Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quả

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quản lý chất thải đô thị áp dụng cho một quận nội thành của thành phố hà n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

258

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tương quan dòng vật chất, năng lượng trong QLCT đô thị
Số trang:
258 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tương quan dòng vật chất năng lượng trong QLCT đô thị

Luận án tập trung nghiên cứu mối tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quản lý chất thải đô thị. Nghiên cứu này áp dụng cụ thể cho một quận nội thành của Hà Nội. Tốc độ đô thị hóa nhanh tại Việt Nam đang tạo ra lượng chất thải lớn. Các giải pháp xử lý chất thải hiện tại còn nhiều bất cập. Điều này gây ra tác động môi trường đáng kể. Một tiếp cận mới là cần thiết để quản lý chất thải bền vững. Mục tiêu chính là lượng hóa dòng vật chất và năng lượng, từ đó đề xuất mô hình quản lý chất thải theo hướng hiệu quả và bền vững.

1.1. Hiện trạng quản lý chất thải đô thị tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với lượng chất thải đô thị khổng lồ. Ước tính 7 triệu m3 nước thải sinh hoạt mỗi ngày. Lượng chất thải rắn sinh hoạt đô thị đạt 37.200 tấn mỗi ngày. Con số này tăng trung bình 12% mỗi năm. Tuy nhiên, chỉ 13% nước thải đô thị được xử lý tại các nhà máy. Hơn 71% chất thải rắn được xử lý bằng biện pháp chôn lấp. Các bãi chôn lấp luôn trong tình trạng quá tải. Nước thải và chất thải rắn chưa được tái chế hiệu quả. Vấn đề này gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

1.2. Nhu cầu tiếp cận mới trong quản lý chất thải

Cần có một hướng tiếp cận mới trong quản lý chất thải đô thị. Các mô hình tích hợp và giải pháp công nghệ phù hợp rất cần thiết. Năng lượng tiêu thụ trong các nhà máy xử lý chất thải đô thị chiếm tỷ trọng lớn. Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng hóa thạch, tìm kiếm mô hình quản lý chất thải tiết kiệm năng lượng là quan trọng. Mô hình tận thu tài nguyên, sinh năng lượng từ chất thải đang được chú trọng. Phương pháp này phù hợp với chiến lược phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về dòng vật chất và năng lượng

Luận án đặt mục tiêu phân tích mối quan hệ giữa các dòng vật chất và năng lượng. Việc này được thực hiện thông qua lượng hóa các dòng chất thải. Các dòng vật chất bao gồm nước thải, bùn bể tự hoại, bùn nhà máy xử lý nước thải, chất thải rắn giàu hữu cơ. Đồng thời, nghiên cứu xác định nhu cầu tiêu thụ và tiềm năng sinh năng lượng từ việc xử lý các dòng chất thải này. Luận án mong muốn đề xuất mô hình quản lý chất thải đô thị theo hướng phát triển bền vững.

II. Giải pháp tối ưu hóa quản lý chất thải bền vững

Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng các giải pháp tối ưu hóa quản lý chất thải đô thị. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự bền vững môi trường và kinh tế. Các giải pháp đề xuất dựa trên việc chuyển đổi chất thải thành tài nguyên. Điều này đồng thời giảm thiểu tác động môi trường và mang lại lợi ích kinh tế. Việc tích hợp các công cụ phân tích tiên tiến giúp cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Từ đó, đưa ra quyết định phù hợp cho quy hoạch và lựa chọn công nghệ xử lý chất thải.

2.1. Đề xuất mô hình quản lý tích hợp bền vững

Luận án đề xuất một mô hình quản lý nước thải, bùn và chất thải rắn đô thị tích hợp. Mô hình này hướng tới sự bền vững. Nó xem xét các dòng chất thải giàu hữu cơ như bùn thải và chất thải rắn sinh hoạt. Quản lý hợp lý những nguồn thải này sẽ mang lại lợi ích kép. Đó là vừa bảo vệ môi trường, vừa tạo ra giá trị kinh tế. Mô hình này thúc đẩy các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn.

2.2. Lợi ích từ quản lý chất thải theo hướng tài nguyên

Quản lý chất thải theo hướng tận thu tài nguyên mang lại nhiều lợi ích. Nó biến chất thải thành nguồn vật chất và năng lượng có giá trị. Điều này góp phần tăng cường hiệu quả tài nguyên. Việc tái chế và thu hồi giúp giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh. Đồng thời, nó giảm lượng chất thải phải chôn lấp. Đây là bước đi quan trọng hướng tới chuỗi cung ứng bền vững.

2.3. Cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách. Thông tin từ luận án hỗ trợ phân tích và đánh giá. Nó giúp đưa ra phương án tối ưu cho công tác quy hoạch đô thị. Các dữ liệu tin cậy cũng hỗ trợ lựa chọn công nghệ xử lý chất thải phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả quản lý chất thải dài hạn và phát triển bền vững cho thành phố.

III. Phân tích dòng vật chất MFA và cân bằng năng lượng

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các công cụ phân tích tiên tiến. Phân tích dòng vật chất (MFA) và cân bằng năng lượng (EB) là trọng tâm. Phương pháp này cho phép lượng hóa chi tiết các dòng chất thải. Đồng thời, nó đánh giá nhu cầu và tiềm năng năng lượng. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về mối quan hệ chất-năng lượng. Đây là phương pháp mới tại Việt Nam trong lĩnh vực quản lý chất thải đô thị.

3.1. Ứng dụng phân tích dòng vật chất MFA chuyên sâu

Phân tích dòng vật chất (MFA) là công cụ chính được áp dụng. MFA giúp lượng hóa chính xác các dòng vật chất. Các dòng này bao gồm nước thải, bùn thải và chất thải rắn hữu cơ. Việc này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Từ đó, hiểu rõ hơn về chu trình chất thải trong đô thị. MFA là nền tảng để đánh giá hiệu quả tài nguyên và tác động môi trường của hệ thống quản lý chất thải.

3.2. Đánh giá cân bằng năng lượng trong xử lý chất thải

Cân bằng năng lượng (Energy Balance – EB) được sử dụng để đánh giá năng lượng. EB xác định nhu cầu tiêu thụ năng lượng của các quy trình xử lý chất thải. Đồng thời, nó lượng hóa tiềm năng sinh năng lượng từ chất thải. Việc này giúp tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Nó cũng hỗ trợ tận thu năng lượng từ các nguồn thải. EB đóng góp vào việc giảm tiêu thụ tài nguyên hóa thạch.

3.3. Kết hợp MFA và cân bằng năng lượng cho đô thị

Điểm độc đáo của nghiên cứu là sự kết hợp MFA và EB. Cách tiếp cận này giúp phân tích cân bằng chất - năng lượng toàn diện. Nó xem xét từ góc độ kỹ thuật trong quản lý chất thải đô thị. Sự kết hợp cung cấp một cái nhìn tổng thể. Từ đó, đánh giá được hiệu quả của các giải pháp quản lý. Đây là cơ sở để tối ưu hóa quy trình. Nó cũng thúc đẩy chu trình sống sản phẩm bền vững hơn.

IV. Tiềm năng thu hồi năng lượng từ chất thải đô thị

Chất thải hữu cơ đô thị chứa đựng tiềm năng lớn cho việc thu hồi năng lượng. Nghiên cứu xác định các loại chất thải giàu hữu cơ có thể tận dụng. Đó là bùn thải từ nhà máy xử lý nước thải, bùn bể tự hoại và chất thải rắn sinh hoạt. Việc khai thác tiềm năng này không chỉ tạo ra nguồn năng lượng tái tạo. Nó còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển bền vững theo định hướng kinh tế tuần hoàn.

4.1. Chất thải hữu cơ Nguồn tài nguyên và năng lượng

Nghiên cứu tập trung vào các dòng chất thải giàu hữu cơ. Đây là nguồn tài nguyên tiềm năng để sinh năng lượng. Các nguồn này bao gồm bùn thải từ nhà máy xử lý nước thải đô thị, bùn từ bể tự hoại và chất thải rắn sinh hoạt. Nếu được quản lý hợp lý, chúng không còn là gánh nặng. Thay vào đó, chúng trở thành nguồn đóng góp cho an ninh năng lượng. Điều này tạo ra lợi ích kép về môi trường và kinh tế.

4.2. Công nghệ tận thu năng lượng và tái chế chất thải

Luận án xem xét các công nghệ có khả năng tận thu năng lượng. Các công nghệ này áp dụng cho chất thải đô thị. Chúng bao gồm các phương pháp biến đổi sinh học và nhiệt. Việc áp dụng các công nghệ này phù hợp với định hướng của Việt Nam. Đây là chiến lược phát triển năng lượng tái tạo đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Nó góp phần xây dựng một hệ thống quản lý chất thải hiệu quả và hiện đại.

4.3. Giảm thiểu tác động môi trường qua thu hồi năng lượng

Thu hồi năng lượng từ chất thải mang lại lợi ích môi trường to lớn. Nó giảm lượng chất thải cần chôn lấp. Điều này giảm áp lực lên các bãi chôn lấp quá tải. Nó cũng góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Việc giảm lượng chất thải ra môi trường trực tiếp hạn chế ô nhiễm môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng cho các khu vực đô thị đông đúc. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới phát triển bền vững.

V. Hiệu quả tài nguyên và giảm tác động môi trường

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu quả tài nguyên trong quản lý chất thải. Bằng cách tối ưu hóa các quy trình, chất thải được chuyển hóa thành nguồn lực. Điều này giảm đáng kể tiêu thụ tài nguyên mới. Đồng thời, các giải pháp đề xuất góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý chất thải đô thị bền vững. Hệ thống này sẽ định hướng cho sự phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

5.1. Tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên trong QLCT

Tăng cường hiệu quả tài nguyên là mục tiêu cốt lõi. Nghiên cứu tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng các dòng vật chất. Chất thải được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên chưa khai thác. Việc này giúp giảm đáng kể lượng tài nguyên nguyên sinh cần tiêu thụ. Nó hướng tới một hệ thống sản xuất và tiêu thụ bền vững. Điều này góp phần vào việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

5.2. Giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường đô thị

Các giải pháp quản lý chất thải hiệu quả giúp giảm thiểu ô nhiễm. Nước thải và chất thải rắn được xử lý triệt để. Điều này hạn chế tối đa việc xả thải trực tiếp ra môi trường. Nó góp phần cải thiện chất lượng nước, đất và không khí. Việc bảo vệ môi trường đô thị trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đây là đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của thành phố.

5.3. Định hướng cho phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam

Nghiên cứu này cung cấp định hướng quan trọng cho kinh tế tuần hoàn. Kết quả từ luận án giúp các nhà quản lý nhìn nhận chất thải khác đi. Chất thải là một phần của chu trình tài nguyên, không phải là thứ bỏ đi. Nó thúc đẩy các hoạt động tái chế, tái sử dụng và thu hồi năng lượng. Đây là nền tảng để xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn vững chắc ở Việt Nam. Nó phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quản lý chất thải đô thị áp dụng cho một quận nội thành của thành phố hà nộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (258 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ THỊ MINH THANH ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU TƯƠNG QUAN GIỮA DÒNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG TRONG QUẢN LÝ CHẤT THẢI ĐÔ THỊ, ÁP DỤNG CHO MỘT QUẬN NỘI THÀNH CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 62520320 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Hiếu Nhuệ 2. Nguyễn Thị Huệ Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quản lý chất thải đô thị, áp dụng cho một quận nội thành của thành phố Hà Nội” là công trình do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các kết quả, số liệu của luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Vũ Thị Minh Thanh 1 MỞ ĐẦU 1. ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay ở Việt Nam, do tốc độ đô thị hoá rất nhanh, nên đã phát sinh một lượng chất thải (CT) lớn, hầu hết được xả ra môi trường mà không có các giải pháp xử lý phù hợp. Lượng nước thải sinh hoạt (NTSH) từ các đô thị năm 2018 ước tính khoảng 7 triệu m3/ngày [1]. Lượng chất thải rắn (CTR) sinh hoạt năm 2018 khoảng 22,5 triệu tấn/năm hay 61.600 tấn/ngày, trong đó CTR sinh hoạt (CTRSH) đô thị khoảng 37.200 tấn/ngày, CTRSH nông thôn khoảng 24.

Khối lượng CTRSH tại các đô thị trên toàn quốc tăng trung bình 12% mỗi năm, chiếm khoảng 60 -70% tổng lượng CTR đô thị; thậm chí tại một số đô thị, tỷ lệ CTRSH có thể chiếm đến 90% [2]. Các biện pháp xử lý chất thải đô thị (CTĐT) hiện vẫn còn nhiều bất cập. Mới chỉ có khoảng 13% nước thải (NT) đô thị được xử lý tại các nhà máy xử lý nước thải (NMXLNT) [1]. Phần còn lại mới chỉ được xử lý sơ bộ qua bể tự hoại (BTH), hoặc xả trực tiếp ra ngoài môi trường.

Bùn từ BTH không được hút định kỳ, và chủ yếu do các công ty tư nhân hút dịch vụ cho các hộ gia đình, sau đó xả không có kiểm soát ra ngoài môi trường [3]. Hơn 71% CTĐT vẫn được xử lý bằng biện pháp chôn lấp [2]. Các bãi chôn lấp (BCL) luôn trong tình trạng quá tải, đòi hỏi phải mở rộng trong khi quĩ đất dành cho các BCL rất hạn hẹp. Nước thải và các thành phần có ích trong NT, CTR chưa được quan tâm tái chế, thu hồi như một nguồn tài nguyên [2].

Vì vậy cần có hướng tiếp cận mới trong việc quản lý CTĐT, với các mô hình tích hợp và giải pháp công nghệ phù hợp. Năng lượng tiêu thụ trong các NMXLNT và xử lý CTR chiếm một tỷ trọng lớn với các đối tượng tiêu thụ năng lượng (NL) trong thành phố. Trong bối cảnh NL hóa thạch toàn cầu đang ngày càng khủng hoảng thiếu, việc tìm kiếm mô hình quản lý chất thải (QLCT) tiết kiệm NL, hay thậm chí còn cho phép tận thu được NL, là rất cần thiết. Mô hình QLCT theo hướng tận thu tài nguyên, sinh NL đã bắt đầu được nghiên cứu, hướng tới ứng dụng ở Việt Nam.

Nó cũng phù hợp với “Chiến lược phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050” được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tháng 11/2015. 2 Trên thế giới, việc áp dụng các hướng công nghệ này đã xuất hiện ở một số nước. Theo hướng nghiên cứu ứng dụng tận thu NL từ CT, các công cụ mô phỏng, tính toán, đánh giá, như cân bằng chất, cân bằng NL,… được phát triển. Việc áp dụng kết hợp các công cụ trên, đặc biệt là sử dụng kết hợp phân tích dòng vật chất (material flow analysis – MFA) với bài toán đánh giá, cân bằng NL (energy balance – EB), xem xét từ góc độ kỹ thuật, sẽ có khả năng áp dụng cho phân tích cân bằng chất - NL trong quản lý CTĐT.

Ở Việt Nam, trong lĩnh vực Kỹ thuật hạ tầng đô thị và môi trường, đến nay chưa có một mô hình nào xem xét được đầy đủ mối liên hệ giữa các dòng vật chất (nguyên vật liệu) và NL trong QLCT cho các đô thị. Đó là lý do để NCS thực hiện luận án: “Nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quản lý chất thải đô thị, áp dụng cho một quận nội thành của thành phố Hà Nội”. Nghiên cứu mong muốn cung cấp thêm cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách để phân tích, đánh giá, đưa ra được phương án tối ưu cho công tác quy hoạch; cũng như các thông tin tin cậy để lựa chọn công nghệ xử lý chất thải (XLCT) và mô hình QLCT phù hợp. Các nguồn thải mà nghiên cứu hướng tới là các dòng CT giàu hữu cơ phát sinh trong quá trình quản lý NT và CTR đô thị, đó là bùn thải từ NMXLNT, bùn BTH, và CTRSH.

Nếu quản lý hợp lý các nguồn thải này thì đây chính là một nguồn tài nguyên, sẽ đạt được đồng thời 2 mục đích là vừa bảo vệ môi trường, vừa mang lại lợi ích kinh tế. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN - Phân tích được mối quan hệ giữa các dòng CT và NL trong quản lý CTĐT, thông qua việc lượng hóa các dòng vật chất: NT, bùn BTH, bùn NMXLNT, CTR đô thị giàu hữu cơ, cũng như xác định nhu cầu tiêu thụ và tiềm năng sinh NL từ xử lý các dòng CTĐT nói trên; - Minh hoạ, làm sáng tỏ mối quan hệ nói trên thông qua các tính toán cân bằng vật chất và cân bằng NL cho 1 ví dụ nghiên cứu điển hình, trên cơ sở đó đề xuất được mô hình quản lý NT, bùn và CTR đô thị theo hướng bền vững. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tượng nghiên cứu: các dòng CT giàu hữu cơ trong quản lý CTĐT, bao gồm nước thải và bùn phát sinh từ NMXLNT đô thị, bùn BTH, thành phần hữu cơ trong CTRSH đô thị, mối liên hệ tương quan giữa các dòng CT này thông qua các tính toán cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng đối với các quá trình xử lý CT. - Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi không gian: nghiên cứu trên địa bàn thành phố Hà Nội; nghiên cứu điển hình là quận Long Biên.

+ Phạm vi thời gian: từ thời điểm hiện nay đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2040. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU (1)- Nghiên cứu tổng quan về mối quan hệ giữa các dòng CT và NL trong hệ thống quản lý CTĐT trên thế giới và Việt Nam. (2)- Nghiên cứu về khối lượng, thành phần, tính chất của các dòng CTĐT giàu hữu cơ, các phương pháp XLCT theo hướng thu hồi tài nguyên. (3)- Nghiên cứu thực nghiệm xác định thành phần, tính chất của bùn NMXLNT, bùn BTH, CTRSH; khả năng thu hồi NL từ quá trình phân huỷ kỵ khí của CTRSH.

(4)- Thực hiện nghiên cứu điển hình: xây dựng các kịch bản QLCT (NT, bùn của NMXLNT, bùn BTH và CTRSH đô thị; tính toán công nghệ để lượng hóa các dòng vật chất trên, NL tiêu thụ và NL tiềm năng có thể thu được từ các quá trình XLCT; phân tích dòng vật chất (MFA) và cân bằng năng lượng (EB) cho từng kịch bản. (5)- Đánh giá kết quả, đề xuất phương thức quản lý CTĐT theo hướng thu hồi tài nguyên, hướng tới kinh tế tuần hoàn. Sơ đồ logic và cấu trúc Luận án được trình bày trong sơ đồ trang 4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (1)- Phương pháp kế thừa: thu thập, tổng hợp tài liệu, số liệu, kế thừa các thành quả nghiên cứu trước đây có liên quan.

4 (2)- Phương pháp khảo sát thực địa: khảo sát thực địa trên địa bàn quận Long Biên và thành phố Hà Nội về quản lý chất thải rắn, phân bùn, hệ thống thoát nước. Phần mở đầu Chương 1 Nghiên cứu tổng quan: Hiện trạng quản Nghiên cứu tổng quan: quản lý chất thải đô lý chất thải ở đô thị các nước và ở Việt thị, mối quan hệ nước và năng lượng; Khả Nam; Số lượng, thành phần, tính chất năng thu hồi năng lượng từ bùn của CTR, nước thải, bùn và phân bùn NMXLNTTT, CTR hữu cơ và phân bùn BTH Chương 2 Nghiên cứu các công nghệ xử lý bùn P. pháp luận phân tích dòng vật chất MFA NMXLNT, CTR hữu cơ, phân bùn BTH, và cân bằng năng lượng EB; các ứng dụng thu hồi tài nguyên để làm công cụ STAN và SANKEY NC thực nghiệm: Phân tích thành phần, tính chất các dòng chất thải NC xác định khả năng sinh khí CH4 của bùn Lựa chọn địa điểm nghiên cứu điển hình NMXLNT và phân bùn BTH (tổng quan), của và các dữ liệu đầu vào CTR hữu cơ (thí nghiệm BMP) Chương 3 Kết quả NC thực nghiệm: Phân tích Kết quả NC thực nghiệm BMP: xác định thành phần, tính chất CTR hữu cơ, bùn khả năng sinh khí CH4 của CTR hữu cơ NMXLNT, phân bùn BTH Tính toán công nghệ 2 PA quản lý chất thải của quận Long Biên, TP. Hà Nội Phân tích Cân bằng vật chất MFA, Cân bằng năng lượng EB theo 2 phương án, nhận xét kết quả Nhận xét kết quả; Đề xuất mô hình quản lý tổng hợp chất thải đô thị bền vững Kết luận – Kiến nghị Sơ đồ logic và cấu trúc của Luận án (3)- Phương pháp thực nghiệm: lấy mẫu từ thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định thành phần, tính chất của CTRSH, bùn NMXLNT và bùn BTH theo các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam; thực nghiệm các thí nghiệm đánh giá tiềm năng tái tạo NL (khí sinh học) của CT trong phòng thí nghiệm trên mô hình phân hủy kỵ khí theo mẻ.

5 (4)- Phương pháp so sánh: căn cứ vào thành phần CT cụ thể, có các biện pháp xử lý khác nhau, so sánh các thông số đã được lượng hóa như tiêu thụ NL, NL tiềm năng sinh ra, để chọn công nghệ phù hợp. (5)- Phương pháp phân tích: + Phân tích khả năng thu hồi NL của các dòng CT khi xử lý riêng lẻ và kết hợp + Phân tích để lựa chọn công nghệ xử lý kỵ khí, đạt được hiệu quả xử lý tối ưu và thu hồi NL. + Phân tích dòng vật chất MFA để tính toán cân bằng chất, lượng hóa các chất đi qua các công đoạn của dây chuyền xử lý NT, xử lý bùn, CTR, dựa trên định luật bảo toàn vật chất [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Minh Thanh (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tuong-quan-giua-dong-vat-chat-va-nang-luong-trong-quan-ly-chat-thai-do-thi-ap-dung-cho-mot-quan-noi-thanh-cua-thanh-pho-ha-no

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và năng lượng trong quản lý chất thải đô thị áp dụng cho một quận nội thành của thành phố hà n

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa dòng vật chất và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter