Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền Tảng Lý Luận Về Trí Sáng Tạo Trong Hoạt Động Học
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học xã hội
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Liên
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền Tảng Lý Luận Về Trí Sáng Tạo Trong Hoạt Động Học
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu sắc khái niệm trí sáng tạo trong bối cảnh học tập. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên sư phạm ngành Giáo dục Tiểu học. Phân tích nền tảng lý luận tâm lý học về trí sáng tạo là trọng tâm. Các nhà nghiên cứu xem xét các định nghĩa khác nhau về trí sáng tạo. Luận án cũng khám phá các thành phần cấu tạo nên năng lực này. Sự phát triển năng lực sáng tạo được coi là yếu tố cốt lõi trong giáo dục hiện đại. Hoạt động học tập đòi hỏi tư duy sáng tạo. Điều này giúp sinh viên giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm tâm lý học sáng tạo. Mục tiêu là xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này hỗ trợ việc hiểu và phát triển trí sáng tạo. Trí sáng tạo không chỉ là khả năng đặc biệt. Nó là một phẩm chất cần thiết cho mọi hoạt động học tập. Đặc biệt quan trọng với những người sẽ trở thành giáo viên. Họ cần phát triển tư duy sáng tạo cho chính mình và cho học sinh tương lai. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp định hướng nghiên cứu thực tiễn. Nó cũng góp phần vào việc thiết kế các phương pháp dạy học sáng tạo sau này.
1.1. Tổng quan nghiên cứu trí sáng tạo
Phần này tổng hợp các công trình khoa học trước đây về trí sáng tạo. Các lý thuyết khác nhau được xem xét. Bao gồm cả các quan điểm từ tâm lý học sáng tạo phương Tây và phương Đông. Trí sáng tạo đã được định nghĩa và nghiên cứu từ nhiều góc độ. Có những công trình nhấn mạnh vào sản phẩm sáng tạo. Có nghiên cứu tập trung vào quá trình tư duy sáng tạo. Một số khác lại quan tâm đến nhân cách sáng tạo. Các phương pháp đánh giá sáng tạo cũng được đề cập. Những tổng quan này cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho việc định vị nghiên cứu hiện tại. Việc xem xét kỹ lưỡng các kết quả trước đó giúp tránh lặp lại. Nó cũng xác định khoảng trống cần được lấp đầy trong lĩnh vực này. Tổng quan này là bước đầu tiên để hiểu rõ bản chất phức tạp của trí sáng tạo.
1.2. Khái niệm và thành tố của trí sáng tạo trong học tập
Trí sáng tạo được định nghĩa cụ thể trong hoạt động học tập. Nó bao gồm khả năng tạo ra ý tưởng mới, độc đáo và hữu ích. Các thành tố chính của trí sáng tạo bao gồm: tính mềm dẻo, tính độc đáo, tính lưu loát, tính hiệu quả và tính hoàn thiện. Tính mềm dẻo thể hiện khả năng thay đổi hướng tư duy. Tính độc đáo là việc đưa ra những ý tưởng không giống ai. Tính lưu loát là khả năng tạo ra nhiều ý tưởng trong thời gian ngắn. Tính hiệu quả liên quan đến việc giải quyết vấn đề thực tiễn. Luận án nhấn mạnh mối liên hệ giữa tư duy sáng tạo và quá trình học tập. Sáng tạo trong học tập không chỉ giới hạn ở các môn nghệ thuật. Nó là một yếu tố quan trọng trong mọi môn học. Việc hiểu rõ các thành tố này giúp xây dựng mô hình phát triển sáng tạo. Mô hình này áp dụng cho sinh viên sư phạm.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến trí sáng tạo của sinh viên
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực sáng tạo của sinh viên. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại và ngoại cảnh. Yếu tố nội tại liên quan đến động cơ học tập, thái độ, và đặc điểm nhân cách của sinh viên. Sự tự tin, ham học hỏi thúc đẩy tư duy sáng tạo. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm môi trường học tập. Phương pháp dạy học sáng tạo của giảng viên cũng rất quan trọng. Môi trường khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận sai lầm sẽ nuôi dưỡng sáng tạo. Ngược lại, môi trường áp đặt, quá tập trung vào điểm số có thể kìm hãm trí sáng tạo. Luận án xem xét cụ thể các yếu tố này. Mục tiêu là tìm ra cách tối ưu để phát triển năng lực sáng tạo. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với sinh viên sư phạm.
II.Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Năng Lực Sáng Tạo
Phần này mô tả chi tiết phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Mục tiêu là đánh giá trí sáng tạo của sinh viên sư phạm. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nghiên cứu áp dụng nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau. Điều này giúp thu thập dữ liệu toàn diện. Thiết kế nghiên cứu bao gồm cả khảo sát và thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng cẩn thận. Nó tuân thủ các nguyên tắc của tâm lý học sáng tạo. Các công cụ đánh giá sáng tạo được kiểm định kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo độ tin cậy và giá trị. Quy trình tổ chức nghiên cứu minh bạch. Nó cho phép người đọc hiểu rõ cách thức tiến hành. Cách tiếp cận này hướng tới việc phát triển năng lực sáng tạo một cách có hệ thống. Nó cũng tạo cơ sở cho các phương pháp dạy học sáng tạo trong tương lai.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và khách thể khảo sát
Nghiên cứu được thiết kế theo hướng kết hợp định lượng và định tính. Đối tượng khảo sát là sinh viên sư phạm ngành Giáo dục Tiểu học. Sinh viên đến từ các trường đại học khác nhau. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên. Số lượng mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Thông tin về địa bàn nghiên cứu cũng được cung cấp. Nó bao gồm các đặc điểm của các trường đại học tham gia. Việc lựa chọn đúng khách thể là yếu tố then chốt. Nó giúp thu được dữ liệu phản ánh chính xác thực trạng trí sáng tạo. Thiết kế nghiên cứu cẩn trọng giúp kiểm soát các biến ngoại lai. Nó tăng cường độ tin cậy của kết quả.
2.2. Công cụ và tiêu chí đánh giá trí sáng tạo
Luận án sử dụng các công cụ đánh giá sáng tạo đã được chuẩn hóa. Trong đó có test TSD-Z và Hệ thống bài tập đo nghiệm (HTBTĐN). Test TSD-Z đo các thành tố của tư duy sáng tạo như tính lưu loát, mềm dẻo, độc đáo. HTBTĐN được thiết kế riêng để đánh giá trí sáng tạo trong hoạt động học tập. Các tiêu chí đánh giá sáng tạo được xây dựng rõ ràng. Chúng bao gồm tính mới mẻ, tính độc đáo, tính thành thục, tính mềm dẻo, và tính hiệu quả. Độ tin cậy và giá trị của các công cụ được kiểm định. Việc sử dụng đa dạng công cụ giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Nó tránh được những hạn chế của một phương pháp đơn lẻ. Quy trình đánh giá sáng tạo được mô tả chi tiết.
2.3. Quy trình thực nghiệm và xử lý số liệu
Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp phát triển năng lực sáng tạo. Nhóm thực nghiệm được áp dụng các phương pháp dạy học sáng tạo. Nhóm đối chứng không được can thiệp. Dữ liệu được thu thập trước và sau thực nghiệm. Các phương pháp thống kê chuyên sâu được sử dụng để xử lý số liệu. Bao gồm phân tích tương quan, kiểm định T-test. Việc phân tích số liệu khoa học giúp rút ra kết luận chính xác. Nó đánh giá được sự thay đổi trong trí sáng tạo của sinh viên. Quy trình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các can thiệp giáo dục. Đây là cơ sở để đề xuất mô hình phát triển sáng tạo hiệu quả.
III.Thực Trạng Trí Sáng Tạo Của Sinh Viên Sư Phạm Hiện Nay
Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu thực tiễn. Nó mô tả thực trạng trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên. Dữ liệu thu thập từ các bài kiểm tra và khảo sát được phân tích. Mức độ trí sáng tạo của sinh viên sư phạm ngành Giáo dục Tiểu học được đánh giá. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu trong tư duy sáng tạo của họ. Nghiên cứu cũng phân tích các biểu hiện sáng tạo cụ thể. Chúng thể hiện trong các nhiệm vụ học tập khác nhau. Việc hiểu rõ thực trạng là bước quan trọng. Nó giúp định hướng cho các giải pháp giáo dục sáng tạo. Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả giữa các nhóm sinh viên. Điều này dựa trên các tiêu chí như năm học, kết quả học tập. Phát hiện này cung cấp bức tranh tổng thể về năng lực sáng tạo của đối tượng nghiên cứu. Nó tạo cơ sở vững chắc cho việc phát triển năng lực sáng tạo trong tương lai.
3.1. Mức độ trí sáng tạo trong hoạt động học tập
Kết quả khảo sát chỉ ra mức độ trí sáng tạo của sinh viên. Đa số sinh viên thể hiện mức độ trung bình. Một số ít sinh viên có trí sáng tạo xuất sắc. Các chỉ số về tính lưu loát, mềm dẻo, độc đáo được đánh giá. Chúng phản ánh khả năng tạo ra ý tưởng mới. Sinh viên có xu hướng áp dụng các giải pháp đã biết. Khả năng tìm kiếm giải pháp mới, đột phá còn hạn chế. Mức độ trí sáng tạo này cần được cải thiện. Đặc biệt đối với những người sẽ đào tạo thế hệ trẻ. Giáo dục sáng tạo là cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.
3.2. Biểu hiện cụ thể của tư duy sáng tạo trong học tập
Trí sáng tạo của sinh viên biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Nó thể hiện trong việc giải quyết bài tập, thiết kế giáo án. Nó còn thể hiện trong cách trình bày vấn đề, đặt câu hỏi. Một số sinh viên thể hiện tính độc đáo trong các sản phẩm học tập. Họ đưa ra ý tưởng mới mẻ cho các hoạt động. Tuy nhiên, các biểu hiện này chưa đồng đều. Chúng phụ thuộc vào từng môn học và giảng viên. Khả năng ứng dụng kiến thức vào tình huống mới còn hạn chế. Việc phân tích cụ thể giúp xác định. Nó chỉ rõ những lĩnh vực cần được chú trọng để phát triển tư duy sáng tạo. Điều này hỗ trợ xây dựng các phương pháp dạy học sáng tạo hiệu quả hơn.
3.3. So sánh và phân tích kết quả theo các nhóm sinh viên
Nghiên cứu tiến hành so sánh mức độ trí sáng tạo. Nó so sánh giữa sinh viên các năm học khác nhau. Sự khác biệt được tìm thấy giữa sinh viên năm đầu và năm cuối. Sinh viên có kết quả học tập tốt hơn. Họ thường có chỉ số sáng tạo cao hơn một chút. Tuy nhiên, mối liên hệ này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Các yếu tố như động cơ học tập, môi trường trường học cũng ảnh hưởng. Việc phân tích này giúp nhận diện nhóm sinh viên cần hỗ trợ đặc biệt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sáng tạo trong học tập. Kết quả này định hướng cho các can thiệp giáo dục phù định hướng giáo dục sáng tạo.
IV.Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Đến Giáo Dục Sáng Tạo
Phần này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến trí sáng tạo của sinh viên sư phạm. Nghiên cứu đã xác định cả yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan bao gồm đặc điểm tâm lý, động cơ và thái độ học tập. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường giáo dục, phương pháp dạy học. Sự tương tác giữa các yếu tố này rất phức tạp. Chúng cùng hình thành hoặc cản trở sự phát triển năng lực sáng tạo. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các mô hình phát triển sáng tạo hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra môi trường giáo dục sáng tạo. Điều này sẽ thúc đẩy tư duy sáng tạo cho sinh viên. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về những gì cần thay đổi hoặc tăng cường trong hệ thống giáo dục.
4.1. Ảnh hưởng của môi trường giáo dục và phương pháp giảng dạy
Môi trường giáo dục đóng vai trò then chốt trong phát triển năng lực sáng tạo. Một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự tò mò sẽ thúc đẩy trí sáng tạo. Ngược lại, môi trường cứng nhắc, nặng về lý thuyết có thể kìm hãm tư duy sáng tạo. Phương pháp dạy học sáng tạo của giảng viên cũng rất quan trọng. Các phương pháp như học tập dự án, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề. Chúng kích thích sinh viên tìm tòi, khám phá. Giảng viên cần tạo cơ hội cho sinh viên thử nghiệm. Họ phải chấp nhận sai lầm như một phần của quá trình học tập. Việc phân tích này chỉ ra sự cần thiết của đổi mới phương pháp. Nó hướng tới việc xây dựng một môi trường giáo dục sáng tạo.
4.2. Vai trò của động cơ và thái độ đối với sáng tạo
Động cơ học tập có ảnh hưởng lớn đến trí sáng tạo. Sinh viên có động cơ nội tại cao, yêu thích khám phá. Họ thường thể hiện tư duy sáng tạo tốt hơn. Thái độ tích cực, sẵn sàng chấp nhận thử thách cũng rất quan trọng. Ngược lại, thái độ thụ động, sợ sai lầm sẽ hạn chế sự phát triển năng lực sáng tạo. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan giữa động cơ và mức độ sáng tạo. Việc nâng cao động cơ học tập là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp thúc đẩy sáng tạo trong học tập. Các yếu tố tâm lý học sáng tạo này cần được quan tâm. Giáo viên cần tìm cách khơi gợi sự hứng thú và tự tin cho sinh viên.
4.3. Các yếu tố cá nhân và xã hội tác động đến sáng tạo
Bên cạnh môi trường và động cơ, các yếu tố cá nhân và xã hội cũng ảnh hưởng. Đặc điểm tính cách như sự cởi mở, độc lập, kiên trì có liên quan đến trí sáng tạo. Yếu tố xã hội bao gồm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè. Áp lực từ các kỳ thi, mong đợi xã hội cũng có thể tác động. Những yếu tố này tạo nên một bức tranh tổng thể. Chúng về các yếu tố tác động đến phát triển năng lực sáng tạo. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng các chiến lược toàn diện. Những chiến lược này không chỉ tập trung vào lớp học. Chúng còn chú ý đến các khía cạnh khác trong đời sống sinh viên. Đây là một phần quan trọng của giáo dục sáng tạo.
V.Kiến Nghị Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Trong Hoạt Động Học
Phần kết luận và kiến nghị đưa ra những giải pháp cụ thể. Chúng nhằm phát triển trí sáng tạo trong hoạt động học tập. Các đề xuất này dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng mô hình phát triển sáng tạo bền vững. Các kiến nghị hướng tới giảng viên, nhà trường và sinh viên. Chúng nhằm cải thiện chất lượng giáo dục. Đặc biệt, việc áp dụng các phương pháp dạy học sáng tạo là trọng tâm. Các đề xuất cũng nhấn mạnh vai trò của đánh giá sáng tạo. Đánh giá này giúp nhận diện và bồi dưỡng tài năng. Việc thúc đẩy tư duy sáng tạo là cần thiết. Nó chuẩn bị cho sinh viên sư phạm sẵn sàng đối mặt với thách thức nghề nghiệp. Đây là một đóng góp quan trọng cho giáo dục sáng tạo tại Việt Nam.
5.1. Giải pháp nâng cao trí sáng tạo thông qua thực nghiệm
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc thay đổi cách tiếp cận giáo dục. Việc khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, tìm kiếm nhiều giải pháp. Nó giúp nâng cao trí sáng tạo. Áp dụng các hoạt động học tập nhóm, dự án liên môn. Chúng tạo cơ hội cho sinh viên thực hành tư duy sáng tạo. Giảng viên cần đóng vai trò là người định hướng. Họ là người hỗ trợ, không phải người truyền thụ kiến thức một chiều. Các hoạt động này đã được chứng minh hiệu quả. Chúng là một phần quan trọng của mô hình phát triển sáng tạo. Việc nhân rộng các giải pháp này là cần thiết.
5.2. Đề xuất phương pháp dạy học sáng tạo hiệu quả
Luận án kiến nghị nhiều phương pháp dạy học sáng tạo. Chúng phù hợp với đặc thù của sinh viên sư phạm. Ví dụ, phương pháp giải quyết vấn đề, phương pháp học theo dự án. Các phương pháp này khuyến khích sinh viên tự tìm tòi. Chúng khuyến khích sinh viên thử nghiệm, tạo ra sản phẩm mới. Giảng viên cần được tập huấn về các kỹ thuật này. Họ cần biết cách thiết kế bài giảng kích thích tư duy. Việc tích hợp các yếu tố sáng tạo vào chương trình học. Điều đó giúp sinh viên phát triển năng lực sáng tạo một cách tự nhiên. Đánh giá sáng tạo cũng cần được đổi mới. Nó phải đánh giá quá trình và sản phẩm sáng tạo. Điều này thay vì chỉ tập trung vào ghi nhớ kiến thức.
5.3. Hướng phát triển năng lực sáng tạo bền vững cho sinh viên
Để phát triển năng lực sáng tạo bền vững, cần có một chiến lược dài hạn. Chiến lược này bao gồm việc xây dựng một môi trường học tập toàn diện. Môi trường này khuyến khích sự đổi mới. Nhà trường cần có chính sách hỗ trợ nghiên cứu. Họ cần có các câu lạc bộ sáng tạo. Việc kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn rất quan trọng. Sinh viên cần được thực hành sáng tạo trong các tình huống thực tế. Các hoạt động ngoại khóa, cuộc thi sáng tạo cũng cần được đẩy mạnh. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sinh viên sư phạm. Họ phải có tư duy sáng tạo vững chắc. Điều này giúp họ trở thành những giáo viên tiểu học truyền cảm hứng. Họ sẽ góp phần vào sự phát triển giáo dục sáng tạo chung của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------- Nguyễn Thị Liên NGHIÊN CỨU TRÍ SÁNG TẠO TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Hà Nội – 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------- Nguyễn Thị Liên NGHIÊN CỨU TRÍ SÁNG TẠO TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC Chuyên ngành: Tâm lý học xã hội Mã số thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Quang Uẩn 2.TS Hoàng Mộc Lan Hà Nội – 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các kí hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, sơ đồ, đồ thị MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN TÂM LÝ HỌC VỀ TRÍ SÁNG TẠO TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM 8 NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu trí sáng tạo 8 1.
Một số vấn đề lí luận về trí sáng tạo 14 1. Một số vấn đề lí luận về trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học 37 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học 47 Chương 2: TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 57 2. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu 57 2.
Tổ chức nghiên cứu 58 2. Phương pháp nghiên cứu 60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN TRÍ SÁNG TẠO TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC 80 3. Thực trạng trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các yếu tố ảnh hưởng đến trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học 116 3.
Kết quả thực nghiệm 123 3. Chân dung sinh viên sáng tạo 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt: Viết đầy đủ: CQ: Chỉ số sáng tạo CQ : Giá trị trung bình của chỉ số sáng tạo ĐCHT: Động cơ học tập ĐHSPHN: Đại học Sư phạm Hà Nội ĐHSG: Đại học Sài Gòn GDTH: Giáo dục tiểu học GV: Giảng viên HTBTĐN: Hệ thống bài tập đo nghiệm HĐHT: Hoạt động học tập IQ: Chỉ số thông minh NXB: Nhà xuất bản NVSP: Nghiệp vụ sư phạm NT: Nghiệm thể RLNVSP: Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm SD: Độ lệch chuẩn SV: Sinh viên SVSP: Sinh viên sư phạm Test: Trắc nghiệm TN: Thực nghiệm XLKQHT: Xếp loại kết quả học tập X: Giá trị điểm trung bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ Trang 1 Bảng 2.1: Phân bố mẫu khách thể 57 2 Bảng 2.2: Kết quả kiểm định hệ thống bài tập đo nghiệm CQ 67 3 Bảng 2.3: Tương quan giữa các tiêu chí/thang đo của HTBTĐN 68 4 Bảng 2.4: Hệ số tin cậy alpha của các tiêu chí đo trí sáng tạo 72 5 Bảng 2.5: Hệ số tin cậy alpha của các phép đo yếu tố ảnh hưởng đến CQ 72 6 Bảng 2.6: Tương quan giữa các tiêu chí đo CQ 72 7 Bảng 2.7: Tương quan điểm giữa các phép đo yếu tố ảnh hưởng đến CQ 73 8 Bảng 3.1: Mức độ trí sáng tạo qua test TSD-Z 79 9 Bảng 3.2: Mức độ biểu hiện tính mới mẻ qua test TSD-Z 82 10 Bảng 3.3: Mức độ biểu hiện tính độc đáo qua test TSD-Z 83 11 Bảng 3.4: Mức độ biểu hiện tính thành thục qua test TSD-Z 85 12 Bảng 3.5: Mức độ biểu hiện tính mềm dẻo qua test TSD-Z 86 13 Bảng 3.6: Mức độ biểu hiện tính hiệu quả qua test TSD-Z 88 14 Bảng 3.7: Mức độ trí sáng tạo qua HTBTĐN 90 15 Bảng 3.8: So sánh CQ qua HTBTĐN theo trường học 94 16 Bảng 3.9: So sánh CQ qua HTBTĐN theo năm học 95 17 Bảng 3.10: So sánh CQ qua HTBTĐN theo XLKQHT 96 18 Bảng 3.11: Mức độ biểu hiện trí sáng tạo trong HĐHT của SVSP ngành GDTH theo ý kiến đánh giá của GV và SV 97 19 Bảng 3.12: Mức độ biểu hiện tính mới mẻ qua HTBTĐN 101 20 Bảng 3.13: Mức độ biểu hiện tính độc đáo qua HTBTĐN 103 21 Bảng 314: Mức độ biểu hiện tính thành thục qua HTBTĐN 106 22 Bảng 3.15: Mức độ biểu hiện tính mềm dẻo qua HTBTĐN 108 23 Bảng 3.16: Mức độ biểu hiện tính hiệu quả qua HTBTĐN 110 24 Bảng 3.17: Tương quan giữa HTBTĐN với test TSD-Z 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.18: Mối quan hệ giữa CQ theo test TSD-Z với CQ theo HTBTĐN 113 26 Bảng 3.19: Các yếu tố ảnh hưởng đến trí sáng tạo trong HĐHT của SVSP ngành GDTH 115 27 Bảng 3.20: Kết quả trước và sau TN về mức độ trí sáng tạo của nhóm TN 125 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Trang 1 Hình 1.1: Tư duy phân kì và tư duy hội tụ 16 2 Hình 1.2: Tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề 20 3 Hình 1.3: Mô hình cấu trúc thành tố của sáng tạo 27 4 Biểu đồ 2.1: Phân bố điểm số CQ qua HTBTĐN 69 5 Biểu đồ 2.2: Phân bố điểm số về biểu hiện trí sáng tạo trong HĐHT của SVSP ngành GDTH theo tự đánh giá của SV 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sáng tạo là một trong những đặc trưng nổi bật nhất của tâm lý người. Nó có tầm quan trọng vô cùng đặc biệt đối với sự phát triển các nền văn minh của loài người [8, tr.
Vào thế kỷ mới, với cách mạng máy tính – thông tin, kinh tế tri thức, nổi bật lên vấn đề con người và nguồn nhân lực có trình độ cao, trí sáng tạo của con người được quan tâm nghiên cứu, giáo dục hình thành và phát triển. Sau nhiều thập kỷ các nhà tâm lý học chỉ đo chỉ số thông minh IQ, mãi gần đây mới đo chỉ số sáng tạo CQ, cùng với một số chỉ số khác, để xét khả năng của con người. Cùng với một số trào lưu tâm lý truyền thống được tiếp nối, như tâm lý học hoạt động, tâm lý học hành vi, tâm lý học nhân văn…, có các dòng tâm lý học mới được hình thành: tâm lý học tích cực, tâm lý học giá trị, tâm lý học sáng tạo. Từ đó, có cơ sởntaam lý cùng cơ sở xã hội để đề cao nhiệm vụ phải giáo dục hình thành và phát triển trí sáng tạo ở học sinh.
Muốn thực hiện mục tiêu này, tất nhiên, phải quan tâm đến trí sáng tạo của các nhf giáo. Theo Nghị quyết Đại hội XI Đảng Cộng sản Việt Nam (1-2011), nước ta đang đẩy mạnh công cuộc phát triển đất nước, để đến năm 2020 cơ bản sẽ trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại và hội nhập quốc tế. Một trong 5 quan điểm phát triển đất nước là “…phát huy tối đa nhân tố con người …”, nêu bật giá trị con người; và một trong 3 khâu đột phá triển khai Chiến lược 2011 – 2020 là “Phát triển nhanh nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực có chất lượng cao, tập trung vào đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục quốc dân…”, đòi hỏi tâm lý học sáng tạo phải có những nỗ lực mới, tiến bộ mới, nâng công tác đào tạo giáo viên lên một chất lượng mới, để có thể thực 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hiện được nhiệm vụ cao cả đào tạo những con người sáng tạo, góp phần xây dựng và phát huy “vốn người” là nhân tố quyết định nhất trong nội lực dân tộc trong thời đại xã hội sáng tạo. Ở nước ta, tiểu học là bậc học nền tảng và phổ cập (bắt buộc) đối với mọi trẻ em [5, 6].
Việc đổi mới phương pháp dạy học là việc làm vô cùng quan trọng, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học, để đáp ứng được nhu cầu đào tạo ra những lớp người lao động mới, năng động, linh hoạt và sáng tạo nhằm phù hợp với làn sóng đổi mới mọi mặt của đất nước để hội nhập với khu vực và thế giới hiện nay [77, tr. Trên thực tế, chúng ta ®ang chøng kiÕn sù bÊt cËp cña giáo dục bậc tiểu học về néi dung gi¸o dôc, ph-¬ng ph¸p gi¸o dôc, cung c¸ch ®iÒu hµnh ho¹t ®éng gi¸o dôc [76]. Cã nhiÒu nguyªn nh©n t©m lÝ- x· héi, kinh tÕ- kÜ thuËt… cña nh÷ng mÆt l¹c hËu, bÊt cËp cña gi¸o dôc ®èi víi ®ßi hái x· héi hiÖn nay [25]; trong đó vấn đề cơ bản và cốt lõi vẫn là vấn đề đội ngũ giáo viên, mà khâu then chốt là việc đào tạo của trường Sư phạm. Sinh viên sư phạm (SVSP) ngành giáo dục tiểu học (GDTH) là những người giáo viên dạy bậc tiểu học trong tương lai.
Trong Điều 24 của Luật Giáo dục (2005) có ghi “phương pháp giáo dục tiểu học phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh”. Vì vậy đòi hỏi họ không những chỉ làm tốt vai trò người truyền thụ tri thức khoa học, cung cấp kiến thức về xã hội về con người cho học sinh, mà họ còn phải là những người tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo để đảm bảo yêu cầu của giáo dục tiểu học. Do đó, có thể thấy, sáng tạo- trí sáng tạo trở thành một trong những năng lực trí tuệ quan trọng nhất đối với SVSP ngành GDTH, bởi trí sáng tạo không chỉ giúp họ giải quyết những nhiệm vụ học tập trước mắt của ngành học, mà còn giúp họ có khả năng giải quyết những nhiệm vụ mang tính lâu dài của nghề nghiệp trong tương lai. Những SV có trí sáng tạo cao sẽ là những người có 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhiều lợi thế hơn trong việc giải quyết tốt các vấn đề nảy sinh của quá trình học tập.
SVSP ngành GDTH có trí sáng tạo ở mức nào là một câu hỏi cần có câu trả lời càng sớm càng tốt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Liên (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tri-sang-tao-trong-hoat-dong-hoc-tap-cua-sinh-vien-su-pham-nganh-giao-duc-tieu-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm ngành giáo dục tiểu học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" thuộc chuyên ngành Tâm lý học xã hội. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu trí sáng tạo trong hoạt động học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.