xác định LOD và LOQ đối với Ce(IV) 21.15 Độ hấp thụ quang của dãy mẫu trắng trong thí nghiệm 91 xác định LOD và LOQ đối với Pb(II) 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.16 Độ hấp thụ quang của hệ Ce(IV)-BAPC và Pb(II)-BAPC 95 biến đổi theo thời gian 23.17 Giới hạn ảnh hưởng của một số ion đến việc xác định 97 Pb(II) bằng BAPC 24.18 Giới hạn ảnh hưởng của một số ion đến việc xác định 98 Ce(IV) bằng BAPC 25.19 Thành phần của mẫu giả (mg/ml) để xác định Pb(II) 101 26.20 Sự phụ thuộc của độ hấp thụ quang vào hàm lượng Pb(II) 101 trong mẫu giả 27.21 Xác định chì trong mẫu giả (µg/l, n = 5) 102 28.22 Hàm lượng chì trong cỏ Vetiver (mg/kg) n =5 104 29.23 Thành phần của mẫu giả (mg/ml) xác định Ce(IV) 105 30.24 Sự phụ thuộc độ hấp thụ quang vào hàm lượng Ce(IV) 106 trong mẫu giả 31.26 Hàm lượng Ce(IV) trong các mẫu ở tỉnh Kon Tum được 108 xác định bằng phương pháp đề xuất trong luận án 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT TÊN HÌNH VẼ TRANG 1.1 Tên gọi calixaren 5 2.2 Cấu trúc của p-tert-Butylcalix[4]aren 5 3.3 Cấu trúc của calix[4]aren 6 4.4 Một số calixaren tan trong nước 9 5.5 Không chọn lọc (A) và chọn lọc (B) TMA bởi 12 p-sulfonatocalix[4]aren.6 Biểu đồ so sánh hiệu suất chiết (E%) các đồng phân o-, 15 m-, p- xilen 7.7 Dẫn xuất 25,27-bis-[(β-ketomin)-etoxi]-26,28- 16 dihydroxycalix[4]aren 8.8 Hiệu suất (%) chiết ion Pb2+ tại pH =8 16 9.9 Một số phức chất của Ln3+ với dẫn xuất photpho của 18 calixaren 10.10 Các dẫn xuất dùng để chiết La3+, Th4+ 19 11.11 Các dẫn xuất thế o-, m-, p- azocaix[4]aren 21 12.12 Azocalix[4]aren tạo phức chọn lọc với Cr3+ 21 13.13 Sơ đồ tổng hợp azoxalixaren chọn lọc với Cr3+ 22 14.14 Các dạng tương hỗ của 4-(phenylazo)calix[4]aren 23 15.15 Phổ hấp thụ của azocalixaren trong các dung môi 23 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.16 Một số azocalixaren có khả năng tạo phức với Fe3+ 24 17.17 Azocalix[4]aren tạo phức chọn lọc với Ni2+ 25 18.18 Phổ hấp thụ của dẫn xuất azocalixaren với Ni2+ tại pH 25 =10,2 19.19 Phổ hấp thụ của dẫn xuất azocalixaren với Cr3+ tại pH =3 26 20.20 Phổ hấp thụ của thuốc thử với ion Mn+ 27 21.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Lệ (2013). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tuong-tac-cua-thuoc-thu-azocalixaren-voi-mot-so-ion-kim-loai-va-ung-dung-trong-hoa-phan-tich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixaren với một số ion kim loại và ứng dụng trong hóa phân tích. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác của thuốc thử azocalixa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter